Trọn Bộ 600 Từ Vựng HSK 3 Phân Loại Chủ Đề & Mẹo Nhớ Nhanh | FoxHSK

Tổng hợp 600 từ vựng HSK 3 chuẩn khảo thí CTI theo 10 chủ đề nâng cao. Có phiên âm Ruby Pinyin, âm Hán Việt, câu ví dụ thực tế và mẹo chiết tự nhớ lâu.
Trong hệ thống khảo thí Hán ngữ quốc tế, HSK 3 được xem là "cột mốc bước ngoặt" quan trọng nhất của người học tiếng Trung. Nếu như ở cấp độ HSK 1 và HSK 2, bạn vẫn được "chống gậy" nhờ có chữ Pinyin in kèm dưới chữ Hán, thì bước sang HSK 3, toàn bộ phần Đọc hiểu và phần Viết hoàn toàn không còn Pinyin. Đồng thời, đề thi xuất hiện thêm phần thi Viết tự luận. Để chinh phục bài thi này với điểm số 250+, việc tích lũy chắc chắn 600 từ vựng HSK 3 là điều kiện tiên quyết. Bài viết này tổng hợp toàn bộ 600 từ vựng được phân loại khoa học theo 10 chủ đề thiết thực, kèm phân tích bẫy thi và mẹo nhớ siêu tốc.
1. Những Thay Đổi Lớn Ở Cấp Độ HSK 3 Bạn Bắt Buộc Phải Biết
- Cắt bỏ Pinyin ở phần Đọc & Viết: Bạn bắt buộc phải nhận diện mặt chữ Hán độc lập. Nếu chỉ học phát âm mà không nhớ mặt chữ, bạn sẽ mất trắng 200 điểm ở hai phần thi này.
- Xuất hiện phần thi Viết (书写 - 100 điểm): Gồm 5 câu sắp xếp trật tự từ thành câu hoàn chỉnh và 5 câu điền chữ Hán vào chỗ trống dựa theo phiên âm Pinyin cho trước.
- Quy định gộp thi HSKK: Tại nhiều cụm thi của Viện Khổng Tử tại Việt Nam, thí sinh đăng ký thi HSK 3 có thể được khuyến nghị hoặc yêu cầu thi kèm chứng chỉ khẩu ngữ HSKK Sơ cấp.
Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 3 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)
In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế
PDF HSK 3 (2.0) • 600 Từ
Trọn bộ 600 từ vựng trung cấp, ngữ pháp và câu ví dụ thực tế (72 trang A4).
PDF HSK 3 (3.0 Mới) • 2.245 Từ
2.245 từ vựng chuyển tiếp bứt phá, chia làm 3 tập 255 trang A4 sắc nét.
2. Bảng Tra Cứu Toàn Diện Từ Vựng HSK 3 (Chuẩn 2.0 & 3.0 Mới)
Dưới đây là bảng tra cứu tương tác trọn bộ từ vựng HSK 3 theo cả 2 tiêu chuẩn chính thức: HSK 3 (2.0 - 600 từ tích lũy) và HSK 3 (3.0 - 973 từ mới mở rộng). Bạn có thể tra cứu tức thì theo chữ Hán, Pinyin, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt, chuyển tab linh hoạt, bấm loa nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh và tải trọn bộ file PDF về máy:
Bảng Từ Vựng HSK 3 Tương Tác
Có Loa & Phân TrangChuyển đổi linh hoạt giữa chuẩn cũ 2.0 và chuẩn mới 3.0, hỗ trợ tra cứu và nghe phát âm.
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 阿姨 | ā yí | Danh từ | cô, dì, bác gái | 阿姨做饭很好吃。(ā yí zuò fàn hěn hǎo chī 。) 👉 Dì nấu ăn rất ngon. |
| 2 | 啊 | a | Trợ từThán từ | à, a, nhé (trợ từ ngữ khí) | 今天天气真好啊!(jīn tiān tiān qì zhēn hǎo a !) 👉 Thời tiết hôm nay thật đẹp! |
| 3 | 矮 | ǎi | Tính từ | thấp, lùn | 他比我矮一点。(tā bǐ wǒ ǎi yì diǎn 。) 👉 Anh ấy thấp hơn tôi một chút. |
| 4 | 爱好 | ài hào | Danh từ | sở thích | 我的爱好是看书。(wǒ de ài hào shì kàn shū 。) 👉 Sở thích của tôi là đọc sách. |
| 5 | 安静 | ān jìng | Tính từ | yên tĩnh | 这里很安静。(zhè lǐ hěn ān jìng 。) 👉 Nơi này rất yên tĩnh. |
| 6 | 把 | bǎ | Giới từLượng từĐộng từ | cầm, nắm; chiếc, cái (lượng từ vật có cán); đem (giới từ câu chữ 把) | 请把门关上。(qǐng bǎ mén guān shàng 。) 👉 Xin hãy đóng cửa lại. |
| 7 | 搬 | bān | Động từ | chuyển, dọn (nhà, đồ đạc) | 我们搬家了。(wǒ men bān jiā le 。) 👉 Chúng tôi đã chuyển nhà. |
| 8 | 班 | bān | Danh từLượng từ | lớp học, ca làm việc | 我们班有二十个学生。(wǒ men bān yǒu èr shí gè xué sheng 。) 👉 Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh. |
| 9 | 半 | bàn | Số từ | nửa, một nửa (50%) | 我吃了一半。(wǒ chī le yí bàn 。) 👉 Tôi đã ăn một nửa. |
| 10 | 办法 | bàn fǎ | Danh từ | biện pháp, cách thức | 有什么好办法吗?(yǒu shén me hǎo bàn fǎ ma ?) 👉 Có cách nào hay không? |
| 11 | 办公室 | bàn gōng shì | Danh từ | văn phòng | 他在办公室工作。(tā zài bàn gōng shì gōng zuò 。) 👉 Anh ấy làm việc ở văn phòng. |
| 12 | 帮忙 | bāng máng | Động từ | giúp đỡ, hỗ trợ | 你能帮我个忙吗?(nǐ néng bāng wǒ gè máng ma ?) 👉 Bạn có thể giúp tôi một việc không? |
| 13 | 包 | bāo | Danh từĐộng từLượng từ | túi, bao, bọc; gói, gói ghém; gói (lượng từ) | 我买了一个新包。(wǒ mǎi le yí gè xīn bāo 。) 👉 Tôi đã mua một chiếc túi mới. |
| 14 | 饱 | bǎo | Tính từ | no bụng | 我吃得很饱。(wǒ chī dé hěn bǎo 。) 👉 Tôi ăn rất no. |
| 15 | 北方 | běi fāng | Danh từ | phía bắc, miền bắc | 北方冬天很冷。(běi fāng dōng tiān hěn lěng 。) 👉 Miền Bắc mùa đông rất lạnh. |
| 16 | 被 | bèi | Giới từ | bị, được (câu bị động) | 书被他拿走了。(shū bèi tā ná zǒu le 。) 👉 Sách đã bị anh ấy lấy đi. |
| 17 | 鼻子 | bí zi | Danh từ | mũi, cái mũi | 我的鼻子有点儿不舒服。(wǒ de bí zi yǒu diǎn er bù shū fú 。) 👉 Mũi tôi hơi khó chịu. |
| 18 | 比较 | bǐ jiào | Phó từĐộng từ | khá, tương đối; so sánh | 这个比较便宜。(zhè ge bǐ jiào pián yi 。) 👉 Cái này tương đối rẻ. |
| 19 | 比赛 | bǐ sài | Danh từĐộng từ | thi đấu, cuộc thi, trận đấu | 他们正在比赛。(tā men zhèng zài bǐ sài 。) 👉 Họ đang thi đấu. |
| 20 | 必须 | bì xū | Phó từ | phải | 你必须来。(nǐ bì xū lái 。) 👉 Bạn phải đến. |
| 21 | 变化 | biàn huà | Động từDanh từ | thay đổi, biến đổi; sự thay đổi | 天气有很大变化。(tiān qì yǒu hěn dà biàn huà 。) 👉 Thời tiết có sự thay đổi lớn. |
| 22 | 表示 | biǎo shì | Động từ | biểu thị, thể hiện, bày tỏ | 他表示同意。(tā biǎo shì tóng yì 。) 👉 Anh ấy bày tỏ sự đồng ý. |
| 23 | 表演 | biǎo yǎn | Động từDanh từ | biểu diễn, trình diễn; buổi biểu diễn | 她表演得很精彩。(tā biǎo yǎn dé hěn jīng cǎi 。) 👉 Cô ấy biểu diễn rất xuất sắc. |
| 24 | 别人 | bié ren | Đại từ | người khác | 不要打扰别人。(bú yào dǎ rǎo bié rén 。) 👉 Đừng làm phiền người khác. |
| 25 | 宾馆 | bīn guǎn | Danh từ | khách sạn | 我们住在一家宾馆。(wǒ men zhù zài yì jiā bīn guǎn 。) 👉 Chúng tôi ở tại một khách sạn. |
| 26 | 冰箱 | bīng xiāng | Danh từ | tủ lạnh | 请把牛奶放冰箱。(qǐng bǎ niú nǎi fàng bīng xiāng 。) 👉 Xin hãy cho sữa vào tủ lạnh. |
| 27 | 才 | cái | Phó từDanh từ | mới, vừa mới; chỉ (phó từ); tài năng | 我才刚到。(wǒ cái gāng dào 。) 👉 Tôi vừa mới đến. |
| 28 | 菜单 | cài dān | Danh từ | thực đơn, menu | 请给我菜单。(qǐng gěi wǒ cài dān 。) 👉 Xin hãy cho tôi thực đơn. |
| 29 | 参加 | cān jiā | Động từ | tham gia, tham dự | 我想参加会议。(wǒ xiǎng cān jiā huì yì 。) 👉 Tôi muốn tham gia cuộc họp. |
| 30 | 草 | cǎo | Danh từ | cỏ, cây cỏ; bản thảo | 草地上开满了花。(cǎo dì shàng kāi mǎn le huā 。) 👉 Cỏ trên mặt đất nở đầy hoa. |
✓ Đã cập nhật trọn bộ 600/600 từ vựng HSK 3 (2.0) và 973/973 từ vựng HSK 3 (3.0 Mới) kèm đầy đủ phiên âm Pinyin, âm Hán Việt, từ loại, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ.
3. Bảng Từ Vựng HSK 3 Chọn Lọc Theo 10 Chủ Đề Nâng Cao
Bước lên cấp độ HSK 3, việc học theo cụm chủ đề là chìa khóa then chốt để não bộ ghi nhớ mặt chữ Hán không cần Pinyin. Dưới đây là 10 cụm chủ đề trọng điểm xuất hiện trong hơn 90% các đề thi thật CTI gần đây:
Chủ đề 1: Công Sở, Công Việc & Giao Tiếp Văn Phòng
Từ vựng dùng trong các cuộc họp, trao đổi với đồng nghiệp và báo cáo cấp trên:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 经理 | jīng lǐ | người quản lý | 部门张经理不仅专业技能扎实出众,而且在日常管理中非常关照新人。 (Giám đốc Trương của phòng ban không chỉ có kỹ năng chuyên môn vững vàng vượt trội mà trong công việc hàng ngày còn rất tận tình nâng đỡ nhân viên mới.) |
| 会议 | huì yì | cuộc họp | 今天下午两点半,各部门主管将在第一多功能会议厅参加战略会议。 (2 giờ rưỡi chiều nay, các trưởng bộ phận sẽ tham dự cuộc họp chiến lược tại Hội trường đa năng số 1.) |
| 解决 | jiě jué | giải quyết | 只要大家集思广益、团结协作,再复杂的难题也终将迎刃而解。 (Chỉ cần mọi người cùng góp sức đóng góp ý kiến và đoàn kết hợp tác, nan đề phức tạp đến đâu rồi cũng sẽ được giải quyết ổn thỏa.) |
| 同事 | tóng shì | đồng nghiệp | 我和部门里的新老同事们相处得非常融洽,大家在日常工作中经常互相支持与协作。 (Tôi và các đồng nghiệp cũ mới trong phòng ban gắn bó với nhau rất hòa thuận, mọi người trong công việc thường nhật luôn sẵn sàng tương trợ và phối hợp cùng nhau.) |
| 完成 | wán chéng | Hoàn thành | 在全组同事的通力协作与不懈攻坚下,我们终于按期高质量完成了核心系统开发。 (Dưới sự hiệp lực đồng lòng và nỗ lực bền bỉ của toàn tổ đồng nghiệp, chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành xuất sắc việc phát triển hệ thống cốt lõi đúng tiến độ.) |
| 机会 | jī huì | cơ hội | 机会永远留给有准备的人,面对难得的国际交流机遇一定要牢牢把握。 (Cơ hội luôn dành cho những ai có sự chuẩn bị sẵn sàng, đứng trước thời cơ giao lưu quốc tế quý báu này nhất định phải nắm thật chắc.) |
| 办公室 | bàn gōng shì | văn phòng | 王经理现在正在办公室里和重要客户商谈合作方案。 (Giám đốc Vương hiện đang ở trong văn phòng bàn bạc phương án hợp tác với khách hàng quan trọng.) |
| 同意 | tóng yì | đồng ý | 经过专家委员会全方位论证与评估,全体评审成员一致同意通过了该项绿色环保工程方案。 (Sau khi được hội đồng chuyên gia thẩm định và đánh giá toàn diện, toàn thể thành viên ban giám khảo đã nhất trí đồng thuận thông qua phương án công trình bảo vệ môi trường xanh này.) |
| 决定 | jué dìng | quyết định | 经过慎重的权衡与全家人的充分沟通,他毅然决定去北京大学深造。 (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng và trao đổi thấu đáo cùng cả gia đình, bạn ấy đã dứt khoát quyết định đến Đại học Bắc Kinh học nâng cao.) |
| 负责 | fù zé | chịu trách nhiệm, phụ trách | 这个项目由王经理负责。 (Dự án này do giám đốc Vương chịu trách nhiệm phụ trách.) |
| 成绩 | chéng jì | thành tích, điểm số | 经过近半年来坚持不懈的刻苦努力,她的期末综合成绩名列前茅。 (Nhờ nỗ lực bền bỉ không ngừng suốt gần nửa năm qua, điểm tổng kết cuối kỳ của bạn ấy nằm trong top dẫn đầu.) |
| 打算 | dǎ suàn | dự định, tính toán | 今年暑假你有什么具体的旅行计划,打算去国内还是国外度假呢? (Kỳ nghỉ hè năm nay bạn có kế hoạch du lịch cụ thể nào chưa, tính đi nghỉ dưỡng ở trong nước hay nước ngoài thế?) |
Chủ đề 2: Cảm Xúc, Tâm Trạng & Thái Độ Cá Nhân
Các từ chỉ tâm lý, thái độ xuất hiện liên tục trong bài thi Nghe và Đọc hiểu HSK 3:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 满意 | mǎn yì | hài lòng, thỏa mãn ưng ý | 政务服务大厅推行“一网通办”后,办事效率显著提升,群众对政务窗口的服务满意度高达百分之九十九。 (Sau khi sảnh dịch vụ hành chính công triển khai 'Một cửa thông suốt trực tuyến', hiệu suất giải quyết thủ tục nâng cao rõ rệt, mức độ hài lòng ưng ý của quần chúng nhân dân đối với dịch vụ của các quầy hành chính đạt tới 99%.) |
| 着急 | zháo jí | lo lắng | 遇到突发紧急状况时切忌慌乱着急,冷静理清头绪往往是最高效的破局之策。 (Gặp phải tình huống khẩn cấp bất ngờ tuyệt đối chớ nên hoảng loạn nôn nóng, bình tĩnh sắp xếp lại mạch suy nghĩ luôn là kế sách tháo gỡ hiệu quả nhất.) |
| 担心 | dān xīn | lo lắng | 你已经为这次考试做了充分的准备,完全不必过分焦虑和担心。 (Bạn đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho kỳ thi lần này rồi, hoàn toàn không cần phải quá mức âu lo và thấp thỏm đâu.) |
| 奇怪 | qí guài | kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ | 地质学家在青藏高原万米深层钻探中发现了一种结构奇怪的远古矿物结晶,引起了国际矿物学界的极大兴趣。 (Các nhà địa chất học trong đợt khoan thăm dò tầng sâu vạn mét trên cao nguyên Thanh Tạng đã phát hiện ra một loại tinh thể khoáng vật cổ xưa có cấu trúc kỳ lạ lạ lùng, thu hút sự quan tâm to lớn của giới khoáng vật học quốc tế.) |
| 难过 | nán guò | buồn | 得知多年悉心照料的宠物猫不幸走失的消息,全家人心里都十分难过。 (Nhận được tin chú mèo cưng gắn bó chăm sóc bấy lâu không may bị lạc mất, cả nhà ai nấy đều vô cùng đau buồn.) |
| 认真 | rèn zhēn | nghiêm túc | 无论面对怎样微小的日常任务,只要拿出高度负责、脚踏实地的认真态度就一定能做好。 (Dù đối diện với công việc thường nhật nhỏ nhặt đến đâu, chỉ cần giữ thái độ nghiêm túc, trách nhiệm và vững vàng thì nhất định sẽ làm tốt.) |
| 热情 | rè qíng | nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách; niềm đam mê | 在国际综合运动会期间,数万名青年志愿者以真诚微笑与热情周到的服务,向全世界展现了中国青年的良好风貌。 (Trong thời gian diễn ra đại hội thể thao tổng hợp quốc tế, hàng vạn tình nguyện viên thanh niên bằng nụ cười chân thành cùng sự phục vụ chu đáo nồng hậu nhiệt tình đã phô diễn phong thái tốt đẹp của thanh niên Trung Quốc với toàn thế giới.) |
| 相信 | xiāng xìn | tin tưởng | 只要心中怀揣明确的奋斗目标并脚踏实地前行,就一定要坚信自己终能抵达成功的彼岸。 (Chỉ cần trong lòng ấp ủ mục tiêu phấn đấu rõ ràng và vững bước tiến lên, bạn nhất định phải tin tưởng rằng mình sẽ chạm tới bờ bến vinh quang.) |
| 害怕 | hài pà | sợ hãi | 在追寻梦想的道路上不要害怕犯错,每一次挫败都是成长的宝贵财富。 (Trên con đường theo đuổi ước mơ đừng sợ phạm sai lầm, mỗi lần vấp ngã đều là tài sản quý báu giúp ta trưởng thành.) |
| 放心 | fàng xīn | Hãy yên tâm | 您就放一百个心吧,这个项目交由我们资深团队负责绝对稳妥可靠。 (Quý khách cứ yên tâm tuyệt đối nhé, dự án này giao cho đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi đảm trách thì chắc chắn ổn thỏa tin cậy.) |
| 愿意 | yuàn yì | sẵn sàng | 只要你发自内心愿意虚心求教、不断磨砺自我,身边的良师益友都会竭诚伸出援助之手。 (Chỉ cần bạn xuất phát từ đáy lòng sẵn sàng khiêm tốn học hỏi và không ngừng rèn giũa bản thân, các thầy cô và bạn tốt xung quanh đều sẽ hết lòng dang tay giúp đỡ.) |
| 生气 | shēng qì | tức giận | 朋友之间难免会发生一点小摩擦,真诚沟通就能化解矛盾,千万别闷在心里生闷气。 (Bạn bè với nhau khó tránh khỏi va chạm nhỏ, thẳng thắn trao đổi chân thành là giải tỏa được khúc mắc, chớ nên giữ trong lòng mà bực bội cáu gắt.) |
Chủ đề 3: Đời Sống Đô Thị, Giao Thông & Đi Lại
Từ vựng chỉ phương tiện di chuyển, bản đồ, định vị và du lịch lưu trú:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 地铁 | dì tiě | tàu điện ngầm | 乘坐城市地铁出行不仅快捷准时,还能有效避免地面交通拥堵。 (Đi lại bằng tàu điện ngầm trong thành phố vừa nhanh chóng đúng giờ lại vừa tránh được cảnh kẹt xe trên mặt đất.) |
| 司机 | sī jī | người lái xe | 这位经验丰富的老出租车司机师傅不仅车技娴熟平稳,而且对本市大街小巷的路线了如指掌。 (Bác tài xế taxi già giàu kinh nghiệm này không những tay lái vững vàng êm ái mà còn thuộc lòng từng ngõ ngách đường phố của thành phố như lòng bàn tay.) |
| 地图 | dì tú | bản đồ | 在陌生的城市旅游时,打开手机电子地图导航非常省心便捷。 (Khi đi du lịch ở thành phố xa lạ, mở bản đồ điện tử trên điện thoại chỉ đường vừa yên tâm lại cực kỳ tiện lợi.) |
| 经过 | jīng guò | đã vượt qua | 经过长达半年的刻苦训练与不懈努力,他的汉语水平有了质的飞跃。 (Trải qua suốt nửa năm ròng rèn luyện gian khổ và nỗ lực không ngừng, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã có bước nhảy vọt về chất.) |
| 附近 | fù jìn | gần đó | 请问这所大学附近有没有环境安静、适合看书写代码的咖啡馆? (Cho mình hỏi quanh khu trường đại học này có quán cà phê nào không gian yên tĩnh, thích hợp đọc sách gõ code không ạ?) |
| 护照 | hù zhào | Hộ chiếu | 国际旅行出发前,请务必核对好个人护照的有效期限与签证信息。 (Trước khi khởi hành các chuyến du lịch quốc tế, bạn nhất định phải kiểm tra đối chiếu kỹ thời hạn hộ chiếu và thông tin thị thực nhé.) |
| 行李箱 | xíng li xiāng | va li | 长途旅行出发前,他将轻便衣物与必备洗漱用品分门别类整齐地收纳进万向轮行李箱中。 (Trước chuyến du lịch đường dài, anh ấy phân loại ngăn nắp quần áo gọn nhẹ cùng đồ vệ sinh cá nhân thiết yếu xếp vào chiếc vali bánh xe xoay 360 độ.) |
| 发现 | fā xiàn | khám phá | 在整理旧书房的过程中,他意外发现了一本珍贵的民国古籍。 (Trong lúc dọn dẹp thư phòng cũ, anh ấy tình cờ phát hiện ra một cuốn sách cổ quý giá thời kỳ Dân quốc.) |
| 离开 | lí kāi | rời đi | 列车缓缓驶出站台的那一刻,他依依不舍地挥手告别了生活四年的大学校园。 (Khoảnh khắc chuyến tàu từ từ lăn bánh khỏi sân ga, anh ấy quyến luyến vẫy tay từ biệt khuôn viên trường đại học nơi mình đã gắn bó suốt 4 năm ròng.) |
| 环境 | huán jìng | môi trường | 为了保护我们赖以生存的生态环境,大家应当尽量减少使用一次性塑料制品。 (Để bảo vệ môi trường sinh thái mà chúng ta đang sinh sống, mọi người nên hạn chế tối đa việc dùng đồ nhựa dùng một lần.) |
| 站 | zhàn | đứng | 各位尊贵的乘客请在黄色安全警示线内平稳站立候车,切勿拥挤推搡。 (Kính mời quý hành khách đứng vững chờ tàu phía trong vạch cảnh báo an toàn màu vàng, tuyệt đối không chen lấn xô đẩy.) |
| 历史 | lì shǐ | lịch sử | 中国是举世闻名的文明古国,拥有五千多年未曾中断的灿烂悠久历史。 (Trung Quốc là quốc gia văn minh cổ đại lừng danh thế giới, sở hữu hơn 5.000 năm lịch sử rực rỡ lâu đời không hề bị đứt đoạn.) |
Chủ đề 4: Ẩm Thực, Nhà Hàng & Mua Sắm Siêu Thị
Từ vựng gọi món, mua sắm thực phẩm và thanh toán chi tiêu:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 蛋糕 | dàn gāo | bánh ngọt | 生日宴会上,大家一起围在点燃蜡烛的香甜水果奶油蛋糕旁唱生日歌。 (Trong bữa tiệc sinh nhật, mọi người cùng quây quần bên chiếc bánh kem hoa quả thắp nến thơm lừng cất tiếng hát chúc mừng sinh nhật.) |
| 面条 | miàn tiáo | mì | 生日当天按照中国传统习俗吃一碗热气腾腾、寓意健康长寿的长寿面条。 (Vào đúng ngày sinh nhật, theo phong tục truyền thống của người Trung Quốc sẽ ăn một bát mì trường thọ nóng hổi mang ý nghĩa cầu chúc sức khỏe sống lâu.) |
| 菜单 | cài dān | thực đơn, menu | 服务员您好,请给我们拿一份菜单,我们准备点菜了。 (Chào bạn phục vụ, cho chúng mình xin cuốn thực đơn với, chúng mình muốn gọi món rồi.) |
| 筷子 | kuài zi | đũa | 中国饮食文化博大精深,学会灵活熟练地使用筷子是用餐礼仪的重要一部分。 (Văn hóa ẩm thực Trung Hoa uyên thâm sâu sắc, học cách dùng đũa linh hoạt và thành thạo là một phần nghi thức bàn ăn quan trọng.) |
| 绿茶 | lǜ chá | trà xanh | 中国人很喜欢喝中国绿茶。 (Người Trung Quốc rất thích uống trà xanh Trung Hoa.) |
| 饮料 | yǐn liào | đồ uống, nước giải khát | 请问你想喝什么饮料? (Xin hỏi bạn muốn dùng loại đồ uống nào?) |
| 超市 | chāo shì | siêu thị | 下班回家途中,我顺路去社区大型超市买了一些新鲜蔬菜和鸡蛋。 (Trên đường tan sở về nhà, mình tiện đường ghé siêu thị lớn của khu dân cư mua ít rau tươi và trứng gà.) |
| 信用卡 | xìn yòng kǎ | thẻ tín dụng | 这里可以刷信用卡结账吗? (Ở đây có thể quẹt thẻ tín dụng thanh toán không?) |
| 饱 | bǎo | no bụng | 今天中午的饭菜太合胃口了,我已经吃得非常饱了。 (Bữa cơm trưa hôm nay vừa miệng quá, mình đã ăn no căng cả bụng rồi.) |
| 渴 | kě | khát nước | 打完一场酣畅淋漓的篮球赛后,大家口渴难耐,迫不及待地畅饮温水。 (Chơi xong một trận bóng rổ đã đời sảng khoái, ai nấy đều khát khô cổ họng, nóng lòng muốn uống ngay những ngụm nước ấm.) |
| 新鲜 | xīn xiān | tươi | 清晨的海鲜早市上摆满了刚从渔船上卸下来的大活鱼和新鲜龙虾,吸引了众多市民争相选购。 (Khu chợ hải sản sớm mai bày la liệt những mẻ cá tươi sống và tôm hùm vừa đánh bắt từ thuyền lên, thu hút đông đảo người dân chen chân chọn mua.) |
| 甜 | tián | ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống) | 新疆吐鲁番盆地得天独厚的光热资源与巨大昼夜温差,培育出了汁多肉脆、甘甜如蜜的顶级葡萄与哈密瓜。 (Nguồn tài nguyên nhiệt và ánh sáng trời ban độc nhất vô nhị cùng sự chênh lệch nhiệt độ ngày đêm cực lớn của bồn địa Turpan Tân Cương đã nuôi dưỡng nên những quả dưa Hami và nho thượng hạng nhiều nước giòn ngọt thơm ngọt như mật.) |
Chủ đề 5: Sức Khỏe, Y Tế & Rèn Luyện Thể Thao
Triệu chứng bệnh tật, khám sức khỏe và các môn thể thao vận động:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 健康 | jiàn kāng | sức khỏe | 身心健康是实现人生一切远大抱负与幸福生活的最核心基石。 (Sức khỏe thể chất và tinh thần dồi dào là nền tảng cốt lõi nhất để hiện thực hóa mọi hoài bão lớn lao và cuộc sống hạnh phúc.) |
| 感冒 | gǎn mào | cảm cúm, cảm mạo | 冬春交替时节早晚温差较大,抵抗力较弱的老人和儿童要特别注意防寒保暖、预防感冒。 (Thời điểm giao mùa đông xuân chênh lệch nhiệt độ ngày đêm khá lớn, người già và trẻ nhỏ có sức đề kháng yếu cần đặc biệt chú ý giữ ấm chống lạnh, phòng ngừa cảm cúm cảm mạo.) |
| 发烧 | fā shāo | sốt | 由于受凉着凉,他昨晚突发高烧,今天去医院看了门诊医生。 (Do bị nhiễm lạnh, đêm qua anh ấy đột ngột phát sốt cao nên hôm nay đã đến bệnh viện khám bác sĩ đa khoa.) |
| 疼 | téng | đau đớn; yêu thương xót xa | 老红军虽然旧伤处每逢阴雨天仍会隐隐作疼,但他依然乐观坚强,经常向年轻一代讲述当年的英勇战斗岁月。 (Vị lão thành Hồng quân dẫu vết thương cũ mỗi khi gặp ngày mưa dầm gió bấc vẫn âm ỉ đau nhức đau đớn, nhưng ông vẫn luôn lạc quan kiên cường, thường xuyên kể cho thế hệ trẻ nghe về những năm tháng chiến đấu anh dũng năm xưa.) |
| 检查 | jiǎn chá | Kiểm tra | 交卷前务必再次逐题仔细检查,确保姓名、准考证号填写准确无误。 (Trước khi nộp bài thi, nhất định phải kiểm tra lại cẩn thận từng câu một, đảm bảo họ tên và số báo danh được điền chính xác không sai sót.) |
| 锻炼 | duàn liàn | tập thể dục | 每天清晨坚持跑步半小时,不仅能锻炼体魄,还能振奋精神。 (Mỗi sáng kiên trì chạy bộ nửa tiếng không chỉ giúp rèn luyện thể chất mà còn khiến tinh thần thêm phấn chấn.) |
| 比赛 | bǐ sài | sự cạnh tranh | 明天下午我们学校有一场非常激烈的足球友谊比赛。 (Chiều mai trường chúng tôi có một trận bóng đá giao hữu vô cùng kịch tính.) |
| 爬山 | pá shān | leo núi | 周末清晨和同事们结伴去郊外爬山登高,既能呼吸清新空气,又能强身健体、放松身心。 (Sáng sớm cuối tuần rủ đồng nghiệp cùng nhau leo núi ở ngoại ô, vừa hít thở bầu không khí trong lành vừa rèn luyện thể lực và thư thái đầu óc.) |
| 腿 | tuǐ | chân | 老师鼓励大家积极腿,勇于探索新的知识。 (Thầy giáo khuyến khích mọi người tích cực chân, dũng cảm khám phá kiến thức mới.) |
| 脚 | jiǎo | chân, bàn chân; chân núi | 千里之行始于足下,只有脚踏实地一步一个脚印地努力奋斗,才能把美好的理想变为现实。 (Hành trình ngàn dặm khởi đầu từ dưới bàn chân, chỉ có phấn đấu nỗ lực chân thật vững vàng từng bước từng bước in dấu chân, thì mới có thể biến lý tưởng tươi đẹp thành hiện thực.) |
| 脸 | liǎn | khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt | 看到学生们在国际技能大赛上荣获特等奖的喜讯,老校长的脸上露出了欣慰无比的自豪笑容。 (Nhìn thấy tin vui các học sinh đoạt giải đặc biệt tại Cuộc thi Kỹ năng Quốc tế, trên khuôn mặt gương mặt người thầy hiệu trưởng lão thành đã nở nụ cười tự hào và vô cùng mãn nguyện an lòng.) |
| 声音 | shēng yīn | âm thanh | 她播音主持的声音清脆甜美、富有磁性,给听众留下了极其深刻的美好印象。 (Giọng đọc phát thanh dẫn chương trình của cô ấy trong trẻo ngọt ngào và đầy truyền cảm, để lại ấn tượng tốt đẹp vô cùng sâu sắc trong lòng thính giả.) |
Chủ đề 6: Học Tập, Thi Cử, Luyện Tập & Ngôn Ngữ
Từ vựng trường lớp, phương pháp học tập và nâng cao năng lực chữ Hán:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 复习 | fù xí | đánh giá | 下周期末考试就要来临,大家都在争分夺秒地认真复习各科重点。 (Tuần sau kỳ thi học kỳ tới rồi, mọi người đều đang tranh thủ từng giây từng phút ôn tập nghiêm túc các kiến thức trọng tâm.) |
| 练习 | liàn xí | luyện tập | 想要克服开口说外语的紧张心理,唯一的秘诀就是每天坚持多听、多模仿、多练习。 (Muốn vượt qua tâm lý ngần ngại khi mở lời nói ngoại ngữ, bí quyết duy nhất là mỗi ngày kiên trì nghe nhiều, bắt chước nhiều và luyện tập thật nhiều.) |
| 提高 | tí gāo | cải thiện | 每天坚持阅读优质中文报刊并朗读核心段落,是快速提高语感和词汇量的黄金方法。 (Mỗi ngày kiên trì đọc báo chí tiếng Trung chất lượng cao và đọc to các đoạn văn trọng tâm là phương pháp vàng để nâng cao cảm giác ngôn ngữ và vốn từ vựng cấp tốc.) |
| 简单 | jiǎn dān | đơn giản | 这道汉语语法练习题看起来并不复杂,只要掌握基础句式就很容易解答。 (Bài tập ngữ pháp tiếng Trung này trông không hề phức tạp chút nào, chỉ cần nắm vững cấu trúc câu cơ bản là trả lời được ngay.) |
| 容易 | róng yì | dễ dàng, thuận lợi; dễ (dễ mắc lỗi) | 攀登世界科技巅峰的征程从来不是一件容易的事情,唯有具备坚忍不拔毅力的攀登者才能最终登顶。 (Hành trình trèo lên đỉnh cao khoa học kỹ thuật thế giới chưa bao giờ là một việc dễ dàng thuận lợi, chỉ có những người leo núi sở hữu nghị lực kiên cường bất khuất mới có thể leo lên tới đỉnh cuối cùng.) |
| 难 | nán | khó khăn, nan giải; nạn hoạn nạn | 世上无难事,只要肯登攀;只要我们坚定信心、团结奋斗,就一定能克服前进路上的一切困难。 (Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền trèo đỉnh cao; chỉ cần chúng ta kiên định niềm tin, đoàn kết phấn đấu thì nhất định sẽ khắc phục vượt qua được mọi khó khăn gian khổ trên con đường tiến lên.) |
| 明白 | míng bai | Hiểu | 听完李老师深入浅出、结合实战案例的详细拆解后,大家终于彻底明白了核心原理。 (Sau khi nghe thầy Lý giải thích cặn kẽ, dễ hiểu kết hợp ví dụ thực tế, mọi người cuối cùng cũng đã thấu suốt trọn vẹn nguyên lý cốt lõi.) |
| 段 | duàn | đoạn | 这段时间大家通力合作、加班加点,终于成功拿下了这个大订单。 (Khoảng thời gian này mọi người đã đồng lòng hợp tác, tăng ca vất vả, cuối cùng cũng giành được đơn hàng lớn này.) |
| 句子 | jù zi | câu | 请同学们运用所学的生词和语法点,尝试写出逻辑严密、表达地道的中文句子。 (Mời các bạn học sinh vận dụng từ mới và điểm ngữ pháp đã học để thử đặt những câu tiếng Trung chuẩn ngữ pháp và giàu tính bản xứ.) |
| 词语 | cí yǔ | từ ngữ, từ vựng | 在汉语写作课上,老师鼓励大家多运用生动准确的高级词语来丰富文章。 (Trong giờ tập làm văn tiếng Trung, cô giáo khuyến khích mọi người vận dụng nhiều từ ngữ cao cấp sinh động và chuẩn xác để bài viết thêm phong phú.) |
| 字典 | zì diǎn | từ điển | 遇到不熟悉的古汉语生僻字词时,随时翻阅权威的新华字典或现代汉语词典是治学严谨的好习惯。 (Khi gặp các từ ngữ cổ hoặc chữ Hán lạ chưa biết, việc tra cứu từ điển Tân Hoa hoặc Từ điển tiếng Hán hiện đại là một thói quen học thuật chuẩn mực đáng quý.) |
| 努力 | nǔ lì | làm việc chăm chỉ | 成功的道路从来没有捷径可走,唯有日积月累的勤奋努力才能助你实现理想抱负。 (Con đường thành công chưa bao giờ có đường tắt, chỉ có sự nỗ lực chăm chỉ tích lũy ngày qua ngày mới giúp bạn hiện thực hóa hoài bão ước mơ.) |
Chủ đề 7: Gia Đình, Đồ Gia Dụng & Sinh Hoạt Thường Nhật
Các vật dụng trong phòng, thiết bị điện máy và người thân trong gia đình:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 冰箱 | bīng xiāng | tủ lạnh | 大冰箱里冷藏着许多新鲜的时令水果和牛奶,你随意享用吧。 (Trong tủ lạnh lớn có trữ nhiều hoa quả tươi theo mùa và sữa tươi, bạn cứ tự nhiên lấy dùng nhé.) |
| 洗衣机 | xǐ yī jī | máy giặt | 我家新买了一台全自动洗衣机。 (Nhà tôi mới mua một chiếc máy giặt hoàn toàn tự động.) |
| 空调 | kōng tiáo | Điều hòa không khí | 炎热盛夏,将室内中央空调温度设定在二十六度既舒适宜人又节能环保。 (Giữa trưa hè oi ả, cài đặt nhiệt độ điều hòa trung tâm ở mức 26 độ C vừa mát mẻ dễ chịu lại vừa tiết kiệm điện và bảo vệ môi trường.) |
| 照相机 | zhào xiàng jī | máy ảnh | 出发前往风景秀丽的黄山采风前,摄影师特意准备了专业微单照相机和多款长焦镜头。 (Trước khi lên đường tới danh thắng Hoàng Sơn tuyệt mỹ săn ảnh, nhiếp ảnh gia đã chuẩn bị sẵn chiếc máy ảnh mirrorless chuyên nghiệp cùng nhiều ống kính tele.) |
| 灯 | dēng | đèn, ngọn đèn chiếu sáng | 夜幕降临,街道两旁的太阳能智能路灯自动亮起,把回家的道路照得格外明亮。 (Màn đêm buông xuống, các ngọn đèn đường thông minh năng lượng mặt trời dọc hai bên phố tự động bật sáng, chiếu rọi con đường về nhà sáng bừng rực rỡ.) |
| 盘子 | pán zi | tấm | 请大家小心端起这个盛满刚出锅热菜的青花瓷盘子,谨防烫手。 (Mời mọi người cẩn thận bưng chiếc đĩa sứ hoa lam đựng đầy thức ăn nóng hổi vừa ra lò này nhé, kẻo bị bỏng tay.) |
| 碗 | wǎn | bát, cái chén ăn cơm; bát (lượng từ) | 中国人的饭碗任何时候都要牢牢端在自己手中,饭碗里主要装中国粮。 (Bát cơm cái chén ăn cơm của người Trung Quốc trong bất kỳ thời điểm nào cũng phải nắm chắc vững vàng trong tay mình, trong bát cơm chủ yếu đựng lương thực của nước nhà.) |
| 钥匙 | yào shi | chìa khóa | 我出门忘记带家里的钥匙了。 (Tôi ra ngoài quên mang theo chìa khóa nhà rồi.) |
| 爷爷 | yé ye | ông nội | 爷爷每日清晨都会在小区庭院里迎着朝阳打一套太极拳,鹤发童颜、身体格外硬朗。 (Mỗi sớm mai ông nội đều đón ánh bình minh ra sân tập một bài Thái Cực Quyền, mái tóc bạc phơ nhưng sắc diện hồng hào, thân thể vô cùng dẻo dai.) |
| 奶奶 | nǎi nai | bà | 慈祥和蔼的奶奶今年虽已年过古稀,但依然精神饱满、热爱生活,每天都在院子里养花弄草。 (Người bà hiền từ nhân hậu năm nay tuy đã ngoài 70 nhưng vẫn tràn đầy năng lượng và yêu đời, ngày ngày chăm sóc cây hoa trong vườn nhỏ.) |
| 叔叔 | shū shu | chú | 张叔叔是我父亲三十多年的挚友,为人忠厚豁达,逢年过节都会来家中促膝长谈。 (Chú Trương là bạn thân tri kỷ hơn 30 năm của bố tôi, tính tình đôn hậu phóng khoáng, mỗi dịp lễ Tết đều ghé nhà cùng bố tôi trò chuyện thâu đêm.) |
| 阿姨 | ā yí | cô, dì, bác gái | 李阿姨是我们家多年的好邻居,非常热情善良。 (Dì Lý là người hàng xóm tốt nhiều năm của gia đình chúng tôi, rất nhiệt tình và tốt bụng.) |
Chủ đề 8: Thiên Nhiên, Thời Tiết & Thế Giới Động Thực Vật
Các hiện tượng tự nhiên, bốn mùa trong năm và muông thú cảnh quan:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 太阳 | tài yáng | mặt trời | 清晨,温暖明媚的太阳光穿透薄雾洒向生机勃勃的田野,唤醒了沉睡的大自然。 (Sáng sớm, ánh nắng mặt trời ấm áp rực rỡ xuyên qua lớp sương mỏng rọi xuống cánh đồng tràn trề sức sống, đánh thức thiên nhiên đang say giấc nồng.) |
| 月亮 | yuè liang | mặt trăng | 中秋佳节的静谧夜空之中,一轮皎洁如玉盘的明亮大圆月亮高悬天际,洒下满地银辉。 (Giữa bầu trời đêm tĩnh lặng của ngày Tết Trung thu, vầng trăng rằm tròn vành vạnh trong vắt tựa mâm ngọc treo cao nơi chân trời, tỏa ánh sáng bạc lung linh khắp mặt đất.) |
| 刮风 | guā fēng | nổi gió, gió thổi | 外面刮风了,出门记得多穿一件外套。 (Bên ngoài nổi gió rồi, ra ngoài nhớ mặc thêm áo khoác nhé.) |
| 下雪 | xià xuě | tuyết rơi | 昨天下了一整夜的大雪。 (Hôm qua tuyết lớn rơi suốt cả một đêm.) |
| 春天 | chūn tiān | mùa xuân | 春天是百花盛开、万物复苏的季节。 (Mùa xuân là mùa trăm hoa đua nở, vạn vật hồi sinh.) |
| 夏天 | xià tiān | mùa hè, mùa hạ | 北京的夏天天气非常炎热。 (Mùa hè ở Bắc Kinh thời tiết vô cùng nóng nực.) |
| 秋天 | qiū tiān | mùa thu | 秋天是北京一年中最凉爽美丽的季节。 (Mùa thu là mùa mát mẻ và tươi đẹp nhất trong năm ở Bắc Kinh.) |
| 冬天 | dōng tiān | mùa đông | 哈尔滨的冬天经常下大雪,非常寒冷。 (Mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân thường xuyên có tuyết rơi dày, rất lạnh giá.) |
| 树 | shù | cây | 老师鼓励大家积极树,勇于探索新的知识。 (Thầy giáo khuyến khích mọi người tích cực cây, dũng cảm khám phá kiến thức mới.) |
| 草 | cǎo | cỏ, cây cỏ | 春风吹拂大地,公园里的小草都破土而出,变得郁郁葱葱。 (Gió xuân mơn man đất trời, những ngọn cỏ non trong công viên đội đất vươn lên xanh tươi mơn mởn.) |
| 花 | huā | hoa; tiêu tốn (tiền bạc, thời gian) | 春天来了,公园里的各色鲜花争相绽放,吸引了大量市民扶老携幼前去踏青赏花。 (Mùa xuân đã về, muôn sắc hoa tươi trong công viên đua nhau bung nở khoe sắc, thu hút đông đảo người dân dắt già cõng trẻ cùng nhau đi du xuân ngắm hoa.) |
| 熊猫 | xióng māo | gấu trúc | 憨态可掬的国宝大熊猫在成都大熊猫繁育研究基地里悠闲地啃食着清脆嫩竹,惹人喜爱。 (Những chú gấu trúc bảo vật quốc gia với nét mặt ngây thơ ngộ nghĩnh đang thong dong gặm nhấm những ngọn tre non giòn tại Trung tâm Gấu trúc Thành Đô, đáng yêu vô cùng.) |
Chủ đề 9: Tính Từ Miêu Tả Phẩm Chất, Trạng Thái & Ngoại Hình
Bộ tính từ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong phần thi Viết tự luận HSK 3:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 年轻 | nián qīng | trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung | 在这支屡创奇迹的国家深空探测科研团队中,骨干成员的平均年龄只有三十多岁,是一支年轻充满活力的队伍。 (Trong đội ngũ nghiên cứu khoa học thám trắc không gian sâu quốc gia liên tiếp lập nên những kỳ tích này, độ tuổi trung bình của các thành viên cốt cán chỉ hơn ba mươi tuổi, là một đội ngũ trẻ trung trẻ tuổi tràn trề sức sống.) |
| 聪明 | cōng ming | thông minh | 这个聪敏好学的小男孩不仅记忆力极强,而且解决逻辑问题十分灵活。 (Cậu bé thông minh hiếu học này không chỉ có trí nhớ siêu phàm mà còn xử lý các vấn đề logic cực kỳ linh hoạt.) |
| 矮 | ǎi | thấp, lùn | 弟弟比哥哥矮一点儿,但他跑步非常快。 (Em trai thấp hơn anh một chút, nhưng cậu nhóc chạy bộ cực kỳ nhanh.) |
| 瘦 | shòu | gầy | 坚持长跑与合理饮食几个月后,他整个人明显瘦了一大圈,显得神采奕奕、充满朝气。 (Sau mấy tháng kiên trì chạy đường dài và ăn uống điều độ, anh ấy thon gọn đi trông thấy, toát lên vẻ rạng rỡ và tràn đầy sức sống.) |
| 胖 | pàng | béo | 通过半年科学规律的体育锻炼与健康饮食,他成功减重,不再显得臃肿发胖。 (Nhờ nửa năm kiên trì tập thể dục khoa học và ăn uống lành mạnh, anh ấy đã giảm cân thành công, không còn cảm giác thừa cân béo phì nữa.) |
| 干净 | gān jìng | sạch sẽ | 服务员每天都会把酒店客房打扫得一尘不染、格外整洁干净。 (Nhân viên phục vụ mỗi ngày đều dọn dẹp phòng khách sạn sạch bong không một hạt bụi, vô cùng ngăn nắp và tinh tươm.) |
| 舒服 | shū fu | dễ chịu, thoải mái khoan khoái | 经过一整天紧张充实的科研攻关,洗个热水澡坐在阳台吹着晚风喝杯清茶,让人感到格外舒服惬意。 (Trải qua một ngày nghiên cứu khoa học vượt khó đầy căng thẳng và bổ ích, tắm nước nóng rồi ngồi ngoài ban công đón làn gió tối nhâm nhi chén trà thanh đạm, khiến con người cảm thấy vô cùng khoan khoái thoải mái dễ chịu.) |
| 方便 | fāng biàn | thuận tiện, tiện lợi | 随着移动支付与智能手机的全面普及,如今出门只要带上一部手机就能非常方便地乘车和购物。 (Cùng với sự phổ cập toàn diện của điện thoại thông minh và thanh toán di động, ngày nay ra đường chỉ cần mang theo một chiếc điện thoại là có thể đi xe và mua sắm vô cùng thuận tiện tiện lợi.) |
| 安静 | ān jìng | yên tĩnh | 阅览室里非常安静,大家都在专心地查阅学术文献。 (Trong phòng đọc sách rất đỗi yên tĩnh, mọi người đều đang chăm chú tra cứu tài liệu học thuật.) |
| 特别 | tè bié | đặc biệt | 掌握好“特别”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “特别” (đặc biệt) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) |
| 重要 | zhòng yào | quan trọng | 扎实的外语听力积累与持之以恒的口语实践对于全面攻克第二外语起着至关重要的基石作用。 (Việc tích lũy kỹ năng nghe vững vàng và kiên trì thực hành giao tiếp đóng vai trò là nền tảng tối quan trọng để chinh phục trọn vẹn một ngôn ngữ thứ hai.) |
| 普通 | pǔ tōng | bình thường, phổ thông | 他只是一个普通的汉语学习者。 (Anh ấy chỉ là một người học tiếng Trung bình thường.) |
Chủ đề 10: Phó Từ, Liên Từ & Hư Từ Nối Câu Ăn Điểm HSK 3
Các cặp liên từ logic quyết định cấu trúc câu phức trong đề thi HSK 3:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 不但 | bú dàn | không những, không chỉ | 她不但长得漂亮,而且学习非常优秀。 (Cô ấy không những xinh đẹp mà học tập còn rất xuất sắc.) |
| 而且 | ér qiě | và | 这套新建的高档公寓不仅采光极佳,而且周边生活配套非常齐全。 (Căn hộ cao cấp mới xây này không những đón ánh sáng tự nhiên tuyệt vời mà tiện ích sinh hoạt xung quanh còn vô cùng đầy đủ.) |
| 虽然 | suī rán | Mặc dù | 虽然在异国他乡求学需要克服语言和文化差异等多重挑战,但他依然坚定乐观地面对一切。 (Tuy rằng du học nơi đất khách quê người cần phải vượt qua nhiều rào cản như ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa, nhưng bạn ấy vẫn kiên định và lạc quan đối diện với tất cả.) |
| 但是 | dàn shì | nhưng, tuy nhiên | 汉语虽然有点难,但是非常有意思。 (Tiếng Trung tuy hơi khó, nhưng lại vô cùng thú vị.) |
| 如果 | rú guǒ | nếu | 如果你在自学汉语语法过程中遇到了任何疑惑,随时都可以向老师或中国朋友请教。 (Nếu bạn gặp bất kỳ vướng mắc nào trong quá trình tự học ngữ pháp tiếng Trung, hãy thoải mái hỏi thầy cô hoặc bạn bè Trung Quốc bất cứ lúc nào.) |
| 除了 | chú le | ngoài ra, trừ ra | 除了每周星期一闭馆维护以外,国家博物馆每天都向公众免费开放。 (Ngoại trừ thứ Hai hàng tuần đóng cửa bảo trì, Bảo tàng Quốc gia mở cửa miễn phí cho công chúng tất cả các ngày còn lại.) |
| 越来越 | yuè lái yuè | ngày càng, càng ngày càng | 经过不断努力,他的汉语说得越来越流利了。 (Qua nỗ lực không ngừng, tiếng Trung của anh ấy nói ngày càng lưu loát.) |
| 一边 | yī biān | sang một bên | 他习惯在清晨一边品尝香醇浓郁的手冲黑咖啡,一边在笔记本电脑前浏览全球科技晨讯。 (Anh ấy có thói quen buổi sớm vừa nhâm nhi tách cà phê đen pha thủ công đậm đà, vừa lướt xem các tin tức công nghệ toàn cầu buổi sáng trên laptop.) |
| 终于 | zhōng yú | Cuối cùng | 历经数年坚持不懈的潜心钻研与无数次试验,科研团队终于成功攻克了这项国际技术难关。 (Trải qua nhiều năm miệt mài nghiên cứu cùng vô số lần thử nghiệm, đội ngũ khoa học cuối cùng đã thành công chinh phục rào cản kỹ thuật tầm cỡ quốc tế này.) |
| 其实 | qí shí | Trên thực tế | 许多人总觉得中文声调很难,其实只要找对方法并每天跟读模仿,很快就能掌握。 (Nhiều người cứ nghĩ thanh điệu tiếng Trung rất khó, thực ra chỉ cần tìm đúng phương pháp và kiên trì nhại giọng mỗi ngày thì sẽ nắm bắt rất nhanh.) |
| 必须 | bì xū | phải | 想要学好一门外语,我们必须每天坚持听说读写全面练习。 (Muốn học giỏi một ngoại ngữ, chúng ta nhất định phải kiên trì luyện tập toàn diện nghe nói đọc viết mỗi ngày.) |
| 应该 | yīng gāi | nên | 作为当代青年学子,我们应该树立远大抱负,勇于承担社会责任与历史使命。 (Là thế hệ thanh niên học sinh đương thời, chúng ta nên gây dựng hoài bão lớn lao, dũng cảm gánh vác trách nhiệm xã hội và sứ mệnh lịch sử.) |
4. 4 Cặp Từ Gây Bối Rối Nhất Đề Thi HSK 3
1. 刚才 (gāngcái) vs 刚 (gāng) - "Vừa mới"
• 刚才 (Danh từ thời gian): Chỉ khoảng thời gian vài phút vừa trôi qua. Có thể đứng trước chủ ngữ hoặc làm định ngữ: 刚才谁来了?
• 刚 (Phó từ): Chỉ hành động xảy ra cách đây không lâu theo cảm nhận của người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng). Bắt buộc đứng sau chủ ngữ trước động từ: 我刚到北京。
2. 简单 (jiǎndān) vs 容易 (róngyì) - "Đơn giản / Dễ dàng"
• 简单: Nhấn mạnh cấu trúc không phức tạp, đơn thuần (ví dụ món ăn đơn giản, cuộc sống đơn giản).
• 容易: Nhấn mạnh độ khó khi thực hiện một hành vi, có thể làm phó từ với nghĩa "dễ bị..." (ví dụ: trời lạnh dễ bị cảm: 容易感冒).
3. 突然 (tūrán) vs 忽然 (hūrán) - "Đột nhiên / Bất ngờ"
• 突然 (Tính từ + Phó từ): Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, nhận phó từ mức độ: 这件事情太突然了。 (Chuyện này quá đỗi đột ngột).
• 忽然 (Phó từ): Chỉ đứng trước động từ biểu thị hành động diễn ra chớp nhoáng: 外边忽然下起大雨来。 (Bên ngoài bỗng nhiên đổ mưa to).
4. 了解 (liǎojiě) vs 理解 (lǐjiě) - "Hiểu / Thấu hiểu"
• 了解: Biết rõ về bối cảnh, thông tin, tình hình của ai hoặc sự việc: 我很了解他的性格与爱好。 (Tôi rất hiểu rõ tính cách và sở thích của anh ấy).
• 理解: Thấu cảm, lý giải được nguyên nhân tâm lý, tình cảm sâu sắc: 请你理解我的难处。 (Xin bạn hãy cảm thông và thấu hiểu cho nỗi khó xử của tôi).
Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 3 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)
In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế
PDF HSK 3 (2.0) • 600 Từ
Trọn bộ 600 từ vựng trung cấp, ngữ pháp và câu ví dụ thực tế (72 trang A4).
PDF HSK 3 (3.0 Mới) • 2.245 Từ
2.245 từ vựng chuyển tiếp bứt phá, chia làm 3 tập 255 trang A4 sắc nét.
5. Kế Hoạch 30 Ngày Chinh Phục 600 Từ Vựng HSK 3
Phân bổ thời gian theo tỷ lệ vàng 60% Ôn tập ngắt quãng + 40% Giải đề thực chiến:
- Tuần 1 - Tuần 2: Học 25 từ mới mỗi ngày, dùng tính năng Flashcard SRS tại FoxHSK để tự động nhắc lại các từ hay quên sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày.
- Tuần 3: Luyện viết chữ Hán 5 chữ mỗi ngày, tập trung vào 50 chữ thường gặp nhất trong phần thi viết như: 写、听、讲、带、换、借、还.
- Tuần 4: Làm trọn vẹn 5 đề thi thử bấm giờ, rèn luyện kỹ năng đọc lướt tìm từ khóa (Skimming & Scanning) để không bị cháy giờ thi Đọc hiểu.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Lộ trình học tập trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



