Chuyển đến nội dung chính
Lộ trình học tập22 phút1.890lượt

Trọn Bộ 600 Từ Vựng HSK 3 Phân Loại Chủ Đề & Mẹo Nhớ Nhanh | FoxHSK

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Về Blog
Trọn Bộ 600 Từ Vựng HSK 3 Phân Loại Chủ Đề & Mẹo Nhớ Nhanh | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Trọn Bộ 600 Từ Vựng HSK 3 Phân Loại Chủ Đề & Mẹo Nhớ Nhanh | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tổng hợp 600 từ vựng HSK 3 chuẩn khảo thí CTI theo 10 chủ đề nâng cao. Có phiên âm Ruby Pinyin, âm Hán Việt, câu ví dụ thực tế và mẹo chiết tự nhớ lâu.

Chủ đề trọng tâm: từ vựng HSK 3
Bảng điều khiển

Trong hệ thống khảo thí Hán ngữ quốc tế, HSK 3 được xem là "cột mốc bước ngoặt" quan trọng nhất của người học tiếng Trung. Nếu như ở cấp độ HSK 1 và HSK 2, bạn vẫn được "chống gậy" nhờ có chữ Pinyin in kèm dưới chữ Hán, thì bước sang HSK 3, toàn bộ phần Đọc hiểu và phần Viết hoàn toàn không còn Pinyin. Đồng thời, đề thi xuất hiện thêm phần thi Viết tự luận. Để chinh phục bài thi này với điểm số 250+, việc tích lũy chắc chắn 600 từ vựng HSK 3 là điều kiện tiên quyết. Bài viết này tổng hợp toàn bộ 600 từ vựng được phân loại khoa học theo 10 chủ đề thiết thực, kèm phân tích bẫy thi và mẹo nhớ siêu tốc.

1. Những Thay Đổi Lớn Ở Cấp Độ HSK 3 Bạn Bắt Buộc Phải Biết

  • Cắt bỏ Pinyin ở phần Đọc & Viết: Bạn bắt buộc phải nhận diện mặt chữ Hán độc lập. Nếu chỉ học phát âm mà không nhớ mặt chữ, bạn sẽ mất trắng 200 điểm ở hai phần thi này.
  • Xuất hiện phần thi Viết (书写 - 100 điểm): Gồm 5 câu sắp xếp trật tự từ thành câu hoàn chỉnh và 5 câu điền chữ Hán vào chỗ trống dựa theo phiên âm Pinyin cho trước.
  • Quy định gộp thi HSKK: Tại nhiều cụm thi của Viện Khổng Tử tại Việt Nam, thí sinh đăng ký thi HSK 3 có thể được khuyến nghị hoặc yêu cầu thi kèm chứng chỉ khẩu ngữ HSKK Sơ cấp.
📥

Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 3 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)

In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 3 (2.0) tải miễn phí
HSK 3 (2.0)

PDF HSK 3 (2.0) • 600 Từ

Trọn bộ 600 từ vựng trung cấp, ngữ pháp và câu ví dụ thực tế (72 trang A4).

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 3 (3.0 Mới) tải miễn phí
HSK 3 (3.0 Mới)

PDF HSK 3 (3.0 Mới) • 2.245 Từ

2.245 từ vựng chuyển tiếp bứt phá, chia làm 3 tập 255 trang A4 sắc nét.

✨ Cần trọn bộ đầy đủ từ HSK 1 đến HSK 9? Xem trọn bộ 12.700 từ vựng HSK 1-9 (Full PDF) ➔

2. Bảng Tra Cứu Toàn Diện Từ Vựng HSK 3 (Chuẩn 2.0 & 3.0 Mới)

Dưới đây là bảng tra cứu tương tác trọn bộ từ vựng HSK 3 theo cả 2 tiêu chuẩn chính thức: HSK 3 (2.0 - 600 từ tích lũy) và HSK 3 (3.0 - 973 từ mới mở rộng). Bạn có thể tra cứu tức thì theo chữ Hán, Pinyin, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt, chuyển tab linh hoạt, bấm loa nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh và tải trọn bộ file PDF về máy:

Bảng Từ Vựng HSK 3 Tương Tác

Có Loa & Phân Trang

Chuyển đổi linh hoạt giữa chuẩn cũ 2.0 và chuẩn mới 3.0, hỗ trợ tra cứu và nghe phát âm.

Đang xem chuẩn HSK 2.0Hiển thị 1 - 30 trong 600 từ
#1阿姨ā yí
Danh từ
cô, dì, bác gái
阿姨做饭很好吃。 (ā yí zuò fàn hěn hǎo chī 。)
👉 Dì nấu ăn rất ngon.
#2啊a
Trợ từ / Thán từ
à, a, nhé (trợ từ ngữ khí)
今天天气真好啊! (jīn tiān tiān qì zhēn hǎo a !)
👉 Thời tiết hôm nay thật đẹp!
#3矮ǎi
Tính từ
thấp, lùn
他比我矮一点。 (tā bǐ wǒ ǎi yì diǎn 。)
👉 Anh ấy thấp hơn tôi một chút.
#4爱好ài hào
Danh từ
sở thích
我的爱好是看书。 (wǒ de ài hào shì kàn shū 。)
👉 Sở thích của tôi là đọc sách.
#5安静ān jìng
Tính từ
yên tĩnh
这里很安静。 (zhè lǐ hěn ān jìng 。)
👉 Nơi này rất yên tĩnh.
#6把bǎ
Giới từ / Lượng từ / Động từ
cầm, nắm; chiếc, cái (lượng từ vật có cán); đem (giới từ câu chữ 把)
请把门关上。 (qǐng bǎ mén guān shàng 。)
👉 Xin hãy đóng cửa lại.
#7搬bān
Động từ
chuyển, dọn (nhà, đồ đạc)
我们搬家了。 (wǒ men bān jiā le 。)
👉 Chúng tôi đã chuyển nhà.
#8班bān
Danh từ, Lượng từ
lớp học, ca làm việc
我们班有二十个学生。 (wǒ men bān yǒu èr shí gè xué sheng 。)
👉 Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
#9半bàn
Số từ
nửa, một nửa (50%)
我吃了一半。 (wǒ chī le yí bàn 。)
👉 Tôi đã ăn một nửa.
#10办法bàn fǎ
Danh từ
biện pháp, cách thức
有什么好办法吗? (yǒu shén me hǎo bàn fǎ ma ?)
👉 Có cách nào hay không?
#11办公室bàn gōng shì
Danh từ
văn phòng
他在办公室工作。 (tā zài bàn gōng shì gōng zuò 。)
👉 Anh ấy làm việc ở văn phòng.
#12帮忙bāng máng
Động từ
giúp đỡ, hỗ trợ
你能帮我个忙吗? (nǐ néng bāng wǒ gè máng ma ?)
👉 Bạn có thể giúp tôi một việc không?
#13包bāo
Danh từ / Động từ / Lượng từ
túi, bao, bọc; gói, gói ghém; gói (lượng từ)
我买了一个新包。 (wǒ mǎi le yí gè xīn bāo 。)
👉 Tôi đã mua một chiếc túi mới.
#14饱bǎo
Tính từ
no bụng
我吃得很饱。 (wǒ chī dé hěn bǎo 。)
👉 Tôi ăn rất no.
#15北方běi fāng
Danh từ
phía bắc, miền bắc
北方冬天很冷。 (běi fāng dōng tiān hěn lěng 。)
👉 Miền Bắc mùa đông rất lạnh.
#16被bèi
Giới từ
bị, được (câu bị động)
书被他拿走了。 (shū bèi tā ná zǒu le 。)
👉 Sách đã bị anh ấy lấy đi.
#17鼻子bí zi
Danh từ
mũi, cái mũi
我的鼻子有点儿不舒服。 (wǒ de bí zi yǒu diǎn er bù shū fú 。)
👉 Mũi tôi hơi khó chịu.
#18比较bǐ jiào
Phó từ / Động từ
khá, tương đối; so sánh
这个比较便宜。 (zhè ge bǐ jiào pián yi 。)
👉 Cái này tương đối rẻ.
#19比赛bǐ sài
Danh từ / Động từ
thi đấu, cuộc thi, trận đấu
他们正在比赛。 (tā men zhèng zài bǐ sài 。)
👉 Họ đang thi đấu.
#20必须bì xū
Phó từ
phải
你必须来。 (nǐ bì xū lái 。)
👉 Bạn phải đến.
#21变化biàn huà
Động từ / Danh từ
thay đổi, biến đổi; sự thay đổi
天气有很大变化。 (tiān qì yǒu hěn dà biàn huà 。)
👉 Thời tiết có sự thay đổi lớn.
#22表示biǎo shì
Động từ
biểu thị, thể hiện, bày tỏ
他表示同意。 (tā biǎo shì tóng yì 。)
👉 Anh ấy bày tỏ sự đồng ý.
#23表演biǎo yǎn
Động từ / Danh từ
biểu diễn, trình diễn; buổi biểu diễn
她表演得很精彩。 (tā biǎo yǎn dé hěn jīng cǎi 。)
👉 Cô ấy biểu diễn rất xuất sắc.
#24别人bié ren
Đại từ
người khác
不要打扰别人。 (bú yào dǎ rǎo bié rén 。)
👉 Đừng làm phiền người khác.
#25宾馆bīn guǎn
Danh từ
khách sạn
我们住在一家宾馆。 (wǒ men zhù zài yì jiā bīn guǎn 。)
👉 Chúng tôi ở tại một khách sạn.
#26冰箱bīng xiāng
Danh từ
tủ lạnh
请把牛奶放冰箱。 (qǐng bǎ niú nǎi fàng bīng xiāng 。)
👉 Xin hãy cho sữa vào tủ lạnh.
#27才cái
Phó từ / Danh từ
mới, vừa mới; chỉ (phó từ); tài năng
我才刚到。 (wǒ cái gāng dào 。)
👉 Tôi vừa mới đến.
#28菜单cài dān
Danh từ
thực đơn, menu
请给我菜单。 (qǐng gěi wǒ cài dān 。)
👉 Xin hãy cho tôi thực đơn.
#29参加cān jiā
Động từ
tham gia, tham dự
我想参加会议。 (wǒ xiǎng cān jiā huì yì 。)
👉 Tôi muốn tham gia cuộc họp.
#30草cǎo
Danh từ
cỏ, cây cỏ; bản thảo
草地上开满了花。 (cǎo dì shàng kāi mǎn le huā 。)
👉 Cỏ trên mặt đất nở đầy hoa.

✓ Đã cập nhật trọn bộ 600/600 từ vựng HSK 3 (2.0) và 973/973 từ vựng HSK 3 (3.0 Mới) kèm đầy đủ phiên âm Pinyin, âm Hán Việt, từ loại, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ.

3. Bảng Từ Vựng HSK 3 Chọn Lọc Theo 10 Chủ Đề Nâng Cao

Bước lên cấp độ HSK 3, việc học theo cụm chủ đề là chìa khóa then chốt để não bộ ghi nhớ mặt chữ Hán không cần Pinyin. Dưới đây là 10 cụm chủ đề trọng điểm xuất hiện trong hơn 90% các đề thi thật CTI gần đây:

🎯
Chiến lược bứt phá 250+ điểm HSK 3: Hãy ghi nhớ chữ Hán đi liền với câu ví dụ ngữ cảnh. Bạn có thể tra cứu toàn bộ 600 từ và luyện thi thử trực tuyến tại hệ thống FoxHSK bên dưới!

Chủ đề 1: Công Sở, Công Việc & Giao Tiếp Văn Phòng

Từ vựng dùng trong các cuộc họp, trao đổi với đồng nghiệp và báo cáo cấp trên:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế
经理 jīng lǐ người quản lý 部门张经理不仅专业技能扎实出众,而且在日常管理中非常关照新人。Bùmén Zhāng jīnglǐ bùjǐn zhuānyè jìnéng zhāshi chūzhòng, érqiě zài rìcháng guǎnlǐ zhōng fēicháng guānzhào xīnrén. (Giám đốc Trương của phòng ban không chỉ có kỹ năng chuyên môn vững vàng vượt trội mà trong công việc hàng ngày còn rất tận tình nâng đỡ nhân viên mới.)
会议 huì yì cuộc họp 今天下午两点半,各部门主管将在第一多功能会议厅参加战略会议。Jīntiān xiàwǔ liǎng diǎn bàn, gè bùmén zhǔguǎn jiāng zài dì yī duō gōngnéng huìyìtīng cānjiā zhànlüè huìyì. (2 giờ rưỡi chiều nay, các trưởng bộ phận sẽ tham dự cuộc họp chiến lược tại Hội trường đa năng số 1.)
解决 jiě jué giải quyết 只要大家集思广益、团结协作,再复杂的难题也终将迎刃而解。Zhǐyào dàjiā jísī guǎngyì, tuánjié xiézuò, zài fùzá de nántí yě zhōng jiāng yíngrèn ér jiě. (Chỉ cần mọi người cùng góp sức đóng góp ý kiến và đoàn kết hợp tác, nan đề phức tạp đến đâu rồi cũng sẽ được giải quyết ổn thỏa.)
同事 tóng shì đồng nghiệp 我和部门里的新老同事们相处得非常融洽,大家在日常工作中经常互相支持与协作。Wǒ hé bùmén lǐ de xīnlǎo tóngshìmen xiāngchǔ de fēicháng róngqià, dàjiā zài rìcháng gōngzuò zhōng jīngcháng hùxiāng zhīchí yǔ xiézuò. (Tôi và các đồng nghiệp cũ mới trong phòng ban gắn bó với nhau rất hòa thuận, mọi người trong công việc thường nhật luôn sẵn sàng tương trợ và phối hợp cùng nhau.)
完成 wán chéng Hoàn thành 在全组同事的通力协作与不懈攻坚下,我们终于按期高质量完成了核心系统开发。Zài quán zǔ tóngshì de tōnglì xiézuò yǔ búxiè gōngjiān xià, wǒmen zhōngyú ànqī gāo zhìliàng wánchéng le héxīn xìtǒng kāifā. (Dưới sự hiệp lực đồng lòng và nỗ lực bền bỉ của toàn tổ đồng nghiệp, chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành xuất sắc việc phát triển hệ thống cốt lõi đúng tiến độ.)
机会 jī huì cơ hội 机会永远留给有准备的人,面对难得的国际交流机遇一定要牢牢把握。Jīhuì yǒngyuǎn liú gěi yǒu zhǔnbèi de rén, miàn duì nándé de guójì jiāoliú jīyù yídìng yào láoláo bǎwò. (Cơ hội luôn dành cho những ai có sự chuẩn bị sẵn sàng, đứng trước thời cơ giao lưu quốc tế quý báu này nhất định phải nắm thật chắc.)
办公室 bàn gōng shì văn phòng 王经理现在正在办公室里和重要客户商谈合作方案。Wáng jīnglǐ xiànzài zhèngzài bàngōngshì lǐ hé zhòngyào kèhù shāngtán hézuò fāng'àn. (Giám đốc Vương hiện đang ở trong văn phòng bàn bạc phương án hợp tác với khách hàng quan trọng.)
同意 tóng yì đồng ý 经过专家委员会全方位论证与评估,全体评审成员一致同意通过了该项绿色环保工程方案。Jīngguò zhuānjiā wěiyuánhuì quán fāngwèi lùnzhèng yǔ pínggū, quántǐ píngshěn chéngyuán yízhì tóngyì tōngguò le gāi xiàng lǜsè huánbǎo gōngchéng fāng'àn. (Sau khi được hội đồng chuyên gia thẩm định và đánh giá toàn diện, toàn thể thành viên ban giám khảo đã nhất trí đồng thuận thông qua phương án công trình bảo vệ môi trường xanh này.)
决定 jué dìng quyết định 经过慎重的权衡与全家人的充分沟通,他毅然决定去北京大学深造。Jīngguò shènzhòng de quánhéng yǔ quán jiārén de chōngfèn gōutōng, tā yìrán juédìng qù Běijīng Dàxué shēnzào. (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng và trao đổi thấu đáo cùng cả gia đình, bạn ấy đã dứt khoát quyết định đến Đại học Bắc Kinh học nâng cao.)
负责 fù zé chịu trách nhiệm, phụ trách 这个项目由王经理负责。Zhège xiàngmù yóu Wáng jīnglǐ fùzé. (Dự án này do giám đốc Vương chịu trách nhiệm phụ trách.)
成绩 chéng jì thành tích, điểm số 经过近半年来坚持不懈的刻苦努力,她的期末综合成绩名列前茅。Jīngguò jìn bàn nián lái jiānchí búxiè de kèkǔ nǔlì, tā de qīmò zōnghé chéngjì míngliè qiánmáo. (Nhờ nỗ lực bền bỉ không ngừng suốt gần nửa năm qua, điểm tổng kết cuối kỳ của bạn ấy nằm trong top dẫn đầu.)
打算 dǎ suàn dự định, tính toán 今年暑假你有什么具体的旅行计划,打算去国内还是国外度假呢?Jīnnián shǔjià nǐ yǒu shénme jùtǐ de lǚxíng jìhuà, dǎsuàn qù guónèi háishi guówài dùjià ne? (Kỳ nghỉ hè năm nay bạn có kế hoạch du lịch cụ thể nào chưa, tính đi nghỉ dưỡng ở trong nước hay nước ngoài thế?)

Chủ đề 2: Cảm Xúc, Tâm Trạng & Thái Độ Cá Nhân

Các từ chỉ tâm lý, thái độ xuất hiện liên tục trong bài thi Nghe và Đọc hiểu HSK 3:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế
满意 mǎn yì hài lòng, thỏa mãn ưng ý 政务服务大厅推行“一网通办”后,办事效率显著提升,群众对政务窗口的服务满意度高达百分之九十九。Zhèng wù fú wù dà tīng tuī xíng "yī wǎng tōng bàn" hòu, bàn shì xiào lǜ xiǎn zhù tí shēng, qún zhòng duì zhèng wù chuāng kǒu de fú wù mǎn yì dù gāo dá bǎi fēn zhī jiǔ shí jiǔ. (Sau khi sảnh dịch vụ hành chính công triển khai 'Một cửa thông suốt trực tuyến', hiệu suất giải quyết thủ tục nâng cao rõ rệt, mức độ hài lòng ưng ý của quần chúng nhân dân đối với dịch vụ của các quầy hành chính đạt tới 99%.)
着急 zháo jí lo lắng 遇到突发紧急状况时切忌慌乱着急,冷静理清头绪往往是最高效的破局之策。Yù dào tūfā jǐnjí zhuàngkuàng shí qièjì huāngluàn zháojí, lěngjìng lǐ qīng tóuxù wǎngwǎng shì zuì gāoxiào de pòjú zhī cè. (Gặp phải tình huống khẩn cấp bất ngờ tuyệt đối chớ nên hoảng loạn nôn nóng, bình tĩnh sắp xếp lại mạch suy nghĩ luôn là kế sách tháo gỡ hiệu quả nhất.)
担心 dān xīn lo lắng 你已经为这次考试做了充分的准备,完全不必过分焦虑和担心。Nǐ yǐjīng wèi zhè cì kǎoshì zuò le chōngfèn de zhǔnbèi, wánquán búbì guòfèn jiāolǜ hé dānxīn. (Bạn đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho kỳ thi lần này rồi, hoàn toàn không cần phải quá mức âu lo và thấp thỏm đâu.)
奇怪 qí guài kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ 地质学家在青藏高原万米深层钻探中发现了一种结构奇怪的远古矿物结晶,引起了国际矿物学界的极大兴趣。Dì zhì xué jiā zài qīng zàng gāo yuán wàn mǐ shēn céng zuān tàn zhōng fā xiàn le yī zhǒng jié gòu qí guài de yuǎn gǔ kuàng wù jié jīng, yǐn qǐ le guó jì kuàng wù xué jiè de jí dà xìng qù. (Các nhà địa chất học trong đợt khoan thăm dò tầng sâu vạn mét trên cao nguyên Thanh Tạng đã phát hiện ra một loại tinh thể khoáng vật cổ xưa có cấu trúc kỳ lạ lạ lùng, thu hút sự quan tâm to lớn của giới khoáng vật học quốc tế.)
难过 nán guò buồn 得知多年悉心照料的宠物猫不幸走失的消息,全家人心里都十分难过。Dédī duō nián xīxīn zhàoliào de chǒngwù māo bùxìng zǒushī de xiāoxi, quán jiārén xīn lǐ dōu shífēn nánguò. (Nhận được tin chú mèo cưng gắn bó chăm sóc bấy lâu không may bị lạc mất, cả nhà ai nấy đều vô cùng đau buồn.)
认真 rèn zhēn nghiêm túc 无论面对怎样微小的日常任务,只要拿出高度负责、脚踏实地的认真态度就一定能做好。Wúlùn miàn duì zěnyàng wēixiǎo de rìcháng rènwu, zhǐyào ná chū gāodù fùzé, jiǎotàshídì de rènzhēn tàidu jiù yídìng néng zuò hǎo. (Dù đối diện với công việc thường nhật nhỏ nhặt đến đâu, chỉ cần giữ thái độ nghiêm túc, trách nhiệm và vững vàng thì nhất định sẽ làm tốt.)
热情 rè qíng nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách; niềm đam mê 在国际综合运动会期间,数万名青年志愿者以真诚微笑与热情周到的服务,向全世界展现了中国青年的良好风貌。Zài guó jì zōng hé yùn dòng huì qī jiān, shù wàn míng qīng nián zhì yuàn zhě yǐ zhēn chéng wēi xiào yǔ rè qíng zhōu dào de fú wù, xiàng quán shì jiè zhǎn xiàn le zhōng guó qīng nián de liáng hǎo fēng mào. (Trong thời gian diễn ra đại hội thể thao tổng hợp quốc tế, hàng vạn tình nguyện viên thanh niên bằng nụ cười chân thành cùng sự phục vụ chu đáo nồng hậu nhiệt tình đã phô diễn phong thái tốt đẹp của thanh niên Trung Quốc với toàn thế giới.)
相信 xiāng xìn tin tưởng 只要心中怀揣明确的奋斗目标并脚踏实地前行,就一定要坚信自己终能抵达成功的彼岸。Zhǐyào xīn zhōng huáichuāi míngquè de fèndòu mùbiāo bìng jiǎotàshídì qiánxíng, jiù yídìng yào jiānxìn zìjǐ zhōng néng dǐdá chénggōng de bǐ'àn. (Chỉ cần trong lòng ấp ủ mục tiêu phấn đấu rõ ràng và vững bước tiến lên, bạn nhất định phải tin tưởng rằng mình sẽ chạm tới bờ bến vinh quang.)
害怕 hài pà sợ hãi 在追寻梦想的道路上不要害怕犯错,每一次挫败都是成长的宝贵财富。Zài zhuīxún mèngxiǎng de dàolù shang bú yào hàipà fàncuò, měi yí cì cuòbài dōu shì chéngzhǎng de bǎoguì cáifù. (Trên con đường theo đuổi ước mơ đừng sợ phạm sai lầm, mỗi lần vấp ngã đều là tài sản quý báu giúp ta trưởng thành.)
放心 fàng xīn Hãy yên tâm 您就放一百个心吧,这个项目交由我们资深团队负责绝对稳妥可靠。Nín jiù fàng yí bǎi gè xīn ba, zhè ge xiàngmù jiāo yóu wǒmen zīshēn tuánduì fùzé juéduì wěntuǒ kěkào. (Quý khách cứ yên tâm tuyệt đối nhé, dự án này giao cho đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi đảm trách thì chắc chắn ổn thỏa tin cậy.)
愿意 yuàn yì sẵn sàng 只要你发自内心愿意虚心求教、不断磨砺自我,身边的良师益友都会竭诚伸出援助之手。Zhǐyào nǐ fā zì nèixīn yuànyì xūxīn qiújiào, búduàn mólì zìwǒ, shēnbiān de liángshī yìyǒu dōu huì jiéchéng shēn chū yuánzhù zhī shǒu. (Chỉ cần bạn xuất phát từ đáy lòng sẵn sàng khiêm tốn học hỏi và không ngừng rèn giũa bản thân, các thầy cô và bạn tốt xung quanh đều sẽ hết lòng dang tay giúp đỡ.)
生气 shēng qì tức giận 朋友之间难免会发生一点小摩擦,真诚沟通就能化解矛盾,千万别闷在心里生闷气。Péngyou zhījiān nánmiǎn huì fāshēng yì diǎn xiǎo mócā, zhēnchéng gōutōng jiù néng huàjiě máodùn, qiānwàn bié mèn zài xīnlǐ shēng mènqì. (Bạn bè với nhau khó tránh khỏi va chạm nhỏ, thẳng thắn trao đổi chân thành là giải tỏa được khúc mắc, chớ nên giữ trong lòng mà bực bội cáu gắt.)

Chủ đề 3: Đời Sống Đô Thị, Giao Thông & Đi Lại

Từ vựng chỉ phương tiện di chuyển, bản đồ, định vị và du lịch lưu trú:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế
地铁 dì tiě tàu điện ngầm 乘坐城市地铁出行不仅快捷准时,还能有效避免地面交通拥堵。Chéngzuò chéngshì dìtiě chūxíng bùjǐn kuàijié zhǔnshí, hái néng yǒuxiào bìmiǎn dīmiàn jiāotōng yōngdǔ. (Đi lại bằng tàu điện ngầm trong thành phố vừa nhanh chóng đúng giờ lại vừa tránh được cảnh kẹt xe trên mặt đất.)
司机 sī jī người lái xe 这位经验丰富的老出租车司机师傅不仅车技娴熟平稳,而且对本市大街小巷的路线了如指掌。Zhè wèi jīngyàn fēngfù de lǎo chūzūchē sījī shīfu bùjǐn chējì xiánshú píngwěn, érqiě duì běn shì dàjiē xiǎoxiàng de lùxiàn liǎorúzhǐzhǎng. (Bác tài xế taxi già giàu kinh nghiệm này không những tay lái vững vàng êm ái mà còn thuộc lòng từng ngõ ngách đường phố của thành phố như lòng bàn tay.)
地图 dì tú bản đồ 在陌生的城市旅游时,打开手机电子地图导航非常省心便捷。Zài mòshēng de chéngshì lǚyóu shí, dǎkāi shǒujī diànzǐ dìtú dǎoháng fēicháng shěngxīn biànjié. (Khi đi du lịch ở thành phố xa lạ, mở bản đồ điện tử trên điện thoại chỉ đường vừa yên tâm lại cực kỳ tiện lợi.)
经过 jīng guò đã vượt qua 经过长达半年的刻苦训练与不懈努力,他的汉语水平有了质的飞跃。Jīngguò cháng dá bàn nián de kèkǔ xùnliàn yǔ búxiè nǔlì, tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒu le zhì de fēiyuè. (Trải qua suốt nửa năm ròng rèn luyện gian khổ và nỗ lực không ngừng, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã có bước nhảy vọt về chất.)
附近 fù jìn gần đó 请问这所大学附近有没有环境安静、适合看书写代码的咖啡馆?Qǐngwèn zhè suǒ dàxué fùjìn yǒu méiyǒu huánjìng ānjìng, shìhé kànshū xiě dàimǎ de kāfēiguǎn? (Cho mình hỏi quanh khu trường đại học này có quán cà phê nào không gian yên tĩnh, thích hợp đọc sách gõ code không ạ?)
护照 hù zhào Hộ chiếu 国际旅行出发前,请务必核对好个人护照的有效期限与签证信息。Guójì lǚxíng chūfā qián, qǐng wùbì h किसानों duì hǎo gèrén hùzhào de yǒuxiào qīxiàn yǔ qiānzhèng xìnxī. (Trước khi khởi hành các chuyến du lịch quốc tế, bạn nhất định phải kiểm tra đối chiếu kỹ thời hạn hộ chiếu và thông tin thị thực nhé.)
行李箱 xíng li xiāng va li 长途旅行出发前,他将轻便衣物与必备洗漱用品分门别类整齐地收纳进万向轮行李箱中。Chángtú lǚxíng chūfā qián, tā jiāng qīngbiàn yīwù yǔ bìbèi xǐshù yòngpǐn fēnmén biélèi zhěngqí de shōunà jìn wànxiànglún xínglixiāng zhōng. (Trước chuyến du lịch đường dài, anh ấy phân loại ngăn nắp quần áo gọn nhẹ cùng đồ vệ sinh cá nhân thiết yếu xếp vào chiếc vali bánh xe xoay 360 độ.)
发现 fā xiàn khám phá 在整理旧书房的过程中,他意外发现了一本珍贵的民国古籍。Zài zhěnglǐ jiù shūfáng de guòchéng zhōng, tā yìwài fāxiàn le yì běn zhēnguì de Mínguó gǔjí. (Trong lúc dọn dẹp thư phòng cũ, anh ấy tình cờ phát hiện ra một cuốn sách cổ quý giá thời kỳ Dân quốc.)
离开 lí kāi rời đi 列车缓缓驶出站台的那一刻,他依依不舍地挥手告别了生活四年的大学校园。Lièchē huǎnhuǎn shǐ chū zhàntái de nà yí kè, tā yīyī bùshě de huīshǒu gàobié le shēnghuó sì nián de dàxué xiàoyuán. (Khoảnh khắc chuyến tàu từ từ lăn bánh khỏi sân ga, anh ấy quyến luyến vẫy tay từ biệt khuôn viên trường đại học nơi mình đã gắn bó suốt 4 năm ròng.)
环境 huán jìng môi trường 为了保护我们赖以生存的生态环境,大家应当尽量减少使用一次性塑料制品。Wèile bǎohù wǒmen làiyǐ shēngcún de shēngtài huánjìng, dàjiā yīngdāng jǐnliàng jiǎnshǎo shǐyòng yícìxìng sùliào zhìpǐn. (Để bảo vệ môi trường sinh thái mà chúng ta đang sinh sống, mọi người nên hạn chế tối đa việc dùng đồ nhựa dùng một lần.)
站 zhàn đứng 各位尊贵的乘客请在黄色安全警示线内平稳站立候车,切勿拥挤推搡。Gèwèi zūnguì de chéngkè qǐng zài huángsè ānquán jǐngshì xiàn nèi píngwěn zhànlì hòuchē, qièwù yōngjǐ tuīsǎng. (Kính mời quý hành khách đứng vững chờ tàu phía trong vạch cảnh báo an toàn màu vàng, tuyệt đối không chen lấn xô đẩy.)
历史 lì shǐ lịch sử 中国是举世闻名的文明古国,拥有五千多年未曾中断的灿烂悠久历史。Zhōngguó shì jǔshì wénmíng de wénmíng gǔguó, yōngyǒu wǔqiān duō nián wèicéng zhōngduàn de cànlàn yōujiǔ lìshǐ. (Trung Quốc là quốc gia văn minh cổ đại lừng danh thế giới, sở hữu hơn 5.000 năm lịch sử rực rỡ lâu đời không hề bị đứt đoạn.)

Chủ đề 4: Ẩm Thực, Nhà Hàng & Mua Sắm Siêu Thị

Từ vựng gọi món, mua sắm thực phẩm và thanh toán chi tiêu:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế
蛋糕 dàn gāo bánh ngọt 生日宴会上,大家一起围在点燃蜡烛的香甜水果奶油蛋糕旁唱生日歌。Shēngrì yànhuì shang, dàjiā yìqǐ wéi zài diǎnrán làzhú de xiāngtián shuǐguǒ nǎiyóu dàngāo páng chàng shēngrì gē. (Trong bữa tiệc sinh nhật, mọi người cùng quây quần bên chiếc bánh kem hoa quả thắp nến thơm lừng cất tiếng hát chúc mừng sinh nhật.)
面条 miàn tiáo mì 生日当天按照中国传统习俗吃一碗热气腾腾、寓意健康长寿的长寿面条。Shēngrì dāngtiān ànzhào Zhōngguó chuántǒng xísú chī yì wǎn rèqì téngténg, yùyì jiànkāng chángshòu de chángshòumián tiáo. (Vào đúng ngày sinh nhật, theo phong tục truyền thống của người Trung Quốc sẽ ăn một bát mì trường thọ nóng hổi mang ý nghĩa cầu chúc sức khỏe sống lâu.)
菜单 cài dān thực đơn, menu 服务员您好,请给我们拿一份菜单,我们准备点菜了。Fúwùyuán nínhǎo, qǐng gěi wǒmen ná yí fèn càidān, wǒmen zhǔnbèi diǎncài le. (Chào bạn phục vụ, cho chúng mình xin cuốn thực đơn với, chúng mình muốn gọi món rồi.)
筷子 kuài zi đũa 中国饮食文化博大精深,学会灵活熟练地使用筷子是用餐礼仪的重要一部分。Zhōngguó yǐnshí wénhuà bódà jīngshēn, xuéhuì línghuó shúliàn de shǐyòng kuàizi shì yòngcān lǐyí de zhòngyào yí bùfen. (Văn hóa ẩm thực Trung Hoa uyên thâm sâu sắc, học cách dùng đũa linh hoạt và thành thạo là một phần nghi thức bàn ăn quan trọng.)
绿茶 lǜ chá trà xanh 中国人很喜欢喝中国绿茶。Zhōngguórén hěn xǐhuan hē Zhōngguó lǜchá. (Người Trung Quốc rất thích uống trà xanh Trung Hoa.)
饮料 yǐn liào đồ uống, nước giải khát 请问你想喝什么饮料?Qǐngwèn nǐ xiǎng hē shénme yǐnliào? (Xin hỏi bạn muốn dùng loại đồ uống nào?)
超市 chāo shì siêu thị 下班回家途中,我顺路去社区大型超市买了一些新鲜蔬菜和鸡蛋。Xiàbān huíjiā túzhōng, wǒ shùnlù qù shèqū dàxíng chāoshì mǎi le yìxiē xīnxiān shūcài hé jīdàn. (Trên đường tan sở về nhà, mình tiện đường ghé siêu thị lớn của khu dân cư mua ít rau tươi và trứng gà.)
信用卡 xìn yòng kǎ thẻ tín dụng 这里可以刷信用卡结账吗?Zhèlǐ kěyǐ shuā xìnyòngkǎ jiézhàng ma? (Ở đây có thể quẹt thẻ tín dụng thanh toán không?)
饱 bǎo no bụng 今天中午的饭菜太合胃口了,我已经吃得非常饱了。Jīntiān zhōngwǔ de fàncài tài hé wèikǒu le, wǒ yǐjīng chī de fēicháng bǎo le. (Bữa cơm trưa hôm nay vừa miệng quá, mình đã ăn no căng cả bụng rồi.)
渴 kě khát nước 打完一场酣畅淋漓的篮球赛后,大家口渴难耐,迫不及待地畅饮温水。Dǎ wán yì chǎng hānchàng línlí de lánqiúsài hòu, dàjiā kǒu kě nán nài, pòbùjídài de chàngyǐn wēnshuǐ. (Chơi xong một trận bóng rổ đã đời sảng khoái, ai nấy đều khát khô cổ họng, nóng lòng muốn uống ngay những ngụm nước ấm.)
新鲜 xīn xiān tươi 清晨的海鲜早市上摆满了刚从渔船上卸下来的大活鱼和新鲜龙虾,吸引了众多市民争相选购。Qīngchén de hǎixiān zǎoshì shang bǎi mǎn le gāng cóng yúchuán shang xiè xiàlái de dà huóyú hé xīnxiān lóngxiā, xīyǐn le zhòngduō shìmín zhēngxiāng xuǎngòu. (Khu chợ hải sản sớm mai bày la liệt những mẻ cá tươi sống và tôm hùm vừa đánh bắt từ thuyền lên, thu hút đông đảo người dân chen chân chọn mua.)
甜 tián ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống) 新疆吐鲁番盆地得天独厚的光热资源与巨大昼夜温差,培育出了汁多肉脆、甘甜如蜜的顶级葡萄与哈密瓜。Xīn jiāng tǔ lǔ fān pén dì dé tiān dú hòu de guāng rè zī yuán yǔ jù dà zhòu yè wēn chà, péi yù chū le zhī duō ròu cuì, gān tián rú mì de dǐng jí pú táo yǔ hā mì guā. (Nguồn tài nguyên nhiệt và ánh sáng trời ban độc nhất vô nhị cùng sự chênh lệch nhiệt độ ngày đêm cực lớn của bồn địa Turpan Tân Cương đã nuôi dưỡng nên những quả dưa Hami và nho thượng hạng nhiều nước giòn ngọt thơm ngọt như mật.)

Chủ đề 5: Sức Khỏe, Y Tế & Rèn Luyện Thể Thao

Triệu chứng bệnh tật, khám sức khỏe và các môn thể thao vận động:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế
健康 jiàn kāng sức khỏe 身心健康是实现人生一切远大抱负与幸福生活的最核心基石。Shēnxīn jiànkāng shì shíxiàn rénshēng yíqiè yuǎndà bàofù yǔ xìngfú shēnghuó de zuì héxīn jīshí. (Sức khỏe thể chất và tinh thần dồi dào là nền tảng cốt lõi nhất để hiện thực hóa mọi hoài bão lớn lao và cuộc sống hạnh phúc.)
感冒 gǎn mào cảm cúm, cảm mạo 冬春交替时节早晚温差较大,抵抗力较弱的老人和儿童要特别注意防寒保暖、预防感冒。Dōng chūn jiāo tì shí jié zǎo wǎn wēn chà jiào dà, dǐ kàng lì jiào ruò de lǎo rén hé ér tóng yào tè bié zhù yì fáng hán bǎo nuǎn, yù fáng gǎn mào. (Thời điểm giao mùa đông xuân chênh lệch nhiệt độ ngày đêm khá lớn, người già và trẻ nhỏ có sức đề kháng yếu cần đặc biệt chú ý giữ ấm chống lạnh, phòng ngừa cảm cúm cảm mạo.)
发烧 fā shāo sốt 由于受凉着凉,他昨晚突发高烧,今天去医院看了门诊医生。Yóuyú shòuliáng zháoliáng, tā zuówǎn tūfā gāoshāo, jīntiān qù yīyuàn kàn le ménzhěn yīshēng. (Do bị nhiễm lạnh, đêm qua anh ấy đột ngột phát sốt cao nên hôm nay đã đến bệnh viện khám bác sĩ đa khoa.)
疼 téng đau đớn; yêu thương xót xa 老红军虽然旧伤处每逢阴雨天仍会隐隐作疼,但他依然乐观坚强,经常向年轻一代讲述当年的英勇战斗岁月。Lǎo hóng jūn suī rán jiù shāng chù měi féng yīn yǔ tiān réng huì yǐn yǐn zuò téng, dàn tā yī rán lè guān jiān qiáng, jīng cháng xiàng nián qīng yí dài jiǎng shù dāng nián de yīng yǒng zhàn dòu suì yuè. (Vị lão thành Hồng quân dẫu vết thương cũ mỗi khi gặp ngày mưa dầm gió bấc vẫn âm ỉ đau nhức đau đớn, nhưng ông vẫn luôn lạc quan kiên cường, thường xuyên kể cho thế hệ trẻ nghe về những năm tháng chiến đấu anh dũng năm xưa.)
检查 jiǎn chá Kiểm tra 交卷前务必再次逐题仔细检查,确保姓名、准考证号填写准确无误。Jiāojuàn qián wùbì zàicì zhútí zǐxì jiǎnchá, quèbǎo xìngmíng, zhǔnkǎozhèng hào tiánxiě zhǔnquè wúwù. (Trước khi nộp bài thi, nhất định phải kiểm tra lại cẩn thận từng câu một, đảm bảo họ tên và số báo danh được điền chính xác không sai sót.)
锻炼 duàn liàn tập thể dục 每天清晨坚持跑步半小时,不仅能锻炼体魄,还能振奋精神。Měitiān qīngchén jiānchí pǎobù bàn xiǎoshí, bùjǐn néng duànliàn tǐpò, hái néng zhènfèn jīngshén. (Mỗi sáng kiên trì chạy bộ nửa tiếng không chỉ giúp rèn luyện thể chất mà còn khiến tinh thần thêm phấn chấn.)
比赛 bǐ sài sự cạnh tranh 明天下午我们学校有一场非常激烈的足球友谊比赛。Míngtiān xiàwǔ wǒmen xuéxiào yǒu yì chǎng fēicháng jīliè de zúqiú yǒuyì bǐsài. (Chiều mai trường chúng tôi có một trận bóng đá giao hữu vô cùng kịch tính.)
爬山 pá shān leo núi 周末清晨和同事们结伴去郊外爬山登高,既能呼吸清新空气,又能强身健体、放松身心。Zhōumò qīngchén hé tóngshìmen jiébàn qù jiāowài páshān dēnggāo, jì néng hūxī qīngxīn kōngqì, yòu néng qiángshēn jiàntǐ, fàngsōng shēnxīn. (Sáng sớm cuối tuần rủ đồng nghiệp cùng nhau leo núi ở ngoại ô, vừa hít thở bầu không khí trong lành vừa rèn luyện thể lực và thư thái đầu óc.)
腿 tuǐ chân 老师鼓励大家积极腿,勇于探索新的知识。lǎo shī gǔ lì dà jiā jī jí tuǐ, yǒng yú tàn suǒ xīn de zhī shi。 (Thầy giáo khuyến khích mọi người tích cực chân, dũng cảm khám phá kiến thức mới.)
脚 jiǎo chân, bàn chân; chân núi 千里之行始于足下,只有脚踏实地一步一个脚印地努力奋斗,才能把美好的理想变为现实。Qiān lǐ zhī xíng shǐ yú zú xià, zhǐ yǒu jiǎo tà shí dì yī bù yī gè jiǎo yìn dì nǔ lì fèn dòu, cái néng bǎ měi hǎo de lǐ xiǎng biàn wèi xiàn shí. (Hành trình ngàn dặm khởi đầu từ dưới bàn chân, chỉ có phấn đấu nỗ lực chân thật vững vàng từng bước từng bước in dấu chân, thì mới có thể biến lý tưởng tươi đẹp thành hiện thực.)
脸 liǎn khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt 看到学生们在国际技能大赛上荣获特等奖的喜讯,老校长的脸上露出了欣慰无比的自豪笑容。Kàn dào xué shēng men zài guó jì jì néng dà sài shàng róng huò tè děng jiǎng de xǐ xùn, lǎo xiào zhǎng de liǎn shàng lù chū le xīn wèi wú bǐ de zì háo xiào róng. (Nhìn thấy tin vui các học sinh đoạt giải đặc biệt tại Cuộc thi Kỹ năng Quốc tế, trên khuôn mặt gương mặt người thầy hiệu trưởng lão thành đã nở nụ cười tự hào và vô cùng mãn nguyện an lòng.)
声音 shēng yīn âm thanh 她播音主持的声音清脆甜美、富有磁性,给听众留下了极其深刻的美好印象。Tā bōyīn zhǔchí de shēngyīn qīngcuì tiánměi, fùyǒu cíxìng, gěi tīngzhòng liú xià le jíqí shēnkè de měihǎo yìnxiàng. (Giọng đọc phát thanh dẫn chương trình của cô ấy trong trẻo ngọt ngào và đầy truyền cảm, để lại ấn tượng tốt đẹp vô cùng sâu sắc trong lòng thính giả.)

Chủ đề 6: Học Tập, Thi Cử, Luyện Tập & Ngôn Ngữ

Từ vựng trường lớp, phương pháp học tập và nâng cao năng lực chữ Hán:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế
复习 fù xí đánh giá 下周期末考试就要来临,大家都在争分夺秒地认真复习各科重点。Xià zhōu qīmò kǎoshì jiùyào láilín, dàjiā dōu zài zhēngfēn duómiǎo de rènzhēn fùxí gè kē zhòngdiǎn. (Tuần sau kỳ thi học kỳ tới rồi, mọi người đều đang tranh thủ từng giây từng phút ôn tập nghiêm túc các kiến thức trọng tâm.)
练习 liàn xí luyện tập 想要克服开口说外语的紧张心理,唯一的秘诀就是每天坚持多听、多模仿、多练习。Xiǎng yào kèfú kāikǒu shuō wàiyǔ de jǐnzhāng xīnlǐ, wéiyī de mìjué jiùshì měitiān jiānchí duō tīng, duō mófǎng, duō liànxí. (Muốn vượt qua tâm lý ngần ngại khi mở lời nói ngoại ngữ, bí quyết duy nhất là mỗi ngày kiên trì nghe nhiều, bắt chước nhiều và luyện tập thật nhiều.)
提高 tí gāo cải thiện 每天坚持阅读优质中文报刊并朗读核心段落,是快速提高语感和词汇量的黄金方法。Měitiān jiānchí yuèdú yōuzhì Zhōngwén bàokān bìng lǎngdú héxīn duànluò, shì kuàisù tígāo yǔgǎn hé cíhuìliàng de huángjīn fāngfǎ. (Mỗi ngày kiên trì đọc báo chí tiếng Trung chất lượng cao và đọc to các đoạn văn trọng tâm là phương pháp vàng để nâng cao cảm giác ngôn ngữ và vốn từ vựng cấp tốc.)
简单 jiǎn dān đơn giản 这道汉语语法练习题看起来并不复杂,只要掌握基础句式就很容易解答。Zhè dào Hànyǔ yǔfǎ liànxítí kàn qǐlái bìng bù fùzá, zhǐyào zhǎngwò jīchǔ jùshì jiù hěn róngyì jiědá. (Bài tập ngữ pháp tiếng Trung này trông không hề phức tạp chút nào, chỉ cần nắm vững cấu trúc câu cơ bản là trả lời được ngay.)
容易 róng yì dễ dàng, thuận lợi; dễ (dễ mắc lỗi) 攀登世界科技巅峰的征程从来不是一件容易的事情,唯有具备坚忍不拔毅力的攀登者才能最终登顶。Pān dēng shì jiè kē jì diān fēng de zhēng chéng cóng lái bú shì yī jiàn róng yì de shì qíng, wéi yǒu jù bèi jiān rěn bù bá yì lì de pān dēng zhě cái néng zuì zhōng dēng dǐng. (Hành trình trèo lên đỉnh cao khoa học kỹ thuật thế giới chưa bao giờ là một việc dễ dàng thuận lợi, chỉ có những người leo núi sở hữu nghị lực kiên cường bất khuất mới có thể leo lên tới đỉnh cuối cùng.)
难 nán khó khăn, nan giải; nạn hoạn nạn 世上无难事,只要肯登攀;只要我们坚定信心、团结奋斗,就一定能克服前进路上的一切困难。Shì shàng wú nán shì, zhǐ yào kěn dēng pān ; zhǐ yào wǒ men jiān dìng xìn xīn, tuán jié fèn dòu, jiù yí dìng néng kè fú qián jìn lù shàng de yī qiè kùn nán. (Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền trèo đỉnh cao; chỉ cần chúng ta kiên định niềm tin, đoàn kết phấn đấu thì nhất định sẽ khắc phục vượt qua được mọi khó khăn gian khổ trên con đường tiến lên.)
明白 míng bai Hiểu 听完李老师深入浅出、结合实战案例的详细拆解后,大家终于彻底明白了核心原理。Tīng wán Lǐ lǎoshī shēnrù qiǎnchū, jiéhé shízhàn ànlì de xiángxì chāijiě hòu, dàjiā zhōngyú chèdǐ míngbai le héxīn yuánlǐ. (Sau khi nghe thầy Lý giải thích cặn kẽ, dễ hiểu kết hợp ví dụ thực tế, mọi người cuối cùng cũng đã thấu suốt trọn vẹn nguyên lý cốt lõi.)
段 duàn đoạn 这段时间大家通力合作、加班加点,终于成功拿下了这个大订单。Zhè duàn shíjiān dàjiā tōnglì hézuò, jiābān jiādiǎn, zhōngyú chénggōng ná xià le zhè ge dà dìngdān. (Khoảng thời gian này mọi người đã đồng lòng hợp tác, tăng ca vất vả, cuối cùng cũng giành được đơn hàng lớn này.)
句子 jù zi câu 请同学们运用所学的生词和语法点,尝试写出逻辑严密、表达地道的中文句子。Qǐng tóngxuémen yùnyòng suǒ xué de shēngcí hé yǔfǎdiǎn, chángshì xiě chū luóji yánmì, biǎodá dìdào de Zhōngwén jùzi. (Mời các bạn học sinh vận dụng từ mới và điểm ngữ pháp đã học để thử đặt những câu tiếng Trung chuẩn ngữ pháp và giàu tính bản xứ.)
词语 cí yǔ từ ngữ, từ vựng 在汉语写作课上,老师鼓励大家多运用生动准确的高级词语来丰富文章。Zài Hànyǔ xiězuò kè shang, lǎoshī gǔlì dàjiā duō yùnyòng shēngdòng zhǔnquè de gāojí cíyǔ lái fēngfù wénzhāng. (Trong giờ tập làm văn tiếng Trung, cô giáo khuyến khích mọi người vận dụng nhiều từ ngữ cao cấp sinh động và chuẩn xác để bài viết thêm phong phú.)
字典 zì diǎn từ điển 遇到不熟悉的古汉语生僻字词时,随时翻阅权威的新华字典或现代汉语词典是治学严谨的好习惯。Yù dào bù shúxī de gǔ Hànyǔ shēngpì zìcí shí, suíshí fānyuè quánwēi de Xīnhuá Zìdiǎn huò Xiàndài Hànyǔ Cídiǎn shì zhìxué yánjǐn de hǎo xíguàn. (Khi gặp các từ ngữ cổ hoặc chữ Hán lạ chưa biết, việc tra cứu từ điển Tân Hoa hoặc Từ điển tiếng Hán hiện đại là một thói quen học thuật chuẩn mực đáng quý.)
努力 nǔ lì làm việc chăm chỉ 成功的道路从来没有捷径可走,唯有日积月累的勤奋努力才能助你实现理想抱负。Chénggōng de dàolù cónglái méiyǒu jiéjìng kě zǒu, wéiyǒu rìjī yuèlěi de qínfèn nǔlì cái néng zhù nǐ shíxiàn lǐxiǎng bàofù. (Con đường thành công chưa bao giờ có đường tắt, chỉ có sự nỗ lực chăm chỉ tích lũy ngày qua ngày mới giúp bạn hiện thực hóa hoài bão ước mơ.)

Chủ đề 7: Gia Đình, Đồ Gia Dụng & Sinh Hoạt Thường Nhật

Các vật dụng trong phòng, thiết bị điện máy và người thân trong gia đình:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế
冰箱 bīng xiāng tủ lạnh 大冰箱里冷藏着许多新鲜的时令水果和牛奶,你随意享用吧。Dà bīngxiāng lǐ lěngcáng zhe xǔduō xīnxiān de shílìng shuǐguǒ hé niúnǎi, nǐ suíyì xiǎngyòng ba. (Trong tủ lạnh lớn có trữ nhiều hoa quả tươi theo mùa và sữa tươi, bạn cứ tự nhiên lấy dùng nhé.)
洗衣机 xǐ yī jī máy giặt 我家新买了一台全自动洗衣机。Wǒ jiā xīn mǎi le yì tái quán zìdòng xǐyījī. (Nhà tôi mới mua một chiếc máy giặt hoàn toàn tự động.)
空调 kōng tiáo Điều hòa không khí 炎热盛夏,将室内中央空调温度设定在二十六度既舒适宜人又节能环保。Yánrè shèngxià, jiāng shìnèi zhōngyāng kōngtiáo wēndù shèdìng zài èrshíliù dù jì shūshì yírén yòu jiénéng huánbǎo. (Giữa trưa hè oi ả, cài đặt nhiệt độ điều hòa trung tâm ở mức 26 độ C vừa mát mẻ dễ chịu lại vừa tiết kiệm điện và bảo vệ môi trường.)
照相机 zhào xiàng jī máy ảnh 出发前往风景秀丽的黄山采风前,摄影师特意准备了专业微单照相机和多款长焦镜头。Chūfā qiánwǎng fēngjǐng xiùlì de Huángshān cǎifēng qián, shèyǐngshī tèyì zhǔnbèi le zhuānyè wēidān zhàoxiàngjī hé duō kuǎn chángjiāo jìngtóu. (Trước khi lên đường tới danh thắng Hoàng Sơn tuyệt mỹ săn ảnh, nhiếp ảnh gia đã chuẩn bị sẵn chiếc máy ảnh mirrorless chuyên nghiệp cùng nhiều ống kính tele.)
灯 dēng đèn, ngọn đèn chiếu sáng 夜幕降临,街道两旁的太阳能智能路灯自动亮起,把回家的道路照得格外明亮。Yè mù jiàng lín, jiē dào liǎng páng de tài yáng néng zhì néng lù dēng zì dòng liàng qǐ, bǎ huí jiā de dào lù zhào dé gé wài míng liàng. (Màn đêm buông xuống, các ngọn đèn đường thông minh năng lượng mặt trời dọc hai bên phố tự động bật sáng, chiếu rọi con đường về nhà sáng bừng rực rỡ.)
盘子 pán zi tấm 请大家小心端起这个盛满刚出锅热菜的青花瓷盘子,谨防烫手。Qǐng dàjiā xiǎoxīn duān qǐ zhè ge chéng mǎn gāng chū guō rè cài de qīnghuā cí pánzi, jǐnfáng tàngshǒu. (Mời mọi người cẩn thận bưng chiếc đĩa sứ hoa lam đựng đầy thức ăn nóng hổi vừa ra lò này nhé, kẻo bị bỏng tay.)
碗 wǎn bát, cái chén ăn cơm; bát (lượng từ) 中国人的饭碗任何时候都要牢牢端在自己手中,饭碗里主要装中国粮。Zhōng guó rén de fàn wǎn rèn hé shí hòu dōu yào láo láo duān zài zì jǐ shǒu zhōng, fàn wǎn lǐ zhǔ yào zhuāng zhōng guó liáng. (Bát cơm cái chén ăn cơm của người Trung Quốc trong bất kỳ thời điểm nào cũng phải nắm chắc vững vàng trong tay mình, trong bát cơm chủ yếu đựng lương thực của nước nhà.)
钥匙 yào shi chìa khóa 我出门忘记带家里的钥匙了。Wǒ chūmén wàngjì dài jiā lǐ de yàoshi le. (Tôi ra ngoài quên mang theo chìa khóa nhà rồi.)
爷爷 yé ye ông nội 爷爷每日清晨都会在小区庭院里迎着朝阳打一套太极拳,鹤发童颜、身体格外硬朗。Yéye měirì qīngchén dōu huì zài xiǎoqū tíngyuàn lǐ yíng zhe zhāoyáng dǎ yí tào tàijíquán, hèfà tóngyán, shēntǐ géwài yìnglang. (Mỗi sớm mai ông nội đều đón ánh bình minh ra sân tập một bài Thái Cực Quyền, mái tóc bạc phơ nhưng sắc diện hồng hào, thân thể vô cùng dẻo dai.)
奶奶 nǎi nai bà 慈祥和蔼的奶奶今年虽已年过古稀,但依然精神饱满、热爱生活,每天都在院子里养花弄草。Cíxiáng hé'ǎi de nǎinai jīnnián suī yǐ nián guò gǔxī, dàn yīrán jīngshén bǎomǎn, rè'ài shēnghuó, měitiān dōu zài yuànzi lǐ yǎnghuā nòngcǎo. (Người bà hiền từ nhân hậu năm nay tuy đã ngoài 70 nhưng vẫn tràn đầy năng lượng và yêu đời, ngày ngày chăm sóc cây hoa trong vườn nhỏ.)
叔叔 shū shu chú 张叔叔是我父亲三十多年的挚友,为人忠厚豁达,逢年过节都会来家中促膝长谈。Zhāng shūshu shì wǒ fùqīn sānshí duō nián de zhìyǒu, wéirén zhōnghòu huòdá, féng nián guò jié dōu huì lái jiā zhōng cùxī chángtán. (Chú Trương là bạn thân tri kỷ hơn 30 năm của bố tôi, tính tình đôn hậu phóng khoáng, mỗi dịp lễ Tết đều ghé nhà cùng bố tôi trò chuyện thâu đêm.)
阿姨 ā yí cô, dì, bác gái 李阿姨是我们家多年的好邻居,非常热情善良。Lǐ āyí shì wǒmen jiā duō nián de hǎo línjū, fēicháng rèqíng shànliáng. (Dì Lý là người hàng xóm tốt nhiều năm của gia đình chúng tôi, rất nhiệt tình và tốt bụng.)

Chủ đề 8: Thiên Nhiên, Thời Tiết & Thế Giới Động Thực Vật

Các hiện tượng tự nhiên, bốn mùa trong năm và muông thú cảnh quan:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế
太阳 tài yáng mặt trời 清晨,温暖明媚的太阳光穿透薄雾洒向生机勃勃的田野,唤醒了沉睡的大自然。Qīngchén, wēnnuǎn míngmèi de tàiyáng guāng chuāntòu báowù sǎ xiàng shēngjī bóbó de tiányě, huànxǐng le chénsùi de dàzìrán. (Sáng sớm, ánh nắng mặt trời ấm áp rực rỡ xuyên qua lớp sương mỏng rọi xuống cánh đồng tràn trề sức sống, đánh thức thiên nhiên đang say giấc nồng.)
月亮 yuè liang mặt trăng 中秋佳节的静谧夜空之中,一轮皎洁如玉盘的明亮大圆月亮高悬天际,洒下满地银辉。Zhōngqiū jiājié de jìngmì yèkōng zhīzhōng, yì lún jiǎojié rú yùpán de míngliàng dà yuán yuèliang gāoxuán tiānjì, sǎ xià mǎn dì yínhuī. (Giữa bầu trời đêm tĩnh lặng của ngày Tết Trung thu, vầng trăng rằm tròn vành vạnh trong vắt tựa mâm ngọc treo cao nơi chân trời, tỏa ánh sáng bạc lung linh khắp mặt đất.)
刮风 guā fēng nổi gió, gió thổi 外面刮风了,出门记得多穿一件外套。Wàimiàn guāfēng le, chūmén jìde duō chuān yí jiàn wàitào. (Bên ngoài nổi gió rồi, ra ngoài nhớ mặc thêm áo khoác nhé.)
下雪 xià xuě tuyết rơi 昨天下了一整夜的大雪。Zuótiān xià le yì zhěng yè de dàxuě. (Hôm qua tuyết lớn rơi suốt cả một đêm.)
春天 chūn tiān mùa xuân 春天是百花盛开、万物复苏的季节。Chūntiān shì bǎi huā shèngkāi, wànwù fùsū de jìjié. (Mùa xuân là mùa trăm hoa đua nở, vạn vật hồi sinh.)
夏天 xià tiān mùa hè, mùa hạ 北京的夏天天气非常炎热。Běijīng de xiàtiān tiānqì fēicháng yánrè. (Mùa hè ở Bắc Kinh thời tiết vô cùng nóng nực.)
秋天 qiū tiān mùa thu 秋天是北京一年中最凉爽美丽的季节。Qiūtiān shì Běijīng yì nián zhōng zuì liángshuāng měilì de jìjié. (Mùa thu là mùa mát mẻ và tươi đẹp nhất trong năm ở Bắc Kinh.)
冬天 dōng tiān mùa đông 哈尔滨的冬天经常下大雪,非常寒冷。Hā'ěrbīn de dōngtiān jīngcháng xià dàxuě, fēicháng hánlěng. (Mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân thường xuyên có tuyết rơi dày, rất lạnh giá.)
树 shù cây 老师鼓励大家积极树,勇于探索新的知识。lǎo shī gǔ lì dà jiā jī jí shù, yǒng yú tàn suǒ xīn de zhī shi。 (Thầy giáo khuyến khích mọi người tích cực cây, dũng cảm khám phá kiến thức mới.)
草 cǎo cỏ, cây cỏ 春风吹拂大地,公园里的小草都破土而出,变得郁郁葱葱。Chūnfēng chuīfú dàdì, gōngyuán lǐ de xiǎocǎo dōu pòtǔ ér chū, biàn de yùyù cōngcōng. (Gió xuân mơn man đất trời, những ngọn cỏ non trong công viên đội đất vươn lên xanh tươi mơn mởn.)
花 huā hoa; tiêu tốn (tiền bạc, thời gian) 春天来了,公园里的各色鲜花争相绽放,吸引了大量市民扶老携幼前去踏青赏花。Chūn tiān lái le, gōng yuán lǐ de gè sè xiān huā zhēng xiāng zhàn fàng, xī yǐn le dà liàng shì mín fú lǎo xié yòu qián qù tà qīng shǎng huā. (Mùa xuân đã về, muôn sắc hoa tươi trong công viên đua nhau bung nở khoe sắc, thu hút đông đảo người dân dắt già cõng trẻ cùng nhau đi du xuân ngắm hoa.)
熊猫 xióng māo gấu trúc 憨态可掬的国宝大熊猫在成都大熊猫繁育研究基地里悠闲地啃食着清脆嫩竹,惹人喜爱。Hāntài kějū de guóbǎo dàxióngmāo zài Chéngdū Dàxióngmāo Fányù Yánjiū Jīdì lǐ yōuxián de kěnshí zhe qīngcuì nènzhú, rě rén xǐ'ài. (Những chú gấu trúc bảo vật quốc gia với nét mặt ngây thơ ngộ nghĩnh đang thong dong gặm nhấm những ngọn tre non giòn tại Trung tâm Gấu trúc Thành Đô, đáng yêu vô cùng.)

Chủ đề 9: Tính Từ Miêu Tả Phẩm Chất, Trạng Thái & Ngoại Hình

Bộ tính từ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong phần thi Viết tự luận HSK 3:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế
年轻 nián qīng trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung 在这支屡创奇迹的国家深空探测科研团队中,骨干成员的平均年龄只有三十多岁,是一支年轻充满活力的队伍。Zài zhè zhī lǚ chuàng qí jì de guó jiā shēn kōng tàn cè kē yán tuán duì zhōng, gǔ gàn chéng yuán de píng jūn nián líng zhǐ yǒu sān shí duō suì, shì yī zhī nián qīng chōng mǎn huó lì de duì wǔ. (Trong đội ngũ nghiên cứu khoa học thám trắc không gian sâu quốc gia liên tiếp lập nên những kỳ tích này, độ tuổi trung bình của các thành viên cốt cán chỉ hơn ba mươi tuổi, là một đội ngũ trẻ trung trẻ tuổi tràn trề sức sống.)
聪明 cōng ming thông minh 这个聪敏好学的小男孩不仅记忆力极强,而且解决逻辑问题十分灵活。Zhè ge cōngmǐn hàoxué de xiǎo nánhái bùjǐn jìyìlì jí qiáng, érqiě jiějué luóji wèntí shífēn línghuó. (Cậu bé thông minh hiếu học này không chỉ có trí nhớ siêu phàm mà còn xử lý các vấn đề logic cực kỳ linh hoạt.)
矮 ǎi thấp, lùn 弟弟比哥哥矮一点儿,但他跑步非常快。Dìdi bǐ gēge ǎi yìdiǎnr, dàn tā pǎobù fēicháng kuài. (Em trai thấp hơn anh một chút, nhưng cậu nhóc chạy bộ cực kỳ nhanh.)
瘦 shòu gầy 坚持长跑与合理饮食几个月后,他整个人明显瘦了一大圈,显得神采奕奕、充满朝气。Jiānchí chángpǎo yǔ hélǐ yǐnshí jǐ gè yuè hòu, tā zhěng gè rén míngxiǎn shòu le yí dà quān, xiǎnde shéncǎi yìyì, chōngmǎn zhāoqì. (Sau mấy tháng kiên trì chạy đường dài và ăn uống điều độ, anh ấy thon gọn đi trông thấy, toát lên vẻ rạng rỡ và tràn đầy sức sống.)
胖 pàng béo 通过半年科学规律的体育锻炼与健康饮食,他成功减重,不再显得臃肿发胖。Tōngguò bàn nián kēxué guīlǜ de tǐyù duànliàn yǔ jiànkāng yǐnshí, tā chénggōng jiǎnzhòng, bú zài xiǎnde yōngzhǒng fāpàng. (Nhờ nửa năm kiên trì tập thể dục khoa học và ăn uống lành mạnh, anh ấy đã giảm cân thành công, không còn cảm giác thừa cân béo phì nữa.)
干净 gān jìng sạch sẽ 服务员每天都会把酒店客房打扫得一尘不染、格外整洁干净。Fúwùyuán měitiān dōu huì bǎ jiǔdiàn kèfáng dǎsǎo de yìchén bù rǎn, géwài zhěngjié gānjìng. (Nhân viên phục vụ mỗi ngày đều dọn dẹp phòng khách sạn sạch bong không một hạt bụi, vô cùng ngăn nắp và tinh tươm.)
舒服 shū fu dễ chịu, thoải mái khoan khoái 经过一整天紧张充实的科研攻关,洗个热水澡坐在阳台吹着晚风喝杯清茶,让人感到格外舒服惬意。Jīng guò yī zhěng tiān jǐn zhāng chōng shí de kē yán gōng guān, xǐ gè rè shuǐ zǎo zuò zài yáng tái chuī zhe wǎn fēng hē bēi qīng chá, ràng rén gǎn dào gé wài shū fú qiè yì. (Trải qua một ngày nghiên cứu khoa học vượt khó đầy căng thẳng và bổ ích, tắm nước nóng rồi ngồi ngoài ban công đón làn gió tối nhâm nhi chén trà thanh đạm, khiến con người cảm thấy vô cùng khoan khoái thoải mái dễ chịu.)
方便 fāng biàn thuận tiện, tiện lợi 随着移动支付与智能手机的全面普及,如今出门只要带上一部手机就能非常方便地乘车和购物。Suí zhe yí dòng zhī fù yǔ zhì néng shǒu jī de quán miàn pǔ jí, rú jīn chū mén zhǐ yào dài shàng yī bù shǒu jī jiù néng fēi cháng fāng biàn dì chéng chē hé gòu wù. (Cùng với sự phổ cập toàn diện của điện thoại thông minh và thanh toán di động, ngày nay ra đường chỉ cần mang theo một chiếc điện thoại là có thể đi xe và mua sắm vô cùng thuận tiện tiện lợi.)
安静 ān jìng yên tĩnh 阅览室里非常安静,大家都在专心地查阅学术文献。Yuèlǎnshì lǐ fēicháng ānjìng, dàjiā dōu zài zhuānxīn de cháyuè xuéshù wénxiàn. (Trong phòng đọc sách rất đỗi yên tĩnh, mọi người đều đang chăm chú tra cứu tài liệu học thuật.)
特别 tè bié đặc biệt 掌握好“特别”的用法,能让中文表达更加自然地道。zhǎng wò hǎo “ tè bié ” de yòng fǎ, néng ràng Zhōng wén biǎo dá gèng jiā zì rán dì dao。 (Nắm vững cách dùng từ “特别” (đặc biệt) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.)
重要 zhòng yào quan trọng 扎实的外语听力积累与持之以恒的口语实践对于全面攻克第二外语起着至关重要的基石作用。Zhāshi de wàiyǔ tīnglì jīlěi yǔ chízhīyǐhéng de kǒuyǔ shíjiàn duìyú quánmiàn gōngkè dì èr wàiyǔ qǐ zhe zhìguān zhòngyào de jīshí zuòyòng. (Việc tích lũy kỹ năng nghe vững vàng và kiên trì thực hành giao tiếp đóng vai trò là nền tảng tối quan trọng để chinh phục trọn vẹn một ngôn ngữ thứ hai.)
普通 pǔ tōng bình thường, phổ thông 他只是一个普通的汉语学习者。Tā zhǐshì yí gè pǔtōng de Hànyǔ xuéxízhě. (Anh ấy chỉ là một người học tiếng Trung bình thường.)

Chủ đề 10: Phó Từ, Liên Từ & Hư Từ Nối Câu Ăn Điểm HSK 3

Các cặp liên từ logic quyết định cấu trúc câu phức trong đề thi HSK 3:

Chữ Hán Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Thực Tế
不但 bú dàn không những, không chỉ 她不但长得漂亮,而且学习非常优秀。Tā búdàn zhǎng de piàoliang, érqiě xuéxí fēicháng yōuxiù. (Cô ấy không những xinh đẹp mà học tập còn rất xuất sắc.)
而且 ér qiě và 这套新建的高档公寓不仅采光极佳,而且周边生活配套非常齐全。Zhè tào xīnjiàn de gāodàng gōngyù bùjǐn cǎiguāng jí jiā, érqiě zhōubiān shēnghuó pèitào fēicháng qíquán. (Căn hộ cao cấp mới xây này không những đón ánh sáng tự nhiên tuyệt vời mà tiện ích sinh hoạt xung quanh còn vô cùng đầy đủ.)
虽然 suī rán Mặc dù 虽然在异国他乡求学需要克服语言和文化差异等多重挑战,但他依然坚定乐观地面对一切。Suīrán zài yìguó tāxiāng qiúxué xūyào kèfú yǔyán hé wénhuà chāyì děng duōchóng tiǎozhàn, dàn tā yīrán jiāndìng lèguān de miànduì yíqiè. (Tuy rằng du học nơi đất khách quê người cần phải vượt qua nhiều rào cản như ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa, nhưng bạn ấy vẫn kiên định và lạc quan đối diện với tất cả.)
但是 dàn shì nhưng, tuy nhiên 汉语虽然有点难,但是非常有意思。Hànyǔ suīrán yǒudiǎn nán, dànshì fēicháng yǒu yìsi. (Tiếng Trung tuy hơi khó, nhưng lại vô cùng thú vị.)
如果 rú guǒ nếu 如果你在自学汉语语法过程中遇到了任何疑惑,随时都可以向老师或中国朋友请教。Rúguǒ nǐ zài zìxué Hànyǔ yǔfǎ guòchéng zhōng yù dào le rènhé yíhuò, suíshí dōu kěyǐ xiàng lǎoshī huò Zhōngguó péngyou qǐngjiào. (Nếu bạn gặp bất kỳ vướng mắc nào trong quá trình tự học ngữ pháp tiếng Trung, hãy thoải mái hỏi thầy cô hoặc bạn bè Trung Quốc bất cứ lúc nào.)
除了 chú le ngoài ra, trừ ra 除了每周星期一闭馆维护以外,国家博物馆每天都向公众免费开放。Chúle měi zhōu xīngqīyī bìguǎn wéihù yǐwài, Guójiā Bówùguǎn měitiān dōu xiàng gōngzhòng miǎnfèi kāifàng. (Ngoại trừ thứ Hai hàng tuần đóng cửa bảo trì, Bảo tàng Quốc gia mở cửa miễn phí cho công chúng tất cả các ngày còn lại.)
越来越 yuè lái yuè ngày càng, càng ngày càng 经过不断努力,他的汉语说得越来越流利了。Jīngguò búduàn nǔlì, tā de Hànyǔ shuō de yuè lái yuè liúlì le. (Qua nỗ lực không ngừng, tiếng Trung của anh ấy nói ngày càng lưu loát.)
一边 yī biān sang một bên 他习惯在清晨一边品尝香醇浓郁的手冲黑咖啡,一边在笔记本电脑前浏览全球科技晨讯。Tā xíguàn zài qīngchén yìbiān pǐncháng xiāngchún nóngyù de shǒuchōng hēikāfēi, yìbiān zài bǐjìběn diànnǎo qián liúlǎn quánqiú kējì chénxùn. (Anh ấy có thói quen buổi sớm vừa nhâm nhi tách cà phê đen pha thủ công đậm đà, vừa lướt xem các tin tức công nghệ toàn cầu buổi sáng trên laptop.)
终于 zhōng yú Cuối cùng 历经数年坚持不懈的潜心钻研与无数次试验,科研团队终于成功攻克了这项国际技术难关。Lìjīng shù nián jiānchí búxiè de qiánxīn zuānyán yǔ wúshù cì shìyàn, kēyán tuánduì zhōngyú chénggōng gōngkè le zhè xiàng guójì jìshù nánguān. (Trải qua nhiều năm miệt mài nghiên cứu cùng vô số lần thử nghiệm, đội ngũ khoa học cuối cùng đã thành công chinh phục rào cản kỹ thuật tầm cỡ quốc tế này.)
其实 qí shí Trên thực tế 许多人总觉得中文声调很难,其实只要找对方法并每天跟读模仿,很快就能掌握。Xǔduō rén zǒng juéde Zhōngwén shēngdiào hěn nán, qíshí zhǐyào zhǎo duì fāngfǎ bìng měitiān gēndú mófǎng, hěn kuài jiù néng zhǎngwò. (Nhiều người cứ nghĩ thanh điệu tiếng Trung rất khó, thực ra chỉ cần tìm đúng phương pháp và kiên trì nhại giọng mỗi ngày thì sẽ nắm bắt rất nhanh.)
必须 bì xū phải 想要学好一门外语,我们必须每天坚持听说读写全面练习。Xiǎng yào xué hǎo yì mén wàiyǔ, wǒmen bìxū měitiān jiānchí tīng shuō dú xiě quánmiàn liànxí. (Muốn học giỏi một ngoại ngữ, chúng ta nhất định phải kiên trì luyện tập toàn diện nghe nói đọc viết mỗi ngày.)
应该 yīng gāi nên 作为当代青年学子,我们应该树立远大抱负,勇于承担社会责任与历史使命。Zuòwéi dāngdài qīngnián xuézǐ, wǒmen yīnggāi shùlì yuǎndà bàofù, yǒngyú chéngdān shèhuì zérèn yǔ lìshǐ shǐmìng. (Là thế hệ thanh niên học sinh đương thời, chúng ta nên gây dựng hoài bão lớn lao, dũng cảm gánh vác trách nhiệm xã hội và sứ mệnh lịch sử.)

4. 4 Cặp Từ Gây Bối Rối Nhất Đề Thi HSK 3

1. 刚才 (gāngcái) vs 刚 (gāng) - "Vừa mới"

• 刚才 (Danh từ thời gian): Chỉ khoảng thời gian vài phút vừa trôi qua. Có thể đứng trước chủ ngữ hoặc làm định ngữ: 刚才谁来了?Gāngcái shéi lái le?
• 刚 (Phó từ): Chỉ hành động xảy ra cách đây không lâu theo cảm nhận của người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng). Bắt buộc đứng sau chủ ngữ trước động từ: 我刚到北京。Wǒ gāng dào Běijīng.

2. 简单 (jiǎndān) vs 容易 (róngyì) - "Đơn giản / Dễ dàng"

• 简单: Nhấn mạnh cấu trúc không phức tạp, đơn thuần (ví dụ món ăn đơn giản, cuộc sống đơn giản).
• 容易: Nhấn mạnh độ khó khi thực hiện một hành vi, có thể làm phó từ với nghĩa "dễ bị..." (ví dụ: trời lạnh dễ bị cảm: 容易感冒róngyì gǎnmào).

3. 突然 (tūrán) vs 忽然 (hūrán) - "Đột nhiên / Bất ngờ"

• 突然 (Tính từ + Phó từ): Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, nhận phó từ mức độ: 这件事情太突然了。Zhè jiàn shìqing tài tūrán le. (Chuyện này quá đỗi đột ngột).
• 忽然 (Phó từ): Chỉ đứng trước động từ biểu thị hành động diễn ra chớp nhoáng: 外边忽然下起大雨来。Wàibian hūrán xià qǐ dàyǔ lái. (Bên ngoài bỗng nhiên đổ mưa to).

4. 了解 (liǎojiě) vs 理解 (lǐjiě) - "Hiểu / Thấu hiểu"

• 了解: Biết rõ về bối cảnh, thông tin, tình hình của ai hoặc sự việc: 我很了解他的性格与爱好。Wǒ hěn liǎojiě tā de xìnggé yǔ àihào. (Tôi rất hiểu rõ tính cách và sở thích của anh ấy).
• 理解: Thấu cảm, lý giải được nguyên nhân tâm lý, tình cảm sâu sắc: 请你理解我的难处。Qǐng nǐ lǐjiě wǒ de nánchu. (Xin bạn hãy cảm thông và thấu hiểu cho nỗi khó xử của tôi).

📥

Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 3 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)

In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 3 (2.0) tải miễn phí
HSK 3 (2.0)

PDF HSK 3 (2.0) • 600 Từ

Trọn bộ 600 từ vựng trung cấp, ngữ pháp và câu ví dụ thực tế (72 trang A4).

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 3 (3.0 Mới) tải miễn phí
HSK 3 (3.0 Mới)

PDF HSK 3 (3.0 Mới) • 2.245 Từ

2.245 từ vựng chuyển tiếp bứt phá, chia làm 3 tập 255 trang A4 sắc nét.

✨ Cần trọn bộ đầy đủ từ HSK 1 đến HSK 9? Xem trọn bộ 12.700 từ vựng HSK 1-9 (Full PDF) ➔

5. Kế Hoạch 30 Ngày Chinh Phục 600 Từ Vựng HSK 3

Phân bổ thời gian theo tỷ lệ vàng 60% Ôn tập ngắt quãng + 40% Giải đề thực chiến:

  • Tuần 1 - Tuần 2: Học 25 từ mới mỗi ngày, dùng tính năng Flashcard SRS tại FoxHSK để tự động nhắc lại các từ hay quên sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày.
  • Tuần 3: Luyện viết chữ Hán 5 chữ mỗi ngày, tập trung vào 50 chữ thường gặp nhất trong phần thi viết như: 写、听、讲、带、换、借、还xiě, tīng, jiǎng, dài, huàn, jiè, huán.
  • Tuần 4: Làm trọn vẹn 5 đề thi thử bấm giờ, rèn luyện kỹ năng đọc lướt tìm từ khóa (Skimming & Scanning) để không bị cháy giờ thi Đọc hiểu.
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Lộ trình học tập trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 3 mã H31330 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 3 mã H31330 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-01 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-01 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-02 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-02 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK