Chuyển đến nội dung chính
Lộ trình học tập35 phút2.340lượt

Trọn Bộ 2500 Từ Vựng HSK 5 Trọng Điểm Chuẩn CTI Kèm Pinyin & Câu Mẫu | FoxHSK

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Về Blog
Trọn Bộ 2500 Từ Vựng HSK 5 Trọng Điểm Chuẩn CTI Kèm Pinyin & Câu Mẫu | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Trọn Bộ 2500 Từ Vựng HSK 5 Trọng Điểm Chuẩn CTI Kèm Pinyin & Câu Mẫu | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tổng hợp danh sách 2500 từ vựng HSK 5 trọng tâm chuẩn đề thi CTI mới nhất, phân tích đầy đủ 30 cặp từ gần nghĩa dễ bẫy, top 30 thành ngữ 4 chữ kinh điển và lộ trình 90 ngày bứt phá điểm số cao cấp.

Chủ đề trọng tâm: từ vựng HSK 5
Bảng điều khiển

Đạt được chứng chỉ HSK 5 là bước ngoặt quyết định mở ra cánh cửa học bổng toàn phần Chính phủ Trung Quốc (CSC), học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế (CIS) và cơ hội làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia với mức đãi ngộ hấp dẫn. So với HSK 4 (1.200 từ), khối lượng 2.500 từ vựng HSK 5 tăng hơn gấp đôi và chuyển dịch mạnh mẽ từ văn phong giao tiếp sinh hoạt sang văn phong học thuật, kinh tế, báo chí, chính luận và công sở. Bài viết này tổng hợp toàn diện hơn 120+ từ vựng trọng điểm phân theo chủ đề, các cặp từ gần nghĩa kinh điển, thành ngữ 4 chữ và hệ thống tra cứu trực tuyến trọn bộ 2.500 từ!

⚡ TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN FOXHSK

Tra Cứu Trọn Bộ 2.500 Từ Vựng HSK 5 Tương Tác Kèm Âm Thanh

Hệ thống từ điển FoxHSK đã số hóa đầy đủ 100% 2.500 từ vựng HSK 5 với âm thanh audio giọng đọc Bắc Kinh chuẩn, thứ tự nét viết chữ Hán động (Stroke Order) và thuật toán Flashcard SRS thông minh giúp bạn chống quên vĩnh viễn.

🔍 Mở Kho 2500 Từ HSK 5
📥

Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 5 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)

In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 5 (2.0) tải miễn phí
HSK 5 (2.0)

PDF HSK 5 (2.0) • 2.500 Từ

Trọn bộ 2.500 từ vựng học thuật, báo chí, kinh tế và đề thi thật (285 trang A4).

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 5 (3.0 Mới) tải miễn phí
HSK 5 (3.0 Mới)

PDF HSK 5 (3.0 Mới) • 4.316 Từ

4.316 từ vựng đỉnh cao, bứt phá năng lực biên phiên dịch chuyên sâu (485 trang A4).

✨ Cần trọn bộ đầy đủ từ HSK 1 đến HSK 9? Xem trọn bộ 12.700 từ vựng HSK 1-9 (Full PDF) ➔

1. Cấu Trúc Khối Lượng 2.500 Từ Vựng HSK 5 & Tiêu Chuẩn Điểm Đỗ

Tại cấp độ HSK 5, đề thi hoàn toàn 100% chữ Hán, không có Pinyin. Với 2.500 từ vựng, năng lực tiếng Hán của bạn sẽ có những bước nhảy vọt:

  • Kỹ năng Đọc hiểu (45 câu / 45 phút): Bạn phải đọc lướt qua các bài khóa dài 400 - 600 chữ thuộc chủ đề triết lý nhân sinh, bảo vệ môi trường, phát minh công nghệ với tốc độ tối thiểu 80 - 100 chữ/phút.
  • Kỹ năng Nghe hiểu (45 câu / 30 phút): Băng phát với tốc độ nói tự nhiên của người bản xứ (220 - 240 âm tiết/phút), nhiều từ vựng trừu tượng và các biện pháp tu từ ẩn dụ.
  • Kỹ năng Viết (10 câu / 40 phút): Gồm 8 câu sắp xếp trật tự từ phức hợp (câu chữ 把, 被, câu so sánh 比, câu phản vấn) và 2 bài viết văn ngắn 80 chữ (một bài theo 5 từ khóa cho sẵn và một bài miêu tả tranh).

2. Chủ Đề 1: Kinh Tế, Tài Chính, Thương Mại & Doanh Nghiệp (20 Từ Cốt Lõi)

Đây là nhóm từ vựng xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong phần Đọc hiểu phần 2 & 3 của bài thi HSK 5:

Chữ Hán Pinyin Ý Nghĩa Câu Ví Dụ Minh Họa Chuẩn Đề Thi
投资 tóuzī Bỏ vốn vào kinh doanh / dự án 这家公司投资了新能源开发领域。Zhè jiā gōngsī tóuzī le xīn néngyuán kāifā lǐngyù.
贸易 màoyì Giao thương, buôn bán quốc tế 两国之间的国际贸易往来日益频繁。Liǎng guó zhījiān de guójì màoyì wǎnglái rìyì pínfán.
资金 zījīn Tiền vốn, ngân sách hoạt động 由于缺乏周转资金,该项目不得不暂时搁置。Yóuyú quēfá zhōuzhuǎn zījīn, gāi xiàngmù bùdébù zànshí gēzhì.
利润 lìrùn Tiền lãi sau khi trừ chi phí 今年的净利润比去年同期增长了百分之二十。Jīnnián de jìnglìrùn bǐ qùnián tóngqī zēngzhǎng le bǎifēn zhī èrshí.
亏损 kuīsǔn Thua lỗ, hao hụt vốn 面对严重亏损,他们果断调整了经营战略。Miànduì yánzhòng kuīsǔn, tāmen guǒduàn tiáozhěng le jīngyíng zhànlüè.
效益 xiàoyì Hiệu quả kinh tế / xã hội 科技创新能够大幅提升企业的经济效益。Kējì chuàngxīn nénggòu dàfú tíshēng qǐyè de jīngjì xiàoyì.
趋势 qūshì Xu hướng vận động, chiều hướng 电子商务是当今全球零售业发展的必然趋势。Diànzǐ shāngwù shì dāngjīn quánqiú língshòuyè fāzhǎn de bìrán qūshì.
股票 gǔpiào Chứng khoán, cổ phiếu công ty 股票市场存在着较高的不可预测风险。Gǔpiào shìchǎng cúnzài zhe gāo de bùkě yùcè fēngxiǎn.
纳税 nàshuì Đóng thuế, nộp thuế nhà nước 依法纳税是每个公民和企业应尽的义务。Yīfǎ nàshuì shì měi gè gōngmín hé qǐyè yīng jìn de yìwù.
垄断 lǒngduàn Độc quyền thị trường 国家出台新政策以打破行业市场的恶性垄断。Guójiā chūtái xīn zhèngcè yǐ dǎpò hángyè shìchǎng de èxìng lǒngduàn.
汇率 huìlǜ Tỷ giá hối đoái tiền tệ 人民币汇率的浮动直接影响进出口企业的成本。Rénmínbì huìlǜ de fúdòng zhíjiē yǐngxiǎng jìnchūkǒu qǐyè de chéngběn.
合同 hétong Văn bản giao kết pháp lý 在正式签署商业合同之前,必须仔细核对条款。Zài zhèngshì qiānshǔ shāngyè hétong zhīqián, bìxū zǐxì héduì tiáokuǎn.
协议 xiéyì Thỏa thuận, hiệp định 双方经过多次艰苦谈判,终于达成了合作协议。Shuāngfāng jīngguò duō cì jiānkǔ tánpàn, zhōngyú dáchéng le hézuò xiéyì.
谈判 tánpàn Thương lượng, thương thảo 这场商务谈判关系到两家公司的未来发展。Zhè chǎng shāngwù tánpàn guānxì dào liǎng jiā gōngsī de wèilái fāzhǎn.
索赔 suǒpéi Đòi bồi thường thiệt hại 由于货物在运输途中受损,买方向保险公司提出索赔。Yóuyú huòwù zài yùnshū túzhōng shòusǔn, mǎifāng xiàng bǎoxiǎn gōngsī tíchū suǒpéi.
成本 chéngběn Giá thành, chi phí sản xuất 采用自动化流水线能够有效降低生产成本。Cǎiyòng zìdònghuà liúshuǐxiàn nénggòu yǒuxiào jiàngdī shēngchǎn chéngběn.
资产 zīchǎn Của cải, vốn liếng vật chất 该集团名下拥有的固定资产超过五十亿元。Gāi jítuán míngxià yōngyǒu de gùdìng zīchǎn chāoguò wǔshí yì yuán.
贷款 dàikuǎn Vay vốn ngân hàng / cho vay 他向商业银行申请了一笔三十年期的购房贷款。Tā xiàng shāngyè yínháng shēnqǐng le yì bǐ sānshí nián qī de gòufáng dàikuǎn.
开支 kāizhī Khoản chi tiêu, tiêu dùng 为了度过经济危机,公司决定大幅削减日常开支。Wèile dùguò jīngjì wēijī, gōngsī juédìng dàfú xuējiǎn rìcháng kāizhī.
支票 zhīpiào Tờ séc rút tiền / thanh toán 财务部门已经为您开具了这张现金支票。Cáiwù bùmén yǐjīng wèi nín kāijù le zhè zhāng xiànjīn zhīpiào.

3. Chủ Đề 2: Khoa Học, Công Nghệ & Trí Tuệ Nhân Tạo (20 Từ Cốt Lõi)

Các bài đọc HSK 5 thường bàn về công nghệ xanh, ứng dụng robot, mạng xã hội và tư duy khoa học:

Chữ Hán Pinyin Ý Nghĩa Câu Ví Dụ Minh Họa
核心 héxīn Cốt lõi, trung tâm then chốt 芯片研发是现代智能设备的核心竞争力。Xīnpiàn yánfā shì xiàndài zhìnéng shèbèi de héxīn jìngzhēnglì.
领域 lǐngyù Phạm vi chuyên môn / ngành nghề 人工智能正在深刻改变医疗健康的各个领域。Réngōng zhìnéng zhèngzài shēnkè gǎibiàn yīliáo jiànkāng de gègè lǐngyù.
突破 tūpò Vượt qua giới hạn, bước tiến mới 科学家在量子计算技术上取得了重大突破。Kēxuéjiā zài liàngzǐ jìsuàn jìshù shang qǔdé le zhòngdà tūpò.
逻辑 luójí Tư duy logic, tính hợp lý 这篇文章的论据充分,逻辑非常严密。Zhè piān wénzhāng de lùnjù chōngfèn, luójí fēicháng yánmì.
概念 gàiniàn Quan niệm trừu tượng, định nghĩa 我们需要先弄清楚这个物理概念的基本内涵。Wǒmen xūyào xiān nòng qīngchu zhège wùlǐ gàiniàn de jīběn nèihán.
模拟 mónǐ Bắt chước, giả lập tình huống 飞行员在模拟舱中进行恶劣天气的飞行训练。Fēixíngyuán zài mónǐ cāng zhōng jìnxíng èliè tiānqì de fēixíng xùnliàn.
专利 zhuānlì Bằng sáng chế, độc quyền phát minh 这项创新设计已经成功申请了国家发明专利。Zhè xiàng chuàngxīn shèjì yǐjīng chénggōng shēnqǐng le guójiā fāmíng zhuānlì.
转化 zhuǎnhuà Chuyển đổi hình thái / tính chất 科研人员致力于将实验室成果转化为实际生产力。Kēyán rényuán zhìlì yú jiāng shíyànshì chéngguǒ zhuǎnhuà wéi shíjì shēngchǎnlì.
推广 tuīguǎng Nhân rộng, phổ biến ra diện rộng 这种节水灌溉新技术值得在全省范围内大力推广。Zhè zhǒng jiéshuǐ guàngài xīn jìshù zhíde zài quán shěng fànwéi nèi dàlì tuīguǎng.
数据 shùjù Dữ liệu thông tin số hóa 大数据分析为企业决策提供了可靠的客观依据。Dà shùjù fēnxī wèi qǐyè juécè tígōng le kěkào de kèguān yījù.
实验 shíyàn Thí nghiệm khoa học 反复多次的对比实验证明了新药的安全有效性。Fǎnfù duō cì de duìbǐ shíyàn zhèngmíng le xīnyào de ānquán yǒuxiàoxìng.
原理 yuánlǐ Quy luật cơ bản của sự vật 老师深入浅出地讲解了太阳能电池板的工作原理。Lǎoshī shēnrù qiǎnchū de jiǎngjiě le tàiyángnéng diànchíbǎn de gōngzuò yuánlǐ.
机制 jīzhì Cách thức vận hành có quy tắc 建立健全有效的应急响应机制至关重要。Jiànlì jiànquán yǒuxiào de yīngjí xiǎngyìng jīzhì zhìguān zhòngyào.
系统 xìtǒng Tổ hợp các phần tử liên kết 这套自动导航系统大大提升了夜间飞行的安全性。Zhè tào zìdòng dǎoháng xìtǒng dàdà tíshēng le yèjiān fēixíng de ānquánxìng.
演变 yǎnbiàn Sự biến đổi phát triển theo thời gian 汉字从甲骨文演变到楷书经历了数千年的历史。Hànzì cóng jiǎgǔwén yǎnbiàn dào kǎishū jīnglì le shù qiān nián de lìshǐ.
程序 chéngxù Quy trình thủ tục / mã lập trình 程序员正在抓紧时间排查并修复系统程序中的漏洞。Chéngxùyuán zhèngzài zhuājǐn shíjiān páichá bìng xiūfù xìtǒng chéngxù zhōng de lòudòng.
创新 chuàngxīn Đổi mới sáng tạo, làm cái mới 企业唯有持续创新,才能在激烈的市场竞争中立于不败之地。Qǐyè wéiyǒu chíxù chuàngxīn, cáinéng zài jīliè de shìchǎng jìngzhēng zhōng lì yú búbàizhīdì.
应用 yìngyòng Đưa lý thuyết vào thực tiễn 人脸识别技术的广泛应用极大地方便了居民的日常生活。Rénliǎn shíbié jìshù de guǎngfàn yìngyòng jídà de fāngbiàn le jūmín de rìcháng shēnghuó.
硬件 yìngjiàn Phần cứng máy tính / thiết bị 这台服务器的硬件配置非常高,能够处理海量并发请求。Zhè tái fúwùqì de yìngjiàn pèizhì fēicháng gāo, nénggòu chǔlǐ hǎiliàng bīngfā qǐngqiú.
软件 ruǎnjiàn Phần mềm ứng dụng / hệ điều hành 你需要在电脑上先安装一个专业的中文输入法软件。Nǐ xūyào zài diànnǎo shang xiān ānzhuāng yí gè zhuānyè de zhōngwén shūrùfǎ ruǎnjiàn.

4. Chủ Đề 3: Đời Sống, Tâm Lý, Cảm Xúc & Phẩm Chất (20 Từ Cốt Lõi)

Các câu chuyện ngụ ngôn, tản văn triết lý trong bài thi Đọc HSK 5 luôn tràn ngập những tính từ và động từ miêu tả nội tâm sâu sắc:

Chữ Hán Pinyin Ý Nghĩa Câu Ví Dụ Minh Họa
坚强 jiānqiáng Vững vàng trước khó khăn, không gục ngã 面对生活的重重挫折,她始终表现得非常坚强。Miànduì shēnghuó de zhòngzhòng cuòzhé, tā shǐzhōng biǎoxiàn de fēicháng jiānqiáng.
坦率 tǎnshuài Thẳng thắn, chân thành không giấu giếm 他性格坦率,有什么意见都会当面直截了当地提出来。Tā xìnggé tǎnshuài, yǒu shénme yìjiàn dōu huì dāngmiàn zhíjié liǎodàng de tíchū lái.
谨慎 jǐnshèn Thận trọng, chu đáo tránh sai sót 在做出重大战略决策时,必须保持高度的谨慎。Zài zuòchū zhòngdà zhànlüè juécè shí, bìxū bǎochí gāodù de jǐnshèn.
谦虚 qiānxū Khiêm tốn, biết lắng nghe người khác 即使取得了优异成绩,他也始终保持谦虚的态度。Jíshǐ qǔdé le yōuyì chéngjì, tā yě shǐzhōng bǎochí qiānxū de tàidu.
刻苦 kèkǔ Chăm chỉ rèn luyện, chịu khó 只有经过长年累月的刻苦钻研,才能在学术上有所建树。Zhǐyǒu jīngguò chángnián lěiyuè de kèkǔ zuānyán, cáinéng zài xuéshù shang yǒusuǒ jiànshù.
犹豫 yóuyù Lưỡng lự, chần chừ không quyết 机会稍纵即逝,绝不能在这个关键时刻犹豫不决。Jīhuì shāozòng jíshì, jué bùnéng zài zhège guānjiàn shíkè yóuyù bù jué.
佩服 pèifú Thán phục, nể trọng 大家由衷地佩服他那种永不言弃的精神。Dàjiā yóuzhōng de pèifú tā nà zhǒng yǒng bù yán qì de jīngshén.
遗憾 yíhàn Đáng tiếc, ân hận trong lòng 由于突发疾病未能参加毕业典礼,他感到非常遗憾。Yóuyú tūfā jíbìng wèinéng cānjiā bìyè diǎnlǐ, tā gǎndào fēicháng yíhàn.
抱怨 bàoyuàn Oán trách, kêu ca phàn nàn 与其一味抱怨环境,不如努力提升自己的综合能力。Yǔqí yíwèi bàoyuàn huánjìng, bùrú nǔlì tíshēng zìjǐ de zōnghé nénglì.
委屈 wěiqu Tủi thân, bị oan uổng 虽然心里受了委屈,但他依然顾全大局没有发脾气。Suīrán xīnlǐ shòu le wěiqu, dàn tā yīrán gùquán dàjú méiyǒu fā píqi.
寂寞 jìmò Cô đơn, vắng vẻ trống trải 初到异国他乡求学,他度过了一段孤独寂寞的时光。Chū dào yìguó tāxiāng qiúxué, tā dùguò le yí duàn gūdú jìmò de shíguāng.
振奋 zhènfèn Phấn khởi, hăng hái tinh thần 听到实验成功的捷报,全体科研人员的精神为之振奋。Tīngdào shíyàn chénggōng de jiébào, quántǐ kēyán rényuán de jīngshén wéizhī zhènfèn.
恩惠 ēnhuì Lòng tốt, ơn nghĩa được ban cho 滴水之恩当涌泉相报,我们应当铭记别人的恩惠。Dī shuǐ zhī ēn dāng yǒng quán xiāng bào, wǒmen yīngdāng míngjì biérén de ēnhuì.
宽容 kuānróng Bao dung, độ lượng với người khác 待人宽容是一种难能可贵的美德。Dài rén kuānróng shì yì zhǒng nánnéng kěguì de měidé.
同情 tóngqíng Đồng cảm, thương xót hoàn cảnh 人们对遭受自然灾害的灾民表达了深切的同情。Rénmen duì zāoshòu zìrán zāihài de zāimín biǎodá le shēnqiè de tóngqíng.
冷淡 lěngdàn Lạnh nhạt, thờ ơ không nhiệt tình 无论客户提出多么苛刻的要求,服务人员都不能态度冷淡。Wúlùn kèhù tíchū duōme kēkè de yāoqiú, fúwù rényuán dōu bùnéng tàidu lěngdàn.
敏锐 mǐnruì Nhạy bén, sắc sảo tinh tế 优秀的记者通常具备极其敏锐的新闻嗅觉。Yōuxiù de jìzhě tōngcháng jùbèi jíqí mǐnruì de xīnwén xiùjué.
自豪 zìháo Hãnh diện về thành tựu của mình/tập thể 能够代表国家参加国际奥林匹克竞赛,他感到无比自豪。Nénggòu dàibiǎo guójiā cānjiā guójì àolínpǐkè jìngsài, tā gǎndào wúbǐ zìháo.
踏实 tāshi Chắc chắn, an tâm, làm việc đến nơi đến chốn 他做事情一向脚踏实地,深受领导和同事的信赖。Tā zuò shìqing yíxiàng jiǎotàshídì, shēn shòu lǐngdǎo hé tóngshì de xìnlài.
善良 shànliáng Tốt bụng, nhân hậu hiền từ 这位善良的老人三十年如一日地资助贫困山区的失学儿童。Zhè wèi shànliáng de lǎorén sānshí nián rú yírì de zīzhù pínkùn shānqū de shīxué értóng.

5. Chủ Đề 4: Giáo Dục, Học Thuật & Giảng Đường (20 Từ Cốt Lõi)

Các từ ngữ học thuật này là chìa khóa để hoàn thành bài thi Viết đoạn văn ngắn 80 chữ HSK 5:

Chữ Hán Pinyin Ý Nghĩa Câu Ví Dụ Minh Họa
学术 xuéshù Nghiên cứu có hệ thống, mang tính hàn lâm 两所知名大学共同举办了这次国际学术研讨会。Liǎng suǒ zhīmíng dàxué gòngtóng jǔbàn le zhè cì guójì xuéshù yántǎohuì.
理论 lǐlùn Hệ thống lý thuyết khái quát 我们必须坚持把书本理论与社会实践紧密结合起来。Wǒmen bìxū jiānchí bǎ shūběn lǐlùn yǔ shèhuì shíjiàn jǐnmì jiéhé qǐlái.
假设 jiǎshè Giả định khoa học để chứng minh 科学家提出了一种全新的宇宙起源假设模型。Kēxuéjiā tíchū le yì zhǒng quánxīn de yǔzhòu qǐyuán jiǎshè móxíng.
课题 kètí Đề tài nghiên cứu khoa học 教授带领研究生团队攻关国家级重点科研课题。Jiàoshòu dàilǐng yánjiūshēng tuánduì gōngguān guójiā jí zhòngdiǎn kēyán kètí.
导师 dǎoshī Giáo viên hướng dẫn Thạc sĩ/Tiến sĩ 在导师的悉心指导下,他顺利完成了毕业论文的设计。Zài dǎoshī de xīxīn zhǐdǎo xià, tā shùnlì wánchéng le bìyè lùnwén de shèjì.
答辩 dábiàn Bảo vệ luận án trước hội đồng 下周三他将迎来硕士学位的正式论文答辩。Xià zhōusān tā jiāng yínglái shuòshì xuéwèi de zhèngshì lùnwén dábiàn.
文献 wénxiàn Tài liệu tham khảo, sách cổ 撰写论文前需要广泛查阅中外相关学术文献。Zhuànxiě lùnwén qián xūyào guǎngfàn cháyuè zhōngwài xiāngguān xuéshù wénxiàn.
概括 gàikuò Tóm tắt ngắn gọn ý chính 请用一句话概括这篇短文的中心思想。Qǐng yòng yí jù huà gàikuò zhè piān duǎnwén de zhōngxīn sīxiǎng.
阐述 chǎnshù Trình bày, làm sáng tỏ luận điểm 作者在第二章节详细阐述了该经济理论的演化历程。Zuòzhě zài dì-èr zhāngjié xiángxì chǎnshù le gāi jīngjì lǐlùn de yǎnhuà lìchéng.
论证 lùnzhèng Đưa ra bằng chứng để chứng minh 他运用大量的统计数据有力地论证了自己的观点。Tā yùnyòng dàliàng de tǒngjì shùjù yǒulì de lùnzhèng le zìjǐ de guāndiǎn.
归纳 guīnà Đúc kết từ hiện tượng riêng lẻ ra quy luật 学完一个语法单元后,应当及时进行归纳和总结。Xuéwán yí gè yǔfǎ dānyuán hòu, yīngdāng jíshí jìnxíng guīnà hé zǒngjié.
探索 tànsuǒ Thăm dò, tìm tòi hướng đi mới 人类对未知宇宙深处的探索永无止境。Rénlèi duì wèizhī yǔzhòu shēnchù de tànsuǒ yǒng wú zhǐjìng.
讲座 jiǎngzuò Buổi nói chuyện chuyên đề, tọa đàm 学校今晚邀请了著名作家举办文学专题讲座。Xuéxiào jīnwǎn yāoqǐng le zhùmíng zuòjiā jǔbàn wénxué zhuāntí jiǎngzuò.
启示 qǐshì Bài học rút ra, sự soi sáng nhận thức 这个寓言故事给了我们许多关于人生的深刻启示。Zhège yùyán gùshi gěi le wǒmen xǔduō guānyú rénshēng de shēnkè qǐshì.
借鉴 jièjiàn Tham khảo, học tập kinh nghiệm người khác 我们在制定新方案时可以充分借鉴国外的成功经验。Wǒmen zài zhìdìng xīn fāng'àn shí kěyǐ chōngfèn jièjiàn guówài de chénggōng jīngyàn.
学位 xuéwèi Học vị Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ 他经过四年刻苦攻读,顺利获得了经济学学士学位。Tā jīngguò sì nián kèkǔ gōngdú, shùnlì huòdé le jīngjìxué xuéshì xuéwèi.
引用 yǐnyòng Trích dẫn câu chữ / dữ liệu của người khác 论文中引用前人的观点必须严格注明出处。Lùnwén zhōng yǐnyòng qiánrén de guāndiǎn bìxū yángé zhùmíng chūchù.
发表 fābiǎo Đăng báo, công bố bài báo khoa học 该科研成果已在国际顶级权威期刊上正式发表。Gāi kēyán chéngguǒ yǐ zài guójì dǐngjí quánwēi qīkān shang zhèngshì fābiǎo.
钻研 zuānyán Nghiên cứu sâu, đào sâu suy nghĩ 只要肯下苦功夫钻研,就没有攻克不了的技术难关。Zhǐyào kěn xià kǔ gōngfu zuānyán, jiù méiyǒu gōngkè bùliǎo de jìshù nánguān.
灵感 línggǎn Cảm hứng sáng tạo bất ngờ nảy sinh 大自然的奇妙变化常常为艺术家提供源源不断的创作灵感。Dàzìrán de qímiào biànhuà chángcháng wèi yìshùjiā tígōng yuányuán bùduàn de chuàngzuò línggǎn.

6. Chủ Đề 5: Văn Hóa, Xã Hội & Pháp Luật (20 Từ Cốt Lõi)

Nhóm từ vựng giúp bạn hiểu trọn vẹn các bài luận văn hóa truyền thống Trung Hoa và các chủ đề tranh luận xã hội:

Chữ Hán Pinyin Ý Nghĩa Câu Ví Dụ Minh Họa
生态 shēngtài Môi trường sống tự nhiên 保护生态平衡是全人类共同面临的重大课题。Bǎohù shēngtài pínghéng shì quán rénlèi gòngtóng miànlín de zhòngdà kètí.
资源 zīyuán Nguồn lực, tài nguyên thiên nhiên 合理利用水资源对于干旱地区的发展至关重要。Hélǐ lìyòng shuǐ zīyuán duìyú gānhàn dìqū de fāzhǎn zhìguān zhòngyào.
排放 páifàng Thải ra, xả khí thải / nước thải 工业企业必须严格控制温室气体的排放总量。Gōngyè qǐyè bìxū yángé kòngzhì wēnshì qìtǐ de páifàng zǒngliàng.
遵守 zūnshǒu Làm đúng theo luật lệ, quy tắc 每个人在公共场所都应当自觉遵守秩序与规则。Měi gè rén zài gōnggòng chǎngsuǒ dōu yīngdāng zìjué zūnshǒu zhìxù yǔ guīzé.
法律 fǎlǜ Quy định pháp lý của nhà nước 在法律面前人人平等,任何人都没有法外特权。Zài fǎlǜ miànqián rénrén píngděng, rènhé rén dōu méiyǒu fǎwài tèquán.
违背 wéibèi Làm trái, vi phạm nguyên tắc 他的行为严重违背了职业道德准则。Tā de xíngwéi yánzhòng wéibèi le zhíyè dàodé zhǔnzé.
义务 yìwù Trách nhiệm bắt buộc phải làm 抚养子女和赡养父母是每个公民应尽的法律义务。Fǔyǎng zǐnǚ hé shànyǎng fùmǔ shì měi gè gōngmín yīng jìn de fǎlǜ yìwù.
权利 quánlì Quyền được hưởng theo pháp luật 消费者依法享有知情权和自主选择商品的权利。Xiāofèizhě yīfǎ xiǎngyǒu zhīqíngquán hé zìzhǔ xuǎnzé shāngpǐn de quánlì.
遗产 yíchǎn Tài sản để lại / di sản văn hóa 长城被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。Chángchéng bèi Liánhéguó Jiàokēwén Zǔzhī lièrù Shìjiè Wénhuà Yíchǎn mínglù.
习俗 xísú Thói quen phong tục truyền đời 过年吃饺子是中国北方地区历史悠久的传统习俗。Guònián chī jiǎozi shì Zhōngguó běifāng dìqū lìshǐ yōujiǔ de chuántǒng xísú.
象征 xiàngzhēng Biểu tượng thể hiện ý nghĩa 鸽子在世界各种文化中都被视为和平的象征。Gēzi zài shìjiè gèzhǒng wénhuà zhōng dōu bèi shìwéi hépíng de xiàngzhēng.
传承 chuánchéng Lưu truyền và tiếp nối cho đời sau 青年一代有责任将优秀的非物质文化遗产传承下去。Qīngnián yídài yǒu zérèn jiāng yōuxiù de fēi-wùzhì wénhuà yíchǎn chuánchéng xiàqù.
道德 dàodé Chuẩn mực hành vi luân lý xã hội 尊老爱幼是中华民族千百年来的传统道德观念。Zūnlǎo àiyòu shì Zhōnghuá mínzú qiān bǎi nián lái de chuántǒng dàodé guānniàn.
秩序 zhìxù Sự ổn định, có tổ chức kỷ cương 在突发紧急事件面前,大家必须听从指挥保持良好秩序。Zài tūfā jǐnjí shìjiàn miànqián, dàjiā bìxū tīngcóng zhǐhuī bǎochí liánghǎo zhìxù.
规范 guīfàn Quy chuẩn định hình hành vi 行业协会出台了一系列严格的操作行为技术规范。Hángyè xiéhuì chūtái le yí xìliè yángé de cāozuò xíngwéi jìshù guīfàn.
福利 fúlì Quyền lợi chăm lo đời sống 这家科技外企为员工提供了完善周到的福利保障待遇。Zhè jiā kējì wàiqǐ wèi yuángōng tígōng le wánshàn zhōudào de fúlì bǎozhàng dàiyù.
舆论 yúlùn Ý kiến quan điểm của số đông xã hội 媒体应当在突发公共事件中发挥积极正向的舆论引导作用。Méitǐ yīngdāng zài tūfā gōnggòng shìjiàn zhōng fāhuī jījí zhèngxiàng de yúlùn yǐndǎo zuòyòng.
文明 wénmíng Sự tiến bộ văn hóa / lịch thiệp 公共场所不吸烟、不随地吐痰是现代文明的基本体现。Gōnggòng chǎngsuǒ bù xīyān, bù suídì tǔtán shì xiàndài wénmíng de jīběn tǐxiàn.
传统 chuántǒng Giá trị văn hóa được truyền qua các thời kỳ 中国画讲究意境,深受传统道家和儒家哲学思想的影响。Zhōngguóhuà jiǎngjiu yìjìng, shēn shòu chuántǒng Dàojiā hé Rújiā zhéxué sīxiǎng de yǐngxiǎng.
风气 fēngqì Nếp sống, phong trào thịnh hành trong xã hội 全社会应当大力弘扬勤俭节约的良好社会风气。Quán shèhuì yīngdāng dàlì hóngyáng qínjiǎn jiéyuē de liánghǎo shèhuì fēngqì.

7. Tuyển Tập 30 Cặp Từ Gần Nghĩa (近义词) Kinh Điển Hay Bẫy Nhất Trong Đề Thi HSK 5

Dạng bài chọn từ điền vào chỗ trống trong đề thi Đọc hiểu HSK 5 luôn là "ác mộng" nếu bạn không phân biệt được sắc thái ngữ nghĩa, tân ngữ kết hợp và phong cách văn viết của các từ gần nghĩa. Dưới đây là đầy đủ 30 cặp từ gần nghĩa kinh điển (#01 → #30) được bóc tách từ ngân hàng đề thi thật của Hanban & CTI:

30 Cặp Từ Gần Nghĩa Hay Bẫy Nhất

Bấm chuyển đổi giữa 3 nhóm phân đoạn để tra cứu nhanh:

✓ Đầy Đủ 30/30 Cặp
#01 / 30 Phân biệt cặp từ
包含bāohán
BAO HÀM
包括bāokuò
BAO GỒM
Điểm khác biệt cốt lõi: 包含 thiên về nội dung trừu tượng, tư tưởng, ý nghĩa ẩn chứa bên trong; 包括 thiên về liệt kê thành phần cụ thể, số lượng hoặc đối tượng thuộc tổng thể.
Ví dụ A: 这句话包含了深刻的人生哲理。 (Zhè jù huà bāohán le shēnkè de rénshēng zhélǐ.) → Câu nói này bao hàm triết lý nhân sinh vô cùng sâu sắc.
Ví dụ B: 本次旅行费用包括往返机票和住宿。 (Běn cì lǚxíng fèiyòng bāokuò wǎngfǎn jīpiào hé zhùsù.) → Chi phí chuyến du lịch lần này bao gồm vé máy bay khứ hồi và tiền khách sạn.
#02 / 30 Phân biệt cặp từ
保护bǎohù
BẢO VỆ
保卫bǎowèi
BẢO VỆ
Điểm khác biệt cốt lõi: 保护 dùng cho phạm vi rộng lớn (môi trường, sức khỏe, mắt, quyền lợi); 保卫 mang sắc thái quân sự, chính trị, bảo vệ sự an toàn lãnh thổ hay chủ quyền.
Ví dụ A: 保护生态环境是每个公民的责任。 (Bǎohù shēngtài huánjìng shì měi gè gōngmín de zérèn.) → Bảo vệ môi trường sinh thái là trách nhiệm của mỗi công dân.
Ví dụ B: 战士们英勇地保卫祖国的边疆。 (Zhànshìmen yīngyǒng de bǎowèi zǔguó de biānjiāng.) → Các chiến sĩ anh dũng bảo vệ vùng biên cương của tổ quốc.
#03 / 30 Phân biệt cặp từ
保持bǎochí
BẢO TRÌ
维持wéichí
DUY TRÌ
Điểm khác biệt cốt lõi: 保持 mang sắc thái tích cực (giữ phong độ, liên lạc, trật tự, sạch sẽ); 维持 thường chỉ sự cầm cự, duy trì sự sống hoặc tình trạng khó khăn.
Ví dụ A: 在考场上一定要保持冷静的心态。 (Zài kǎochǎng shang yídìng yào bǎochí lěngjìng de xīntài.) → Trong phòng thi nhất định phải giữ gìn tâm thái bình tĩnh.
Ví dụ B: 这点微薄的收入很难维持一家人的生活。 (Zhè diǎn wēibó de shōurù hěn nán wéichí yì jiā rén de shēnghuó.) → Khoản thu nhập ít ỏi này rất khó để duy trì sinh hoạt của cả gia đình.
#04 / 30 Phân biệt cặp từ
宝贵bǎoguì
BẢO QUÝ
珍贵zhēnguì
TRÂN QUÝ
Điểm khác biệt cốt lõi: 宝贵 nhấn mạnh giá trị to lớn, hữu ích (kinh nghiệm, thời gian, ý kiến); 珍贵 nhấn mạnh tính quý hiếm, hiếm có khó tìm (vật phẩm cổ, kỷ vật).
Ví dụ A: 这次失败给我们积累了宝贵的经验。 (Zhè cì shībài gěi wǒmen jīlěi le bǎoguì de jīngyàn.) → Thất bại lần này đã tích lũy cho chúng tôi những kinh nghiệm quý báu.
Ví dụ B: 博物馆里收藏了许多珍贵的历史文物。 (Bówùguǎn lǐ shōucáng le xǔduō zhēnguì de lìshǐ wénwù.) → Trong viện bảo tàng lưu giữ rất nhiều di vật lịch sử trân quý.
#05 / 30 Phân biệt cặp từ
本质běnzhì
BẢN CHẤT
实质shízhì
THỰC CHẤT
Điểm khác biệt cốt lõi: 本质 là thuộc tính căn bản bên trong đối lập với hiện tượng bề ngoài; 实质 nhấn mạnh nội dung thực tế đối lập với danh nghĩa hình thức.
Ví dụ A: 我们需要透过现象看清问题的本质。 (Wǒmen xūyào tòuguò xiànxiàng kànqīng wèntí de běnzhì.) → Chúng ta cần xuyên qua hiện tượng để nhìn rõ bản chất của vấn đề.
Ví dụ B: 这次谈判虽然形式隆重,但没有取得实质进展。 (Zhè cì tánpàn suīrán xíngshì lóngzhòng, dàn méiyǒu qǔdé shízhì jìnzhǎn.) → Cuộc đàm phán này tuy hình thức long trọng, nhưng không đạt được tiến triển thực chất nào.
#06 / 30 Phân biệt cặp từ
采取cǎiqǔ
THẢI THỦ
采用cǎiyòng
THẢI DỤNG
Điểm khác biệt cốt lõi: 采取 đi kèm với danh từ trừu tượng (biện pháp, thái độ, chính sách, hành động); 采用 đi kèm phương pháp kỹ thuật, công nghệ, vật liệu, ý kiến cụ thể.
Ví dụ A: 政府采取了果断措施来控制物价上涨。 (Zhèngfǔ cǎiqǔ le guǒduàn cuòshī lái kòngzhì wùjià shàngzhǎng.) → Nhà máy mới đã sử dụng dây chuyền sản xuất tự động hóa tiên tiến nhất.
Ví dụ B: 新工厂采用了最先进的自动化生产线。 (Xīn gōngchǎng cǎiyòng le zuì xiānjìn de zìdònghuà shēngchǎnxiàn.) → Nhà máy mới đã áp dụng dây chuyền sản xuất tự động hóa tiên tiến nhất.
#07 / 30 Phân biệt cặp từ
参考cānkǎo
THAM KHẢO
借鉴jièjiàn
TÁ GIÁM
Điểm khác biệt cốt lõi: 参考 là tra cứu tài liệu, ý kiến để tham khảo thông tin; 借鉴 là lấy kinh nghiệm hoặc bài học thất bại của người khác để soi chiếu sửa đổi bản thân.
Ví dụ A: 写论文时需要查阅大量的参考资料。 (Xiě lùnwén shí xūyào cháyuè dàliàng de cānkǎo zīliào.) → Khi viết luận văn cần tra cứu lượng lớn tư liệu tham khảo.
Ví dụ B: 其他国家的成功模式值得我们深入借鉴。 (Qítā guójiā de chénggōng móshì zhíde wǒmen shēnrù jièjiàn.) → Mô hình thành công của các nước khác rất đáng để chúng ta học hỏi soi chiếu.
#08 / 30 Phân biệt cặp từ
产生chǎnshēng
SẢN SINH
发生fāshēng
PHÁT SINH
Điểm khác biệt cốt lõi: 产生 chỉ sự vật mới xuất hiện hoặc cảm xúc nảy sinh (hứng thú, mâu thuẫn, biến đổi); 发生 chỉ sự việc, biến cố hoặc tai nạn xảy ra.
Ví dụ A: 读完这本书,我对中国文化产生了浓厚兴趣。 (Dú wán zhè běn shū, wǒ duì Zhōngguó wénhuà chǎnshēng le nónghòu xìngqù.) → Đọc xong cuốn sách này, tôi đã nảy sinh niềm hứng thú sâu sắc với văn hóa Trung Hoa.
Ví dụ B: 昨天下午高速公路上发生了一起交通事故。 (Zuótiān xiàwǔ gāosù gōnglù shang fāshēng le yì qǐ jiāotōng shìgù.) → Chiều hôm qua trên đường cao tốc đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.
#09 / 30 Phân biệt cặp từ
持续chíxù
TRÌ TỤC
继续jìxù
KẾ TỤC
Điểm khác biệt cốt lõi: 持续 chỉ hành động hay trạng thái diễn ra liên tục không gián đoạn trong một khoảng thời gian; 继续 chỉ việc nối tiếp hành động sau khi bị ngắt quãng hoặc tiếp tục làm tiếp.
Ví dụ A: 高温天气已经持续了一整周。 (Gāowēn tiānqì yǐjīng chíxù le yì zhěng zhōu.) → Thời tiết nắng nóng đã kéo dài liên tục suốt một tuần nay.
Ví dụ B: 休息十分钟后,大家继续上课。 (Xiūxi shí fēnzhōng hòu, dàjiā jìxù shàngkè.) → Sau khi nghỉ ngơi mười phút, mọi người tiếp tục vào học.
#10 / 30 Phân biệt cặp từ
充分chōngfèn
SUNG PHÂN
充满chōngmǎn
SUNG MÃN
Điểm khác biệt cốt lõi: 充分 là tính từ chỉ mức độ đầy đủ, thỏa đáng (chuẩn bị, lý do, điều kiện); 充满 là động từ chỉ cảm xúc hoặc không gian tràn ngập (tự tin, hy vọng, niềm vui).
Ví dụ A: 我们必须在出发前做好充分的准备。 (Wǒmen bìxū zài chūfā qián zuò hǎo chōngfèn de zhǔnbèi.) → Chúng ta bắt buộc phải chuẩn bị đầy đủ chu đáo trước khi xuất phát.
Ví dụ B: 年轻人对未来的生活充满了希望与信心。 (Niánqīngrén duì wèilái de shēnghuó chōngmǎn le xīwàng yǔ xìnxīn.) → Những người trẻ tuổi tràn đầy niềm hy vọng và sự tự tin đối với cuộc sống tương lai.

8. Top 30 Thành Ngữ 4 Chữ (成语) HSK 5 "Ăn Điểm Tuyệt Đối"

Sử dụng chuẩn xác 1 - 2 thành ngữ 4 chữ dưới đây trong bài thi Viết HSK 5 (Câu 99 hoặc Câu 100) sẽ giúp bài văn của bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt giám khảo nhờ văn phong hàm súc và bản xứ:

STT Thành Ngữ & Pinyin Âm Hán Việt Ý Nghĩa Tiếng Việt Ngữ Cảnh Ứng Dụng Trong Bài Thi
01 持之以恒chízhīyǐhéng TRÌ CHI DĨ HẰNG Kiên trì bền bỉ đến cùng Dùng cho đoạn kết bài nghị luận về học tập, rèn luyện sự nghiệp.
02 半途而废bàntú'érfèi BÁN ĐỒ NHI PHẾ Bỏ dở nửa chừng Thường dùng để cảnh báo hoặc đối lập với 持之以恒.
03 全力以赴quánlìyǐfù TOÀN LỰC DĨ PHÓ Dốc toàn tâm toàn lực Miêu tả tinh thần cống hiến hết mình cho mục tiêu.
04 力所能及lìsuǒnéngjí LỰC SỞ NĂNG CẬP Trong khả năng cho phép Dùng khi nói về việc giúp đỡ người khác hoặc hành động thiết thực.
05 举手之劳jǔshǒuzhīláo CỬ THỦ CHI LAO Hành động tiện tay nhỏ nhặt Cực kỳ đắt cho bài viết tranh bảo vệ môi trường, nhặt rác, giúp đỡ.
06 助人为乐zhùrénwéilè TRỢ NHÂN VI LẠC Lấy việc giúp người làm niềm vui Miêu tả phẩm chất đạo đức cao đẹp nơi công cộng.
07 络绎不绝luòyìbùjué LẠC DỊCH BẤT TUYỆT Nườm nượp không ngớt Miêu tả dòng người hoặc phương tiện qua lại đông đúc.
08 成千上万chéngqiānshàngwàn THÀNH THIÊN THƯỢNG VẠN Hàng ngàn hàng vạn Nhấn mạnh số lượng khổng lồ của sự vật, người.
09 不可思议bùkěsīyì BẤT KHẢ TƯ NGHỊ Kỳ diệu khó tin, không thể tưởng tượng Miêu tả kỳ tích khoa học hoặc thành quả đột phá.
10 目瞪口呆mùdèngkǒudāi MỤC ĐẶNG KHẨU ĐAI Trợn tròn mắt há hốc mồm Miêu tả trạng thái kinh ngạc tột cùng trước sự việc bất ngờ.
11 朝夕相处zhāoxīxiāngchǔ TRIÊU TỊCH TƯƠNG XỨ Sớm tối bên nhau Miêu tả tình cảm thân thiết gắn bó giữa bạn bè, đồng nghiệp, người thân.
12 同舟共济tóngzhōugòngjì ĐỒNG CHU CỘNG TẾ Cùng chung một con thuyền vượt sóng gió Nói về sự đồng lòng hợp tác vượt qua khủng hoảng.
13 熟能生巧shúnéngshēngqiǎo THỤC NĂNG SINH XẢO Trăm hay không bằng tay quen Chân lý luyện tập kỹ năng ngoại ngữ, nghề nghiệp.
14 名胜古迹míngshènggǔjì DANH THẮNG CỔ TÍCH Danh lam thắng cảnh di tích cổ Chủ đề du lịch, văn hóa lịch sử Trung Hoa.
15 风俗习惯fēngsúxíguàn PHONG TỤC TẬP QUÁN Tập quán phong tục truyền thống Miêu tả nét đẹp lễ hội, ẩm thực các vùng miền.
16 家喻户晓jiāyùhùxiǎo GIA DỤ HỘ HIỂU Nhà nhà đều biết, nổi tiếng khắp nơi Nhấn mạnh sự phổ biến của nhân vật, tác phẩm, thương hiệu.
17 欣欣向荣xīnxīnxiàngróng HÂN HÂN HƯỚNG VINH Phát triển phồn thịnh tràn đầy sức sống Miêu tả nền kinh tế, doanh nghiệp hoặc cảnh vật mùa xuân.
18 蒸蒸日上zhēngzhēngrìshàng CHƯNG CHƯNG NHẬT THƯỢNG Ngày một phát đạt đi lên Lời chúc tụng hoặc miêu tả sự nghiệp kinh doanh thuận lợi.
19 迫不及待pòbùjídài BÁCH BẤT CẬP ĐÃI Nôn nóng không thể chờ đợi Miêu tả tâm trạng háo hức muốn trải nghiệm ngay.
20 自相矛盾zìxiāngmáodùn TỰ TƯƠNG MÂU THUẪN Tiền hậu bất nhất, tự mâu thuẫn Dùng khi phân tích luận điểm phi lý trong phần Đọc hiểu.
21 实事求是shíshìqiúshì THỰC SỰ CẦU THỊ Căn cứ vào sự thật, khách quan Nguyên tắc nghiên cứu học thuật, quản lý công sở.
22 日新月异rìxīnyuèyì NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ Đổi mới từng ngày từng tháng Miêu tả sự tiến bộ thần tốc của công nghệ hiện đại.
23 前所未有qiánsuǒwèiyǒu TIỀN SỞ VỊ HỮU Chưa từng có từ trước đến nay Nhấn mạnh mức độ chưa từng xảy ra của thời cơ hoặc thách thức.
24 无微不至wúwēibúzhì VÔ VI BẤT CHÍ Chu đáo tỉ mỉ đến từng chi tiết Miêu tả sự chăm sóc, quan hoài của cha mẹ, thầy cô.
25 落后luòhòu LẠC HẬU Tụt hậu phía sau Từ vựng cảnh báo nguy cơ nếu không chịu đổi mới.
26 恍然大悟huǎngrándàwù HOẢNG NHIÊN ĐẠI NGỘ Bừng tỉnh ngộ ra chân lý Bước ngoặt tâm lý của nhân vật trong các bài tản văn HSK 5.
27 津津有味jīnjīnyǒuwèi TÂN TÂN HỮU VỊ Say sưa thích thú, ăn ngon lành Miêu tả việc đọc sách say mê hoặc thưởng thức ẩm thực.
28 依依不舍yīyībùshě Y Y BẤT XẢ Quyến luyến không nỡ chia xa Miêu tả cảnh chia tay bạn bè, thầy cô khi tốt nghiệp.
29 井井有条jǐngjǐngyǒutiáo TỈNH TỈNH HỮU ĐIỀU Ngăn nắp trật tự đâu ra đấy Khen ngợi kỹ năng sắp xếp công việc, quản lý thời gian.
30 一举两得yìjǔliǎngdé NHẤT CỬ LƯỠNG ĐẮC Một mũi tên trúng hai đích Dùng khi một hành động mang lại hai kết quả tốt đẹp cùng lúc.

9. Lộ Trình 90 Ngày Ghi Nhớ 2.500 Từ Vựng HSK 5 Bằng Phương Pháp SRS

Để hấp thụ 1.300 từ vựng mới mà không bị "rơi rụng", hãy phân bổ theo lộ trình 3 tháng khoa học:

Tháng 1: Cốt Lõi (450 từ)

Tập trung học các động từ và danh từ phổ biến trong môi trường công sở, dịch vụ và phỏng vấn việc làm. Mỗi ngày nạp 15 từ mới qua Flashcard.

Tháng 2: Chuyên Sâu (450 từ)

Học nhóm từ vựng trừu tượng, kinh tế, công nghệ và các cặp từ gần nghĩa. Tập đặt câu văn 80 chữ có sử dụng 5 từ khóa ngẫu nhiên.

Tháng 3: Bứt Phá (400 từ + Đề thi)

Học 50+ thành ngữ HSK 5, hư từ nối câu và giải đề thi thật có bấm giờ. Rèn luyện kỹ năng đoán nghĩa từ vựng mới dựa vào bộ thủ chữ Hán.

📥

Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 5 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)

In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 5 (2.0) tải miễn phí
HSK 5 (2.0)

PDF HSK 5 (2.0) • 2.500 Từ

Trọn bộ 2.500 từ vựng học thuật, báo chí, kinh tế và đề thi thật (285 trang A4).

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 5 (3.0 Mới) tải miễn phí
HSK 5 (3.0 Mới)

PDF HSK 5 (3.0 Mới) • 4.316 Từ

4.316 từ vựng đỉnh cao, bứt phá năng lực biên phiên dịch chuyên sâu (485 trang A4).

✨ Cần trọn bộ đầy đủ từ HSK 1 đến HSK 9? Xem trọn bộ 12.700 từ vựng HSK 1-9 (Full PDF) ➔
🎯 Chinh Phục HSK 5 Cùng FoxHSK

Luyện Kho 2500 Từ Vựng HSK 5 Qua Flashcard SRS Độc Quyền

Ghi nhớ từ vựng học thuật, ví dụ ngữ cảnh và làm đề thi thử HSK 5 chuẩn cấu trúc CTI có tính năng bấm giờ thi thật và giải thích chi tiết đáp án.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Lộ trình học tập trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 5 mã H51002 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 5 mã H51002 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 5 mã đề H51006 PDF có đáp án & Audio (Bản chuẩn Hanban)

Đề thi HSK 5 mã đề H51006 PDF có đáp án & Audio (Bản chuẩn Hanban) - FoxHSK

Đề thi HSK 5 mã H51001 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 5 mã H51001 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK