Trọn Bộ 2500 Từ Vựng HSK 5 Trọng Điểm Chuẩn CTI Kèm Pinyin & Câu Mẫu | FoxHSK

Tổng hợp danh sách 2500 từ vựng HSK 5 trọng tâm chuẩn đề thi CTI mới nhất, phân tích đầy đủ 30 cặp từ gần nghĩa dễ bẫy, top 30 thành ngữ 4 chữ kinh điển và lộ trình 90 ngày bứt phá điểm số cao cấp.
Đạt được chứng chỉ HSK 5 là bước ngoặt quyết định mở ra cánh cửa học bổng toàn phần Chính phủ Trung Quốc (CSC), học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế (CIS) và cơ hội làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia với mức đãi ngộ hấp dẫn. So với HSK 4 (1.200 từ), khối lượng 2.500 từ vựng HSK 5 tăng hơn gấp đôi và chuyển dịch mạnh mẽ từ văn phong giao tiếp sinh hoạt sang văn phong học thuật, kinh tế, báo chí, chính luận và công sở. Bài viết này tổng hợp toàn diện hơn 120+ từ vựng trọng điểm phân theo chủ đề, các cặp từ gần nghĩa kinh điển, thành ngữ 4 chữ và hệ thống tra cứu trực tuyến trọn bộ 2.500 từ!
Tra Cứu Trọn Bộ 2.500 Từ Vựng HSK 5 Tương Tác Kèm Âm Thanh
Hệ thống từ điển FoxHSK đã số hóa đầy đủ 100% 2.500 từ vựng HSK 5 với âm thanh audio giọng đọc Bắc Kinh chuẩn, thứ tự nét viết chữ Hán động (Stroke Order) và thuật toán Flashcard SRS thông minh giúp bạn chống quên vĩnh viễn.
Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 5 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)
In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế
PDF HSK 5 (2.0) • 2.500 Từ
Trọn bộ 2.500 từ vựng học thuật, báo chí, kinh tế và đề thi thật (285 trang A4).
PDF HSK 5 (3.0 Mới) • 4.316 Từ
4.316 từ vựng đỉnh cao, bứt phá năng lực biên phiên dịch chuyên sâu (485 trang A4).
1. Cấu Trúc Khối Lượng 2.500 Từ Vựng HSK 5 & Tiêu Chuẩn Điểm Đỗ
Tại cấp độ HSK 5, đề thi hoàn toàn 100% chữ Hán, không có Pinyin. Với 2.500 từ vựng, năng lực tiếng Hán của bạn sẽ có những bước nhảy vọt:
- Kỹ năng Đọc hiểu (45 câu / 45 phút): Bạn phải đọc lướt qua các bài khóa dài 400 - 600 chữ thuộc chủ đề triết lý nhân sinh, bảo vệ môi trường, phát minh công nghệ với tốc độ tối thiểu 80 - 100 chữ/phút.
- Kỹ năng Nghe hiểu (45 câu / 30 phút): Băng phát với tốc độ nói tự nhiên của người bản xứ (220 - 240 âm tiết/phút), nhiều từ vựng trừu tượng và các biện pháp tu từ ẩn dụ.
- Kỹ năng Viết (10 câu / 40 phút): Gồm 8 câu sắp xếp trật tự từ phức hợp (câu chữ 把, 被, câu so sánh 比, câu phản vấn) và 2 bài viết văn ngắn 80 chữ (một bài theo 5 từ khóa cho sẵn và một bài miêu tả tranh).
2. Chủ Đề 1: Kinh Tế, Tài Chính, Thương Mại & Doanh Nghiệp (20 Từ Cốt Lõi)
Đây là nhóm từ vựng xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong phần Đọc hiểu phần 2 & 3 của bài thi HSK 5:
| Chữ Hán | Pinyin | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Minh Họa Chuẩn Đề Thi |
|---|---|---|---|
| 投资 | tóuzī | Bỏ vốn vào kinh doanh / dự án | 这家公司投资了新能源开发领域。 |
| 贸易 | màoyì | Giao thương, buôn bán quốc tế | 两国之间的国际贸易往来日益频繁。 |
| 资金 | zījīn | Tiền vốn, ngân sách hoạt động | 由于缺乏周转资金,该项目不得不暂时搁置。 |
| 利润 | lìrùn | Tiền lãi sau khi trừ chi phí | 今年的净利润比去年同期增长了百分之二十。 |
| 亏损 | kuīsǔn | Thua lỗ, hao hụt vốn | 面对严重亏损,他们果断调整了经营战略。 |
| 效益 | xiàoyì | Hiệu quả kinh tế / xã hội | 科技创新能够大幅提升企业的经济效益。 |
| 趋势 | qūshì | Xu hướng vận động, chiều hướng | 电子商务是当今全球零售业发展的必然趋势。 |
| 股票 | gǔpiào | Chứng khoán, cổ phiếu công ty | 股票市场存在着较高的不可预测风险。 |
| 纳税 | nàshuì | Đóng thuế, nộp thuế nhà nước | 依法纳税是每个公民和企业应尽的义务。 |
| 垄断 | lǒngduàn | Độc quyền thị trường | 国家出台新政策以打破行业市场的恶性垄断。 |
| 汇率 | huìlǜ | Tỷ giá hối đoái tiền tệ | 人民币汇率的浮动直接影响进出口企业的成本。 |
| 合同 | hétong | Văn bản giao kết pháp lý | 在正式签署商业合同之前,必须仔细核对条款。 |
| 协议 | xiéyì | Thỏa thuận, hiệp định | 双方经过多次艰苦谈判,终于达成了合作协议。 |
| 谈判 | tánpàn | Thương lượng, thương thảo | 这场商务谈判关系到两家公司的未来发展。 |
| 索赔 | suǒpéi | Đòi bồi thường thiệt hại | 由于货物在运输途中受损,买方向保险公司提出索赔。 |
| 成本 | chéngběn | Giá thành, chi phí sản xuất | 采用自动化流水线能够有效降低生产成本。 |
| 资产 | zīchǎn | Của cải, vốn liếng vật chất | 该集团名下拥有的固定资产超过五十亿元。 |
| 贷款 | dàikuǎn | Vay vốn ngân hàng / cho vay | 他向商业银行申请了一笔三十年期的购房贷款。 |
| 开支 | kāizhī | Khoản chi tiêu, tiêu dùng | 为了度过经济危机,公司决定大幅削减日常开支。 |
| 支票 | zhīpiào | Tờ séc rút tiền / thanh toán | 财务部门已经为您开具了这张现金支票。 |
3. Chủ Đề 2: Khoa Học, Công Nghệ & Trí Tuệ Nhân Tạo (20 Từ Cốt Lõi)
Các bài đọc HSK 5 thường bàn về công nghệ xanh, ứng dụng robot, mạng xã hội và tư duy khoa học:
| Chữ Hán | Pinyin | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|---|
| 核心 | héxīn | Cốt lõi, trung tâm then chốt | 芯片研发是现代智能设备的核心竞争力。 |
| 领域 | lǐngyù | Phạm vi chuyên môn / ngành nghề | 人工智能正在深刻改变医疗健康的各个领域。 |
| 突破 | tūpò | Vượt qua giới hạn, bước tiến mới | 科学家在量子计算技术上取得了重大突破。 |
| 逻辑 | luójí | Tư duy logic, tính hợp lý | 这篇文章的论据充分,逻辑非常严密。 |
| 概念 | gàiniàn | Quan niệm trừu tượng, định nghĩa | 我们需要先弄清楚这个物理概念的基本内涵。 |
| 模拟 | mónǐ | Bắt chước, giả lập tình huống | 飞行员在模拟舱中进行恶劣天气的飞行训练。 |
| 专利 | zhuānlì | Bằng sáng chế, độc quyền phát minh | 这项创新设计已经成功申请了国家发明专利。 |
| 转化 | zhuǎnhuà | Chuyển đổi hình thái / tính chất | 科研人员致力于将实验室成果转化为实际生产力。 |
| 推广 | tuīguǎng | Nhân rộng, phổ biến ra diện rộng | 这种节水灌溉新技术值得在全省范围内大力推广。 |
| 数据 | shùjù | Dữ liệu thông tin số hóa | 大数据分析为企业决策提供了可靠的客观依据。 |
| 实验 | shíyàn | Thí nghiệm khoa học | 反复多次的对比实验证明了新药的安全有效性。 |
| 原理 | yuánlǐ | Quy luật cơ bản của sự vật | 老师深入浅出地讲解了太阳能电池板的工作原理。 |
| 机制 | jīzhì | Cách thức vận hành có quy tắc | 建立健全有效的应急响应机制至关重要。 |
| 系统 | xìtǒng | Tổ hợp các phần tử liên kết | 这套自动导航系统大大提升了夜间飞行的安全性。 |
| 演变 | yǎnbiàn | Sự biến đổi phát triển theo thời gian | 汉字从甲骨文演变到楷书经历了数千年的历史。 |
| 程序 | chéngxù | Quy trình thủ tục / mã lập trình | 程序员正在抓紧时间排查并修复系统程序中的漏洞。 |
| 创新 | chuàngxīn | Đổi mới sáng tạo, làm cái mới | 企业唯有持续创新,才能在激烈的市场竞争中立于不败之地。 |
| 应用 | yìngyòng | Đưa lý thuyết vào thực tiễn | 人脸识别技术的广泛应用极大地方便了居民的日常生活。 |
| 硬件 | yìngjiàn | Phần cứng máy tính / thiết bị | 这台服务器的硬件配置非常高,能够处理海量并发请求。 |
| 软件 | ruǎnjiàn | Phần mềm ứng dụng / hệ điều hành | 你需要在电脑上先安装一个专业的中文输入法软件。 |
4. Chủ Đề 3: Đời Sống, Tâm Lý, Cảm Xúc & Phẩm Chất (20 Từ Cốt Lõi)
Các câu chuyện ngụ ngôn, tản văn triết lý trong bài thi Đọc HSK 5 luôn tràn ngập những tính từ và động từ miêu tả nội tâm sâu sắc:
| Chữ Hán | Pinyin | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|---|
| 坚强 | jiānqiáng | Vững vàng trước khó khăn, không gục ngã | 面对生活的重重挫折,她始终表现得非常坚强。 |
| 坦率 | tǎnshuài | Thẳng thắn, chân thành không giấu giếm | 他性格坦率,有什么意见都会当面直截了当地提出来。 |
| 谨慎 | jǐnshèn | Thận trọng, chu đáo tránh sai sót | 在做出重大战略决策时,必须保持高度的谨慎。 |
| 谦虚 | qiānxū | Khiêm tốn, biết lắng nghe người khác | 即使取得了优异成绩,他也始终保持谦虚的态度。 |
| 刻苦 | kèkǔ | Chăm chỉ rèn luyện, chịu khó | 只有经过长年累月的刻苦钻研,才能在学术上有所建树。 |
| 犹豫 | yóuyù | Lưỡng lự, chần chừ không quyết | 机会稍纵即逝,绝不能在这个关键时刻犹豫不决。 |
| 佩服 | pèifú | Thán phục, nể trọng | 大家由衷地佩服他那种永不言弃的精神。 |
| 遗憾 | yíhàn | Đáng tiếc, ân hận trong lòng | 由于突发疾病未能参加毕业典礼,他感到非常遗憾。 |
| 抱怨 | bàoyuàn | Oán trách, kêu ca phàn nàn | 与其一味抱怨环境,不如努力提升自己的综合能力。 |
| 委屈 | wěiqu | Tủi thân, bị oan uổng | 虽然心里受了委屈,但他依然顾全大局没有发脾气。 |
| 寂寞 | jìmò | Cô đơn, vắng vẻ trống trải | 初到异国他乡求学,他度过了一段孤独寂寞的时光。 |
| 振奋 | zhènfèn | Phấn khởi, hăng hái tinh thần | 听到实验成功的捷报,全体科研人员的精神为之振奋。 |
| 恩惠 | ēnhuì | Lòng tốt, ơn nghĩa được ban cho | 滴水之恩当涌泉相报,我们应当铭记别人的恩惠。 |
| 宽容 | kuānróng | Bao dung, độ lượng với người khác | 待人宽容是一种难能可贵的美德。 |
| 同情 | tóngqíng | Đồng cảm, thương xót hoàn cảnh | 人们对遭受自然灾害的灾民表达了深切的同情。 |
| 冷淡 | lěngdàn | Lạnh nhạt, thờ ơ không nhiệt tình | 无论客户提出多么苛刻的要求,服务人员都不能态度冷淡。 |
| 敏锐 | mǐnruì | Nhạy bén, sắc sảo tinh tế | 优秀的记者通常具备极其敏锐的新闻嗅觉。 |
| 自豪 | zìháo | Hãnh diện về thành tựu của mình/tập thể | 能够代表国家参加国际奥林匹克竞赛,他感到无比自豪。 |
| 踏实 | tāshi | Chắc chắn, an tâm, làm việc đến nơi đến chốn | 他做事情一向脚踏实地,深受领导和同事的信赖。 |
| 善良 | shànliáng | Tốt bụng, nhân hậu hiền từ | 这位善良的老人三十年如一日地资助贫困山区的失学儿童。 |
5. Chủ Đề 4: Giáo Dục, Học Thuật & Giảng Đường (20 Từ Cốt Lõi)
Các từ ngữ học thuật này là chìa khóa để hoàn thành bài thi Viết đoạn văn ngắn 80 chữ HSK 5:
| Chữ Hán | Pinyin | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|---|
| 学术 | xuéshù | Nghiên cứu có hệ thống, mang tính hàn lâm | 两所知名大学共同举办了这次国际学术研讨会。 |
| 理论 | lǐlùn | Hệ thống lý thuyết khái quát | 我们必须坚持把书本理论与社会实践紧密结合起来。 |
| 假设 | jiǎshè | Giả định khoa học để chứng minh | 科学家提出了一种全新的宇宙起源假设模型。 |
| 课题 | kètí | Đề tài nghiên cứu khoa học | 教授带领研究生团队攻关国家级重点科研课题。 |
| 导师 | dǎoshī | Giáo viên hướng dẫn Thạc sĩ/Tiến sĩ | 在导师的悉心指导下,他顺利完成了毕业论文的设计。 |
| 答辩 | dábiàn | Bảo vệ luận án trước hội đồng | 下周三他将迎来硕士学位的正式论文答辩。 |
| 文献 | wénxiàn | Tài liệu tham khảo, sách cổ | 撰写论文前需要广泛查阅中外相关学术文献。 |
| 概括 | gàikuò | Tóm tắt ngắn gọn ý chính | 请用一句话概括这篇短文的中心思想。 |
| 阐述 | chǎnshù | Trình bày, làm sáng tỏ luận điểm | 作者在第二章节详细阐述了该经济理论的演化历程。 |
| 论证 | lùnzhèng | Đưa ra bằng chứng để chứng minh | 他运用大量的统计数据有力地论证了自己的观点。 |
| 归纳 | guīnà | Đúc kết từ hiện tượng riêng lẻ ra quy luật | 学完一个语法单元后,应当及时进行归纳和总结。 |
| 探索 | tànsuǒ | Thăm dò, tìm tòi hướng đi mới | 人类对未知宇宙深处的探索永无止境。 |
| 讲座 | jiǎngzuò | Buổi nói chuyện chuyên đề, tọa đàm | 学校今晚邀请了著名作家举办文学专题讲座。 |
| 启示 | qǐshì | Bài học rút ra, sự soi sáng nhận thức | 这个寓言故事给了我们许多关于人生的深刻启示。 |
| 借鉴 | jièjiàn | Tham khảo, học tập kinh nghiệm người khác | 我们在制定新方案时可以充分借鉴国外的成功经验。 |
| 学位 | xuéwèi | Học vị Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ | 他经过四年刻苦攻读,顺利获得了经济学学士学位。 |
| 引用 | yǐnyòng | Trích dẫn câu chữ / dữ liệu của người khác | 论文中引用前人的观点必须严格注明出处。 |
| 发表 | fābiǎo | Đăng báo, công bố bài báo khoa học | 该科研成果已在国际顶级权威期刊上正式发表。 |
| 钻研 | zuānyán | Nghiên cứu sâu, đào sâu suy nghĩ | 只要肯下苦功夫钻研,就没有攻克不了的技术难关。 |
| 灵感 | línggǎn | Cảm hứng sáng tạo bất ngờ nảy sinh | 大自然的奇妙变化常常为艺术家提供源源不断的创作灵感。 |
6. Chủ Đề 5: Văn Hóa, Xã Hội & Pháp Luật (20 Từ Cốt Lõi)
Nhóm từ vựng giúp bạn hiểu trọn vẹn các bài luận văn hóa truyền thống Trung Hoa và các chủ đề tranh luận xã hội:
| Chữ Hán | Pinyin | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|---|
| 生态 | shēngtài | Môi trường sống tự nhiên | 保护生态平衡是全人类共同面临的重大课题。 |
| 资源 | zīyuán | Nguồn lực, tài nguyên thiên nhiên | 合理利用水资源对于干旱地区的发展至关重要。 |
| 排放 | páifàng | Thải ra, xả khí thải / nước thải | 工业企业必须严格控制温室气体的排放总量。 |
| 遵守 | zūnshǒu | Làm đúng theo luật lệ, quy tắc | 每个人在公共场所都应当自觉遵守秩序与规则。 |
| 法律 | fǎlǜ | Quy định pháp lý của nhà nước | 在法律面前人人平等,任何人都没有法外特权。 |
| 违背 | wéibèi | Làm trái, vi phạm nguyên tắc | 他的行为严重违背了职业道德准则。 |
| 义务 | yìwù | Trách nhiệm bắt buộc phải làm | 抚养子女和赡养父母是每个公民应尽的法律义务。 |
| 权利 | quánlì | Quyền được hưởng theo pháp luật | 消费者依法享有知情权和自主选择商品的权利。 |
| 遗产 | yíchǎn | Tài sản để lại / di sản văn hóa | 长城被联合国教科文组织列入世界文化遗产名录。 |
| 习俗 | xísú | Thói quen phong tục truyền đời | 过年吃饺子是中国北方地区历史悠久的传统习俗。 |
| 象征 | xiàngzhēng | Biểu tượng thể hiện ý nghĩa | 鸽子在世界各种文化中都被视为和平的象征。 |
| 传承 | chuánchéng | Lưu truyền và tiếp nối cho đời sau | 青年一代有责任将优秀的非物质文化遗产传承下去。 |
| 道德 | dàodé | Chuẩn mực hành vi luân lý xã hội | 尊老爱幼是中华民族千百年来的传统道德观念。 |
| 秩序 | zhìxù | Sự ổn định, có tổ chức kỷ cương | 在突发紧急事件面前,大家必须听从指挥保持良好秩序。 |
| 规范 | guīfàn | Quy chuẩn định hình hành vi | 行业协会出台了一系列严格的操作行为技术规范。 |
| 福利 | fúlì | Quyền lợi chăm lo đời sống | 这家科技外企为员工提供了完善周到的福利保障待遇。 |
| 舆论 | yúlùn | Ý kiến quan điểm của số đông xã hội | 媒体应当在突发公共事件中发挥积极正向的舆论引导作用。 |
| 文明 | wénmíng | Sự tiến bộ văn hóa / lịch thiệp | 公共场所不吸烟、不随地吐痰是现代文明的基本体现。 |
| 传统 | chuántǒng | Giá trị văn hóa được truyền qua các thời kỳ | 中国画讲究意境,深受传统道家和儒家哲学思想的影响。 |
| 风气 | fēngqì | Nếp sống, phong trào thịnh hành trong xã hội | 全社会应当大力弘扬勤俭节约的良好社会风气。 |
7. Tuyển Tập 30 Cặp Từ Gần Nghĩa (近义词) Kinh Điển Hay Bẫy Nhất Trong Đề Thi HSK 5
Dạng bài chọn từ điền vào chỗ trống trong đề thi Đọc hiểu HSK 5 luôn là "ác mộng" nếu bạn không phân biệt được sắc thái ngữ nghĩa, tân ngữ kết hợp và phong cách văn viết của các từ gần nghĩa. Dưới đây là đầy đủ 30 cặp từ gần nghĩa kinh điển (#01 → #30) được bóc tách từ ngân hàng đề thi thật của Hanban & CTI:
Bấm chuyển đổi giữa 3 nhóm phân đoạn để tra cứu nhanh:
8. Top 30 Thành Ngữ 4 Chữ (成语) HSK 5 "Ăn Điểm Tuyệt Đối"
Sử dụng chuẩn xác 1 - 2 thành ngữ 4 chữ dưới đây trong bài thi Viết HSK 5 (Câu 99 hoặc Câu 100) sẽ giúp bài văn của bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt giám khảo nhờ văn phong hàm súc và bản xứ:
| STT | Thành Ngữ & Pinyin | Âm Hán Việt | Ý Nghĩa Tiếng Việt | Ngữ Cảnh Ứng Dụng Trong Bài Thi |
|---|---|---|---|---|
| 01 | 持之以恒 | TRÌ CHI DĨ HẰNG | Kiên trì bền bỉ đến cùng | Dùng cho đoạn kết bài nghị luận về học tập, rèn luyện sự nghiệp. |
| 02 | 半途而废 | BÁN ĐỒ NHI PHẾ | Bỏ dở nửa chừng | Thường dùng để cảnh báo hoặc đối lập với 持之以恒. |
| 03 | 全力以赴 | TOÀN LỰC DĨ PHÓ | Dốc toàn tâm toàn lực | Miêu tả tinh thần cống hiến hết mình cho mục tiêu. |
| 04 | 力所能及 | LỰC SỞ NĂNG CẬP | Trong khả năng cho phép | Dùng khi nói về việc giúp đỡ người khác hoặc hành động thiết thực. |
| 05 | 举手之劳 | CỬ THỦ CHI LAO | Hành động tiện tay nhỏ nhặt | Cực kỳ đắt cho bài viết tranh bảo vệ môi trường, nhặt rác, giúp đỡ. |
| 06 | 助人为乐 | TRỢ NHÂN VI LẠC | Lấy việc giúp người làm niềm vui | Miêu tả phẩm chất đạo đức cao đẹp nơi công cộng. |
| 07 | 络绎不绝 | LẠC DỊCH BẤT TUYỆT | Nườm nượp không ngớt | Miêu tả dòng người hoặc phương tiện qua lại đông đúc. |
| 08 | 成千上万 | THÀNH THIÊN THƯỢNG VẠN | Hàng ngàn hàng vạn | Nhấn mạnh số lượng khổng lồ của sự vật, người. |
| 09 | 不可思议 | BẤT KHẢ TƯ NGHỊ | Kỳ diệu khó tin, không thể tưởng tượng | Miêu tả kỳ tích khoa học hoặc thành quả đột phá. |
| 10 | 目瞪口呆 | MỤC ĐẶNG KHẨU ĐAI | Trợn tròn mắt há hốc mồm | Miêu tả trạng thái kinh ngạc tột cùng trước sự việc bất ngờ. |
| 11 | 朝夕相处 | TRIÊU TỊCH TƯƠNG XỨ | Sớm tối bên nhau | Miêu tả tình cảm thân thiết gắn bó giữa bạn bè, đồng nghiệp, người thân. |
| 12 | 同舟共济 | ĐỒNG CHU CỘNG TẾ | Cùng chung một con thuyền vượt sóng gió | Nói về sự đồng lòng hợp tác vượt qua khủng hoảng. |
| 13 | 熟能生巧 | THỤC NĂNG SINH XẢO | Trăm hay không bằng tay quen | Chân lý luyện tập kỹ năng ngoại ngữ, nghề nghiệp. |
| 14 | 名胜古迹 | DANH THẮNG CỔ TÍCH | Danh lam thắng cảnh di tích cổ | Chủ đề du lịch, văn hóa lịch sử Trung Hoa. |
| 15 | 风俗习惯 | PHONG TỤC TẬP QUÁN | Tập quán phong tục truyền thống | Miêu tả nét đẹp lễ hội, ẩm thực các vùng miền. |
| 16 | 家喻户晓 | GIA DỤ HỘ HIỂU | Nhà nhà đều biết, nổi tiếng khắp nơi | Nhấn mạnh sự phổ biến của nhân vật, tác phẩm, thương hiệu. |
| 17 | 欣欣向荣 | HÂN HÂN HƯỚNG VINH | Phát triển phồn thịnh tràn đầy sức sống | Miêu tả nền kinh tế, doanh nghiệp hoặc cảnh vật mùa xuân. |
| 18 | 蒸蒸日上 | CHƯNG CHƯNG NHẬT THƯỢNG | Ngày một phát đạt đi lên | Lời chúc tụng hoặc miêu tả sự nghiệp kinh doanh thuận lợi. |
| 19 | 迫不及待 | BÁCH BẤT CẬP ĐÃI | Nôn nóng không thể chờ đợi | Miêu tả tâm trạng háo hức muốn trải nghiệm ngay. |
| 20 | 自相矛盾 | TỰ TƯƠNG MÂU THUẪN | Tiền hậu bất nhất, tự mâu thuẫn | Dùng khi phân tích luận điểm phi lý trong phần Đọc hiểu. |
| 21 | 实事求是 | THỰC SỰ CẦU THỊ | Căn cứ vào sự thật, khách quan | Nguyên tắc nghiên cứu học thuật, quản lý công sở. |
| 22 | 日新月异 | NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ | Đổi mới từng ngày từng tháng | Miêu tả sự tiến bộ thần tốc của công nghệ hiện đại. |
| 23 | 前所未有 | TIỀN SỞ VỊ HỮU | Chưa từng có từ trước đến nay | Nhấn mạnh mức độ chưa từng xảy ra của thời cơ hoặc thách thức. |
| 24 | 无微不至 | VÔ VI BẤT CHÍ | Chu đáo tỉ mỉ đến từng chi tiết | Miêu tả sự chăm sóc, quan hoài của cha mẹ, thầy cô. |
| 25 | 落后 | LẠC HẬU | Tụt hậu phía sau | Từ vựng cảnh báo nguy cơ nếu không chịu đổi mới. |
| 26 | 恍然大悟 | HOẢNG NHIÊN ĐẠI NGỘ | Bừng tỉnh ngộ ra chân lý | Bước ngoặt tâm lý của nhân vật trong các bài tản văn HSK 5. |
| 27 | 津津有味 | TÂN TÂN HỮU VỊ | Say sưa thích thú, ăn ngon lành | Miêu tả việc đọc sách say mê hoặc thưởng thức ẩm thực. |
| 28 | 依依不舍 | Y Y BẤT XẢ | Quyến luyến không nỡ chia xa | Miêu tả cảnh chia tay bạn bè, thầy cô khi tốt nghiệp. |
| 29 | 井井有条 | TỈNH TỈNH HỮU ĐIỀU | Ngăn nắp trật tự đâu ra đấy | Khen ngợi kỹ năng sắp xếp công việc, quản lý thời gian. |
| 30 | 一举两得 | NHẤT CỬ LƯỠNG ĐẮC | Một mũi tên trúng hai đích | Dùng khi một hành động mang lại hai kết quả tốt đẹp cùng lúc. |
9. Lộ Trình 90 Ngày Ghi Nhớ 2.500 Từ Vựng HSK 5 Bằng Phương Pháp SRS
Để hấp thụ 1.300 từ vựng mới mà không bị "rơi rụng", hãy phân bổ theo lộ trình 3 tháng khoa học:
Tháng 1: Cốt Lõi (450 từ)
Tập trung học các động từ và danh từ phổ biến trong môi trường công sở, dịch vụ và phỏng vấn việc làm. Mỗi ngày nạp 15 từ mới qua Flashcard.
Tháng 2: Chuyên Sâu (450 từ)
Học nhóm từ vựng trừu tượng, kinh tế, công nghệ và các cặp từ gần nghĩa. Tập đặt câu văn 80 chữ có sử dụng 5 từ khóa ngẫu nhiên.
Tháng 3: Bứt Phá (400 từ + Đề thi)
Học 50+ thành ngữ HSK 5, hư từ nối câu và giải đề thi thật có bấm giờ. Rèn luyện kỹ năng đoán nghĩa từ vựng mới dựa vào bộ thủ chữ Hán.
Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 5 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)
In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế
PDF HSK 5 (2.0) • 2.500 Từ
Trọn bộ 2.500 từ vựng học thuật, báo chí, kinh tế và đề thi thật (285 trang A4).
PDF HSK 5 (3.0 Mới) • 4.316 Từ
4.316 từ vựng đỉnh cao, bứt phá năng lực biên phiên dịch chuyên sâu (485 trang A4).
Luyện Kho 2500 Từ Vựng HSK 5 Qua Flashcard SRS Độc Quyền
Ghi nhớ từ vựng học thuật, ví dụ ngữ cảnh và làm đề thi thử HSK 5 chuẩn cấu trúc CTI có tính năng bấm giờ thi thật và giải thích chi tiết đáp án.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Lộ trình học tập trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



