Chuyển đến nội dung chính
Lộ trình học tập18 phút22.100lượt

[PDF] Trọn Bộ 150 Từ Vựng HSK 1 Kèm Pinyin, Audio & Ví Dụ Đầy Đủ | FoxHSK

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Về Blog
[PDF] Trọn Bộ 150 Từ Vựng HSK 1 Kèm Pinyin, Audio & Ví Dụ Đầy Đủ | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: [PDF] Trọn Bộ 150 Từ Vựng HSK 1 Kèm Pinyin, Audio & Ví Dụ Đầy Đủ | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tải trọn bộ từ vựng HSK 1 file PDF (bản 2.0 & 3.0) chuẩn CTI kèm phát âm audio từng từ, phiên âm Pinyin, âm Hán Việt, flashcards và mini quiz ôn thi hiệu quả.

Chủ đề trọng tâm: từ vựng HSK 1
Bảng điều khiển

Chinh phục chứng chỉ tiếng Trung quốc tế bắt đầu từ những bước chân đầu tiên. Nếu bạn mới làm quen với Hán ngữ, việc sở hữu trọn bộ từ vựng HSK 1 gồm 150 từ vựng căn bản nhất là chìa khóa mở toang cánh cửa vượt qua kỳ thi HSK cấp độ 1 với điểm số tuyệt đối 200/200. Danh sách từ vựng HSK 1 này không chỉ phục vụ kỳ thi mà còn là những từ ngữ có tần suất xuất hiện cao nhất trong giao tiếp sinh hoạt đời sống hàng ngày của người Trung Quốc.

💡 Điểm cốt lõi kỳ thi HSK 1: Kỳ thi HSK 1 gồm 40 câu hỏi (20 câu Nghe + 20 câu Đọc hiểu) diễn ra trong 35 phút. Toàn bộ đề thi đều có chữ Hán kèm phiên âm Pinyin in rõ ràng, vì vậy chỉ cần nhận diện đúng nghĩa của 150 từ vựng HSK 1 là bạn đã nắm chắc 95% cơ hội đậu.
📥

Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 1 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)

In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 1 (2.0) tải miễn phí
HSK 1 (2.0)

PDF HSK 1 (2.0) • 168 Từ

Trọn bộ 168 từ vựng cơ bản, Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ 3 dòng (22 trang A4).

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 1 (3.0 Mới) tải miễn phí
HSK 1 (3.0 Mới)

PDF HSK 1 (3.0 Mới) • 500 Từ

500 từ vựng căn bản (+233% so với chuẩn cũ), chia 2 tập 60 trang A4 sắc nét.

✨ Cần trọn bộ đầy đủ từ HSK 1 đến HSK 9? Xem trọn bộ 12.700 từ vựng HSK 1-9 (Full PDF) ➔

1. Phân Bổ 150 Từ Vựng HSK 1 Theo Cụm Chủ Đề Thực Tế

Để não bộ ghi nhớ nhanh gấp 3 lần so với việc học thuộc lòng bảng chữ cái thông thường từ A-Z, các chuyên gia ngôn ngữ tại FoxHSK đã phân chia 150 từ vựng HSK 1 thành 7 cụm chủ đề sinh động kèm phiên âm pinyin và câu ví dụ minh họa trực tiếp:

Chủ Đề 1: Đại Từ Nhân Xưng & Đại Từ Nghi Vấn

Nhóm đại từ là xương sống của mọi câu giao tiếp và các câu hỏi trong phần thi Nghe HSK 1:

  • 我wǒ (tôi): 我是学生。Wǒ shì xuésheng. (Tôi là học sinh.)
  • 你nǐ (bạn): 你好吗?Nǐ hǎo ma? (Bạn khỏe không?)
  • 他tā (anh ấy): 他是我的老师。Tā shì wǒ de lǎoshī. (Thầy ấy là giáo viên của tôi.)
  • 她tā (cô ấy): 她很高兴。Tā hěn gāoxìng. (Cô ấy rất vui vẻ.)
  • 我们wǒmen (chúng tôi): 我们去学校。Wǒmen qù xuéxiào. (Chúng tôi đến trường.)
  • 这zhè / 这儿zhèr (đây, ở đây): 这是我的书。Zhè shì wǒ de shū. (Đây là sách của tôi.)
  • 那nà / 那儿nàr (đó, ở đó): 那是他的电脑。Nà shì tā de diànnǎo. (Đó là máy tính của anh ấy.)
  • 谁shéi (ai): 他是谁?Tā shì shéi? (Anh ấy là ai?)
  • 什么shénme (cái gì): 你说什么?Nǐ shuō shénme? (Bạn nói cái gì?)
  • 哪nǎ / 哪儿nǎr (ở đâu, nào): 你在哪儿?Nǐ zài nǎr? (Bạn ở đâu?)
  • 多少duōshao (bao nhiêu): 这个多少钱?Zhège duōshao qián? (Cái này bao nhiêu tiền?)
  • 几jǐ (mấy): 现在几点了?Xiànzài jǐ diǎn le? (Bây giờ mấy giờ rồi?)
  • 怎么zěnme (như thế nào, sao lại): 这个字怎么读?Zhège zì zěnme dú? (Chữ này đọc như thế nào?)
  • 怎么样zěnmeyàng (ra sao): 今天天气怎么样?Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? (Thời tiết hôm nay ra sao?)

Chủ Đề 2: Số Đếm, Thời Gian & Ngày Tháng

Các con số và mốc thời gian xuất hiện trong 100% các mã đề thi HSK 1:

  • 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十yī, èr, sān, sì, wǔ, liù, qī, bā, jiǔ, shí (Từ 1 đến 10), 零líng (số 0), 百bǎi (trăm).
  • 年nián (năm), 月yuè (tháng), 日rì / 号hào (ngày), 星期xīngqī (tuần/thứ).
  • 点diǎn (giờ), 分钟fēnzhōng (phút), 现在xiànzài (bây giờ), 时候shíhou (khi, lúc).
  • 今天jīntiān (hôm nay), 明天míngtiān (ngày mai), 昨天zuótiān (hôm qua).
  • 上午shàngwǔ (buổi sáng), 中午zhōngwǔ (buổi trưa), 下午xiàwǔ (buổi chiều).

Chủ Đề 3: Gia Đình, Con Người & Xưng Hô

Bộ từ xưng hô thân thuộc hàng đầu trong từ vựng HSK 1:

  • 爸爸bàba (bố), 妈妈māma (mẹ), 儿子érzi (con trai), 女儿nǚ'ér (con gái).
  • 老师lǎoshī (giáo viên), 学生xuésheng (học sinh), 同学tóngxué (bạn học), 朋友péngyou (bạn bè).
  • 医生yīshēng (bác sĩ), 先生xiānsheng (ngài, ông, chồng), 小姐xiǎojiě (cô, tiểu thư), 人rén (người).

Chủ Đề 4: Đồ Vật, Món Ăn & Địa Điểm Công Cộng

  • 家jiā (nhà), 学校xuéxiào (trường học), 饭馆fànguǎn (nhà hàng), 商店shāngdiàn (cửa hàng), 医院yīyuàn (bệnh viện), 火车站huǒchēzhàn (ga tàu hỏa), 中国Zhōngguó (Trung Quốc), 北京Běijīng (Bắc Kinh).
  • 桌子zhuōzi (cái bàn), 椅子yǐzi (cái ghế), 书shū (sách), 电脑diànnǎo (máy tính), 电视diànshì (ti vi), 电影diànyǐng (phim điện ảnh), 飞机fēijī (máy bay), 出租车chūzūchē (xe taxi).
  • 水shuǐ (nước), 茶chá (trà), 菜cài (món ăn/rau), 米饭mǐfàn (cơm), 苹果píngguǒ (quả táo), 杯子bēizi (cái cốc), 衣服yīfu (quần áo), 钱qián (tiền).
  • 猫māo (con mèo), 狗gǒu (con chó), 天气tiānqì (thời tiết).

Chủ Đề 5: Động Từ Hành Động & Tâm Lý Cơ Bản

  • 是shì (là), 有yǒu (có), 在zài (ở, đang).
  • 看kàn (nhìn, xem, đọc), 听tīng (nghe), 说shuō (nói), 读dú (đọc), 写xiě (viết), 看见kànjiàn (nhìn thấy).
  • 叫jiào (kêu, gọi, tên là), 买mǎi (mua), 开kāi (mở, lái xe), 坐zuò (ngồi), 吃chī (ăn), 喝hē (uống), 住zhù (ở, sinh sống).
  • 学习xuéxí (học tập), 工作gōngzuò (làm việc), 下雨xiàyǔ (trời mưa), 爱ài (yêu), 喜欢xǐhuan (thích), 想xiǎng (nhớ, muốn, nghĩ), 认识rènshi (quen biết).
  • 能néng (có thể - khả năng khách quan), 会huì (biết qua rèn luyện), 去qù (đi), 来lái (đến), 回huí (về).
  • 谢谢xièxie (cảm ơn), 不客气bú kèqi (đừng khách sáo), 再见zàijiàn (tạm biệt), 请qǐng (xin, mời), 对不起duìbuqǐ (xin lỗi), 没关系méi guānxi (không sao).

Chủ Đề 6: Tính Từ, Phó Từ & Cụm Trợ Từ Cốt Lõi

  • Tính từ: 好hǎo (tốt), 大dà (to lớn), 小xiǎo (nhỏ bé), 多duō (nhiều), 少shǎo (ít), 冷lěng (lạnh), 热rè (nóng), 高兴gāoxìng (vui mừng), 漂亮piàoliang (xinh đẹp).
  • Phó từ: 不bù (không - phủ định hiện tại/tương lai), 没méi (chưa, không có - phủ định quá khứ/sở hữu), 很hěn (rất), 太tài (quá, lắm), 都dōu (đều).
  • Trợ từ & Giới từ & Lượng từ: 的de (của), 了le (rồi), 吗ma (không? - câu hỏi có không), 呢ne (thế còn?), 和hé (và), 在zài (ở tại), 个gè (cái/chiếc), 岁suì (tuổi), 块kuài (đồng - đơn vị tiền tệ), 本běn (cuốn/quyển), 些xiē (một vài).

2. Bảng Tra Cứu Toàn Diện Từ Vựng HSK 1 (Chuẩn 2.0 & 3.0 Mới)

Dưới đây là bảng tra cứu tương tác trọn bộ từ vựng HSK 1 theo cả 2 tiêu chuẩn chính thức: HSK 1 (2.0 - 150 từ cốt lõi) và HSK 1 (3.0 - 506 từ mới mở rộng). Bạn có thể tra cứu tức thì theo chữ Hán, Pinyin, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt, chuyển tab linh hoạt, bấm loa nghe phát âm chuẩn và tải trọn bộ file PDF về máy:

Bảng Từ Vựng HSK 1 Tương Tác

Có Loa & Phân Trang

Chuyển đổi linh hoạt giữa chuẩn cũ 2.0 và chuẩn mới 3.0, hỗ trợ tra cứu và nghe phát âm.

Đang xem chuẩn HSK 2.0Hiển thị 1 - 30 trong 150 từ
#1爱ài
Động từ
yêu, yêu thích
我爱爸爸妈妈。 (Wǒ ài bàba māma.)
👉 Tôi yêu bố mẹ.
#2八bā
Số từ
tám
我有八本书。 (Wǒ yǒu bā běn shū.)
👉 Tôi có tám quyển sách.
#3爸爸bà ba
Danh từ
bố
我爸爸是老师。 (Wǒ bàba shì lǎoshī.)
👉 Bố tôi là giáo viên.
#4杯子bēi zi
Danh từ
cái cốc, cái ly
这是我的杯子。 (Zhè shì wǒ de bēizi.)
👉 Đây là chiếc cốc của tôi.
#5北京Běi jīng
Danh từ
Bắc Kinh
我想去北京。 (Wǒ xiǎng qù Běijīng.)
👉 Tôi muốn đi Bắc Kinh.
#6本běn
Lượng từ
cuốn, quyển (sách)
我看了一本书。 (Wǒ kàn le yì běn shū.)
👉 Tôi đã đọc một quyển sách.
#7不客气bù kè qi
Cụm từ
không có chi, đừng khách sáo
谢谢你!——不客气。 (Xièxie nǐ! —— Bú kèqi.)
👉 Cảm ơn bạn! —— Không có gì.
#8不bù
Phó từ
không (phó từ phủ định)
我不是学生。 (Wǒ bú shì xuésheng.)
👉 Tôi không phải là học sinh.
#9菜cài
Danh từ
món ăn, thức ăn; rau củ
妈妈做的菜很好吃。 (Māma zuò de cài hěn hǎochī.)
👉 Món ăn mẹ làm rất ngon.
#10茶chá
Danh từ
trà, nước trà
请喝热茶。 (Qǐng hē rè chá.)
👉 Mời uống trà nóng.
#11吃chī
Động từ
ăn
你吃米饭吗? (Nǐ chī mǐfàn ma?)
👉 Bạn ăn cơm không?
#12出租车chū zū chē
Danh từ
xe taxi
我们坐出租车去吧。 (Wǒmen zuò chūzūchē qù ba.)
👉 Chúng ta đi taxi nhé.
#13车chē
Danh từ
xe hơi
这是我的车。 (Zhè shì wǒ de chē.)
👉 Đây là xe của tôi.
#14打电话dǎ diàn huà
Động từ
gọi điện thoại
我在打电话。 (Wǒ zài dǎ diànhuà.)
👉 Tôi đang gọi điện thoại.
#15电话diàn huà
Danh từ
điện thoại; cuộc gọi điện thoại
这是我的电话。 (Zhè shì wǒ de diànhuà.)
👉 Đây là điện thoại của tôi.
#16打dǎ
Động từ
đánh, gõ; gọi (điện thoại)
他喜欢打篮球。 (Tā xǐhuan dǎ lánqiú.)
👉 Anh ấy thích chơi bóng rổ.
#17大dà
Tính từ
to, lớn
这个苹果很大。 (Zhè ge píngguǒ hěn dà.)
👉 Quả táo này rất to.
#18的de
Trợ từ
của
这是我的猫。 (Zhè shì wǒ de māo.)
👉 Đây là con mèo của tôi.
#19点diǎn
Lượng từ / Danh từ / Động từ
giờ (đơn vị thời gian); điểm, chấm; chút ít; gọi (món)
现在是八点。 (Xiànzài shì bā diǎn.)
👉 Bây giờ là tám giờ.
#20电脑diàn nǎo
Danh từ
máy vi tính
我有一台新电脑。 (Wǒ yǒu yì tái xīn diànnǎo.)
👉 Tôi có một chiếc máy tính mới.
#21电视diàn shì
Danh từ
vô tuyến, truyền hình
爸爸在看电视。 (Bàba zài kàn diànshì.)
👉 Bố đang xem ti vi.
#22视shì
Động từ
nhìn, xem; coi như
请看这里。 (Qǐng kàn zhèlǐ.)
👉 Xin hãy nhìn vào đây.
#23电影diàn yǐng
Danh từ
phim điện ảnh
我们去看电影吧。 (Wǒmen qù kàn diànyǐng ba.)
👉 Chúng mình đi xem phim nhé.
#24东西dōng xi
Danh từ
đồ vật, thứ
你想买什么东西? (Nǐ xiǎng mǎi shénme dōngxi?)
👉 Bạn muốn mua đồ gì?
#25都dōu
Phó từ
tất cả
我们都是中国人。 (Wǒmen dōu shì Zhōngguó rén.)
👉 Chúng tôi đều là người Trung Quốc.
#26读dú
Động từ
đọc
请读这本书。 (Qǐng dú zhè běn shū.)
👉 Xin hãy đọc quyển sách này.
#27对不起duì bu qǐ
Cụm từ
xin lỗi
对不起,我来晚了。 (Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.)
👉 Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
#28多duō
Tính từ
nhiều
这里的人很多。 (Zhèlǐ de rén hěn duō.)
👉 Ở đây rất đông người.
#29多少duō shao
Đại từ
bao nhiêu
这个多少钱? (Zhè ge duōshao qián?)
👉 Cái này bao nhiêu tiền?
#30儿子ér zi
Danh từ
con trai
他有一个儿子。 (Tā yǒu yí gè érzi.)
👉 Anh ấy có một người con trai.

✓ Đã cập nhật trọn bộ 150/150 từ vựng HSK 1 (2.0) và 506/506 từ vựng HSK 1 (3.0 Mới) kèm đầy đủ phiên âm Pinyin, âm Hán Việt, từ loại, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ.

3. Luyện Tập Flashcard Từ Vựng HSK 1 Tương Tác

Học từ vựng qua thẻ ghi nhớ (Flashcard) kết hợp phát âm chuẩn là phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) hiệu quả nhất. Chạm vào thẻ bên dưới để lật mặt xem nghĩa, nghe giọng đọc bản xứ và tự đánh giá mức độ ghi nhớ của bạn:

Flashcard Ôn Tập HSK 1 Tương Tác

Mini Tool

Chạm vào thẻ để lật mặt, bấm loa để nghe phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.

Đã thuộc: 0/10
#1 / 10
Động từ
爱

Chạm vào thẻ để xem phiên âm & nghĩa

Lật thẻ ↺

4. Thử Sức Mini Quiz Ôn Tập Từ Vựng HSK 1 (5 Câu Nhanh)

Làm ngay bài trắc nghiệm ngắn 5 câu dưới đây để kiểm tra nhanh phản xạ nhận diện chữ Hán và nghĩa tiếng Việt của bạn:

Mini Quiz Kiểm Tra Từ Vựng HSK 1

5 Câu Nhanh

Chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra độ ghi nhớ từ vựng của bạn ngay tức thì.

Câu: 1/5
Câu hỏi #1

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'bạn bè'?

📥

Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 1 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)

In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 1 (2.0) tải miễn phí
HSK 1 (2.0)

PDF HSK 1 (2.0) • 168 Từ

Trọn bộ 168 từ vựng cơ bản, Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ 3 dòng (22 trang A4).

PDF Tổng hợp từ vựng HSK 1 (3.0 Mới) tải miễn phí
HSK 1 (3.0 Mới)

PDF HSK 1 (3.0 Mới) • 500 Từ

500 từ vựng căn bản (+233% so với chuẩn cũ), chia 2 tập 60 trang A4 sắc nét.

✨ Cần trọn bộ đầy đủ từ HSK 1 đến HSK 9? Xem trọn bộ 12.700 từ vựng HSK 1-9 (Full PDF) ➔

5. Kế Hoạch 14 Ngày Làm Chủ 150 Từ Vựng HSK 1 Đạt 200/200 Điểm

Đừng để việc học bị ngắt quãng! Hãy tuân thủ thời gian biểu sau:

Sau khi hoàn thành từ vựng HSK 1, bạn đã sẵn sàng bứt phá lên cấp độ HSK 2 với 300 từ vựng. Hãy duy trì thói quen ôn tập mỗi ngày 15 phút tại Từ Vựng Tiếng Trung FoxHSK để tiến bộ thần tốc!

Chủ đề thẻ tag:
#HSK 1#Luyện thi HSK#Kinh nghiệm thi HSK
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Luyện viết chữ Hán online

Tập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút

Kho Tài Nguyên Hán Ngữ

Tra cứu phiên âm, âm Hán Việt và nghe audio MP3

Ngữ Pháp HSK Toàn Diện

Hệ thống công thức, ví dụ song ngữ và sơ đồ tư duy

Thi Thử HSK Online (CTI)

Luyện đề thi mô phỏng 100% CTI có chấm điểm tức thì

THI THỬĐề HSK 1 OnlineNgữ pháp HSKHOTKho Tài Liệu

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Phòng Thi Thử HSK Online

Miễn phí

Kho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì

Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán

HSK 1-9

Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS

Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK

HSK 1-6

Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ

214 Bộ Thủ Chữ Hán

Cốt lõi

Chiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh

Luyện Viết Chữ Hán Online

Tương tác

Tập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động

3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung

Hot PDF

25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Lộ trình học tập trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Quay lại trang danh sách Blog

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41110 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41110 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41218 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41218 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 1 mã H11221 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 1 mã H11221 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK