Khi lướt mạng xã hội Trung Quốc như Douyin, Weibo hay xem các bộ phim truyền hình Hoa ngữ, chắc hẳn bạn đã không ít lần bắt gặp những dãy số bí ẩn như 520, 1314, 999, 250 hay 886. Đây không phải là những con số ngẫu nhiên mà là cả một ngôn ngữ mật mã số học (数字密码) độc đáo và đầy sáng tạo của giới trẻ xứ Trung!
Do tiếng Trung là ngôn ngữ đơn âm tiết có số lượng từ đồng âm (hài âm - 谐音) vô cùng phong phú, người bản xứ đã khéo léo sử dụng các con số để thay thế cho những lời tỏ tình e ấp, lời chúc may mắn hay những câu nói đùa dí dỏm. Bài viết này của FoxHSK sẽ giải mã trọn vẹn ý nghĩa các con số từ 0 đến 9, tra cứu hơn 30 mật mã số tình yêu kinh điển và những điều kiêng kị văn hóa thú vị nhất!
I. Ý Nghĩa Cốt Lõi Của Các Con Số Từ 0 Đến 9 Trong Tiếng Trung
Mỗi chữ số đơn lẻ đều mang một ý nghĩa gốc đại diện cho một đại từ, động từ hoặc danh từ thông dụng trong đời sống:
| Số |
Chữ Hán & Pinyin |
Chữ Hán Đồng Âm (Hài Âm) |
Ý Nghĩa Biểu Trưng |
Ví Dụ Dãy Số Thực Tế |
| 0 |
零 |
你 (hoặc 您) |
Bạn, em, anh (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai) |
04551 (Em là duy nhất của anh) |
| 1 |
一 (quân sự: yāo) |
要 / 一 |
Muốn, cần, duy nhất, một lòng một dạ |
1314 (Trọn đời trọn kiếp) |
| 2 |
二 |
爱 |
Yêu, tình yêu (đồng âm với chữ Ái - 爱) |
520 (Anh yêu em / Em yêu anh) |
| 3 |
三 |
想 / 生 |
Nhớ nhung, sinh sôi nảy nở, cuộc đời |
530 (Anh nhớ em) |
| 4 |
四 |
世 (hoặc 死) |
Đời, kiếp (trong tình yêu) hoặc Tử (chết - trong kiêng kị) |
1314 (Nhất sinh nhất thế) |
| 5 |
五 |
我 / 呜 |
Tôi, anh, em (ngôi thứ nhất) hoặc tiếng khóc hu hu |
555 (Hu hu hu - tiếng khóc) |
| 6 |
六 |
溜 / 流 / 落 |
Thuận buồm xuôi gió, trơn tru, đỉnh chóp (666) |
666 (Quá đỉnh, quá trâu) |
| 7 |
七 |
亲 / 妻 / 气 |
Hôn, người thân, thê tử hoặc tức giận |
770880 (Hôn anh đi, ôm anh đi) |
| 8 |
八 |
发 / 抱 / 拜 |
Phát tài, ôm ấp hoặc tạm biệt (Bye bye - 88) |
886 (Tạm biệt nhé - 拜拜啦) |
| 9 |
九 |
久 / 救 |
Vĩnh cửu, trường tồn, mãi mãi không chia lìa |
999 (Tình yêu mãi mãi bền lâu) |
II. Bảng Tra Cứu Hơn 30 Dãy Số Mật Mã Tình Yêu Kinh Điển Nhất
Dưới đây là danh sách được tuyển chọn đầy đủ hơn 30 mật mã số tình yêu phổ biến nhất trên mạng xã hội Trung Quốc, chia theo từng cung bậc cảm xúc để bạn tiện tra cứu và sử dụng:
1. Mật mã tỏ tình & Tình cảm nồng nàn
| Dãy Số |
Chữ Hán Gốc |
Phiên Âm Pinyin |
Dịch Nghĩa Tiếng Việt |
| 520 | 我爱你 | Wǒ ài nǐ | Anh yêu em / Em yêu anh |
| 521 | 我愿意 / 我爱你 | Wǒ yuànyì / Wǒ ài nǐ | Anh đồng ý / Anh yêu em (dành cho phái nữ đáp lại) |
| 1314 | 一生一世 | Yīshēng yīshì | Trọn đời trọn kiếp, một đời một kiếp |
| 5201314 | 我爱你一生一世 | Wǒ ài nǐ yīshēng yīshì | Anh yêu em trọn đời trọn kiếp |
| 2014 | 爱你一世 | Ài nǐ yīshì | Yêu em một đời |
| 201314 | 爱你一生一世 | Ài nǐ yīshēng yīshì | Yêu em trọn đời trọn kiếp |
| 25184 | 爱我一辈子 | Ài wǒ yībèizi | Yêu anh cả cuộc đời này nhé |
| 04551 | 你是我唯一 | Nǐ shì wǒ wéiyī | Em là người duy nhất của đời anh |
| 9213 | 钟爱一生 | Zhōng’ài yīshēng | Yêu duy nhất một người trọn cả cuộc đời |
| 770880 | 亲亲你,抱抱你 | Qīnqīn nǐ, bàobào nǐ | Hôn em một cái, ôm em một cái |
| 53770 | 我想亲亲你 | Wǒ xiǎng qīnqīn nǐ | Anh muốn hôn em quá đi |
2. Mật mã nhớ nhung & Thầm thương trộm nhớ
| Dãy Số |
Chữ Hán Gốc |
Phiên Âm Pinyin |
Dịch Nghĩa Tiếng Việt |
| 530 | 我想你 | Wǒ xiǎng nǐ | Anh nhớ em / Em nhớ anh |
| 920 | 就爱你 | Jiù ài nǐ | Chỉ yêu mỗi mình em |
| 9420 | 就是爱你 | Jiù shì ài nǐ | Chính là yêu em (tên bài hát Douyin nổi tiếng) |
| 51020 | 我依然爱你 | Wǒ yīrán ài nǐ | Anh vẫn luôn yêu em như ngày đầu |
| 584520 | 我发誓我爱你 | Wǒ fāshì wǒ ài nǐ | Anh xin thề là anh rất yêu em |
| 360 | 想念你 | Xiǎngniàn nǐ | Luôn luôn nhớ về em |
| 20999 | 爱你久久久 | Ài nǐ jiǔjiǔjiǔ | Yêu em mãi mãi ngàn năm |
| 999 | 天长地久 | Tiānchángdìjiǔ | Tình yêu bền vững vĩnh cửu như đất trời |
3. Mật mã dỗ dành, xin lỗi & Gắn kết yêu thương
| Dãy Số |
Chữ Hán Gốc |
Phiên Âm Pinyin |
Dịch Nghĩa Tiếng Việt |
| 0837 | 你别生气 | Nǐ bié shēngqì | Em đừng giận anh nữa mà |
| 518420 | 我一辈子爱你 | Wǒ yībèizi ài nǐ | Anh sẽ yêu em suốt cả một đời này |
| 70345 | 请你相信我 | Qǐng nǐ xiāngxìn wǒ | Xin em hãy tin tưởng nơi anh |
| 0456 | 你是我的 | Nǐ shì wǒ de | Em mãi là của anh |
| 59420 | 我就是爱你 | Wǒ jiù shì ài nǐ | Anh bất chấp tất cả chỉ để yêu em |
| 825 | 别爱我 | Bié ài wǒ | Đừng yêu tôi (lời từ chối khéo) |
4. Mật mã giao tiếp mạng, chào hỏi & Đời sống hằng ngày
| Dãy Số |
Chữ Hán Gốc |
Phiên Âm Pinyin |
Dịch Nghĩa Tiếng Việt |
| 886 | 拜拜啦 | Bàibài la | Tạm biệt nhé, bye bye nha |
| 88 | 拜拜 | Bàibài | Tạm biệt (Bye bye) |
| 987 | 对不起 | Duìbùqǐ | Xin lỗi bạn nhé |
| 555 | 呜呜呜 | Wūwūwū | Hu hu hu (mô tả âm thanh khóc nức nở) |
| 687 | 对不起 | Duìbùqǐ | Thành thật xin lỗi |
| 39 | Thank you (đọc gần âm tiếng Anh) | Sān jiǔ | Cảm ơn bạn rất nhiều |
| 1111 | 光棍节 | Guānggùnjié | Ngày lễ độc thân (11/11 - 4 cây gậy cô đơn) |
III. Những Con Số May Mắn, Phát Tài Được Người Trung Hoa Tôn Sùng
Trong giới kinh doanh thương mại và đời sống hằng ngày của người Trung Quốc, các con số may mắn đóng vai trò cực kỳ hệ trọng khi chọn số điện thoại, biển số xe, ngày khai trương hay số tiền lì xì mừng tuổi:
666
Lục Lục Đại Thuận
六六大顺
Số 6 đồng âm với "lưu" (trôi chảy, suôn sẻ). Dãy số 666 chúc mọi công việc, học tập và làm ăn luôn hanh thông, trơn tru, không gặp bất kỳ trở ngại nào. Trên mạng xã hội Douyin, 666 còn mang nghĩa là "quá trâu, quá đỉnh cao"!
888
Tam Phát Đại Cát
发发发
Số 8 phát âm là "bā", gần giống chữ "fā" (发 trong 发财 - phát tài). Ba số 8 đi liền nhau là biểu tượng tối thượng của tài lộc sung túc, tiền vô như nước, vì vậy biển số xe, số điện thoại có nhiều số 8 thường được ưa chuộng.
168
Nhất Lộ Phát
一路发
Số 1 (yī - một mạch), số 6 (liù - con đường/thuận), số 8 (bā - phát tài). Ghép lại mang nghĩa "trên suốt chặng đường đời lúc nào cũng phát đạt, thịnh vượng". Đây là con số biển xe và số nhà được ưa chuộng hàng đầu.
IV. Những Con Số Đại Kị & Mang Ý Nghĩa Châm Biếm Cần Tránh
Bên cạnh các con số may mắn, có những con số mang tầng nghĩa nhạy cảm hoặc kiêng kị sâu sắc trong văn hóa người Hoa mà người học tiếng Trung cần đặc biệt lưu tâm:
4
Số 4: Đồng âm với chữ "Tử" (死 - sǐ)
Số 4 đọc là "sì", chỉ khác thanh điệu so với chữ "sǐ" (chết). Do đó tại các tòa cao ốc, bệnh viện hay khách sạn ở Trung Quốc, tầng 4 thường được đổi tên thành tầng 3A hoặc nhảy thẳng lên tầng 5.
250
Số 250 (Nhị Bách Ngũ - 二百五): Kẻ ngốc nghếch, dở hơi
Theo một giai thoại dân gian thời Chiến Quốc về việc chia 1000 lượng vàng cho 4 người tự nhận giết Tô Tần (mỗi người được 250 lượng), con số 250 trở thành từ lóng ám chỉ kẻ ngốc, ngờ nghệch, làm việc thiếu suy nghĩ. Tuyệt đối không lì xì 250 tệ hay xưng hô số này với bạn bè.
74
Số 74: Đồng âm với "Khí tử" (气死 - qì sǐ - tức chết đi được)
Số 74 phát âm là "qī sì", hài âm với "qì sǐ" (tức chết đi được). Vì vậy nhiều người tránh chọn số điện thoại, biển số xe có đuôi 74.
Cách Đọc Số Trong Tiếng Trung (Nền Tảng Để Hiểu Mật Mã Số)
Mật mã số chỉ dễ hiểu khi bạn đọc đúng các con số. Phần này tóm tắt cách đọc số dùng trong HSK 1:
| Số | Chữ Hán | Pinyin | Ghi chú |
| 0 | 零 | líng | Trong số điện thoại, số phòng đọc từng chữ số: 0 = líng |
| 1 | 一 | yī / yāo | Đọc yāo khi đọc số điện thoại, số phòng, số xe để khỏi nhầm với 7 (qī) |
| 2 | 二 / 两 | èr / liǎng | 二 khi đếm số thứ tự, đọc số; 两 đứng trước lượng từ: 两个人, 两本书 |
| 10 | 十 | shí | 11 = 十一, 20 = 二十, 25 = 二十五 |
| 100 | 一百 | yìbǎi | 250 = 二百五十, khẩu ngữ rút gọn 二百五 |
| 1.000 | 一千 | yìqiān | 1.314 = 一千三百一十四 |
| 10.000 | 一万 | yíwàn | Tiếng Trung đếm theo vạn: 100.000 = 十万, 1 triệu = 一百万 |
Khi đọc mật mã số, người Trung Quốc đọc từng chữ số: 520 đọc là wǔ èr líng (gần âm wǒ ài nǐ), 1314 đọc là yāo sān yāo sì hoặc yī sān yī sì (gần âm yì shēng yí shì). Ôn thêm cách đọc số trong từ vựng HSK 1.
Các Dãy Số Được Hỏi Nhiều: 214, 1314920, 1024, 520 Và 521
| Dãy số | Chữ Hán | Nghĩa |
| 214 | 情人节 | Ngày 14/2 — lễ Tình nhân phương Tây (情人节). Trong tin nhắn, 214 cũng hay được đọc gần âm 爱一世 (yêu một đời). |
| 1314920 | 一生一世就爱你 | Trọn đời chỉ yêu em (1314 = 一生一世, 920 = 就爱你). |
| 5201314 | 我爱你一生一世 | Anh yêu em trọn đời trọn kiếp. |
| 520 / 521 | 我爱你 / 我愿意 | Ngày 20/5 và 21/5 được giới trẻ Trung Quốc gọi là “ngày tình nhân trên mạng” (网络情人节). 521 thường dùng để đáp lại 520. |
| 1024 | 程序员节 | Không phải mật mã tình yêu: 1024 = 2¹⁰, ngày 24/10 được gọi là “ngày lập trình viên” (程序员节) ở Trung Quốc. |
| 1111 | 光棍节 | Ngày độc thân 11/11, nay cũng là ngày mua sắm lớn nhất của Trung Quốc. |
| 250 | 二百五 | Không dùng trong tình yêu: là từ lóng chỉ người ngốc nghếch, nói ra dễ làm người nghe phật ý. |
V. Mẫu Tin Nhắn Tỏ Tình Bằng Mật Mã Số Có Pinyin Chuẩn
Cùng xem cách giới trẻ Trung Quốc nhắn tin thả thính với nhau ngoài đời thực thông qua các đoạn chat ngọt ngào dưới đây:
Đoạn Chat 1: Lời chúc ngày 20 tháng 5
A: 今天 是 520,我 想 对 你 说:520 1314!❤️
➔ Hôm nay là 20/5, anh chỉ muốn nói với em một điều: Anh yêu em trọn đời trọn kiếp!
B: 521!我们 一直 在 一起 吧!🥰
➔ Em cũng yêu anh! Chúng mình hãy mãi mãi bên nhau nhé!
Đoạn Chat 2: Dỗ dành người yêu khi hờn dỗi
A: 宝贝,0837 好不好?530!😭
➔ Bảo bối ơi, em đừng giận anh nữa có được không? Anh nhớ em lắm!
B: 看 你 表现,770880 再 说!😏
➔ Xem biểu hiện của anh thế nào đã, hôn em một cái rồi ôm em một cái thì em mới tha!
KHO GIAO TIẾP & TỰ HỌC TIẾNG TRUNG FOXHSK
Luyện Nói 3.000 Câu Giao Tiếp & Thả Thính Siêu Đỉnh
Tự tin nhắn tin và giao tiếp tự nhiên như người bản xứ cùng kho 3000 câu giao tiếp đời sống, flashcard từ vựng HSK thông minh và phòng thi thử mô phỏng máy tính miễn phí trên FoxHSK.
📚 Tài liệu tham khảo & Nguồn trích dẫn
- Baidu Baike, Chuyên mục Từ lóng mật mã số mạng (网络数字密码), baike.baidu.com.