9 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Thời Gian HSK 3–4 & Trọn Bộ 54 Thành Ngữ Thời Gian Thông Dụng Nhất

Giải phẫu chi tiết 9 thành ngữ tiếng Trung về thời gian team HSK 3–4 nhất định phải biết (一晃而过, 古往今来, 一朝一夕, 日新月异, 时不我待, 日月如梭, 天长日久, 光阴似箭, 日积月累) và mở rộng trọn bộ 54 thành ngữ thời gian HSK 3–6 kèm Ruby Pinyin, âm HÁN VIỆT & bài tập thực chiến.
Trong đề thi đọc hiểu và viết câu từ HSK 3, HSK 4 lên đến HSK 5–6, có một kiểu "bẫy ngôn ngữ" vô cùng thú vị: 4 chữ Hán nhìn riêng lẻ thì chữ nào cũng quen mặt, nhưng khi ghép lại thành một cụm thành ngữ 4 chữ về thời gian như 一晃而过 (yí huǎng ér guò), 一朝一夕 (yì zhāo yì xī) hay 时不我待 (shí bù wǒ dài) thì nghĩa bóng lại bay xa khỏi nghĩa mặt chữ! Bài viết chuyên sâu này của Bách khoa Thành ngữ FoxHSK sẽ giúp bạn giải phẫu trọn bộ 9 thành ngữ thời gian HSK 3–4 cốt lõi nhất, đồng thời mở rộng toàn diện lên 54 thành ngữ tiếng Trung về thời gian chia theo 6 nhóm ngữ cảnh thực chiến kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin và âm Hán Việt chuẩn xác.
Tổng Quan Hệ Thống Thành Ngữ Thời Gian Trong Kỳ Thi HSK
1. Bảng Tra Cứu Nhanh 9 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Thời Gian Team HSK 3–4 Nhất Định Phải Biết
Trước khi đi sâu vào chiết tự từng chữ và mẫu câu giao tiếp, bạn hãy điểm qua bảng tổng hợp 9 thành ngữ thời gian cốt lõi nhất dành cho trình độ HSK 3 – HSK 4. Hãy thử xem thành ngữ nào miêu tả chuẩn xác nhất tình trạng ôn thi hiện tại của bạn nhé!
| STT | Thành Ngữ + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt Cô Đọng | Ngữ Cảnh Ứng Dụng Điển Hình | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 一晃而过 | NHẤT HOẢNG NHI QUÁ | Thoáng cái đã trôi qua, vụt qua trong chớp mắt | HSK 3–4 • Khẩu ngữ & Đọc hiểu | |
| 02 | 古往今来 | CỔ VÃNG KIM LAI | Từ xưa đến nay, suốt chiều dài lịch sử | HSK 4–5 • Đọc hiểu & Nghị luận | |
| 03 | 一朝一夕 | NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH | Một sớm một chiều (khoảng thời gian cực ngắn) | HSK 4 • Cấu trúc phủ định kinh điển | |
| 04 | 日新月异 | NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ | Thay đổi từng ngày, đổi mới nhanh chóng không ngừng | HSK 4–5 • Chủ đề Công nghệ & Xã hội | |
| 05 | 时不我待 | THỜI BẤT NGÃ ĐÃI | Thời gian không chờ đợi ai (cấp bách phải hành động ngay) | HSK 4–5 • Động lực & Khích lệ | |
| 06 | 日月如梭 | NHẬT NGUYỆT NHƯ THOA | Ngày tháng thoi đưa (thời gian trôi nhanh như con thoi dệt vải) | HSK 4 • Tản văn & Viết luận | |
| 07 | 天长日久 | THIÊN TRƯỜNG NHẬT CỬU | Lâu ngày dài tháng (trải qua một quá trình thời gian dài) | HSK 3–4 • Thói quen & Quá trình | |
| 08 | 光阴似箭 | QUANG ÂM TỰ TIỄN | Thời gian trôi nhanh như tên bắn | HSK 4 • Văn viết & Cảm thán | |
| 09 | 日积月累 | NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY | Tích lũy từng ngày từng tháng (kiến tha lâu cũng đầy tổ) | HSK 4–5 • Tần suất xuất hiện Số 1 HSK |
2. Giải Phẫu Chi Tiết 9 Thành Ngữ Thời Gian Trọng Tâm HSK 3–4 (Chiết Tự, Ví Dụ & Mẹo Tránh Bẫy)
Để không bao giờ bị nhầm lẫn khi làm bài đọc điền từ hay viết câu trong phòng thi Luyện thi thử HSK, chúng mình cùng bóc tách từng chữ Hán, vị trí ngữ pháp và câu ví dụ sát đề thi nhất cho cả 9 thành ngữ này:
Nghĩa cốt lõi: Thoáng cái đã trôi qua, vụt qua trong chớp mắt
Nghĩa cốt lõi: Từ xưa đến nay, suốt chiều dài lịch sử
Nghĩa cốt lõi: Một sớm một chiều (khoảng thời gian cực ngắn)
Nghĩa cốt lõi: Thay đổi từng ngày, đổi mới nhanh chóng không ngừng
Nghĩa cốt lõi: Thời gian không chờ đợi ai (cấp bách phải hành động ngay)
Nghĩa cốt lõi: Ngày tháng thoi đưa (thời gian trôi nhanh như con thoi dệt vải)
Nghĩa cốt lõi: Lâu ngày dài tháng (trải qua một quá trình thời gian dài)
Nghĩa cốt lõi: Thời gian trôi nhanh như tên bắn
Nghĩa cốt lõi: Tích lũy từng ngày từng tháng (kiến tha lâu cũng đầy tổ)
3. Phân Biệt Chuyên Sâu Các Cặp Thành Ngữ Thời Gian Dễ Nhầm Lẫn Nhất Trong Đề Thi HSK
Khi bước vào phần thi Chọn từ điền vào chỗ trống (选词填空) của HSK 4, HSK 5 và HSK 6, các giám khảo ra đề rất thích đặt các thành ngữ cùng mang nghĩa "thời gian trôi nhanh" hoặc "tích lũy lâu dài" cạnh nhau làm phương án nhiễu (A, B, C, D). Dưới đây là 3 cụm đối chiếu giúp bạn chọn đúng đáp án trong 3 giây:
Cụm 1: Phân Biệt Bộ Ba "Thời Gian Trôi Nhanh" — 一晃而过 vs 光阴似箭 vs 日月如梭
- 一晃而过 (NHẤT HOẢNG NHI QUÁ): Thiên về khẩu ngữ và văn xuôi đời thường. Chủ ngữ đứng trước nó thường là một khoảng thời gian cụ thể xác định (Ví dụ: Ba tháng ôn thi 三个月一晃而过, Kỳ nghỉ hè 暑假一晃而过).
- 光阴似箭 (QUANG ÂM TỰ TIỄN) & 日月如梭 (NHẬT NGUYỆT NHƯ THOA): Bản thân chữ 光阴 và 日月 đã đóng vai trò là chủ ngữ "Thời gian / Ngày tháng", nên hai câu này là câu chủ-vị hoàn chỉnh, thường đứng độc lập ở đầu câu văn viết trang trọng, sau đó có dấu phẩy rồi mới tới mệnh đề cảm thán (Ví dụ: 光阴似箭,日月如梭,转眼间三年过去了). Tuyệt đối KHÔNG viết: ✗ 三个月光阴似箭!
Cụm 2: Phân Biệt "Tích Lũy Dài Lâu" — 日积月累 vs 天长日久 vs 一朝一夕
- 日积月累 (NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY): Nhấn mạnh hành động cộng dồn, góp nhặt số lượng từ ít thành nhiều (từ vựng, kiến thức, kinh nghiệm, tiền tiết kiệm). Thường đi sau giới từ 靠 (nhờ vào) hoặc 经过 (trải qua).
- 天长日久 (THIÊN TRƯỜNG NHẬT CỬU): Chỉ đơn thuần nhấn mạnh độ dài của thời gian làm nảy sinh tình cảm, thói quen hoặc sự ăn mòn tự nhiên, không mang nghĩa cộng dồn số lượng.
- 一朝一夕 (NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH): Luôn đi kèm từ phủ định (不是 / 并非 / 绝非) để tạo thành cặp đối lập hoàn hảo: "Không phải chuyện một sớm một chiều (不是一朝一夕), mà phải nhờ tích lũy từng ngày từng tháng (而是靠日积月累)".
Cảnh Báo 3 Lỗi Sai Kinh Điển Của Thí Sinh Việt Nam Khi Dùng Thành Ngữ Thời Gian
1. 他跑步的速度真是日月如梭。(Dùng 日月如梭 tả tốc độ chạy của người)
2. 我一朝一夕都去公园锻炼。(Hiểu nhầm 一朝一夕 là "mỗi sáng mỗi tối")
3. Đọc nhầm chữ 朝 (zhāo) thành cháo và 累 (lěi) thành lèi.
1. 日月如梭,大学四年很快就过去了。(Chỉ dùng cho năm tháng/thời gian)
2. 罗马不是一朝一夕建成的。(Dùng trong câu phủ định: Không phải một sớm một chiều)
3. Đọc chuẩn: 一朝一夕 (yì zhāo yì xī) và 日积月累 (rì jī yuè lěi).
4. Mở Rộng Toàn Diện: Bách Khoa 45+ Thành Ngữ Tiếng Trung Về Thời Gian Theo 5 Chủ Đề Thực Chiến (HSK 4 – HSK 6)
Để giúp bạn làm chủ 100% mọi câu thành ngữ liên quan đến thời gian trong tiếng Trung — từ giao tiếp đời sống, viết luận HSK 5–6 cho đến đọc hiểu báo chí và văn học — Kho từ vựng FoxHSK đã hệ thống hóa thêm 45 thành ngữ thời gian đắt giá nhất theo 5 nhóm sắc thái ngữ nghĩa dưới đây:
Nhóm 1: Thành Ngữ Miêu Tả Thời Gian Trôi Nhanh & Chớp Mắt Đổi Dời
Ngoài 3 thành ngữ cốt lõi (一晃而过, 光阴似箭, 日月如梭), người bản xứ và các tác giả văn học Trung Quốc còn rất chuộng 9 thành ngữ giàu hình ảnh dưới đây để diễn tả sự hữu hạn của đời người và tốc độ của thời gian:
| STT | Thành Ngữ + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt (ALL CAPS) | Ý Nghĩa Chuyên Sâu & Câu Ví Dụ Thực Chiến | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 10 |
白驹过隙
|
BẠCH CÂU QUÁ KHÍCH
HSK 6
|
Ngựa trắng vụt qua khe cửa (Điển tích Trang Tử): Ví thời gian và kiếp người trôi qua cực kỳ ngắn ngủi, thoáng chốc như bóng ngựa trắng chạy vụt qua khe hẹp.
Ví dụ: 人生如白驹过隙,转瞬即逝。 (Đời người như bóng câu qua cửa sổ, thoáng chốc đã trôi qua.)
|
|
| 11 |
转瞬即逝
|
CHUYỂN THUẤN TỨC THỆ
HSK 5
|
Chớp mắt đã biến mất: Thường dùng cho thời gian, tuổi thanh xuân hoặc cơ hội quý giá vụt mất ngay trong cái chớp mắt.
Ví dụ: 机会往往转瞬即逝,必须果断抓住。 (Cơ hội thường chớp mắt đã vụt mất, phải quyết đoán nắm bắt.)
|
|
| 12 |
弹指之间
|
ĐÀN CHỈ CHI GIAN
HSK 5
|
Trong cái búng tay: Khoảng thời gian ngắn ngủi chỉ bằng một cái búng ngón tay, mười năm hay hai mươi năm trôi qua nhanh như một giấc mộng.
Ví dụ: 弹指之间,二十年过去了。 (Chỉ trong cái búng tay, hai mươi năm đã trôi qua.)
|
|
| 13 |
岁月如流
|
TUẾ NGUYỆT NHƯ LƯU
HSK 5
|
Năm tháng trôi như dòng nước chảy: Gợi cảm xúc lắng đọng, hoài niệm về thời gian trôi đi êm đềm nhưng không bao giờ chảy ngược lại.
Ví dụ: 岁月如流,但我们的友谊依然不变。 (Năm tháng như nước chảy, nhưng tình bạn của chúng ta vẫn không đổi.)
|
|
| 14 |
稍纵即逝
|
SAO TÚNG TỨC THỆ
HSK 6
|
Buông lơi một chút là vụt mất ngay: Rất hay xuất hiện trong bài đọc HSK 6 để nói về thời cơ (时机) hoặc cảm hứng sáng tạo (灵感).
Ví dụ: 灵感稍纵即逝,他赶紧记在笔记本上。 (Cảm hứng buông nhẹ là vụt mất, anh ấy vội ghi ngay vào sổ.)
|
|
| 15 |
时光荏苒
|
THỜI QUANG NHẪM NHIỄM
HSK 6
|
Thời gian thấm thoắt thoi đưa: Cụm từ mở đầu kinh điển trong các bài phát biểu kỷ niệm, thư gửi bạn cũ hoặc tản văn thanh xuân.
Ví dụ: 时光荏苒,转眼又是一年秋天。 (Thời gian thấm thoắt trôi, chớp mắt lại đến một mùa thu nữa.)
|
|
| 16 |
瞬息万变
|
THUẤN TỨC VẠN BIẾN
HSK 5
|
Trong một hơi thở một cái chớp mắt đã có vạn sự thay đổi: Miêu tả thị trường, thời cuộc hoặc tình thế biến đổi cực nhanh.
Ví dụ: 市场行情瞬息万变,我们要及时调整策略。 (Tình hình thị trường biến đổi trong chớp mắt, ta phải kịp thời điều chỉnh chiến lược.)
|
|
| 17 |
俯仰之间
|
PHỦ NGƯỠNG CHI GIAN
HSK 6
|
Trong lúc cúi xuống ngẩng lên (Trích Lan Đình Tập Tự của Vương Hi Chi): Khoảng khắc vô cùng ngắn ngủi.
Ví dụ: 俯仰之间,已为陈迹。 (Chỉ trong lúc cúi xuống ngẩng lên, mọi thứ đã thành dấu vết cũ.)
|
|
| 18 |
电光石火
|
ĐIỆN QUANG THẠCH HỎA
HSK 6
|
Ánh chớp và tia lửa đá: Khoảnh khắc lóe lên cực nhanh trong tích tắc, thường dùng cho phản xạ tư duy hoặc sự việc diễn ra chớp nhoáng.
Ví dụ: 在电光石火的一瞬间,他做出了正确的决定。 (Trong khoảnh khắc tia chớp lửa đá, anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.)
|
Nhóm 2: Thành Ngữ Về Trân Trọng Thời Gian, Nỗ Lực & Chạy Đua Với Thời Gian
Khi viết bài nghị luận HSK 4–6 khuyên giới trẻ không lãng phí tuổi xuân, hoặc diễn tả tinh thần làm việc khẩn trương (như cấp cứu y tế, ôn thi nước rút), hãy tung ngay nhóm thành ngữ này:
| STT | Thành Ngữ + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt (ALL CAPS) | Ý Nghĩa Chuyên Sâu & Câu Ví Dụ Thực Chiến | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 19 |
争分夺秒
|
TRANH PHÂN ĐOẠT MIỂU
HSK 5
|
Giành giật từng phút từng giây: Tận dụng triệt để từng giây phút, không để lãng phí dù chỉ một khoảnh khắc nhỏ (dùng cho ôn thi, cứu hộ, nghiên cứu).
Ví dụ: 高三学生正在争分夺秒地复习迎考。 (Học sinh lớp 12 đang tranh thủ từng phút từng giây ôn tập đón kỳ thi.)
|
|
| 20 |
一寸光阴一寸金
|
NHẤT THỐN QUANG ÂM NHẤT THỐN KIM
HSK 4
|
Một tấc thời gian một tấc vàng (Tục ngữ/Thành ngữ kinh điển): Thường đi kèm câu sau 寸金难买寸光阴 (Tấc vàng khó mua được tấc thời gian).
Ví dụ: 俗话说:“一寸光阴一寸金”,千万别浪费时间。 (Tục ngữ có câu: "Một tấc thời gian một tấc vàng", tuyệt đối đừng lãng phí thời gian.)
|
|
| 21 |
分秒必争
|
PHÂN MIỂU TẤT TRANH
HSK 5
|
Từng phút từng giây đều phải tranh thủ: Nhấn mạnh tác phong làm việc khẩn trương, quyết liệt, không bỏ sót một giây nào.
Ví dụ: 抢救病人的工作必须分秒必争。 (Công tác cấp cứu bệnh nhân bắt buộc phải giành giật từng giây từng phút.)
|
|
| 22 |
只争朝夕
|
CHỈ TRANH TRIÊU TỊCH
HSK 5
|
Tranh thủ từng sớm từng chiều: Nắm bắt ngay thời gian trước mắt để phấn đấu, thường kết hợp với 时不我待 (时不我待,只争朝夕).
Ví dụ: 我们要以只争朝夕的精神投入到学习中。 (Chúng ta phải lao vào học tập với tinh thần tranh thủ từng sớm từng chiều.)
|
|
| 23 |
惜时如金
|
TÍCH THỜI NHƯ KIM
HSK 4
|
Quý tiếc thời gian như vàng bạc: Ca ngợi thái độ học tập và làm việc nghiêm túc, biết trân trọng từng giờ từng phút.
Ví dụ: 真正优秀的人往往都懂得惜时如金。 (Những người thực sự xuất sắc thường đều hiểu đạo lý quý thời gian như vàng.)
|
|
| 24 |
夜以继日
|
DẠ DĨ KẾ NHẬT
HSK 5
|
Lấy đêm nối ngày (làm việc ngày đêm không nghỉ): Diễn tả sự miệt mài cống hiến, ôn luyện hoặc thi công suốt ngày đêm.
Ví dụ: 科研人员夜以继日地工作,终于攻克了难关。 (Các nhà nghiên cứu làm việc ngày đêm không nghỉ, cuối cùng đã vượt qua cửa ải khó.)
|
|
| 25 |
通宵达旦
|
THÔNG TIÊU ĐẠT ĐÁN
HSK 5
|
Thức trắng suốt đêm cho tới lúc trời sáng (Đán 旦 = mặt trời mọc trên đường chân trời): Thường dùng cho việc thức đêm học bài, làm việc hoặc lễ hội.
Ví dụ: 为了赶这份报告,他通宵达旦地工作了一整夜。 (Để kịp bản báo cáo này, anh ấy đã làm việc trắng đêm tới sáng.)
|
|
| 26 |
废寝忘食
|
PHẾ TẨM VONG THỰC
HSK 4
|
Quên ăn quên ngủ: Vì quá say mê học tập, đọc sách hoặc nghiên cứu mà quên cả giờ giấc ăn uống nghỉ ngơi.
Ví dụ: 他看起书来常常达到废寝忘食的地步。 (Anh ấy một khi đã đọc sách là thường đạt tới mức quên ăn quên ngủ.)
|
|
| 27 |
闻鸡起舞
|
VĂN KÊ KHỞI VŨ
HSK 5
|
Nghe tiếng gà gáy sáng đã dậy múa kiếm (Điển tích Tổ Địch thời Tấn): Ca ngợi người có chí lớn, dậy sớm khổ luyện kiên trì mỗi ngày.
Ví dụ: 想要考过HSK六级,就要有闻鸡起舞的勤奋精神。 (Muốn thi đỗ HSK 6 thì phải có tinh thần chăm chỉ dậy sớm khổ luyện như nghe gà gáy múa kiếm.)
|
Nhóm 3: Thành Ngữ "Nước Đến Chân Mới Nhảy", Trì Hoãn & Tình Thế Cấp Bách
Bài đăng Facebook có nhắc đến hội chứng kinh điển của sĩ tử ôn HSK: Team "Nước đến chân mới nhảy"! Vậy trong tiếng Trung, các sắc thái trì hoãn, sát nút và cấp bách được nói như thế nào?
| STT | Thành Ngữ + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt (ALL CAPS) | Ý Nghĩa Chuyên Sâu & Câu Ví Dụ Thực Chiến | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 28 |
临阵磨枪
|
LÂM TRẬN MA THƯƠNG
HSK 5
|
Ra đến trận tiền mới mài giáo (Nước đến chân mới nhảy): Đợi đến sát ngày thi hoặc sát giờ kiểm tra mới cuống cuồng mở sách ra học tủ.
Ví dụ: 平时不努力,考试前才临阵磨枪是考不好的。 (Bình thường không nỗ lực, trước kỳ thi mới "ra trận mài giáo" thì không thi tốt được đâu.)
|
|
| 29 |
临时抱佛脚
|
LÂM THỜI BÃO PHẬT CƯỚC
HSK 4
|
Lúc nguy cấp mới ôm chân Phật (Quán dụng ngữ cực phổ biến): Bình thường không thắp hương, lúc gặp nạn hoặc sát giờ thi mới vội vàng cầu cứu/học vội.
Ví dụ: 学外语靠临时抱佛脚是绝对不行的。 (Học ngoại ngữ mà dựa vào kiểu nước đến chân mới nhảy là tuyệt đối không được.)
|
|
| 30 |
迫在眉睫
|
BÁCH TẠI MI TIỆP
HSK 5
|
Cấp bách ngay trước lông mày và lông mi: Sự việc hoặc hạn chót (deadline/ngày thi) đã dí sát ngay trước mắt, cực kỳ khẩn cấp.
Ví dụ: 考试已经迫在眉睫,大家千万不能松懈。 (Kỳ thi đã đến sát ngay trước mắt, mọi người tuyệt đối không được lơi lỏng.)
|
|
| 31 |
刻不容缓
|
KHẮC BẤT DUNG HOÃN
HSK 5
|
Một khắc cũng không thể trì hoãn: Tình hình nghiêm trọng đòi hỏi phải giải quyết ngay lập tức, không được chần chừ dù chỉ một khắc (15 phút).
Ví dụ: 保护生态环境已经到了刻不容缓的地步。 (Bảo vệ môi trường sinh thái đã đến mức không thể trì hoãn thêm một khắc nào.)
|
|
| 32 |
迫不及待
|
BÁCH BẤT CẬP ĐÃI
HSK 4
|
Nóng lòng không thể chờ đợi thêm được nữa: Diễn tả tâm trạng háo hức, nôn nóng muốn làm ngay một việc (như xem điểm thi, mở quà).
Ví dụ: 查分时间一到,他就迫不及待地打开了网站。 (Giờ tra điểm vừa đến, cậu ấy đã nóng lòng không đợi nổi mà mở ngay trang web.)
|
|
| 33 |
千钧一发
|
THIÊN QUÂN NHẤT PHÁT
HSK 6
|
Ngàn cân treo sợi tóc (Một sợi tóc treo vật nặng 30.000 cân): Khoảnh khắc nguy cấp, gay cấn đến nghẹt thở.
Ví dụ: 在千钧一发的时刻,消防员救出了那个孩子。 (Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc, lính cứu hỏa đã cứu được đứa trẻ ấy.)
|
|
| 34 |
燃眉之急
|
NHIÊN MI CHI CẤP
HSK 5
|
Cơn nguy cấp như lửa cháy đến lông mày: Vấn đề cấp thiết nhất cần phải xử lý ngay trước mắt (thường đi với động từ 解: 解燃眉之急).
Ví dụ: 这笔奖学金正好解了他的燃眉之急。 (Khoản học bổng này vừa khéo giải quyết được nỗi cấp bách cháy mày của cậu ấy.)
|
|
| 35 |
坐失良机
|
TỌA THẤT LƯƠNG CƠ
HSK 5
|
Ngồi yên để tuột mất cơ hội tốt: Phê phán sự do dự, chần chừ thụ động khiến thời cơ vàng trôi qua đáng tiếc.
Ví dụ: 如果再犹豫不决,我们就会坐失良机。 (Nếu còn do dự không quyết, chúng ta sẽ ngồi không mà đánh mất cơ hội tốt.)
|
|
| 36 |
蹉跎岁月
|
SAI ĐÀ TUẾ NGUYỆT
HSK 6
|
Lãng phí năm tháng uổng công: Để thời gian trôi qua vô ích vì lười biếng, trì hoãn mà không làm được việc gì nên hồn.
Ví dụ: 年轻时应当努力奋斗,切莫蹉跎岁月。 (Khi còn trẻ nên nỗ lực phấn đấu, chớ có để năm tháng trôi qua hoài phí.)
|
Nhóm 4: Thành Ngữ Về Sự Kiên Trì Bền Bỉ Qua Năm Tháng (Đối Lập Với "Một Sớm Một Chiều")
Đi cùng với 日积月累 (NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY) và 天长日久 (THIÊN TRƯỜNG NHẬT CỬU), đây là những thành ngữ "vàng mười" để viết bài luận về chủ đề học tập suốt đời và rèn luyện kỹ năng:
| STT | Thành Ngữ + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt (ALL CAPS) | Ý Nghĩa Chuyên Sâu & Câu Ví Dụ Thực Chiến | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 37 |
长年累月
|
TRƯỜNG NIÊN LŨY NGUYỆT
HSK 5
|
Quanh năm suốt tháng, trải qua nhiều năm nhiều tháng dài đằng đẵng: Nhấn mạnh quá trình lao động hoặc rèn luyện vất vả kéo dài.
Ví dụ: 他长年累月地坚持晨跑,身体非常硬朗。 (Ông ấy kiên trì chạy bộ buổi sáng quanh năm suốt tháng nên cơ thể vô cùng dẻo dai.)
|
|
| 38 |
持之以恒
|
TRÌ CHI DĨ HẰNG
HSK 5
|
Kiên trì bền bỉ đến cùng với lòng quyết tâm không đổi: Từ vựng cốt lõi HSK 5 thường đi cặp với 日积月累.
Ví dụ: 学习外语最重要的是持之以恒,不能半途而废。 (Học ngoại ngữ quan trọng nhất là kiên trì bền bỉ, không được bỏ cuộc giữa chừng.)
|
|
| 39 |
水滴石穿
|
THỦY ĐÍCH THẠCH XUYÊN
HSK 5
|
Nước chảy đá mòn (Giọt nước nhỏ mãi qua thời gian cũng xuyên thủng đá cứng): Biểu tượng tuyệt đẹp của sức mạnh thời gian và sự kiên nhẫn.
Ví dụ: 只要有水滴石穿的毅力,没有学不会的知识。 (Chỉ cần có nghị lực nước chảy đá mòn thì không có kiến thức nào là không học được.)
|
|
| 40 |
久而久之
|
CỬU NHI CỬU CHI
HSK 4
|
Lâu dần, ngày qua tháng lại: Từ nối cực kỳ thông dụng trong cả HSK 4–5 để dẫn ra kết quả của một thói quen lặp đi lặp lại.
Ví dụ: 每天坚持读一篇中文报道,久而久之阅读速度就快了。 (Mỗi ngày kiên trì đọc một bài báo tiếng Trung, lâu dần tốc độ đọc sẽ nhanh lên.)
|
|
| 41 |
循序渐进
|
TUẦN TỰ TIỆM TIẾN
HSK 5
|
Tiến bước từ từ theo đúng trình tự: Học từ dễ đến khó qua từng giai đoạn thời gian, không đốt cháy giai đoạn.
Ví dụ: 背单词应该循序渐进,不要想一天背完一本书。 (Học thuộc từ vựng nên tiến từng bước theo trình tự, đừng nghĩ một ngày thuộc hết cả cuốn sách.)
|
|
| 42 |
日久见人心
|
NHẬT CỬU KIẾN NHÂN TÂM
HSK 4
|
Lửa thử vàng, gian nan thử sức / Đường dài mới biết ngựa hay, ở lâu mới biết người ngay (Điểm trọn câu: 路遥知马力,日久见人心).
Ví dụ: 路遥知马力,日久见人心,时间会证明一切。 (Đường dài biết sức ngựa, lâu ngày hiểu lòng người, thời gian sẽ chứng minh tất cả.)
|
|
| 43 |
三年五载
|
TAM NIÊN NGŨ TẢI
HSK 5
|
Ba năm năm năm (chỉ khoảng thời gian vài năm khá dài): Chú ý chữ 载 ở đây nghĩa là "năm", đọc thanh 3 (zǎi).
Ví dụ: 培养一个熟练的技术人才,至少需要三年五载。 (Đào tạo một nhân tài kỹ thuật lành nghề ít nhất cần ba đến năm năm.)
|
|
| 44 |
旷日持久
|
KHOÁNG NHẬT TRÌ CỬU
HSK 6
|
Kéo dài lê thê tốn nhiều ngày tháng: Thường dùng cho cuộc đàm phán, tranh chấp, dự án hoặc cuộc chiến kéo dài quá lâu gây mệt mỏi.
Ví dụ: 这场旷日持久的谈判终于达成了协议。 (Cuộc đàm phán kéo dài lê thê này cuối cùng cũng đã đạt được thỏa thuận.)
|
|
| 45 |
冰冻三尺,非一日之寒
|
BĂNG ĐỐNG TAM XÍCH, PHI NHẤT NHẬT CHI HÀN
HSK 5
|
Băng dày ba thước không phải do cái lạnh của một ngày: Mọi thành tựu hay mâu thuẫn lớn đều là kết quả tích tụ qua thời gian dài (cặp bài trùng với 一朝一夕).
Ví dụ: 冰冻三尺,非一日之寒,这个问题已经积累很久了。 (Băng dày ba thước đâu phải bởi cái lạnh một ngày, vấn đề này đã tích tụ từ rất lâu rồi.)
|
Nhóm 5: Thành Ngữ Về Dòng Chảy Lịch Sử Xưa – Nay, Vĩnh Cửu & Sự Đổi Thay Thế Sự
Mở rộng trực tiếp từ 古往今来 (CỔ VÃNG KIM LAI) và 日新月异 (NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ), nhóm này giúp bạn làm chủ hoàn toàn các bài đọc lịch sử, văn hóa và triết lý sống:
| STT | Thành Ngữ + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt (ALL CAPS) | Ý Nghĩa Chuyên Sâu & Câu Ví Dụ Thực Chiến | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 46 |
千古不变
|
THIÊN CỔ BẤT BIẾN
HSK 5
|
Ngàn năm không thay đổi: Chỉ những quy luật tự nhiên hoặc chân lý đạo đức trường tồn vĩnh cửu qua thời gian.
Ví dụ: 诚信是做人千古不变的准则。 (Chữ tín là chuẩn mực làm người ngàn năm không đổi.)
|
|
| 47 |
天长地久
|
THIÊN TRƯỜNG ĐỊA CỬU
HSK 4
|
Trời cao đất dày, dài lâu vĩnh cửu cùng trời đất (Trích Đạo Đức Kinh / Trường Hận Ca): Rất hay dùng để chúc phúc tình yêu hoặc tình bạn vĩnh cửu.
Ví dụ: 祝你们的爱情天长地久,永远幸福! (Chúc tình yêu của hai bạn bền lâu cùng trời đất, mãi mãi hạnh phúc!)
|
|
| 48 |
沧海桑田
|
THƯƠNG HẢI TANG ĐIỀN
HSK 6
|
Biển xanh hóa ruộng dâu (Bãi bể nương dâu): Thời gian trôi qua làm thế sự và cảnh vật biến đổi hoàn toàn đến không ngờ.
Ví dụ: 几十年过去了,这里已经经历了沧海桑田的变化。 (Mấy chục năm trôi qua, nơi này đã trải qua sự biến đổi bãi bể nương dâu.)
|
|
| 49 |
今非昔比
|
KIM PHI TÍCH TỶ
HSK 5
|
Nay khác xưa rồi, hiện tại không thể đem so với ngày xưa (thường là tốt đẹp, phát triển vượt bậc hơn xưa rất nhiều).
Ví dụ: 家乡的发展真是今非昔比,到处都是高楼大厦。 (Sự phát triển của quê hương thật sự nay khác xưa rồi, khắp nơi đều là nhà cao tầng.)
|
|
| 50 |
日异月殊
|
NHẬT DỊ NGUYỆT THÙ
HSK 6
|
Ngày khác tháng lạ (Đồng nghĩa trang trọng của 日新月异): Mỗi ngày mỗi tháng đều có sự phát triển và khác biệt mới.
Ví dụ: 现代人工智能技术的发展可谓日异月殊。 (Sự phát triển của công nghệ AI hiện đại có thể nói là thay đổi khác biệt từng ngày từng tháng.)
|
|
| 51 |
万古长青
|
VẠN CỔ TRƯỜNG THANH
HSK 5
|
Muôn đời xanh tươi: Ca ngợi tinh thần cao đẹp, di sản văn hóa hoặc tình hữu nghị bền vững muôn đời không phai nhạt.
Ví dụ: 愿两国人民的友谊万古长青。 (Chúc tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước muôn đời xanh tươi.)
|
|
| 52 |
与时俱进
|
DỮ THỜI CỤ TIẾN
HSK 5
|
Cùng tiến bước với thời đại: Luôn cập nhật tư duy, kiến thức và phương pháp mới để bắt kịp dòng chảy thời gian.
Ví dụ: 作为现代青年,我们必须不断学习,与时俱进。 (Là thanh niên hiện đại, chúng ta bắt buộc phải không ngừng học tập, tiến bước cùng thời đại.)
|
|
| 53 |
朝令夕改
|
TRIÊU LỆNH TỊCH CẢI
HSK 6
|
Sáng ban lệnh, chiều đã sửa đổi: Phê phán kế hoạch, quy định hoặc chủ trương thay đổi xoành xoạch trong thời gian ngắn khiến người khác không biết đường nào mà lần.
Ví dụ: 制定学习计划不能朝令夕改,否则很难坚持下去。 (Lập kế hoạch học tập không được sáng nắng chiều mưa sửa đổi liên tục, nếu không rất khó kiên trì.)
|
|
| 54 |
度日如年
|
ĐỘ NHẬT NHƯ NIÊN
HSK 5
|
Sống một ngày dài như một năm: Diễn tả cảm giác thời gian trôi cực kỳ chậm chạp khi đang chịu đựng nỗi khổ sở, cô đơn hoặc hồi hộp chờ đợi kết quả.
Ví dụ: 等待考试成绩公布的那几天,他简直度日如年。 (Mấy ngày chờ công bố điểm thi ấy, cậu ấy quả thực sống một ngày dài như một năm.)
|
5. Điển Tích Cổ Văn Kinh Điển Về Thời Gian: Bài Thơ 《Khuyến Học》 & 《Trường Ca Hành》
Trong văn hóa Hán ngữ, các thành ngữ về thời gian đều bắt nguồn từ những áng thơ cổ khuyên người trẻ trân trọng tuổi xuân. Nổi tiếng nhất là hai câu kết trong bài 《Trường Ca Hành》 (长歌行) thời Hán và bài 《Ngẫu Thành》 (偶成) của đại học giả Chu Hy (朱熹). Hãy cùng đọc qua khung Cổ Thư Á Đông bên dưới để nạp chất liệu viết luận HSK 6 cực đỉnh:
百川东到海,何时复西归?少壮不努力,老大徒伤悲!
少年易老学难成,一寸光阴不可轻。
6. Bài Tập Thực Chiến: Thử Thách 5 Câu Trắc Nghiệm Thành Ngữ Thời Gian Chuẩn Đề Thi HSK
Cùng Cáo Foxi kiểm tra ngay độ nhạy bén của bạn với 5 câu hỏi điền thành ngữ thời gian sát 100% đề thi thật HSK 4 – HSK 5 nhé:
培养流利的汉语口语绝不是( )的事情,需要每天坚持开口练习。
他每天坚持记十个成语,( ),三年下来已经掌握了上千个成语。
近年来,人工智能与数字技术的发展( ),深刻地改变了人们的工作方式。
快乐的暑假( ),转眼间新学期又开始了。
距离HSK考试只剩最后十天了,( ),我们必须立刻开始模拟训练!
Đừng Để "Lâm Trận Ma Thương" — Luyện Đề Thi Thử HSK 1 – HSK 9 Ngay Hôm Nay!
Áp dụng ngay tinh thần NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY (日积月累) với kho 440+ đề thi chuẩn CTI bấm giờ tự động, chấm điểm AI tức thì và hệ thống thẻ nhớ Flashcard từ vựng miễn phí trên FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
9 thành ngữ thời gian cốt lõi nhất trong HSK 3–4 bao gồm: 1. 一晃而过 (yí huǎng ér guò - NHẤT HOẢNG NHI QUÁ: thoáng cái đã trôi qua), 2. 古往今来 (gǔ wǎng jīn lái - CỔ VÃNG KIM LAI: từ xưa đến nay), 3. 一朝一夕 (yì zhāo yì xī - NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH: một sớm một chiều), 4. 日新月异 (rì xīn yuè yì - NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ: thay đổi từng ngày), 5. 时不我待 (shí bù wǒ dài - THỜI BẤT NGÃ ĐÃI: thời gian không chờ ai), 6. 日月如梭 (rì yuè rú suō - NHẬT NGUYỆT NHƯ THOA: ngày tháng thoi đưa), 7. 天长日久 (tiān cháng rì jiǔ - THIÊN TRƯỜNG NHẬT CỬU: lâu ngày dài tháng), 8. 光阴似箭 (guāng yīn sì jiàn - QUANG ÂM TỰ TIỄN: thời gian nhanh như tên bắn), và 9. 日积月累 (rì jī yuè lěi - NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY: tích lũy từng ngày từng tháng).
Khi muốn diễn tả tình trạng trì hoãn, đợi sát ngày thi mới cuống cuồng học ("nước đến chân mới nhảy"), người Trung Quốc dùng thành ngữ 临阵磨枪 (lín zhèn mó qiāng - LÂM TRẬN MA THƯƠNG: ra trận mới mài giáo) hoặc quán dụng ngữ 临时抱佛脚 (lín shí bào fó jiǎo - LÂM THỜI BÃO PHẬT CƯỚC: lúc nguy cấp mới ôm chân Phật).
一晃而过 đóng vai trò làm vị ngữ cho một khoảng thời gian cụ thể đứng trước nó (ví dụ: 三个月一晃而过 - Ba tháng thoáng cái đã trôi qua) và rất gần với khẩu ngữ. Trong khi đó, 光阴似箭 và 日月如梭 bản thân đã là một câu chủ-vị hoàn chỉnh ("Thời gian như tên bắn, ngày tháng tựa thoi đưa"), thường đứng độc lập ở đầu câu văn viết trang trọng.
一朝一夕 (NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH) nghĩa là "một buổi sớm một buổi chiều", chỉ khoảng thời gian quá ngắn ngủi. Trong đề thi HSK, nó hầu như luôn kết hợp với từ phủ định (不是一朝一夕就能...的 / 绝非一朝一夕之功) để nhấn mạnh rằng việc rèn luyện ngoại ngữ hay đạt được thành tựu lớn không thể thành công chỉ trong ngày một ngày hai, mà phải nhờ 日积月累 (NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY).

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Thành Ngữ - Tục Ngữ trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!
Bài viết liên quan
Ý Nghĩa Thành Ngữ Vi Biên Tam Tuyệt (韦编三绝): Điển Cố Dây Da Buộc Sách Đứt Ba Lần & Khổng Tử Đọc Kinh Dịch

Ý Nghĩa Thành Ngữ Vận Trù Duy Ác (运筹帷幄): Điển Cố Mưu Thánh Trương Lương & Quyết Định Thắng Lợi Ngoài Ngàn Dặm

Ý Nghĩa Thành Ngữ Trình Môn Lập Tuyết (程门立雪): Điển Cố Đứng Chờ Ngoài Tuyết Trước Cửa Thầy & Đạo Tôn Sư Trọng Đạo

