Chuyển đến nội dung chính
Thành Ngữ - Tục Ngữ39 phút128lượt

9 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Thời Gian HSK 3–4 & Trọn Bộ 54 Thành Ngữ Thời Gian Thông Dụng Nhất

Cáo Foxi • Ban Học Thuật FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
9 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Thời Gian HSK 3–4 & Trọn Bộ 54 Thành Ngữ Thời Gian Thông Dụng Nhất | FoxHSK
Ảnh bìa: 9 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Thời Gian HSK 3–4 & Trọn Bộ 54 Thành Ngữ Thời Gian Thông Dụng Nhất — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Giải phẫu chi tiết 9 thành ngữ tiếng Trung về thời gian team HSK 3–4 nhất định phải biết (一晃而过, 古往今来, 一朝一夕, 日新月异, 时不我待, 日月如梭, 天长日久, 光阴似箭, 日积月累) và mở rộng trọn bộ 54 thành ngữ thời gian HSK 3–6 kèm Ruby Pinyin, âm HÁN VIỆT & bài tập thực chiến.

Bảng điều khiển

Trong đề thi đọc hiểu và viết câu từ HSK 3, HSK 4 lên đến HSK 5–6, có một kiểu "bẫy ngôn ngữ" vô cùng thú vị: 4 chữ Hán nhìn riêng lẻ thì chữ nào cũng quen mặt, nhưng khi ghép lại thành một cụm thành ngữ 4 chữ về thời gian như 一晃而过 (yí huǎng ér guò), 一朝一夕 (yì zhāo yì xī) hay 时不我待 (shí bù wǒ dài) thì nghĩa bóng lại bay xa khỏi nghĩa mặt chữ! Bài viết chuyên sâu này của Bách khoa Thành ngữ FoxHSK sẽ giúp bạn giải phẫu trọn bộ 9 thành ngữ thời gian HSK 3–4 cốt lõi nhất, đồng thời mở rộng toàn diện lên 54 thành ngữ tiếng Trung về thời gian chia theo 6 nhóm ngữ cảnh thực chiến kèm phiên âm W3C Ruby Pinyin và âm Hán Việt chuẩn xác.

HỒ SƠ TỪ VỰNG TRỌNG TÂM • FOXHSK ACADEMY

Tổng Quan Hệ Thống Thành Ngữ Thời Gian Trong Kỳ Thi HSK

54 Thành Ngữ • HSK 3 – HSK 6
Trọng tâm HSK 3–4
9 Thành Ngữ Cốt Lõi
Xuất hiện dày đặc trong Đọc phần 2 (Điền từ) & Sắp xếp câu
Mở rộng HSK 5–6
+45 Thành Ngữ Nâng Cao
Chia làm 5 chuyên đề: Trôi nhanh, Trân quý, Trì hoãn, Kiên trì, Xưa nay
Chuẩn Phiên Âm
W3C Ruby + ALL CAPS
100% chữ Hán có Pinyin trên đầu & âm Hán Việt IN HOA dễ nhớ
Ứng dụng thực tế
Đọc Hiểu & Viết Luận
Kèm công thức ngữ pháp, phân biệt từ gần nghĩa & bài tập có đáp án

1. Bảng Tra Cứu Nhanh 9 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Thời Gian Team HSK 3–4 Nhất Định Phải Biết

Trước khi đi sâu vào chiết tự từng chữ và mẫu câu giao tiếp, bạn hãy điểm qua bảng tổng hợp 9 thành ngữ thời gian cốt lõi nhất dành cho trình độ HSK 3 – HSK 4. Hãy thử xem thành ngữ nào miêu tả chuẩn xác nhất tình trạng ôn thi hiện tại của bạn nhé!

STT Thành Ngữ + Ruby Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt Cô Đọng Ngữ Cảnh Ứng Dụng Điển Hình Nghe
01 一yí晃huǎng而ér过guò NHẤT HOẢNG NHI QUÁ Thoáng cái đã trôi qua, vụt qua trong chớp mắt HSK 3–4 • Khẩu ngữ & Đọc hiểu
02 古gǔ往wǎng今jīn来lái CỔ VÃNG KIM LAI Từ xưa đến nay, suốt chiều dài lịch sử HSK 4–5 • Đọc hiểu & Nghị luận
03 一yì朝zhāo一yì夕xī NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH Một sớm một chiều (khoảng thời gian cực ngắn) HSK 4 • Cấu trúc phủ định kinh điển
04 日rì新xīn月yuè异yì NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ Thay đổi từng ngày, đổi mới nhanh chóng không ngừng HSK 4–5 • Chủ đề Công nghệ & Xã hội
05 时shí不bù我wǒ待dài THỜI BẤT NGÃ ĐÃI Thời gian không chờ đợi ai (cấp bách phải hành động ngay) HSK 4–5 • Động lực & Khích lệ
06 日rì月yuè如rú梭suō NHẬT NGUYỆT NHƯ THOA Ngày tháng thoi đưa (thời gian trôi nhanh như con thoi dệt vải) HSK 4 • Tản văn & Viết luận
07 天tiān长cháng日rì久jiǔ THIÊN TRƯỜNG NHẬT CỬU Lâu ngày dài tháng (trải qua một quá trình thời gian dài) HSK 3–4 • Thói quen & Quá trình
08 光guāng阴yīn似sì箭jiàn QUANG ÂM TỰ TIỄN Thời gian trôi nhanh như tên bắn HSK 4 • Văn viết & Cảm thán
09 日rì积jī月yuè累lěi NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY Tích lũy từng ngày từng tháng (kiến tha lâu cũng đầy tổ) HSK 4–5 • Tần suất xuất hiện Số 1 HSK

2. Giải Phẫu Chi Tiết 9 Thành Ngữ Thời Gian Trọng Tâm HSK 3–4 (Chiết Tự, Ví Dụ & Mẹo Tránh Bẫy)

Để không bao giờ bị nhầm lẫn khi làm bài đọc điền từ hay viết câu trong phòng thi Luyện thi thử HSK, chúng mình cùng bóc tách từng chữ Hán, vị trí ngữ pháp và câu ví dụ sát đề thi nhất cho cả 9 thành ngữ này:

01
一yí晃huǎng而ér过guò NHẤT HOẢNG NHI QUÁ

Nghĩa cốt lõi: Thoáng cái đã trôi qua, vụt qua trong chớp mắt

HSK 3–4 • Khẩu ngữ & Đọc hiểu
1. Giải Phẫu Chiết Tự Từng Chữ Hán (Hán Việt ALL CAPS)
一 yí
NHẤT
Một (nhấn mạnh sự ngắn ngủi, thoáng chốc)
晃 huǎng
HOẢNG
Lướt qua, loáng qua, thoáng hiện
而 ér
NHI
Liên từ nối động tác với kết quả
过 guò
QUÁ
Đi qua, trôi qua
2. Ngữ cảnh & Sắc thái sử dụng: Dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác thời gian, một giai đoạn ôn thi, tuổi học trò hay kỳ nghỉ trôi qua cực kỳ nhanh chóng. Sắc thái tự nhiên, sinh động, rất gần với lời nói hằng ngày và văn xuôi hiện đại.
3. Vị trí ngữ pháp trong câu: Thường làm vị ngữ trong câu (Thời gian + 一yí晃huǎng而ér过guò) hoặc đứng trước động từ làm trạng ngữ.
Ví dụ HSK Trọng Tâm 01
备bèi考kǎo的de三sān个ge月yuè一yí晃huǎng而ér过guò,转zhuǎn眼yǎn就jiù到dào考kǎo试shì那nà天tiān了le。
Dịch nghĩa: Ba tháng ôn thi trôi vèo một cái, chớp mắt đã đến ngày thi rồi.
Ví dụ Mở Rộng 02
大dà学xué四sì年nián的de时shí光guāng一yí晃huǎng而ér过guò,我wǒ们men马mǎ上shàng就jiù要yào毕bì业yè了le。
Dịch nghĩa: Bốn năm đại học thoáng cái đã trôi qua, chúng mình sắp tốt nghiệp mất rồi.
Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Bẫy Đề Thi: Thành ngữ này chỉ nhấn vào cảm giác THỜI GIAN lướt qua rất nhanh; tuyệt đối KHÔNG dùng để tả tốc độ chạy của người, xe cộ hay sự vật vật lý (✗ 这zhè辆liàng车chē一yí晃huǎng而ér过guò → ✓ 三sān个gè月yuè一yí晃huǎng而ér过guò).
02
古gǔ往wǎng今jīn来lái CỔ VÃNG KIM LAI

Nghĩa cốt lõi: Từ xưa đến nay, suốt chiều dài lịch sử

HSK 4–5 • Đọc hiểu & Nghị luận
1. Giải Phẫu Chiết Tự Từng Chữ Hán (Hán Việt ALL CAPS)
古 gǔ
CỔ
Thời cổ đại, ngày xưa
往 wǎng
VÃNG
Đã qua, trôi đi
今 jīn
KIM
Thời hiện tại, ngày nay
来 lái
LAI
Đi tới, nối tiếp đến nay
2. Ngữ cảnh & Sắc thái sử dụng: Cụm thành ngữ cực kỳ đắt giá trong bài đọc hiểu và bài viết HSK mang tính nhận định, nghị luận. Giúp câu văn của bạn nghe chắc nịch, uyên bác hơn hẳn khi muốn khẳng định một chân lý, quy luật khách quan hay quan điểm đã đúng đắn xuyên suốt nhiều thời đại.
3. Vị trí ngữ pháp trong câu: Thường đặt ở đầu câu làm trạng ngữ chỉ thời gian (古gǔ往wǎng今jīn来lái,...) hoặc làm định ngữ (古gǔ往wǎng今jīn来lái的de历lì史shǐ).
Ví dụ HSK Trọng Tâm 01
古gǔ往wǎng今jīn来lái,勤qín奋fèn一yì直zhí都dōu是shì学xué习xí成chéng功gōng的de重zhòng要yào条tiáo件jiàn。
Dịch nghĩa: Từ xưa đến nay, sự chăm chỉ luôn là điều kiện quan trọng của thành công trong học tập.
Ví dụ Mở Rộng 02
古gǔ往wǎng今jīn来lái,凡fán是shì取qǔ得dé大dà成chéng就jiù的de人rén,都dōu经jīng历lì过guò无wú数shù次cì失shī败bài。
Dịch nghĩa: Từ cổ chí kim, phàm là những người đạt được thành tựu lớn đều từng trải qua vô số lần thất bại.
Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Bẫy Đề Thi: Rất hợp cho bài đọc hiểu và mở bài đoạn văn nghị luận HSK 4–6; luôn đi với nhận định mang tính khái quát vĩ mô, KHÔNG dùng cho các thói quen cá nhân nhỏ nhặt (✗ 古gǔ往wǎng今jīn来lái我wǒ都dōu很hěn喜xǐ欢huan喝hē奶nǎi茶chá).
03
一yì朝zhāo一yì夕xī NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH

Nghĩa cốt lõi: Một sớm một chiều (khoảng thời gian cực ngắn)

HSK 4 • Cấu trúc phủ định kinh điển
1. Giải Phẫu Chiết Tự Từng Chữ Hán (Hán Việt ALL CAPS)
一 yì
NHẤT
Một
朝 zhāo
TRIÊU
Buổi sáng sớm (chú ý đọc là zhāo thanh 1, không đọc cháo)
一 yì
NHẤT
Một
夕 xī
TỊCH
Buổi chiều tối, hoàng hôn
2. Ngữ cảnh & Sắc thái sử dụng: Xuất phát từ điển tích trong sách cổ 《Chu Dịch》: "Một buổi sáng một buổi tối", ẩn dụ cho khoảng thời gian vô cùng ngắn ngủi. Trong HSK 3–5, thành ngữ này xuất hiện 95% trong CẤU TRÚC PHỦ ĐỊNH (不bú是shì一yì朝zhāo一yì夕xī... / 非fēi一yì朝zhāo一yì夕xī之zhī功gōng) để nhấn mạnh: một kỹ năng hay thành quả không thể đạt được chỉ trong ngày một ngày hai. Cực kỳ hợp khi nói về việc học tiếng Trung, luyện khẩu ngữ hay tăng điểm HSK!
3. Vị trí ngữ pháp trong câu: Thường đi kèm cấu trúc phủ định: 不bú是shì一yì朝zhāo一yì夕xī就jiù能néng...的de hoặc 非fēi一yì朝zhāo一yì夕xī之zhī功gōng (không phải công sức một sớm một chiều).
Ví dụ HSK Trọng Tâm 01
口kǒu语yǔ能néng力lì不bú是shì一yì朝zhāo一yì夕xī就jiù能néng提tí高gāo的de,要yào长cháng期qī练liàn习xí。
Dịch nghĩa: Khả năng khẩu ngữ không thể nâng lên chỉ trong một sớm một chiều, mà phải luyện tập lâu dài.
Ví dụ Mở Rộng 02
养yǎng成chéng良liáng好hǎo的de阅yuè读dú习xí惯guàn绝jué非fēi一yì朝zhāo一yì夕xī的de事shì。
Dịch nghĩa: Việc hình thành thói quen đọc sách tốt tuyệt đối không phải chuyện một sớm một chiều.
Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Bẫy Đề Thi: Hãy thuộc lòng mẫu câu tủ rất hay gặp trong HSK: 不bú是shì一yì朝zhāo一yì夕xī… (Không phải một sớm một chiều...); đừng dịch word-by-word thành "mỗi sáng mỗi tối" nhé!
04
日rì新xīn月yuè异yì NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ

Nghĩa cốt lõi: Thay đổi từng ngày, đổi mới nhanh chóng không ngừng

HSK 4–5 • Chủ đề Công nghệ & Xã hội
1. Giải Phẫu Chiết Tự Từng Chữ Hán (Hán Việt ALL CAPS)
日 rì
NHẬT
Mỗi ngày, hàng ngày
新 xīn
TÂN
Đổi mới, cảnh sắc mới mẻ
月 yuè
NGUYỆT
Mỗi tháng, hàng tháng
异 yì
DỊ
Khác biệt, biến đổi vượt bậc
2. Ngữ cảnh & Sắc thái sử dụng: Mỗi ngày một mới, mỗi tháng một khác. Thành ngữ này mang nghĩa tích cực (tán dương sự phát triển), cực hợp khi nói về trí tuệ nhân tạo AI, công nghệ hiện đại, phương pháp học tập, kinh tế xã hội hoặc bộ mặt đô thị thay đổi từng ngày. Nếu biết dùng từ này trong bài thi viết hoặc khẩu ngữ HSKK, câu văn của bạn sẽ nghe hiện đại và có chiều sâu hơn hẳn.
3. Vị trí ngữ pháp trong câu: Làm vị ngữ (发fā展zhǎn得dé日rì新xīn月yuè异yì) hoặc định ngữ (日rì新xīn月yuè异yì的de变biàn化huà / 日rì新xīn月yuè异yì的de时shí代dài).
Ví dụ HSK Trọng Tâm 01
学xué习xí工gōng具jù日rì新xīn月yuè异yì,会huì选xuǎn对duì方fāng法fǎ的de人rén进jìn步bù更gèng快kuài。
Dịch nghĩa: Công cụ học tập thay đổi từng ngày; ai biết chọn đúng phương pháp sẽ tiến bộ nhanh hơn.
Ví dụ Mở Rộng 02
随suí着zhe科kē技jì的de发fā展zhǎn,我wǒ们men的de生shēng活huó发fā生shēng了le日rì新xīn月yuè异yì的de变biàn化huà。
Dịch nghĩa: Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, cuộc sống của chúng ta đã diễn ra những thay đổi từng ngày.
Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Bẫy Đề Thi: Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đổi mới rõ rệt, tích cực và liên tục của thời đại/công nghệ/đô thị; KHÔNG dùng cho thay đổi nhỏ nhặt, rời rạc hoặc thay đổi theo chiều hướng xấu đi.
05
时shí不bù我wǒ待dài THỜI BẤT NGÃ ĐÃI

Nghĩa cốt lõi: Thời gian không chờ đợi ai (cấp bách phải hành động ngay)

HSK 4–5 • Động lực & Khích lệ
1. Giải Phẫu Chiết Tự Từng Chữ Hán (Hán Việt ALL CAPS)
时 shí
THỜI
Thời gian, thời cơ quý báu
不 bù
BẤT
Không
我 wǒ
NGÃ
Ta, chúng ta (Tân ngữ đảo lên trước động từ theo ngữ pháp cổ văn)
待 dài
ĐÃI
Chờ đợi (时shí不bù我wǒ待dài = 时shí间jiān不bù等děng待dài我wǒ们men)
2. Ngữ cảnh & Sắc thái sử dụng: Đây là cấu trúc đảo tân ngữ kinh điển từ cổ văn (Luận Ngữ): "Thời bất ngã đãi" tức là "Thời gian chẳng đợi ta" (时shí间jiān不bù等děng待dài我wǒ). Khi sắp đến kỳ thi HSK mà vẫn còn chần chừ lướt điện thoại, đây chính là câu thần chú cần nhớ! Thường dùng để thúc đẩy hành động quyết liệt, nhấn mạnh cảm giác cấp bách và tuyệt đối không được trì hoãn.
3. Vị trí ngữ pháp trong câu: Đứng độc lập như một phân câu cảm thán/nhắc nhở, hoặc làm định ngữ (时shí不bù我wǒ待dài的de紧jǐn迫pò感gǎn - cảm giác cấp bách thời gian không chờ ai).
Ví dụ HSK Trọng Tâm 01
离lí考kǎo试shì越yuè来lái越yuè近jìn了le,时shí不bù我wǒ待dài,现xiàn在zài不bù开kāi始shǐ刷shuā题tí就jiù来lái不bu及jí了le。
Dịch nghĩa: Ngày thi càng lúc càng gần, thời gian không chờ ai; giờ mà chưa bắt đầu cày đề là không kịp nữa.
Ví dụ Mở Rộng 02
面miàn对duì难nán得dé的de发fā展zhǎn机jī遇yù,我wǒ们men必bì须xū有yǒu“时shí不bù我wǒ待dài”的de紧jǐn迫pò感gǎn。
Dịch nghĩa: Đứng trước cơ hội phát triển hiếm có, chúng ta bắt buộc phải có tinh thần khẩn trương "thời gian không chờ đợi ai".
Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Bẫy Đề Thi: Rất hợp để tự nhắc bản thân hành động ngay lập tức; thường kết hợp với thành ngữ 只zhǐ争zhēng朝zhāo夕xī (CHỈ TRANH TRIÊU TỊCH - tranh thủ từng sớm từng chiều).
06
日rì月yuè如rú梭suō NHẬT NGUYỆT NHƯ THOA

Nghĩa cốt lõi: Ngày tháng thoi đưa (thời gian trôi nhanh như con thoi dệt vải)

HSK 4 • Tản văn & Viết luận
1. Giải Phẫu Chiết Tự Từng Chữ Hán (Hán Việt ALL CAPS)
日 rì
NHẬT
Mặt trời, ban ngày
月 yuè
NGUYỆT
Mặt trăng, ban đêm / năm tháng
如 rú
NHƯ
Giống như, tựa như
梭 suō
THOA
Con thoi trên khung cửi dệt vải lao qua lao lại
2. Ngữ cảnh & Sắc thái sử dụng: Ví mặt trời và mặt trăng luân phiên nhau nhanh như con thoi lao vun vút trên khung cửi dệt vải — tương đương hoàn hảo với thành ngữ tiếng Việt "Ngày tháng thoi đưa". Cũng nói về thời gian trôi nhanh nhưng mang sắc thái giàu hình ảnh thơ văn và hơi thiên về văn viết. Thường xuất hiện trong văn nghị luận nhẹ, tản văn, thư từ hoặc đoạn cảm thán về tuổi trẻ và việc học.
3. Vị trí ngữ pháp trong câu: Thường đứng đầu câu, hay đi thành cặp câu đối kinh điển: 光guāng阴yīn似sì箭jiàn,日rì月yuè如rú梭suō (Quang âm tự tiễn, nhật nguyệt như thoa).
Ví dụ HSK Trọng Tâm 01
日rì月yuè如rú梭suō,刚gāng报bào完wán名míng,转zhuǎn眼yǎn又yòu快kuài考kǎo试shì了le。
Dịch nghĩa: Ngày tháng thoi đưa, mới đăng ký thi mà chớp mắt đã gần đến ngày thi.
Ví dụ Mở Rộng 02
光guāng阴yīn似sì箭jiàn,日rì月yuè如rú梭suō,我wǒ们men一yí定dìng要yào珍zhēn惜xī青qīng春chūn年nián华huá。
Dịch nghĩa: Thời gian như tên bắn, ngày tháng tựa thoi đưa, chúng ta nhất định phải trân trọng năm tháng thanh xuân.
Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Bẫy Đề Thi: Chỉ dùng để miêu tả THỜI GIAN/NĂM THÁNG trôi nhanh; không dùng để tả tốc độ di chuyển của con người hay đồ vật.
07
天tiān长cháng日rì久jiǔ THIÊN TRƯỜNG NHẬT CỬU

Nghĩa cốt lõi: Lâu ngày dài tháng (trải qua một quá trình thời gian dài)

HSK 3–4 • Thói quen & Quá trình
1. Giải Phẫu Chiết Tự Từng Chữ Hán (Hán Việt ALL CAPS)
天 tiān
THIÊN
Ngày (hoặc bầu trời)
长 cháng
TRƯỜNG
Dài lâu
日 rì
NHẬT
Ngày tháng
久 jiǔ
CỬU
Lâu bền, kéo dài
2. Ngữ cảnh & Sắc thái sử dụng: Thành ngữ này nhấn mạnh vào một quá trình kéo dài liên tục qua nhiều ngày tháng. Rất hợp khi nói về việc rèn luyện thói quen học tập tốt (như nghe shadowing, đọc báo), hoặc ngược lại là một thói quen sai nếu để lâu ngày dài tháng sẽ gây hậu quả, hay tình cảm gắn bó nảy sinh sau một thời gian dài tiếp xúc.
3. Vị trí ngữ pháp trong câu: Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian (天tiān长cháng日rì久jiǔ,...) hoặc làm vị ngữ.
Ví dụ HSK Trọng Tâm 01
天tiān长cháng日rì久jiǔ坚jiān持chí跟gēn读dú,口kǒu语yǔ会huì越yuè来lái越yuè自zì然rán。
Dịch nghĩa: Kiên trì luyện đọc nhại (shadowing) lâu ngày dài tháng, khẩu ngữ sẽ ngày càng tự nhiên.
Ví dụ Mở Rộng 02
如rú果guǒ坐zuò姿zī不bù正zhèng确què,天tiān长cháng日rì久jiǔ就jiù会huì影yǐng响xiǎng身shēn体tǐ健jiàn康kāng。
Dịch nghĩa: Nếu tư thế ngồi không đúng, lâu ngày dài tháng sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe cơ thể.
Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Bẫy Đề Thi: Không dùng cho chuyện ngắn hạn vài ngày; cụm này luôn gợi cảm giác tích tụ hoặc biến chuyển dần dần qua thời gian dài (gần nghĩa với 日rì久jiǔ天tiān长cháng - NHẬT CỬU THIÊN TRƯỜNG).
08
光guāng阴yīn似sì箭jiàn QUANG ÂM TỰ TIỄN

Nghĩa cốt lõi: Thời gian trôi nhanh như tên bắn

HSK 4 • Văn viết & Cảm thán
1. Giải Phẫu Chiết Tự Từng Chữ Hán (Hán Việt ALL CAPS)
光 guāng
QUANG
Ánh sáng mặt trời (ban ngày)
阴 yīn
ÂM
Bóng râm / bóng trăng (ban đêm) → 光guāng阴yīn = Thời gian
似 sì
TỰ
Giống như, tựa như
箭 jiàn
TIỄN
Mũi tên bắn ra khỏi cung
2. Ngữ cảnh & Sắc thái sử dụng: Người xưa dùng "Quang âm" (sự luân chuyển của ánh sáng và bóng tối) để gọi tên thời gian. "Quang âm tự tiễn" ví thời gian một khi đã trôi đi thì lao vút đi nhanh và không bao giờ quay trở lại giống như mũi tên đã rời cung. Sắc thái trang trọng và giàu tính văn học. Hợp khi nói về cảm giác thời gian vụt qua, nhất là trong bài đọc, bài viết hoặc lời khuyên về việc biết trân quý thời gian.
3. Vị trí ngữ pháp trong câu: Làm phân câu độc lập ở đầu câu hoặc vị ngữ.
Ví dụ HSK Trọng Tâm 01
光guāng阴yīn似sì箭jiàn,离líHSK考kǎo试shì只zhǐ剩shèng一yí个ge月yuè了le。
Dịch nghĩa: Thời gian trôi nhanh như tên bắn, chỉ còn một tháng nữa là đến kỳ thi HSK.
Ví dụ Mở Rộng 02
光guāng阴yīn似sì箭jiàn,转zhuǎn眼yǎn间jiān我wǒ们men已yǐ经jīng认rèn识shi十shí年nián了le。
Dịch nghĩa: Thời gian nhanh như tên bắn, chớp mắt một cái chúng ta đã quen biết nhau được mười năm rồi.
Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Bẫy Đề Thi: Gần nghĩa với 日rì月yuè如rú梭suō (NHẬT NGUYỆT NHƯ THOA) và thường ghép đôi thành câu cửa miệng kinh điển: 光guāng阴yīn似sì箭jiàn,日rì月yuè如rú梭suō.
09
日rì积jī月yuè累lěi NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY

Nghĩa cốt lõi: Tích lũy từng ngày từng tháng (kiến tha lâu cũng đầy tổ)

HSK 4–5 • Tần suất xuất hiện Số 1 HSK
1. Giải Phẫu Chiết Tự Từng Chữ Hán (Hán Việt ALL CAPS)
日 rì
NHẬT
Mỗi ngày
积 jī
TÍCH
Tích góp, gom góp (trong 积jī累lěi jīlěi)
月 yuè
NGUYỆT
Mỗi tháng
累 lěi
LŨY
Chồng chất, cộng dồn lên (chú ý đọc lěi thanh 3, không đọc lèi mệt mỏi!)
2. Ngữ cảnh & Sắc thái sử dụng: Đây là thành ngữ sát với tâm lý người học ngoại ngữ nhất và cũng là từ xuất hiện dày đặc nhất trong đề thi Đọc Điền Từ & Sắp Xếp Câu HSK 4–5! Từ vựng, phản xạ nghe, viết chữ Hán hay đọc hiểu đều không thể giỏi ngay sau một đêm mà bắt buộc phải nhờ quá trình tích lũy bền bỉ đều đặn từng ngày từng tháng.
3. Vị trí ngữ pháp trong câu: Làm trạng ngữ (日rì积jī月yuè累lěi地dì学xué习xí / 靠kào日rì积jī月yuè累lěi练liàn出chū来lái), định ngữ (日rì积jī月yuè累lěi的de经jīng验yàn) hoặc phân câu độc lập.
Ví dụ HSK Trọng Tâm 01
汉hàn语yǔ水shuǐ平píng不bú是shì一yí下xià子zi提tí高gāo的de,而ér是shì靠kào日rì积jī月yuè累lěi练liàn出chū来lái的de。
Dịch nghĩa: Trình độ tiếng Trung không phải tăng lên ngay lập tức, mà là nhờ luyện tập tích lũy từng ngày từng tháng mà thành.
Ví dụ Mở Rộng 02
每měi天tiān记jì十shí个ge生shēng词cí,日rì积jī月yuè累lěi,你nǐ的de词cí汇huì量liàng就jiù会huì非fēi常cháng惊jīng人rén。
Dịch nghĩa: Mỗi ngày nhớ mười từ mới, tích lũy từng ngày từng tháng, vốn từ vựng của bạn sẽ vô cùng đáng kinh ngạc.
Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Bẫy Đề Thi: Trọng tâm của 日rì积jī月yuè累lěi là sự BỀN BỈ CỘNG DỒN (kiến tha lâu đầy tổ), tuyệt đối không phải cảm giác thời gian trôi nhanh. Đặc biệt lưu ý chữ 累lèi phải đọc thanh 3 (lěi)!

3. Phân Biệt Chuyên Sâu Các Cặp Thành Ngữ Thời Gian Dễ Nhầm Lẫn Nhất Trong Đề Thi HSK

Khi bước vào phần thi Chọn từ điền vào chỗ trống (选xuǎn词cí填tián空kòng) của HSK 4, HSK 5 và HSK 6, các giám khảo ra đề rất thích đặt các thành ngữ cùng mang nghĩa "thời gian trôi nhanh" hoặc "tích lũy lâu dài" cạnh nhau làm phương án nhiễu (A, B, C, D). Dưới đây là 3 cụm đối chiếu giúp bạn chọn đúng đáp án trong 3 giây:

Cụm 1: Phân Biệt Bộ Ba "Thời Gian Trôi Nhanh" — 一yí晃huǎng而ér过guò vs 光guāng阴yīn似sì箭jiàn vs 日rì月yuè如rú梭suō

  • 一yí晃huǎng而ér过guò (NHẤT HOẢNG NHI QUÁ): Thiên về khẩu ngữ và văn xuôi đời thường. Chủ ngữ đứng trước nó thường là một khoảng thời gian cụ thể xác định (Ví dụ: Ba tháng ôn thi 三sān个gè月yuè一yí晃huǎng而ér过guò, Kỳ nghỉ hè 暑shǔ假jià一yí晃huǎng而ér过guò).
  • 光guāng阴yīn似sì箭jiàn (QUANG ÂM TỰ TIỄN) & 日rì月yuè如rú梭suō (NHẬT NGUYỆT NHƯ THOA): Bản thân chữ 光guāng阴yīn và 日rì月yuè đã đóng vai trò là chủ ngữ "Thời gian / Ngày tháng", nên hai câu này là câu chủ-vị hoàn chỉnh, thường đứng độc lập ở đầu câu văn viết trang trọng, sau đó có dấu phẩy rồi mới tới mệnh đề cảm thán (Ví dụ: 光guāng阴yīn似sì箭jiàn,日rì月yuè如rú梭suō,转zhuǎn眼yǎn间jiān三sān年nián过guò去qù了le). Tuyệt đối KHÔNG viết: ✗ 三sān个gè月yuè光guāng阴yīn似sì箭jiàn!

Cụm 2: Phân Biệt "Tích Lũy Dài Lâu" — 日rì积jī月yuè累lěi vs 天tiān长cháng日rì久jiǔ vs 一yì朝zhāo一yì夕xī

  • 日rì积jī月yuè累lěi (NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY): Nhấn mạnh hành động cộng dồn, góp nhặt số lượng từ ít thành nhiều (từ vựng, kiến thức, kinh nghiệm, tiền tiết kiệm). Thường đi sau giới từ 靠kào (nhờ vào) hoặc 经jīng过guò (trải qua).
  • 天tiān长cháng日rì久jiǔ (THIÊN TRƯỜNG NHẬT CỬU): Chỉ đơn thuần nhấn mạnh độ dài của thời gian làm nảy sinh tình cảm, thói quen hoặc sự ăn mòn tự nhiên, không mang nghĩa cộng dồn số lượng.
  • 一yì朝zhāo一yì夕xī (NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH): Luôn đi kèm từ phủ định (不bú是shì / 并bìng非fēi / 绝jué非fēi) để tạo thành cặp đối lập hoàn hảo: "Không phải chuyện một sớm một chiều (不bú是shì一yì朝zhāo一yì夕xī), mà phải nhờ tích lũy từng ngày từng tháng (而ér是shì靠kào日rì积jī月yuè累lěi)".

Cảnh Báo 3 Lỗi Sai Kinh Điển Của Thí Sinh Việt Nam Khi Dùng Thành Ngữ Thời Gian

✗ CÂU SAI (Bẫy dịch từng chữ)

1. 他tā跑pǎo步bù的de速sù度dù真zhēn是shì日rì月yuè如rú梭suō。(Dùng 日rì月yuè如rú梭suō tả tốc độ chạy của người)

2. 我wǒ一yì朝zhāo一yì夕xī都dōu去qù公gōng园yuán锻duàn炼liàn。(Hiểu nhầm 一yì朝zhāo一yì夕xī là "mỗi sáng mỗi tối")

3. Đọc nhầm chữ 朝cháo (zhāo) thành cháo và 累lèi (lěi) thành lèi.

✓ CÂU ĐÚNG CHUẨN BẢN XỨ

1. 日rì月yuè如rú梭suō,大dà学xué四sì年nián很hěn快kuài就jiù过guò去qù了le。(Chỉ dùng cho năm tháng/thời gian)

2. 罗luó马mǎ不bú是shì一yì朝zhāo一yì夕xī建jiàn成chéng的de。(Dùng trong câu phủ định: Không phải một sớm một chiều)

3. Đọc chuẩn: 一yì朝zhāo一yì夕xī (yì zhāo yì xī) và 日rì积jī月yuè累lěi (rì jī yuè lěi).

4. Mở Rộng Toàn Diện: Bách Khoa 45+ Thành Ngữ Tiếng Trung Về Thời Gian Theo 5 Chủ Đề Thực Chiến (HSK 4 – HSK 6)

Để giúp bạn làm chủ 100% mọi câu thành ngữ liên quan đến thời gian trong tiếng Trung — từ giao tiếp đời sống, viết luận HSK 5–6 cho đến đọc hiểu báo chí và văn học — Kho từ vựng FoxHSK đã hệ thống hóa thêm 45 thành ngữ thời gian đắt giá nhất theo 5 nhóm sắc thái ngữ nghĩa dưới đây:

Nhóm 1: Thành Ngữ Miêu Tả Thời Gian Trôi Nhanh & Chớp Mắt Đổi Dời

Ngoài 3 thành ngữ cốt lõi (一yí晃huǎng而ér过guò, 光guāng阴yīn似sì箭jiàn, 日rì月yuè如rú梭suō), người bản xứ và các tác giả văn học Trung Quốc còn rất chuộng 9 thành ngữ giàu hình ảnh dưới đây để diễn tả sự hữu hạn của đời người và tốc độ của thời gian:

STT Thành Ngữ + Ruby Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Ý Nghĩa Chuyên Sâu & Câu Ví Dụ Thực Chiến Nghe
10
白bái驹jū过guò隙xì
BẠCH CÂU QUÁ KHÍCH
HSK 6
Ngựa trắng vụt qua khe cửa (Điển tích Trang Tử): Ví thời gian và kiếp người trôi qua cực kỳ ngắn ngủi, thoáng chốc như bóng ngựa trắng chạy vụt qua khe hẹp.
Ví dụ: 人rén生shēng如rú白bái驹jū过guò隙xì,转zhuǎn瞬shùn即jí逝shì。 (Đời người như bóng câu qua cửa sổ, thoáng chốc đã trôi qua.)
11
转zhuǎn瞬shùn即jí逝shì
CHUYỂN THUẤN TỨC THỆ
HSK 5
Chớp mắt đã biến mất: Thường dùng cho thời gian, tuổi thanh xuân hoặc cơ hội quý giá vụt mất ngay trong cái chớp mắt.
Ví dụ: 机jī会huì往wǎng往wǎng转zhuǎn瞬shùn即jí逝shì,必bì须xū果guǒ断duàn抓zhuā住zhù。 (Cơ hội thường chớp mắt đã vụt mất, phải quyết đoán nắm bắt.)
12
弹tán指zhǐ之zhī间jiān
ĐÀN CHỈ CHI GIAN
HSK 5
Trong cái búng tay: Khoảng thời gian ngắn ngủi chỉ bằng một cái búng ngón tay, mười năm hay hai mươi năm trôi qua nhanh như một giấc mộng.
Ví dụ: 弹tán指zhǐ之zhī间jiān,二èr十shí年nián过guò去qù了le。 (Chỉ trong cái búng tay, hai mươi năm đã trôi qua.)
13
岁suì月yuè如rú流liú
TUẾ NGUYỆT NHƯ LƯU
HSK 5
Năm tháng trôi như dòng nước chảy: Gợi cảm xúc lắng đọng, hoài niệm về thời gian trôi đi êm đềm nhưng không bao giờ chảy ngược lại.
Ví dụ: 岁suì月yuè如rú流liú,但dàn我wǒ们men的de友yǒu谊yì依yī然rán不bú变biàn。 (Năm tháng như nước chảy, nhưng tình bạn của chúng ta vẫn không đổi.)
14
稍shāo纵zòng即jí逝shì
SAO TÚNG TỨC THỆ
HSK 6
Buông lơi một chút là vụt mất ngay: Rất hay xuất hiện trong bài đọc HSK 6 để nói về thời cơ (时shí机jī) hoặc cảm hứng sáng tạo (灵líng感gǎn).
Ví dụ: 灵líng感gǎn稍shāo纵zòng即jí逝shì,他tā赶gǎn紧jǐn记jì在zài笔bǐ记jì本běn上shàng。 (Cảm hứng buông nhẹ là vụt mất, anh ấy vội ghi ngay vào sổ.)
15
时shí光guāng荏rěn苒rǎn
THỜI QUANG NHẪM NHIỄM
HSK 6
Thời gian thấm thoắt thoi đưa: Cụm từ mở đầu kinh điển trong các bài phát biểu kỷ niệm, thư gửi bạn cũ hoặc tản văn thanh xuân.
Ví dụ: 时shí光guāng荏rěn苒rǎn,转zhuǎn眼yǎn又yòu是shì一yì年nián秋qiū天tiān。 (Thời gian thấm thoắt trôi, chớp mắt lại đến một mùa thu nữa.)
16
瞬shùn息xī万wàn变biàn
THUẤN TỨC VẠN BIẾN
HSK 5
Trong một hơi thở một cái chớp mắt đã có vạn sự thay đổi: Miêu tả thị trường, thời cuộc hoặc tình thế biến đổi cực nhanh.
Ví dụ: 市shì场chǎng行háng情qíng瞬shùn息xī万wàn变biàn,我wǒ们men要yào及jí时shí调diào整zhěng策cè略lüè。 (Tình hình thị trường biến đổi trong chớp mắt, ta phải kịp thời điều chỉnh chiến lược.)
17
俯fǔ仰yǎng之zhī间jiān
PHỦ NGƯỠNG CHI GIAN
HSK 6
Trong lúc cúi xuống ngẩng lên (Trích Lan Đình Tập Tự của Vương Hi Chi): Khoảng khắc vô cùng ngắn ngủi.
Ví dụ: 俯fǔ仰yǎng之zhī间jiān,已yǐ为wèi陈chén迹jì。 (Chỉ trong lúc cúi xuống ngẩng lên, mọi thứ đã thành dấu vết cũ.)
18
电diàn光guāng石shí火huǒ
ĐIỆN QUANG THẠCH HỎA
HSK 6
Ánh chớp và tia lửa đá: Khoảnh khắc lóe lên cực nhanh trong tích tắc, thường dùng cho phản xạ tư duy hoặc sự việc diễn ra chớp nhoáng.
Ví dụ: 在zài电diàn光guāng石shí火huǒ的de一yí瞬shùn间jiān,他tā做zuò出chū了le正zhèng确què的de决jué定dìng。 (Trong khoảnh khắc tia chớp lửa đá, anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.)

Nhóm 2: Thành Ngữ Về Trân Trọng Thời Gian, Nỗ Lực & Chạy Đua Với Thời Gian

Khi viết bài nghị luận HSK 4–6 khuyên giới trẻ không lãng phí tuổi xuân, hoặc diễn tả tinh thần làm việc khẩn trương (như cấp cứu y tế, ôn thi nước rút), hãy tung ngay nhóm thành ngữ này:

STT Thành Ngữ + Ruby Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Ý Nghĩa Chuyên Sâu & Câu Ví Dụ Thực Chiến Nghe
19
争zhēng分fēn夺duó秒miǎo
TRANH PHÂN ĐOẠT MIỂU
HSK 5
Giành giật từng phút từng giây: Tận dụng triệt để từng giây phút, không để lãng phí dù chỉ một khoảnh khắc nhỏ (dùng cho ôn thi, cứu hộ, nghiên cứu).
Ví dụ: 高gāo三sān学xué生shēng正zhèng在zài争zhēng分fēn夺duó秒miǎo地dì复fù习xí迎yíng考kǎo。 (Học sinh lớp 12 đang tranh thủ từng phút từng giây ôn tập đón kỳ thi.)
20
一yí寸cùn光guāng阴yīn一yí寸cùn金jīn
NHẤT THỐN QUANG ÂM NHẤT THỐN KIM
HSK 4
Một tấc thời gian một tấc vàng (Tục ngữ/Thành ngữ kinh điển): Thường đi kèm câu sau 寸cùn金jīn难nán买mǎi寸cùn光guāng阴yīn (Tấc vàng khó mua được tấc thời gian).
Ví dụ: 俗sú话huà说shuō:“一yí寸cùn光guāng阴yīn一yí寸cùn金jīn”,千qiān万wàn别bié浪làng费fèi时shí间jiān。 (Tục ngữ có câu: "Một tấc thời gian một tấc vàng", tuyệt đối đừng lãng phí thời gian.)
21
分fēn秒miǎo必bì争zhēng
PHÂN MIỂU TẤT TRANH
HSK 5
Từng phút từng giây đều phải tranh thủ: Nhấn mạnh tác phong làm việc khẩn trương, quyết liệt, không bỏ sót một giây nào.
Ví dụ: 抢qiǎng救jiù病bìng人rén的de工gōng作zuò必bì须xū分fēn秒miǎo必bì争zhēng。 (Công tác cấp cứu bệnh nhân bắt buộc phải giành giật từng giây từng phút.)
22
只zhǐ争zhēng朝zhāo夕xī
CHỈ TRANH TRIÊU TỊCH
HSK 5
Tranh thủ từng sớm từng chiều: Nắm bắt ngay thời gian trước mắt để phấn đấu, thường kết hợp với 时shí不bù我wǒ待dài (时shí不bù我wǒ待dài,只zhǐ争zhēng朝zhāo夕xī).
Ví dụ: 我wǒ们men要yào以yǐ只zhǐ争zhēng朝zhāo夕xī的de精jīng神shén投tóu入rù到dào学xué习xí中zhōng。 (Chúng ta phải lao vào học tập với tinh thần tranh thủ từng sớm từng chiều.)
23
惜xī时shí如rú金jīn
TÍCH THỜI NHƯ KIM
HSK 4
Quý tiếc thời gian như vàng bạc: Ca ngợi thái độ học tập và làm việc nghiêm túc, biết trân trọng từng giờ từng phút.
Ví dụ: 真zhēn正zhèng优yōu秀xiù的de人rén往wǎng往wǎng都dōu懂dǒng得de惜xī时shí如rú金jīn。 (Những người thực sự xuất sắc thường đều hiểu đạo lý quý thời gian như vàng.)
24
夜yè以yǐ继jì日rì
DẠ DĨ KẾ NHẬT
HSK 5
Lấy đêm nối ngày (làm việc ngày đêm không nghỉ): Diễn tả sự miệt mài cống hiến, ôn luyện hoặc thi công suốt ngày đêm.
Ví dụ: 科kē研yán人rén员yuán夜yè以yǐ继jì日rì地dì工gōng作zuò,终zhōng于yú攻gōng克kè了le难nán关guān。 (Các nhà nghiên cứu làm việc ngày đêm không nghỉ, cuối cùng đã vượt qua cửa ải khó.)
25
通tōng宵xiāo达dá旦dàn
THÔNG TIÊU ĐẠT ĐÁN
HSK 5
Thức trắng suốt đêm cho tới lúc trời sáng (Đán 旦dàn = mặt trời mọc trên đường chân trời): Thường dùng cho việc thức đêm học bài, làm việc hoặc lễ hội.
Ví dụ: 为wèi了le赶gǎn这zhè份fèn报bào告gào,他tā通tōng宵xiāo达dá旦dàn地dì工gōng作zuò了le一yì整zhěng夜yè。 (Để kịp bản báo cáo này, anh ấy đã làm việc trắng đêm tới sáng.)
26
废fèi寝qǐn忘wàng食shí
PHẾ TẨM VONG THỰC
HSK 4
Quên ăn quên ngủ: Vì quá say mê học tập, đọc sách hoặc nghiên cứu mà quên cả giờ giấc ăn uống nghỉ ngơi.
Ví dụ: 他tā看kàn起qǐ书shū来lái常cháng常cháng达dá到dào废fèi寝qǐn忘wàng食shí的de地dì步bù。 (Anh ấy một khi đã đọc sách là thường đạt tới mức quên ăn quên ngủ.)
27
闻wén鸡jī起qǐ舞wǔ
VĂN KÊ KHỞI VŨ
HSK 5
Nghe tiếng gà gáy sáng đã dậy múa kiếm (Điển tích Tổ Địch thời Tấn): Ca ngợi người có chí lớn, dậy sớm khổ luyện kiên trì mỗi ngày.
Ví dụ: 想xiǎng要yào考kǎo过guòHSK六liù级jí,就jiù要yào有yǒu闻wén鸡jī起qǐ舞wǔ的de勤qín奋fèn精jīng神shén。 (Muốn thi đỗ HSK 6 thì phải có tinh thần chăm chỉ dậy sớm khổ luyện như nghe gà gáy múa kiếm.)

Nhóm 3: Thành Ngữ "Nước Đến Chân Mới Nhảy", Trì Hoãn & Tình Thế Cấp Bách

Bài đăng Facebook có nhắc đến hội chứng kinh điển của sĩ tử ôn HSK: Team "Nước đến chân mới nhảy"! Vậy trong tiếng Trung, các sắc thái trì hoãn, sát nút và cấp bách được nói như thế nào?

STT Thành Ngữ + Ruby Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Ý Nghĩa Chuyên Sâu & Câu Ví Dụ Thực Chiến Nghe
28
临lín阵zhèn磨mó枪qiāng
LÂM TRẬN MA THƯƠNG
HSK 5
Ra đến trận tiền mới mài giáo (Nước đến chân mới nhảy): Đợi đến sát ngày thi hoặc sát giờ kiểm tra mới cuống cuồng mở sách ra học tủ.
Ví dụ: 平píng时shí不bù努nǔ力lì,考kǎo试shì前qián才cái临lín阵zhèn磨mó枪qiāng是shì考kǎo不bù好hǎo的de。 (Bình thường không nỗ lực, trước kỳ thi mới "ra trận mài giáo" thì không thi tốt được đâu.)
29
临lín时shí抱bào佛fó脚jiǎo
LÂM THỜI BÃO PHẬT CƯỚC
HSK 4
Lúc nguy cấp mới ôm chân Phật (Quán dụng ngữ cực phổ biến): Bình thường không thắp hương, lúc gặp nạn hoặc sát giờ thi mới vội vàng cầu cứu/học vội.
Ví dụ: 学xué外wài语yǔ靠kào临lín时shí抱bào佛fó脚jiǎo是shì绝jué对duì不bù行xíng的de。 (Học ngoại ngữ mà dựa vào kiểu nước đến chân mới nhảy là tuyệt đối không được.)
30
迫pò在zài眉méi睫jié
BÁCH TẠI MI TIỆP
HSK 5
Cấp bách ngay trước lông mày và lông mi: Sự việc hoặc hạn chót (deadline/ngày thi) đã dí sát ngay trước mắt, cực kỳ khẩn cấp.
Ví dụ: 考kǎo试shì已yǐ经jīng迫pò在zài眉méi睫jié,大dà家jiā千qiān万wàn不bù能néng松sōng懈xiè。 (Kỳ thi đã đến sát ngay trước mắt, mọi người tuyệt đối không được lơi lỏng.)
31
刻kè不bù容róng缓huǎn
KHẮC BẤT DUNG HOÃN
HSK 5
Một khắc cũng không thể trì hoãn: Tình hình nghiêm trọng đòi hỏi phải giải quyết ngay lập tức, không được chần chừ dù chỉ một khắc (15 phút).
Ví dụ: 保bǎo护hù生shēng态tài环huán境jìng已yǐ经jīng到dào了le刻kè不bù容róng缓huǎn的de地dì步bù。 (Bảo vệ môi trường sinh thái đã đến mức không thể trì hoãn thêm một khắc nào.)
32
迫pò不bù及jí待dài
BÁCH BẤT CẬP ĐÃI
HSK 4
Nóng lòng không thể chờ đợi thêm được nữa: Diễn tả tâm trạng háo hức, nôn nóng muốn làm ngay một việc (như xem điểm thi, mở quà).
Ví dụ: 查chá分fēn时shí间jiān一yí到dào,他tā就jiù迫pò不bù及jí待dài地dì打dǎ开kāi了le网wǎng站zhàn。 (Giờ tra điểm vừa đến, cậu ấy đã nóng lòng không đợi nổi mà mở ngay trang web.)
33
千qiān钧jūn一yí发fà
THIÊN QUÂN NHẤT PHÁT
HSK 6
Ngàn cân treo sợi tóc (Một sợi tóc treo vật nặng 30.000 cân): Khoảnh khắc nguy cấp, gay cấn đến nghẹt thở.
Ví dụ: 在zài千qiān钧jūn一yí发fà的de时shí刻kè,消xiāo防fáng员yuán救jiù出chū了le那nà个ge孩hái子zi。 (Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc, lính cứu hỏa đã cứu được đứa trẻ ấy.)
34
燃rán眉méi之zhī急jí
NHIÊN MI CHI CẤP
HSK 5
Cơn nguy cấp như lửa cháy đến lông mày: Vấn đề cấp thiết nhất cần phải xử lý ngay trước mắt (thường đi với động từ 解jiě: 解jiě燃rán眉méi之zhī急jí).
Ví dụ: 这zhè笔bǐ奖jiǎng学xué金jīn正zhèng好hǎo解jiě了le他tā的de燃rán眉méi之zhī急jí。 (Khoản học bổng này vừa khéo giải quyết được nỗi cấp bách cháy mày của cậu ấy.)
35
坐zuò失shī良liáng机jī
TỌA THẤT LƯƠNG CƠ
HSK 5
Ngồi yên để tuột mất cơ hội tốt: Phê phán sự do dự, chần chừ thụ động khiến thời cơ vàng trôi qua đáng tiếc.
Ví dụ: 如rú果guǒ再zài犹yóu豫yù不bù决jué,我wǒ们men就jiù会huì坐zuò失shī良liáng机jī。 (Nếu còn do dự không quyết, chúng ta sẽ ngồi không mà đánh mất cơ hội tốt.)
36
蹉cuō跎tuó岁suì月yuè
SAI ĐÀ TUẾ NGUYỆT
HSK 6
Lãng phí năm tháng uổng công: Để thời gian trôi qua vô ích vì lười biếng, trì hoãn mà không làm được việc gì nên hồn.
Ví dụ: 年nián轻qīng时shí应yīng当dāng努nǔ力lì奋fèn斗dòu,切qiè莫mò蹉cuō跎tuó岁suì月yuè。 (Khi còn trẻ nên nỗ lực phấn đấu, chớ có để năm tháng trôi qua hoài phí.)

Nhóm 4: Thành Ngữ Về Sự Kiên Trì Bền Bỉ Qua Năm Tháng (Đối Lập Với "Một Sớm Một Chiều")

Đi cùng với 日rì积jī月yuè累lěi (NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY) và 天tiān长cháng日rì久jiǔ (THIÊN TRƯỜNG NHẬT CỬU), đây là những thành ngữ "vàng mười" để viết bài luận về chủ đề học tập suốt đời và rèn luyện kỹ năng:

STT Thành Ngữ + Ruby Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Ý Nghĩa Chuyên Sâu & Câu Ví Dụ Thực Chiến Nghe
37
长cháng年nián累lěi月yuè
TRƯỜNG NIÊN LŨY NGUYỆT
HSK 5
Quanh năm suốt tháng, trải qua nhiều năm nhiều tháng dài đằng đẵng: Nhấn mạnh quá trình lao động hoặc rèn luyện vất vả kéo dài.
Ví dụ: 他tā长cháng年nián累lěi月yuè地dì坚jiān持chí晨chén跑pǎo,身shēn体tǐ非fēi常cháng硬yìng朗lǎng。 (Ông ấy kiên trì chạy bộ buổi sáng quanh năm suốt tháng nên cơ thể vô cùng dẻo dai.)
38
持chí之zhī以yǐ恒héng
TRÌ CHI DĨ HẰNG
HSK 5
Kiên trì bền bỉ đến cùng với lòng quyết tâm không đổi: Từ vựng cốt lõi HSK 5 thường đi cặp với 日rì积jī月yuè累lěi.
Ví dụ: 学xué习xí外wài语yǔ最zuì重zhòng要yào的de是shì持chí之zhī以yǐ恒héng,不bù能néng半bàn途tú而ér废fèi。 (Học ngoại ngữ quan trọng nhất là kiên trì bền bỉ, không được bỏ cuộc giữa chừng.)
39
水shuǐ滴dī石shí穿chuān
THỦY ĐÍCH THẠCH XUYÊN
HSK 5
Nước chảy đá mòn (Giọt nước nhỏ mãi qua thời gian cũng xuyên thủng đá cứng): Biểu tượng tuyệt đẹp của sức mạnh thời gian và sự kiên nhẫn.
Ví dụ: 只zhǐ要yào有yǒu水shuǐ滴dī石shí穿chuān的de毅yì力lì,没méi有yǒu学xué不bú会huì的de知zhī识shi。 (Chỉ cần có nghị lực nước chảy đá mòn thì không có kiến thức nào là không học được.)
40
久jiǔ而ér久jiǔ之zhī
CỬU NHI CỬU CHI
HSK 4
Lâu dần, ngày qua tháng lại: Từ nối cực kỳ thông dụng trong cả HSK 4–5 để dẫn ra kết quả của một thói quen lặp đi lặp lại.
Ví dụ: 每měi天tiān坚jiān持chí读dú一yì篇piān中zhōng文wén报bào道dào,久jiǔ而ér久jiǔ之zhī阅yuè读dú速sù度dù就jiù快kuài了le。 (Mỗi ngày kiên trì đọc một bài báo tiếng Trung, lâu dần tốc độ đọc sẽ nhanh lên.)
41
循xún序xù渐jiàn进jìn
TUẦN TỰ TIỆM TIẾN
HSK 5
Tiến bước từ từ theo đúng trình tự: Học từ dễ đến khó qua từng giai đoạn thời gian, không đốt cháy giai đoạn.
Ví dụ: 背bèi单dān词cí应yīng该gāi循xún序xù渐jiàn进jìn,不bú要yào想xiǎng一yì天tiān背bèi完wán一yì本běn书shū。 (Học thuộc từ vựng nên tiến từng bước theo trình tự, đừng nghĩ một ngày thuộc hết cả cuốn sách.)
42
日rì久jiǔ见jiàn人rén心xīn
NHẬT CỬU KIẾN NHÂN TÂM
HSK 4
Lửa thử vàng, gian nan thử sức / Đường dài mới biết ngựa hay, ở lâu mới biết người ngay (Điểm trọn câu: 路lù遥yáo知zhī马mǎ力lì,日rì久jiǔ见jiàn人rén心xīn).
Ví dụ: 路lù遥yáo知zhī马mǎ力lì,日rì久jiǔ见jiàn人rén心xīn,时shí间jiān会huì证zhèng明míng一yí切qiè。 (Đường dài biết sức ngựa, lâu ngày hiểu lòng người, thời gian sẽ chứng minh tất cả.)
43
三sān年nián五wǔ载zǎi
TAM NIÊN NGŨ TẢI
HSK 5
Ba năm năm năm (chỉ khoảng thời gian vài năm khá dài): Chú ý chữ 载zǎi ở đây nghĩa là "năm", đọc thanh 3 (zǎi).
Ví dụ: 培péi养yǎng一yí个ge熟shú练liàn的de技jì术shù人rén才cái,至zhì少shǎo需xū要yào三sān年nián五wǔ载zǎi。 (Đào tạo một nhân tài kỹ thuật lành nghề ít nhất cần ba đến năm năm.)
44
旷kuàng日rì持chí久jiǔ
KHOÁNG NHẬT TRÌ CỬU
HSK 6
Kéo dài lê thê tốn nhiều ngày tháng: Thường dùng cho cuộc đàm phán, tranh chấp, dự án hoặc cuộc chiến kéo dài quá lâu gây mệt mỏi.
Ví dụ: 这zhè场chǎng旷kuàng日rì持chí久jiǔ的de谈tán判pàn终zhōng于yú达dá成chéng了le协xié议yì。 (Cuộc đàm phán kéo dài lê thê này cuối cùng cũng đã đạt được thỏa thuận.)
45
冰bīng冻dòng三sān尺chǐ,,非yí一rì日zhī之hán寒hán
BĂNG ĐỐNG TAM XÍCH, PHI NHẤT NHẬT CHI HÀN
HSK 5
Băng dày ba thước không phải do cái lạnh của một ngày: Mọi thành tựu hay mâu thuẫn lớn đều là kết quả tích tụ qua thời gian dài (cặp bài trùng với 一yì朝zhāo一yì夕xī).
Ví dụ: 冰bīng冻dòng三sān尺chǐ,非fēi一yí日rì之zhī寒hán,这zhè个ge问wèn题tí已yǐ经jīng积jī累lěi很hěn久jiǔ了le。 (Băng dày ba thước đâu phải bởi cái lạnh một ngày, vấn đề này đã tích tụ từ rất lâu rồi.)

Nhóm 5: Thành Ngữ Về Dòng Chảy Lịch Sử Xưa – Nay, Vĩnh Cửu & Sự Đổi Thay Thế Sự

Mở rộng trực tiếp từ 古gǔ往wǎng今jīn来lái (CỔ VÃNG KIM LAI) và 日rì新xīn月yuè异yì (NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ), nhóm này giúp bạn làm chủ hoàn toàn các bài đọc lịch sử, văn hóa và triết lý sống:

STT Thành Ngữ + Ruby Pinyin Âm Hán Việt (ALL CAPS) Ý Nghĩa Chuyên Sâu & Câu Ví Dụ Thực Chiến Nghe
46
千qiān古gǔ不bú变biàn
THIÊN CỔ BẤT BIẾN
HSK 5
Ngàn năm không thay đổi: Chỉ những quy luật tự nhiên hoặc chân lý đạo đức trường tồn vĩnh cửu qua thời gian.
Ví dụ: 诚chéng信xìn是shì做zuò人rén千qiān古gǔ不bú变biàn的de准zhǔn则zé。 (Chữ tín là chuẩn mực làm người ngàn năm không đổi.)
47
天tiān长cháng地dì久jiǔ
THIÊN TRƯỜNG ĐỊA CỬU
HSK 4
Trời cao đất dày, dài lâu vĩnh cửu cùng trời đất (Trích Đạo Đức Kinh / Trường Hận Ca): Rất hay dùng để chúc phúc tình yêu hoặc tình bạn vĩnh cửu.
Ví dụ: 祝zhù你nǐ们men的de爱ài情qíng天tiān长cháng地dì久jiǔ,永yǒng远yuǎn幸xìng福fú! (Chúc tình yêu của hai bạn bền lâu cùng trời đất, mãi mãi hạnh phúc!)
48
沧cāng海hǎi桑sāng田tián
THƯƠNG HẢI TANG ĐIỀN
HSK 6
Biển xanh hóa ruộng dâu (Bãi bể nương dâu): Thời gian trôi qua làm thế sự và cảnh vật biến đổi hoàn toàn đến không ngờ.
Ví dụ: 几jǐ十shí年nián过guò去qù了le,这zhè里lǐ已yǐ经jīng经jīng历lì了le沧cāng海hǎi桑sāng田tián的de变biàn化huà。 (Mấy chục năm trôi qua, nơi này đã trải qua sự biến đổi bãi bể nương dâu.)
49
今jīn非fēi昔xī比bǐ
KIM PHI TÍCH TỶ
HSK 5
Nay khác xưa rồi, hiện tại không thể đem so với ngày xưa (thường là tốt đẹp, phát triển vượt bậc hơn xưa rất nhiều).
Ví dụ: 家jiā乡xiāng的de发fā展zhǎn真zhēn是shì今jīn非fēi昔xī比bǐ,到dào处chù都dōu是shì高gāo楼lóu大dà厦shà。 (Sự phát triển của quê hương thật sự nay khác xưa rồi, khắp nơi đều là nhà cao tầng.)
50
日rì异yì月yuè殊shū
NHẬT DỊ NGUYỆT THÙ
HSK 6
Ngày khác tháng lạ (Đồng nghĩa trang trọng của 日rì新xīn月yuè异yì): Mỗi ngày mỗi tháng đều có sự phát triển và khác biệt mới.
Ví dụ: 现xiàn代dài人rén工gōng智zhì能néng技jì术shù的de发fā展zhǎn可kě谓wèi日rì异yì月yuè殊shū。 (Sự phát triển của công nghệ AI hiện đại có thể nói là thay đổi khác biệt từng ngày từng tháng.)
51
万wàn古gǔ长cháng青qīng
VẠN CỔ TRƯỜNG THANH
HSK 5
Muôn đời xanh tươi: Ca ngợi tinh thần cao đẹp, di sản văn hóa hoặc tình hữu nghị bền vững muôn đời không phai nhạt.
Ví dụ: 愿yuàn两liǎng国guó人rén民mín的de友yǒu谊yì万wàn古gǔ长cháng青qīng。 (Chúc tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước muôn đời xanh tươi.)
52
与yǔ时shí俱jù进jìn
DỮ THỜI CỤ TIẾN
HSK 5
Cùng tiến bước với thời đại: Luôn cập nhật tư duy, kiến thức và phương pháp mới để bắt kịp dòng chảy thời gian.
Ví dụ: 作zuò为wéi现xiàn代dài青qīng年nián,我wǒ们men必bì须xū不bú断duàn学xué习xí,与yǔ时shí俱jù进jìn。 (Là thanh niên hiện đại, chúng ta bắt buộc phải không ngừng học tập, tiến bước cùng thời đại.)
53
朝zhāo令lìng夕xī改gǎi
TRIÊU LỆNH TỊCH CẢI
HSK 6
Sáng ban lệnh, chiều đã sửa đổi: Phê phán kế hoạch, quy định hoặc chủ trương thay đổi xoành xoạch trong thời gian ngắn khiến người khác không biết đường nào mà lần.
Ví dụ: 制zhì定dìng学xué习xí计jì划huà不bù能néng朝zhāo令lìng夕xī改gǎi,否fǒu则zé很hěn难nán坚jiān持chí下xià去qù。 (Lập kế hoạch học tập không được sáng nắng chiều mưa sửa đổi liên tục, nếu không rất khó kiên trì.)
54
度dù日rì如rú年nián
ĐỘ NHẬT NHƯ NIÊN
HSK 5
Sống một ngày dài như một năm: Diễn tả cảm giác thời gian trôi cực kỳ chậm chạp khi đang chịu đựng nỗi khổ sở, cô đơn hoặc hồi hộp chờ đợi kết quả.
Ví dụ: 等děng待dài考kǎo试shì成chéng绩jì公gōng布bù的de那nà几jǐ天tiān,他tā简jiǎn直zhí度dù日rì如rú年nián。 (Mấy ngày chờ công bố điểm thi ấy, cậu ấy quả thực sống một ngày dài như một năm.)

5. Điển Tích Cổ Văn Kinh Điển Về Thời Gian: Bài Thơ 《Khuyến Học》 & 《Trường Ca Hành》

Trong văn hóa Hán ngữ, các thành ngữ về thời gian đều bắt nguồn từ những áng thơ cổ khuyên người trẻ trân trọng tuổi xuân. Nổi tiếng nhất là hai câu kết trong bài 《Trường Ca Hành》 (长cháng歌gē行xíng) thời Hán và bài 《Ngẫu Thành》 (偶ǒu成chéng) của đại học giả Chu Hy (朱zhū熹xī). Hãy cùng đọc qua khung Cổ Thư Á Đông bên dưới để nạp chất liệu viết luận HSK 6 cực đỉnh:

Trích Đoạn Danh Ngôn Cổ Văn Về Thời Gian • 《Hán Nhạc Phủ & Chu Hy》 THỜI BẤT NGÃ ĐÃI • TÍCH THỜI NHƯ KIM

百bǎi川chuān东dōng到dào海hǎi,何hé时shí复fù西xī归guī?少shào壮zhuàng不bù努nǔ力lì,老lǎo大dà徒tú伤shāng悲bēi!

少shào年nián易yì老lǎo学xué难nán成chéng,一yí寸cùn光guāng阴yīn不bù可kě轻qīng。

Phiên âm Hán Việt: BÁCH XUYÊN ĐÔNG ĐÁO HẢI, HÀ THỜI PHỤC TÂY QUY? THIẾU TRÁNG BẤT NỖ LỰC, LÃO ĐẠI ĐỒ THƯƠNG BI! — THIẾU NIÊN DỊ LÃO HỌC NAN THÀNH, NHẤT THỐN QUANG ÂM BẤT KHẢ KHINH.
Dịch nghĩa: Trăm sông đều chảy về biển Đông, bao giờ mới quay ngược về hướng Tây? Lúc trẻ khỏe mà không nỗ lực, đến khi già cả chỉ biết đau buồn suông! — Tuổi trẻ dễ già mà việc học lại khó thành, một tấc thời gian cũng chớ nên xem nhẹ.

6. Bài Tập Thực Chiến: Thử Thách 5 Câu Trắc Nghiệm Thành Ngữ Thời Gian Chuẩn Đề Thi HSK

Cùng Cáo Foxi kiểm tra ngay độ nhạy bén của bạn với 5 câu hỏi điền thành ngữ thời gian sát 100% đề thi thật HSK 4 – HSK 5 nhé:

01 Câu 01 • Điền Thành Ngữ Phù Hợp Nhất
HSK 4

培péi养yǎng流liú利lì的de汉hàn语yǔ口kǒu语yǔ绝jué不bú是shì(  )的de事shì情qíng,需xū要yào每měi天tiān坚jiān持chí开kāi口kǒu练liàn习xí。

A. 古gǔ往wǎng今jīn来lái
B. 一yì朝zhāo一yì夕xī ✓
C. 日rì新xīn月yuè异yì
D. 时shí不bù我wǒ待dài
Giải thích: Phía trước chỗ trống có từ phủ định 绝jué不bú是shì...的de事shì情qíng (tuyệt đối không phải chuyện...), ghép với 一yì朝zhāo一yì夕xī (NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH - một sớm một chiều) tạo thành cấu trúc chuẩn: Rèn luyện khẩu ngữ lưu loát tuyệt đối không phải chuyện một sớm một chiều.
02 Câu 02 • Điền Thành Ngữ Phù Hợp Nhất
HSK 4

他tā每měi天tiān坚jiān持chí记jì十shí个gè成chéng语yǔ,(  ),三sān年nián下xià来lái已yǐ经jīng掌zhǎng握wò了le上shàng千qiān个gè成chéng语yǔ。

A. 一yí晃huǎng而ér过guò
B. 光guāng阴yīn似sì箭jiàn
C. 日rì积jī月yuè累lěi ✓
D. 临lín阵zhèn磨mó枪qiāng
Giải thích: Mỗi ngày nhớ 10 thành ngữ, sau 3 năm nắm vững hàng nghìn thành ngữ → Nhấn mạnh sự cộng dồn tích lũy qua thời gian: 日rì积jī月yuè累lěi (NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY).
03 Câu 03 • Điền Thành Ngữ Phù Hợp Nhất
HSK 5

近jìn年nián来lái,人rén工gōng智zhì能néng与yǔ数shù字zì技jì术shù的de发fā展zhǎn(  ),深shēn刻kè地dì改gǎi变biàn了le人rén们men的de工gōng作zuò方fāng式shì。

A. 日rì新xīn月yuè异yì ✓
B. 度dù日rì如rú年nián
C. 朝zhāo令lìng夕xī改gǎi
D. 天tiān长cháng日rì久jiǔ
Giải thích: Chủ ngữ là sự phát triển của AI và công nghệ số (人rén工gōng智zhì能néng与yǔ数shù字zì技jì术shù的de发fā展zhǎn), dùng 日rì新xīn月yuè异yì (NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ - thay đổi đổi mới từng ngày) là chuẩn xác nhất.
04 Câu 04 • Điền Thành Ngữ Phù Hợp Nhất
HSK 4

快kuài乐lè的de暑shǔ假jià(  ),转zhuǎn眼yǎn间jiān新xīn学xué期qī又yòu开kāi始shǐ了le。

A. 光guāng阴yīn似sì箭jiàn
B. 日rì月yuè如rú梭suō
C. 一yí晃huǎng而ér过guò ✓
D. 夜yè以yǐ继jì日rì
Giải thích: Chủ ngữ của câu là 快kuài乐lè的de暑shǔ假jià (Kỳ nghỉ hè vui vẻ), cần một động từ/cụm vị ngữ miêu tả khoảng thời gian đó vụt qua → Chọn 一yí晃huǎng而ér过guò (NHẤT HOẢNG NHI QUÁ). (A và B bản thân đã có chủ ngữ 光guāng阴yīn/日rì月yuè nên không làm vị ngữ cho 暑shǔ假jià được).
05 Câu 05 • Điền Thành Ngữ Phù Hợp Nhất
HSK 5

距jù离líHSK考kǎo试shì只zhī剩shèng最zuì后hòu十shí天tiān了le,(  ),我wǒ们men必bì须xū立lì刻kè开kāi始shǐ模mó拟nǐ训xùn练liàn!

A. 天tiān长cháng地dì久jiǔ
B. 时shí不bù我wǒ待dài ✓
C. 久jiǔ而ér久jiǔ之zhī
D. 沧cāng海hǎi桑sāng田tián
Giải thích: Chỉ còn 10 ngày cuối cùng trước kỳ thi, cần thúc giục bắt đầu luyện đề mô phỏng ngay lập tức → Chọn 时shí不bù我wǒ待dài (THỜI BẤT NGÃ ĐÃI - Thời gian không chờ đợi ai).
FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Đừng Để "Lâm Trận Ma Thương" — Luyện Đề Thi Thử HSK 1 – HSK 9 Ngay Hôm Nay!

Áp dụng ngay tinh thần NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY (日rì积jī月yuè累lěi) với kho 440+ đề thi chuẩn CTI bấm giờ tự động, chấm điểm AI tức thì và hệ thống thẻ nhớ Flashcard từ vựng miễn phí trên FoxHSK.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

9 thành ngữ thời gian cốt lõi nhất trong HSK 3–4 bao gồm: 1. 一晃而过 (yí huǎng ér guò - NHẤT HOẢNG NHI QUÁ: thoáng cái đã trôi qua), 2. 古往今来 (gǔ wǎng jīn lái - CỔ VÃNG KIM LAI: từ xưa đến nay), 3. 一朝一夕 (yì zhāo yì xī - NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH: một sớm một chiều), 4. 日新月异 (rì xīn yuè yì - NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ: thay đổi từng ngày), 5. 时不我待 (shí bù wǒ dài - THỜI BẤT NGÃ ĐÃI: thời gian không chờ ai), 6. 日月如梭 (rì yuè rú suō - NHẬT NGUYỆT NHƯ THOA: ngày tháng thoi đưa), 7. 天长日久 (tiān cháng rì jiǔ - THIÊN TRƯỜNG NHẬT CỬU: lâu ngày dài tháng), 8. 光阴似箭 (guāng yīn sì jiàn - QUANG ÂM TỰ TIỄN: thời gian nhanh như tên bắn), và 9. 日积月累 (rì jī yuè lěi - NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY: tích lũy từng ngày từng tháng).

Khi muốn diễn tả tình trạng trì hoãn, đợi sát ngày thi mới cuống cuồng học ("nước đến chân mới nhảy"), người Trung Quốc dùng thành ngữ 临阵磨枪 (lín zhèn mó qiāng - LÂM TRẬN MA THƯƠNG: ra trận mới mài giáo) hoặc quán dụng ngữ 临时抱佛脚 (lín shí bào fó jiǎo - LÂM THỜI BÃO PHẬT CƯỚC: lúc nguy cấp mới ôm chân Phật).

一晃而过 đóng vai trò làm vị ngữ cho một khoảng thời gian cụ thể đứng trước nó (ví dụ: 三个月一晃而过 - Ba tháng thoáng cái đã trôi qua) và rất gần với khẩu ngữ. Trong khi đó, 光阴似箭 và 日月如梭 bản thân đã là một câu chủ-vị hoàn chỉnh ("Thời gian như tên bắn, ngày tháng tựa thoi đưa"), thường đứng độc lập ở đầu câu văn viết trang trọng.

一朝一夕 (NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH) nghĩa là "một buổi sớm một buổi chiều", chỉ khoảng thời gian quá ngắn ngủi. Trong đề thi HSK, nó hầu như luôn kết hợp với từ phủ định (不是一朝一夕就能...的 / 绝非一朝一夕之功) để nhấn mạnh rằng việc rèn luyện ngoại ngữ hay đạt được thành tựu lớn không thể thành công chỉ trong ngày một ngày hai, mà phải nhờ 日积月累 (NHẬT TÍCH NGUYỆT LŨY).

Cáo Foxi • Ban Học Thuật FoxHSK
Cáo Foxi • Ban Học Thuật FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Thành Ngữ - Tục Ngữ trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Ý Nghĩa Thành Ngữ Vi Biên Tam Tuyệt (韦编三绝): Điển Cố Dây Da Buộc Sách Đứt Ba Lần & Khổng Tử Đọc Kinh Dịch

Ý Nghĩa Thành Ngữ Vi Biên Tam Tuyệt (韦编三绝): Điển Cố Dây Da Buộc Sách Đứt Ba Lần & Khổng Tử Đọc Kinh Dịch - FoxHSK

Ý Nghĩa Thành Ngữ Vận Trù Duy Ác (运筹帷幄): Điển Cố Mưu Thánh Trương Lương & Quyết Định Thắng Lợi Ngoài Ngàn Dặm

Ý Nghĩa Thành Ngữ Vận Trù Duy Ác (运筹帷幄): Điển Cố Mưu Thánh Trương Lương & Quyết Định Thắng Lợi Ngoài Ngàn Dặm - FoxHSK

Ý Nghĩa Thành Ngữ Trình Môn Lập Tuyết (程门立雪): Điển Cố Đứng Chờ Ngoài Tuyết Trước Cửa Thầy & Đạo Tôn Sư Trọng Đạo

Ý Nghĩa Thành Ngữ Trình Môn Lập Tuyết (程门立雪): Điển Cố Đứng Chờ Ngoài Tuyết Trước Cửa Thầy & Đạo Tôn Sư Trọng Đạo - FoxHSK

Ý Nghĩa Thành Ngữ Thảo Thuyền Tá Tiễn (草船借箭): Điển Cố Thuyền Cỏ Mượn Tên Của Gia Cát Lượng & Nghệ Thuật Mượn Lực

Ý Nghĩa Thành Ngữ Thảo Thuyền Tá Tiễn (草船借箭): Điển Cố Thuyền Cỏ Mượn Tên Của Gia Cát Lượng & Nghệ Thuật Mượn Lực - FoxHSK