Chuyển đến nội dung chính
Trang ChủNội Dung Hữu ÍchThành Ngữ Tiếng Trung

成语

Thành ngữ tiếng Trung

Thành ngữ 4 chữ thông dụng, có Pinyin, âm Hán Việt, nghĩa và câu ví dụ.

4 chữGiản / PhồnCó ví dụ

Tuyển tập 80+ Điển Cố Thành Ngữ Chi Tiết (Tranh Minh Họa Chibi)

Bóc tách chiết tự từng chữ Hán, nguồn gốc lịch sử, bài học triết lý và phòng luyện viết online.

Đặc Quyền Nâng Cao VIP Member 👑

Nội Dung Dành Cho VIP Member 👑

Nội dung này thuộc phần nâng cao & chuyên sâu. Nâng cấp VIP để mở khóa trọn đời và học tập không giới hạn!

NÂNG CẤP VIP 👑
Điển tích & Triết lýVIP 👑

yè gōng hào lóng

叶公好龙

Âm Hán Việt:DIỆP CÔNG HẢO LONG

👉 Ví với những người bề ngoài tỏ ra tha thiết yêu thích hoặc theo đuổi một điều gì đó, nhưng thực tế bên trong lại không thực sự hiểu hay yêu thích, thậm chí khi đối mặt với thực tế lại sợ hãi, chối từ (miệng thích lòng không, chuộng hư danh).

Nghĩa gốc: Diệp Công thích rồng (Thẩm Chư Lương chuộng rồng)
🇻🇳Thành ngữ Việt tương đương:
Miệng thích lòng khôngYêu rồng vẽ rắnKhẩu thị tâm phiChuộng hư danhNói một đằng làm một nẻo
🇬🇧Thành ngữ Anh tương ứng:
"Professed love without real appreciation""To feign fondness for something one actually fears""Lip service""Affectation of affection"
Diệp Công hiếu long (Điển tích Diệp Công thích rồng)
《Tân Tự · Tạp Sự ngũ》 (《新序·杂事五》- Lưu Hướng)Thời Xuân Thu - Chiến Quốc (Lưu Hướng thời Tây Hán ghi chép)

Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện về Diệp Công (叶公). Ông rất thích rồng, trong nhà từ đồ vật đến các hình chạm khắc đều có hình rồng. Rồng thật nghe nói vậy liền tìm đến, nhưng khi nhìn thấy nó, Diệp Công lại sợ đến mức hồn bay phách lạc. Hóa ra ông chỉ thích hình ảnh về rồng, chứ không phải rồng thật.

Ví dụ ngữ cảnh:

他说自己热爱传统文化,但一让他静下心来读古籍就推三阻四,简直就是叶公好龙。

Tā shuō zìjǐ rè'ài chuántǒng wénhuà, dàn yī ràng tā jìng xià xīn lái dú gǔjí jiù tuīsānzǔsì, jiǎnzhí jiùshì Yè Gōng hào lóng.

Dịch: Anh ấy nói mình đam mê văn hóa truyền thống, nhưng hễ bảo ngồi tĩnh tâm đọc sách cổ thì lại kiếm cớ thoái thác, quả đúng là Diệp Công thích rồng.

Ý chí & Học tậpFree

bàn tú ér fèi

半途而废

Âm Hán Việt:BÁN ĐỒ NHI PHẾ

👉 Bỏ cuộc giữa chừng khi công việc chưa hoàn thành, thiếu kiên nhẫn.

Nghĩa gốc: Đi được nửa đường (bán đồ) thì vứt bỏ dừng lại (nhi phế).
🇻🇳Thành ngữ Việt tương đương:
Bỏ cuộc giữa chừngĐánh trống bỏ dùiĐầu voi đuôi chuộtGãy gánh giữa đường
🇬🇧Thành ngữ Anh tương ứng:
"Give up halfway""Leave something half-done""Throw in the towel""Fall by the wayside"
Nhạc Dương Tử thê đoạn chức (Vợ Nhạc Dương Tử cắt đứt tấm vải dệt)
《后汉书·列女传》Đông Hán

Vợ Nhạc Dương Tử cầm dao cắt đứt tấm vải lụa dệt dở trên khung cửi để cảnh tỉnh chồng không được bỏ dở việc học giữa chừng.

Ví dụ ngữ cảnh:

学外语最忌讳半途而废,必须持之以恒。

Xué wàiyǔ zuì jìhuì bàntú'érfèi, bìxū chízhīyǐhéng.

Dịch: Học ngoại ngữ kiêng kỵ nhất là bỏ dở giữa chừng, cần phải bền bỉ kiên trì.

Đối nhân xử thếFree

yī yán wéi dìng

一言为定

Âm Hán Việt:NHẤT NGÔN VI ĐỊNH

👉 Lời nói một khi đã thỏa thuận thống nhất thì giữ nguyên không đổi; nói lời giữ lời, không nuốt lời.

Nghĩa gốc: Một câu nói đã quyết định (nhất ngôn vi định) thì không thay đổi.
🇻🇳Thành ngữ Việt tương đương:
Quân tử nhất ngônNhất ngôn cửu đỉnhNói lời giữ lờiNói một là một, hai là haiNhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy
🇬🇧Thành ngữ Anh tương ứng:
"A promise is a promise""A man of his word""As good as one's word""That's a deal / It's a bargain"
Trình Anh và Công Tôn Cữu Cữu định ước cứu Triệu Thị Cô Nhi
Nguyên · Kỷ Quân Tường 《Triệu Thị Cô Nhi》Thời Chiến Quốc - Vở kịch thời Nguyên

Nghĩa sĩ thời xưa chỉ cần một lời hứa miệng danh dự là sẵn sàng hy sinh tính mạng để bảo vệ chân lý mà không hề hối tiếc.

Ví dụ ngữ cảnh:

明天你准时到码头集合,一言为定,不可失约!

Míngtiān nǐ zhǔnshí dào mǎtóu jíhé, yīyánwéidìng, bùkě shīyuē!

Dịch: Ngày mai bạn đến bến tàu tập trung đúng giờ nhé, nói lời giữ lời, không được thất hẹn đấy!

Ý chí & Học tậpFree

xún xù jiàn jìn

循序渐进

Âm Hán Việt:TUẦN TỰ TIỆM TIẾN

👉 Làm việc theo đúng trình tự từ dễ đến khó, tiến bộ từng bước vững vàng.

Nghĩa gốc: Noi theo thứ tự (tuần tự) dần dần tiến lên (tiệm tiến).
🇻🇳Thành ngữ Việt tương đương:
Quên ăn quên ngủMất ăn mất ngủDốc lòng dốc sứcMiệt mài đêm ngày
🇬🇧Thành ngữ Anh tương ứng:
"Forget food and sleep""Burn the midnight oil""Work night and day""Be fully absorbed"
Tuần tự nhi tiệm tiến (Đọc sách phải có thứ tự)
《四书章句集注》Nam Tống

Chu Hi đúc kết phương pháp học tập chân chính: đi từ cạn vào sâu, từ dễ đến khó, tuần tự từng bước vững chắc không được đốt cháy giai đoạn.

Ví dụ ngữ cảnh:

练 HSK 听力要循序渐进,先听懂慢速再挑战正常语速。

Liàn HSK tīnglì yào xún xù jiàn jìn, xiān tīngdǒng mànsù zài tiǎozhàn zhèngcháng yǔsù.

Dịch: Luyện nghe HSK phải theo thứ tự từng bước, trước hết nghe hiểu tốc độ chậm rồi mới thử thách tốc độ chuẩn.

Cảm xúc & Phẩm chấtFree

yī sī bù gǒu

一丝不苟

Âm Hán Việt:NHẤT TY BẤT CẨU

👉 Làm việc cực kỳ cẩn thận, chu đáo tỉ mỉ, không có một sai sót nhỏ nào.

Nghĩa gốc: Một sợi tơ nhỏ (nhất ty) cũng không qua loa cẩu thả (bất cẩu).
🇻🇳Thành ngữ Việt tương đương:
Vẽ rắn thêm chânThừa giấy vẽ voiLắm khéo sinh vụngChữa lợn lành thành lợn què
🇬🇧Thành ngữ Anh tương ứng:
"Gild the lily""Paint the lily""Carry coals to Newcastle""Overdo something unnecessarily"
Khảo quan chấm thi cẩn trọng từng nét chữ
《儒林外史》Thanh Triều

Quy chế trường thi thời xưa cực kỳ nghiêm ngặt: quan chấm thi phải rà soát từng dấu phẩy, nét sổ, không được cẩu thả sơ suất dù chỉ một sợi tơ nhỏ (nhất ty bất cẩu).

Ví dụ ngữ cảnh:

张老师批改作业总是一丝不苟,连标点符号都不放过。

Zhāng lǎoshī pīgǎi zuòyè zǒngshì yīsībùgǒu, lián biāodiǎnfúhào dōu bù fàngguò.

Dịch: Thầy Trương chấm bài tập lúc nào cũng cẩn thận tỉ mỉ, ngay cả dấu câu cũng không bỏ sót.

Ý chí & Học tậpFree

jiān chí bù xiè

坚持不懈

Âm Hán Việt:KIÊN TRÌ BẤT GIẢI

👉 Kiên trì bền bỉ đến cùng, không bao giờ nản lòng thoái chí hay bỏ cuộc nửa chừng.

Nghĩa gốc: Giữ vững (kiên trì) không lơi lỏng lười biếng (bất giải).
🇻🇳Thành ngữ Việt tương đương:
Có công mài sắt, có ngày nên kimKiên trì bền bỉNước chảy đá mònVạn sự khởi đầu nan, gian nan không nản
🇬🇧Thành ngữ Anh tương ứng:
"Where there is a will, there is a way""Perseverance prevails""Never give up""Slow and steady wins the race"
Tôn Trung Sơn kiên trì cách mạng / Trăm lần gãy không nản chí
《清史稿》 / Tôn Trung Sơn 《建国方略》Thời cận đại (Thanh Mạt - Dân Quốc)

Tôn Trung Sơn lãnh đạo phong trào cách mạng Tân Hợi, trải qua mười lần khởi nghĩa thất bại liên tiếp mà ý chí vẫn kiên trì không hề lơi lỏng.

Ví dụ ngữ cảnh:

只要坚持不懈地努力,你就一定能通过 HSK 6 考试。

Zhǐyào jiānchí bùxiè de nǔlì, nǐ jiù yīdìng néng tōngguò HSK 6 kǎoshì.

Dịch: Chỉ cần kiên trì nỗ lực không ngừng, bạn nhất định sẽ vượt qua kỳ thi HSK 6.

Ý chí & Học tậpFree

yī míng jīng rén

一鸣惊人

Âm Hán Việt:NHẤT MINH KINH NHÂN

👉 Trước giờ bình lặng không ai hay biết, đến khi hành động thì lập nên kỳ tích khiến mọi người phải kinh ngạc thán phục.

Nghĩa gốc: Một tiếng hót (nhất minh) khiến mọi người kinh ngạc (kinh nhân).
🇻🇳Thành ngữ Việt tương đương:
Một tiếng hót kinh ngườiMột bước lên mâyBỗng chốc nổi danhXuất chúng bất ngờ
🇬🇧Thành ngữ Anh tương ứng:
"Set the world on fire""Make one's mark overnight""Surprise the world with a single brilliant feat""Become famous overnight"
Sở Trang Vương ba năm không gáy, gáy một tiếng kinh người
《Sử Ký · Sở Thế Gia》Thời Xuân Thu

Sở Trang Vương lên ngôi 3 năm không ra lệnh gì để quan sát trung thần gian thần, khi ra tay trị quốc đã đưa nước Sở xưng bá thiên hạ.

Ví dụ ngữ cảnh:

平时默默无闻的他,在这次全省数学竞赛中一鸣惊人,夺得了冠军。

Píngshí mòmòwúwén de tā, zài zhè cì quán shěng shùxué jìngsài zhōng yīmíngjīngrén, duó dé le guànjūn.

Dịch: Cậu ấy ngày thường vốn trầm lặng ít ai để ý, vậy mà trong kỳ thi toán toàn tỉnh lần này đã một tiếng hót kinh người, xuất sắc đoạt ngôi quán quân.

Cảm xúc & Phẩm chấtFree

xiōng yǒu chéng zhú

胸有成竹

Âm Hán Việt:HUNG HỮU THÀNH TRÚC

👉 Trong lòng đã có sẵn kế hoạch chu toàn và hoàn toàn tự tin nắm chắc thắng lợi.

Nghĩa gốc: Trước khi vẽ tranh, trong lồng ngực đã hiện rõ hình ảnh cây tre hoàn chỉnh (thành trúc).
🇻🇳Thành ngữ Việt tương đương:
Tiền hậu bất nhấtMâu thuẫn lẫn nhauTrống đánh xuôi kèn thổi ngượcTự vả vào miệng
🇬🇧Thành ngữ Anh tương ứng:
"Contradict oneself""Self-contradictory""Paradoxical"
Văn Dữ Khả vẽ trúc / Trong bụng có sẵn cây trúc
《文与可画当筼谷偃竹记》Bắc Tống

Họa sĩ Văn Dữ Khả vẽ trúc đẹp tuyệt trần; Tô Đông Pha giải thích bí quyết là trước khi hạ bút lông vẽ trên giấy, trong ngực ông đã hình dung rõ mồn một cây trúc hoàn chỉnh.

Ví dụ ngữ cảnh:

看他那胸有成竹的样子,这次考试肯定没问题。

Kàn tā nà xiōngyǒuchéngzhú de yàngzi, zhè cì kǎoshì kěndìng méi wèntí.

Dịch: Nhìn dáng vẻ đầy tự tin nắm chắc phần thắng của anh ấy, kỳ thi lần này chắc chắn không thành vấn đề.

Đối nhân xử thếFree

xuě zhōng sòng tàn

雪中送炭

Âm Hán Việt:TUYẾT TRUNG TỐNG THAN

👉 Mang than sưởi ấm cho người đang ở giữa trời tuyết lạnh giá; ví với việc kịp thời giúp đỡ, hỗ trợ người khác vào đúng lúc nguy nan khốn đốn nhất.

Nghĩa gốc: Mang than củi sưởi (tống than) đến giữa lúc trời mưa tuyết giá rét (tuyết trung).
🇻🇳Thành ngữ Việt tương đương:
Đưa than sưởi ấm trong ngày tuyếtKịp thời cứu giúp lúc nguy nanMiếng khi đói bằng gói khi noCứu người như cứu hỏa
🇬🇧Thành ngữ Anh tương ứng:
"Provide timely help in dire need""Send charcoal in snowy weather""A friend in need is a friend indeed""Offer timely assistance"
Tống Thái Tông sai người phát than sưởi cho dân nghèo
Tống · Trịnh Cung 《Hàn Uyển Tân Thư》Thời Bắc Tống

Mùa đông tuyết rơi lạnh giá, Tống Thái Tông nghĩ đến người nghèo không có củi đốt bèn sai quan quân đem than và gạo phát tận nhà dân nghèo.

Ví dụ ngữ cảnh:

他在我最穷困潦倒的时候借钱给我周转,真是雪中送炭。

Tā zài wǒ zuì qióngkùn liáodǎo de shíhou jiè qián gěi wǒ zhōuzhuǎn, zhēn shì xuězhōngsòngtàn.

Dịch: Anh ấy đã cho tôi mượn tiền xoay sở vào đúng lúc tôi túng quẫn khó khăn nhất, thật đúng là miếng khi đói bằng gói khi no.

Đối nhân xử thếFree

lǐ shàng wǎng lái

礼尚往来

Âm Hán Việt:LỄ THƯỢNG VÃNG LAI

👉 Đối nhân xử thế có qua có lại, coi trọng việc đáp đền ân nghĩa và lịch thiệp.

Nghĩa gốc: Lễ nghĩa chuộng ở chỗ có qua có lại (thượng vãng lai).
🇻🇳Thành ngữ Việt tương đương:
Mang gai chịu đònThành tâm nhận lỗiCúi đầu tạ tộiChân thành xin tha thứ
🇬🇧Thành ngữ Anh tương ứng:
"Offer a humble apology""Bear rods and ask for punishment""Eat humble pie"
Lễ quý ở sự qua lại đáp đền
《礼记·曲礼上》Tiên Tần (Thời Chu)

Sách Lễ Ký ghi rõ chuẩn mực ứng xử văn minh: có đi thì phải có lại, người ta đối đãi tốt với mình thì mình phải biết đền đáp tương xứng.

Ví dụ ngữ cảnh:

邻里相处讲究礼尚往来,逢年过节互相送点小点心。

Línlǐ xiāngchǔ jiǎngjiu lǐshàngwǎnglái, féng nián guò jié hùxiāng sòng diǎn xiǎo diǎnxin.

Dịch: Hàng xóm láng giềng cư xử coi trọng có qua có lại, ngày lễ tết biếu nhau chút bánh kẹo.

Thành ngữ tiếng Trung (成语) khác tục ngữ, ngạn ngữ thế nào?

成语 (chéngyǔ) là cụm từ cố định, phần lớn gồm 4 chữ, thường bắt nguồn từ điển tích, sách cổ hoặc thơ văn; nghĩa của cả cụm thường không suy ra được từ nghĩa từng chữ. Bên cạnh đó còn có:

  • 俗语 (súyǔ) — tục ngữ dân gian, độ dài tự do, ví dụ 面朝黄土背朝天 (bán mặt cho đất, bán lưng cho trời).
  • 谚语 (yànyǔ) — ngạn ngữ đúc kết kinh nghiệm, ví dụ 一年之计在于春 (kế hoạch cả năm bắt đầu từ mùa xuân).
  • 歇后语 (xiēhòuyǔ) — câu nói hai vế kiểu chơi chữ, vế sau là ý chính.

Trong kỳ thi HSK, thành ngữ xuất hiện chủ yếu từ HSK 5–6 (bài đọc, câu điền từ) và rất có ích khi viết đoạn văn. Người Việt có lợi thế vì nhiều thành ngữ đọc theo âm Hán Việt vẫn dùng trong tiếng Việt (khẩu thị tâm phi, bán đồ nhi phế...). Cách nhớ hiệu quả là học kèm điển tích và một câu ví dụ, thay vì học nghĩa trơn.

Tra nhanh các thành ngữ hay được tìm

Thành ngữPinyinHán ViệtNghĩa
一言为定yì yán wéi dìngNHẤT NGÔN VI ĐỊNHMột lời đã nói là quyết, không thay đổi (hứa là giữ).
一言既出,驷马难追yì yán jì chū, sì mǎ nán zhuīNHẤT NGÔN KÝ XUẤT, TỨ MÃ NAN TRUYLời đã nói ra thì xe bốn ngựa cũng không đuổi kịp — nói phải giữ lời.
口是心非kǒu shì xīn fēiKHẨU THỊ TÂM PHIMiệng nói một đằng, trong lòng nghĩ một nẻo.
叶公好龙yè gōng hào lóngDIỆP CÔNG HIẾU LONGNgoài miệng tỏ ra yêu thích, gặp thật lại sợ; thích hư danh.
同归于尽tóng guī yú jìnĐỒNG QUY VU TẬNCùng đi đến chỗ diệt vong, hai bên cùng chết.
成王败寇chéng wáng bài kòuTHÀNH VƯƠNG BẠI KHẤUThắng làm vua, thua làm giặc.
远走高飞yuǎn zǒu gāo fēiVIỄN TẨU CAO PHICao chạy xa bay.
半途而废bàn tú ér fèiBÁN ĐỒ NHI PHẾBỏ dở giữa chừng.
循序渐进xún xù jiàn jìnTUẦN TỰ TIỆM TIẾNLàm từng bước theo thứ tự, tiến dần lên.
雪中送炭xuě zhōng sòng tànTUYẾT TRUNG TỐNG THÁNGiúp người đúng lúc hoạn nạn (giữa tuyết đưa than).
胸有成竹xiōng yǒu chéng zhúHUNG HỮU THÀNH TRÚCĐã tính sẵn trong đầu, nắm chắc phần thắng.

Gõ chữ Hán, pinyin hoặc âm Hán Việt vào ô tìm kiếm phía trên để xem điển tích, câu ví dụ và audio của từng thành ngữ. Muốn hiểu cấu tạo từng chữ, xem thêm 214 bộ thủ; luyện đọc thành ngữ trong ngữ cảnh ở đề HSK 5 và đề HSK 6.