Tải Sách TẢI SÁCH NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc thư diện hệ trọng: “关乎……的……” (Hệ trọng tới, liên quan tới sự sống còn của...) (书面语判断句式:“关乎……的……”)
- 02 Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”)
- 03 外交协商句式“在恪守……原则的前提下,寻求……的最大公约数”
- 04 决断警示句式“当务之急是……,切莫……”
- 05 先秦经典格言对仗式“……,君子以……;……,君子以……”
- 06 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
- 07 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
- 08 Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件)
- 09 Cấu trúc 决断副词“索性” (TÁC TÍNH)
- 10 告别用语“再见”
- 11 能愿动词“会”
- 12 时间的表达(点、分)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TẢI SÁCH NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级 thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级
语法精讲精练6级 -
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 2.782
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级"
Ấn phẩm NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
轮到第三对夫妻了,妻子瘫痪在轮椅上,丈夫微笑着推她上台。评委问他们:“你们的生活这么辛苦,是怎样保持恩爱的呢?”丈夫说:“其实没什么特别的。十年来,她晚上身体常常发麻,需要翻身。我只要一感觉到动静,就会自然醒来给她翻身、按摩,一晚上要折腾好几次,这已经成了我的习惯。”
Đến lượt cặp vợ chồng thứ ba, người vợ bị liệt ngồi trên xe lăn, người chồng mỉm cười đẩy xe đưa vợ lên sân khấu. Giám khảo hỏi: “Cuộc sống vất vả thế này, hai bạn làm sao gìn giữ được tình cảm ân ái?” Người chồng đáp: “Thực ra chẳng có gì đặc biệt cả. Mười năm nay đêm nào chân tay cô ấy cũng bị tê nhức cần trở mình. Tôi chỉ cần cảm nhận được chút động tĩnh là tự nhiên tỉnh giấc để giúp cô ấy trở mình, xoa bóp, mỗi đêm phải dậy vài ba lần, việc đó đã thành phản xạ tự nhiên của tôi rồi.”
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
轮到第三对夫妻了,妻子瘫痪在轮椅上,丈夫微笑着推她上台。评委问他们:“你们的生活这么辛苦,是怎样保持恩爱的呢?”丈夫说:“其实没什么特别的。十年来,她晚上身体常常发麻,需要翻身。我只要一感觉到动静,就会自然醒来给她翻身、按摩,一晚上要折腾好几次,这已经成了我的习惯。”輪到第三對夫妻了,妻子癱瘓在輪椅上,丈夫微笑著推她上臺。評委問他們:“你們的生活這麼辛苦,是怎樣保持恩愛的呢?”丈夫說:“其實沒什麼特別的。十年來,她晚上身體常常發麻,需要翻身。我只要一感覺到動靜,就會自然醒來給她翻身、按摩,一晚上要折騰好幾次,這已經成了我的習慣。”
Đến lượt cặp vợ chồng thứ ba, người vợ bị liệt ngồi trên xe lăn, người chồng mỉm cười đẩy xe đưa vợ lên sân khấu. Giám khảo hỏi: “Cuộc sống vất vả thế này, hai bạn làm sao gìn giữ được tình cảm ân ái?” Người chồng đáp: “Thực ra chẳng có gì đặc biệt cả. Mười năm nay đêm nào chân tay cô ấy cũng bị tê nhức cần trở mình. Tôi chỉ cần cảm nhận được chút động tĩnh là tự nhiên tỉnh giấc để giúp cô ấy trở mình, xoa bóp, mỗi đêm phải dậy vài ba lần, việc đó đã thành phản xạ tự nhiên của tôi rồi.”
古人把茶视为清雅之物。从采茶、制茶到泡茶、品茶,每一步都蕴含着深厚的文化底蕴。无论是绿茶的清香,还是红茶的醇厚,都能让人心旷神怡。古人把茶視為清雅之物。從採茶、製茶到泡茶、品茶,每一步都蘊含著深厚的文化底蘊。無論是綠茶的清香,還是紅茶的醇厚,都能讓人心曠神怡。
Người xưa xem trà là vật phẩm thanh tao nhã nhặn. Từ hái trà, chế biến trà cho đến pha trà, thưởng trà, mỗi một công đoạn đều ẩn chứa bề dày văn hóa sâu sắc. Dù là hương thơm thanh khiết của trà xanh hay vị ngọt đượm nồng nàn của hồng trà, đều khiến tâm hồn người thưởng thức trở nên sảng khoái thảnh thơi.
独自一人远赴异国求学,既是一场开阔眼界的探索之旅,也是一段充满挑战与考验的成长历程。獨自一人遠赴異國求學,既是一場開闊眼界的探索之旅,也是一段充滿挑戰與考驗的成長曆程。
Một mình lặn lội đến xứ người du học vừa là một hành trình mở mang tầm mắt, vừa là chặng đường trưởng thành đong đầy thử thách và tôi luyện.
海外求学不仅丰富了学术知识,更塑造了坚韧不拔的品格,这段宝贵经历成为一生取之不尽的精神财富。海外求學不僅豐富了學術知識,更塑造了堅韌不拔的品格,這段寶貴經歷成為一生取之不盡的精神財富。
Học tập nơi hải ngoại không chỉ bồi đắp tri thức học thuật phong phú, mà còn hun đúc nên phẩm chất kiên định quật cường, biến quãng thời gian quý báu này thành khối tài sản tinh thần vô giá dùng mãi không cạn trong suốt cuộc đời.
然而,面对面的眼神交会与温情拥抱,正逐渐被冰冷的屏幕与符号表情所替代。“低头族”现象引发了社会深刻的心理反思。然而,面對面的眼神交會與溫情擁抱,正逐漸被冰冷的屏幕與符號表情所替代。“低頭族”現象引發了社會深刻的心理反思。
Thế nhưng, sự giao cảm ánh mắt và cái ôm ấm áp trực diện đang dần bị thay thế bởi màn hình vô hồn và các biểu tượng cảm xúc. Hiện tượng “người cắm mặt vào điện thoại” (đê đầu tộc) đang dấy lên những trăn trở tâm lý sâu sắc trong toàn xã hội.
卓越的管理者善于倾听员工的心声,通过公正透明的激励机制,充分激发团队每个成员的内在潜能与创造力。卓越的管理者善於傾聽員工的心聲,通過公正透明的激勵機制,充分激發團隊每個成員的內在潛能與創造力。
Nhà quản trị kiệt xuất luôn giỏi lắng nghe tiếng lòng của nhân viên, thông qua cơ chế khen thưởng khích lệ công bằng minh bạch để khơi dậy trọn vẹn tiềm năng và sức sáng tạo nội tại của mỗi cá nhân.
春节、端午、中秋等传统节日,承载着中华民族深厚的历史积淀与丰富的情感寄托。春節、端午、中秋等傳統節日,承載著中華民族深厚的歷史積澱與豐富的情感寄託。
Tết Nguyên đán, Tết Đoan Ngọ, Tết Trung Thu cùng các ngày hội truyền thống mang chở bề dày tích lũy lịch sử và nơi gửi gắm tâm tư tình cảm phong phú của dân tộc Trung Hoa.
传承传统并不意味着固步自封。结合现代文明的创新演绎,正让古老的民俗焕发出蓬勃的时代生命力。傳承傳統並不意味著固步自封。結合現代文明的創新演繹,正讓古老的民俗煥發出蓬勃的時代生命力。
Kế thừa truyền thống không có nghĩa là khép mình cổ hủ. Sự kết hợp đổi mới sáng tạo cùng văn minh hiện đại đang giúp cho các phong tục dân gian cổ kính bừng sáng sức sống thời đại căng tràn.
学会接纳自我的局限,主动通过运动、倾诉或专业心理咨询来排解压力,是维系内心平衡的关键屏障。學會接納自我的侷限,主動通過運動、傾訴或專業心理諮詢來排解壓力,是維繫內心平衡的關鍵屏障。
Học cách đón nhận những giới hạn của bản thân, chủ động giải tỏa áp lực qua tập luyện thể thao, tâm sự với bạn bè hoặc tư vấn tâm lý chuyên nghiệp chính là bức tường thành then chốt để duy trì sự cân bằng nội tâm.
如今,乡村振兴战略正全面铺开。生态农业、乡村文旅与农村电商蓬勃发展,为广袤田野注入了前所未有的生机。如今,鄉村振興戰略正全面鋪開。生態農業、鄉村文旅與農村電商蓬勃發展,為廣袤田野注入了前所未有的生機。
Ngày nay, chiến lược phục hưng nông thôn đang được triển khai toàn diện. Nông nghiệp sinh thái, du lịch văn hóa đồng quê và thương mại điện tử nông thôn phát triển nở rộ, thổi vào những cánh đồng bao la sức sống mới mẻ chưa từng có.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 否定否定 | fǒu dìng | PHỦ ĐỊNH | [Động từ / Tính từ] phủ định, bác bỏ, phủ nhận — Ví dụ: 科学探索从来不是一蹴而就的,真理往往是在对既有旧学说的不断扬弃与否定中逐步被发现的。 (Thám hiểm khoa học chưa bao giờ là chuyện một sớm một chiều, chân lý thường từng bước được khám phá thông qua quá trình không ngừng chọn lọc kế thừa và phủ định các học thuyết cũ trước đó.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 幅幅 | fú | BỨC | [Lượng từ] bức, tấm (tranh, cờ, khẩu hiệu) — Ví dụ: 国家博物馆正厅中央悬挂着一幅气势磅礴、长达数十米的巨幅现代水墨画长卷。 (Chính giữa đại sảnh Bảo tàng Quốc gia treo một bức tranh cuộn thủy mặc hiện đại khổ lớn dài hàng chục mét với khí thế hào hùng tráng lệ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 辅导輔導 | fǔ dǎo | PHỤ ĐẠO | [Động từ / Danh từ] phụ đạo, hướng dẫn, dạy kèm — Ví dụ: 高校优秀研究生党员志愿者定期前往乡村小学,为留守儿童提供课后课业辅导与心理疏导。 (Các tình nguyện viên là đảng viên cao học xuất sắc của trường đại học định kỳ về các trường tiểu học nông thôn để phụ đạo bài vở sau giờ học và tư vấn tâm lý cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 妇女婦女 | fù nǚ | PHỤ NỮ | [Danh từ] phụ nữ — Ví dụ: 保障广大妇女儿童的合法权益并促进性别平等,是衡量社会文明进步的重要标志。 (Bảo đảm quyền lợi hợp pháp của đông đảo phụ nữ và trẻ em cùng việc thúc đẩy bình đẳng giới là thước đo quan trọng đánh giá sự tiến bộ văn minh của xã hội.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 改善改善 | gǎi shàn | CẢI THIỆN | [Động từ / Danh từ] cải thiện, nâng cao (môi trường, điều kiện sống) — Ví dụ: 通过实施老旧小区综合改造工程,广大居民的居住条件与社区生活品质得到了极大改善。 (Thông qua việc thực hiện dự án cải tạo tổng thể các khu tập thể cũ, điều kiện ăn ở cùng chất lượng cuộc sống cộng đồng của đông đảo cư dân đã được cải thiện rõ rệt.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 25 nét] |
| 概括概括 | gài kuò | KHÁI QUÁT | [Động từ / Tính từ] khái quát, tóm tắt, tổng quan — Ví dụ: 教授用简洁精辟的三句话,高度概括了这篇长达百页的前沿学术专著的核心理论贡献。 (Giáo sư chỉ dùng 3 câu nói ngắn gọn và sâu sắc đã khái quát ở mức độ cao về đóng góp lý luận cốt lõi của cuốn chuyên khảo học thuật tiên phong dài hàng trăm trang này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 感激感激 | gǎn jī | CẢM KÍCH | [Động từ / Tính từ] cảm kích, biết ơn sâu sắc — Ví dụ: 每当回忆起导师当年在学术道路上对自己悉心指点与倾囊相授,他心中总是充满着由衷的感激。 (Mỗi khi hồi tưởng lại sự tận tình chỉ bảo và truyền dạy hết mình của người thầy kính yêu trên con đường học thuật năm xưa, trong lòng anh luôn đong đầy sự cảm kích sâu sắc tận đáy lòng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 赶紧趕緊 | gǎn jǐn | CẢN KHẨN | [Phó từ] mau chóng, khẩn trương, gấp rút — Ví dụ: 气象台刚刚发布了暴雨红色预警信号,大家赶紧收拾好随身物品关紧门窗。 (Đài khí tượng thủy văn vừa phát đi tín hiệu cảnh báo mưa bão cấp độ đỏ, mọi người hãy mau chóng dọn dẹp đồ đạc và đóng chặt các cửa sổ lại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 钢铁鋼鐵 | gāng tiě | CƯƠNG THIẾT | [Danh từ] gang thép, sắt thép — Ví dụ: 现代绿色智能钢铁基地通过全流程低碳冶炼技术,实现了高端特种钢材的高效环保生产。 (Khu liên hợp gang thép thông minh xanh hiện đại thông qua công nghệ luyện kim giảm phát thải carbon toàn quy trình đã hiện thực hóa việc sản xuất thép đặc chủng cao cấp hiệu quả và thân thiện với môi trường.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 搞搞 | gǎo | CẢO | [Động từ] làm — Ví dụ: 大家齐心协力,终于把这个复杂的项目搞定了。 (Mọi người đồng sức đồng lòng, cuối cùng cũng giải quyết xong dự án phức tạp này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 11 nét] |
| 鸽子鴿子 | gē zi | CÁP TỬ | [Danh từ] chim bồ câu — Ví dụ: 一群洁白如雪的和平鸽子在蔚蓝明澈的天空中展翅翱翔,象征着全世界人民对和平的美好祈愿。 (Đàn chim bồ câu hòa bình trắng như tuyết sải cánh bay lượn trên nền trời trong xanh vời vợi, tượng trưng cho ước nguyện hòa bình tốt đẹp của nhân dân toàn thế giới.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 革命革命 | gé mìng | CÁCH MỆNH | [Danh từ / Động từ] cách mạng, bước đột phá cách mạng — Ví dụ: 以生成式人工智能与量子信息为代表的新一轮科技革命,正在深刻重构全球产业生态格局。 (Cuộc cách mạng khoa học công nghệ mới với đại diện là trí tuệ nhân tạo tạo sinh và thông tin lượng tử đang tái cấu trúc sâu sắc cục diện hệ sinh thái công nghiệp toàn cầu.) [Bộ thủ: 革 (CÁCH) • 24 nét] |
| 个性個性 | gè xìng | CÁ TÍNH | [Danh từ] cá tính, bản sắc riêng — Ví dụ: 优秀的文艺创作应当在扎根现实生活的同时,充分彰显作者独特的艺术个性与思想锋芒。 (Sáng tác văn học nghệ thuật xuất sắc cần vừa bám rễ sâu vào đời sống thực tế, vừa thể hiện đậm nét cá tính nghệ thuật độc đáo và tư tưởng sắc sảo của tác giả.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 根本根本 | gēn běn | CĂN BẢN | [Danh từ / Tính từ / Phó từ] căn bản, gốc rễ, nền tảng; hoàn toàn (không) — Ví dụ: 坚持以人民为中心的发展思想,是推动经济社会高质量发展的根本遵循与立足点。 (Kiên trì tư tưởng phát triển lấy nhân dân làm trung tâm là nguyên tắc căn bản và điểm tựa vững chắc để thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển chất lượng cao.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 公开公開 | gōng kāi | CÔNG KHAI | [Tính từ / Động từ] công khai, minh bạch — Ví dụ: 政务服务平台全面实行办事流程与收费标准公开透明化,主动自觉接受社会各界监督。 (Cổng dịch vụ hành chính công thực hiện công khai minh bạch toàn diện các quy trình giải quyết và mức phí quy định, chủ động tự giác tiếp nhận sự giám sát của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 23 nét] |
| 公元公元 | gōng yuán | CÔNG NGUYÊN | [Danh từ] Công nguyên (A.D.) — Ví dụ: 这座气势恢宏的古老砖石佛塔始建于公元七世纪初,历经千余年风雨依然巍然屹立。 (Tòa bảo tháp bằng gạch đá cổ kính nguy nga này được khởi công xây dựng vào đầu thế kỷ thứ 7 Công nguyên, trải qua hơn ngàn năm mưa gió dâu bể vẫn sừng sững uy nghiêm.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 27 nét] |
| 工程师工程師 | gōng chéng shī | CÔNG TRÌNH SƯ | [Danh từ] kỹ sư — Ví dụ: 桥梁总工程师带领团队攻克了深水基础施工等多项世界级技术难题,铸就了跨海大桥的世纪奇迹。 (Tổng công trình sư cầu đường đã dẫn dắt toàn đội chinh phục hàng loạt bài toán kỹ thuật hóc búa tầm cỡ thế giới như thi công móng nước sâu, kiến tạo nên kỳ tích thế kỷ của cây cầu vượt biển.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 35 nét] |
| 功夫功夫 | gōng fu | CÔNG PHU | [Danh từ] công phu (võ thuật; công sức, thời gian bỏ ra) — Ví dụ: 只要功夫深,铁杵磨成针;只要保持恒心与定力,任何看似艰巨的目标都能最终达成。 (Có công mài sắt có ngày nên kim; chỉ cần giữ vững lòng kiên trì và sự định tâm thì bất kỳ mục tiêu to lớn tưởng chừng khó khăn nào cũng sẽ thành công.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 20 nét] |
| 沟通溝通 | gōu tōng | CÂU THÔNG | [Động từ / Danh từ] giao tiếp, trao đổi, kết nối, thông suốt — Ví dụ: 在处理复杂多变的跨部门协作问题时,保持坦诚透明与及时的沟通交流能够迅速化解误解分歧。 (Khi xử lý các vấn đề phối hợp liên phòng ban phức tạp và đa dạng, việc duy trì sự trao đổi giao tiếp thẳng thắn minh bạch và kịp thời có thể nhanh chóng xóa bỏ những hiểu lầm bất đồng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 姑娘姑娘 | gū niang | CÔ NƯƠNG | [Danh từ] cô gái, cô thiếu nữ — Ví dụ: 这位朝气蓬勃、热爱传统非遗刺绣工艺的江南姑娘,用灵巧的双手绣出了令人惊艳的锦绣画卷。 (Cô gái vùng Giang Nam tràn đầy sức trẻ và say mê nghề thêu thủ công phi vật thể truyền thống này bằng đôi bàn tay khéo léo đã thêu nên những bức tranh thêu gấm hoa tuyệt mỹ say đắm lòng người.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 27 nét] |
| 古老古老 | gǔ lǎo | CỔ LÃO | [Tính từ] cổ kính, cổ xưa, lâu đời — Ví dụ: 古老的丝绸之路横跨亚欧大陆,千百年来见证了东西方文明商贸互通与人文交融的壮阔史诗。 (Con đường Tơ lụa cổ xưa trải dài vắt ngang lục địa Á - Âu, hàng ngàn năm qua đã chứng kiến thiên sử thi tráng lệ về sự thông thương mậu dịch và giao thoa nhân văn giữa hai nền văn minh Đông - Tây.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 18 nét] |
| 骨头骨頭 | gǔ tou | CỐT ĐẦU | [Danh từ] xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng) — Ví dụ: 坚持科学均衡的饮食结构并每天摄入充足的钙质与维生素D,对保持骨头骨骼健康至关重要。 (Duy trì chế độ ăn uống khoa học cân đối và mỗi ngày nạp đủ canxi cùng vitamin D có ý nghĩa then chốt để giữ gìn xương khớp luôn chắc khỏe.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 18 nét] |
| 雇佣僱傭 | gù yōng | CỐ DONG | [Động từ] thuê, tuyển dụng (nhân công, lao động) — Ví dụ: 用人单位在雇佣劳动者时必须依法依规签订正规劳动合同,并按时足额缴纳各项社会保险。 (Đơn vị sử dụng lao động khi tuyển dụng thuê mướn người lao động bắt buộc phải ký kết hợp đồng lao động chính quy đúng quy định pháp luật và đóng đầy đủ các khoản bảo hiểm xã hội đúng hạn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 拐弯拐彎 | guǎi wān | QUẢI LOAN | [Động từ] rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy) — Ví dụ: 车辆在行经视线受阻的多弯山区公路拐弯处时,必须提前减速慢行并鸣笛示警。 (Phương tiện khi lưu thông qua những khúc cua khuất tầm nhìn trên các cung đường đèo núi hiểm trở nhất thiết phải chủ động giảm tốc độ đi chậm và bấm còi báo hiệu từ xa.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 关怀關懷 | guān huái | QUAN HOÀI | [Động từ / Danh từ] quan tâm, chăm sóc, ân cần chăm sóc — Ví dụ: 社区党委与青年志愿者长期无微不至地关怀照顾独居孤寡老人,让他们真切感受到社会大家庭的温暖。 (Đảng ủy khu dân cư cùng các tình nguyện viên thanh niên trong thời gian dài đã ân cần quan tâm chăm sóc tỉ mỉ tới các cụ già neo đơn, giúp các cụ cảm nhận được sự ấm áp của mái ấm gia đình xã hội.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 27 nét] |
| 观点觀點 | guān diǎn | QUÁN ĐIỂM | [Danh từ] quan điểm, góc nhìn, lập trường — Ví dụ: 在国际学术论坛上,学者们秉持实事求是的科学态度,就前沿理论观点展开了热烈的思想交锋。 (Tại diễn đàn học thuật quốc tế, các học giả với thái độ khoa học cầu thị tìm tòi sự thật đã sôi nổi trao đổi đối thoại tranh biện về những góc nhìn lý luận tiên phong.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 罐头罐頭 | guàn tou | QUÁN ĐẦU | [Danh từ] đồ hộp, thực phẩm đóng hộp — Ví dụ: 在野外地质勘探与远洋科考期间,营养丰富且保质期长的优质肉类水果罐头是重要的后勤口粮保障。 (Trong những chuyến thám hiểm địa chất dã ngoại và khảo sát khoa học viễn dương, các loại đồ hộp hoa quả và thịt chất lượng cao giàu dinh dưỡng và hạn sử dụng dài là nguồn bảo đảm lương thực hậu cần quan trọng.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 18 nét] |
| 光临光臨 | guāng lín | QUANG LÂM | [Động từ] ghé thăm, quang lâm, đến dự (kính ngữ) — Ví dụ: 热烈欢迎各位来自世界各地的国际贵宾与专家学者光临本届全球数字科技博览会! (Nhiệt liệt chào đón các vị khách quý quốc tế cùng các chuyên gia học giả đến từ khắp nơi trên thế giới quang lâm tham dự Triển lãm Khoa học Công nghệ Số Toàn cầu lần này!) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 光荣光榮 | guāng róng | QUANG VINH | [Tính từ / Danh từ] vinh quang, quang vinh, vẻ vang — Ví dụ: 扎根边疆基层海岛默默奉献青春与汗水的广大边防官兵,是新时代最可爱、最光荣的英雄卫士。 (Đông đảo cán bộ chiến sĩ biên phòng bám trụ nơi hải đảo biên cương xa xôi âm thầm cống hiến tuổi xuân và mồ hôi là những người anh hùng canh giữ biên cương quang vinh và đáng yêu nhất thời đại mới.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 广泛廣泛 | guǎng fàn | QUẢNG PHIẾM | [Tính từ / Phó từ] rộng rãi, phổ biến, bao quát — Ví dụ: 该项绿色新型环保建材技术具有高强轻质的突出特性,在装配式建筑工程中得到了广泛推广应用。 (Công nghệ vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường kiểu mới này sở hữu đặc tính nổi trội là cường độ cao mà trọng lượng nhẹ, đã được ứng dụng và phổ biến rộng rãi trong các công trình xây dựng lắp ghép.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 22 nét] |
| 规模規模 | guī mó | QUY MÔ | [Danh từ] quy mô — Ví dụ: 我国建成了全球规模最大、技术领先的现代化光伏与风力清洁能源发电基地集群。 (Nước ta đã xây dựng thành công cụm căn cứ phát điện năng lượng sạch quang điện và điện gió hiện đại với quy mô lớn nhất thế giới và công nghệ tiên phong.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 滚滾 | gǔn | CỔN | [Động từ] lăn, cuộn; sôi (nước); cút đi — Ví dụ: 大江东去浪淘尽,滚滚长江水浩浩荡荡奔涌向东,哺育着中华大地世代儿女。 (Dòng sông cuồn cuộn chảy về đông sóng cuốn trôi cát bụi, dòng nước Trường Giang cuồn cuộn đổ ra biển lớn nuôi dưỡng muôn thế hệ con cháu trên mảnh đất Trung Hoa.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 8 nét] |
| 国庆节國慶節 | Guó qìng jié | QUỐC KHÁNH TIẾT | [Danh từ] ngày Quốc khánh — Ví dụ: 每逢国庆节期间,全国各大城市街头红旗飘扬、繁花似锦,处处洋溢着喜庆祥和的节日气氛。 (Mỗi dịp ngày Quốc khánh, khắp các tuyến phố tại các thành phố lớn trên cả nước cờ đỏ tung bay rực rỡ, hoa tươi khoe sắc thắm, nơi nơi đều ngập tràn bầu không khí lễ hội vui tươi thanh bình.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 35 nét] |
| 过敏過敏 | guò mǐn | QUÁ MẪN | [Động từ / Tính từ] dị ứng, mẫn cảm — Ví dụ: 春季花粉浓度较高,易过敏体质人群外出时建议佩戴防护口罩与防风眼镜。 (Mùa xuân nồng độ phấn hoa trong không khí khá cao, những người có cơ địa dễ bị dị ứng khi ra ngoài nên đeo khẩu trang bảo hộ và kính chắn bụi.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 海关海關 | hǎi guān | HẢI QUAN | [Danh từ] hải quan — Ví dụ: 海关智慧监管平台通过人工智能图像智能审图技术,实现了进出口货物的高效秒级通关。 (Nền tảng giám sát thông minh của hải quan thông qua công nghệ thẩm định hình ảnh tự động bằng trí tuệ nhân tạo đã thực hiện thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu nhanh chóng chỉ trong tích tắc.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 23 nét] |
| 行业行業 | háng yè | HÀNG NGHIỆP | [Danh từ] ngành nghề, ngành công nghiệp — Ví dụ: 随着绿色能源技术的成熟,新能源汽车与储能行业正在迎来爆发式增长的历史机遇期。 (Cùng với sự chín muồi của công nghệ năng lượng xanh, ngành công nghiệp xe năng lượng mới và lưu trữ năng lượng đang đón nhận thời kỳ cơ hội lịch sử tăng trưởng bùng nổ.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 22 nét] |
| 和平和平 | hé píng | HOÀ BÌNH | [Danh từ / Tính từ] hòa bình, bình yên, êm ấm — Ví dụ: 和平与发展是全人类的共同愿景,各国应当携手构建休戚与共的人类命运共同体。 (Hòa bình và phát triển là ước nguyện chung của toàn thể nhân loại, các quốc gia cần chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại cùng chia sẻ ấm no hòa bình.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 合法合法 | hé fǎ | CÁP PHÁP | [Tính từ] hợp pháp, đúng luật — Ví dụ: 任何企业开展商业经营活动都必须严格恪守国家法律法规,确保一切经营行为合法合规。 (Bất kỳ doanh nghiệp nào khi triển khai các hoạt động kinh doanh thương mại đều bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật của Nhà nước, bảo đảm mọi hành vi kinh doanh đều hợp pháp và chuẩn mực.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 合影合影 | hé yǐng | CÁP ẢNH | [Động từ / Danh từ] chụp ảnh chung, ảnh chụp lưu niệm tập thể — Ví dụ: 学术峰会闭幕式上,来自世界各国的顶尖科学家在大礼堂正门前共同合影留念。 (Tại lễ bế mạc hội nghị thượng đỉnh học thuật, các nhà khoa học hàng đầu đến từ khắp các quốc gia trên thế giới đã cùng nhau chụp bức ảnh lưu niệm trước cửa chính đại lễ đường.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 恨恨 | hèn | HẬN | [Động từ / Danh từ] hận, oán hận; ân hận, nuối tiếc — Ví dụ: 少壮不努力,老大徒伤悲;年轻时不抓紧时间刻苦求知,年老时定会悔恨莫及。 (Trẻ không gắng sức, già đành ngậm ngùi; tuổi trẻ không tranh thủ thời gian chăm chỉ học hành tìm kiếm tri thức thì khi về già nhất định sẽ ôm niềm hối hận khôn nguôi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 忽视忽視 | hū shì | HỐT THỊ | [Động từ] bỏ qua, coi nhẹ, xem nhẹ, lơ là — Ví dụ: 在追求经济高速增长的同时,绝不能忽视生态环境保护与劳动者身心健康保障。 (Trong khi theo đuổi tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, tuyệt đối không được phép xem nhẹ công tác bảo vệ môi trường sinh thái và bảo đảm sức khỏe thể chất tinh thần của người lao động.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 23 nét] |
| 蝴蝶蝴蝶 | hú dié | HỒ ĐIỆP | [Danh từ] con bướm, loài bướm — Ví dụ: 春暖花开时节,五彩斑斓的各色美丽蝴蝶在花丛中翩翩起舞,构成了一幅生机盎然的春日美景。 (Tiết xuân ấm áp hoa nở rộ, những cánh bướm xinh đẹp rực rỡ sắc màu dập dờn múa lượn giữa những khóm hoa, tạo nên một bức tranh xuân tràn trề nhựa sống.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 胡须鬍鬚 | hú xū | HỒ TU | [Danh từ] râu, ria mép — Ví dụ: 这位和蔼可亲的老中医留着花白整齐的胡须,诊脉辨证极其精妙严谨。 (Vị lương y Đông y đức độ hiền từ này để chòm râu hoa râm cắt tỉa gọn gàng, tay nghề bắt mạch chẩn đoán bệnh vô cùng chuẩn xác và cẩn cẩn tỉ mỉ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 滑冰滑冰 | huá bīng | HOẠT BĂNG | [Động từ] trượt băng — Ví dụ: 冬奥会花样滑冰冠军在晶莹剔透的冰面上轻盈旋转跳跃,展现了力量与艺术的极致融合。 (Nhà vô địch trượt băng nghệ thuật Thế vận hội Mùa đông xoay người nhảy múa uyển chuyển trên mặt băng trong suốt như pha lê, phô diễn sự kết hợp đỉnh cao giữa sức mạnh và nghệ thuật.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 化学化學 | huà xué | HOA HỌC | [Danh từ] hóa học — Ví dụ: 现代绿色化学致力于从源头减少或消除有害化学物质的使用与排放,助力生态文明建设。 (Hóa học xanh hiện đại hướng tới mục tiêu giảm thiểu hoặc loại bỏ việc sử dụng và phát thải các chất hóa học độc hại ngay từ nguồn phát sinh, trợ lực cho công cuộc xây dựng văn minh sinh thái.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 缓解緩解 | huǎn jiě | HOÃN GIẢI | [Động từ] làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc) — Ví dụ: 全新城市快速环线全线贯通通车后,极大缓解了中心城区早晚高峰时段的交通拥堵压力。 (Sau khi tuyến đường vành đai cao tốc đô thị hoàn toàn thông xe toàn tuyến đã làm giảm bớt áp lực ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm sáng tối tại khu vực trung tâm thành phố một cách đáng kể.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 黄瓜黃瓜 | huáng guā | HOÀNG QUA | [Danh từ] dưa chuột, dưa leo — Ví dụ: 炎炎夏日,凉拌一盘刚从菜园采摘的新鲜顶花带刺小黄瓜,口感清脆爽口、消暑解渴。 (Vào những ngày hè oi bức, làm một đĩa nộm dưa chuột non tươi rói vừa hái trong vườn mang lại cảm giác giòn ngọt thanh mát, giải nhiệt đã khát vô cùng.) [Bộ thủ: 瓜 (QUA) • 23 nét] |
| 皇后皇后 | huáng hòu | HOÀNG HẬU | [Danh từ] hoàng hậu — Ví dụ: 故宫博物院坤宁宫曾是明清两代多位皇后的正式寝宫,承载着厚重沧桑的宫廷历史记忆。 (Cung Khôn Ninh trong Bảo tàng Cố Cung từng là tẩm cung chính thức của nhiều vị Hoàng hậu qua hai triều đại Minh - Thanh, mang theo những ký ức lịch sử cung đình thăng trầm sâu lắng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 灰心灰心 | huī xīn | HÔI TÂM | [Tính từ] nản lòng, nản chí, thoái chí — Ví dụ: 科研攻关从来没有一帆风顺的捷径,即便遭遇多次失败也绝不能灰心丧气、轻言放弃。 (Chinh phục đỉnh cao khoa học chưa bao giờ có con đường tắt thuận buồm xuôi gió, dẫu cho có gặp phải thất bại nhiều lần cũng tuyệt đối không được nản lòng thoái chí hay dễ dàng từ bỏ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 汇率匯率 | huì lǜ | HỘI LUẬT | [Danh từ] tỷ giá hối đoái — Ví dụ: 我国坚持以市场供求为基础、参考一篮子货币进行调节的浮动汇率制度,保持人民币汇率在合理均衡水平上的基本稳定。 (Nước ta kiên trì chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý dựa trên cung cầu thị trường và tham chiếu rổ tiền tệ, giữ cho tỷ giá đồng Nhân dân tệ cơ bản ổn định ở mức hợp lý và cân bằng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 活跃活躍 | huó yuè | HOẠT DƯỢC | [Tính từ / Động từ] sôi nổi, hoạt bát, năng động; làm sôi nổi — Ví dụ: 教授通过设计一系列互动问答游戏,迅速活跃了学术讲座现场的气氛。 (Giáo sư thông qua việc thiết kế chuỗi trò chơi hỏi đáp tương tác đã nhanh chóng khuấy động bầu không khí sôi nổi của buổi thuyết trình học thuật.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 基本基本 | jī běn | CƠ BẢN | [Danh từ / Tính từ / Phó từ] cơ bản, chủ yếu, căn bản — Ví dụ: 掌握扎实的高等数学与计算机编程技能,是从事现代前沿数据科学研究的基本功。 (Nắm vững kỹ năng toán cao cấp và lập trình máy tính vững chắc là kỹ năng cơ bản để làm công tác nghiên cứu khoa học dữ liệu mũi nhọn hiện đại.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 肌肉肌肉 | jī ròu | CƠ NHỤC | [Danh từ] cơ bắp, bắp thịt — Ví dụ: 科学规律的力量抗阻训练配合充足的优质蛋白质补充,能有效促进肌肉合成与骨骼健康。 (Việc tập luyện kháng lực khoa học và điều độ kết hợp bổ sung đầy đủ protein chất lượng cao có thể thúc đẩy hiệu quả quá trình tổng hợp cơ bắp và bảo vệ xương khớp.) [Bộ thủ: 肉 (NHỤC) • 22 nét] |
| 集体集體 | jí tǐ | TẬP THỂ | [Danh từ / Tính từ] tập thể — Ví dụ: 个人的智慧如同水滴,只有融入集体事业的磅礴大海中才能激荡起壮丽的浪花。 (Trí tuệ của cá nhân tựa như giọt nước nhỏ bé, chỉ khi hòa mình vào đại dương bao la của sự nghiệp tập thể mới có thể cuộn trào nên những ngọn sóng tráng lệ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 16 nét] |
| 记忆記憶 | jì yì | KÝ ỨC | [Danh từ / Động từ] trí nhớ, ký ức; ghi nhớ — Ví dụ: 这些珍贵的老照片定格了半个世纪前建设者的奋斗英姿,唤醒了城市几代人的温暖记忆。 (Những bức ảnh cũ quý giá này đã lưu lại tư thế hiên ngang phấn đấu của những người kiến thiết cách đây nửa thế kỷ, đánh thức ký ức ấm áp của nhiều thế hệ người dân đô thị.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 系领带系領帶 | jì lǐng dài | HỆ LÃNH ĐỚI | [Cụm từ] thắt cà vạt, đeo cà vạt — Ví dụ: 在出席正式的国际外交与商务宴会前,男士通常需要穿着笔挺的西装并规范系领带。 (Trước khi tham dự các buổi yến tiệc ngoại giao và thương mại quốc tế trang trọng, nam giới thường cần mặc âu phục phẳng phiu và thắt cà vạt đúng quy chuẩn.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 30 nét] |
| 纪念紀念 | jì niàn | KỶ NIỆM | [Động từ / Danh từ] kỷ niệm, tưởng niệm, đồ lưu niệm — Ví dụ: 为了隆重纪念这位为人类航天事业做出卓越贡献的伟大先驱,国家建立了航天科技纪念馆。 (Nhằm long trọng tưởng niệm vị tiền bối vĩ đại đã có những cống hiến kiệt xuất cho sự nghiệp hàng không vũ trụ nhân loại, Nhà nước đã thành lập Nhà tưởng niệm Khoa học Hàng không Vũ trụ.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 家乡家鄉 | jiā xiāng | GIA HƯƠNG | [Danh từ] quê hương, quê nhà — Ví dụ: 无论走得多远,那条清澈见底的小河与村口茂密的大榕树,永远是游子心中最魂牵梦萦的家乡印记。 (Bất luận có đi xa tới đâu, con sông nhỏ nước trong veo nhìn thấu đáy cùng cây đa rậm rạp đầu làng mãi mãi là dấu ấn quê hương da diết nhất trong lòng người con xa xứ.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 甲甲 | jiǎ | GIÁP | [Danh từ] Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay — Ví dụ: 经过严格的多轮技术指标盲评,该方案在全体参评项目中脱颖而出,被评定为甲级优质方案。 (Trải qua nhiều vòng đánh giá mù nghiêm ngặt về các chỉ tiêu kỹ thuật, phương án này đã vượt lên dẫn đầu trong toàn bộ các dự án tham gia và được xếp hạng là phương án xuất sắc hạng A.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 8 nét] |
| 嫁嫁 | jià | GIÁ | [Động từ] lấy chồng, gả chồng — Ví dụ: 古代文成公主远嫁吐蕃,不仅促进了汉藏两族的友好往来,更把先进的中原农耕技术传播到了雪域高原。 (Công chúa Văn Thành thời cổ đại gả về Tây Tạng không chỉ thúc đẩy mối quan hệ bang giao hữu hảo giữa hai dân tộc Hán - Tạng mà còn đưa kỹ thuật canh tác nông nghiệp tiên tiến vùng Trung Nguyên truyền bá lên cao nguyên tuyết trắng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc thư diện hệ trọng: “关乎……的……” (Hệ trọng tới, liên quan tới sự sống còn của...) (书面语判断句式:“关乎……的……”)
HSK 6 · Cấu trúc thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '关乎' mang phong cách văn ngôn trang trọng biểu thị một việc có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn hoặc vận mệnh lâu dài.
02 Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”)
HSK 6 · Cấu trúc chuyển đổiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để mô tả sự nâng cấp về tư duy quản trị hoặc phương thức sản xuất từ truyền thống sang hiện đại.
03 外交协商句式“在恪守……原则的前提下,寻求……的最大公约数”
HSK 7 · Ngoại giao & Đàm phánPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ vừa kiên định giữ vững lập trường cốt lõi, vừa cởi mở hợp tác để tìm kiếm tiếng nói chung.
04 决断警示句式“当务之急是……,切莫……”
HSK 7 · Ngữ pháp Xử lý Tình huống Khẩn cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong chỉ huy và điều hành chiến lược, chỉ ra phương án hành động khẩn thiết nhất cần làm ngay, đồng thời cảnh báo dứt khoát điều cấm kỵ tuyệt đối không được phạm phải.
05 先秦经典格言对仗式“……,君子以……;……,君子以……”
HSK 9 · Triết học Cổ điển Chu DịchPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc kinh điển vĩ đại trong Thoán từ Chu Dịch, mượn quy luật của tự nhiên để dạy người quân tử tu thân, lập thân và xử thế.
06 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức.
07 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động.
08 Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件)
HSK 5 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dạng trang trọng của '只有……才……', dùng trong văn viết để nhấn mạnh điều kiện tiên quyết không thể thay thế.
09 Cấu trúc 决断副词“索性” (TÁC TÍNH)
HSK 5 · Cấu trúc #095Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ làm luôn cho xong, hành động triệt để dứt khoát khi đối mặt với tình thế bế tắc hoặc chậm trễ.
10 告别用语“再见”
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Ngoài từ "再见" (tạm biệt chung), người Trung Quốc thường ghép thời gian hoặc địa điểm trước từ "见" để biểu thị hẹn gặp lại nhau vào lúc đó.
11 能愿动词“会”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện.
12 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “科学探索从来不是一蹴而就的,真理往往是在对既有旧学说的不断扬弃与( )中逐步被发现的。” (Thám hiểm khoa học chưa bao giờ là chuyện một sớm một chiều, chân lý thường từng bước được khám phá thông qua quá trình không ngừng chọn lọc kế thừa và phủ định các học thuyết cũ trước đó.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 否定 (fǒu dìng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “否定” (fǒu dìng - âm Hán Việt: PHỦ ĐỊNH, động từ / tính từ) mang nghĩa “phủ định, bác bỏ, phủ nhận”. Câu hoàn chỉnh: “科学探索从来不是一蹴而就的,真理往往是在对既有旧学说的不断扬弃与否定中逐步被发现的。” (Thám hiểm khoa học chưa bao giờ là chuyện một sớm một chiều, chân lý thường từng bước được khám phá thông qua quá trình không ngừng chọn lọc kế thừa và phủ định các học thuyết cũ trước đó.). Các phương án còn lại: 妇女 (phụ nữ), 感激 (cảm kích, biết ơn sâu sắc), 革命 (cách mạng, bước đột phá cách mạng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 不再局限于 + Lối cũ hạn hẹp,而是依托 + Nền tảng mới + 实现 + Mục tiêu” (Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 不再局限于 + Lối cũ hạn hẹp,而是依托 + Nền tảng mới + 实现 + Mục tiêu”: Dùng để mô tả sự nâng cấp về tư duy quản trị hoặc phương thức sản xuất từ truyền thống sang hiện đại. Câu chuẩn xác trong sách là: “当代博物馆不再局限于静态的文物陈列,而是依托数字交互技术打造沉浸式体验。” (Bảo tàng đương đại không còn bó hẹp ở việc trưng bày hiện vật tĩnh, mà dựa vào công nghệ tương tác số để kiến tạo trải nghiệm đắm chìm.) và “区域经济发展不再局限于资源消耗,而是依托科技创新实现绿色转型。” (Phát triển kinh tế khu vực không còn giới hạn ở việc tiêu hao tài nguyên, mà dựa vào đổi mới công nghệ để thực hiện chuyển đổi xanh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在处理复杂多变的跨部门协作问题时,保持坦诚透明与及时的( )交流能够迅速化解误解分歧。” (Khi xử lý các vấn đề phối hợp liên phòng ban phức tạp và đa dạng, việc duy trì sự trao đổi giao tiếp thẳng thắn minh bạch và kịp thời có thể nhanh chóng xóa bỏ những hiểu lầm bất đồng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 沟通 (gōu tōng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “沟通” (gōu tōng - âm Hán Việt: CÂU THÔNG, động từ / danh từ) mang nghĩa “giao tiếp, trao đổi, kết nối, thông suốt”. Câu hoàn chỉnh: “在处理复杂多变的跨部门协作问题时,保持坦诚透明与及时的沟通交流能够迅速化解误解分歧。” (Khi xử lý các vấn đề phối hợp liên phòng ban phức tạp và đa dạng, việc duy trì sự trao đổi giao tiếp thẳng thắn minh bạch và kịp thời có thể nhanh chóng xóa bỏ những hiểu lầm bất đồng.). Các phương án còn lại: 骨头 (xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 关怀 (quan tâm, chăm sóc, ân cần chăm sóc), 广泛 (rộng rãi, phổ biến, bao quát).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “当务之急是 + [Hành động cấp bách],切莫 + [Hành vi sai lầm cấm kỵ]” (决断警示句式“当务之急是……,切莫……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “当务之急是 + [Hành động cấp bách],切莫 + [Hành vi sai lầm cấm kỵ]”: Cấu trúc sử dụng trong chỉ huy và điều hành chiến lược, chỉ ra phương án hành động khẩn thiết nhất cần làm ngay, đồng thời cảnh báo dứt khoát điều cấm kỵ tuyệt đối không được phạm phải. Câu chuẩn xác trong sách là: “面对突发公共卫生事件,当务之急是精准溯源与信息公开,切莫因层层瞒报贻误战机。” (Đứng trước sự cố y tế công cộng bùng phát bất ngờ, việc khẩn cấp nhất là truy tìm chính xác nguồn gốc và công khai thông tin, tuyệt đối không được vì giấu giếm từng cấp mà để lỡ thời cơ vàng đối phó.) và “附议。透明度乃危机公关之命脉。我们应主动公开第三方独立检测报告,并公布实质性赔偿方案以正视听。” (Đồng ý hoàn toàn. Tính minh bạch chính là huyết mạch sống còn của quan hệ công chúng trong xử lý khủng hoảng. Chúng ta cần chủ động công bố báo cáo kiểm định độc lập của bên thứ ba, đồng thời ban hành phương án bồi thường thực chất để định hướng lại dư luận cho đúng đắn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )与发展是全人类的共同愿景,各国应当携手构建休戚与共的人类命运共同体。” (Hòa bình và phát triển là ước nguyện chung của toàn thể nhân loại, các quốc gia cần chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại cùng chia sẻ ấm no hòa bình.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 和平 (hé píng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “和平” (hé píng - âm Hán Việt: HOÀ BÌNH, danh từ / tính từ) mang nghĩa “hòa bình, bình yên, êm ấm”. Câu hoàn chỉnh: “和平与发展是全人类的共同愿景,各国应当携手构建休戚与共的人类命运共同体。” (Hòa bình và phát triển là ước nguyện chung của toàn thể nhân loại, các quốc gia cần chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại cùng chia sẻ ấm no hòa bình.). Các phương án còn lại: 恨 (hận, oán hận; ân hận, nuối tiếc), 胡须 (râu, ria mép), 皇后 (hoàng hậu).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Điều kiện thuận tình / Bế tắc,索性 + Hành động dứt khoát một lần cho xong” (Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Điều kiện thuận tình / Bế tắc,索性 + Hành động dứt khoát một lần cho xong”: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức. Câu chuẩn xác trong sách là: “既然旧的规章过于死板,管理者索性重新制定了一套更加灵活的人性化制度。” (Đã là nội quy cũ quá xơ cứng, người quản lý dứt khoát ban hành lại một bộ quy chế nhân văn và linh hoạt hơn.) và “反正雨一时停不下来,我们索性坐下来喝杯热茶慢慢等。” (Đằng nào mưa nhất thời chưa tạnh, chúng ta dứt khoát ngồi xuống uống tách trà nóng thong thả đợi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TẢI SÁCH NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TẢI SÁCH NGỮ PHÁP HSK TINH GIẢNG, TINH LUYỆN CẤP 6 新HSK语法精讲精练6级" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



