Chuyển đến nội dung chính
Giáo trình HSK28 phút

Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 (标准教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Về Blog
Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 (标准教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí | FoxHSK
Ảnh bìa: Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 (标准教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 (HSK 1) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.

Chủ đề trọng tâm: tải sách giáo trình chuẩn hsk 1 – hsk 标准教程 1
Bảng điều khiển
Mục lục (19 mục)

Tài liệu Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 (标准教程) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 1. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Tủ sách FoxHSK Tài liệu thành viên · PDF
Bìa sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1

Giáo trình HSK

Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1

标准教程

Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.

Định dạng
PDF Bản Đẹp
Quyền tải
Thành viên
Cấp độ
HSK 1
Lượt tải
2.234

1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1"

Ấn phẩm Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 1 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:

Góc đọc sách · HSK 1

Trích dẫn học thuật tiêu biểu

Trích dẫn trọng tâm · 导读

他是谁?

Bản dịch tiếng Việt

Anh ấy là ai vậy?

2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)

Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:

Đọc theo cách của bạn

Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.

Trích đoạn số hóa 01 · L1-4 · Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi (她是我的汉语老师)

他tā是shì谁shuí?他tā是shì誰shuí?

Anh ấy là ai vậy?

Trích đoạn số hóa 02 · L1-5 · Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi (她女儿今年二十岁)

她tā今jīn年nián四sì岁suì了le。她tā今jīn年nián四sì歲suì了le。

Cháu nó năm nay bốn tuổi rồi.

Trích đoạn số hóa 03 · L1-6 · Tôi biết nói tiếng Trung (我会说汉语)

我wǒ不bú会huì做zuò。你nǐ会huì写xiě汉hàn字zì吗ma?我wǒ不bú會huì做zuò。你nǐ會huì寫xiě漢hàn字zì嗎ma?

Tôi không biết làm. Bạn biết viết chữ Hán không?

Trích đoạn số hóa 04 · L1-7 · Hôm nay ngày mấy? (今天几号?)

我wǒ去qù学xué校xiào。我wǒ去qù学xué校xiào看kàn书shū。我wǒ去qù學xué校xiào。我wǒ去qù學xué校xiào看kàn書shū。

Tôi đến trường. Tôi đến trường để đọc sách.

Trích đoạn số hóa 05 · L1-8 · Tôi muốn uống trà (我想喝茶)

二èr十shí八bā块kuài。那nà个ge杯bēi子zi十shí八bā块kuài钱qián。二èr十shí八bā塊kuài。那nà個ge杯bēi子zi十shí八bā塊kuài錢qián。

28 tệ. Chiếc cốc kia là 18 tệ.

Trích đoạn số hóa 06 · L1-9 · Con trai bạn làm việc ở đâu? (你儿子在哪儿工作?)

不bú在zài家jiā,他tā在zài医yī院yuàn。不bú在zài家jiā,他tā在zài醫yī院yuàn。

Không có ở nhà, ông ấy đang ở bệnh viện.

Trích đoạn số hóa 07 · L1-11 · Bây giờ là mấy giờ? (现在几点?)

现xiàn在zài几jǐ点diǎn?現xiàn在zài幾jǐ點diǎn?

Bây giờ là mấy giờ?

Trích đoạn số hóa 08 · L1-12 · Thời tiết ngày mai thế nào? (明天天气怎么样?)

今jīn天tiān会huì下xià雨yǔ吗ma?今jīn天tiān會huì下xià雨yǔ嗎ma?

Hôm nay trời có mưa không?

Trích đoạn số hóa 09 · L1-13 · Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc (他在学做中国菜呢)

太tài好hǎo了le!昨zuó天tiān上shàng午wǔ你nǐ在zài做zuò什shén么me呢ne?太tài好hǎo了le!昨zuó天tiān上shàng午wǔ你nǐ在zài做zuò什shén麼me呢ne?

Tuyệt quá! Sáng hôm qua bạn làm gì đấy?

Trích đoạn số hóa 10 · L1-14 · Cô ấy đã mua không ít quần áo (她买了不少衣服)

王wáng方fāng的de衣yī服fu太tài漂piào亮liang了le!王wáng方fāng的de衣yī服fu太tài漂piào亮liang了le!

Quần áo của Vương Phương đẹp quá!

3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)

Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 1) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách
喂wèi喂wèi wèi UY [Thán từ] alo, này — Ví dụ: 喂,请问你是哪位? (Alo, xin hỏi bạn là vị nào vậy?) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét]
下xià下xià xià HẠ [Phương vị từ] dưới, xuống — Ví dụ: 小猫在桌子下面。 (Con mèo nhỏ ở dưới cái bàn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 9 nét]
想xiǎng想xiǎng xiǎng TƯỞNG [Trợ động từ] muốn, nghĩ, nhớ — Ví dụ: 我想买书。 (Tôi muốn mua sách.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 12 nét]
谢xiè谢xiè謝xiè謝xiè xiè xie TẠ TẠ [Động từ] cảm ơn — Ví dụ: 谢谢你的帮助! (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!) [Bộ thủ: 讠 (NGÔN) • 28 nét]
一yī一yī yī NHẤT [Số từ] một — Ví dụ: 我有一个苹果。 (Tôi có một quả táo.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 12 nét]
有yǒu有yǒu yǒu HỮU [Động từ] có — Ví dụ: 我有两本书。 (Tôi có hai quyển sách.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 9 nét]
怎zěn么me样yàng怎zěn麼me樣yàng zěn me yàng CHẨM YÊU DẠNG [Đại từ] như thế nào, ra sao — Ví dụ: 今天天气怎么样? (Thời tiết hôm nay thế nào?) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 35 nét]
桌zhuō子zi桌zhuō子zi zhuō zi TRÁC TỬ [Danh từ] cái bàn — Ví dụ: 桌子上有一本书。 (Trên bàn có một quyển sách.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét]
做zuò做zuò zuò TỐ [Động từ] làm, chê chế — Ví dụ: 你做什么工作? (Bạn làm công việc gì?) [Bộ thủ: 亻 (NHÂN) • 12 nét]
白bái白bái bái BẠCH [Tính từ] trắng — Ví dụ: 我喜欢白色的猫。 (Tôi thích con mèo màu trắng.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 10 nét]
Trang 1 / 6 (Tổng 60 mục)

4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách

Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 1 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:

01 疑问语气词“吗”

HSK 1 · Trợ từ nghi vấn
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Câu trần thuật + 吗?

Phân tích học thuật & Cách dùng: Thêm trợ từ nghi vấn "吗" vào cuối một câu khẳng định để tạo thành câu hỏi nghi vấn "Có... phải không?". Câu trả lời thường dùng "是" hoặc "不是".

Ví dụ 1 trong sách:
你nǐ是shì中zhōng国guó人rén吗ma?
👉 Bạn có phải người Trung Quốc không?
Ví dụ 2 đối chiếu:
你nǐ好hǎo吗ma?
👉 Bạn khỏe không?
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Câu trần thuật + 吗?". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

02 结构助词“的”

HSK 1 · Trợ từ kết cấu
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ的de汉hàn语yǔ老lǎo师shī。
👉 Giáo viên tiếng Trung của tôi.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ朋péng友yǒu。
👉 Bạn của tôi (lược bỏ 的).
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

03 疑问代词“谁”和“哪”

HSK 1 · Từ nghi vấn
Công thức cấu trúc cốt lõi:
谁 (hỏi ai) | 哪 + Lượng từ/Danh từ (hỏi cái nào/nước nào)

Phân tích học thuật & Cách dùng: "谁" dùng để hỏi về danh tính của người. "哪" không thể đứng độc lập mà luôn đi kèm lượng từ hoặc danh từ phía sau để hỏi lựa chọn cụ thể.

Ví dụ 1 trong sách:
他tā是shì谁shuí?
👉 Anh ấy là ai?
Ví dụ 2 đối chiếu:
你nǐ是shì哪nǎ国guó人rén?
👉 Bạn là người nước nào?
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "谁 (hỏi ai) | 哪 + Lượng từ/Danh từ (hỏi cái nào/nước nào)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

04 省略问句“……呢?”

HSK 1 · Câu hỏi tỉnh lược
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Danh từ / Đại từ + 呢?

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng khi câu trước đã nêu rõ nội dung hỏi, câu sau muốn hỏi người hoặc đối tượng khác về cùng nội dung đó mà không cần lặp lại vị ngữ ("Còn... thì sao?").

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ是shì美měi国guó人rén。你nǐ呢ne?
👉 Tôi là người Mỹ. Còn bạn thì sao?
Ví dụ 2 đối chiếu:
他tā是shì我wǒ同tóng学xué。她tā呢ne?
👉 Anh ấy là bạn cùng lớp tôi. Còn cô ấy?
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Danh từ / Đại từ + 呢?". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

05 动词“有”表示领有或存在

HSK 1 · Động từ chỉ sở hữu
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 有 + Số lượng + Danh từ | Phủ định: 没有

Phân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有).

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ家jiā有yǒu三sān口kǒu人rén。
👉 Nhà tôi có ba người.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ没méi有yǒu女nǚ儿ér。
👉 Tôi không có con gái.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 有 + Số lượng + Danh từ | Phủ định: 没有". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

06 询问年龄的表达方式

HSK 1 · Giao tiếp hàng ngày
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Trẻ em (<10 tuổi): 几岁了? | Người lớn: 多大了?

Phân tích học thuật & Cách dùng: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?".

Ví dụ 1 trong sách:
你nǐ女nǚ儿ér几jǐ岁suì了le?
👉 Con gái bạn mấy tuổi rồi?
Ví dụ 2 đối chiếu:
李lǐ老lǎo师shī多duō大dà了le?
👉 Cô Lý bao nhiêu tuổi rồi ạ?
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Trẻ em (<10 tuổi): 几岁了? | Người lớn: 多大了?". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

07 能愿动词“会”

HSK 1 · Động từ năng nguyện
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 会 + Động từ | Phủ định: 不会

Phân tích học thuật & Cách dùng: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ会huì说shuō汉hàn语yǔ。
👉 Tôi biết nói tiếng Trung.
Ví dụ 2 đối chiếu:
她tā不bú会huì做zuò中zhōng国guó菜cài。
👉 Cô ấy không biết nấu món ăn Trung Quốc.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 会 + Động từ | Phủ định: 不会". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

08 形容词谓语句

HSK 1 · Cấu trúc câu miêu tả
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 很 + Tính từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước.

Ví dụ 1 trong sách:
中zhōng国guó菜cài很hěn好hǎo吃chī。
👉 Món ăn Trung Quốc rất ngon.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ很hěn好hǎo。
👉 Tôi rất khỏe.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 很 + Tính từ". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

09 日期的表达顺序

HSK 1 · Diễn đạt thời gian
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần.

Ví dụ 1 trong sách:
九jiǔ月yuè一yī号hào,星xīng期qī三sān。
👉 Ngày 1 tháng 9, thứ tư.
Ví dụ 2 đối chiếu:
今jīn天tiān九jiǔ月yuè一yī号hào。今jīn天tiān星xīng期qī三sān。
👉 Hôm nay ngày 1 tháng 9. Hôm nay thứ tư.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

10 连动句表目的

HSK 1 · Câu liên động
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 去 + Nơi chốn + Hành động (Làm gì)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu liên động gồm hai động từ trở lên, động từ thứ hai diễn đạt mục đích của việc đi đến nơi chốn ở động từ thứ nhất.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ去qù学xué校xiào看kàn书shū。
👉 Tôi đến trường đọc sách.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ去qù商shāng店diàn买mǎi东dōng西xī。
👉 Tôi đến cửa hàng mua đồ.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 去 + Nơi chốn + Hành động (Làm gì)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

11 能愿动词“想”

HSK 1 · Động từ năng nguyện
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 想 + Động từ (Muốn làm gì)

Phân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ想xiǎng喝hē茶chá。
👉 Tôi muốn uống trà.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ想xiǎng去qù商shāng店diàn。
👉 Tôi muốn đi cửa hàng.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 想 + Động từ (Muốn làm gì)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

12 疑问代词“多少”问价钱

HSK 1 · Hỏi giá cả
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Sự vật + 多少钱? ➔ Số tiền + 块

Phân tích học thuật & Cách dùng: "多少" dùng để hỏi số lượng lớn hơn 10 hoặc hỏi giá tiền trong mua bán hàng ngày.

Ví dụ 1 trong sách:
这zhè个ge杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián?
👉 Chiếc cốc này bao nhiêu tiền?
Ví dụ 2 đối chiếu:
二èr十shí八bā块kuài。
👉 28 tệ.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Sự vật + 多少钱? ➔ Số tiền + 块". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:

Câu thực chiến 01 HSK 1 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “(  ),请问你是哪位?” (Alo, xin hỏi bạn là vị nào vậy?)

A. 喂 (wèi - UY)
B. 谢谢 (xiè xie - TẠ TẠ)
C. 怎么样 (zěn me yàng - CHẨM YÊU DẠNG)
D. 船 (chuán - THUYỀN)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 喂 (wèi)

Giải thích chuyên sâu: Từ “喂” (wèi - âm Hán Việt: UY, thán từ) mang nghĩa “alo, này”. Câu hoàn chỉnh: “喂,请问你是哪位?” (Alo, xin hỏi bạn là vị nào vậy?). Các phương án còn lại: 谢谢 (cảm ơn), 怎么样 (như thế nào, ra sao), 船 (tàu thuyền).

Câu thực chiến 02 HSK 1 · Trợ từ kết cấu

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)” (结构助词“的”)?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Danh từ / Đại từ + 呢?
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Trẻ em (<10 tuổi): 几岁了? | Người lớn: 多大了?
C. 我的汉语老师。 (Giáo viên tiếng Trung của tôi.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Chủ ngữ + 很 + Tính từ
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)”: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ. Câu chuẩn xác trong sách là: “我的汉语老师。” (Giáo viên tiếng Trung của tôi.) và “我朋友。” (Bạn của tôi (lược bỏ 的).).

Câu thực chiến 03 HSK 1 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我买了一(  )衣服。” (Tôi đã mua một chiếc áo.)

A. 快乐 (kuài lè - KHOÁI LẠC)
B. 女人 (nǚ rén - NỮ NHÂN)
C. 件 (jiàn - KIỆN)
D. 外 (wài - NGOẠI)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C. 件 (jiàn)

Giải thích chuyên sâu: Từ “件” (jiàn - âm Hán Việt: KIỆN, lượng từ) mang nghĩa “chiếc, cái (áo, việc)”. Câu hoàn chỉnh: “我买了一件衣服。” (Tôi đã mua một chiếc áo.). Các phương án còn lại: 快乐 (vui vẻ, hạnh phúc), 女人 (người phụ nữ), 外 (bên ngoài).

Câu thực chiến 04 HSK 1 · Câu hỏi tỉnh lược

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Danh từ / Đại từ + 呢?” (省略问句“……呢?”)?

A. 我是美国人。你呢? (Tôi là người Mỹ. Còn bạn thì sao?)
B. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Trẻ em (<10 tuổi): 几岁了? | Người lớn: 多大了?
C. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Chủ ngữ + 很 + Tính từ
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Chủ ngữ + 去 + Nơi chốn + Hành động (Làm gì)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Danh từ / Đại từ + 呢?”: Dùng khi câu trước đã nêu rõ nội dung hỏi, câu sau muốn hỏi người hoặc đối tượng khác về cùng nội dung đó mà không cần lặp lại vị ngữ ("Còn... thì sao?"). Câu chuẩn xác trong sách là: “我是美国人。你呢?” (Tôi là người Mỹ. Còn bạn thì sao?) và “他是我同学。她呢?” (Anh ấy là bạn cùng lớp tôi. Còn cô ấy?).

Câu thực chiến 05 HSK 1 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “(  )好!” (Chào buổi sáng!)

A. 早上 (zǎo shang - TẢO THƯỚNG)
B. 阿姨 (ā yí - A DI)
C. 被 (bèi - BỊ)
D. 春 (chūn - XUÂN)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 早上 (zǎo shang)

Giải thích chuyên sâu: Từ “早上” (zǎo shang - âm Hán Việt: TẢO THƯỚNG, danh từ) mang nghĩa “buổi sáng”. Câu hoàn chỉnh: “早上好!” (Chào buổi sáng!). Các phương án còn lại: 阿姨 (cô, dì, bác gái), 被 (bị, được (câu bị động)), 春 (mùa xuân).

Câu thực chiến 06 HSK 1 · Giao tiếp hàng ngày

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Trẻ em (<10 tuổi): 几岁了? | Người lớn: 多大了?” (询问年龄的表达方式)?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Chủ ngữ + 很 + Tính từ
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Chủ ngữ + 去 + Nơi chốn + Hành động (Làm gì)
C. 你女儿几岁了? (Con gái bạn mấy tuổi rồi?)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Sự vật + 多少钱? ➔ Số tiền + 块
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Trẻ em (<10 tuổi): 几岁了? | Người lớn: 多大了?”: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?". Câu chuẩn xác trong sách là: “你女儿几岁了?” (Con gái bạn mấy tuổi rồi?) và “李老师多大了?” (Cô Lý bao nhiêu tuổi rồi ạ?).

6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1"

Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 ở trình độ HSK 1, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:

Giai Đoạn Học Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1) Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK
Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh.
Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt.
Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay.
Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy.
★ Tủ Sách Hán Ngữ Thực Chiến FoxHSK • Giáo trình HSK

Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1"

Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!

Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo

  1. Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1.
  2. Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
  3. Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Tài liệu "Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 1. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.

Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.

Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.

Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK
Đội Ngũ Học Thuật FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41110 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41110 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41218 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41218 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 1 mã H11221 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 1 mã H11221 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK