Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 (标准教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 (HSK 1) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 疑问语气词“吗”
- 02 结构助词“的”
- 03 疑问代词“谁”和“哪”
- 04 省略问句“……呢?”
- 05 动词“有”表示领有或存在
- 06 询问年龄的表达方式
- 07 能愿动词“会”
- 08 形容词谓语句
- 09 日期的表达顺序
- 10 连动句表目的
- 11 能愿动词“想”
- 12 疑问代词“多少”问价钱
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 (标准教程) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 1. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1
标准教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Thành viên
- Cấp độ
- HSK 1
- Lượt tải
- 2.234
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1"
Ấn phẩm Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 1 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
他是谁?
Anh ấy là ai vậy?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
他是谁?他是誰?
Anh ấy là ai vậy?
她今年四岁了。她今年四歲了。
Cháu nó năm nay bốn tuổi rồi.
我不会做。你会写汉字吗?我不會做。你會寫漢字嗎?
Tôi không biết làm. Bạn biết viết chữ Hán không?
我去学校。我去学校看书。我去學校。我去學校看書。
Tôi đến trường. Tôi đến trường để đọc sách.
二十八块。那个杯子十八块钱。二十八塊。那個杯子十八塊錢。
28 tệ. Chiếc cốc kia là 18 tệ.
不在家,他在医院。不在家,他在醫院。
Không có ở nhà, ông ấy đang ở bệnh viện.
现在几点?現在幾點?
Bây giờ là mấy giờ?
今天会下雨吗?今天會下雨嗎?
Hôm nay trời có mưa không?
太好了!昨天上午你在做什么呢?太好了!昨天上午你在做什麼呢?
Tuyệt quá! Sáng hôm qua bạn làm gì đấy?
王方的衣服太漂亮了!王方的衣服太漂亮了!
Quần áo của Vương Phương đẹp quá!
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 1) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 喂喂 | wèi | UY | [Thán từ] alo, này — Ví dụ: 喂,请问你是哪位? (Alo, xin hỏi bạn là vị nào vậy?) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 下下 | xià | HẠ | [Phương vị từ] dưới, xuống — Ví dụ: 小猫在桌子下面。 (Con mèo nhỏ ở dưới cái bàn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 9 nét] |
| 想想 | xiǎng | TƯỞNG | [Trợ động từ] muốn, nghĩ, nhớ — Ví dụ: 我想买书。 (Tôi muốn mua sách.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 12 nét] |
| 谢谢謝謝 | xiè xie | TẠ TẠ | [Động từ] cảm ơn — Ví dụ: 谢谢你的帮助! (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!) [Bộ thủ: 讠 (NGÔN) • 28 nét] |
| 一一 | yī | NHẤT | [Số từ] một — Ví dụ: 我有一个苹果。 (Tôi có một quả táo.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 12 nét] |
| 有有 | yǒu | HỮU | [Động từ] có — Ví dụ: 我有两本书。 (Tôi có hai quyển sách.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 9 nét] |
| 怎么样怎麼樣 | zěn me yàng | CHẨM YÊU DẠNG | [Đại từ] như thế nào, ra sao — Ví dụ: 今天天气怎么样? (Thời tiết hôm nay thế nào?) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 35 nét] |
| 桌子桌子 | zhuō zi | TRÁC TỬ | [Danh từ] cái bàn — Ví dụ: 桌子上有一本书。 (Trên bàn có một quyển sách.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 做做 | zuò | TỐ | [Động từ] làm, chê chế — Ví dụ: 你做什么工作? (Bạn làm công việc gì?) [Bộ thủ: 亻 (NHÂN) • 12 nét] |
| 白白 | bái | BẠCH | [Tính từ] trắng — Ví dụ: 我喜欢白色的猫。 (Tôi thích con mèo màu trắng.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 10 nét] |
| 别別 | bié | BIỆT | [Phó từ] đừng, chớ; khác; từ biệt — Ví dụ: 你别说话。 (Bạn đừng nói chuyện.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 8 nét] |
| 船船 | chuán | THUYỀN | [Động từ] tàu thuyền — Ví dụ: 我们坐船去北京。 (Chúng tôi đi tàu đến Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 大家大家 | dà jiā | ĐẠI GIA | [Đại từ] mọi người, tất cả — Ví dụ: 请大家好准备。 (Mời mọi người chuẩn bị kỹ.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 19 nét] |
| 弟弟弟弟 | dì di | ĐỆ ĐỆ | [Danh từ] em trai — Ví dụ: 我的弟弟在读小学。 (Em trai tôi đang học tiểu học.) [Bộ thủ: 弓 (CUNG) • 26 nét] |
| 服务员服務員 | fú wù yuán | PHỤC VỤ VIÊN | [Danh từ] bồi bàn — Ví dụ: 服务员,请点菜。 (Phục vụ ơi, cho mình gọi món.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 35 nét] |
| 公共汽车公共汽車 | gōng gòng qì chē | CÔNG CỘNG KHÍ XA | [Danh từ] xe buýt — Ví dụ: 我坐公共汽车去学校。 (Tôi đi xe buýt đến trường.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 35 nét] |
| 孩子孩子 | hái zi | HÀI TỬ | [Danh từ] đứa trẻ — Ví dụ: 孩子们在公园里玩。 (Bọn trẻ đang chơi trong công viên.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 欢迎歡迎 | huān yíng | HOAN NGHÊNH | [Động từ] chào mừng — Ví dụ: 欢迎来到中国! (Chào mừng đến với Trung Quốc!) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 件件 | jiàn | KIỆN | [Lượng từ] chiếc, cái (áo, việc) — Ví dụ: 我买了一件衣服。 (Tôi đã mua một chiếc áo.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 近近 | jìn | CẬN | [Tính từ] gần — Ví dụ: 我家离学校很近。 (Nhà tôi ở rất gần trường học.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 12 nét] |
| 考试考試 | kǎo shì | KHẢO THÍ | [Danh từ] kỳ thi — Ví dụ: 明天我们要考试。 (Ngày mai chúng tôi có bài thi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 26 nét] |
| 快乐快樂 | kuài lè | KHOÁI LẠC | [Tính từ] vui vẻ, hạnh phúc — Ví dụ: 祝你生日快乐! (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 旅游旅游 | lǚ yóu | LỮ DU | [Động từ] du lịch — Ví dụ: 我们打算去中国旅游。 (Chúng tôi dự định đi Trung Quốc du lịch.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 28 nét] |
| 妹妹妹妹 | mèi mei | MUỘI MUỘI | [Danh từ] em gái — Ví dụ: 我妹妹今年十岁。 (Em gái tôi năm nay mười tuổi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 女人女人 | nǚ rén | NỮ NHÂN | [Danh từ] người phụ nữ — Ví dụ: 那位女人很漂亮。 (Người phụ nữ kia rất đẹp.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 妻子妻子 | qī zi | THÊ TỬ | [Danh từ] vợ — Ví dụ: 他的妻子是医生。 (Vợ của anh ấy là bác sĩ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 让讓 | ràng | NHƯỢNG | [Giới từ] cho phép, để — Ví dụ: 让我看一下。 (Để tôi xem một chút.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 12 nét] |
| 时间時間 | shí jiān | THỜI GIAN | [Danh từ] thời gian — Ví dụ: 我没有时间去买东西。 (Tôi không có thời gian đi mua đồ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 所以所以 | suǒ yǐ | SỞ DĨ | [Liên từ] Vì vậy — Ví dụ: 因为下雨,所以我们没去。 (Bởi vì trời mưa nên chúng tôi không đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 外外 | wài | NGOẠI | [Danh từ] bên ngoài — Ví dụ: 外面下雨了。 (Bên ngoài trời mưa rồi.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 8 nét] |
| 问問 | wèn | VẤN | [Động từ] hỏi — Ví dụ: 我可以问你一个问题吗? (Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 9 nét] |
| 向向 | xiàng | HƯỚNG | [Giới từ] hướng tới, về phía — Ví dụ: 请向前走。 (Xin hãy đi về phía trước.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 休息休息 | xiū xi | HƯU TỨC | [Động từ] nghỉ ngơi — Ví dụ: 累了就休息一会儿吧。 (Mệt rồi thì nghỉ ngơi một chút đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 药藥 | yào | DƯƠC | [Danh từ] thuốc — Ví dụ: 记得吃药。 (Nhớ uống thuốc nhé.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 意思意思 | yì si | Ý TƯ | [Danh từ] ý nghĩa — Ví dụ: 这个词是什么意思? (Từ này có nghĩa là gì?) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 鱼魚 | yú | NGƯ | [Danh từ] cá — Ví dụ: 猫喜欢吃鱼。 (Mèo thích ăn cá.) [Bộ thủ: 鱼 (NGƯ) • 14 nét] |
| 早上早上 | zǎo shang | TẢO THƯỚNG | [Danh từ] buổi sáng — Ví dụ: 早上好! (Chào buổi sáng!) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 16 nét] |
| 着著 | zhe | TRƯỚC | [Trợ từ] đang (trạng thái tiếp diễn) — Ví dụ: 门开着。 (Cửa đang mở.) [Bộ thủ: 羊 (DƯƠNG) • 9 nét] |
| 自行车自行車 | zì xíng chē | TỰ HÀNG XA | [Danh từ] xe đạp — Ví dụ: 我骑自行车去学校。 (Tôi đi xe đạp đến trường.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 31 nét] |
| 阿姨阿姨 | ā yí | A DI | [Danh từ] cô, dì, bác gái — Ví dụ: 阿姨做饭很好吃。 (Dì nấu ăn rất ngon.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 把把 | bǎ | BẢ | [Lượng từ] cầm, nắm; (giới từ đưa tân ngữ lên trước) — Ví dụ: 请把门关上。 (Xin hãy đóng cửa lại.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 办公室辦公室 | bàn gōng shì | BIỆN CÔNG THẤT | [Danh từ] văn phòng — Ví dụ: 他在办公室工作。 (Anh ấy làm việc ở văn phòng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 35 nét] |
| 被被 | bèi | BỊ | [Giới từ] bị, được (câu bị động) — Ví dụ: 书被他拿走了。 (Sách đã bị anh ấy lấy đi.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 9 nét] |
| 变化變化 | biàn huà | BIẾN HOA | [Danh từ] biến hóa, thay đổi — Ví dụ: 天气有很大变化。 (Thời tiết có sự thay đổi lớn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 冰箱冰箱 | bīng xiāng | BĂNG RƯƠNG | [Danh từ] tủ lạnh — Ví dụ: 请把牛奶放冰箱。 (Xin hãy cho sữa vào tủ lạnh.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 层層 | céng | TẦNG | [Lượng từ / Danh từ] tầng (nhà), lớp (bề mặt) — Ví dụ: 这是第三层。 (Đây là tầng thứ ba.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 8 nét] |
| 城市城市 | chéng shì | THÀNH THỊ | [Danh từ] thành phố — Ví dụ: 这座城市很美。 (Thành phố này rất đẹp.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 17 nét] |
| 春春 | chūn | XUÂN | [Động từ] mùa xuân — Ví dụ: 春天来了。 (Mùa xuân đã đến.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 12 nét] |
| 带帶 | dài | ĐỚI | [Động từ] mang theo, dẫn dắt — Ví dụ: 请带上伞。 (Xin hãy mang theo ô.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 9 nét] |
| 灯燈 | dēng | ĐĂNG | [Danh từ] đèn, ngọn đèn chiếu sáng — Ví dụ: 灯亮了。 (Đèn đã sáng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 14 nét] |
| 电梯電梯 | diàn tī | ĐIỆN THÊ | [Danh từ] Thang máy — Ví dụ: 请坐电梯。 (Xin mời đi thang máy.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 短短 | duǎn | ĐOẢN | [Tính từ] ngắn (chiều dài, thời gian) — Ví dụ: 这条路很短。 (Con đường này rất ngắn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 而且而且 | ér qiě | NHI THẢ | [Liên từ] và — Ví dụ: 他很聪明而且努力。 (Anh ấy thông minh và chăm chỉ.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 25 nét] |
| 放放 | fàng | PHÓNG | [Động từ] đặt, để; thả, mở; nghỉ (kỳ nghỉ) — Ví dụ: 请放好书。 (Xin hãy đặt sách cẩn thận.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 12 nét] |
| 干净干净 | gān jìng | CAN TỊNH | [Tính từ] sạch sẽ — Ví dụ: 房间很干净。 (Phòng rất sạch sẽ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 21 nét] |
| 跟跟 | gēn | CÂN | [Liên từ] theo dõi — Ví dụ: 我跟你一起去。 (Tôi đi cùng bạn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 关關 | guān | QUAN | [Động từ / Danh từ] đóng, tắt (đèn/cửa); cửa ải — Ví dụ: 请关灯。 (Xin hãy tắt đèn.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 13 nét] |
| 果汁果汁 | guǒ zhī | QUẢ TRẤP | [Danh từ] nước trái cây — Ví dụ: 我喝果汁。 (Tôi uống nước trái cây.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 黑板黑板 | hēi bǎn | HẮC BẢN | [Danh từ] bảng đen — Ví dụ: 老师写黑板。 (Giáo viên viết lên bảng đen.) [Bộ thủ: 黑 (HẮC) • 17 nét] |
| 坏壞 | huài | HOẠI | [Tính từ] tệ — Ví dụ: 这个主意很坏。 (Ý tưởng này rất tệ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 1 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 疑问语气词“吗”
HSK 1 · Trợ từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thêm trợ từ nghi vấn "吗" vào cuối một câu khẳng định để tạo thành câu hỏi nghi vấn "Có... phải không?". Câu trả lời thường dùng "是" hoặc "不是".
02 结构助词“的”
HSK 1 · Trợ từ kết cấuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ.
03 疑问代词“谁”和“哪”
HSK 1 · Từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: "谁" dùng để hỏi về danh tính của người. "哪" không thể đứng độc lập mà luôn đi kèm lượng từ hoặc danh từ phía sau để hỏi lựa chọn cụ thể.
04 省略问句“……呢?”
HSK 1 · Câu hỏi tỉnh lượcPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng khi câu trước đã nêu rõ nội dung hỏi, câu sau muốn hỏi người hoặc đối tượng khác về cùng nội dung đó mà không cần lặp lại vị ngữ ("Còn... thì sao?").
05 动词“有”表示领有或存在
HSK 1 · Động từ chỉ sở hữuPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有).
06 询问年龄的表达方式
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?".
07 能愿动词“会”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện.
08 形容词谓语句
HSK 1 · Cấu trúc câu miêu tảPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước.
09 日期的表达顺序
HSK 1 · Diễn đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần.
10 连动句表目的
HSK 1 · Câu liên độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Câu liên động gồm hai động từ trở lên, động từ thứ hai diễn đạt mục đích của việc đi đến nơi chốn ở động từ thứ nhất.
11 能愿动词“想”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.
12 疑问代词“多少”问价钱
HSK 1 · Hỏi giá cảPhân tích học thuật & Cách dùng: "多少" dùng để hỏi số lượng lớn hơn 10 hoặc hỏi giá tiền trong mua bán hàng ngày.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( ),请问你是哪位?” (Alo, xin hỏi bạn là vị nào vậy?)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 喂 (wèi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “喂” (wèi - âm Hán Việt: UY, thán từ) mang nghĩa “alo, này”. Câu hoàn chỉnh: “喂,请问你是哪位?” (Alo, xin hỏi bạn là vị nào vậy?). Các phương án còn lại: 谢谢 (cảm ơn), 怎么样 (như thế nào, ra sao), 船 (tàu thuyền).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)” (结构助词“的”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)”: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ. Câu chuẩn xác trong sách là: “我的汉语老师。” (Giáo viên tiếng Trung của tôi.) và “我朋友。” (Bạn của tôi (lược bỏ 的).).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我买了一( )衣服。” (Tôi đã mua một chiếc áo.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 件 (jiàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “件” (jiàn - âm Hán Việt: KIỆN, lượng từ) mang nghĩa “chiếc, cái (áo, việc)”. Câu hoàn chỉnh: “我买了一件衣服。” (Tôi đã mua một chiếc áo.). Các phương án còn lại: 快乐 (vui vẻ, hạnh phúc), 女人 (người phụ nữ), 外 (bên ngoài).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Danh từ / Đại từ + 呢?” (省略问句“……呢?”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Danh từ / Đại từ + 呢?”: Dùng khi câu trước đã nêu rõ nội dung hỏi, câu sau muốn hỏi người hoặc đối tượng khác về cùng nội dung đó mà không cần lặp lại vị ngữ ("Còn... thì sao?"). Câu chuẩn xác trong sách là: “我是美国人。你呢?” (Tôi là người Mỹ. Còn bạn thì sao?) và “他是我同学。她呢?” (Anh ấy là bạn cùng lớp tôi. Còn cô ấy?).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )好!” (Chào buổi sáng!)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 早上 (zǎo shang)
Giải thích chuyên sâu: Từ “早上” (zǎo shang - âm Hán Việt: TẢO THƯỚNG, danh từ) mang nghĩa “buổi sáng”. Câu hoàn chỉnh: “早上好!” (Chào buổi sáng!). Các phương án còn lại: 阿姨 (cô, dì, bác gái), 被 (bị, được (câu bị động)), 春 (mùa xuân).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Trẻ em (<10 tuổi): 几岁了? | Người lớn: 多大了?” (询问年龄的表达方式)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Trẻ em (<10 tuổi): 几岁了? | Người lớn: 多大了?”: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?". Câu chuẩn xác trong sách là: “你女儿几岁了?” (Con gái bạn mấy tuổi rồi?) và “李老师多大了?” (Cô Lý bao nhiêu tuổi rồi ạ?).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1 ở trình độ HSK 1, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Giáo trình chuẩn HSK 1 – HSK 标准教程 1" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 1. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



