Tải sách đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评)
- 02 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
- 03 Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动)
- 04 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)
- 05 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
- 06 Cấu trúc 侥幸副词(幸亏 / 多亏) (HẠNH KHUY ĐA KHUY)
- 07 两声三声连读变调
- 08 疑问语气词“吗”
- 09 询问年龄的表达方式
- 10 能愿动词“想”
- 11 时间的表达(点、分)
- 12 Cấu trúc 是字句 (THỊ TỰ CÚ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读 thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读
专项突破六级阅读 -
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 3.679
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读"
Ấn phẩm đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
溯源历史并非为了沉湎于昔日荣光,而是为了从绵延不绝的文明基因中汲取智慧,坚定走向未来的文化自信。
Truy nguyên lịch SỬ hoàn toàn không phải để đắm chìm trong ánh hào quang xưa cũ, mà là để hấp thụ trÍ tuỆ từ gen di truyền văn minh nối dài bất tận, củng cố vững chắc niềm tự tin văn hóa hướng tới tương lai.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
溯源历史并非为了沉湎于昔日荣光,而是为了从绵延不绝的文明基因中汲取智慧,坚定走向未来的文化自信。溯源歷史並非為了沉湎於昔日榮光,而是為了從綿延不絕的文明基因中汲取智慧,堅定走向未來的文化自信。
Truy nguyên lịch SỬ hoàn toàn không phải để đắm chìm trong ánh hào quang xưa cũ, mà là để hấp thụ trÍ tuỆ từ gen di truyền văn minh nối dài bất tận, củng cố vững chắc niềm tự tin văn hóa hướng tới tương lai.
卓越的决策者善于运用“元认知”能力审视自身思维盲区,在果断拍板前刻意引入反对意见,以规避群体思维的盲从。卓越的決策者善於運用“元認知”能力審視自身思維盲區,在果斷拍板前刻意引入反對意見,以規避群體思維的盲從。
Người ra quyết sách kiệt xuất giỏi vận dụng năng lực 'siêu nhận thức' để soi xét điểm mù tư duy của bản thân, chủ ý lắng nghe ý kiến phản biện trước khi quẢ Đoán chốt hạ, nhằm tránh sự a dua mù quáng của tư duy đám đông.
先生所言极是,恰当化用经典典故,能使论著立论高远、意境深邃。先生所言極是,恰當化用經典典故,能使論著立論高遠、意境深邃。
Lời giáo sư quả là xác đáng, vận dụng khéo léo điển cố kinh điển có thể giúp cho lập luận của công trình thêm tầm cao và ý cảnh sâu sắc.
有鉴于极端气候频发,推动绿色转型不仅是履行社会责任,更是企业构筑核心竞争力的长远之计。有鑑於極端氣候頻發,推動綠色轉型不僅是履行社會責任,更是企業構築核心競爭力的長遠之計。
Xét thấy khí hậu cực đoan xảy ra thường xuyên, việc thúc đẩy chuyển đổi xanh không chỉ là thực hiện trách nhiệm xã hội, mà còn là kế sách dài lâu để doanh nghiệp xây dựng năng lực cạnh tranh cốt lõi.
正是如此。借助高精度三维建模与沉浸式交互技术,能使濒临失传的古老技艺跨越时空藩篱,在年轻世代中激荡起共鸣。正是如此。藉助高精度三維建模與沉浸式交互技術,能使瀕臨失傳的古老技藝跨越時空藩籬,在年輕世代中激盪起共鳴。
Chính là như vậy. Nhờ công nghệ mô hình hóa không gian ba chiều độ chính xác cao và tương tác nhập vai, chúng ta có thể giúp các kỹ nghệ cổ xưa trước bờ vực thất truyền vượt qua rào cản thời gian và không gian, làm dấy lên sự đồng cảm sâu sắc trong thế hệ trẻ.
我们在此次博物馆设计中,摒弃了生搬硬套的‘大屋顶’仿古,而是提炼斗拱与飞檐的神韵,融入当代极简钢构之中。我們在此次博物館設計中,摒棄了生搬硬套的‘大屋頂’仿古,而是提煉斗拱與飛簷的神韻,融入當代極簡鋼構之中。
Trong thiết kế bảo tàng lần này, chúng tôi đã gạt bỏ lối bắt chước cổ theo kiểu 'mái nhà to' một cách máy móc rập khuôn, mà chắt lọc thần thái của đấu củng và mái cong bay bổng, hòa nhập vào kết cấu thép tối giản hiện đại.
我方已全面保全侵权证据,在合同履约条款中具备无可辩驳的抗辩权。我方已全面保全侵權證據,在合同履約條款中具備無可辯駁的抗辯權。
Phía chúng tôi đã bảo toàn toàn diện chứng cứ xâm phạm quyền, nắm giữ quyền kháng biện không thể bác bỏ trong điều khoản thực thi hợp đồng.
殷墟卜辞与西周金文之对读,为探赜汉字形体流变及先秦礼制提供了无可替代之第一手证据。殷墟卜辭與西周金文之對讀,為探賾漢字形體流變及先秦禮制提供了無可替代之第一手證據。
Việc đối chiếu văn bói toán Giáp Cốt Ân Khư và Kim văn thời Tây Chu đã cung cấp chứng cứ trực tiếp không gì thay thế được cho việc truy nguyên sự biến đổi tự hình chữ Hán và lễ chế thời Tiên Tần.
复兼‘地势坤,君子以厚德载物’,唯刚柔相济、居安思危,方得在极变动荡中立于不败之地。復兼‘地勢坤,君子以厚德載物’,唯剛柔相濟、居安思危,方得在極變動盪中立於不敗之地。
Lại kết hợp cùng 'Đất thế khôn dày, người quân tử lấy đức dày để nâng đỡ vạn vật', chỉ khi cương nhu cùng hỗ trợ, ở yên nghĩ đến lúc nguy nan, mới có thể đứng vững ở thế bất bại giữa những biến cố chao đảo dữ dội.
“客来敬茶”是中国人的传统礼仪。家中来客,端上一杯热茶,代表着主人的热情与诚意。在茶香袅袅中品味人生,更拉近了人与人之间的距离。“客來敬茶”是中國人的傳統禮儀。家中來客,端上一杯熱茶,代表著主人的熱情與誠意。在茶香嫋嫋中品味人生,更拉近了人與人之間的距離。
“Khách đến dâng trà” là lễ nghi truyền thống của người Trung Quốc. Khi có khách đến nhà, bưng lên một tách trà nóng đại diện cho lòng nhiệt tình và thành ý của gia chủ. Giữa làn khói trà nghi ngút, câu chuyện tâm tình càng kéo gần khoảng cách giữa người với người.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 无耻無恥 | wú chǐ | VÔ SỈ | [Tính từ] vô liêm sỉ, trơ trẽn không biết xấu hổ — Ví dụ: 在严谨神圣的学术殿堂里,任何抄袭剽窃他人重大科研成果据为己有的无耻行径,都将受到学术界坚决唾弃与严厉制裁。 (Bên trong điện thờ học thuật nghiêm cẩn trang nghiêm, mọi hành vi vô liêm sỉ trơ trẽn sao chép đạo văn cướp đoạt thành quả nghiên cứu khoa học trọng đại của người khác làm của riêng mình đều sẽ phải chịu sự phỉ nhổ kiên quyết và trừng phạt nghiêm khắc của giới học thuật.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 25 nét] |
| 无知無知 | wú zhī | VÔ TRI | [Tính từ / Danh từ] vô tri, dốt nát ngây ngô, thiếu hiểu biết — Ví dụ: 科学普及是破除封建迷信、消除愚昧无知与提升全民科学文化素养的根本社会途径。 (Phổ biến khoa học chính là con đường xã hội căn bản nhằm xóa bỏ dốt nát vô tri, bài trừ mê tín dị đoan và nâng cao tố chất văn hóa khoa học của toàn dân.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 膝盖膝蓋 | xī gài | TẤT CÁI | [Danh từ] đầu gối, khớp gối — Ví dụ: 运动医学关节镜微创手术团队利用3D打印仿生钛合金人工关节,成功为重度关节退变患者实施了膝盖置换手术。 (Đội ngũ phẫu thuật nội soi khớp xâm lấn tối thiểu y học thể thao áp dụng khớp nhân tạo bằng hợp kim titan phỏng sinh học in 3D đã thực hiện thành công ca phẫu thuật thay khớp đầu gối cho bệnh nhân thoái hóa khớp nặng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 细菌細菌 | xì jūn | TẾ KHUẨN | [Danh từ] vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn — Ví dụ: 新型纳米光催化抗菌涂层材料在可见光照射下能够快速产生活性氧簇,秒级高效灭杀多种耐药性超级致病细菌。 (Vật liệu sơn phủ kháng khuẩn quang xúc tác nano kiểu mới dưới sự chiếu xạ của ánh sáng nhìn thấy có thể nhanh chóng sản sinh các gốc oxy phản ứng, tiêu diệt hiệu quả trong tích tắc nhiều loại vi khuẩn gây bệnh siêu vi khuẩn kháng thuốc.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 弦弦 | xián | HUYỀN | [Danh từ] dây đàn, dây cung; lý thuyết dây (vật lý); dây cót — Ví dụ: 古琴大师轻抚琴弦,悠扬空灵的古乐名曲《流水》在殿堂内缓缓流淌,展现了中华礼乐文化的幽深雅致。 (Bậc thầy nghệ nhân Cổ Cầm khẽ gảy dây đàn, khúc nhạc cổ kinh điển 'Lưu Thủy' du dương thanh thoát chậm rãi vang vọng khắp đại điện, phô diễn sự tao nhã sâu lắng của nền văn hóa lễ nhạc dân tộc.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 13 nét] |
| 馅儿餡兒 | xiàn r | HÃM NHÂN | [Danh từ] nhân bánh (bánh chưng, sủi cảo, bánh bao) — Ví dụ: 除夕阖家团圆之夜,全家人围坐在一起包手工水饺,皮薄汁多、鲜香可口的猪肉三鲜馅儿散发着浓浓年味。 (Đêm Giao thừa cả gia đình sum vầy đoàn viên, cả nhà quây quần ngồi bên nhau cùng gói bánh sủi cảo thủ công, phần nhân bánh tam tiên thịt lợn vỏ mỏng nhiều nước thơm ngon nức mũi lan tỏa hương vị Tết nồng đượm.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 21 nét] |
| 向来向來 | xiàng lái | HƯỚNG LAI | [Phó từ] từ trước đến nay, luôn luôn vốn dĩ — Ví dụ: 中国在国际事务中向来坚持根据事情本身的是非曲直决定自身立场,坚定维护国际公平与世界和平。 (Trung Quốc trong các sự vụ quốc tế từ trước đến nay luôn luôn kiên trì căn cứ vào lẽ phải trái thị phi của chính bản thân sự việc để quyết định lập trường của mình, kiên định bảo vệ hòa bình thế giới và sự công bằng quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 协商協商 | xié shāng | HIỆP THƯƠNG | [Động từ / Danh từ] hiệp thương, trao đổi thương lượng dân chủ — Ví dụ: 中国特色社会主义协商民主深深植根于中华优秀传统文化,展现了全过程人民民主的独特制度优势与旺盛生机。 (Dân chủ hiệp thương chủ nghĩa xã hội đặc sắc bắt rễ sâu sắc trong nền văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc, phô diễn sức sống tràn trề cùng ưu thế thể chế độc đáo của nền dân chủ nhân dân toàn quá trình.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 25 nét] |
| 心灵心靈 | xīn líng | TÂM LINH | [Danh từ] tâm hồn, cõi lòng sâu kín — Ví dụ: 优秀高尚的文艺经典名著以真善美的强大精神力量温润人的心灵,启迪着一代又一代青年的理想与抱负。 (Các danh tác văn nghệ kinh điển cao đẹp xuất sắc bằng nguồn sức mạnh tinh thần Chân - Thiện - Mỹ to lớn đã sưởi ấm nuôi dưỡng tâm hồn con người, khai sáng lý tưởng và hoài bão cho hết thế hệ thanh niên này đến thế hệ khác.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 腥腥 | xīng | TINH | [Tính từ / Danh từ] tanh, mùi tanh tưởi (cá, máu) — Ví dụ: 远洋深海大型智能化捕捞加工冷冻渔船配备了先进的臭氧低温脱腥保鲜系统,确保深海海鲜原汁原味与极致品质。 (Tàu đánh bắt chế biến đông lạnh thông minh hóa cỡ lớn tại vùng biển xa được trang bị hệ thống khử tanh bảo quản tươi ở nhiệt độ thấp bằng ozone tiên tiến, bảo đảm hải sản biển sâu giữ trọn hương vị nguyên bản tươi ngon và chất lượng đỉnh cao.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 9 nét] |
| 胸怀胸懷 | xiōng huái | HUNG HOÀI | [Danh từ / Động từ] tấm lòng rộng mở, tâm can; ôm ấp hoài bão — Ví dụ: 当代青年科技人才应当胸怀“国之大者”,把个人学术追求紧密融入国家富强与民族复兴的宏伟伟业之中。 (Nhân tài khoa học công nghệ thanh niên đương đại nên ôm ấp tấm lòng rộng mở vì 'Việc lớn của quốc gia', gắn kết chặt chẽ sự theo đuổi học thuật cá nhân vào đại nghiệp vĩ đại phục hưng dân tộc và đất nước giàu mạnh.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 虚荣虛榮 | xū róng | HƯ VINH | [Danh từ / Tính từ] hư vinh, tính hám danh hão, phù hoa — Ví dụ: 广大青年学者当摒弃一切急功近利与虚荣浮夸作风,甘坐冷板凳,在关键核心技术攻坚中勇攀高峰。 (Đông đảo các học giả trẻ tuổi cần bài trừ mọi tác phong hám danh hư vinh phù hoa và nóng vội hám lợi trước mắt, cam lòng ngồi ghế lạnh, dũng cảm trèo lên đỉnh cao trong trận đánh vượt khó công nghệ lõi then chốt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 旋律旋律 | xuán lǜ | HOÀN LUẬT | [Danh từ] giai điệu, âm hưởng giai điệu bài hát — Ví dụ: 当雄壮激昂的《义勇军进行曲》悠扬旋律在天安门广场上空深情奏响时,现场数万名各族同胞心潮澎湃肃立致敬。 (Khi giai điệu âm hưởng du dương hùng tráng hào sảng của bản 'Nghĩa Dũng Quân Tiến Hành Khúc' (Quốc ca) vang vọng tha thiết trên bầu trời Quảng trường Thiên An Môn, hàng vạn đồng bào các dân tộc tại hiện trường lòng dâng trào cảm xúc đứng nghiêm trang chào kính.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 巡逻巡邏 | xún luó | TUẦN LA | [Động từ / Danh từ] tuần tra, đi tuần canh gác biên cương/biển đảo — Ví dụ: 在平均海拔五千多米的雪域高原边境线上,边防官兵顶风冒雪、骑马徒步踏雪巡逻,用青春铸就祖国巍峨界碑。 (Trên tuyến biên giới cao nguyên tuyết trắng có độ cao trung bình trên 5.000 mét, cán bộ chiến sĩ bộ đội biên phòng đội mưa tuyết đạp gió rét, cưỡi ngựa đi bộ đạp tuyết đi tuần tra, dùng tuổi thanh xuân đúc nên những cột mốc biên giới uy nghi của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 延伸延伸 | yán shēn | DIÊN THÂN | [Động từ] kéo dài, vươn tới — Ví dụ: 这条新建的高速公路一直延伸到了海边的度假村。 (Con đường cao tốc mới xây này kéo dài mãi đến khu nghỉ dưỡng bên bờ biển.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 演习演習 | yǎn xí | DIỄN TẬP | [Động từ / Danh từ] diễn tập, cuộc diễn tập quân sự/thực chiến — Ví dụ: 陆海空火箭军多兵种联合作战部队在复杂电磁环境下开展了实战化立体联合夺岛实兵演习,展现了坚强捍卫祖国主权的雷霆战力。 (Lực lượng tác chiến liên hợp đa binh chủng Hải Lục Không quân và Tên lửa dưới môi trường điện từ phức tạp đã triển khai cuộc diễn tập thực binh chiếm đảo liên hợp lập thể thực chiến hóa, phô diễn sức mạnh chiến đấu sấm sét kiên cường bảo vệ chủ quyền của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 20 nét] |
| 氧气氧氣 | yǎng qì | DƯỠNG KHÍ | [Danh từ] khí oxy, oxy sinh tồn — Ví dụ: 中国空间站核心舱搭载的电解水制氧与再生生保系统,实现了舱内氧气百分之百自给自足与高效循环利用。 (Hệ thống bảo đảm sinh mệnh tái sinh và sản xuất oxy bằng điện phân nước trang bị trên khoang lõi của Trạm vũ trụ Trung Quốc đã thực hiện việc tự cung tự cấp 100% khí oxy cùng tuần hoàn tái sử dụng hiệu quả cao bên trong khoang.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 22 nét] |
| 耀眼耀眼 | yào yǎn | DIỆU NHÃN | [Tính từ] chói lọi, rực rỡ lấp lánh chói mắt — Ví dụ: 新中国航天事业在浩瀚太空中创造了举世瞩目的非凡奇迹,书写了人类航天史上极其璀璨耀眼的壮丽光辉篇章。 (Sự nghiệp hàng không vũ trụ của đất nước bên trong vũ trụ bao la đã tạo nên những kỳ tích phi thường khiến toàn thế giới phải dõi theo, viết nên trang sử rực rỡ chói lọi huy hoàng lộng lẫy trong lịch sử hàng không vũ trụ của nhân loại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 一律一律 | yī lǜ | NHẤT LUẬT | [Phó từ / Tính từ] đồng loạt, nhất loạt như nhau, không ngoại lệ — Ví dụ: 在全面深化法治化营商环境建设中,国家保障各类所有制企业依法平等使用生产要素、一律公平公正参与市场竞争。 (Trong việc đi sâu xây dựng môi trường kinh doanh pháp trị hóa toàn diện, Nhà nước bảo đảm các doanh nghiệp thuộc mọi hình thức sở hữu bình đẳng theo pháp luật sử dụng các yếu tố sản xuất, nhất loạt đồng loạt tham gia cạnh tranh thị trường công bằng công minh.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 以往以往 | yǐ wǎng | DĨ VÃNG | [Danh từ / Phó từ] trước đây, ngày xưa, những năm trước — Ví dụ: 通过全面深化“放管服”数字化政务改革,企业群众办事流程大幅精简,彻底告别了以往多头跑路、反复提交材料的烦恼。 (Thông qua việc đi sâu cải cách hành chính công nghệ số 'Phân cấp - Quản lý - Phục vụ' toàn diện, quy trình làm thủ tục của người dân và doanh nghiệp được tinh giản vượt bậc, vĩnh biệt hoàn toàn nỗi phiền toái chạy đôn chạy đáo nhiều nơi nộp giấy tờ lặp đi lặp lại như trước đây ngày xưa.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 意味着意味着 | yì wèi zhe | Ý VỊ TRƯỚC | [Động từ] có nghĩa là, đồng nghĩa với việc, báo hiệu — Ví dụ: 国产大型客机实现规模化商业运营并平稳跨越百万旅客大关,意味着我国民机产业全面迈入高质量产业化发展新阶段。 (Máy bay chở khách cỡ lớn do nước ta sản xuất thực hiện vận hành thương mại hóa quy mô lớn và vượt mốc 1 triệu lượt hành khách một cách êm thuận, có nghĩa là đồng nghĩa với việc ngành máy bay dân dụng nước ta đã chính thức bước vào giai đoạn phát triển công nghiệp hóa chất lượng cao mới.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 32 nét] |
| 引导引導 | yǐn dǎo | DẪN ĐẠO | [Động từ / Danh từ] dẫn dắt, định hướng dẫn đường — Ví dụ: 高校思想政治教育注重以文化人、以德育人,科学引导广大青年学子树立正确的世界观、人生观与价值观。 (Giáo dục chính trị tư tưởng trường đại học coi trọng lấy văn hóa cảm hóa con người, lấy đạo đức giáo dục con người, định hướng dẫn dắt khoa học đông đảo sinh viên thanh niên xây dựng nhân sinh quan, thế giới quan và hệ giá trị đúng đắn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 拥护擁護 | yōng hù | ỦNG HỘ | [Động từ / Danh từ] ủng hộ, hết lòng tán thành theo đường lối — Ví dụ: 全国各族人民衷心拥护党中央的各项方针政策,万众一心、众志成城为实现中华民族伟大复兴而团结奋斗。 (Nhân dân các dân tộc trên cả nước hết lòng ủng hộ mọi đường lối phương châm chính sách của Trung ương Đảng, muôn người như một, ý chí đoàn kết thành thành đồng lũy thép cùng đoàn kết phấn đấu để thực hiện phục hưng vĩ đại của dân tộc.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 忧郁憂鬱 | yōu yù | ƯU ÚC | [Tính từ / Danh từ] u uất, phiền muộn trầm cảm âu sầu — Ví dụ: 心理健康医疗团队通过精准认知行为疗法与音乐艺术康复调理,成功帮助多位重度忧郁症患者走出心灵阴霾重获阳光。 (Đội ngũ y tế sức khỏe tâm thần thông qua liệu pháp hành vi nhận thức chính xác cùng điều dưỡng phục hồi nghệ thuật âm nhạc đã giúp nhiều bệnh nhân trầm cảm u uất nặng bước ra khỏi đám mây u ám của tâm hồn, đón nhận lại ánh nắng mặt trời.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 予以予以 | yǔ yǐ | DƯ DĨ | [Động từ] dành cho, ban cho, tiến hành (xử lý, hỗ trợ) — Ví dụ: 国务院决定对在国家重大关键核心技术研发攻关中作出突出贡献的领军科技创新团队,予以国家级最高表彰与重奖。 (Quốc vụ viện (Chính phủ) quyết định dành cho trao tặng sự khen thưởng trọng thể và biểu dương cao nhất cấp quốc gia đối với các đội ngũ đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ đầu ngành đã lập nên những cống hiến kiệt xuất trong trận đánh nghiên cứu vượt khó công nghệ lõi then chốt trọng đại quốc gia.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 元素元素 | yuán sù | NGUYÊN TỐ | [Danh từ] nguyên tố hóa học; nhân tố thành phần mỹ thuật — Ví dụ: 新一代国产新能源智能汽车在车身工业造型设计中巧妙融入了中国传统山水纹样美学元素,惊艳了全球汽车行业。 (Xe ô tô thông minh năng lượng mới thế hệ mới do nước ta sản xuất trong thiết kế tạo dáng công nghiệp thân xe đã khéo léo kết hợp các yếu tố nhân tố mỹ học hoa văn non nước truyền thống Trung Hoa, làm kinh ngạc toàn bộ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 22 nét] |
| 蕴藏蘊藏 | yùn cáng | UẨN TẠNG | [Động từ] ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh) — Ví dụ: 塔里木盆地与青藏高原万米深部地层中蕴藏着极其丰富的战略性油气与关键稀有金属矿产资源。 (Bên trong tầng địa chất sâu vạn mét của cao nguyên Thanh Tạng và bồn địa Tarim ẩn chứa hàm chứa nguồn tài nguyên khoáng sản kim loại hiếm then chốt cùng dầu khí mang tính chiến lược vô cùng phong phú.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 在意在意 | zài yì | TẠI Ý | [Động từ] để tâm, bận lòng, để bụng quan tâm — Ví dụ: 从事颠覆性原创基础科学探索必须保持纯粹学术初心,不必过分在意短期的论文发表数量与外界一时评价。 (Làm công tác tìm tòi thám hiểm khoa học cơ bản nguyên tác mang tính cách mạng bắt buộc phải giữ trọn sơ tâm học thuật thuần khiết, không cần phải quá mức để tâm bận lòng tới những đánh giá nhất thời bên ngoài và số lượng bài báo khoa học công bố ngắn hạn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 造型造型 | zào xíng | TẠO HÌNH | [Danh từ / Động từ] tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ — Ví dụ: 国家级非遗紫砂陶艺大师创作的茶具造型典雅浑厚、线条流畅自然,充分彰显了东方传统器物美学的神韵。 (Bộ đồ trà do bậc thầy nghệ nhân gốm Tử Sa di sản phi vật thể quốc gia sáng tạo có tạo hình kiểu dáng đường nét thanh thoát tự nhiên tao nhã đầm ấm, phô diễn trọn vẹn thần thái của mỹ học khí vật truyền thống phương Đông.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 沾光沾光 | zhān guāng | TRIÊM QUANG | [Động từ] hưởng sái, nhờ phúc, thơm lây từ người khác — Ví dụ: 通过建设国家级现代农业高新技术产业示范区,周边数十个乡村的农户全都沾了科技富民的光,户均年增收数万元。 (Thông qua việc xây dựng Khu Thí điểm Ngành Công nghệ Cao Nông nghiệp Hiện đại cấp Quốc gia, các hộ nông dân tại hàng chục ngôi làng xung quanh đều đã được thơm lây hưởng phúc từ công nghệ làm giàu cho dân, thu nhập bình quân mỗi hộ tăng thêm hàng chục ngàn nhân dân tệ mỗi năm.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 27 nét] |
| 占有佔有 | zhàn yǒu | CHIÊM HỮU | [Động từ] sở hữu chiếm hữu; chiếm tỷ lệ thị phần — Ví dụ: 国产新能源汽车凭借卓越的智能化座舱、高能量密度电池与极致安全性能,在国际主流市场占有了重要一席之地。 (Xe ô tô năng lượng mới do nước ta sản xuất nhờ vào tính năng an toàn đỉnh cao, pin mật độ năng lượng cao cùng khoang lái thông minh hóa vượt trội đã chiếm hữu một vị trí quan trọng vững chắc trên thị trường chính thống quốc tế.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 18 nét] |
| 照应照應 | zhào yìng | CHIẾU ƯNG | [Động từ / Danh từ] chăm sóc giúp đỡ lẫn nhau; hô ứng đối xứng — Ví dụ: 在野外科考无人区作业中,队员们严格结伴同行、前后紧密照应,确保在极端恶劣环境下全体人员绝对安全。 (Trong tác nghiệp tại vùng không người khảo sát khoa học dã ngoại, các đội viên nghiêm ngặt kết bạn đi cùng nhau, trước sau hỗ trợ chăm sóc giúp đỡ lẫn nhau chặt chẽ, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho toàn thể nhân sự dưới môi trường cực đoan khắc nghiệt.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 阵容陣容 | zhèn róng | TRẬN DUNG | [Danh từ] đội hình, dàn nhân sự/quân lực tham gia — Ví dụ: 我国派出由数十位世界冠军领衔的最强豪华阵容国家代表队,出征国际顶级综合性体育赛事并屡创辉煌佳绩。 (Nước ta đã cử đội tuyển đại diện quốc gia với đội hình dàn nhân sự mạnh nhất hoành tráng nhất do hàng chục nhà vô địch thế giới dẫn đầu xuất trận thi đấu tại các giải đấu thể thao tổng hợp đỉnh cao quốc tế và liên tiếp lập nên những thành tích huy hoàng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 征服征服 | zhēng fú | CHINH PHỤC | [Động từ] chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) — Ví dụ: 人类探索未知宇宙与攀登世界科学技术巅峰的壮丽征程,展现了勇于征服一切险阻、不断超越自我的非凡创造力量。 (Hành trình tráng lệ của nhân loại leo lên đỉnh cao khoa học kỹ thuật thế giới và thám hiểm vũ trụ vô định đã phô diễn nguồn sức mạnh sáng tạo phi thường dũng cảm chinh phục mọi hiểm trở hiểm nguy, không ngừng vượt lên chính mình.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 证书證書 | zhèng shū | CHỨNG THƯ | [Danh từ] chứng chỉ, văn bằng chứng nhận chính thức — Ví dụ: 国家知识产权局向在关键核心技术领域取得重大原创突破的科研团队依法正式颁发了国家高价值发明专利证书。 (Cục Sở hữu Trí tuệ Quốc gia theo quy định của pháp luật đã chính thức trao tặng chứng chỉ bằng sáng chế phát minh giá trị cao quốc gia cho nhóm nghiên cứu khoa học đạt được đột phá nguyên tác trọng đại trong lĩnh vực công nghệ lõi then chốt.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
| 直播直播 | zhí bō | TRỰC BÁ | [Động từ / Danh từ] phát sóng trực tiếp, livestream trực tiếp — Ví dụ: 央视通过超高清8K超强信号对中国空间站航天员开展的“天宫课堂”太空授课进行了全球多路高清全景直播。 (Đài Truyền hình Trung ương thông qua tín hiệu siêu mạnh 8K siêu nét đã tiến hành phát sóng trực tiếp livestream toàn cảnh độ phân giải cao đa kênh trên toàn cầu buổi giảng bài không gian 'Giờ học Thiên Cung' do các phi hành gia Trạm vũ trụ Trung Quốc thực hiện.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 24 nét] |
| 指责指責 | zhǐ zé | CHỈ TRÁCH | [Động từ / Danh từ] chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán — Ví dụ: 国际社会坚定奉行真正的多边主义,坚决反对个别霸权国家借人权问题干涉别国内政与无端指责施压。 (Cộng đồng quốc tế kiên định thực thi chủ nghĩa đa phương chân chính, kiên quyết phản đối việc một số quốc gia bá quyền mượn chiêu bài vấn đề nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác và chỉ trích quy kết gây sức ép vô căn cứ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 智商智商 | zhì shāng | TRÍ THƯƠNG | [Danh từ] chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ — Ví dụ: 科学研究表明,在攀登世界颠覆性科学高峰的漫长征程中,坚韧不拔的毅力与纯粹初心远比单纯的高智商更为重要。 (Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, trong hành trình dài đằng đẵng trèo lên đỉnh cao khoa học mang tính cách mạng thế giới, nghị lực kiên cường bất khuất cùng sơ tâm thuần khiết quan trọng hơn nhiều so với chỉ số thông minh iq cao đơn thuần.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 衷心衷心 | zhōng xīn | TRUNG TÂM | [Tính từ / Phó từ] chân thành từ đáy lòng, hết lòng tha thiết — Ví dụ: 全国人民向奋战在雪域高原、茫茫戈壁与浩瀚大洋上的广大边海防官兵与科技功臣致以最崇高的敬意与最衷心的感谢。 (Nhân dân cả nước xin gửi tới đông đảo các cán bộ chiến sĩ phòng thủ biên cương hải đảo và các nhà khoa học có công lao to lớn đang chiến đấu nơi đại dương bao la, sa mạc Gobi mênh mông và cao nguyên tuyết trắng lời tri ân chân thành nhất từ đáy lòng cùng sự kính trọng cao quý nhất.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 周折周折 | zhōu zhé | CHU CHIẾT | [Danh từ] trắc trở, gập ghềnh trắc trở muôn vàn khó khăn — Ví dụ: 我国科研团队历经无数次推倒重来的周折与挫折,终于成功攻克了超导量子芯片核心制造工艺。 (Nhóm nghiên cứu khoa học nước ta trải qua muôn vàn trắc trở gập ghềnh và thất bại phải làm đi làm lại từ đầu vô số lần, cuối cùng đã chinh phục thành công quy trình công nghệ chế tạo cốt lõi chip lượng tử siêu dẫn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 27 nét] |
| 主题主題 | zhǔ tí | CHỦ ĐỀ | [Danh từ] chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm — Ví dụ: 在国际合作高峰论坛上,各国与会嘉宾紧扣“共商共建共享、携手构建人类命运共同体”的主题展开了深入富有建设性的研讨。 (Tại Diễn đàn Cấp cao Hợp tác Quốc tế, các vị khách quý tham dự hội nghị của các quốc gia đã bám sát chủ đề trọng tâm 'Cùng bàn bạc, cùng xây dựng, cùng thụ hưởng, chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại' để triển khai các cuộc thảo luận sâu sắc và mang tính xây dựng phong phú.) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 20 nét] |
| 专程專程 | zhuān chéng | CHUYÊN TRÌNH | [Phó từ] đích thân đi, cất công đi chuyến riêng — Ví dụ: 国际应用物理学会主席专程来华向中国空间站“天宫”物理实验科学团队颁发了全球顶尖学术创新终身成就大奖。 (Chủ tịch Hiệp hội Vật lý Ứng dụng Quốc tế đã cất công đi chuyến riêng tới Trung Quốc để đích thân trao Giải thưởng Thành tựu Trọn đời Đổi mới Học thuật Đỉnh cao Toàn cầu cho đội ngũ khoa học thực nghiệm vật lý 'Thiên Cung' thuộc Trạm vũ trụ Trung Quốc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 庄重莊重 | zhuāng zhòng | TRANG TRÙNG | [Tính từ] trang trọng, đĩnh đạc đứng đắn đoan trang — Ví dụ: 在大国外交高级别外事欢迎仪式上,三军仪仗队步伐铿锵威武、军姿庄重端庄,充分展示了威武之师的英姿风采。 (Tại nghi thức đón tiếp đối ngoại cấp cao của ngoại giao nước lớn, Đội Tiêu binh Danh dự Tam quân bước chân vang dội oai phong, tư thế quân đội đĩnh đạc trang trọng đoan trang, phô diễn trọn vẹn phong thái anh dũng của đội quân hùng mạnh.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 21 nét] |
| 资本資本 | zī běn | TƯ BẢN | [Danh từ] tư bản, nguồn vốn tài chính; vốn liếng — Ví dụ: 国家依法规范和引导各类资本健康有序发展,充分发挥资本作为重要生产要素的积极作用,同时坚决防止资本无序扩张。 (Nhà nước theo quy định pháp luật quy chuẩn và định hướng các loại nguồn vốn tư bản phát triển có trật tự và lành mạnh, phát huy đầy đủ vai trò tích cực của nguồn vốn với tư cách là yếu tố sản xuất quan trọng, đồng thời kiên quyết ngăn ngừa việc tư bản bành trướng vô trật tự.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 自主自主 | zì zhǔ | TỰ CHỦ | [Tính từ / Động từ] tự chủ, độc lập tự chủ đưa ra quyết định — Ví dụ: 我国坚持走中国特色自主创新道路,加快实现高水平科技自立自强,牢牢把握创新发展主动权。 (Nước ta kiên trì bước đi trên con đường đổi mới sáng tạo tự chủ mang đặc sắc Trung Quốc, đẩy nhanh thực hiện tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao, nắm chắc quyền chủ động phát triển đổi mới sáng tạo.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 17 nét] |
| 组組 | zǔ | TỔ | [Danh từ / Lượng từ / Động từ] tổ, nhóm, bộ linh kiện; tổ chức hợp thành — Ví dụ: 由两院院士领衔的国家重大科技项目专家攻关组,进驻工程核心现场开展全天候技术指导。 (Tổ nhóm xung kích chuyên gia dự án khoa học công nghệ trọng đại quốc gia do các viện sĩ Viện Hàn lâm hai viện dẫn đầu đã đóng chốt tại hiện trường cốt lõi của công trình để triển khai hướng dẫn kỹ thuật 24/24.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 座右铭座右銘 | zuò yòu míng | TOẠ HỮU MINH | [Danh từ] châm ngôn sống, lời răn tâm đắc ghi tạc bên mình — Ví dụ: “心有大我、至诚报国”,黄大年同志生前的这句誓言成为了激励千千万万青年科技工作者矢志报国的座右铭。 ('Trong tim có Đại ngã, chí thành phụng sự Tổ quốc', lời thề sinh thời của đồng chí Hoàng Đại Niên đã trở thành câu châm ngôn sống lời răn ghi tạc khích lệ hàng triệu triệu người làm công tác khoa học công nghệ thanh niên một lòng son sắt phụng sự Tổ quốc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 32 nét] |
| 摆擺 | bǎi | BÀI | [Danh từ] bày biện, sắp đặt, đung đưa — Ví dụ: 茶几上整齐地摆放着一套精致考究的紫砂茶具,散发出淡雅幽静的传统文化韵味。 (Trên bàn trà được bày biện ngay ngắn một bộ đồ trà gốm Tử Sa tinh xảo, toát lên phong vị văn hóa truyền thống thanh tao và tĩnh lặng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 9 nét] |
| 保留保留 | bǎo liú | BẢO LƯU | [Danh từ] giữ lại, bảo lưu, bảo tồn — Ví dụ: 这座历史文化名城在现代化城市改造更新中,完整保留了明清时期的古街巷风貌与非遗民俗。 (Danh thành lịch sử văn hóa này trong quá trình chỉnh trang đô thị hiện đại đã lưu giữ nguyên vẹn diện mạo các ngõ phố cổ thời Minh - Thanh cùng phong tục tập quán phi vật thể.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 必然必然 | bì rán | TẤT NHIÊN | [Danh từ] tất nhiên, tất yếu, chắc chắn — Ví dụ: 科技创新与绿色转型的深度融合,是推动未来全球经济实现高质量可持续发展的必然趋势。 (Sự kết hợp sâu sắc giữa đổi mới sáng tạo công nghệ và chuyển đổi xanh là xu thế tất yếu thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu phát triển bền vững và chất lượng cao trong tương lai.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 表情表情 | biǎo qíng | BIỂU TÌNH | [Danh từ] biểu cảm, nét mặt — Ví dụ: 听到自己被国家重点科研实验室录取的喜讯,他那平日里沉稳严肃的脸上露出了无比开心的灿烂表情。 (Nghe được tin mừng mình đã được trúng tuyển vào phòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học trọng điểm quốc gia, trên gương mặt ngày thường vốn điềm đạm nghiêm nghị của anh ấy bừng sáng lên một nét biểu cảm vô cùng rạng rỡ và hạnh phúc.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 20 nét] |
| 不安不安 | bù ān | BẤT AN | [Tính từ] bất an, lo lắng, bồn chồn — Ví dụ: 看着窗外阴沉沉的天空与呼啸的大风,独自在家的老人心里隐隐感到一丝不安。 (Nhìn bầu trời âm u cùng những cơn gió rít ngoài cửa sổ, người già ở nhà một mình trong lòng không khỏi cảm thấy có chút bất an bồn chồn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 采取採取 | cǎi qǔ | THÁI THỦ | [Động từ] áp dụng, tiến hành (biện pháp, hành động) — Ví dụ: 针对夏季暴雨易涝路段,市政管理部门及时采取了加装强排泵站等针对性防汛措施。 (Đối với các đoạn đường dễ bị ngập úng trong mùa mưa bão mùa hè, ban quản lý đô thị đã kịp thời áp dụng các biện pháp phòng chống lũ mục tiêu như lắp đặt bổ sung các trạm bơm thoát nước công suất lớn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 插插 | chā | SÁP | [Động từ] cắm, lồng vào, xen vào — Ví dụ: 书桌上的透明水晶花瓶里,插着几支含苞待放、娇艳清香的百合花。 (Trong chiếc bình hoa pha lê trong suốt trên bàn học có cắm vài cành hoa bách hợp đang e ấp chúm chím tỏa ngát hương thơm dịu nhẹ.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 车库車庫 | chē kù | XA KHỐ | [Danh từ] gara ô tô, nhà để xe — Ví dụ: 现代化智慧住宅小区的地下地下车库普遍安装了智能车牌识别与充电桩设施。 (Gara để xe ngầm tại các khu đô thị nhà ở thông minh hiện đại đều được lắp đặt phổ biến hệ thống nhận diện biển số tự động và trụ sạc xe điện.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 23 nét] |
| 成果成果 | chéng guǒ | THÀNH QUẢ | [Danh từ] thành quả, kết quả nghiên cứu — Ví dụ: 我国科研团队在量子计算领域取得的多项重磅成果,获得了国际学术界的高度评价。 (Nhiều thành quả nghiên cứu mang tính bước ngoặt của đội ngũ khoa học nước ta trong lĩnh vực tính toán lượng tử đã nhận được sự đánh giá rất cao từ giới học thuật quốc tế.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 冲衝 | chōng | XUNG | [Động từ] xông pha, lao tới; pha, dội (nước) — Ví dụ: 晨曦微露,他为自己冲泡了一杯浓郁香醇的现磨黑咖啡,开启了高效充实的一天。 (Bình minh vừa hé rạng, anh tự pha cho mình một tách cà phê đen nguyên chất mới xay thơm nồng, mở đầu cho một ngày làm việc tràn đầy năng lượng và hiệu quả.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 出席出席 | chū xí | XUẤT TỊCH | [Động từ] tham dự, có mặt, dự họp (trang trọng) — Ví dụ: 多位诺贝尔奖得主受邀出席了本届世界顶尖科学家前沿论坛并发表了主旨演讲。 (Nhiều nhà khoa học đoạt giải Nobel đã nhận lời mời đến tham dự Diễn đàn Các nhà khoa học Hàng đầu Thế giới lần này và có những bài phát biểu dẫn đề quan trọng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 创造創造 | chuàng zào | SÁNG TẠO | [Động từ / Danh từ] sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo — Ví dụ: 劳动不仅创造了人类灿烂辉煌的物质文明,更淬炼出了崇高坚韧的精神品格。 (Lao động không chỉ tạo nên nền văn minh vật chất rực rỡ huy hoàng của loài người mà hơn thế nữa còn tôi luyện nên phẩm chất tinh thần kiên cường cao đẹp.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 促进促進 | cù jìn | XÚC TIẾN | [Động từ] thúc đẩy, xúc tiến — Ví dụ: 深化跨国学术交流与科技成果共享,能够有力促进全人类前沿科学的共同进步。 (Việc đẩy mạnh giao lưu học thuật xuyên quốc gia và chia sẻ thành quả nghiên cứu khoa học công nghệ có thể thúc đẩy mạnh mẽ sự tiến bộ chung của nền khoa học mũi nhọn toàn nhân loại.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 16 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评)
HSK 5 · Phó từ ngữ khíPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá một hành vi hay nhận định là hơi quá đáng hoặc chưa thỏa đáng, mang sắc thái phê bình nhẹ nhàng, lịch sự.
02 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động.
03 Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动)
HSK 5 · Liên từ mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu vế thứ hai để chỉ ra hành động ở vế đầu nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc thực hiện hành động tiếp theo.
04 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)
HSK 5 · Phó từ thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một trạng thái từng xảy ra trong một giai đoạn nhất định ở quá khứ nhưng hiện tại tình thế đã được cải thiện hoặc xoay chuyển.
05 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
HSK 5 · Cấu trúc #078Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh hai phương án và đưa ra sự chọn lựa: thà chọn phương án B còn hơn làm theo cách A (thà... còn hơn...).
06 Cấu trúc 侥幸副词(幸亏 / 多亏) (HẠNH KHUY ĐA KHUY)
HSK 5 · Cấu trúc #097Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự may mắn nhờ có điều kiện khách quan hoặc sự giúp đỡ của ai đó mà thoát khỏi nguy hiểm hay tổn thất trong gang tấc.
07 两声三声连读变调
HSK 1 · Quy tắc ngữ âmPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau, âm tiết thứ nhất sẽ biến điệu phát âm thành thanh 2 (dấu sắc). Ví dụ: 你 (nǐ) + 好 (hǎo) đọc thành "ní hǎo".
08 疑问语气词“吗”
HSK 1 · Trợ từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thêm trợ từ nghi vấn "吗" vào cuối một câu khẳng định để tạo thành câu hỏi nghi vấn "Có... phải không?". Câu trả lời thường dùng "是" hoặc "不是".
09 询问年龄的表达方式
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?".
10 能愿动词“想”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.
11 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
12 Cấu trúc 是字句 (THỊ TỰ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #001Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị phán đoán, xác định hoặc giới thiệu nghề nghiệp, thân phận, quốc tịch (là). Phủ định dùng 不是.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在严谨神圣的学术殿堂里,任何抄袭剽窃他人重大科研成果据为己有的( )行径,都将受到学术界坚决唾弃与严厉制裁。” (Bên trong điện thờ học thuật nghiêm cẩn trang nghiêm, mọi hành vi vô liêm sỉ trơ trẽn sao chép đạo văn cướp đoạt thành quả nghiên cứu khoa học trọng đại của người khác làm của riêng mình đều sẽ phải chịu sự phỉ nhổ kiên quyết và trừng phạt nghiêm khắc của giới học thuật.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 无耻 (wú chǐ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “无耻” (wú chǐ - âm Hán Việt: VÔ SỈ, tính từ) mang nghĩa “vô liêm sỉ, trơ trẽn không biết xấu hổ”. Câu hoàn chỉnh: “在严谨神圣的学术殿堂里,任何抄袭剽窃他人重大科研成果据为己有的无耻行径,都将受到学术界坚决唾弃与严厉制裁。” (Bên trong điện thờ học thuật nghiêm cẩn trang nghiêm, mọi hành vi vô liêm sỉ trơ trẽn sao chép đạo văn cướp đoạt thành quả nghiên cứu khoa học trọng đại của người khác làm của riêng mình đều sẽ phải chịu sự phỉ nhổ kiên quyết và trừng phạt nghiêm khắc của giới học thuật.). Các phương án còn lại: 细菌 (vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn), 向来 (từ trước đến nay, luôn luôn vốn dĩ), 虚荣 (hư vinh, tính hám danh hão, phù hoa).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “凭借 + Sức mạnh / Tài năng / Sự nỗ lực + Động từ đạt thành quả” (Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “凭借 + Sức mạnh / Tài năng / Sự nỗ lực + Động từ đạt thành quả”: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động. Câu chuẩn xác trong sách là: “艺术家凭借敏锐的观察力,捕捉到了大自然中最动人的瞬间。” (Người nghệ sĩ dựa vào năng lực quan sát nhạy bén đã bắt trọn được những khoảnh khắc làm lay động lòng người nhất của tự nhiên.) và “他凭借扎实的专业功底,顺利赢得了评委们的一致好评。” (Anh ấy nhờ vào nền tảng chuyên môn vững vàng đã thuận lợi giành được đánh giá cao nhất trí từ ban giám khảo.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在全面深化法治化营商环境建设中,国家保障各类所有制企业依法平等使用生产要素、( )公平公正参与市场竞争。” (Trong việc đi sâu xây dựng môi trường kinh doanh pháp trị hóa toàn diện, Nhà nước bảo đảm các doanh nghiệp thuộc mọi hình thức sở hữu bình đẳng theo pháp luật sử dụng các yếu tố sản xuất, nhất loạt đồng loạt tham gia cạnh tranh thị trường công bằng công minh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 一律 (yī lǜ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “一律” (yī lǜ - âm Hán Việt: NHẤT LUẬT, phó từ / tính từ) mang nghĩa “đồng loạt, nhất loạt như nhau, không ngoại lệ”. Câu hoàn chỉnh: “在全面深化法治化营商环境建设中,国家保障各类所有制企业依法平等使用生产要素、一律公平公正参与市场竞争。” (Trong việc đi sâu xây dựng môi trường kinh doanh pháp trị hóa toàn diện, Nhà nước bảo đảm các doanh nghiệp thuộc mọi hình thức sở hữu bình đẳng theo pháp luật sử dụng các yếu tố sản xuất, nhất loạt đồng loạt tham gia cạnh tranh thị trường công bằng công minh.). Các phương án còn lại: 引导 (dẫn dắt, định hướng dẫn đường), 予以 (dành cho, ban cho, tiến hành (xử lý, hỗ trợ)), 沾光 (hưởng sái, nhờ phúc, thơm lây từ người khác).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 一度 + Động từ / Tình trạng trong quá khứ (nay đã thay đổi)” (Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 一度 + Động từ / Tình trạng trong quá khứ (nay đã thay đổi)”: Biểu thị một trạng thái từng xảy ra trong một giai đoạn nhất định ở quá khứ nhưng hiện tại tình thế đã được cải thiện hoặc xoay chuyển. Câu chuẩn xác trong sách là: “这项古老的织锦技艺曾一度濒临失传,如今在国家扶持下重获新生。” (Kỹ nghệ dệt gấm cổ xưa này từng có lúc đứng bên bờ thất truyền, nay nhờ sự nâng đỡ của nhà nước đã hồi sinh mạnh mẽ.) và “由于暴雪封山,通往古镇的交通一度中断了整整两天。” (Do bão tuyết phong tỏa đường núi, giao thông dẫn tới cổ trấn từng có lúc bị gián đoạn suốt hai ngày trời.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国际社会坚定奉行真正的多边主义,坚决反对个别霸权国家借人权问题干涉别国内政与无端( )施压。” (Cộng đồng quốc tế kiên định thực thi chủ nghĩa đa phương chân chính, kiên quyết phản đối việc một số quốc gia bá quyền mượn chiêu bài vấn đề nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác và chỉ trích quy kết gây sức ép vô căn cứ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 指责 (zhǐ zé)
Giải thích chuyên sâu: Từ “指责” (zhǐ zé - âm Hán Việt: CHỈ TRÁCH, động từ / danh từ) mang nghĩa “chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán”. Câu hoàn chỉnh: “国际社会坚定奉行真正的多边主义,坚决反对个别霸权国家借人权问题干涉别国内政与无端指责施压。” (Cộng đồng quốc tế kiên định thực thi chủ nghĩa đa phương chân chính, kiên quyết phản đối việc một số quốc gia bá quyền mượn chiêu bài vấn đề nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác và chỉ trích quy kết gây sức ép vô căn cứ.). Các phương án còn lại: 周折 (trắc trở, gập ghềnh trắc trở muôn vàn khó khăn), 庄重 (trang trọng, đĩnh đạc đứng đắn đoan trang), 摆 (bày biện, sắp đặt, đung đưa).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “幸亏 / 多亏 + Tình huống thuận lợi + (才没有 / 否则)” (Cấu trúc 侥幸副词(幸亏 / 多亏) (HẠNH KHUY ĐA KHUY))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “幸亏 / 多亏 + Tình huống thuận lợi + (才没有 / 否则)”: Biểu thị sự may mắn nhờ có điều kiện khách quan hoặc sự giúp đỡ của ai đó mà thoát khỏi nguy hiểm hay tổn thất trong gang tấc. Câu chuẩn xác trong sách là: “幸亏及时赶到了车站,否则就误了这趟火车。” (May mà kịp thời đến được nhà ga, nếu không thì đã lỡ chuyến tàu hỏa này rồi.) và “妈妈在厨房里熟练地热锅下油,不一会儿就端出了一盘香气四溢的家常清炒时蔬。” (Mẹ vào bếp thuần thục bắc chảo đun dầu nóng, loáng một cái đã bưng ra một đĩa rau xào tươi theo mùa thơm nức mũi chuẩn vị cơm nhà.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách đột phá đọc hiểu HSK6 mới nhất 新HSK专项突破六级阅读" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



