Tải sách Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力 (新汉语水平考试) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Chinh phục phần nghe HSK6 (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Phó từ chuyển ngoặt: “却” (Lại, ngược lại - đứng sau chủ ngữ) (副词“却”表示主语后转折)
- 02 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
- 03 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
- 04 Động từ sai khiến câu kiêm ngữ: “使” (Làm cho, khiến cho) (使动动词:“使”表示让/致使)
- 05 Phân biệt giới từ căn cứ: “按照” vs “根据” (Căn cứ vào, theo) (介词辨析:“按照”与“根据”)
- 06 Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系)
- 07 Bổ ngữ xu hướng mở rộng: “V + 起来” (Bắt đầu và tiếp diễn / Nhận định khi nhìn vào) (趋向补语引申用法:V + 起来)
- 08 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
- 09 Cấu trúc nhận định chủ quan: “看来……” (Xem ra, theo đó mà thấy) (推测句式:“看来……”表示主观推断)
- 10 Giới từ: “由” (Do ai phụ trách / Được hợp thành bởi) (介词“由”表示主导者或组成)
- 11 Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”)
- 12 Cấu trúc biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với... thì...) (伴随结构:“随着……的发展/增加”)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力 (新汉语水平考试) thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力
新汉语水平考试
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 2.757
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力"
Ấn phẩm Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
艺术家借助丹青画笔、丝竹乐符或优美文字,将瞬息的顿悟凝练为永恒的美好,唤醒观众深沉的心灵震颤。
Bậc nghỆ thuật gia mượn nét bút họa đồ, nốt nhạc đàn sáo hay từng con chữ thanh tao để cô đọng sự giác ngộ trong khoảnh khắc thành cái đẹp vĩnh cửu, đánh thức những rung động sâu lắng nơi tâm can người thưởng ngoạn.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
艺术家借助丹青画笔、丝竹乐符或优美文字,将瞬息的顿悟凝练为永恒的美好,唤醒观众深沉的心灵震颤。藝術家藉助丹青畫筆、絲竹樂符或優美文字,將瞬息的頓悟凝練為永恆的美好,喚醒觀眾深沉的心靈震顫。
Bậc nghỆ thuật gia mượn nét bút họa đồ, nốt nhạc đàn sáo hay từng con chữ thanh tao để cô đọng sự giác ngộ trong khoảnh khắc thành cái đẹp vĩnh cửu, đánh thức những rung động sâu lắng nơi tâm can người thưởng ngoạn.
保持敏锐的好奇心与饥渴的求知欲,勇于跳出认知舒适圈,才能在风云激荡的时代大潮中免遭淘汰。保持敏銳的好奇心與飢渴的求知慾,勇於跳出認知舒適圈,才能在風雲激盪的時代大潮中免遭淘汰。
Giữ vững lòng hiếu kỳ nhạy bén và khao khát học hỏi cháy bỏng, dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn của nhận thức, mới có thể tránh khỏi nguy cơ bị đào thải giữa làn sóng lớn của thời đại.
随着医疗水平的显著提升与人口预期寿命的延长,人口老龄化已成为许多国家共同面临的社会课题。隨著醫療水平的顯著提升與人口預期壽命的延長,人口老齡化已成為許多國家共同面臨的社會課題。
Cùng với sự nâng cao rõ rệt của trình độ Y TẾ và tuổi thọ kỳ vọng của dân số ngày càng kéo dài, già hóa dân số đã trở thành bài toán XÃ hội chung mà nhiều quốc gia đang đối mặt.
唯有守住匠心根脉并不断推陈出新,非物质文化遗产才能在当代生活中实现真正的“活态传承”。唯有守住匠心根脈並不斷推陳出新,非物質文化遺產才能在當代生活中實現真正的“活態傳承”。
Chỉ khi giữ vững mạch nguồn tâm huyết người thợ và không ngừng đổi mới sáng tạo, di sản văn hóa phi vật thỂ mới có thể thực hiện được sự 'truyền thừa sống động' thực thụ trong đời sống đương đại.
然而,本土文化是一个民族安身立命的精神基因。唯有深植于历史文脉,方能拥有抵御风浪的情感向心力与创造源泉。然而,本土文化是一個民族安身立命的精神基因。唯有深植於歷史文脈,方能擁有抵禦風浪的情感向心力與創造源泉。
Thế nhưng, văn hóa bản ĐỊA lại là gen di truyền tinh thần lập thân an mệnh của một dân tộc. Chỉ khi bám rễ sâu vào mạch nguồn lịch sử, mới có thể sở hữu sức mạnh hướng tâm tình cảm và cội nguồn sáng tạo để chống chọi phong ba bão táp.
所谓意境,是诗人借物起兴、情景交融的产物。孤帆远影、明月松风,客观景致一旦融入主观情思,便被赋予了超越现实的精神生命。所謂意境,是詩人借物起興、情景交融的產物。孤帆遠影、明月松風,客觀景緻一旦融入主觀情思,便被賦予了超越現實的精神生命。
Cái gọi là Ý cảnh là kết tinh của việc thi nhân mượn cảnh sinh tình, tình và cảnh hòa quyện làm một. Bóng cánh buồm lẻ loi xa xăm, trăng thanh gió mát qua rặng thông, cảnh sắc khách quan một khi thấm đượm tâm tư chủ quan liền được ban tặng sinh mệnh tinh thần vượt thoát cõi thực.
万物各得其和以生,各得其养以成。生物多样性构成了人类赖以生存与发展的生命共同体基础。萬物各得其和以生,各得其養以成。生物多樣性構成了人類賴以生存與發展的生命共同體基礎。
Vạn vật đều nhờ vào sự hài hòa mà sinh sôi, nhờ vào sự dưỡng nuôi mà trưởng thành. ĐA dạng sinh học đã kiến tạo nên nền tảng cộng đồng sinh mệnh làm chỗ dựa cho sự sinh tồn và phát triển của con người.
“有时去治愈,常常去帮助,总是去安慰。”这种深邃的人文关怀,彰显了医学伦理闪耀人性光芒的最崇高境界。“有時去治癒,常常去幫助,總是去安慰。”這種深邃的人文關懷,彰顯了醫學倫理閃耀人性光芒的最崇高境界。
“Đôi khi chữa lành, thường xuyên giúp đỡ, luôn luôn an ủi.” Sự quan hoài nhân văn sâu sắc ấy đã nêu bật cảnh giới cao quý nhất rực sáng ánh quang nhân tính của Y ĐỨC và Y học.
这不仅要求核心核心技术的自主研发突破,更需要重塑全产业链的生产布局,推动产业结构向低能耗、高附加值全速迈进。這不僅要求核心核心技術的自主研發突破,更需要重塑全產業鏈的生產佈局,推動產業結構向低能耗、高附加值全速邁進。
Điều này không chỉ đòi hỏi sự đột phá tự chủ nghiên cứu phát triển công nghệ lõi, mà còn cần định hình lại bố cục sản xuất của toàn bộ chuỗi ngành nghề, thúc đẩy cơ cấu công nghiệp tiến nhanh tới mức tiêu hao năng lượng thấp và giá trị gia tăng cao.
人生境界的高低,取决于个体对人我、人天关系的觉解程度,经历着从功利境界到道德境界乃至天地境界的升华。人生境界的高低,取決於個體對人我、人天關係的覺解程度,經歷著從功利境界到道德境界乃至天地境界的昇華。
Cảnh giới nhân sinh cao hay thấp tùy thuộc vào mức độ thức ngộ của cá nhân đối với mối quan hệ giữa người với mình, giữa người với trời đất, trải qua sự thăng hoa từ cảnh giới công lợi lên cảnh giới ĐẠO ĐỨC và đạt tới cảnh giới thiên địa vạn vật hòa làm một.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 隧道隧道 | suì dào | TOẠI ĐẠO | [Danh từ] hầm, đường hầm xuyên núi/qua biển — Ví dụ: 深中通道海底超长双向八车道沉管隧道全线顺利贯通,创造了全球跨海通道工程建设史上的又一伟大奇迹。 (Đường hầm dìm dưới đáy biển hai chiều tám làn xe siêu dài của Hành lang Thâm Quyến - Trung Sơn đã thông tuyến toàn diện thuận lợi, tạo nên thêm một kỳ tích vĩ đại trong lịch sử xây dựng công trình hành lang vượt biển trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 太空太空 | tài kōng | THÁI KHÔNG | [Danh từ] không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ — Ví dụ: 中国空间站“天宫”全面建成并转入常态化应用与发展阶段,开启了中国人在太空长期驻留探索浩瀚宇宙的新纪元。 (Trạm vũ trụ Trung Quốc 'Thiên Cung' đã được xây dựng hoàn thành toàn diện và chuyển sang giai đoạn phát triển và ứng dụng thường thái hóa, mở ra kỷ nguyên mới người Trung Quốc lưu trú lâu dài ngoài không gian vũ trụ để khám phá vũ trụ bao la.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 坦白坦白 | tǎn bái | THẢN BẠCH | [Động từ / Tính từ] thú nhận, thành thật bộc bạch, thẳng thắn — Ví dụ: 国家司法机关依法贯彻“坦白从宽、抗拒从严”刑事政策,鼓励违法犯罪人员主动投案自首与真诚认罪悔罪。 (Cơ quan tư pháp quốc gia theo quy định của pháp luật quán triệt chính sách hình sự 'Thành khẩn thú nhận thì được khoan hồng, ngoan cố chống đối thì bị nghiêm trị', khuyến khích các đối tượng vi phạm phạm tội chủ động ra đầu thú tự thú và thành tâm nhận tội ăn năn hối cải.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 20 nét] |
| 倘若倘若 | tǎng ruò | THẢNG NHƯỢC | [Liên từ] nếu như, nhược bằng, giả sử nếu — Ví dụ: 倘若我们在关键核心技术领域丧失了自主研发能力,就势必在激烈的国际综合科技战略博弈中受制于人。 (Nếu như chúng ta đánh mất đi năng lực nghiên cứu phát triển tự chủ trong các lĩnh vực công nghệ lõi then chốt, thì tất yếu sẽ bị người khác khống chế kìm kẹp trong cuộc đọ sức chiến lược khoa học công nghệ tổng hợp quốc tế quyết liệt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 17 nét] |
| 特长特長 | tè cháng | ĐẶC TRƯỜNG | [Danh từ] sở trường, điểm mạnh nổi trội — Ví dụ: 高校实施拔尖创新人才分类培养机制,充分尊重学生个性差异,精准鼓励学有特长的青年才俊脱颖而出。 (Các trường đại học thực thi cơ chế bồi dưỡng phân loại nhân tài sáng tạo đổi mới xuất chúng, tôn trọng tối đa sự khác biệt cá tính của sinh viên, khuyến khích chuẩn xác các tài năng trẻ có sở trường điểm mạnh nổi trội sớm bộc lộ tài năng.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 21 nét] |
| 题材題材 | tí cái | ĐỀ TÀI | [Danh từ] đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật — Ví dụ: 一大批聚焦新时代大国重器制造、脱贫攻坚与乡村振兴宏大现实题材的优秀影视剧作在海内外引发了强烈共鸣。 (Một loạt các tác phẩm điện ảnh và truyền hình xuất sắc tập trung vào các đề tài hiện thực hoành tráng như chấn hưng nông thôn, xóa đói giảm nghèo và chế tạo đại khí quốc gia thời đại mới đã tạo nên sự đồng cảm mạnh mẽ sâu sắc trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 22 nét] |
| 天生天生 | tiān shēng | THIÊN SINH | [Tính từ / Phó từ] bẩm sinh, trời sinh, sinh ra đã có — Ví dụ: 人类对未知广袤宇宙奥秘的探索好奇心是天生存在的,正是这种初心驱使着一代代科学家勇攀科技高峰。 (Lòng hiếu kỳ khám phá những bí ẩn của vũ trụ bao la vô định của loài người là trời sinh bẩm sinh đã có, chính sự初心 ban đầu này đã thúc đẩy các thế hệ nhà khoa học dũng cảm trèo lên đỉnh cao khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 条理條理 | tiáo lǐ | ĐIỀU LÝ | [Danh từ / Tính từ] mạch lạc, lớp lang có trật tự rõ ràng — Ví dụ: 资深院士在国家科技规划论证报告中条理极其清晰、逻辑严密地阐述了未来颠覆性技术发展战略路径。 (Vị viện sĩ lão thành trong bản báo cáo luận chứng quy hoạch khoa học công nghệ quốc gia đã trình bày mạch lạc lớp lang vô cùng rõ ràng, logic chặt chẽ về lộ trình chiến lược phát triển công nghệ mang tính cách mạng trong tương lai.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 22 nét] |
| 挑拨挑撥 | tiǎo bō | KHIÊU BÁT | [Động từ] khiêu khích chia rẽ, đâm bị thóc chọc bị gạo — Ví dụ: 任何企图挑拨中国共产党与中国人民血肉联系、企图破坏中华民族大团结的阴谋诡计都注定彻底破产。 (Mọi âm mưu quỷ quyệt mưu toan khiêu khích chia rẽ mối liên hệ máu thịt giữa nhân dân và Đảng Cộng sản, mưu toan phá hoại khối đại đoàn kết các dân tộc đều chắc chắn sẽ bị phá sản hoàn toàn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 挺拔挺拔 | tǐng bá | ĐĨNH BẠT | [Tính từ] vươn cao vạm vỡ, sừng sững uy phong, thẳng tắp — Ví dụ: 在零下四十摄氏度的极寒边关,边防哨兵顶风冒雪傲然站立,挺拔的身姿如同一棵棵傲霜斗雪的不屈青松。 (Nơi biên cương giá rét căm căm âm bốn mươi độ C, người chiến sĩ biên phòng hiên ngang đứng gác đội mưa tuyết đạp gió rét, vóc dáng thẳng tắp sừng sững tựa như những cây tùng xanh bất khuất ngạo nghễ đạp tuyết thắng sương.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 童话童話 | tóng huà | ĐỒNG THOẠI | [Danh từ] truyện cổ tích, thế giới thần tiên cổ tích — Ví dụ: 冬日里的九寨沟瀑布凝结成晶莹剔透的天然巨型蓝色冰瀑群,银装素裹宛如梦幻般的童话冰雪世界。 (Các thác nước Cửu Trại Câu vào mùa đông đóng băng kết tinh thành quần thể thác băng màu xanh biếc tự nhiên khổng lồ trong veo óng ánh, khoác lên mình màu áo tuyết bạc trắng ngần tựa như thế giới băng tuyết truyện cổ tích huyền ảo.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 投掷投擲 | tóu zhì | ĐẦU TRỊCH | [Động từ] ném, phóng, liệng (vật thể xa) — Ví dụ: 在国际军事技能比武竞赛中,特战突击队员以极高的战术素养和惊人力量,精准投掷重型防暴破障弹并正中靶心。 (Trong cuộc thi tranh tài kỹ năng quân sự quốc tế, chiến sĩ đặc nhiệm xung kích bằng thể lực kinh người và tố chất chiến thuật cực cao đã ném phóng chuẩn xác đạn phá chướng ngại vật chống bạo động hạng nặng trúng ngay tâm bia.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 土壤土壤 | tǔ rǎng | THỔ NHƯỠNG | [Danh từ] thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ; mảnh đất nuôi dưỡng — Ví dụ: 国家全面实施黑土地保护工程与盐碱地综合治理,切实守牢国家耕地红线,为粮食丰产筑牢肥沃土壤根基。 (Nhà nước thực thi toàn diện dự án bảo vệ đất đen và chỉnh trang tổng hợp đất mặn kiềm, giữ vững thiết thực lằn ranh đỏ đất canh tác quốc gia, đắp xây vững chắc nền móng thổ nhưỡng phì nhiêu cho những mùa màng lương thực bội thu.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 推论推論 | tuī lùn | SUY LUẬN | [Danh từ / Động từ] hệ quả suy ra, kết luận suy diễn logic — Ví dụ: 数学家在严格推导广义相对论时空几何方程的过程中,得出了关于黑洞奇点与引力辐射的重要理论推论。 (Nhà toán học trong quá trình suy diễn nghiêm ngặt phương trình hình học không thời gian của Thuyết Tương đối Tổng quát đã rút ra những kết luận suy diễn hệ quả lý thuyết trọng đại về bức xạ hấp dẫn và điểm kỳ dị của lỗ đen.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 妥善妥善 | tuǒ shàn | THOẢ THIỆN | [Tính từ / Phó từ] thỏa đáng, chu toàn, xử lý êm đẹp — Ví dụ: 在重大自然灾害发生后,各级党委政府以人为本,妥善安置受灾群众生活并全力保障灾后重建资金物资供应。 (Sau khi thiên tai thảm họa tự nhiên trọng đại xảy ra, cấp ủy Đảng và chính quyền các cấp lấy con người làm gốc, bố trí chu toàn thỏa đáng đời sống của bà con vùng thiên tai và dốc toàn lực bảo đảm cung ứng vật tư nguồn vốn tái thiết sau thảm họa.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 哇哇 | wa | OA | [Thán từ / Trợ từ] oa, oa oa (tiếng khóc trẻ em, tiếng thốt ngạc nhiên) — Ví dụ: 当全尺寸深空航天器模拟舱在科技馆主展厅中央缓缓揭幕点亮时,全场参观的中小学生不禁发出阵阵惊叹:“哇,太壮观了!” (Khi khoang mô phỏng tàu vũ trụ không gian sâu kích thước thực tại trung tâm sảnh triển lãm chính của Nhà triển lãm Khoa học Kỹ thuật từ từ hé mở và thắp sáng, các em học sinh phổ thông tham quan trên toàn hội trường đã không kìm được thốt lên những tiếng trầm trồ kinh ngạc: 'Oa, tráng lệ quá!') [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 11 nét] |
| 完备完備 | wán bèi | HOÀN BỊ | [Tính từ] hoàn bị, hoàn chỉnh đầy đủ, tươm tất hoàn hảo — Ví dụ: 我国建成了全球规模最大、基础设施最完备的高速铁路网与现代化特高压清洁能源输送电网大动脉。 (Nước ta đã xây dựng thành công đại động mạch lưới điện truyền tải năng lượng sạch siêu cao áp hiện đại hóa cùng mạng lưới đường sắt cao tốc có cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh hoàn bị nhất và quy mô lớn nhất trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 挽救挽救 | wǎn jiù | VÃN CỨU | [Động từ] cứu vãn, cứu sống, giải cứu khỏi nguy cơ — Ví dụ: 国家紧急组织多学科顶尖医学专家组开展ECMO人工心肺联合救治,成功挽救了数位重症暴发性心肌炎危重患者生命。 (Nhà nước khẩn cấp tổ chức đoàn chuyên gia y học hàng đầu đa ngành triển khai phối hợp cứu chữa bằng tim phổi nhân tạo ecmo, cứu sống cứu vãn thành công sinh mệnh của nhiều bệnh nhân nguy kịch bị viêm cơ tim tối cấp tính thể bùng phát.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 微不足道微不足道 | wēi bù zú dào | VI BẤT TÚ ĐẠO | [Thành ngữ] nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm — Ví dụ: 在波澜壮阔的宇宙星河与历史长河面前,个人的名利得失微不足道,唯有奉献国家与造福人类的功绩才能永载史册。 (Đứng trước dòng sông lịch sử và muôn dải ngân hà vũ trụ bao la cuộn sóng, được mất danh lợi của cá nhân là nhỏ bé không đáng kể, chỉ có công trạng cống hiến cho đất nước và mang lại hạnh phúc cho nhân loại thì mới có thể lưu danh muôn thuở trong sử sách.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 违背違背 | wéi bèi | VI BỐI | [Động từ] vi phạm, làm trái, đi ngược lại (nguyên tắc, quy luật) — Ví dụ: 在从事严谨的科学探索时,必须严格遵循自然规律与客观事实,绝不能违背学术诚信与科技伦理原则。 (Khi làm công tác thám hiểm khoa học nghiêm cẩn, bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt sự thật khách quan và quy luật tự nhiên, tuyệt đối không được làm trái đi ngược lại các nguyên tắc đạo đức khoa học công nghệ và sự liêm chính học thuật.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 为首爲首 | wéi shǒu | VI THỦ | [Động từ / Cụm từ] đứng đầu là, do... dẫn đầu/lãnh đạo — Ví dụ: 以多位两院院士为首的高水平战略科学家领衔攻关团队,成功突破了我国超大口径光学天文望远镜主镜制造关键技术。 (Đội ngũ nghiên cứu khoa học vượt khó do nhiều vị viện sĩ hai Viện Hàn lâm đứng đầu dẫn dắt đã đột phá thành công công nghệ then chốt chế tạo gương chính của kính viễn vọng thiên văn quang học khẩu độ siêu lớn của nước ta.) [Bộ thủ: 丶 (CHỦ) • 28 nét] |
| 卫星衛星 | wèi xīng | VỆ TINH | [Danh từ / Tính từ] vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị/viễn thám — Ví dụ: 北斗三号全球卫星导航系统星座全面建成开通,为全球用户提供全天候、全天时、高精度的定位导航授时服务。 (Chòm sao Hệ thống Định vị Vệ tinh Toàn cầu Bắc Đẩu 3 đã được xây dựng và đưa vào vận hành toàn diện, cung cấp các dịch vụ định vị, dẫn đường và định thời độ chính xác cao mọi lúc mọi nơi suốt 24/7 cho người dùng trên toàn thế giới.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 26 nét] |
| 文雅文雅 | wén yǎ | VĂN NHÃ | [Tính từ] văn nhã, tao nhã lịch sự, thanh nhã — Ví dụ: 中式古典园林将亭台楼阁、假山池沼与诗词楹联融为一体,营造出极其文雅幽深、诗情画意的东方美学空间。 (Vườn cảnh cổ điển kiểu Trung Hoa dung hợp lầu đài đình các, hòn non bộ hồ nước cùng câu đối thơ từ làm một thể, kiến tạo nên không gian mỹ học phương Đông ngập tràn chất thơ, vô cùng thanh nhã văn nhã và thâm u tịch mịch.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 22 nét] |
| 无比無比 | wú bǐ | VÔ TỶ | [Phó từ / Tính từ] vô cùng, không gì sánh bằng, tột bậc — Ví dụ: 实现中华民族伟大复兴进入了不可逆转的历史进程,全体中华儿女对祖国更加光明的明天充满着无比坚定的自豪与信心。 (Thực hiện phục hưng vĩ đại của dân tộc đã bước vào tiến trình lịch sử không thể đảo ngược, toàn thể con em đất Việt / muôn dân tràn đầy niềm tự hào và niềm tin kiên định vô cùng không gì sánh bằng vào một ngày mai tươi sáng hơn của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 24 nét] |
| 无可奉告無可奉告 | wú kě fèng gào | VÔ KHẢ PHỤNG CÁO | [Thành ngữ] không có gì để nói, xin phép không trả lời — Ví dụ: 外交部发言人在回应涉及国家核心机密与未公开涉密战略军事演训的不实揣测提问时,明确表态无可奉告。 (Người phát ngôn Bộ Ngoại giao khi hồi đáp các câu hỏi phỏng đoán sai sự thật liên quan tới các đợt diễn tập quân sự chiến lược mật chưa công khai và bí mật cốt lõi của quốc gia đã bày tỏ rõ ràng thái độ không có gì để nói xin phép miễn bình luận.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 35 nét] |
| 无忧无虑無憂無慮 | wú yōu wú lǜ | VÔ ƯU VÔ LỰ | [Thành ngữ] vô tư lự, thanh thản không chút âu lo muộn phiền — Ví dụ: 国家全面筑牢乡村义务教育与儿童健康保障防线,让偏远山区每一个农家孩子都能无忧无虑在明亮宽敞的教室里学习成长。 (Nhà nước đắp xây vững chắc phòng tuyến bảo đảm sức khỏe trẻ em và giáo dục nghĩa vụ nông thôn, giúp từng em nhỏ con nhà nông nơi miền núi xa xôi đều có thể vô tư lự không chút âu lo học tập lớn khôn trong những phòng học khang trang sáng sủa.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 35 nét] |
| 务必務必 | wù bì | VỤ TẤT | [Phó từ] phải — Ví dụ: 掌握好“务必”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “务必” (phải) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 25 nét] |
| 膝盖膝蓋 | xī gài | TẤT CÁI | [Danh từ] đầu gối, khớp gối — Ví dụ: 运动医学关节镜微创手术团队利用3D打印仿生钛合金人工关节,成功为重度关节退变患者实施了膝盖置换手术。 (Đội ngũ phẫu thuật nội soi khớp xâm lấn tối thiểu y học thể thao áp dụng khớp nhân tạo bằng hợp kim titan phỏng sinh học in 3D đã thực hiện thành công ca phẫu thuật thay khớp đầu gối cho bệnh nhân thoái hóa khớp nặng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 习俗習俗 | xí sú | TẬP TỤC | [Danh từ] tập quán, phong tục tập quán truyền thống — Ví dụ: 贴春联、包饺子、赏花灯与舞龙舞狮等丰富多彩的传统年节习俗,生动展现了中华年俗文化的深厚魅力与生生不息。 (Các phong tục tập quán ngày Tết truyền thống phong phú đa dạng như dán câu đối xuân, gói bánh sủi cảo, ngắm đèn lồng và múa lân múa rồng đã phô diễn sinh động sức quyến rũ sâu sắc và sự trường tồn sinh sôi bất tận của văn hóa Tết cổ truyền dân tộc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 细致細緻 | xì zhì | TẾ TRÍ | [Tính từ] tỉ mỉ, chi tiết chu đáo, cặn kẽ từng nét — Ví dụ: 文博考古修复大师手持超微工具,对出土千年绢本文物进行极其耐心细致的无损除尘与纤维加固修复。 (Bậc thầy phục chế khảo cổ bảo tàng văn hóa tay cầm dụng cụ siêu vi, tiến hành làm sạch bụi không phá hủy và gia cố phục chế sợi vải vô cùng tỉ mỉ chi tiết và kiên nhẫn đối với các di vật văn vật lụa tơ tằm ngàn năm vừa xuất thổ.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 先进先進 | xiān jìn | TIÊN TIẾN | [Tính từ / Danh từ] tiên tiến, hiện đại hàng đầu; gương điển hình tiên tiến — Ví dụ: 我国在超高压输电、高速铁路与新能源电池制造等领域掌握了国际最先进的核心技术与自主知识产权。 (Nước ta trên các lĩnh vực sản xuất pin năng lượng mới, đường sắt cao tốc và truyền tải điện siêu cao áp đã nắm vững quyền sở hữu trí tuệ tự chủ và các công nghệ cốt lõi tiên tiến hàng đầu quốc tế.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 20 nét] |
| 嫌疑嫌疑 | xián yí | HIỀM NGHI | [Danh từ] nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ — Ví dụ: 公安机关充分利用高科技大数据侦查手段,在二十四小时内迅速锁定了特大跨国电信网络诈骗团伙重大犯罪嫌疑人。 (Cơ quan công an tận dụng tối đa các biện pháp trinh sát dữ liệu lớn công nghệ cao, trong vòng 24 giờ đã nhanh chóng khóa chặt đối tượng nghi can tội phạm trọng đại của băng nhóm lừa đảo mạng viễn thông xuyên quốc gia đặc biệt lớn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 现状現狀 | xiàn zhuàng | HIỆN TRẠNG | [Danh từ] hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại — Ví dụ: 国家生态环境监测网络能够全方位实时掌握全国各大流域与重点湖泊水质生态环境现状与变化趋势。 (Mạng lưới giám sát môi trường sinh thái quốc gia có thể nắm bắt toàn diện theo thời gian thực về xu thế biến đổi cùng hiện trạng môi trường sinh thái chất lượng nước của các hồ trọng điểm và các lưu vực lớn trên cả nước.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 相等相等 | xiāng děng | TƯƠNG ĐẲNG | [Tính từ / Động từ] bằng nhau, tương đương ngang bằng — Ví dụ: 在推进教育优质均衡发展中,国家确保城乡学校在办学硬件设施、生均经费与师资配置水平上总体大体相等。 (Trong việc thúc đẩy phát triển cân bằng chất lượng cao giáo dục, Nhà nước bảo đảm các trường học nông thôn và thành thị đại thể ngang bằng nhau về mức phân bổ đội ngũ giáo viên, kinh phí bình quân đầu học sinh và cơ sở vật chất phần cứng dạy học.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 27 nét] |
| 响应響應 | xiǎng yìng | HƯỞNG ƯNG | [Động từ / Danh từ] hưởng ứng, đáp lại lời kêu gọi; thời gian đáp ứng (kỹ thuật) — Ví dụ: 国家防汛抗旱总指挥部针对超强台风灾害风险,以极快的速度启动了国家防汛防台风一级应急响应。 (Tổng sở Chỉ huy Phòng chống Lũ lụt và Hạn hán Quốc gia nhắm vào rủi ro thảm họa siêu bão nhiệt đới đã kích hoạt đáp ứng ứng phó khẩn cấp cấp 1 phòng chống bão và lũ lụt quốc gia với tốc độ cực nhanh.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 消防消防 | xiāo fáng | TIÊU PHÒNG | [Danh từ / Tính từ] phòng cháy chữa cháy (PCCC), cứu nạn cứu hộ — Ví dụ: 国家综合性消防救援队伍赴汤蹈火、竭诚为民,在重大森林火灾与特大洪涝险情处置中筑起坚不可摧的生命防线。 (Đội ngũ cứu nạn cứu hộ và phòng cháy chữa cháy tổng hợp quốc gia xông pha lửa đạn, hết lòng vì nhân dân, trong xử lý hiểm họa lũ lụt đặc biệt lớn và các vụ cháy rừng trọng đại đã đắp xây nên phòng tuyến sinh mệnh kiên cố không thể phá vỡ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 27 nét] |
| 携带攜帶 | xié dài | HUỀ ĐỚI | [Động từ] mang theo, xách theo, tải mang theo — Ví dụ: 深空月球探测器成功携带数千克珍贵的月背月球土壤样本返回舱,安全着陆于预定着陆场。 (Tàu thám trắc Mặt Trăng không gian sâu đã mang theo thành công khoang hồi quyển chứa vài kg mẫu đất Mặt Trăng ở mặt sau Mặt Trăng vô giá, hạ cánh an toàn xuống bãi đáp dự kiến.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 20 nét] |
| 谢绝謝絕 | xiè jué | TẠ TUYỆT | [Động từ] từ chối lịch sự, khước từ nhã nhặn — Ví dụ: 国家重点实验室科研人员严守廉洁纪律,在成果产业化合作过程中一律谢绝任何商业礼金与不当利益输送。 (Nhân sự nghiên cứu khoa học của phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia tuân thủ nghiêm ngặt kỷ luật liêm chính, trong quá trình hợp tác công nghiệp hóa thành quả kiên quyết khước từ từ chối lịch sự mọi quà biếu thương mại và chuyển giao lợi ích bất chính.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 心得心得 | xīn dé | TÂM ĐẮC | [Danh từ] tâm đắc, thu hoạch hiểu biết qua trải nghiệm — Ví dụ: 青年学者在全国前沿学术研讨会上坦诚分享了自己在超导材料高温合成实验中的宝贵实践心得与经验教训。 (Học giả trẻ tuổi tại hội thảo học thuật tiên phong toàn quốc đã chân thành chia sẻ những thu hoạch tâm đắc và bài học kinh nghiệm thực tiễn quý báu của bản thân trong các thực nghiệm tổng hợp nhiệt độ cao vật liệu siêu dẫn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 欣慰欣慰 | xīn wèi | HÂN UỶ | [Tính từ / Động từ] hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi — Ví dụ: 看着自己亲手培养的一大批青年学术骨干在国家重大科研专项中挑起大梁,年逾古稀的老院士感到无比欣慰。 (Nhìn thấy đông đảo những cán bộ cốt cán học thuật trẻ tuổi do chính tay mình đào tạo gánh vác trọng trách trụ cột trong các đề án nghiên cứu khoa học trọng đại quốc gia, vị viện sĩ già đã ngoài bảy mươi tuổi cảm thấy vô cùng an lòng thỏa nguyện.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 腥腥 | xīng | TINH | [Tính từ / Danh từ] tanh, mùi tanh tưởi (cá, máu) — Ví dụ: 远洋深海大型智能化捕捞加工冷冻渔船配备了先进的臭氧低温脱腥保鲜系统,确保深海海鲜原汁原味与极致品质。 (Tàu đánh bắt chế biến đông lạnh thông minh hóa cỡ lớn tại vùng biển xa được trang bị hệ thống khử tanh bảo quản tươi ở nhiệt độ thấp bằng ozone tiên tiến, bảo đảm hải sản biển sâu giữ trọn hương vị nguyên bản tươi ngon và chất lượng đỉnh cao.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 9 nét] |
| 性命性命 | xìng mìng | TÍNH MỆNH | [Danh từ] tính mạng, mạng sống con người — Ví dụ: 在特大自然灾害抢险救援生死关头,武警官兵与消防指战员不顾个人安危,冒着生命危险全力搜救被困群众性命。 (Trong thời khắc sống còn của công tác cứu nạn cứu hộ thảm họa thiên tai đặc biệt lớn, các cán bộ chiến sĩ phòng cháy chữa cháy và cảnh sát vũ trang không màng an nguy cá nhân, liều mình mạo hiểm tính mạng dốc toàn lực tìm kiếm cứu sống mạng sống tính mạng của người dân bị mắc kẹt.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 25 nét] |
| 胸膛胸膛 | xiōng táng | HUNG THANG | [Danh từ] lồng ngực, ngực áo can trường — Ví dụ: 在生死搏斗的抗洪抢险大堤上,青年突击队员挺起坚实的胸膛,手挽手跳入滚滚激流用血肉之躯堵住决口。 (Trên con đê cứu nạn chống lũ trong cuộc đọ sức sống còn, các đội viên xung kích thanh niên ưỡn cao lồng ngực vững chãi, khoác chặt tay nhau nhảy xuống dòng nước cuộn trào dùng thân thể bằng da bằng thịt chặn đứng vết vỡ đê.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 羞耻羞恥 | xiū chǐ | TU SỈ | [Tính từ / Danh từ] xấu hổ, nhục nhã, cảm giác hổ thẹn — Ví dụ: 在严谨神圣的学术研究中,任何篡改实验数据、剽窃他人成果的行为都是极度可耻的,应当被学术同行深以为耻。 (Trong nghiên cứu học thuật nghiêm cẩn trang nghiêm, bất kỳ hành vi đạo văn thành quả của người khác hay bóp méo số liệu thực nghiệm nào đều là điều cực kỳ nhục nhã xấu hổ, đáng bị các đồng nghiệp học thuật lấy làm hổ thẹn sâu sắc.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 需求需求 | xū qiú | NHU CẦU | [Danh từ] nhu cầu, yêu cầu bức thiết — Ví dụ: 国家基础科学研究与科技创新紧密围绕国家重大战略需求与人民美好生活期待,全力突破前沿卡脖子技术。 (Đổi mới khoa học công nghệ và nghiên cứu khoa học cơ bản quốc gia bám sát các kỳ vọng về cuộc sống tươi đẹp của nhân dân cùng các nhu cầu chiến lược trọng đại của đất nước, dốc toàn lực đột phá các công nghệ nghẽn cổ chai tiên phong.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 宣扬宣揚 | xuān yáng | TUYÊN DƯƠNG | [Động từ] tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy — Ví dụ: 国家大力宣扬科学家精神与时代楷模先进事迹,在全社会广泛营造崇尚科学、尊重知识、关爱人才的浓厚氛围。 (Nhà nước đẩy mạnh tuyên truyền quảng bá các tấm gương tiên tiến gương mẫu thời đại cùng tinh thần nhà khoa học, xây dựng bầu không khí đậm đà tôn vinh khoa học, tôn trọng tri thức và quan tâm yêu thương nhân tài rộng khắp trong toàn xã hội.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 选手選手 | xuǎn shǒu | TUYỂN THỦ | [Danh từ] tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu — Ví dụ: 在世界职业技能大赛赛场上,我国青年选手以精益求精的大国工匠绝技力克全球顶尖强手,斩获多枚金牌。 (Trên đấu trường Cuộc thi Kỹ năng Nghề Thế giới, các tuyển thủ thí sinh trẻ tuổi nước ta bằng tuyệt kỹ nghệ nhân nước lớn tinh ích cầu tinh đã đánh bại các đối thủ hàng đầu toàn cầu, xuất sắc giành nhiều tấm huy chương vàng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 熏陶薰陶 | xūn táo | HUÂN ĐÀO | [Động từ / Danh từ] hun đúc, tôi luyện thẩm thấu ảnh hưởng tốt đẹp — Ví dụ: 在中华五千年优秀传统文化的深厚熏陶下,广大青少年树立了崇高的文化自信与强烈的民族自豪感。 (Dưới sự hun đúc tôi luyện sâu sắc của nền văn hóa truyền thống tốt đẹp năm ngàn năm của dân tộc, đông đảo thanh thiếu niên đã xác lập nên niềm tự hào dân tộc mãnh liệt cùng niềm tin tự hào văn hóa cao đẹp.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 压岁钱壓歲錢 | yā suì qián | ÁP TUẾ TIỀN | [Danh từ] tiền mừng tuổi, tiền lì xì Tết — Ví dụ: 除夕夜长辈给晚辈派发装在红封里的压岁钱,寄托着对孩子在新的一年里健康平安、学业进步的美好祝愿。 (Đêm Giao thừa người lớn trong nhà phát tiền mừng tuổi lì xì đựng trong bao hồng điều cho con cháu, gửi gắm những lời chúc phúc tốt đẹp cho con trẻ trong năm mới luôn bình an khỏe mạnh, học hành tiến bộ.) [Bộ thủ: 山 (SƠN) • 32 nét] |
| 淹没淹沒 | yān mò | YÊM MỘT | [Động từ] ngập lụt, nhấn chìm; làm lu mờ chìm nghỉm — Ví dụ: 在特大暴雨洪涝袭击面前,沿线防洪控制性水利枢纽工程发挥拦洪削峰关键作用,确保了下游数百万亩良田未被洪水淹没。 (Đứng trước đợt tấn công của lũ lụt mưa bão đặc biệt lớn, các công trình thủy lợi mang tính kiểm soát cắt lũ dọc tuyến đã phát huy tác dụng then chốt cắt đỉnh lũ ngăn lũ, bảo đảm hàng triệu mẫu ruộng đồng màu mỡ ở hạ lưu không bị nước lũ nhấn chìm ngập lụt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 27 nét] |
| 严厉嚴厲 | yán lì | NGHIÊM LỆ | [Tính từ] nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép — Ví dụ: 国家司法行政机关保持高压严打态势,依法严厉打击任何侵害妇女儿童合法权益与破坏生态环境的违法犯罪行为。 (Cơ quan hành chính tư pháp quốc gia duy trì thế trận tấn công trấn áp nghiêm trị áp lực cao, xử lý nghiêm khắc nghiêm trị theo pháp luật mọi hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm phá hoại môi trường sinh thái và xâm hại quyền lợi hợp pháp của phụ nữ trẻ em.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 演讲演講 | yǎn jiǎng | DIỄN GIẢNG | [Động từ / Danh từ] thuyết trình, diễn thuyết, bài phát biểu — Ví dụ: 在联合国国际青年论坛上,我国青年代表发表了关于携手推动全球可持续发展与生态文明建设的主题演讲,赢得阵阵热烈掌声。 (Tại Diễn đàn Thanh niên Quốc tế Liên Hợp Quốc, đại biểu thanh niên nước ta đã có bài phát biểu diễn thuyết thuyết trình chủ đề về việc chung tay thúc đẩy xây dựng văn minh sinh thái và phát triển bền vững toàn cầu, giành được những tràng pháo tay nhiệt liệt vang dội.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 眼光眼光 | yǎn guāng | NHÃN QUANG | [Danh từ] ánh mắt; tầm nhìn, con mắt nhìn nhận chiến lược — Ví dụ: 战略科学家必须具备洞察世界未来科技发展大势的宏阔战略眼光,善于在前瞻性颠覆性前沿领域下好先手棋。 (Nhà khoa học chiến lược bắt buộc phải sở hữu con mắt nhìn nhận tầm nhìn chiến lược sâu rộng thấu suốt đại thế phát triển khoa học công nghệ tương lai của thế giới, giỏi đi trước một nước cờ trong các lĩnh vực tiên phong mang tính cách mạng nhìn xa trông rộng.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 氧气氧氣 | yǎng qì | DƯỠNG KHÍ | [Danh từ] khí oxy, oxy sinh tồn — Ví dụ: 中国空间站核心舱搭载的电解水制氧与再生生保系统,实现了舱内氧气百分之百自给自足与高效循环利用。 (Hệ thống bảo đảm sinh mệnh tái sinh và sản xuất oxy bằng điện phân nước trang bị trên khoang lõi của Trạm vũ trụ Trung Quốc đã thực hiện việc tự cung tự cấp 100% khí oxy cùng tuần hoàn tái sử dụng hiệu quả cao bên trong khoang.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 22 nét] |
| 谣言謠言 | yáo yán | DAO NGÔN | [Danh từ] tin đồn, tin đồn thất thiệt bịa đặt — Ví dụ: 国家权威部门建立网络辟谣联动机制,及时发布权威客观事实,依法坚决严厉打击各类涉灾涉恐恶意网络谣言。 (Cơ quan có thẩm quyền của quốc gia đã xây dựng cơ chế liên thông bác bỏ tin đồn trên mạng, kịp thời công bố các sự thật khách quan có thẩm quyền, kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật các loại tin đồn mạng thất thiệt ác ý liên quan tới khủng bố và thiên tai.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 野蛮野蠻 | yě mán | DÃ MAN | [Tính từ / Danh từ] dã man, man rợ, thô bạo thiếu văn minh — Ví dụ: 国际社会坚定捍卫以联合国宪章为核心的国际法基本准则,坚决抵制任何奉行弱肉强食丛林法则的野蛮霸权行径。 (Cộng đồng quốc tế kiên định bảo vệ các chuẩn tắc cơ bản của luật pháp quốc tế lấy Hiến chương Liên Hợp Quốc làm hạt nhân cốt lõi, kiên quyết bài trừ mọi hành vi bá quyền dã man man rợ tôn sùng quy luật rừng xanh cá lớn nuốt cá bé.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 依赖依賴 | yī lài | Y LẠI | [Động từ / Danh từ] ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài — Ví dụ: 实现高水平科技自立自强,必须坚决摆脱在关键核心零部件与底层基础软件上对外的高度依赖。 (Thực hiện tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao, bắt buộc phải kiên quyết thoát khỏi sự phụ thuộc lệ thuộc cao độ vào bên ngoài đối với các phần mềm nền tảng tầng dưới và linh kiện then chốt cốt lõi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 26 nét] |
| 一向一向 | yī xiàng | NHẤT HƯỚNG | [Phó từ] xưa nay, luôn luôn, vốn dĩ từ trước — Ví dụ: 老一辈战略科学家一向严于律己、宽以待人,在学术科研上求真务实、精益求精,是青年一代学习的光辉楷模。 (Các nhà khoa học chiến lược tiền bối xưa nay luôn luôn nghiêm khắc với bản thân, rộng lượng với người khác, trong nghiên cứu học thuật luôn cầu thị thực chất, tinh ích cầu tinh, chính là tấm gương sáng chói lọi cho thế hệ trẻ học tập.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 仪器儀器 | yí qì | NGHI KHÍ | [Danh từ] dụng cụ, thiết bị đo lường khí tài khoa học — Ví dụ: 国家重大科研仪器研制专项全面攻克了一批超高分辨率电子显微镜与超精密计量仪器制造关键技术。 (Đề án nghiên cứu chế tạo dụng cụ khoa học trọng đại quốc gia đã chinh phục toàn diện một loạt công nghệ then chốt chế tạo thiết bị đo lường siêu chính xác và kính hiển vi điện tử độ phân giải siêu cao.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 16 nét] |
| 亦亦 | yì | DIỆC | [Tính từ] cũng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持亦的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái cũng đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 10 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Phó từ chuyển ngoặt: “却” (Lại, ngược lại - đứng sau chủ ngữ) (副词“却”表示主语后转折)
HSK 4 · Phó từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: '却' là phó từ đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ để biểu thị ý nghĩa chuyển ngoặt nhẹ nhàng, so sánh đối chiếu với hoàn cảnh phía trước.
02 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
HSK 4 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một sự việc nổi bật vượt lên trên mức độ bình thường, làm tăng sức biểu đạt cho vế trước.
03 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phân tích hay diễn đạt hai mặt của một vấn đề, thường là hai yếu tố bổ sung hoặc cùng tồn tại song hành.
04 Động từ sai khiến câu kiêm ngữ: “使” (Làm cho, khiến cho) (使动动词:“使”表示让/致使)
HSK 4 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: '使' là động từ kiêm ngữ mang phong cách trang trọng, biểu thị chủ ngữ hay sự việc gây nên một biến đổi, tác động lên đối tượng phía sau.
05 Phân biệt giới từ căn cứ: “按照” vs “根据” (Căn cứ vào, theo) (介词辨析:“按照”与“根据”)
HSK 4 · Phân biệt giới từPhân tích học thuật & Cách dùng: '按照' nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định, kế hoạch hay tiêu chuẩn có sẵn. '根据' nhấn mạnh việc lấy sự thật khách quan, tài liệu hoặc manh mối làm nền tảng suy luận.
06 Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系)
HSK 4 · Phó từ thứ tựPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị hành động thứ hai diễn ra ngay liền sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc.
07 Bổ ngữ xu hướng mở rộng: “V + 起来” (Bắt đầu và tiếp diễn / Nhận định khi nhìn vào) (趋向补语引申用法:V + 起来)
HSK 4 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị hành động hay trạng thái bắt đầu và có xu hướng tiếp tục phát triển (ví dụ: 笑起来, 热起来). 2. Dùng sau động từ cảm quan như 看起来, 听起来 để đưa ra nhận định ban đầu từ một góc nhìn.
08 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
HSK 4 · Phó từ biểu cảmPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị một sự việc xảy ra hoàn toàn vượt ngoài dự tính và tưởng tượng, mang sắc thái kinh ngạc.
09 Cấu trúc nhận định chủ quan: “看来……” (Xem ra, theo đó mà thấy) (推测句式:“看来……”表示主观推断)
HSK 4 · Mẫu câu nhận địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để nêu ra nhận định, đánh giá dựa trên tình hình hay bằng chứng vừa quan sát được.
10 Giới từ: “由” (Do ai phụ trách / Được hợp thành bởi) (介词“由”表示主导者或组成)
HSK 4 · Giới từ chỉ chủ thểPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ '由' dùng để chỉ rõ ai là người chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện hành động, hoặc một tập thể do những thành phần nào hợp thành.
11 Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quyết tâm hoặc thái độ kiên quyết tuyệt đối không làm một hành động nào đó trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
12 Cấu trúc biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với... thì...) (伴随结构:“随着……的发展/增加”)
HSK 4 · Giới từ liên kếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một sự việc hoặc hiện tượng diễn tiến theo cùng sự thay đổi của điều kiện ở vế trước.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “深中通道海底超长双向八车道沉管( )全线顺利贯通,创造了全球跨海通道工程建设史上的又一伟大奇迹。” (Đường hầm dìm dưới đáy biển hai chiều tám làn xe siêu dài của Hành lang Thâm Quyến - Trung Sơn đã thông tuyến toàn diện thuận lợi, tạo nên thêm một kỳ tích vĩ đại trong lịch sử xây dựng công trình hành lang vượt biển trên toàn cầu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 隧道 (suì dào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “隧道” (suì dào - âm Hán Việt: TOẠI ĐẠO, danh từ) mang nghĩa “hầm, đường hầm xuyên núi/qua biển”. Câu hoàn chỉnh: “深中通道海底超长双向八车道沉管隧道全线顺利贯通,创造了全球跨海通道工程建设史上的又一伟大奇迹。” (Đường hầm dìm dưới đáy biển hai chiều tám làn xe siêu dài của Hành lang Thâm Quyến - Trung Sơn đã thông tuyến toàn diện thuận lợi, tạo nên thêm một kỳ tích vĩ đại trong lịch sử xây dựng công trình hành lang vượt biển trên toàn cầu.). Các phương án còn lại: 倘若 (nếu như, nhược bằng, giả sử nếu), 天生 (bẩm sinh, trời sinh, sinh ra đã có), 投掷 (ném, phóng, liệng (vật thể xa)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề A,甚至 + Yếu tố vượt ngoài dự kiến” (Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề A,甚至 + Yếu tố vượt ngoài dự kiến”: Dùng để nhấn mạnh một sự việc nổi bật vượt lên trên mức độ bình thường, làm tăng sức biểu đạt cho vế trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “为了完成这个项目,他连续熬夜,甚至忘记了吃晚饭。” (Vì hoàn thành dự án này, anh ấy liên tục thức khuya, thậm chí quên cả ăn tối.) và “阳光总在风雨后,每一次挫折甚至都能让我们变得更强大。” (Ánh nắng luôn ở sau mưa bão, mỗi một lần trắc trở thậm chí đều có thể làm chúng ta mạnh mẽ hơn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在波澜壮阔的宇宙星河与历史长河面前,个人的名利得失( ),唯有奉献国家与造福人类的功绩才能永载史册。” (Đứng trước dòng sông lịch sử và muôn dải ngân hà vũ trụ bao la cuộn sóng, được mất danh lợi của cá nhân là nhỏ bé không đáng kể, chỉ có công trạng cống hiến cho đất nước và mang lại hạnh phúc cho nhân loại thì mới có thể lưu danh muôn thuở trong sử sách.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 微不足道 (wēi bù zú dào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “微不足道” (wēi bù zú dào - âm Hán Việt: VI BẤT TÚ ĐẠO, thành ngữ) mang nghĩa “nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm”. Câu hoàn chỉnh: “在波澜壮阔的宇宙星河与历史长河面前,个人的名利得失微不足道,唯有奉献国家与造福人类的功绩才能永载史册。” (Đứng trước dòng sông lịch sử và muôn dải ngân hà vũ trụ bao la cuộn sóng, được mất danh lợi của cá nhân là nhỏ bé không đáng kể, chỉ có công trạng cống hiến cho đất nước và mang lại hạnh phúc cho nhân loại thì mới có thể lưu danh muôn thuở trong sử sách.). Các phương án còn lại: 卫星 (vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị/viễn thám), 无可奉告 (không có gì để nói, xin phép không trả lời), 细致 (tỉ mỉ, chi tiết chu đáo, cặn kẽ từng nét).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ (Nguyên nhân) + 使 + Tân ngữ (Đối tượng) + Động từ / Tính từ” (Động từ sai khiến câu kiêm ngữ: “使” (Làm cho, khiến cho) (使动动词:“使”表示让/致使))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ (Nguyên nhân) + 使 + Tân ngữ (Đối tượng) + Động từ / Tính từ”: '使' là động từ kiêm ngữ mang phong cách trang trọng, biểu thị chủ ngữ hay sự việc gây nên một biến đổi, tác động lên đối tượng phía sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “懂得感恩能使我们的人际关系变得更加和谐。” (Biết ơn có thể khiến cho các mối quan hệ của chúng ta trở nên hài hòa hơn.) và “长期的健康生活习惯使他始终保持充沛的活力。” (Thói quen sống lành mạnh lâu dài khiến anh ấy luôn duy trì được sức sống dồi dào.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “深空月球探测器成功( )数千克珍贵的月背月球土壤样本返回舱,安全着陆于预定着陆场。” (Tàu thám trắc Mặt Trăng không gian sâu đã mang theo thành công khoang hồi quyển chứa vài kg mẫu đất Mặt Trăng ở mặt sau Mặt Trăng vô giá, hạ cánh an toàn xuống bãi đáp dự kiến.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 携带 (xié dài)
Giải thích chuyên sâu: Từ “携带” (xié dài - âm Hán Việt: HUỀ ĐỚI, động từ) mang nghĩa “mang theo, xách theo, tải mang theo”. Câu hoàn chỉnh: “深空月球探测器成功携带数千克珍贵的月背月球土壤样本返回舱,安全着陆于预定着陆场。” (Tàu thám trắc Mặt Trăng không gian sâu đã mang theo thành công khoang hồi quyển chứa vài kg mẫu đất Mặt Trăng ở mặt sau Mặt Trăng vô giá, hạ cánh an toàn xuống bãi đáp dự kiến.). Các phương án còn lại: 欣慰 (hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi), 胸膛 (lồng ngực, ngực áo can trường), 熏陶 (hun đúc, tôi luyện thẩm thấu ảnh hưởng tốt đẹp).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Hành động 1,接着 + Hành động 2 nối tiếp” (Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Hành động 1,接着 + Hành động 2 nối tiếp”: Dùng để biểu thị hành động thứ hai diễn ra ngay liền sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc. Câu chuẩn xác trong sách là: “他读完这一章,接着又翻开了下一页。” (Anh ấy đọc xong chương này, tiếp đó lại lật sang trang tiếp theo.) và “听完大家的发言,经理接着做了总结。” (Nghe xong phát biểu của mọi người, giám đốc liền tiếp tục đưa ra kết luận.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Chinh phục phần nghe HSK6 新汉语水平考试HSK(六级)攻略:听力" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



