Tải sách chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练 (跨越新) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách chinh phục đọc hiểu HSK6 (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
- 02 Cấu trúc 二选一(不是……就是……) (BẤT THỊ TỰU THỊ)
- 03 Cấu trúc 途径介词(经过 vs 通过) (KINH QUÁ THÔNG QUÁ)
- 04 Cấu trúc 深究副词(到底 / 究竟) (ĐÁO ĐỂ CỨU CÁNH)
- 05 Cấu trúc 转折假设“否则” (PHỦ TẮC)
- 06 Động từ tôn chỉ thư diện: “旨在……” (Nhằm mục đích, có tôn chỉ là...) (书面语动词:“旨在……”表示根本目的与宗旨)
- 07 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
- 08 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
- 09 Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度)
- 10 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
- 11 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
- 12 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练 (跨越新) thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练
跨越新
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 3.168
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练"
Ấn phẩm chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
《周易》开篇‘天行健,君子以自强不息’,深刻揭示了自强进取乃宇宙生生不息之第一要义。
Lời mở đầu Chu Dịch 'Trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử lấy đó để tự cường không ngừng', đã hé lộ sâu sắc rằng tự cường tiến thủ chính là yếu chỉ hàng đầu để vũ trụ sinh sôi không dứt.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
《周易》开篇‘天行健,君子以自强不息’,深刻揭示了自强进取乃宇宙生生不息之第一要义。《周易》開篇‘天行健,君子以自強不息’,深刻揭示了自強進取乃宇宙生生不息之第一要義。
Lời mở đầu Chu Dịch 'Trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử lấy đó để tự cường không ngừng', đã hé lộ sâu sắc rằng tự cường tiến thủ chính là yếu chỉ hàng đầu để vũ trụ sinh sôi không dứt.
中国是茶的故乡,茶文化源远流长。中国人饮茶,不仅是为了止渴,更是一种陶冶情操、品味人生的精神享受。中國是茶的故鄉,茶文化源遠流長。中國人飲茶,不僅是為了止渴,更是一種陶冶情操、品味人生的精神享受。
Trung Quốc là cái nôi của trà, văn hóa trà có lịch sử lâu đời bắt nguồn từ ngàn xưa. Người Trung Quốc uống trà không chỉ để giải khát, mà còn là một phương thức bồi dưỡng tâm hồn, thưởng thức hương vị nhân sinh.
然而,正是在克服这些困难的过程中,留学生们学会了独立思考、自我管理,并在多元文化的碰撞中拓展了国际视野与包容胸怀。然而,正是在克服這些困難的過程中,留學生們學會了獨立思考、自我管理,並在多元文化的碰撞中拓展了國際視野與包容胸懷。
Thế nhưng, chính trong quá trình khắc phục những khó khăn ấy, các lưu học sinh đã học được cách tư duy độc lập, tự quản bản thân và mở rộng tầm nhìn quốc tế cùng tấm lòng bao dung giữa sự giao thoa của các nền văn hóa đa nguyên.
优秀的企业管理绝非单凭制度的冰冷约束,而在于深谙“以人为本”、凝聚人心的智慧之道。優秀的企業管理絕非單憑制度的冰冷約束,而在於深諳“以人為本”、凝聚人心的智慧之道。
Quản trị doanh nghiệp xuất sắc tuyệt đối không chỉ dựa vào sự ràng buộc lạnh lùng của quy chế, mà nằm ở việc thấu triệt đạo lý trí tuệ “lấy con người làm gốc” để quy tụ lòng người.
在节奏飞快的现代都市里,这些古老的节日宛如温馨的驿站,让奔波忙碌的人们得以停下脚步,回归家庭的港湾。在節奏飛快的現代都市裡,這些古老的節日宛如溫馨的驛站,讓奔波忙碌的人們得以停下腳步,迴歸家庭的港灣。
Trong các đô thị hiện đại với nhịp sống hối hả, những ngày lễ cổ xưa này tựa như trạm dừng chân ấm cúng, cho phép những con người đang bôn ba tất bật có thể dừng bước chân, quay về bến đỗ bình yên của gia đình.
伴随着经济的飞速腾飞,大规模城市化极大推进了现代物质文明,但也拉大了城乡发展的差距。伴隨著經濟的飛速騰飛,大規模城市化極大推進了現代物質文明,但也拉大了城鄉發展的差距。
Song hành cùng sự cất cánh thần tốc của nền kinh tế, quá trình ĐÔ thỊ hóa quy mô lớn đã thúc đẩy mạnh mẽ nền văn minh vật chất hiện đại, nhưng đồng thời cũng nới rộng khoảng cách phát triển giữa thành thị và nông thôn.
艺术家借助丹青画笔、丝竹乐符或优美文字,将瞬息的顿悟凝练为永恒的美好,唤醒观众深沉的心灵震颤。藝術家藉助丹青畫筆、絲竹樂符或優美文字,將瞬息的頓悟凝練為永恆的美好,喚醒觀眾深沉的心靈震顫。
Bậc nghỆ thuật gia mượn nét bút họa đồ, nốt nhạc đàn sáo hay từng con chữ thanh tao để cô đọng sự giác ngộ trong khoảnh khắc thành cái đẹp vĩnh cửu, đánh thức những rung động sâu lắng nơi tâm can người thưởng ngoạn.
在信息爆炸与科技迭代加速演进的时代,学习早已跳脱出校园的围墙,成为贯穿一生的持久修行。在信息爆炸與科技迭代加速演進的時代,學習早已跳脫出校園的圍牆,成為貫穿一生的持久修行。
Trong thời đại bùng nổ thông tin và công nghệ thay đổi từng ngày, việc học tập từ lâu đã vượt ra ngoài bốn bức tường trường lớp, trở thành một cuộc tu dưỡng bền bỉ đi cùng cả một đời người.
贸易便利化政策与绿色认证标准日趋严格,倒逼全球供应链加快提升合规透明度与抗风险韧性。貿易便利化政策與綠色認證標準日趨嚴格,倒逼全球供應鏈加快提升合規透明度與抗風險韌性。
Chính sách thuận lợi hóa thương mại cùng các tiêu chuẩn chứng nhận xanh ngày càng khắt khe, thúc bách chuỗi cung ứng toàn cầu phải nhanh chóng nâng cao tính minh bạch tuân thủ và độ dẻo dai chống chịu rủi ro.
刺绣、剪纸、古琴与传统制茶技艺等非物质文化遗产,凝结着世代匠人的非凡智慧与审美情趣。刺繡、剪紙、古琴與傳統制茶技藝等非物質文化遺產,凝結著世代匠人的非凡智慧與審美情趣。
Các di sản văn hóa phi vật thỂ như thêu thùa, cắt giấy, đàn cổ cầm và kỹ nghệ làm trà truyền thống kết tinh trÍ tuỆ phi phàm cùng gu thẩm MỸ tinh tế của bao thế hệ nghệ nhân.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 崭新嶄新 | zhǎn xīn | SÀM TÂN | [Tính từ] hoàn toàn mới, mới toanh chưa từng có — Ví dụ: 中国空间站“天宫”全面建成并转入常态化应用新阶段,开启了人类和平探索与利用浩瀚外太空的崭新篇章。 (Trạm vũ trụ Trung Quốc 'Thiên Cung' được xây dựng hoàn thành toàn diện và chuyển sang giai đoạn ứng dụng thường thái hóa mới, mở ra một trang sử hoàn toàn mới trong việc loài người hòa bình thám hiểm và khai thác không gian vũ trụ bao la bên ngoài Trái Đất.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 26 nét] |
| 帐篷帳篷 | zhàng peng | TRƯỚNG BỒNG | [Danh từ] lều bạt, lều dã chiến chuyên dụng — Ví dụ: 在特大自然灾害发生后几小时内,应急保障部队便在安全开阔安置点搭建起了数千顶配备取暖照明设备的防灾救灾保温帐篷。 (Chỉ trong vài giờ sau khi xảy ra thảm họa thiên tai đặc biệt lớn, lực lượng bảo đảm khẩn cấp đã dựng lên hàng ngàn chiếc lều bạt giữ nhiệt cứu trợ phòng chống thiên tai được trang bị thiết bị chiếu sáng sưởi ấm tại các điểm tái định cư an toàn thoáng đãng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 折腾折騰 | zhē teng | CHIẾT ĐẰNG | [Động từ] dày vò hành hạ; lặp đi lặp lại tốn công, làm tới làm lui — Ví dụ: 我们必须坚持一张蓝图绘到底,保持战略定力,坚决不搞劳民伤财的政绩工程,坚决不折腾。 (Chúng ta bắt buộc phải kiên trì vẽ một bản đồ quy hoạch tới cùng, giữ vững định lực chiến lược, kiên quyết không làm các công trình thành tích bề nổi hao tiền tốn của hại dân, kiên quyết không làm tới làm lui hành hạ dày vò lãng phí sức dân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 阵容陣容 | zhèn róng | TRẬN DUNG | [Danh từ] đội hình, dàn nhân sự/quân lực tham gia — Ví dụ: 我国派出由数十位世界冠军领衔的最强豪华阵容国家代表队,出征国际顶级综合性体育赛事并屡创辉煌佳绩。 (Nước ta đã cử đội tuyển đại diện quốc gia với đội hình dàn nhân sự mạnh nhất hoành tráng nhất do hàng chục nhà vô địch thế giới dẫn đầu xuất trận thi đấu tại các giải đấu thể thao tổng hợp đỉnh cao quốc tế và liên tiếp lập nên những thành tích huy hoàng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 争议爭議 | zhēng yì | TRANH NGHỊ | [Danh từ / Động từ] tranh cãi, tranh luận chưa ngã ngũ — Ví dụ: 经过严谨科学复现实验与确凿海量实测数据检验,这项曾引发国际学术界广泛争议的原创重大科学发现最终获得了公认。 (Trải qua sự kiểm nghiệm của số liệu đo đạc thực tế khổng lồ xác thực cùng các thực nghiệm tái lập khoa học nghiêm cẩn, phát hiện khoa học trọng đại nguyên tác từng tạo nên những tranh cãi tranh luận rộng khắp trong giới học thuật quốc tế này cuối cùng đã được thừa nhận công nhận rộng rãi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 正气正氣 | zhèng qì | CHINH KHÍ | [Danh từ] chính khí, sự cương trực chính trực; dương khí — Ví dụ: 全社会大力弘扬清风正气与见义勇为崇高道德风尚,凝聚起昂扬向上、崇德向善的强大精神力量。 (Toàn xã hội ra sức hoằng dương nếp sống đạo đức cao đẹp trượng nghĩa dũng cảm và chính khí thanh cao trong sạch, hội tụ nên nguồn sức mạnh tinh thần to lớn hướng thiện tôn vinh đạo đức và vươn lên tràn đầy khí thế.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 22 nét] |
| 支配支配 | zhī pèi | CHI PHỐI | [Động từ / Danh từ] chi phối, điều khiển làm chủ phân bổ — Ví dụ: 居民人均可支配收入稳步增长,中等收入群体规模持续壮大,为构建以国内大循环为主体的新发展格局提供了雄厚动力。 (Thu nhập bình quân đầu người có thể chi phối sử dụng của cư dân tăng trưởng vững chắc, quy mô tầng lớp có thu nhập trung bình liên tục lớn mạnh, mang lại động lực hùng hậu cho việc xây dựng cục diện phát triển mới lấy đại tuần hoàn trong nước làm chủ thể.) [Bộ thủ: 支 (CHI) • 25 nét] |
| 职务職務 | zhí wù | CHỨC VỤ | [Danh từ] chức vụ, quyền hạn chức vụ công vụ — Ví dụ: 国家监察机关依法坚决查处利用职务便利进行利益输送、贪污受贿的违法犯罪行为,一体推进不敢腐、不能腐、不想腐。 (Cơ quan giám sát quốc gia theo quy định của pháp luật kiên quyết điều tra xử lý các hành vi vi phạm pháp luật tội phạm lợi dụng chức vụ quyền hạn thuận tiện để tham ô nhận hối lộ và chuyển giao lợi ích, thúc đẩy đồng bộ 'không dám tham nhũng, không thể tham nhũng, không muốn tham nhũng'.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 制裁制裁 | zhì cái | CHẾ TÀI | [Động từ / Danh từ] trừng phạt, trừng tài chế tài trừng trị — Ví dụ: 国家依据反外国制裁法,坚决对任何参与破坏国家主权安全利益的外部组织与个人依法实施对等反制裁。 (Nhà nước căn cứ vào Luật Chống Trừng phạt của Nước ngoài, kiên quyết thực thi các biện pháp chống trừng phạt chế tài trừng trị đối đẳng theo pháp luật đối với bất kỳ cá nhân và tổ chức bên ngoài nào tham gia phá hoại lợi ích an ninh chủ quyền quốc gia.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 滞留滯留 | zhì liú | TRỆ LƯU | [Động từ] mắc kẹt, ùn ứ lưu lại do sự cố — Ví dụ: 面对极端特大暴雪导致的高速公路交通阻断,应急救援保障队伍迅速为滞留旅客送去滚烫姜汤、棉被与应急食品。 (Đứng trước sự cố tắc nghẽn giao thông đường cao tốc do bão tuyết đặc biệt lớn cực đoan gây ra, đội ngũ bảo đảm cứu hộ khẩn cấp đã nhanh chóng mang chăn bông, nước gừng nóng hổi và thực phẩm khẩn cấp tới cho các hành khách bị mắc kẹt lưu lại.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 中央中央 | zhōng yāng | TRUNG ƯƠNG | [Danh từ] Trung ương, cơ quan đầu não; trung tâm ở giữa — Ví dụ: 党中央统揽全局、协调各方,团结带领全国各族人民在高质量发展道路上阔步前行、铸就非凡辉煌业绩。 (Trung ương Đảng bao quát toàn cục, phối hợp các bên, đoàn kết dẫn dắt nhân dân các dân tộc trên cả nước sải bước vững vàng tiến lên trên con đường phát triển chất lượng cao, đúc nên những thành tích huy hoàng phi thường.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 19 nét] |
| 周密周密 | zhōu mì | CHU MẬT | [Tính từ] chu mật, tỉ mỉ chu đáo thấu đáo từng khâu — Ví dụ: 重大国家工程指挥部组织数十家科研院所开展了长达数月的推演论证,制订了极其详实严谨周密的总体实施方案。 (Bộ Chỉ huy Công trình Quốc gia Trọng đại đã tổ chức hàng chục viện nghiên cứu khoa học triển khai công tác diễn tập luận chứng kéo dài suốt nhiều tháng, xây dựng nên phương án thực thi tổng thể vô cùng chu mật thấu đáo, nghiêm cẩn và chi tiết xác thực.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 主办主辦 | zhǔ bàn | CHỦ BIỆN | [Động từ / Danh từ] chủ trì tổ chức, đơn vị đăng cai tổ chức — Ví dụ: 由中国科学技术协会主办的世界青年科学家峰会在温州隆重开幕,吸引了全球近百个国家和地区的数千名青年才俊汇聚一堂。 (Hội nghị Thượng đỉnh Các Nhà Khoa học Trẻ Thế giới do Hiệp hội Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc chủ trì tổ chức đã long trọng khai mạc tại Ôn Châu, thu hút hàng ngàn anh tài thanh niên ưu tú đến từ gần 100 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu cùng tề tựu một nhà.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 助理助理 | zhù lǐ | TRỢ LÝ | [Danh từ] trợ lý, trợ thủ hỗ trợ công việc — Ví dụ: 国家重点实验室为领军院士团队配备了多名跨学科专业科研助理与学术秘书,全面减轻了科学家的事务性负担。 (Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia đã trang bị nhiều thư ký học thuật và trợ lý nghiên cứu khoa học chuyên môn liên ngành cho đội ngũ viện sĩ đầu ngành, giảm nhẹ toàn diện gánh nặng sự vụ hành chính cho các nhà khoa học.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 砖瓦磚瓦 | zhuān wǎ | CHUYÊN NGOÃ | [Danh từ] gạch ngói, vật liệu xây dựng gạch ngói; từng viên gạch — Ví dụ: 每一个奋斗在平凡岗位上的普通劳动者,都在用辛勤汗水为社会主义现代化强国大厦添砖加瓦。 (Mỗi một người lao động bình thường đang phấn đấu trên vị trí công tác bình dị của mình đều đang dùng mồ hôi công sức cần cù của mình để góp từng viên gạch ngói xây đắp nên tòa đại hạ cường quốc hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa.) [Bộ thủ: 瓦 (NGÕA) • 22 nét] |
| 壮观壯觀 | zhuàng guān | TRÁNG QUÁN | [Tính từ / Danh từ] tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục — Ví dụ: 三峡水利枢纽工程在汛期开闸泄洪时,数道白色巨浪如万马奔腾般喷涌而出,场面极其震撼壮观。 (Công trình Đầu mối Thủy lợi Tam Hiệp khi mở cửa xả lũ trong mùa lũ, nhiều luồng sóng trắng khổng lồ tựa như vạn con tuấn mã cuộn trào phun trào ra, khung cảnh vô cùng hùng vĩ tráng quan tráng lệ chấn động lòng người.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 资本資本 | zī běn | TƯ BẢN | [Danh từ] tư bản, nguồn vốn tài chính; vốn liếng — Ví dụ: 国家依法规范和引导各类资本健康有序发展,充分发挥资本作为重要生产要素的积极作用,同时坚决防止资本无序扩张。 (Nhà nước theo quy định pháp luật quy chuẩn và định hướng các loại nguồn vốn tư bản phát triển có trật tự và lành mạnh, phát huy đầy đủ vai trò tích cực của nguồn vốn với tư cách là yếu tố sản xuất quan trọng, đồng thời kiên quyết ngăn ngừa việc tư bản bành trướng vô trật tự.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 自力更生自力更生 | zì lì gēng shēng | TỰ LỰC CANH SINH | [Thành ngữ] tự lực cánh sinh, tự mình đứng lên độc lập — Ví dụ: 自力更生是中华民族自立于世界民族之林的奋斗基石,自主创新是我们攀登世界科技巅峰的必由之路。 (Tự lực cánh sinh chính là hòn đá tảng nền móng phấn đấu để dân tộc ta đứng vững trong hàng ngũ các dân tộc trên thế giới, tự chủ đổi mới sáng tạo chính là con đường tất yếu để chúng ta trèo lên đỉnh cao khoa học công nghệ thế giới.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 35 nét] |
| 走私走私 | zǒu sī | TẨU TƯ | [Động từ / Danh từ] buôn lậu, vận chuyển trái phép qua biên giới — Ví dụ: 海关缉私部门始终保持对濒危野生动植物及其制品、毒品等跨境走私违法犯罪的高压严打态势。 (Lực lượng chống buôn lậu hải quan luôn duy trì thế trận áp lực cao tấn công trấn áp nghiêm minh tội phạm vi phạm pháp luật buôn lậu xuyên biên giới các chế phẩm và động thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng, ma túy.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 25 nét] |
| 嘴唇嘴脣 | zuǐ chún | CHUỶ THẦN | [Danh từ] môi, bờ môi — Ví dụ: 在零下四十摄氏度的极寒边境线上巡逻,边防战士虽然冻得嘴唇干裂,但手中紧握的钢枪始终纹丝不动。 (Tuần tra trên tuyến đường biên giới giá rét cực đoan âm 40 độ C, người chiến sĩ biên phòng dù bị lạnh tới mức bờ môi nứt nẻ khô ráp, nhưng cây súng thép nắm chặt trong tay vẫn luôn luôn bất động không hề lay chuyển.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 唉唉 | āi | AI | [Động từ] ôi, haizz (thán từ than thở) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地唉。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Than ôi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 14 nét] |
| 棒棒 | bàng | BỔNG | [Động từ] tuyệt vời — Ví dụ: 这次活动大家的表现都非常棒。 (Màn thể hiện của mọi người trong hoạt động lần này đều vô cùng tuyệt vời.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 保险保險 | bǎo xiǎn | BẢO HIỂM | [Danh từ] bảo hiểm, an toàn, chắc chắn — Ví dụ: 在出发前往海外开展户外徒步探险之前,购买一份全方位的国际紧急医疗救援保险非常明智。 (Trước khi lên đường sang nước ngoài thực hiện chuyến đi bộ dã ngoại thám hiểm, việc mua một gói bảo hiểm cứu hộ y tế khẩn cấp quốc tế toàn diện là hết sức sáng suốt.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 彼此彼此 | bǐ cǐ | BỈ THỬ | [Đại từ] lẫn nhau, hai bên, đôi bên — Ví dụ: 在长期的跨国科研项目协作中,两国科学家坦诚相待、密切配合,结下了彼此深厚信任的崇高友谊。 (Trong suốt quá trình hợp tác nghiên cứu khoa học xuyên quốc gia lâu dài, các nhà khoa học hai nước đã đối đãi chân thành, phối hợp khăng khít, kết nên tình bạn cao đẹp với sự tin tưởng lẫn nhau sâu sắc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 标志標誌 | biāo zhì | TIÊU CHÍ | [Danh từ] cột mốc, biểu tượng, đánh dấu — Ví dụ: 我国具有完全自主知识产权的大型客机成功实现商业首航,标志着我国高端装备制造业迈上新台阶。 (Chiếc máy bay chở khách dân dụng cỡ lớn sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn của nước ta thực hiện chuyến bay thương mại đầu tiên thành công, đánh dấu nền công nghiệp chế tạo thiết bị cao cấp của nước nhà bước lên một tầm cao mới.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 不断不斷 | bù duàn | BẤT ĐOẠN | [Danh từ] không ngừng, liên tục, liên miên — Ví dụ: 在科技日新月异的高速发展时代,唯有坚持终身学习与不断更新知识储备才能勇立时代潮头。 (Trong thời đại công nghệ thay đổi từng ngày với tốc độ cao, chỉ có kiên trì học tập suốt đời và không ngừng cập nhật kho tàng tri thức mới có thể vững vàng đứng nơi đầu sóng ngọn gió của thời đại.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 不足不足 | bù zú | BẤT TÚ | [Tính từ / Danh từ] không đủ, thiếu thốn; khuyết điểm, thiếu sót — Ví dụ: 经过深入复盘反思,团队清醒认识到了在前期需求调研方面的经验不足。 (Sau khi đánh giá nhìn nhận lại sâu sắc, toàn đội đã nhận thức rõ ràng về sự thiếu hụt kinh nghiệm trong công tác khảo sát nhu cầu ban đầu.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 餐厅餐廳 | cān tīng | XAN SẢNH | [Danh từ] nhà hàng, phòng ăn, quán ăn — Ví dụ: 这家充满浓郁江南风情的特色餐厅,以地道正宗的淮扬菜肴赢得了食客的交口称赞。 (Nhà hàng đặc sản mang đậm phong vị Giang Nam này đã chinh phục được sự khen ngợi nồng nhiệt của thực khách nhờ những món ăn Hoài Dương chuẩn vị gia truyền.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 叉子叉子 | chā zi | XOA TỬ | [Danh từ] dĩa, nĩa — Ví dụ: 在享用正规西餐宴会时,左手持叉子、右手持餐刀是最基本的西餐用餐礼仪。 (Khi dùng bữa tại tiệc đồ Tây trang trọng, tay trái cầm nĩa và tay phải cầm dao ăn là quy tắc lịch sự dùng bữa kiểu Tây cơ bản nhất.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 车库車庫 | chē kù | XA KHỐ | [Danh từ] gara ô tô, nhà để xe — Ví dụ: 现代化智慧住宅小区的地下地下车库普遍安装了智能车牌识别与充电桩设施。 (Gara để xe ngầm tại các khu đô thị nhà ở thông minh hiện đại đều được lắp đặt phổ biến hệ thống nhận diện biển số tự động và trụ sạc xe điện.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 23 nét] |
| 承受承受 | chéng shòu | THỪA THỌ | [Động từ] chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận — Ví dụ: 深海探测潜水器的外壳必须能够承受深海数千米处超高静水压力的严苛考验。 (Lớp vỏ ngoài của tàu lặn thám hiểm biển sâu nhất thiết phải có khả năng chịu đựng được thử thách khắc nghiệt của áp suất thủy tĩnh cực lớn ở độ sâu hàng nghìn mét dưới đáy đại dương.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 18 nét] |
| 持续持續 | chí xù | TRÌ TỤC | [Động từ] kéo dài, duy trì liên tục — Ví dụ: 得益于持续的绿色低碳产业投入,该地区的生态环境质量实现了逐年稳步改善。 (Nhờ được đầu tư liên tục vào các ngành công nghiệp xanh giảm phát thải, chất lượng môi trường sinh thái của khu vực này đã cải thiện vững chắc qua từng năm.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 27 nét] |
| 抽象抽象 | chōu xiàng | TRỪU TƯỢNG | [Tính từ] trừu tượng — Ví dụ: 优秀的教师善于通过生活中的生动比喻,将晦涩抽象的物理定律讲解得通俗易懂。 (Người thầy giỏi là người biết khéo léo dùng những hình ảnh ẩn dụ sinh động trong cuộc sống để giải thích các định luật vật lý trừu tượng khó hiểu trở nên gần gũi, dễ tiếp thu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 处理處理 | chǔ lǐ | XỬ LÝ | [Động từ] xử lý, giải quyết, thanh lý — Ví dụ: 面对突如其来的突发公关危机,企业管理层必须以高度负责的态度迅速妥善处理。 (Đứng trước cuộc khủng hoảng truyền thông bất ngờ ập đến, ban lãnh đạo doanh nghiệp nhất thiết phải nhanh chóng xử lý thỏa đáng với thái độ trách nhiệm cao nhất.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 辞职辭職 | cí zhí | TỪ CHỨC | [Động từ] từ chức, xin nghỉ việc — Ví dụ: 经过多月深思熟虑,他最终决定辞职去全身心追寻自己热爱多年的乡村教育公益事业。 (Sau nhiều tháng suy nghĩ chín chắn, cuối cùng anh quyết định xin nghỉ việc để dành trọn tâm huyết theo đuổi sự nghiệp giáo dục thiện nguyện vùng cao mà mình hằng ấp ủ bấy lâu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 促使促使 | cù shǐ | XÚC SỬ | [Động từ] thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho — Ví dụ: 对未知世界的强烈好奇心与探索欲,促使着无数年轻科研人员夜以继日地刻苦钻研。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá thế giới vô tận đã thôi thúc biết bao cán bộ nghiên cứu trẻ miệt mài ngày đêm say sưa nghiên cứu.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 打听打听 | dǎ ting | TÁ DẪN | [Động từ] hỏi thăm — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地打听。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hỏi thăm một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 单独單獨 | dān dú | THIỆN ĐỘC | [Phó từ / Tính từ] đơn độc, một mình, riêng biệt — Ví dụ: 为了锻炼独立解决问题的能力,导师鼓励他单独完成该子系统的模块设计。 (Nhằm rèn luyện năng lực tự lực giải quyết vấn đề, người hướng dẫn đã khuyến khích anh tự mình hoàn thành thiết kế mô-đun cho phân hệ con này.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 导致導致 | dǎo zhì | ĐẠO TRÍ | [Động từ] dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) — Ví dụ: 对工业废水长期未经达标处理就违规排放,直接导致了下游河流水质的严重恶化。 (Việc xả thải trái phép nước thải công nghiệp trong thời gian dài mà không qua xử lý đạt chuẩn đã trực tiếp dẫn đến sự suy thoái nghiêm trọng của chất lượng nước hạ lưu dòng sông.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 的确的確 | dí què | ĐÍCH XÁC | [Phó từ] quả thực, đúng là, thực sự — Ví dụ: 经过国内外多所权威医疗机构的多中心临床验证,这种新型微创疗法效果的确十分显著。 (Sau khi được kiểm chứng lâm sàng đa trung tâm tại nhiều cơ sở y tế uy tín trong và ngoài nước, phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu mới này hiệu quả quả thực vô cùng vượt trội.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 20 nét] |
| 电池電池 | diàn chí | ĐIỆN TRÌ | [Danh từ] pin, ắc quy — Ví dụ: 新型全固态锂金属电池在能量密度与极端低温抗衰减性能上实现了划时代的重大突破。 (Pin kim loại liti thể rắn hoàn toàn mới đã đạt được bước đột phá mang tính thời đại về mật độ năng lượng và khả năng chống suy giảm hiệu năng trong điều kiện nhiệt độ cực thấp.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 独特獨特 | dú tè | ĐỘC ĐẶC | [Tính từ] độc đáo, đặc sắc, riêng biệt — Ví dụ: 这座历史文化名城以其独特的依水而建建筑格局与古老非遗工艺,吸引着八方来客。 (Danh thành lịch sử văn hóa này nhờ vào cấu trúc kiến trúc xây dựng ven sông độc đáo cùng các làng nghề thủ công phi vật thể cổ xưa đã thu hút du khách thập phương đổ về.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 蹲蹲 | dūn | TỒN | [Động từ] ngồi xổm, ngồi thụp xuống — Ví dụ: 植物学家蹲在森林湿地边,手持放大镜专注观察着一株极其珍稀的地衣植物标本。 (Nhà thực vật học ngồi xổm bên mép vùng đất ngập nước trong rừng, tay cầm kính lúp chăm chú quan sát một mẫu thực vật địa y vô cùng quý hiếm.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 发票發票 | fā piào | PHÁT PHIẾU | [Danh từ] hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng — Ví dụ: 财务报销时请务必附上合规有效的电子增值税发票与对应的消费明细单据。 (Khi làm thủ tục thanh toán hoàn ứng tài chính, xin bạn nhất định phải đính kèm hóa đơn giá trị gia tăng điện tử hợp lệ cùng các chứng từ chi tiêu chi tiết tương ứng.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 18 nét] |
| 方方 | fāng | PHƯƠNG | [Danh từ / Tính từ] phương, hướng; vuông, vuông vức; bên, phía — Ví dụ: 这座古建筑庭院采用了中国传统的“天圆地方”哲学设计理念,格局严整大方。 (Khoảng sân vườn công trình cổ này áp dụng triết lý thiết kế 'Trời tròn đất vuông' truyền thống của Trung Hoa, bố cục uy nghiêm, chỉnh thể và phóng khoáng.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 9 nét] |
| 费用費用 | fèi yòng | PHÍ DỤNG | [Danh từ] chi phí, viện phí, kinh phí — Ví dụ: 通过优化供应链仓储物流管理,该制造企业大幅降低了产品全生命周期的综合运营费用。 (Thông qua việc tối ưu hóa quản lý kho bãi logistics trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sản xuất này đã hạ giảm đáng kể tổng chi phí vận hành trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 25 nét] |
| 疯狂瘋狂 | fēng kuáng | PHONG CUỒNG | [Tính từ] điên cuồng, cuồng nhiệt, dữ dội — Ví dụ: 在国际音乐节现场,激昂震撼的摇滚旋律让全场数万名年轻乐迷陷入了疯狂的狂欢。 (Tại không gian đại nhạc hội quốc tế, những giai điệu rock sôi động và bùng nổ đã khiến hàng vạn tín đồ âm nhạc trẻ tuổi đắm chìm trong sự cuồng nhiệt bất tận.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 妇女婦女 | fù nǚ | PHỤ NỮ | [Danh từ] phụ nữ — Ví dụ: 保障广大妇女儿童的合法权益并促进性别平等,是衡量社会文明进步的重要标志。 (Bảo đảm quyền lợi hợp pháp của đông đảo phụ nữ và trẻ em cùng việc thúc đẩy bình đẳng giới là thước đo quan trọng đánh giá sự tiến bộ văn minh của xã hội.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 感想感想 | gǎn xiǎng | CẢM TƯỞNG | [Danh từ] cảm tưởng, cảm nghĩ — Ví dụ: 参观完国家航天科技成就展览后,同学们纷纷在留言簿上写下了自己心潮澎湃的观展感想。 (Sau khi tham quan triển lãm thành tựu khoa học công nghệ hàng không vũ trụ quốc gia, các bạn học sinh đã lần lượt ghi lại những dòng cảm nghĩ dạt dào cảm xúc của mình vào sổ lưu niệm.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 隔壁隔壁 | gé bì | CÁCH BÍCH | [Danh từ] nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách — Ví dụ: 住在隔壁的老退休教师为人极其热心,常常主动帮整栋楼的邻里代收快递包裹。 (Bác giáo viên về hưu sống ở sát vách nhà bên tính tình vô cùng xởi lởi nhiệt tình, thường chủ động nhận giúp bưu phẩm chuyển phát nhanh cho cả tòa nhà.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 28 nét] |
| 公开公開 | gōng kāi | CÔNG KHAI | [Tính từ / Động từ] công khai, minh bạch — Ví dụ: 政务服务平台全面实行办事流程与收费标准公开透明化,主动自觉接受社会各界监督。 (Cổng dịch vụ hành chính công thực hiện công khai minh bạch toàn diện các quy trình giải quyết và mức phí quy định, chủ động tự giác tiếp nhận sự giám sát của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 23 nét] |
| 贡献貢獻 | gòng xiàn | CỐNG HIẾN | [Động từ / Danh từ] cống hiến, đóng góp, sự cống hiến — Ví dụ: 这位终生扎根戈壁荒漠的治沙造林楷模,为筑牢国家北方生态安全屏障做出了卓越贡献。 (Tấm gương điển hình trồng rừng phủ xanh đất cát cả đời bám trụ nơi sa mạc hoang vu này đã có những đóng góp kiệt xuất trong việc bồi đắp vững chắc bức tường thành an ninh sinh thái phía bắc Tổ quốc.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 固定固定 | gù dìng | CỐ ĐỊNH | [Tính từ / Động từ] cố định, chắc chắn; gắn cố định — Ví dụ: 在高速列车运行过程中,请将大件沉重行李平稳放置在专用行李架上并妥善固定好。 (Trong suốt quá trình tàu cao tốc vận hành, xin quý khách hãy xếp hành lý cồng kềnh nặng nề ngay ngắn lên giá để hành lý chuyên dụng và chằng buộc cố định cẩn thận.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 观点觀點 | guān diǎn | QUÁN ĐIỂM | [Danh từ] quan điểm, góc nhìn, lập trường — Ví dụ: 在国际学术论坛上,学者们秉持实事求是的科学态度,就前沿理论观点展开了热烈的思想交锋。 (Tại diễn đàn học thuật quốc tế, các học giả với thái độ khoa học cầu thị tìm tòi sự thật đã sôi nổi trao đổi đối thoại tranh biện về những góc nhìn lý luận tiên phong.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 广大廣大 | guǎng dà | QUẢNG ĐẠI | [Tính từ] rộng lớn, đông đảo, sâu rộng — Ví dụ: 政府出台的这项惠民医疗政策,切实减轻了广大城乡居民看病就医的实际经济负担。 (Chính sách y tế vì dân này do chính phủ ban hành đã giảm thiểu thiết thực gánh nặng kinh tế thực tế trong khám chữa bệnh của đông đảo người dân cả thành thị lẫn nông thôn.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 25 nét] |
| 果实果實 | guǒ shí | QUẢ THỰC | [Danh từ] quả ngọt, trái cây; thành quả (nghĩa bóng) — Ví dụ: 经过全组科研人员历时三年的刻苦攻关,终于迎来了重大科技创新成果结出累累硕果。 (Sau 3 năm miệt mài nghiên cứu khắc phục khó khăn của toàn thể cán bộ khoa học, cuối cùng những sáng kiến đổi mới công nghệ trọng đại đã đơm hoa kết trái bội thu.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 和平和平 | hé píng | HOÀ BÌNH | [Danh từ / Tính từ] hòa bình, bình yên, êm ấm — Ví dụ: 和平与发展是全人类的共同愿景,各国应当携手构建休戚与共的人类命运共同体。 (Hòa bình và phát triển là ước nguyện chung của toàn thể nhân loại, các quốc gia cần chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại cùng chia sẻ ấm no hòa bình.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 后果後果 | hòu guǒ | HẬU QUẢ | [Danh từ] hậu quả, kết cục — Ví dụ: 在涉及生态红线的重大工程规划中,必须科学审慎评估任何违规开发可能带来的灾难性环境后果。 (Trong quy hoạch các đại dự án công trình liên quan đến lằn ranh đỏ sinh thái, nhất thiết phải đánh giá khoa học và thận trọng về những hậu quả môi trường thảm khốc mà bất kỳ sự khai thác sai phép nào có thể gây ra.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 划船划船 | huá chuán | HOA THUYỀN | [Động từ] chèo thuyền — Ví dụ: 阳春三月微风和煦,游人们相约在风景秀丽的昆明湖上荡起双桨、悠闲划船。 (Tháng Ba mùa xuân gió nhẹ ấm áp, du khách rủ nhau chèo thuyền buông mái chèo thư thái trên mặt hồ Côn Minh phong cảnh hữu tình.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 皇后皇后 | huáng hòu | HOÀNG HẬU | [Danh từ] hoàng hậu — Ví dụ: 故宫博物院坤宁宫曾是明清两代多位皇后的正式寝宫,承载着厚重沧桑的宫廷历史记忆。 (Cung Khôn Ninh trong Bảo tàng Cố Cung từng là tẩm cung chính thức của nhiều vị Hoàng hậu qua hai triều đại Minh - Thanh, mang theo những ký ức lịch sử cung đình thăng trầm sâu lắng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #069Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự bổ sung, đính chính nhẹ nhàng cho vế trước (có điều / chỉ là / tuy nhiên).
02 Cấu trúc 二选一(不是……就是……) (BẤT THỊ TỰU THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #077Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ lựa chọn tất yếu loại trừ: chắc chắn chỉ xảy ra 1 trong 2 trường hợp (không phải... thì là...).
03 Cấu trúc 途径介词(经过 vs 通过) (KINH QUÁ THÔNG QUÁ)
HSK 4 · Cấu trúc #090Phân tích học thuật & Cách dùng: '经过' nhấn mạnh quá trình trải nghiệm hoặc tuyến đường đi qua; '通过' nhấn mạnh phương tiện, thủ tục, vượt qua kỳ thi hoặc thông qua nghị quyết.
04 Cấu trúc 深究副词(到底 / 究竟) (ĐÁO ĐỂ CỨU CÁNH)
HSK 4 · Cấu trúc #093Phân tích học thuật & Cách dùng: Đứng trước câu hỏi để nhấn mạnh sự truy cứu bản chất, làm rõ chân tướng đến cùng (rốt cuộc là...?).
05 Cấu trúc 转折假设“否则” (PHỦ TẮC)
HSK 4 · Cấu trúc #104Phân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ tương đương với 'nếu không thì', 'bằng không'; vế sau cảnh báo hậu quả bất lợi nếu không thực hiện điều ở vế trước.
06 Động từ tôn chỉ thư diện: “旨在……” (Nhằm mục đích, có tôn chỉ là...) (书面语动词:“旨在……”表示根本目的与宗旨)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Từ ngữ học thuật cao cấp dùng để xác định mục đích cốt lõi mang tầm chiến lược hoặc tôn chỉ hoạt động của một dự án, điều luật.
07 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
HSK 6 · Liên từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn phong HSK 6, '而' đóng vai trò liên từ uyển chuyển nối kết hai vế tương phản hoặc nâng cao mức độ, làm cho văn phong trở nên cô đọng, khúc chiết.
08 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
HSK 6 · Liên từ phát triểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thể hiện chuỗi diễn tiến lô-gíc từ hành động cụ thể ở cấp vi mô mở rộng lên thành quả chiến lược ở cấp vĩ mô.
09 Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度)
HSK 6 · Cấu trúc thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Văn phong thư diện tinh tế thể hiện tâm thế phụng sự chân thành hoặc đức hạnh sâu sắc của chủ thể khi đối đãi với công việc và con người.
10 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
HSK 6 · Thành ngữ chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở cuối câu làm vị ngữ khẳng định một chính sách hay biện pháp chuyển đổi đã đạt đến thời điểm chín muồi bắt buộc phải thực hiện.
11 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
HSK 6 · Cấu trúc nhân quả đảoPhân tích học thuật & Cách dùng: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất.
12 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
HSK 6 · Giới từ điển hìnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong văn chính luận và học thuật để dẫn ra một vài ví dụ tiêu biểu nhất đại diện cho cả một trào lưu hay lĩnh vực rộng lớn.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “中国空间站“天宫”全面建成并转入常态化应用新阶段,开启了人类和平探索与利用浩瀚外太空的( )篇章。” (Trạm vũ trụ Trung Quốc 'Thiên Cung' được xây dựng hoàn thành toàn diện và chuyển sang giai đoạn ứng dụng thường thái hóa mới, mở ra một trang sử hoàn toàn mới trong việc loài người hòa bình thám hiểm và khai thác không gian vũ trụ bao la bên ngoài Trái Đất.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 崭新 (zhǎn xīn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “崭新” (zhǎn xīn - âm Hán Việt: SÀM TÂN, tính từ) mang nghĩa “hoàn toàn mới, mới toanh chưa từng có”. Câu hoàn chỉnh: “中国空间站“天宫”全面建成并转入常态化应用新阶段,开启了人类和平探索与利用浩瀚外太空的崭新篇章。” (Trạm vũ trụ Trung Quốc 'Thiên Cung' được xây dựng hoàn thành toàn diện và chuyển sang giai đoạn ứng dụng thường thái hóa mới, mở ra một trang sử hoàn toàn mới trong việc loài người hòa bình thám hiểm và khai thác không gian vũ trụ bao la bên ngoài Trái Đất.). Các phương án còn lại: 阵容 (đội hình, dàn nhân sự/quân lực tham gia), 支配 (chi phối, điều khiển làm chủ phân bổ), 周密 (chu mật, tỉ mỉ chu đáo thấu đáo từng khâu).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不是 + Khả năng A + 就是 + Khả năng B” (Cấu trúc 二选一(不是……就是……) (BẤT THỊ TỰU THỊ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不是 + Khả năng A + 就是 + Khả năng B”: Biểu thị quan hệ lựa chọn tất yếu loại trừ: chắc chắn chỉ xảy ra 1 trong 2 trường hợp (không phải... thì là...). Câu chuẩn xác trong sách là: “他每天不是在办公室加班,就是在外边见客户。” (Mỗi ngày anh ấy không phải ở văn phòng tăng ca, thì cũng là ở ngoài gặp gỡ khách hàng.) và “到处都是花。” (Hoa nở khắp nơi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “海关缉私部门始终保持对濒危野生动植物及其制品、毒品等跨境( )违法犯罪的高压严打态势。” (Lực lượng chống buôn lậu hải quan luôn duy trì thế trận áp lực cao tấn công trấn áp nghiêm minh tội phạm vi phạm pháp luật buôn lậu xuyên biên giới các chế phẩm và động thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng, ma túy.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 走私 (zǒu sī)
Giải thích chuyên sâu: Từ “走私” (zǒu sī - âm Hán Việt: TẨU TƯ, động từ / danh từ) mang nghĩa “buôn lậu, vận chuyển trái phép qua biên giới”. Câu hoàn chỉnh: “海关缉私部门始终保持对濒危野生动植物及其制品、毒品等跨境走私违法犯罪的高压严打态势。” (Lực lượng chống buôn lậu hải quan luôn duy trì thế trận áp lực cao tấn công trấn áp nghiêm minh tội phạm vi phạm pháp luật buôn lậu xuyên biên giới các chế phẩm và động thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng, ma túy.). Các phương án còn lại: 棒 (tuyệt vời), 标志 (cột mốc, biểu tượng, đánh dấu), 车库 (gara ô tô, nhà để xe).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “到底 / 究竟 + Câu hỏi nghi vấn” (Cấu trúc 深究副词(到底 / 究竟) (ĐÁO ĐỂ CỨU CÁNH))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “到底 / 究竟 + Câu hỏi nghi vấn”: Đứng trước câu hỏi để nhấn mạnh sự truy cứu bản chất, làm rõ chân tướng đến cùng (rốt cuộc là...?). Câu chuẩn xác trong sách là: “你到底去不去?这件事究竟是怎么回事?” (Bạn rốt cuộc có đi hay không? Chuyện này rốt cuộc là đầu đuôi thế nào?) và “我们开始对话。” (Chúng ta bắt đầu đối thoại.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地( )。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hỏi thăm một cách tốt hơn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 打听 (dǎ ting)
Giải thích chuyên sâu: Từ “打听” (dǎ ting - âm Hán Việt: TÁ DẪN, động từ) mang nghĩa “hỏi thăm”. Câu hoàn chỉnh: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地打听。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hỏi thăm một cách tốt hơn.). Các phương án còn lại: 的确 (quả thực, đúng là, thực sự), 蹲 (ngồi xổm, ngồi thụp xuống), 妇女 (phụ nữ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “S (Kế hoạch / Chính sách / Nghiên cứu) + 旨在 + Mục tiêu tối hậu” (Động từ tôn chỉ thư diện: “旨在……” (Nhằm mục đích, có tôn chỉ là...) (书面语动词:“旨在……”表示根本目的与宗旨))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “S (Kế hoạch / Chính sách / Nghiên cứu) + 旨在 + Mục tiêu tối hậu”: Từ ngữ học thuật cao cấp dùng để xác định mục đích cốt lõi mang tầm chiến lược hoặc tôn chỉ hoạt động của một dự án, điều luật. Câu chuẩn xác trong sách là: “建立全面的人工智能伦理审查机制,旨在确保科技始终服务于造福人类。” (Thiết lập cơ chế thẩm tra đạo đức trí tuệ nhân tạo toàn diện nhằm mục đích bảo đảm công nghệ luôn phục vụ tạo phúc lợi cho nhân loại.) và “这项新政策旨在优化营商环境,激发中小微企业的创新创造活力。” (Chính sách mới này có tôn chỉ tối ưu hóa môi trường kinh doanh, khơi dậy sức sống đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp vừa và nhỏ.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách chinh phục đọc hiểu HSK6 跨越新HSK(六级)阅读专项训练" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



