Tải sách bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上 (标准教程练习册) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
- 02 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
- 03 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
- 04 Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”)
- 05 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
- 06 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
- 07 政经结构句式“谁……,谁就能……”
- 08 辩证转折结构“固然……然而……”
- 09 探因溯源结构“究其原因/根源,实乃……”
- 10 艺术品评至尊句式“莫过于……”
- 11 法律文书严谨句式“凡……者,均须……”
- 12 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上 (标准教程练习册) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上
标准教程练习册
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 2.122
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上"
Ấn phẩm bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
拥有积极豁达的心境,在人生的风雨跌宕中保持从容不迫,才能真正拥抱健康充实的丰盈人生。
Nuôi dưỡng một tâm thái lạc quan khoáng đạt, giữ vững sự điềm đạm bình thản giữa những thăng trầm giông bão của cuộc đời, mới có thể thực sự ôm trọn một kiếp nhân sinh dồi dào, khỏe mạnh và trọn vẹn.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
拥有积极豁达的心境,在人生的风雨跌宕中保持从容不迫,才能真正拥抱健康充实的丰盈人生。擁有積極豁達的心境,在人生的風雨跌宕中保持從容不迫,才能真正擁抱健康充實的豐盈人生。
Nuôi dưỡng một tâm thái lạc quan khoáng đạt, giữ vững sự điềm đạm bình thản giữa những thăng trầm giông bão của cuộc đời, mới có thể thực sự ôm trọn một kiếp nhân sinh dồi dào, khỏe mạnh và trọn vẹn.
如今,乡村振兴战略正全面铺开。生态农业、乡村文旅与农村电商蓬勃发展,为广袤田野注入了前所未有的生机。如今,鄉村振興戰略正全面鋪開。生態農業、鄉村文旅與農村電商蓬勃發展,為廣袤田野注入了前所未有的生機。
Ngày nay, chiến lược phục hưng nông thôn đang được triển khai toàn diện. Nông nghiệp sinh thái, du lịch văn hóa đồng quê và thương mại điện tử nông thôn phát triển nở rộ, thổi vào những cánh đồng bao la sức sống mới mẻ chưa từng có.
城市与乡村优势互补、协调共生,才能守护住绿水青山的生态本色,绘就现代文明与田园诗意交融的宏伟图卷。城市與鄉村優勢互補、協調共生,才能守護住綠水青山的生態本色,繪就現代文明與田園詩意交融的宏偉圖卷。
Thành thị và thôn dã bổ trợ thế mạnh, hài hòa cùng chung sống, mới có thể gìn giữ nguyên vẹn sắc xanh non nước của thiên nhiên, vẽ nên bức tranh hoành tráng giao thoa giữa văn minh hiện đại và chất thơ đồng nội.
灵感从非凭空而降,它潜藏于对寻常生活的敏锐体悟之中。大自然的一草一木、人世间的一悲一喜,皆能化为不朽佳作。靈感從非憑空而降,它潛藏於對尋常生活的敏銳體悟之中。大自然的一草一木、人世間的一悲一喜,皆能化為不朽佳作。
Cảm hứng tuyệt nhiên không bao giờ từ trên trời rơi xuống, nó ẩn giấu trong những chiêm nghiệm tinh tế trước đời sống bình dị. Một nhành cây ngọn cỏ của đại tự nhiên, một niềm vui nỗi buồn nơi nhân thế, thảy đều có thể hóa thành tuyệt tác lưu danh thiên cổ.
艺术滋养着苍白庸常的岁月,让平凡的日子充盈着诗意,赋予有限的生命以无限的深度与神采。藝術滋養著蒼白庸常的歲月,讓平凡的日子充盈著詩意,賦予有限的生命以無限的深度與神采。
NghỆ thuật tưới tắm cho năm tháng vốn đơn điệu nhạt nhòa, làm cho ngày tháng bình thường ngập tràn chất thơ, ban tặng cho kiếp sống hữu hạn một chiều sâu và thần thái bất tận.
化石能源的过量开采与温室气体的肆意排放,打破了生态系统的天然平衡,全球海平面上升直接危及沿海万千家园。化石能源的過量開採與溫室氣體的肆意排放,打破了生態系統的天然平衡,全球海平面上升直接危及沿海萬千家園。
Việc khai thác năng lượng hóa thạch quá mức và xả thải khí nhà kính vô tội vạ đã phá vỡ sự cân bằng tự nhiên của hệ sinh thái, mực nước biển toàn cầu dâng cao đe dọa trực tiếp tới nơi sinh sống của hàng triệu gia đình ven biển.
守护地球家园关乎世代福祉。从随手关灯、节能减排做起,每个人微小的绿色选择都在汇聚成扭转乾坤的磅礴力量。守護地球家園關乎世代福祉。從隨手關燈、節能減排做起,每個人微小的綠色選擇都在匯聚成扭轉乾坤的磅礴力量。
Bảo vệ trái ĐẤT liên quan mật thiết tới phúc lợi của muôn thế hệ mai sau. Bắt đầu từ việc tiện tay tắt đèn, tiết kiệm năng lượng, mỗi một hành động nhỏ của chúng ta đều đang hội tụ thành sức mạnh vô song xoay chuyển càn khôn.
保持敏锐的好奇心与饥渴的求知欲,勇于跳出认知舒适圈,才能在风云激荡的时代大潮中免遭淘汰。保持敏銳的好奇心與飢渴的求知慾,勇於跳出認知舒適圈,才能在風雲激盪的時代大潮中免遭淘汰。
Giữ vững lòng hiếu kỳ nhạy bén và khao khát học hỏi cháy bỏng, dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn của nhận thức, mới có thể tránh khỏi nguy cơ bị đào thải giữa làn sóng lớn của thời đại.
活到老,学到老。在持续精进的每一步中发现更广阔的自我,方能从容坦荡地阅尽人生风景。活到老,學到老。在持續精進的每一步中發現更廣闊的自我,方能從容坦蕩地閱盡人生風景。
Học, học nữa, học mãi. Trong từng bước không ngừng hoàn thiện bản thân để khám phá một cái tôi rộng mở hơn, mới có thể ung dung tự tại ngắm nhìn muôn vàn cảnh sắc tươi đẹp của đời người.
得益于云计算与智能物流网络的跃升,即便是偏远小微企业,亦能高效把特色商品直供全球终端买家。得益於雲計算與智能物流網絡的躍升,即便是偏遠小微企業,亦能高效把特色商品直供全球終端買家。
Nhờ vào sự nhảy vọt của điện toán đám mây và mạng lưới logistics thông minh, ngay cả những doanh nghiệp nhỏ lẻ vùng sâu xa cũng có thể cung ứng hàng hóa đặc sắc một cách hiệu quả tới tận tay người mua hàng trên khắp thế giới.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 亲自親自 | qīn zì | THÂN TỰ | [Phó từ] đích thân, tự mình — Ví dụ: 总工程师亲自带队深入极寒野外试验场,对新一代智能电动汽车的核心电池低温性能进行极限测试。 (Tổng công trình sư đã đích thân dẫn đầu đoàn công tác đi sâu vào bãi thử nghiệm dã ngoại vùng cực lạnh để tiến hành kiểm thử giới hạn đối với hiệu năng nhiệt độ thấp của khối pin cốt lõi xe điện thông minh thế hệ mới.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 17 nét] |
| 青春青春 | qīng chūn | THANH XUÂN | [Danh từ] tuổi trẻ, thanh xuân — Ví dụ: 青年一代应当在火热的社会实践中挥洒青春汗水,用拼搏奋斗书写无悔的人生芳华。 (Thế hệ thanh niên cần dấn thân trong thực tiễn xã hội sôi động để cống hiến những giọt mồ hôi của tuổi trẻ, dùng sự phấn đấu kiên cường viết nên khúc ca thanh xuân không hối tiếc.) [Bộ thủ: 靑 (THANH) • 20 nét] |
| 情绪情緒 | qíng xù | TÌNH TỰ | [Danh từ] tâm trạng, cảm xúc, cảm xúc tiêu cực — Ví dụ: 学会在面临重大学业与职场压力时科学调节自我负面情绪,是保持心理健康的核心素养。 (Học cách tự điều chỉnh cảm xúc tiêu cực của bản thân một cách khoa học khi đứng trước những áp lực học tập và công việc lớn là năng lực cốt lõi để giữ gìn sức khỏe tinh thần.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 娶娶 | qǔ | THÚ | [Động từ] cưới (vợ), lấy vợ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地娶。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách kết hôn một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 9 nét] |
| 权力權力 | quán lì | QUYỀN LỰC | [Danh từ] quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) — Ví dụ: 国家一切行政与执法权力都必须在阳光下运行,把公权力关进制度的笼子里,依法接受人民监督。 (Mọi quyền lực hành chính và thực thi pháp luật của Nhà nước đều phải được vận hành công khai minh bạch, nhốt quyền lực công vào chiếc lồng thể chế, chịu sự giám sát của nhân dân theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 19 nét] |
| 确认確認 | què rèn | XÁC NHẬN | [Động từ / Danh từ] xác nhận, khẳng định lại — Ví dụ: 在提交重大国际科研合作申请之前,项目负责人必须再次逐项仔细核对并确认全部预算明细。 (Trước khi nộp hồ sơ xin tài trợ hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế trọng đại, người chủ nhiệm đề tài nhất thiết phải kiểm tra rà soát và xác nhận kỹ lưỡng từng mục chi tiết trong toàn bộ dự toán.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 热烈熱烈 | rè liè | NHIỆT LIỆT | [Tính từ] nồng nhiệt, nhiệt liệt, sôi nổi — Ví dụ: 在联合国大会讲坛上,我国代表关于构建人类命运共同体的深刻主旨发言赢得了全场长久而热烈的掌声。 (Trên diễn đàn Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, bài phát biểu dẫn đề sâu sắc của đại diện nước ta về việc cùng xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại đã nhận được những tràng pháo tay kéo dài nồng nhiệt của toàn thể hội trường.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 26 nét] |
| 人生人生 | rén shēng | NHÂN SINH | [Danh từ] đời người, nhân sinh, kiếp người — Ví dụ: 奋斗是青春最亮丽的底色,把个人的理想抱负融入祖国与时代的伟大发展中,才能书写最无悔的壮丽人生。 (Phấn đấu là gam màu rực rỡ nhất của tuổi trẻ, hòa quyện lý tưởng hoài bão của cá nhân vào sự phát triển vĩ đại của Tổ quốc và thời đại mới có thể viết nên cuộc đời tráng lệ không bao giờ phải hối tiếc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 日常日常 | rì cháng | NHẬT THƯỜNG | [Tính từ / Danh từ] thường ngày, hàng ngày, thường nhật — Ví dụ: 养成垃圾分类投放与节水节电的良好日常习惯,是践行绿色低碳环保生活方式的最直接体现。 (Rèn luyện thói quen tốt hàng ngày phân loại rác thải đúng chỗ cùng việc tiết kiệm điện nước là biểu hiện trực tiếp nhất của việc thực hành lối sống xanh giảm phát thải bảo vệ môi trường.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 融化融化 | róng huà | DUNG HOA | [Động từ] tan chảy, tan ra (băng tuyết); làm tan biến (bất đồng) — Ví dụ: 春回大地微风渐暖,覆盖在崇山峻岭之上的厚厚冬雪开始悄悄融化,化作涓涓清泉滋润着山间万物。 (Mùa xuân trở lại làn gió dần ấm áp, lớp tuyết đông dày cộm bao phủ trên đỉnh núi cao trùng điệp bắt đầu lặng lẽ tan chảy, hóa thành dòng suối mát róc rách tưới mát vạn vật trong núi non.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 软件軟件 | ruǎn jiàn | NHUYỄN KIỆN | [Danh từ] phần mềm (máy tính, điện thoại) — Ví dụ: 研发团队成功推出了自主可控的高性能工业设计仿真软件,打破了长期以来的国外垄断局面。 (Đội ngũ nghiên cứu phát triển đã cho ra mắt thành công phần mềm mô phỏng thiết kế công nghiệp hiệu năng cao tự chủ tự kiểm soát, phá vỡ cục diện độc quyền của nước ngoài trong thời gian dài.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 沙漠沙漠 | shā mò | SA MẠC | [Danh từ] sa mạc — Ví dụ: 在我国西北广袤辽阔的大沙漠深处,建成了全球单体规模最大的光伏“绿色能源蓝海”发电基地。 (Sâu bên trong sa mạc bao la bát ngát vùng Tây Bắc nước ta, một căn cứ phát điện quang điện 'Biển xanh năng lượng xanh' với quy mô đơn lẻ lớn nhất thế giới đã được xây dựng hoàn thành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 闪电閃電 | shǎn diàn | THIỂM ĐIỆN | [Danh từ] tia chớp, sấm chớp — Ví dụ: 盛夏暴风雨来临之际,一道耀眼夺目的银白色闪电划破了漆黑如墨的夜空,气势震撼人心。 (Thời khắc cơn dông bão giữa hè ập đến, một tia chớp màu bạc chói lòa đã rạch ngang qua bầu trời đêm đen đặc như mực, khí thế làm chấn động lòng người.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 23 nét] |
| 商业商業 | shāng yè | THƯƠNG NGHIỆP | [Danh từ] thương mại, thương nghiệp, kinh doanh — Ví dụ: 现代数字绿色商业不仅高度注重经济效益回报,更积极践行环境保护与社会责任共赢的可持续发展理念。 (Thương mại xanh kỹ thuật số hiện đại không chỉ chú trọng cao độ tới hiệu quả kinh tế hoàn vốn mà còn tích cực thực hành triết lý phát triển bền vững cùng thắng lợi giữa bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 舍不得捨不得 | shě bu de | XÁ BẤT ĐẮC | [Động từ] không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối — Ví dụ: 支教支边的青年志愿者们在圆满完成任务即将返程时,山村的孩子们眼里含着泪水依依不舍。 (Khi các tình nguyện viên trẻ dạy học vùng cao hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chuẩn bị lên đường trở về, các em nhỏ trong bản làng vùng cao nước mắt lưng tròng lưu luyến không nỡ rời xa.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 34 nét] |
| 摄影攝影 | shè yǐng | NHIẾP ẢNH | [Danh từ / Động từ] nhiếp ảnh, quay phim, chụp ảnh — Ví dụ: 这位野生动物摄影师常年在青藏高原风餐露宿,用高清长焦镜头记录下了雪豹捕食的珍贵瞬间。 (Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã này quanh năm dầm mưa dãi nắng nơi cao nguyên Thanh Tạng, dùng ống kính tele độ nét cao ghi lại khoảnh khắc săn mồi vô giá của báo tuyết.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
| 神话神話 | shén huà | THẦN THOẠI | [Danh từ] thần thoại, truyền thuyết; huyền thoại — Ví dụ: “女娲补天”、“夸父追日”等上古中华神话故事,生动展现了中华民族百折不挠、勇于同自然抗争的伟大开拓精神。 (Những câu chuyện thần thoại Trung Hoa cổ đại như 'Nữ Oa vá trời', 'Khoa Phụ đuổi mặt trời' thể hiện sinh động tinh thần khai phá vĩ đại kiên cường bất khuất, dám đấu tranh cùng thiên nhiên của dân tộc ta.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 生动生動 | shēng dòng | SINH ĐỘNG | [Tính từ] sinh động, chân thực, hấp dẫn — Ví dụ: 老教授通过生动鲜活的实际工程案例与幽默风趣的语言,把晦涩高深的理论知识讲解得通俗易懂。 (Vị giáo sư già thông qua những ví dụ công trình thực tế sinh động hấp dẫn cùng ngôn từ hài hước dí dỏm đã giảng giải những tri thức lý luận cao siêu hóc búa trở nên vô cùng dễ hiểu.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 24 nét] |
| 诗詩 | shī | THI | [Động từ] thơ ca — Ví dụ: 爷爷退休后开始学习写古典诗。 (Ông nội sau khi nghỉ hưu bắt đầu học viết thơ cổ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 时刻時刻 | shí kè | THỜI KHẮC | [Danh từ / Phó từ] thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc — Ví dụ: 作为国家安全与公共卫生的忠诚守护者,全体一线值守人员时刻保持着高度的警惕性与责任感。 (Với tư cách là những người bảo vệ trung thành của an ninh quốc gia và vệ sinh dịch tễ công cộng, toàn thể cán bộ túc trực tuyến đầu luôn luôn giữ vững tinh thần cảnh giác và tinh thần trách nhiệm cao độ ở mọi thời khắc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 实践實踐 | shí jiàn | THỰC TIỄN | [Danh từ / Động từ] thực tiễn, thực hành; đưa vào thực tế — Ví dụ: 实践是检验真理的唯一标准,任何科学理论假说都必须经受住反复而严格的工程实测检验。 (Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý, bất kỳ giả thuyết lý luận khoa học nào cũng đều phải vượt qua những đợt kiểm tra thử nghiệm đo đạc công trình nghiêm ngặt và lặp đi lặp lại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 实用實用 | shí yòng | THỰC DỤNG | [Tính từ] thực dụng, thiết thực, có tính ứng dụng cao — Ví dụ: 这款由高校创客团队自主设计的便携式水质快速检测仪体积小巧、操作简便且极其经济实用。 (Thiết bị kiểm tra nhanh chất lượng nước cầm tay do nhóm sinh viên sáng chế đại học tự chủ thiết kế này có kích thước nhỏ gọn, thao tác dễ dàng và cực kỳ kinh tế, thiết thực trong đời sống.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 24 nét] |
| 是否是否 | shì fǒu | THỊ PHỦ | [Phó từ / Liên từ] liệu có... không, có hay không — Ví dụ: 在做出重大临床用药方案决策前,主治医师必须全面评估患者是否存在过敏体质与药物禁忌。 (Trước khi đưa ra quyết định phác đồ dùng thuốc lâm sàng trọng đại, bác sĩ điều trị chính nhất thiết phải đánh giá toàn diện xem người bệnh liệu có cơ địa dị ứng và các chống chỉ định thuốc hay không.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 事物事物 | shì wù | SỰ VẬT | [Danh từ] sự vật, việc, hiện tượng — Ví dụ: 勇于接纳并探索新生事物,始终保持敏锐的好奇心与求知欲,是青年科技人才不断开拓创新的源动力。 (Dũng cảm đón nhận và thám hiểm những sự vật hiện tượng mới mẻ, luôn giữ vững sự tò mò nhạy bén cùng khát khao học hỏi là nguồn động lực để các tài năng công nghệ trẻ không ngừng khai phá đổi mới.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 20 nét] |
| 手术手術 | shǒu shù | THỦ THUẬT | [Danh từ / Động từ] phẫu thuật, ca mổ — Ví dụ: 借助新一代超高清国产手术机器人辅助系统,外科专家团队成功完成了高难度的微创心脏搭桥手术。 (Nhờ vào sự hỗ trợ của hệ thống robot phẫu thuật nội soi siêu nét thế hệ mới trong nước, đội ngũ chuyên gia ngoại khoa đã hoàn thành thành công ca phẫu thuật bắc cầu động mạch vành xâm lấn tối thiểu độ khó cao.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 寿命壽命 | shòu mìng | THỌ MỆNH | [Danh từ] tuổi thọ, vòng đời (máy móc, con người) — Ví dụ: 通过采用纳米陶瓷涂层与耐高温单晶合金技术,该型国产航空发动机核心涡轮叶片的使用寿命大幅跃升。 (Thông qua việc áp dụng lớp phủ gốm nano và công nghệ hợp kim đơn tinh thể chịu nhiệt độ cao, tuổi thọ sử dụng của các cánh tuabin cốt lõi trên loại động cơ hàng không nội địa này đã tăng vọt đáng kể.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 梳子梳子 | shū zi | SƠ TỬ | [Danh từ] cái lược, lược chải đầu — Ví dụ: 非遗老字号工匠选用天然温润的绿檀木手工精雕细琢出一把把古朴典雅、带有幽微木香的木质梳子。 (Người thợ thủ công di sản phi vật thể gia truyền đã tuyển chọn gỗ đàn hương xanh tự nhiên mịn màng để chạm khắc thủ công tỉ mỉ từng chiếc lược gỗ cổ kính thanh nhã mang hương thơm mộc thoang thoảng.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 数码數碼 | shù mǎ | SỔ MÃ | [Danh từ / Tính từ] kỹ thuật số, số hóa (digital) — Ví dụ: 随着数码影像传感技术的飞跃发展,超亿像素全画幅微单相机在商业广告与风光摄影中得到广泛普及。 (Cùng với sự phát triển nhảy vọt của công nghệ cảm biến hình ảnh kỹ thuật số, máy ảnh không gương lật full-frame độ phân giải trên 100 triệu điểm ảnh đã được phổ biến rộng rãi trong quảng cáo và nhiếp ảnh phong cảnh.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 26 nét] |
| 说不定說不定 | shuō bu dìng | THUYẾT BẤT ĐỊNH | [Phó từ] biết đâu chừng, có khi, không chừng — Ví dụ: 坚持每天在跨学科前沿领域阅读一篇最新顶刊论文,说不定哪天就能碰撞出颠覆性的原创灵感。 (Kiên trì mỗi ngày đọc một bài báo khoa học mới nhất trên tạp chí đầu ngành liên ngành, biết đâu chừng ngày nào đó sẽ bừng sáng nên nguồn cảm hứng nguyên tác mang tính cách mạng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 29 nét] |
| 思考思考 | sī kǎo | TƯ KHẢO | [Động từ / Danh từ] suy nghĩ, tư duy, suy ngẫm — Ví dụ: 学而不思则罔,思而不学则殆;在获取海量信息的同时必须保持独立深入的批判性思考。 (Học mà không suy nghĩ thì mông lung, suy nghĩ mà không học thì nguy hại; trong khi tiếp nhận nguồn thông tin khổng lồ nhất thiết phải duy trì tư duy phản biện sâu sắc và độc lập.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 宿舍宿舍 | sù shè | TÚC XÁ | [Danh từ] ký túc xá, phòng trọ tập thể — Ví dụ: 高校为广大研究生配备了设施完善、环境温馨且配备高速光纤网络的现代化智慧学生宿舍。 (Trường đại học đã trang bị cho các học viên cao học khu ký túc xá sinh viên thông minh hiện đại với đầy đủ tiện nghi, môi trường ấm cúng cùng mạng cáp quang tốc độ cao.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 缩小縮小 | suō xiǎo | SÚC TIỂU | [Động từ] thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách, quy mô) — Ví dụ: 通过全面推进乡村振兴与产业对口帮扶,东西部地区之间的经济发展与公共服务差距正在持续缩小。 (Thông qua việc đẩy mạnh toàn diện công cuộc chấn hưng nông thôn và hỗ trợ ghép đôi ngành nghề, khoảng cách phát triển kinh tế và dịch vụ công cộng giữa hai miền Đông - Tây đang không ngừng được thu hẹp.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 24 nét] |
| 台阶臺階 | tái jiē | ĐÀI GIAI | [Danh từ] bậc thang, nấc thang; lối thoát (tình huống khó xử) — Ví dụ: 沿着泰山十八盘陡峭崎岖的石砌台阶拾级而上,登临玉皇顶极目远眺,令人顿生一览众山小的豪迈情怀。 (Từng bước leo lên các bậc thang đá cheo leo uốn lượn nơi Mười Tám Bàn núi Thái Sơn, bước lên đỉnh Ngọc Hoàng phóng tầm mắt ra xa, trong lòng tức thì dâng trào niềm hào khí ngút ngàn non sông nhỏ bé dưới chân.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 烫燙 | tàng | NĂNG | [Tính từ / Động từ] bỏng, nóng bỏng, nóng rẫy; là (quần áo), uốn (tóc) — Ví dụ: 刚出炉的灌汤小笼包皮薄馅大、汤汁滚烫,品尝时务必先开小窗轻吸汤汁以免烫伤口腔。 (Bánh bao súp nhỏ vừa mới ra lò có vỏ mỏng nhân nhiều và nước dùng nóng hổi, khi thưởng thức nhất thiết phải cắn một khe nhỏ húp nhẹ nước dùng trước để tránh bị bỏng vòm họng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 12 nét] |
| 特殊特殊 | tè shū | ĐẶC THÙ | [Tính từ] đặc thù, đặc biệt — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持特殊的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái đặc biệt đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 提倡提倡 | tí chàng | ĐỀ XƯỚNG | [Động từ / Danh từ] đề xướng, khuyến khích, cổ vũ — Ví dụ: 全社会积极提倡绿色出行、光盘行动与节水节电,让勤俭节约的崇高风尚在全社会蔚然成风。 (Toàn xã hội tích cực đề xướng giao thông xanh, phong trào 'ăn sạch bát' không lãng phí thức ăn cùng việc tiết kiệm điện nước, khiến phong trào cần kiệm liêm chính cao đẹp trở thành nếp sống văn minh lan tỏa khắp mọi nơi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 体积體積 | tǐ jī | THỂ TÍCH | [Danh từ] thể tích, dung tích, kích thước khối — Ví dụ: 新一代全固态锂电池在实现超高能量密度的同时,大幅缩小了电池包的整体物理体积与自重。 (Thế hệ pin lithium thể rắn mới trong khi đạt được mật độ năng lượng cực cao thì đã thu nhỏ đáng kể thể tích vật lý tổng thể cùng tự trọng của khối pin.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 天真天真 | tiān zhēn | THIÊN CHÂN | [Tính từ] ngây thơ, hồn nhiên, trong sáng — Ví dụ: 幼儿园操场上传来孩子们无忧无虑的银铃般笑声,那一双双纯净天真的大眼睛里闪烁着对世界的好奇。 (Trên sân chơi trường mầm non vang lên tiếng cười giòn giã như chuông bạc vô tư lự của con trẻ, những đôi mắt to tròn ngây thơ trong sáng ánh lên niềm hiếu kỳ với thế giới xung quanh.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 24 nét] |
| 通常通常 | tōng cháng | THÔNG THƯỜNG | [Phó từ / Tính từ] thông thường, thường lệ, bình thường — Ví dụ: 在标准大气压条件下,纯净水的冰点通常精确定义为摄氏零度,沸点精确定义为摄氏一百度。 (Trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn, điểm đóng băng của nước tinh khiết thông thường được định nghĩa chính xác là 0 độ C và nhiệt độ sôi được định nghĩa chính xác là 100 độ C.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 统治統治 | tǒng zhì | THỐNG TRỊ | [Động từ / Danh từ] thống trị, cai trị — Ví dụ: 辛亥革命彻底终结了在中国延续两千多年的封建君主专制统治,开创了完全意义上的近代民族民主革命。 (Cách mạng Tân Hợi đã chấm dứt triệt để chế độ thống trị quân chủ chuyên chế phong kiến kéo dài hơn 2.000 năm tại Trung Quốc, mở ra cuộc cách mạng dân chủ dân tộc cận đại với ý nghĩa trọn vẹn nhất.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 突出突出 | tū chū | ĐỘT XUẤT | [Tính từ / Động từ] nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật — Ví dụ: 这位青年科学家在高温超导机理研究领域做出了极其突出的原创性贡献,荣获国际权威青年学者大奖。 (Nhà khoa học trẻ này đã có những cống hiến nguyên tác vô cùng nổi bật xuất chúng trong lĩnh vực nghiên cứu cơ chế siêu dẫn nhiệt độ cao, vinh dự nhận giải thưởng học giả trẻ uy tín quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 团團 | tuán | ĐOÀN | [Lượng từ / Danh từ / Động từ] đoàn, khối, cuộn, nắm; tụ tập; đoàn thể, trung đoàn — Ví dụ: 来自全球二十多个国家的青年科学家代表团齐聚一堂,共同探讨绿色低碳能源技术的发展路线图。 (Đoàn đại biểu các nhà khoa học trẻ đến từ hơn 20 quốc gia trên thế giới đã hội tụ đông đủ, cùng nhau thảo luận về lộ trình phát triển công nghệ năng lượng xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 退步退步 | tuì bù | THOÁI BỘ | [Động từ / Danh từ] thoái bộ, tụt lùi, sút kém — Ví dụ: 逆水行舟,不进则退;在激烈的国际前沿科技竞争中,唯有持续开拓创新才不至于停滞退步。 (Như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt sẽ lùi; giữa cuộc cạnh tranh khoa học công nghệ tiên phong khốc liệt trên trường quốc tế, chỉ có không ngừng khai phá đổi mới mới không bị tụt lùi thụt lùi.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 22 nét] |
| 完美完美 | wán měi | HOÀN MỸ | [Tính từ] hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt hảo — Ví dụ: 在国际花样滑冰大奖赛赛场上,选手以近乎完美的四周跳高难度技术动作与优美艺术表现力征服了全场裁判。 (Trên sàn thi đấu giải trượt băng nghệ thuật Grand Prix quốc tế, vận động viên bằng động tác kỹ thuật nhảy xoay 4 vòng trên không hoàn hảo cùng sức biểu cảm nghệ thuật uyển chuyển đã chinh phục toàn bộ ban giám khảo.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 王子王子 | wáng zǐ | VƯƠNG TỬ | [Danh từ] hoàng tử — Ví dụ: 在世界经典童话剧《小王子》的舞台演绎中,演员用诗意深邃的台词引发了观众对爱与责任的深刻哲学思索。 (Trong vở kịch cổ tích kinh điển thế giới 'Hoàng tử bé' trên sân khấu, diễn viên bằng những lời thoại thi vị sâu lắng đã khơi gợi trong lòng khán giả những suy ngẫm triết học sâu sắc về tình yêu và trách nhiệm.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 23 nét] |
| 违反違反 | wéi fǎn | VI PHẢN | [Động từ] vi phạm, làm trái (quy định, pháp luật) — Ví dụ: 在科学研究与数据分析中必须严格恪守学术诚信红线,严惩任何违反学术道德与数据造假的学术不端行为。 (Trong nghiên cứu khoa học và phân tích số liệu bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt lằn ranh đỏ liêm chính học thuật, xử lý nghiêm mọi hành vi gian lận vi phạm đạo đức học thuật và làm giả số liệu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 尾巴尾巴 | wěi ba | VĨ BA | [Danh từ] cái đuôi; phần đuôi — Ví dụ: 深海探测器高清摄像机捕捉到了罕见深海发光鱼类摆动着修长荧光尾巴在深渊中优雅游弋的生动画面。 (Camera độ nét cao của tàu thám hiểm biển sâu đã ghi lại được những thước phim sinh động về loài cá phát quang biển sâu quý hiếm đang vẫy chiếc đuôi huỳnh quang thon dài bơi lội thanh tao giữa vực thẳm đại dương.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 位置位置 | wèi zhi | VỊ TRÍ | [Danh từ] vị trí, địa điểm, chỗ đứng — Ví dụ: 北斗高精度卫星导航系统能够向全球各类智能终端提供厘米级甚至毫米级的极速精准定位位置服务。 (Hệ thống vệ tinh định vị Bắc Đẩu độ chính xác cao có thể cung cấp dịch vụ định vị vị trí siêu tốc chuẩn xác đến từng centimet, thậm chí là milimet cho các loại thiết bị đầu cuối thông minh trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 温柔溫柔 | wēn róu | ÔN NHU | [Tính từ] dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng — Ví dụ: 春风温柔地拂过绿意盎然的田野山峦,唤醒了沉睡一冬的万物生灵,处处生机勃勃。 (Làn gió xuân dịu dàng mơn man qua khắp cánh đồng núi non ngập tràn sắc xanh non, đánh thức vạn vật muôn loài sau giấc ngủ đông dài, nơi nơi bừng lên sức sống dạt dào.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 文学文學 | wén xué | VĂN HỌC | [Danh từ] văn học — Ví dụ: 优秀的经典文学作品不仅具有高度的审美艺术价值,更能够跨越时空阻隔直抵人类灵魂深处。 (Những tác phẩm văn học kinh điển xuất sắc không chỉ sở hữu giá trị nghệ thuật thẩm mỹ đỉnh cao mà còn có thể vượt qua mọi rào cản thời gian và không gian chạm tới sâu thẳm tâm hồn nhân loại.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 屋子屋子 | wū zi | ỐC TỬ | [Danh từ] căn phòng, căn nhà, gian phòng — Ví dụ: 冬日午后,一家人围坐在温暖的炭火壁炉旁喝茶读书,整间屋子里洋溢着浓浓的幸福温馨气氛。 (Buổi chiều mùa đông, cả gia đình quây quần bên bếp sưởi than ấm áp vừa thưởng trà vừa đọc sách, khắp gian phòng ngập tràn bầu không khí hạnh phúc ấm áp đậm đà.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 雾霧 | wù | VỤ | [Động từ] sương mù — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地雾。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách sương mù một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 8 nét] |
| 系统系統 | xì tǒng | HỆ THỐNG | [Danh từ / Tính từ] hệ thống; có tính hệ thống — Ví dụ: 该国家级重大战略工程全面采用了全自主可控的分布式实时高可靠操作系统与核心芯片架构。 (Đại dự án chiến lược cấp quốc gia này đã áp dụng toàn diện hệ điều hành thời gian thực độ tin cậy cao phân tán cùng kiến trúc chip cốt lõi hoàn toàn tự chủ tự kiểm soát.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 27 nét] |
| 下载下載 | xià zǎi | HẠ TẢI | [Động từ] tải xuống, download — Ví dụ: 在千兆高速光纤与第五代移动通信技术普及后,用户只需数秒即可完成数吉字节高清科学数据集的极速下载。 (Sau khi mạng cáp quang tốc độ cao Gigabit và công nghệ thông tin di động 5G được phổ cập, người dùng chỉ mất vài giây là có thể hoàn tất việc tải xuống siêu tốc các bộ dữ liệu khoa học độ nét cao dung lượng hàng Gigabyte.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 县縣 | xiàn | HUYỆN | [Động từ] huyện — Ví dụ: 他出生在南方的一个小县城里。 (Anh ấy sinh ra ở một thị trấn huyện nhỏ ở miền Nam.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 13 nét] |
| 相当相當 | xiāng dāng | TƯƠNG ĐƯƠNG | [Phó từ] Khá — Ví dụ: 掌握好“相当”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “相当” (Khá) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 想象想象 | xiǎng xiàng | TƯỞNG TƯỢNG | [Động từ / Danh từ] tưởng tượng, hình dung; trí tưởng tượng — Ví dụ: 爱因斯坦曾说过,想象力比知识更重要,因为知识是有限的,而想象力概括着世界上的一切并推动着科学进步。 (Albert Einstein từng nói: 'Trí tưởng tượng quan trọng hơn tri thức, bởi vì tri thức là có hạn, trong khi trí tưởng tượng bao quát mọi thứ trên đời và thúc đẩy khoa học tiến bộ'.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 橡皮橡皮 | xiàng pí | TƯỢNG BÌ | [Danh từ] cục tẩy, gôm tẩy; cao su — Ví dụ: 建筑学专业学生在手绘工程草图时,常备一支柔软无屑的美术专用铅笔橡皮以随时精准修改线条。 (Sinh viên chuyên ngành Kiến trúc khi vẽ tay các bản thảo phác thảo công trình luôn mang theo một cục tẩy bút chì chuyên dụng mỹ thuật mềm mịn không vụn để có thể chỉnh sửa đường nét chuẩn xác mọi lúc.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 21 nét] |
| 消灭消滅 | xiāo miè | TIÊU DIỆT | [Động từ] tiêu diệt, triệt tiêu, xóa bỏ — Ví dụ: 经过全党全国各族人民的共同持续奋斗,中国如期打赢脱贫攻坚战,历史性地消灭了绝对贫困问题。 (Trải qua sự nỗ lực phấn đấu bền bỉ không ngừng của toàn Đảng và toàn dân, Trung Quốc đã đánh thắng trận chiến xóa đói giảm nghèo đúng hạn định, xóa bỏ triệt để tình trạng nghèo tuyệt đối mang ý nghĩa lịch sử.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 小麦小麥 | xiǎo mài | TIỂU MẠCH | [Danh từ] lúa mì, cây lúa mạch — Ví dụ: 黄淮海主产区几十万亩优质强筋冬小麦长势喜人、麦浪滚滚,丰收在望。 (Hàng chục vạn mẫu lúa mì mùa đông chất lượng cao cứng hạt tại vùng sản xuất chính Hoàng Hoài Hải phát triển xanh tốt, từng đợt sóng lúa mạch dập dềnh báo hiệu một vụ mùa bội thu trước mắt.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 21 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
HSK 6 · Thành ngữ chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở cuối câu làm vị ngữ khẳng định một chính sách hay biện pháp chuyển đổi đã đạt đến thời điểm chín muồi bắt buộc phải thực hiện.
02 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
HSK 6 · Cấu trúc nhân quả đảoPhân tích học thuật & Cách dùng: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất.
03 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
HSK 6 · Giới từ điển hìnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong văn chính luận và học thuật để dẫn ra một vài ví dụ tiêu biểu nhất đại diện cho cả một trào lưu hay lĩnh vực rộng lớn.
04 Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”)
HSK 6 · Cụm động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '汲取' vốn nghĩa là múc nước từ giếng sâu, trong văn viết HSK 6 thường dùng nghĩa bóng là chắt lọc, tiếp thu tinh hoa hoặc bài học.
05 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
HSK 6 · Liên từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau.
06 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
HSK 6 · Cấu trúc đối ngẫuPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giàu nhịp điệu văn ngôn, dùng để khẳng định sự bình đẳng về giá trị và tôn trọng sự đa dạng về bản sắc.
07 政经结构句式“谁……,谁就能……”
HSK 7 · Kinh tế Chính trịPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.
08 辩证转折结构“固然……然而……”
HSK 7 · Ngữ pháp Lập luận Biện chứngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị sự thừa nhận một mặt tích cực hoặc hiển nhiên của vấn đề trước, sau đó dùng '然而' để chuyển ý nhấn mạnh thách thức hoặc rủi ro cốt lõi cần giải quyết.
09 探因溯源结构“究其原因/根源,实乃……”
HSK 7 · Ngữ pháp Xã hội học Thực chứngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc phân tích hiện tượng xã hội học, dùng để lật mở bản chất tầng sâu đằng sau các hiện tượng tâm lý hoặc xã hội bề mặt.
10 艺术品评至尊句式“莫过于……”
HSK 7 · Ngữ pháp Mỹ học Kiến trúc & Nghệ thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị mức độ cao nhất tuyệt đỉnh trong phẩm bình nghệ thuật, khẳng định không gì có thể sánh bằng hoặc vượt qua cảnh giới đang bàn luận.
11 法律文书严谨句式“凡……者,均须……”
HSK 8 · Văn bản Pháp lý Cổ điển & Hiện đạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện định chế pháp lý có tính ràng buộc cưỡng chế tuyệt đối với mọi đối tượng.
12 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
HSK 8 · Tài chính Vĩ mô Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận diện khó khăn thách thức đan xen và đưa ra phương thuốc tài chính điều hành quyết liệt.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “总工程师( )带队深入极寒野外试验场,对新一代智能电动汽车的核心电池低温性能进行极限测试。” (Tổng công trình sư đã đích thân dẫn đầu đoàn công tác đi sâu vào bãi thử nghiệm dã ngoại vùng cực lạnh để tiến hành kiểm thử giới hạn đối với hiệu năng nhiệt độ thấp của khối pin cốt lõi xe điện thông minh thế hệ mới.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 亲自 (qīn zì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “亲自” (qīn zì - âm Hán Việt: THÂN TỰ, phó từ) mang nghĩa “đích thân, tự mình”. Câu hoàn chỉnh: “总工程师亲自带队深入极寒野外试验场,对新一代智能电动汽车的核心电池低温性能进行极限测试。” (Tổng công trình sư đã đích thân dẫn đầu đoàn công tác đi sâu vào bãi thử nghiệm dã ngoại vùng cực lạnh để tiến hành kiểm thử giới hạn đối với hiệu năng nhiệt độ thấp của khối pin cốt lõi xe điện thông minh thế hệ mới.). Các phương án còn lại: 娶 (cưới (vợ), lấy vợ), 热烈 (nồng nhiệt, nhiệt liệt, sôi nổi), 沙漠 (sa mạc).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 之所以 + Nêu kết quả đã định,是因为 + Phân tích nguyên nhân sâu xa” (Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 之所以 + Nêu kết quả đã định,是因为 + Phân tích nguyên nhân sâu xa”: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất. Câu chuẩn xác trong sách là: “跨文化交际之所以常常产生误会,很大程度上是因为双方忽略了彼此文化背后的语用差异。” (Giao tiếp liên văn hóa sở dĩ hay nảy sinh hiểu lầm, phần lớn là do đôi bên đã lơ là sự dị biệt về ngữ dụng ẩn sau văn hóa của nhau.) và “他之所以能取得如此瞩目的科研成就,是因为他数十年如一日的专注与坚守。” (Anh ấy sở dĩ có thể gặt hái thành tựu nghiên cứu đáng nể đến thế, là vì sự tập trung và kiên định mấy chục năm như một ngày.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “爷爷退休后开始学习写古典( )。” (Ông nội sau khi nghỉ hưu bắt đầu học viết thơ cổ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 诗 (shī)
Giải thích chuyên sâu: Từ “诗” (shī - âm Hán Việt: THI, động từ) mang nghĩa “thơ ca”. Câu hoàn chỉnh: “爷爷退休后开始学习写古典诗。” (Ông nội sau khi nghỉ hưu bắt đầu học viết thơ cổ.). Các phương án còn lại: 实用 (thực dụng, thiết thực, có tính ứng dụng cao), 手术 (phẫu thuật, ca mổ), 思考 (suy nghĩ, tư duy, suy ngẫm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “从 + Kho tàng / Lịch sử / Thực tiễn + 中 + 汲取 + 智慧 / 养分 / 力量” (Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “从 + Kho tàng / Lịch sử / Thực tiễn + 中 + 汲取 + 智慧 / 养分 / 力量”: '汲取' vốn nghĩa là múc nước từ giếng sâu, trong văn viết HSK 6 thường dùng nghĩa bóng là chắt lọc, tiếp thu tinh hoa hoặc bài học. Câu chuẩn xác trong sách là: “优秀的文学创作者善于从跌宕起伏的民间生活中汲取源源不断的灵感。” (Người sáng tác văn học xuất sắc rất giỏi chắt lọc nguồn cảm hứng dạt dào không dứt từ đời sống dân gian đầy thăng trầm.) và “面对复杂的全球治理挑战,人类应当从东方传统和合思想中汲取智慧。” (Đối mặt với những thách thức quản trị toàn cầu phức tạp, nhân loại nên tiếp thu trí tuệ từ tư tưởng hòa hợp truyền thống phương Đông.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “新一代全固态锂电池在实现超高能量密度的同时,大幅缩小了电池包的整体物理( )与自重。” (Thế hệ pin lithium thể rắn mới trong khi đạt được mật độ năng lượng cực cao thì đã thu nhỏ đáng kể thể tích vật lý tổng thể cùng tự trọng của khối pin.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 体积 (tǐ jī)
Giải thích chuyên sâu: Từ “体积” (tǐ jī - âm Hán Việt: THỂ TÍCH, danh từ) mang nghĩa “thể tích, dung tích, kích thước khối”. Câu hoàn chỉnh: “新一代全固态锂电池在实现超高能量密度的同时,大幅缩小了电池包的整体物理体积与自重。” (Thế hệ pin lithium thể rắn mới trong khi đạt được mật độ năng lượng cực cao thì đã thu nhỏ đáng kể thể tích vật lý tổng thể cùng tự trọng của khối pin.). Các phương án còn lại: 统治 (thống trị, cai trị), 退步 (thoái bộ, tụt lùi, sút kém), 位置 (vị trí, địa điểm, chỗ đứng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 没有 + 高低/优劣/贵贱 + 之分,只有 + 特色/分工/形态 + 之别” (Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 没有 + 高低/优劣/贵贱 + 之分,只有 + 特色/分工/形态 + 之别”: Cấu trúc giàu nhịp điệu văn ngôn, dùng để khẳng định sự bình đẳng về giá trị và tôn trọng sự đa dạng về bản sắc. Câu chuẩn xác trong sách là: “世间正当职业没有高低贵贱之分,只有社会分工不同之别。” (Các nghề nghiệp chính đáng trên đời không có sự phân chia cao thấp sang hèn, chỉ có sự khác biệt về phân công lao động xã hội.) và “不同民族的艺术形式没有优劣之分,只有地域文化特色之别。” (Loại hình nghệ thuật của các dân tộc khác nhau không có sự phân chia hơn kém, chỉ có sự khác biệt về bản sắc văn hóa vùng miền.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách bài tập giáo trình chuẩn hsk6 quyển thượng 标准教程练习册HSK6上" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



