Tải sách bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio · 标准教程练习册) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
- 02 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
- 03 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
- 04 Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视)
- 05 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
- 06 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
- 07 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
- 08 政经结构句式“谁……,谁就能……”
- 09 外交协商句式“在恪守……原则的前提下,寻求……的最大公约数”
- 10 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
- 11 辩证转折结构“固然……然而……”
- 12 文言解说句式“盖因……,遂使……”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio) (标准教程练习册) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio)
标准教程练习册
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 2.944
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio)"
Ấn phẩm bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
与此同时,算法黑箱、数据垄断与数字鸿沟等衍生隐患亦不容小觑,亟须构建兼顾创新活力与安全底线的治理框架。
Cùng lúc đó, những hiểm họa phát sinh như hộp đen thuật toán, ĐỘC quyền dữ liệu và khoảng cách số cũng không thể xem nhẹ, cấp thiết phải xây dựng khung quản trỊ dung hòa giữa sức sống sáng tạo và giới hạn an toàn tối thiểu.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
与此同时,算法黑箱、数据垄断与数字鸿沟等衍生隐患亦不容小觑,亟须构建兼顾创新活力与安全底线的治理框架。與此同時,算法黑箱、數據壟斷與數字鴻溝等衍生隱患亦不容小覷,亟須構建兼顧創新活力與安全底線的治理框架。
Cùng lúc đó, những hiểm họa phát sinh như hộp đen thuật toán, ĐỘC quyền dữ liệu và khoảng cách số cũng không thể xem nhẹ, cấp thiết phải xây dựng khung quản trỊ dung hòa giữa sức sống sáng tạo và giới hạn an toàn tối thiểu.
现代城市治理不再局限于粗放的硬件扩建,而是依托“城市大脑”与数字孪生技术,实现交通调度、应急响应与政务服务的精细化运转。現代城市治理不再侷限於粗放的硬件擴建,而是依託“城市大腦”與數字孿生技術,實現交通調度、應急響應與政務服務的精細化運轉。
Quản trỊ đô thị hiện đại không còn bó hẹp trong việc mở rộng phần cứng quảng canh, mà dựa vào 'bộ não đô thị' và công nghệ bản sao số để thực hiện vận hành tinh TẾ hóa từ điều độ giao thông, ứng phó khẩn cấp đến dịch vụ hành chính công.
纵观人类历史长河,不同文明之间的交流互鉴始终是推动社会进步的不竭动力。任何企图筑起高墙、割裂联系的做法都注定徒劳。縱觀人類歷史長河,不同文明之間的交流互鑑始終是推動社會進步的不竭動力。任何企圖築起高牆、割裂聯繫的做法都註定徒勞。
Nhìn xuyên suốt dòng sông lịch SỬ nhân loại, sự giao lưu học hỏi lẫn nhau giữa các nền văn minh khác biệt luôn là động lực không bao giờ vơi cạn thúc đẩy XÃ hội tiến bộ. Bất kỳ cách làm nào toan tính dựng lên tường cao, cắt đứt mối liên hệ đều chắc chắn uổng công vô ích.
正如李院长所析,这种互鉴不仅丰富了各自的文学阐释维度,更推动了多元文明的平等对话。正如李院長所析,這種互鑑不僅豐富了各自的文學闡釋維度,更推動了多元文明的平等對話。
Đúng như phân tích của viện trưởng Lý, sự học hỏi lẫn nhau này không chỉ làm phong phú các chiều kích diễn giải văn học của mỗi bên, mà còn thúc đẩy đối thoại bình đẳng giữa các nền văn minh đa nguyên.
生成式人工智能固然极大解放了生产力,然而算法偏见与深度伪造亦引发了前所未有的伦理危机。生成式人工智能固然極大解放了生產力,然而算法偏見與深度偽造亦引發了前所未有的倫理危機。
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh tuy rằng giải phóng mạnh mẽ sức sản xuất, tuy nhiên định kiến thuật toán và công nghệ Deepfake cũng dấy lên cuộc khủng hoảng đạo đức chưa từng có tiền lệ.
究其根源,唯有重塑有温度的公共交往空间,方能打破‘邻里相望不相闻’的冷漠坚冰,重塑现代社区认同。究其根源,唯有重塑有溫度的公共交往空間,方能打破‘鄰里相望不相聞’的冷漠堅冰,重塑現代社區認同。
Truy tìm căn nguyên, chỉ khi kiến tạo lại không gian giao lưu công cộng ấm áp tình người thì mới có thể phá vỡ tảng băng lạnh lùng của cảnh 'hàng xóm thấy nhau mà chẳng chào nhau', tái thiết sự đồng thuận và gắn kết cộng đồng hiện đại.
舆情发酵呈指数级增长,当务之急是第一时间以坦诚担当之姿回应公众关切,切莫以拖延或删帖激化矛盾。輿情發酵呈指數級增長,當務之急是第一時間以坦誠擔當之姿回應公眾關切,切莫以拖延或刪帖激化矛盾。
Dư luận xã hội đang lan truyền theo cấp số nhân, việc khẩn cấp hàng đầu lúc này là phải ngay lập tức lên tiếng phản hồi các mối quan tâm của công chúng với tinh thần chân thành nhận trách nhiệm, tuyệt đối đừng dùng cách trì hoãn hay xóa bài viết mà làm căng thẳng thêm mâu thuẫn.
在现代化语境下重构伦理规范,非但不是泥古不化,抑且具有深邃的普世价值。在現代化語境下重構倫理規範,非但不是泥古不化,抑且具有深邃的普世價值。
Tái cấu trúc các chuẩn mực đạo đức trong ngữ cảnh hiện đại, chẳng những không hề nệ cổ bảo thủ, mà trái lại còn mang giá trị phổ quát sâu xa.
盛唐绝句之所以臻于化境,端在严守平仄粘对之际,复能寄托‘言有尽而意无穷’之苍茫神韵。盛唐絕句之所以臻於化境,端在嚴守平仄粘對之際,復能寄託‘言有盡而意無窮’之蒼茫神韻。
Thơ tuyệt cú thời Thịnh Đường sở dĩ đạt tới cảnh giới tuyệt mỹ, chính là ở chỗ vừa tuân thủ nghiêm ngặt luật bằng trắc niêm đối, lại vừa có thể gửi gắm thần vận mênh mang 'lời có hạn mà ý vô cùng'.
第一对夫妻说,他们几十年来相濡以沫,丈夫为了妻子甚至愿意付出生命;第二对夫妻说,无论经历多少贫困坎坷,他们始终相互扶持,从不抱怨。他们的故事都很感人,评委们听了连连点头。第一對夫妻說,他們幾十年來相濡以沫,丈夫為了妻子甚至願意付出生命;第二對夫妻說,無論經歷多少貧困坎坷,他們始終相互扶持,從不抱怨。他們的故事都很感人,評委們聽了連連點頭。
Cặp vợ chồng thứ nhất kể rằng mấy chục năm qua họ luôn đồng cam cộng khổ, người chồng thậm chí sẵn sàng hy sinh mạng sống vì vợ; cặp vợ chồng thứ hai chia sẻ dù trải qua bao nghèo khó gập ghềnh, họ luôn tương trợ lẫn nhau, chưa từng một lời oán trách. Câu chuyện của họ đều vô cùng cảm động, ban giám khảo nghe xong liên tục gật đầu tán thưởng.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 排球排球 | pái qiú | BÀI CẦU | [Danh từ] môn bóng chuyền, quả bóng chuyền — Ví dụ: 中国女排在赛场上展现出的“顽强拼搏、永不言弃”的女排精神,深深激励着一代代中华儿女奋勇前行。 (Tinh thần bóng chuyền nữ 'Ngoan cường chiến đấu, không bao giờ bỏ cuộc' mà đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc thể hiện trên sân đấu đã truyền cảm hứng sâu sắc cho bao thế hệ tiến bước.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 24 nét] |
| 批批 | pī | PHÊ | [Lượng từ / Động từ] lô, đợt, chuyến (hàng, người); phê duyệt, phê bình — Ví dụ: 由我国自主研发制造的首批高性能绿色纯电动商用重卡,今天正式批量交付海外客户。 (Lô xe tải thương mại hạng nặng thuần điện xanh hiệu năng cao đầu tiên do nước ta tự chủ nghiên cứu chế tạo hôm nay đã chính thức bàn giao hàng loạt cho khách hàng quốc tế.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 平平 | píng | BÌNH | [Tính từ] bằng phẳng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持平的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái bằng phẳng đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 朴素樸素 | pǔ sù | PHÁC TỐ | [Tính từ] chất phác, mộc mạc, giản dị — Ví dụ: 这位功勋卓著的资深老院士一生生活极其朴素节俭,却将毕生积蓄全部捐赠给了乡村教育基金会。 (Vị viện sĩ lão thành có công trạng lừng lẫy này cả cuộc đời sống vô cùng giản dị thanh bạch, nhưng đã quyên tặng toàn bộ số tiền tiết kiệm cả đời cho quỹ giáo dục khuyến học vùng cao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 签字簽字 | qiān zì | THIÊM TỰ | [Động từ / Danh từ] ký tên, ký kết — Ví dụ: 在隆重的国际经贸合作签约仪式上,双方首席代表正式在战略合作协议文本上签字盖章。 (Tại buổi lễ ký kết hợp tác kinh tế thương mại quốc tế trang trọng, đại diện trưởng đoàn hai bên đã chính thức đặt bút ký tên và đóng dấu vào văn bản thỏa thuận hợp tác chiến lược.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 巧妙巧妙 | qiǎo miào | XẢO DIỆU | [Tính từ] khéo léo, tinh xảo, tài tình — Ví dụ: 赵州桥采用了巧妙的“敞肩拱”结构设计,历经一千四百余年风雨洪水依然完好无损、巍然屹立。 (Cầu Triệu Châu áp dụng thiết kế kết cấu vòm mở 'sáng vai' vô cùng tài tình, trải qua hơn 1.400 năm dầm mưa dãi nắng và lũ lụt lớn vẫn nguyên vẹn không sứt mẻ, đứng sừng sững uy nghiêm.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 轻视輕視 | qīng shì | KHINH THỊ | [Động từ] coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp — Ví dụ: 在重大工程施工安全与精细化管理面前,任何一个看似微小的技术参数偏差都绝不能轻视。 (Đứng trước an toàn thi công và quản lý tinh gọn của đại công trình, bất kỳ một sai số thông số kỹ thuật nào dẫu thoạt nhìn nhỏ bé cũng tuyệt đối không được phép xem nhẹ.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 22 nét] |
| 圈圈 | quān | KHUYÊN | [Động từ] vòng tròn — Ví dụ: 请把正确的答案用圆圈圈出来。 (Xin hãy khoanh tròn đáp án đúng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 热爱熱愛 | rè ài | NHIỆT ÁI | [Động từ / Danh từ] yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến — Ví dụ: 唯有对从事的科学探索事业怀揣着发自内心的炽热热爱,才能在漫长枯燥的实验岁月中永葆激情。 (Chỉ khi nuôi dưỡng trong tim tình yêu nồng nhiệt tha thiết xuất phát từ đáy lòng đối với sự nghiệp thám hiểm khoa học, người ta mới có thể giữ mãi ngọn lửa đam mê qua những tháng năm thực nghiệm dài đằng đẵng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 日常日常 | rì cháng | NHẬT THƯỜNG | [Tính từ / Danh từ] thường ngày, hàng ngày, thường nhật — Ví dụ: 养成垃圾分类投放与节水节电的良好日常习惯,是践行绿色低碳环保生活方式的最直接体现。 (Rèn luyện thói quen tốt hàng ngày phân loại rác thải đúng chỗ cùng việc tiết kiệm điện nước là biểu hiện trực tiếp nhất của việc thực hành lối sống xanh giảm phát thải bảo vệ môi trường.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 弱弱 | ruò | NHƯỢC | [Động từ] yếu đuối — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地弱。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách yếu đuối một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 善于善於 | shàn yú | THIỆN VU | [Động từ] giỏi về, khéo về, thành thạo — Ví dụ: 一名卓越的科研领军人才不仅需要精通本领域技术,更要善于广泛吸收其他学科的跨界前沿智慧。 (Một nhà lãnh đạo khoa học xuất chúng không chỉ cần tinh thông chuyên môn trong lĩnh vực của mình mà hơn thế nữa còn phải giỏi tiếp thu sâu rộng trí tuệ liên ngành tiên phong từ các môn khoa học khác.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 25 nét] |
| 设施設施 | shè shī | THIẾT THI | [Danh từ] cơ sở vật chất, công trình hạ tầng — Ví dụ: 加快推进充电桩、加氢站以及智慧能源管网等新型基础设施建设,能够有力支撑绿色低碳出行。 (Đẩy nhanh tiến độ xây dựng các công trình hạ tầng mới như trạm sạc điện, trạm tiếp hydro và mạng lưới ống năng lượng thông minh có thể hỗ trợ đắc lực cho giao thông xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 生产生產 | shēng chǎn | SINH SẢN | [Động từ / Danh từ] sản xuất, chế tạo; sinh nở — Ví dụ: 现代化智能无人“黑灯工厂”依托工业机器人与全自动流程,实现了全天候不间断的高精度工业生产。 (Những 'nhà máy không đèn' thông minh hiện đại không người lái dựa vào robot công nghiệp và quy trình hoàn toàn tự động đã thực hiện sản xuất công nghiệp chính xác cao liên tục suốt 24/7.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 21 nét] |
| 时刻時刻 | shí kè | THỜI KHẮC | [Danh từ / Phó từ] thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc — Ví dụ: 作为国家安全与公共卫生的忠诚守护者,全体一线值守人员时刻保持着高度的警惕性与责任感。 (Với tư cách là những người bảo vệ trung thành của an ninh quốc gia và vệ sinh dịch tễ công cộng, toàn thể cán bộ túc trực tuyến đầu luôn luôn giữ vững tinh thần cảnh giác và tinh thần trách nhiệm cao độ ở mọi thời khắc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 食物食物 | shí wù | THỰC VẬT | [Danh từ] thức ăn, thực phẩm — Ví dụ: 保证食品安全与食物营养均衡,是直接关系到千家万户身体健康与生命安全的民生头等大事。 (Bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm và cân bằng dinh dưỡng trong thức ăn là đại sự dân sinh hàng đầu liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng an toàn của hàng triệu mái ấm gia đình.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 22 nét] |
| 收获收穫 | shōu huò | THU HOẠCH | [Động từ / Danh từ] thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được — Ví dụ: 一分耕耘,一分收获;经过数年如一日的潜心攻关,研究团队在深海机器人领域收获了丰硕的科研成果。 (Có công mài sắt có ngày nên kim, gieo hạt nào gặt quả nấy; trải qua bao năm miệt mài nghiên cứu, nhóm nghiên cứu đã gặt hái được những thành quả khoa học rực rỡ trong lĩnh vực robot biển sâu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 19 nét] |
| 蔬菜蔬菜 | shū cài | SƠ THÁI | [Danh từ] rau củ, rau xanh — Ví dụ: 全国“菜篮子”工程通过建设现代化智能温室大棚,切实保障了寒冷冬季北方各大城市新鲜绿色有机蔬菜的平价稳定供应。 (Đề án 'Rổ rau thực phẩm' quốc gia thông qua việc xây dựng các nhà màng nhà kính thông minh hiện đại đã bảo đảm thiết thực nguồn cung ứng ổn định bình ổn giá rau xanh hữu cơ tươi ngon cho các đô thị phía Bắc trong mùa đông giá rét.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 税稅 | shuì | THUẾ | [Động từ] thuế — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地税。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách thuế một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 宿舍宿舍 | sù shè | TÚC XÁ | [Danh từ] ký túc xá, phòng trọ tập thể — Ví dụ: 高校为广大研究生配备了设施完善、环境温馨且配备高速光纤网络的现代化智慧学生宿舍。 (Trường đại học đã trang bị cho các học viên cao học khu ký túc xá sinh viên thông minh hiện đại với đầy đủ tiện nghi, môi trường ấm cúng cùng mạng cáp quang tốc độ cao.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 太极拳太極拳 | tài jí quán | THÁI CỰC QUYỀN | [Danh từ] Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh) — Ví dụ: 太极拳作为被列入联合国人类非物质文化遗产名录的传统武术瑰宝,讲究以柔克刚、阴阳平衡。 (Thái Cực Quyền với tư cách là viên ngọc quý võ thuật cổ truyền được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể của nhân loại, coi trọng triết lý lấy nhu thắng cương và cân bằng âm dương.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 35 nét] |
| 特征特徵 | tè zhēng | ĐẶC CHINH | [Danh từ] đặc trưng, dấu hiệu đặc thù — Ví dụ: 中国式现代化既有各国现代化的共同特征,更有基于自己国情的鲜明中国特色与中国气派。 (Hiện đại hóa kiểu Trung Quốc vừa mang những đặc trưng chung của hiện đại hóa ở các nước, lại vừa có nét đặc sắc Trung Hoa và phong thái Trung Hoa rõ nét dựa trên tình hình thực tế của đất nước.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 体验體驗 | tǐ yàn | THỂ NGHIỆM | [Động từ / Danh từ] trải nghiệm, thể nghiệm — Ví dụ: 在国家科技馆数字沉浸式展厅中,观众可以通过虚拟现实头盔身临其境地体验太空漫步的奇妙震撼。 (Trong phòng triển lãm kỹ thuật số tương tác nhập vai của Bảo tàng Khoa học Công nghệ Quốc gia, khách tham quan có thể thông qua kính thực tế ảo vr để trải nghiệm cảm giác kỳ thú và chấn động khi đi bộ ngoài không gian vũ trụ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 16 nét] |
| 统一統一 | tǒng yī | THỐNG NHẤT | [Động từ / Tính từ / Danh từ] thống nhất, đồng bộ, nhất thể hóa — Ví dụ: 加快建设全国统一大市场,能够坚决打破地方保护与市场分割,促进各类要素资源高效自由流动。 (Đẩy nhanh xây dựng thị trường thống nhất lớn toàn quốc có thể kiên quyết xóa bỏ tư duy bảo hộ địa phương và chia cắt thị trường, thúc đẩy các yếu tố tài nguyên lưu chuyển tự do hiệu quả cao.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 26 nét] |
| 团團 | tuán | ĐOÀN | [Lượng từ / Danh từ / Động từ] đoàn, khối, cuộn, nắm; tụ tập; đoàn thể, trung đoàn — Ví dụ: 来自全球二十多个国家的青年科学家代表团齐聚一堂,共同探讨绿色低碳能源技术的发展路线图。 (Đoàn đại biểu các nhà khoa học trẻ đến từ hơn 20 quốc gia trên thế giới đã hội tụ đông đủ, cùng nhau thảo luận về lộ trình phát triển công nghệ năng lượng xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 完善完善 | wán shàn | HOÀN THIỆN | [Tính từ / Động từ] hoàn thiện, hoàn chỉnh; làm cho hoàn thiện — Ví dụ: 进一步健全完善国家知识产权保护法律制度体系,能够为全社会创新创业提供强有力的法治保障。 (Việc kiện toàn và hoàn thiện hơn nữa hệ thống thể chế pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ quốc gia có thể mang lại sự bảo đảm pháp trị đắc lực cho hoạt động đổi mới sáng tạo khởi nghiệp của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 围巾圍巾 | wéi jīn | VI CÂN | [Danh từ] khăn quàng cổ, khăn choàng — Ví dụ: 在寒风呼啸的数九冬日里,母亲亲手编织的那条厚实柔软的羊绒大围巾带来了无尽的温暖与慰藉。 (Trong những ngày đông rét buốt gió rít từng hồi, chiếc khăn quàng cổ bằng lông cừu dày dặn mềm mại do chính tay người mẹ đan tặng đã mang lại hơi ấm và sự chở che vô bờ bến.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 19 nét] |
| 卫生间衛生間 | wèi shēng jiān | VỆ SINH GIAN | [Danh từ] nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet — Ví dụ: 现代化高铁车站与大型国际机场全面配备了无障碍第三卫生间与母婴室,细节处尽显人性化关怀。 (Các nhà ga tàu cao tốc hiện đại cùng sân bay quốc tế quy mô lớn đều được trang bị đầy đủ nhà vệ sinh không rào cản dành cho người khuyết tật và phòng chăm sóc mẹ và bé, từng chi tiết nhỏ đều toát lên sự quan tâm nhân văn sâu sắc.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 31 nét] |
| 卧室臥室 | wò shì | NGOẠ THẤT | [Danh từ] phòng ngủ — Ví dụ: 主卧室朝向正南,明媚柔和的自然阳光透过双层隔音断桥铝落地窗洒满房间,显得格外温馨惬意。 (Phòng ngủ chính quay về hướng chính Nam, ánh nắng tự nhiên ấm áp dịu dàng chiếu rọi qua cửa sổ sát đất bằng nhôm cách âm hai lớp tràn ngập căn phòng, toát lên vẻ ấm cúng và vô cùng thư thái.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 系统系統 | xì tǒng | HỆ THỐNG | [Danh từ / Tính từ] hệ thống; có tính hệ thống — Ví dụ: 该国家级重大战略工程全面采用了全自主可控的分布式实时高可靠操作系统与核心芯片架构。 (Đại dự án chiến lược cấp quốc gia này đã áp dụng toàn diện hệ điều hành thời gian thực độ tin cậy cao phân tán cùng kiến trúc chip cốt lõi hoàn toàn tự chủ tự kiểm soát.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 27 nét] |
| 现金現金 | xiàn jīn | HIỆN KIM | [Danh từ] tiền mặt — Ví dụ: 为了保障老年群体与外籍来华人员的多元支付权益,各类大型商超与医院窗口均保留了现金找零服务通道。 (Nhằm bảo đảm quyền lợi thanh toán đa dạng của người cao tuổi và du khách nước ngoài đến Trung Quốc, các siêu thị lớn và quầy bệnh viện đều duy trì các làn dịch vụ thanh toán và thối lại tiền mặt.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 27 nét] |
| 项項 | xiàng | HẠNG | [Động từ] mục — Ví dụ: 公司最近决定开展一项新的业务。 (Công ty gần đây quyết định triển khai một hạng mục kinh doanh mới.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 小吃小喫 | xiǎo chī | TIỂU CẬT | [Danh từ] món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường — Ví dụ: 古城夜市步行街上汇聚了来自全国各地的特色传统名小吃,香气四溢、吸引了八方游客驻足品尝。 (Phố đi bộ chợ đêm trong thành cổ quy tụ các món ăn nhẹ truyền thống đặc sản nức tiếng đến từ khắp mọi miền đất nước, hương thơm nức mũi thu hút du khách thập phương dừng chân thưởng thức.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 24 nét] |
| 心脏心臟 | xīn zàng | TÂM TANG | [Danh từ] trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng) — Ví dụ: 航空发动机被誉为现代工业皇冠上的明珠,是确保先进战斗机与大飞机翱翔蓝天的动力“强劲心脏”。 (Động cơ hàng không được mệnh danh là viên ngọc quý trên vương miện công nghiệp hiện đại, là 'trái tim động lực mạnh mẽ' bảo đảm cho các dòng máy bay chiến đấu tiên tiến và máy bay vận tải lớn sải cánh trên bầu trời.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 形势形勢 | xíng shì | HÌNH THẾ | [Danh từ] tình hình, cục diện, thời thế — Ví dụ: 面对复杂严峻的外部环境与全球产业链重构形势,我们要保持战略定力,集中精力办好自己的事情。 (Đứng trước tình hình tái cấu trúc chuỗi công nghiệp toàn cầu và môi trường bên ngoài phức tạp khắc nghiệt, chúng ta cần giữ vững sự kiên định chiến lược, tập trung dốc sức làm tốt việc của chính mình.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 虚心虛心 | xū xīn | HƯ TÂM | [Tính từ] khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi — Ví dụ: 青年学者在开展跨学科前沿探索时,要虚心听取老一辈科学家的宝贵指导意见与同行建设性批评。 (Các học giả trẻ khi triển khai thám hiểm tiên phong liên ngành cần khiêm tốn lắng nghe những ý kiến chỉ đạo quý báu của các nhà khoa học tiền bối cùng những lời phê bình mang tính xây dựng của đồng nghiệp.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 迅速迅速 | xùn sù | TẤN TỐC | [Tính từ / Phó từ] nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc — Ví dụ: 接到紧急突发灾情报告后,国家综合应急救援队伍迅速集结并携带专业生命探测装备奔赴灾区。 (Sau khi nhận được báo cáo tình hình thiên tai khẩn cấp bất ngờ, đội cứu nạn cứu hộ tổng hợp quốc gia đã nhanh chóng tập kết và mang theo trang thiết bị dò tìm sự sống chuyên dụng hỏa tốc tới vùng bị nạn.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 27 nét] |
| 要是要是 | yào shi | YÊU THỊ | [Liên từ] nếu như, nếu mà, ví thử — Ví dụ: 要是在科学探索的道路上遇到暂时的失败与挫折,千万不要灰心气馁,而要从中汲取宝贵经验。 (Nếu như trên con đường thám hiểm khoa học có gặp phải thất bại hay vấp ngã nhất thời, muôn vàn lần chớ nên nản lòng thoái chí, mà phải biết rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu từ đó.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 21 nét] |
| 移动移動 | yí dòng | DI ĐỘNG | [Động từ / Tính từ / Danh từ] di chuyển, lưu động; di động (mobile) — Ví dụ: 第五代移动通信网络与卫星互联网的高速融合,实现了全球极端偏远海域与高山荒原的无缝高速互联。 (Sự kết hợp tốc độ cao giữa mạng lưới thông tin di động 5G cùng mạng Internet vệ tinh đã thực hiện kết nối liên thông tốc độ cao liền mạch cho các vùng biển xa xôi cực đoan và núi cao hoang vu trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 22 nét] |
| 因素因素 | yīn sù | NHÂN TỐ | [Danh từ] nhân tố, yếu tố — Ví dụ: 在评估复杂深水油气田开采方案可行性时,必须全面综合考量洋流海况、海底地质与防灾韧性等多重关键因素。 (Khi đánh giá tính khả thi của phương án khai thác mỏ dầu khí vùng nước sâu phức tạp, nhất thiết phải tính toán cân nhắc toàn diện đa chiều nhiều yếu tố then chốt như hải lưu điều kiện biển, địa chất đáy biển và khả năng chống chịu thiên tai.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 17 nét] |
| 应聘應聘 | yìng pìn | ƯNG SÍNH | [Động từ] ứng tuyển, xin việc, dự tuyển — Ví dụ: 来自全球多所顶级名校的数百名优秀博士毕业生,齐聚国家重点实验室应聘前沿量子科研领军岗位。 (Hàng trăm tiến sĩ xuất sắc tốt nghiệp từ nhiều trường đại học hàng đầu thế giới đã hội tụ về Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia để ứng tuyển các vị trí lãnh đạo nghiên cứu lượng tử tiên phong.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 27 nét] |
| 游览遊覽 | yóu lǎn | DU LÃM | [Động từ / Danh từ] tham quan, du ngoạn, vãn cảnh — Ví dụ: 中外游客乘坐舒适的新能源全景画舫泛舟桂林漓江之上,尽情游览“江作青罗带,山如碧玉簪”的喀斯特绝美画卷。 (Du khách trong và ngoài nước ngồi trên du thuyền phong cảnh toàn cảnh năng lượng mới êm ái lướt trên dòng sông Ly Quế Lâm, thỏa sức tham quan thưởng ngoạn bức tranh thủy mặc Karst tuyệt mỹ 'Sông như dải lụa xanh biếc, núi tựa trâm cài ngọc bích'.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 28 nét] |
| 预防預防 | yù fáng | DỰ PHÒNG | [Động từ / Danh từ] phòng ngừa, đề phòng, dự phòng — Ví dụ: 国家公共卫生健康事业坚持以“预防为主、防治结合”为核心方针,构筑起守护人民生命健康的坚强防线。 (Sự nghiệp sức khỏe y tế công cộng quốc gia kiên định phương châm cốt lõi 'Lấy phòng bệnh làm chính, kết hợp chặt chẽ giữa phòng và trị', dựng xây nên phòng tuyến vững chắc bảo vệ tính mạng và sức khỏe của nhân dân.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 27 nét] |
| 灾害災害 | zāi hài | TAI HẠI | [Danh từ] thiên tai, thảm họa, hiểm họa — Ví dụ: 国家构建了天基遥感、空基无人机与地基传感器协同联动的特大自然灾害综合监测预警体系。 (Nhà nước đã xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo sớm tổng hợp các thảm họa thiên tai đặc biệt lớn có sự phối hợp đồng bộ giữa viễn thám vệ tinh không gian, máy bay không người lái trên không và cảm biến mặt đất.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 20 nét] |
| 展览展覽 | zhǎn lǎn | TRIỂN LÃM | [Danh từ / Động từ] triển lãm, trưng bày — Ví dụ: 国家博物馆举办的古代中国丝绸之路文明大展,吸引了来自海内外的数十万文博爱好者前来参观展览。 (Đại triển lãm văn minh Con đường tơ lụa Trung Quốc cổ đại do Bảo tàng Quốc gia tổ chức đã thu hút hàng chục vạn người đam mê di sản văn hóa trong và ngoài nước đến tham quan triển lãm.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 27 nét] |
| 真理真理 | zhēn lǐ | CHÂN LÝ | [Danh từ] chân lý — Ví dụ: 科学探索的漫漫长路上布满荆棘与坎坷,唯有百折不挠、勇于追求真理的人才能最终领略真理的光辉。 (Trên con đường dài đằng đẵng của hành trình thám hiểm khoa học phủ đầy chông gai và gập ghềnh, chỉ có những người kiên cường bất khuất dám theo đuổi chân lý mới có thể thưởng ngoạn được vầng hào quang rực rỡ của chân lý.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 征求徵求 | zhēng qiú | CHINH CẦU | [Động từ] trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò — Ví dụ: 国家立法机关在制定重大法律法规草案时,始终坚持开门立法、广泛征求全国各界人民群众的意见与建议。 (Cơ quan lập pháp quốc gia khi xây dựng các dự thảo luật và văn bản quy phạm pháp luật trọng đại luôn kiên định mở rộng cửa lập pháp, trưng cầu sâu rộng ý kiến và kiến nghị của quần chúng nhân dân các giới trên toàn quốc.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 支票支票 | zhī piào | CHI PHIẾU | [Danh từ] séc, chi phiếu ngân hàng — Ví dụ: 在商业大额结算业务中,企业财务人员必须严格按照银行票据法规范审验转账支票的印鉴真伪与有效期限。 (Trong nghiệp vụ thanh toán thương mại giá trị lớn, nhân viên tài chính doanh nghiệp bắt buộc phải thẩm định nghiêm ngặt tính xác thực của con dấu và thời hạn hiệu lực của séc chuyển khoản theo luật công cụ chuyển nhượng ngân hàng.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 19 nét] |
| 至于至于 | zhì yú | CHÍ VU | [Giới từ] Đối với — Ví dụ: 掌握好“至于”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “至于” (Đối với) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 至 (CHÍ) • 25 nét] |
| 逐步逐步 | zhú bù | TRỤC BỘ | [Phó từ] từng bước, dần dần, tiệm tiến — Ví dụ: 随着清洁能源消纳技术的持续突破,以风电光伏为主体的新型电力能源体系正在我国逐步建立健全。 (Cùng với những bước đột phá liên tục của công nghệ hấp thụ năng lượng sạch, hệ thống năng lượng điện mới lấy điện gió và quang điện làm chủ đạo đang từng bước được xây dựng hoàn thiện tại nước ta.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 24 nét] |
| 抓紧抓緊 | zhuā jǐn | TRẢO KHẨN | [Động từ] khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ) — Ví dụ: 全体科研攻关人员正在抓紧当前黄金攻关窗口期,争分夺秒开展深海万米载人潜水器的最后全流程实测演练。 (Toàn thể cán bộ nghiên cứu khoa học đang khẩn trương tranh thủ khoảng thời gian vàng then chốt hiện tại, chạy đua từng phút từng giây triển khai đợt diễn tập đo đạc thực tế toàn quy trình cuối cùng của tàu lặn có người lái vạn mét biển sâu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 16 nét] |
| 资金資金 | zī jīn | TƯ KIM | [Danh từ] nguồn vốn, tiền vốn, kinh phí — Ví dụ: 国家设立科技创新战略引导基金,持续加大对前沿原创性基础研究与关键核心技术攻关的长期资金支持。 (Nhà nước thành lập Quỹ Định hướng Chiến lược Đổi mới Sáng tạo Khoa học Công nghệ, liên tục tăng cường hỗ trợ nguồn vốn kinh phí dài hạn đối với nghiên cứu cơ bản mang tính nguyên tác tiên phong và chinh phục các công nghệ then chốt cốt lõi.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 自私自私 | zì sī | TỰ TƯ | [Tính từ] ích kỷ, vụ lợi riêng — Ví dụ: 在关乎集体利益与大局安危的关键时刻,绝不能只顾一己私利的狭隘自私行为,而要顾全大局、团结互助。 (Vào những thời khắc then chốt liên quan đến lợi ích tập thể và sự an nguy của đại cục, tuyệt đối không được có hành vi ích kỷ hẹp hòi chỉ nghĩ tới tư lợi cá nhân của riêng mình, mà phải biết nhìn nhận đại cục toàn thể và đoàn kết tương trợ lẫn nhau.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 22 nét] |
| 总之總之 | zǒng zhī | TỔNG CHI | [Liên từ] tóm lại, nói tóm lại, tựu trung lại — Ví dụ: 总之,唯有坚持科技自立自强与高水平对外开放协同推进,才能在全球科技与产业变革大潮中赢得战略主动。 (Nói tóm lại, chỉ có kiên trì thúc đẩy đồng bộ giữa tự chủ tự cường khoa học công nghệ cùng mở cửa đối ngoại ở trình độ cao mới có thể giành thế chủ động chiến lược giữa làn sóng chuyển đổi công nghiệp và khoa học công nghệ toàn cầu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 作为作爲 | zuò wéi | TÁC VI | [Giới từ / Động từ / Danh từ] với tư cách là, với vai trò là; hành vi, đóng góp — Ví dụ: 作为新时代的青年科技工作者,我们要勇担时代重任,把个人的科学理想自觉融入国家科技强国建设的伟大实践中。 (Với tư cách là những cán bộ khoa học công nghệ trẻ thời đại mới, chúng ta cần dũng cảm gánh vác sứ mệnh thời đại, tự giác hòa quyện lý tưởng khoa học của riêng mình vào thực tiễn vĩ đại xây dựng cường quốc khoa học công nghệ đất nước.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 安置安置 | ān zhì | AN TRÍ | [Động từ / Danh từ] bố trí, sắp xếp, tái định cư — Ví dụ: 特大洪涝灾害发生后,当地应急管理部门在数小时内妥善转移并安置了上万名受灾群众。 (Sau khi thảm họa lũ lụt đặc biệt lớn xảy ra, cơ quan quản lý khẩn cấp địa phương chỉ trong vài giờ đồng hồ đã sơ tán và bố trí tái định cư chu đáo cho hàng vạn người dân vùng bị nạn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] |
| 巴不得巴不得 | bā bù dé | BA BẤT ĐẮC | [Động từ] ước gì, mong sao, nôn nóng mong muốn — Ví dụ: 离家求学多年的海外留学生在顺利通过博士论文答辩后,巴不得立刻乘机飞回祖国与父母亲人团聚。 (Du học sinh xa nhà nhiều năm sau khi bảo vệ thành công luận án tiến sĩ chỉ mong sao có thể lập tức đáp chuyến bay trở về Tổ quốc để đoàn tụ cùng cha mẹ người thân.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 33 nét] |
| 拜访拜訪 | bài fǎng | BÁI PHỎNG | [Động từ] thăm viếng, bái phỏng, đến thăm (trang trọng) — Ví dụ: 青年学者专程前往中科院院士寓所拜访求教,老先生毫无保留地分享了自己在半导体领域的科研心得。 (Nhà khoa học trẻ đã đích thân đến thăm nơi ở của Viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc để thỉnh giáo, bậc tiền bối đã không giấu giếm chia sẻ trọn vẹn những tâm đắc nghiên cứu của mình trong ngành bán dẫn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 扮演扮演 | bàn yǎn | BAN DIỄN | [Động từ] đóng vai, sắm vai, đảm nhận vai trò — Ví dụ: 在全球应对气候变化与推动低碳绿色转型的多边进程中,中国积极扮演着全球生态文明建设引领者与贡献者的核心角色。 (Trong tiến trình đa phương toàn cầu ứng phó với biến đổi khí hậu và thúc đẩy chuyển đổi xanh ít phát thải, Trung Quốc đang tích cực đảm nhận vai trò hạt nhân là người dẫn dắt và người đóng góp quan trọng trong công cuộc xây dựng văn minh sinh thái thế giới.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 保密保密 | bǎo mì | BẢO MẬT | [Động từ / Tính từ] bảo mật, giữ bí mật — Ví dụ: 在涉及国家核心数据资产与尖端国防科研型号研制中,必须全流程严格执行顶级涉密保密管理制度。 (Trong việc nghiên cứu chế tạo các sản phẩm khoa học quốc phòng tối tân và dữ liệu tài sản cốt lõi quốc gia, bắt buộc phải thực thi nghiêm ngặt quy chế quản lý bảo mật tuyệt mật trong toàn bộ quy trình.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
HSK 6 · Cấu trúc chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập.
02 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
HSK 6 · Liên từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau.
03 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
HSK 6 · Phó từ nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề.
04 Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视)
HSK 6 · Động từ tổng quátPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu đoạn văn nghị luận để mở ra nhãn quan lịch sử hoặc toàn cầu rộng lớn trước khi nêu nhận định trọng tâm.
05 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
HSK 6 · Cấu trúc đối ngẫuPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giàu nhịp điệu văn ngôn, dùng để khẳng định sự bình đẳng về giá trị và tôn trọng sự đa dạng về bản sắc.
06 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
HSK 7 · Ngữ pháp Văn ngôn Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc cổ '...者,...也' dùng để định nghĩa hoặc khẳng định phán đoán mang tính trang trọng và triết lý trong văn bản học thuật hiện đại.
07 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
HSK 7 · Học thuật & So sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài thuyết trình, tham luận học thuật cao cấp để phân tầng các cấp độ quan trọng của một luận đề nghiên cứu.
08 政经结构句式“谁……,谁就能……”
HSK 7 · Kinh tế Chính trịPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.
09 外交协商句式“在恪守……原则的前提下,寻求……的最大公约数”
HSK 7 · Ngoại giao & Đàm phánPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ vừa kiên định giữ vững lập trường cốt lõi, vừa cởi mở hợp tác để tìm kiếm tiếng nói chung.
10 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
HSK 7 · Ngữ pháp Chính luận Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách.
11 辩证转折结构“固然……然而……”
HSK 7 · Ngữ pháp Lập luận Biện chứngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị sự thừa nhận một mặt tích cực hoặc hiển nhiên của vấn đề trước, sau đó dùng '然而' để chuyển ý nhấn mạnh thách thức hoặc rủi ro cốt lõi cần giải quyết.
12 文言解说句式“盖因……,遂使……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn phong Mỹ học & Bình luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giải thích nguyên nhân sâu xa mang tính triết lý, '盖因' dẫn dắt nguyên căn cốt lõi, đưa tới kết quả thẩm mỹ tất yếu.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在现代汉语交际中,“( )”是一个非常核心的常用词语。” (Tinh thần bóng chuyền nữ 'Ngoan cường chiến đấu, không bao giờ bỏ cuộc' mà đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc thể hiện trên sân đấu đã truyền cảm hứng sâu sắc cho bao thế hệ tiến bước.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 排球 (pái qiú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “排球” (pái qiú - âm Hán Việt: BÀI CẦU, danh từ) mang nghĩa “môn bóng chuyền, quả bóng chuyền”. Câu hoàn chỉnh: “中国女排在赛场上展现出的“顽强拼搏、永不言弃”的女排精神,深深激励着一代代中华儿女奋勇前行。” (Tinh thần bóng chuyền nữ 'Ngoan cường chiến đấu, không bao giờ bỏ cuộc' mà đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc thể hiện trên sân đấu đã truyền cảm hứng sâu sắc cho bao thế hệ tiến bước.). Các phương án còn lại: 朴素 (chất phác, mộc mạc, giản dị), 轻视 (coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp), 善于 (giỏi về, khéo về, thành thạo).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Nhận định chủ quan sai lầm ở vế trước,殊不知 + Sự thật khách quan trái ngược ở vế sau” (Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Nhận định chủ quan sai lầm ở vế trước,殊不知 + Sự thật khách quan trái ngược ở vế sau”: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “许多人企图通过熬夜加班来弥补效率的低下,殊不知长期睡眠不足反而会摧毁专注力。” (Nhiều người toan tính bù đắp hiệu suất thấp bằng việc thức khuya làm thêm giờ, nào ngờ thiếu ngủ dài ngày ngược lại sẽ hủy hoại sự tập trung.) và “他以为一味妥协能换来团队的和睦,殊不知无原则的退让只会助长推诿之风。” (Anh ấy tưởng rằng một mực thỏa hiệp có thể đổi lấy sự hòa thuận của tập thể, nào ngờ sự nhượng bộ vô nguyên tắc chỉ làm gia tăng thói đùn đẩy trách nhiệm.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地( )。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách thuế một cách tốt hơn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 税 (shuì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “税” (shuì - âm Hán Việt: THUẾ, động từ) mang nghĩa “thuế”. Câu hoàn chỉnh: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地税。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách thuế một cách tốt hơn.). Các phương án còn lại: 特征 (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù), 团 (đoàn, khối, cuộn, nắm; tụ tập; đoàn thể, trung đoàn), 系统 (hệ thống; có tính hệ thống).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “纵观 + Lịch sử / Cục diện toàn cầu / Toàn bộ tác phẩm,S + Đưa ra quy luật đúc kết” (Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “纵观 + Lịch sử / Cục diện toàn cầu / Toàn bộ tác phẩm,S + Đưa ra quy luật đúc kết”: Đặt ở đầu đoạn văn nghị luận để mở ra nhãn quan lịch sử hoặc toàn cầu rộng lớn trước khi nêu nhận định trọng tâm. Câu chuẩn xác trong sách là: “纵观世界科技发展史,每一次重大飞跃都离不开基础科学的长期积淀。” (Nhìn xuyên suốt lịch sử phát triển khoa học công nghệ thế giới, mỗi bước nhảy vọt trọng đại đều không thể tách rời sự tích lũy lâu dài của khoa học cơ bản.) và “纵观当代国际经贸格局,区域合作与多边主义依然是不可逆转的时代潮流。” (Nhìn tổng thể cục diện kinh tế thương mại quốc tế đương đại, hợp tác khu vực và chủ nghĩa đa phương vẫn là trào lưu thời đại không thể đảo ngược.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “接到紧急突发灾情报告后,国家综合应急救援队伍( )集结并携带专业生命探测装备奔赴灾区。” (Sau khi nhận được báo cáo tình hình thiên tai khẩn cấp bất ngờ, đội cứu nạn cứu hộ tổng hợp quốc gia đã nhanh chóng tập kết và mang theo trang thiết bị dò tìm sự sống chuyên dụng hỏa tốc tới vùng bị nạn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 迅速 (xùn sù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “迅速” (xùn sù - âm Hán Việt: TẤN TỐC, tính từ / phó từ) mang nghĩa “nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc”. Câu hoàn chỉnh: “接到紧急突发灾情报告后,国家综合应急救援队伍迅速集结并携带专业生命探测装备奔赴灾区。” (Sau khi nhận được báo cáo tình hình thiên tai khẩn cấp bất ngờ, đội cứu nạn cứu hộ tổng hợp quốc gia đã nhanh chóng tập kết và mang theo trang thiết bị dò tìm sự sống chuyên dụng hỏa tốc tới vùng bị nạn.). Các phương án còn lại: 因素 (nhân tố, yếu tố), 预防 (phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 支票 (séc, chi phiếu ngân hàng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Chủ thể] + 者,+ [Bản chất/Giải thích] + 也” (文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Chủ thể] + 者,+ [Bản chất/Giải thích] + 也”: Cấu trúc cổ '...者,...也' dùng để định nghĩa hoặc khẳng định phán đoán mang tính trang trọng và triết lý trong văn bản học thuật hiện đại. Câu chuẩn xác trong sách là: “学者,所以明道也。” (Người học là cốt để làm sáng tỏ đạo lý vậy.) và “先生所言极是,恰当化用经典典故,能使论著立论高远、意境深邃。” (Lời giáo sư quả là xác đáng, vận dụng khéo léo điển cố kinh điển có thể giúp cho lập luận của công trình thêm tầm cao và ý cảnh sâu sắc.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio) ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio).
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách bài tập giáo trình chuẩn HSK6 quyển hạ 标准教程练习册HSK6下 (Kèm Audio)" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



