Tải sách 30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集 (胜利) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách 30 ngày quyết thắng HSK6 (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 “把”字句(3):与复合趋向补语结合
- 02 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)
- 03 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
- 04 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
- 05 Cấu trúc 介词“除了……以外” (GIỚI TỪ TRỪ LIỄU DĨ NGOẠI)
- 06 Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫)
- 07 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
- 08 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
- 09 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
- 10 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
- 11 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
- 12 Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách 30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集 (胜利) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集
胜利
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 3.268
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集"
Ấn phẩm 30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
文明没有优劣之分,只有特色之别。摈弃傲慢与偏见,以海纳百川的胸怀尊重文明多样性,才能消除隔阂、凝聚共识。
Văn minh không có sự phân chia hơn kém, chỉ có sự khác biệt về bản sắc. Loại bỏ sự ngạo mạn và ĐỊnh kiến, lấy tấm lòng biển rộng đón trăm sông để tôn trọng tính đa dạng văn minh, mới có thể xóa bỏ ngăn cách và ngưng tụ nhận thức chung.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
文明没有优劣之分,只有特色之别。摈弃傲慢与偏见,以海纳百川的胸怀尊重文明多样性,才能消除隔阂、凝聚共识。文明沒有優劣之分,只有特色之別。擯棄傲慢與偏見,以海納百川的胸懷尊重文明多樣性,才能消除隔閡、凝聚共識。
Văn minh không có sự phân chia hơn kém, chỉ có sự khác biệt về bản sắc. Loại bỏ sự ngạo mạn và ĐỊnh kiến, lấy tấm lòng biển rộng đón trăm sông để tôn trọng tính đa dạng văn minh, mới có thể xóa bỏ ngăn cách và ngưng tụ nhận thức chung.
比较文学的核心在于跨越文化与语言的藩篱,探寻人类普遍的审美关怀与哲学思考。比較文學的核心在於跨越文化與語言的藩籬,探尋人類普遍的審美關懷與哲學思考。
Cốt lõi của văn học so sánh nằm ở chỗ vượt qua rào cản của văn hóa và ngôn ngữ để tìm kiếm mối quan tâm thẩm mỹ và suy tư triết học phổ quát của nhân loại.
在恪守彼此核心利益的前提下,我们应当积极寻求利益的最大公约数,而非陷入零和博弈的泥潭。在恪守彼此核心利益的前提下,我們應當積極尋求利益的最大公約數,而非陷入零和博弈的泥潭。
Dưới tiền đề kiên định giữ vững các lợi ích cốt lõi của nhau, chúng ta nên tích cực tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất về lợi ích, thay vì sa vào vũng lầy của trò chơi tổng bằng không (Zero-sum game).
生成式人工智能固然极大解放了生产力,然而算法偏见与深度伪造亦引发了前所未有的伦理危机。生成式人工智能固然極大解放了生產力,然而算法偏見與深度偽造亦引發了前所未有的倫理危機。
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh tuy rằng giải phóng mạnh mẽ sức sản xuất, tuy nhiên định kiến thuật toán và công nghệ Deepfake cũng dấy lên cuộc khủng hoảng đạo đức chưa từng có tiền lệ.
非物质文化遗产的保护,其核心不仅在于静态档案的留存,更关乎活态传承机制的焕新。非物質文化遺產的保護,其核心不僅在於靜態檔案的留存,更關乎活態傳承機制的煥新。
Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, cốt lõi không chỉ nằm ở việc lưu giữ hồ sơ tĩnh, mà quan trọng hơn là sự đổi mới cơ chế trao truyền sống động trong đời sống đương đại.
面对当今纷繁复杂的国际格局,唯有秉持平等、包容、对话的精神,方能跨越意识形态的鸿沟,推动文明互鉴。面對當今紛繁複雜的國際格局,唯有秉持平等、包容、對話的精神,方能跨越意識形態的鴻溝,推動文明互鑑。
Đứng trước cục diện quốc tế phức tạp và đa chiều ngày nay, chỉ khi giữ vững tinh thần bình đẳng, bao dung và đối thoại, chúng ta mới có thể vượt qua hố sâu ngăn cách về ý thức hệ để thúc đẩy các nền văn minh học hỏi lẫn nhau.
我们在此次博物馆设计中,摒弃了生搬硬套的‘大屋顶’仿古,而是提炼斗拱与飞檐的神韵,融入当代极简钢构之中。我們在此次博物館設計中,摒棄了生搬硬套的‘大屋頂’仿古,而是提煉斗拱與飛簷的神韻,融入當代極簡鋼構之中。
Trong thiết kế bảo tàng lần này, chúng tôi đã gạt bỏ lối bắt chước cổ theo kiểu 'mái nhà to' một cách máy móc rập khuôn, mà chắt lọc thần thái của đấu củng và mái cong bay bổng, hòa nhập vào kết cấu thép tối giản hiện đại.
所谓大学者,非谓有大楼之谓也,有大师之谓也。当代高等教育唯有坚持学术独立与思想自由,方能培育兼济天下的栋梁之材。所謂大學者,非謂有大樓之謂也,有大師之謂也。當代高等教育唯有堅持學術獨立與思想自由,方能培育兼濟天下的棟梁之材。
Cái gọi là trường đại học lớn, không phải là có những tòa nhà cao tầng nguy nga, mà là có những bậc đại sư uyên bác. Giáo dục đại học đương đại chỉ khi kiên định giữ vững tinh thần độc lập học thuật và tự do tư tưởng, thì mới có thể đào tạo nên những bậc rường cột giúp ích cho thiên hạ.
儒家的‘仁爱’与道家的‘道法自然’,构成了中华文明阴阳相济的精神内核。儒家的‘仁愛’與道家的‘道法自然’,構成了中華文明陰陽相濟的精神內核。
Lòng 'Nhân ái' của nhà Nho và tư tưởng 'Đạo thuận theo tự nhiên' của nhà Đạo, đã tạo nên hạt nhân tinh thần âm dương bổ trợ của văn minh Trung Hoa.
面对全球通胀高企与汇率波动的双重承压,央行相机抉择的货币政策凸显出逆周期调节韧性。面對全球通脹高企與匯率波動的雙重承壓,央行相機抉擇的貨幣政策凸顯出逆週期調節韌性。
Đối mặt với áp lực kép từ lạm phát toàn cầu neo cao và biến động tỷ giá hối đoái, chính sách tiền tệ linh hoạt của ngân hàng trung ương đã làm nổi bật tính bền bỉ điều tiết nghịch chu kỳ.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 缴纳繳納 | jiǎo nà | KIỂU NẠP | [Động từ] nộp, đóng (thuế, phí, bảo hiểm xã hội) — Ví dụ: 国家税务部门全面推行电子税务局,纳税人通过移动端即可随时随地一键完成各项社保费与税款缴纳。 (Cơ quan thuế quốc gia phổ biến toàn diện cổng dịch vụ thuế điện tử, người nộp thuế thông qua thiết bị di động có thể nộp các khoản thuế và đóng phí bảo hiểm xã hội mọi lúc mọi nơi chỉ bằng một chạm.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 20 nét] |
| 揭露揭露 | jiē lù | YẾT LỘ | [Động từ] vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng — Ví dụ: 新闻媒体依法深入开展调查性报道,坚决揭露曝光严重危害食品药品安全与破坏生态环境的恶劣违法行径。 (Cơ quan báo chí truyền thông theo luật định đi sâu triển khai các bài phóng sự điều tra, kiên quyết vạch trần phơi bày các hành vi vi phạm pháp luật xấu xa gây nguy hại nghiêm trọng đến an toàn thực phẩm dược phẩm và hủy hoại môi trường sinh thái.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 截至截至 | jié zhì | TIỆT CHÍ | [Động từ / Giới từ] tính đến thời điểm, tính đến (ngày, tháng, năm) — Ví dụ: 截至今年三季度末,我国累计建成并开通5G基站数百万个,建成了全球规模最大的高速移动宽带网络。 (Tính đến cuối quý 3 năm nay, nước ta đã tích lũy xây dựng và đưa vào hoạt động hàng triệu trạm thu phát sóng 5G, xây dựng nên mạng lưới băng thông rộng di động tốc độ cao có quy mô lớn nhất thế giới.) [Bộ thủ: 至 (CHÍ) • 19 nét] |
| 借助藉助 | jiè zhù | TÁ TRỢ | [Động từ] nhờ vào, dựa vào, mượn sức — Ví dụ: 科学家借助超高分辨率冷冻电镜技术,成功在近原子分辨率水平上解析了关键致病病毒表面刺突蛋白的三维空间构象。 (Các nhà khoa học nhờ vào công nghệ kính hiển vi điện tử truyền qua đông lạnh (Cryo-Em) độ phân giải siêu cao đã giải mã thành công cấu hình không gian 3D của protein gai trên bề mặt virus gây bệnh then chốt ở mức phân giải gần cấp độ nguyên tử.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 17 nét] |
| 尽快儘快 | jǐn kuài | TẬN KHOÁI | [Phó từ] càng sớm càng tốt, nhanh chóng, khẩn trương — Ví dụ: 应急管理部门迅速调拨专项救援物资,确保受灾群众的基本生活需求在最短时间内得到妥善解决、尽快恢复生产生活。 (Cơ quan quản lý tình huống khẩn cấp nhanh chóng điều phối vật tư cứu trợ chuyên đề, bảo đảm các nhu cầu sinh hoạt cơ bản của người dân vùng bị nạn được giải quyết chu đáo trong thời gian ngắn nhất, nhanh chóng khôi phục sản xuất và sinh hoạt.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 近视近視 | jìn shì | CẬN THỊ | [Danh từ / Tính từ] cận thị; thiển cận (nghĩa bóng) — Ví dụ: 国家全面实施儿童青少年近视综合防控工程,大力保障学生每天两小时阳光体育锻炼时间。 (Nhà nước triển khai toàn diện dự án phòng chống kiểm soát tổng hợp cận thị ở trẻ em thanh thiếu niên, bảo đảm mạnh mẽ cho học sinh có đủ 2 tiếng mỗi ngày tham gia rèn luyện thể dục thể thao ngoài trời dưới ánh nắng mặt trời.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 24 nét] |
| 精简精簡 | jīng jiǎn | TINH GIẢN | [Động từ / Tính từ] tinh giản, tinh gọn (bộ máy, thủ tục) — Ví dụ: 国家深入推进行政审批制度改革,大幅精简各类申报材料与审批环节,极大激发了全社会的创业创新活力。 (Nhà nước đi sâu thúc đẩy cải cách chế độ phê duyệt hành chính, tinh giản to lớn các loại hồ sơ giấy tờ khai báo cùng các khâu phê duyệt, khơi dậy mạnh mẽ sức sống đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 经费經費 | jīng fèi | KINH PHÍ | [Danh từ] kinh phí, ngân sách chi tiêu, nguồn vốn nghiên cứu — Ví dụ: 国家持续加大对基础前沿学科的财政科研经费支持力度,全面推行基于信任的科研经费“包干制”管理。 (Nhà nước liên tục tăng cường nguồn kinh phí nghiên cứu khoa học ngân sách nhà nước hỗ trợ cho các môn học tiên phong cơ bản, phổ biến toàn diện cơ chế quản lý kinh phí nghiên cứu khoa học theo hình thức 'Khoán trọn gói' dựa trên sự tin cậy.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 井井 | jǐng | TỈNH | [Động từ] à — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地井。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách à một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 14 nét] |
| 竞选競選 | jìng xuǎn | CẠNH TUYỂN | [Động từ / Danh từ] vận động tranh cử, ứng cử — Ví dụ: 我国权威法学家当选联合国国际法院法官,充分体现了国际社会对中国践行国际法治与多边主义贡献的高度认可。 (Nhà luật học có thẩm quyền của nước ta trúng cử thẩm phán Tòa án Công lý Quốc tế Liên Hợp Quốc đã thể hiện đầy đủ sự ghi nhận đánh giá rất cao của cộng đồng quốc tế đối với những đóng góp của Trung Quốc trong việc thực thi pháp trị quốc tế và chủ nghĩa đa phương.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 就业就業 | jiù yè | TỰU NGHIỆP | [Động từ / Danh từ] việc làm, giải quyết việc làm, tìm việc làm — Ví dụ: 国家坚持实施就业优先战略,强化对高校毕业生、退役军人与农民工等重点群体的全方位就业支持服务。 (Nhà nước kiên trì thực thi chiến lược ưu tiên việc làm, tăng cường các dịch vụ hỗ trợ giải quyết việc làm toàn diện cho các nhóm đối tượng trọng điểm như sinh viên tốt nghiệp đại học, quân nhân xuất ngũ và lao động nông thôn.) [Bộ thủ: 尢 (UÔNG) • 22 nét] |
| 局面局面 | jú miàn | CỤC DIỆN | [Danh từ] cục diện, tình thế, bối cảnh toàn diện — Ví dụ: 我国加快构建以国内大循环为主体、国内国际双循环相互促进的新发展格局,开创了高质量发展新局面。 (Nước ta đẩy nhanh xây dựng cục diện phát triển mới lấy tuần hoàn lớn trong nước làm chủ thể, tuần hoàn kép trong nước và quốc tế thúc đẩy lẫn nhau, mở ra một cục diện mới phát triển chất lượng cao.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 23 nét] |
| 咀嚼咀嚼 | jǔ jué | TRỚ TƯỚC | [Động từ] nhai kỹ; nghiền ngẫm thấu đáo — Ví dụ: 细细品读中华古典诗词名篇,唯有反复咀嚼其中的深刻意境与用字哲思,方能领略国粹文化的博大精深。 (Đọc kỹ từng áng thơ văn cổ điển kinh điển dân tộc, chỉ có nghiền ngẫm thấu đáo nhiều lần cảnh giới ý tứ sâu xa cùng triết lý dùng chữ trong đó thì mới có thể cảm nhận trọn vẹn sự uyên thâm bác đại của nền văn hóa quốc túy.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 觉悟覺悟 | jué wù | GIÁO NGỘ | [Danh từ / Động từ] giác ngộ, nhận thức tư tưởng giác ngộ — Ví dụ: 共产党员必须不断提高政治站位与思想政治觉悟,时刻牢记全心全意为人民服务的根本宗旨。 (Người đảng viên bắt buộc phải không ngừng nâng cao bản lĩnh lập trường chính trị và sự giác ngộ tư tưởng chính trị, luôn luôn khắc ghi tôn chỉ căn bản hết lòng hết sức phụng sự nhân dân.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 开阔開闊 | kāi kuò | KHAI KHOÁT | [Tính từ / Động từ] rộng mở, thoáng đãng; mở mang (tầm mắt, tư duy) — Ví dụ: 登上泰山极顶放眼远眺,重峦叠嶂尽收眼底,让人胸怀无比开阔、豪情油然而生。 (Bước lên đỉnh cao nhất của núi Thái Sơn phóng tầm mắt nhìn ra xa, muôn trùng núi non trùng điệp thu trọn vào tầm mắt, khiến cho lòng người rộng mở vô cùng, khí phách hào sảng tự nhiên trào dâng.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 22 nét] |
| 开支開支 | kāi zhī | KHAI CHI | [Danh từ / Động từ] chi tiêu, khoản chi ngân sách, chi phí xuất quỹ — Ví dụ: 各级政府部门牢固树立过“紧日子”思想,严格压缩一般性行政经费开支,把更多财力资金投向民生急需领域。 (Các cơ quan chính quyền các cấp xây dựng vững chắc tư tưởng thắt lưng buộc bụng thực hành tiết kiệm, siết chặt cắt giảm các khoản chi tiêu kinh phí hành chính thông thường, dành nhiều nguồn lực tài chính hơn đầu tư vào các lĩnh vực dân sinh cấp thiết.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 21 nét] |
| 扛扛 | káng | KHIÊNG | [Động từ] mang theo — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地扛。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách mang theo một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 颗粒顆粒 | kē lì | KHOA LẠP | [Danh từ] hạt, phân tử hạt nhỏ; hạt lúa, bụi mịn — Ví dụ: 国家环境空气质量监测网络能够全天候实时监测并分析PM2.5超细微颗粒物的空间扩散规律与化学组分。 (Mạng lưới giám sát chất lượng không khí môi trường quốc gia có thể giám sát theo thời gian thực suốt 24/7 và phân tích thành phần hóa học cùng quy luật lan tỏa trong không gian của các phân tử hạt bụi siêu mịn PM2.5.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 可行可行 | kě xíng | KHẢ HÀNG | [Tính từ] khả thi, có thể thực hiện được — Ví dụ: 重大跨流域调水工程在正式动工之前,国家组织了数百名跨学科顶尖专家进行了长达数年的科学可行性论证。 (Trước khi đại công trình điều phối nước liên lưu vực chính thức khởi công xây dựng, Nhà nước đã tổ chức hàng trăm chuyên gia đầu ngành liên ngành tiến hành thẩm định luận chứng tính khả thi khoa học kéo dài suốt nhiều năm.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 空洞空洞 | kōng dòng | KHÔNG ĐỘNG | [Tính từ / Danh từ] rỗng tuếch, sáo rỗng vô nghĩa; lỗ rỗng — Ví dụ: 撰写高水平学术论文与决策咨询报告必须坚持以扎实详实的数据为支撑,坚决杜绝空洞无物的宏大叙事套话。 (Viết các bài báo học thuật trình độ cao và báo cáo tư vấn quyết sách bắt buộc phải dựa vào sự nâng đỡ của các số liệu xác thực và vững chắc, kiên quyết chấm dứt những lời lẽ khuôn mẫu sáo rỗng vô nghĩa không có nội dung thực tế.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 空白空白 | kòng bái | KHÔNG BẠCH | [Danh từ / Tính từ] khoảng trống, chỗ trống; lấp đầy khoảng trống (khoa học) — Ví dụ: 国产大型水陆两栖飞机AG600研制成功并实现商业化应用,一举填补了我国大中型应急救援航空装备的空白。 (Việc máy bay lưỡng cư chữa cháy cứu nạn cỡ lớn AG600 do nước ta tự sản xuất nghiên cứu chế tạo thành công và đưa vào ứng dụng thương mại đã lấp đầy hoàn toàn khoảng trống về trang thiết bị hàng không cứu hộ khẩn cấp cỡ vừa và lớn của nước ta.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 19 nét] |
| 枯燥枯燥 | kū zào | KHÔ TÁO | [Tính từ] khô khan, tẻ nhạt, nhàm chán đơn điệu — Ví dụ: 基础数学与理论物理研究虽然常常伴随着漫长而看似枯燥的公式推导,但其中蕴含着洞悉宇宙深层规律的极简大美。 (Nghiên cứu vật lý lý thuyết và toán học cơ bản dẫu thường gắn liền với những chuỗi ngày dài suy diễn công thức tưởng chừng như khô khan tẻ nhạt, nhưng ẩn chứa trong đó là vẻ đẹp tối giản vô cùng vĩ đại thấu hiểu các quy luật sâu thẳm của vũ trụ.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 款式款式 | kuǎn shì | KHOẢN THỨC | [Danh từ] kiểu dáng, mẫu mã thiết kế (quần áo, sản phẩm) — Ví dụ: 国产新一代智能纯电动汽车在外观款式设计上融入了中华古典美学韵味,深受全球年轻消费者的热烈追捧。 (Xe ô tô thuần điện thông minh thế hệ mới do nước ta sản xuất trong thiết kế kiểu dáng mẫu mã ngoại thất đã hòa quyện phong vị mỹ học cổ điển Trung Hoa, được người tiêu dùng trẻ tuổi trên toàn cầu đón nhận nồng nhiệt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 昆虫昆蟲 | kūn chóng | CÔN TRÙNG | [Danh từ] côn trùng, sâu bọ — Ví dụ: 农业科学家利用仿生学原理研究昆虫复眼多通道成像机制,成功研制出具备超广角视场的新型微型光学传感器。 (Các nhà khoa học nông nghiệp vận dụng nguyên lý phỏng sinh học nghiên cứu cơ chế chụp ảnh đa kênh của mắt kép côn trùng, đã nghiên cứu chế tạo thành công cảm biến quang học vi mô kiểu mới sở hữu tầm nhìn góc siêu rộng.) [Bộ thủ: 虫 (TRÙNG) • 23 nét] |
| 来历來歷 | lái lì | LAI LỊCH | [Danh từ] lai lịch, nguồn gốc xuất xứ, bối cảnh lai lịch — Ví dụ: 文博考古专家结合出土铭文与地层层位学分析,严谨考证出了一件国宝级商代青铜方鼎的确切铸造年代与历史来历。 (Các chuyên gia khảo cổ bảo tàng kết hợp văn tự khắc trên đồ đồng khai quật và phân tích địa tầng học đã khảo chứng nghiêm cẩn về niên đại đúc xác thực cùng nguồn gốc lai lịch lịch sử của một chiếc đỉnh vuông bằng đồng thời Thương thuộc hàng quốc bảo.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 唠叨嘮叨 | láo dao | LAO ĐAO | [Động từ / Tính từ / Danh từ] cằn nhằn, lải nhải, dặn dò liên miên — Ví dụ: 远赴边疆支教的青年学子在电话里听到母亲关切的叮嘱与唠叨,心中洋溢着温暖与前行的无限力量。 (Bạn sinh viên trẻ tuổi lặn lội đến vùng biên cương dạy học tình nguyện khi lắng nghe qua điện thoại những lời dặn dò ân cần cùng sự cằn nhằn yêu thương của người mẹ, trong lòng ngập tràn sự ấm áp và nguồn sức mạnh vô tận để vững bước tiến lên.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 冷淡冷淡 | lěng dàn | LẠNH ĐẠM | [Tính từ] lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm — Ví dụ: 政务服务大厅推行首问负责制与阳光微笑服务,坚决杜绝任何态度生硬、漠不关心与冷淡推诿的不良作风。 (Bộ phận một cửa dịch vụ hành chính công thực thi chế độ người đầu tiên tiếp nhận chịu trách nhiệm cùng phong cách phục vụ nụ cười ấm áp, kiên quyết chấm dứt mọi tác phong xấu như thái độ cứng nhắc, thờ ơ không quan tâm hay lạnh nhạt đùn đẩy.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 22 nét] |
| 理睬理睬 | lǐ cǎi | LÝ THẢI | [Động từ] đoái hoài, để ý tới, thèm quan tâm — Ví dụ: 真正的科学家心无旁骛专注于探索未知真理,从不理睬外界世俗的名利纷扰与无端的学术偏见。 (Nhà khoa học chân chính trong lòng không chút phân tâm chuyên tâm vào việc khám phá chân lý chưa biết, không bao giờ đoái hoài để ý tới những danh lợi trần tục phiền toái bên ngoài cùng những định kiến học thuật vô căn cứ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 立足立足 | lì zú | LẬP TÚ | [Động từ] chỗ đứng, đứng chân; dựa vào, bám sát — Ví dụ: 立足新发展阶段、贯彻新发展理念、构建新发展格局,必须坚定不移把高质量发展作为全面建设社会主义现代化国家的首要任务。 (Đứng chân trên giai đoạn phát triển mới, quán triệt quan niệm phát triển mới, xây dựng cục diện phát triển mới bắt buộc phải kiên định không ngừng lấy phát triển chất lượng cao làm nhiệm vụ hàng đầu của việc xây dựng toàn diện đất nước hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 22 nét] |
| 力争力爭 | lì zhēng | LỰC TRANH | [Động từ] dốc sức tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được — Ví dụ: 我国明确提出二氧化碳排放力争于2030年前达到峰值,努力争取2060年前实现碳中和的庄严战略承诺。 (Nước ta đã nêu rõ cam kết chiến lược trang nghiêm: lượng phát thải khí carbon dioxide phấn đấu đạt đỉnh trước năm 2030, nỗ lực phấn đấu giành được mục tiêu đạt trung hòa carbon trước năm 2060.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 17 nét] |
| 联盟聯盟 | lián méng | LIÊN MINH | [Danh từ] liên minh, liên minh hợp tác — Ví dụ: 由数十所顶尖高校与领军科技企业发起成立的国家人工智能产业创新联盟,加速推进了算力与算法生态融合。 (Liên minh Đổi mới Ngành Trí tuệ Nhân tạo Quốc gia do hàng chục trường đại học hàng đầu cùng doanh nghiệp công nghệ đầu ngành khởi xướng thành lập đã đẩy nhanh thúc đẩy sự dung hợp hệ sinh thái thuật toán và năng lực tính toán.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 列举列舉 | liè jǔ | LIỆT CỬ | [Động từ / Danh từ] liệt kê, nêu ra từng mục — Ví dụ: 国家科技报告系统全面列举了近十年来我国在量子计算、深海探测与航空发动机领域取得的标志性重大原创成果。 (Hệ thống Báo cáo Khoa học Công nghệ Quốc gia đã liệt kê toàn diện các thành quả nguyên tác trọng đại mang tính biểu tượng mà nước ta đã đạt được trong mười năm qua trên các lĩnh vực tính toán lượng tử, thám hiểm biển sâu và động cơ hàng không.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 灵魂靈魂 | líng hún | LINH HỒN | [Danh từ] linh hồn, tâm hồn; linh hồn hạt nhân cốt lõi — Ví dụ: 创新是引领发展的第一动力,是推动高水平科技自立自强与现代化产业体系建设的灵魂所在。 (Đổi mới sáng tạo là động lực hàng đầu dẫn dắt sự phát triển, là nơi hội tụ linh hồn cốt lõi thúc đẩy xây dựng hệ thống ngành công nghiệp hiện đại hóa cùng tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 领先領先 | lǐng xiān | LÃNH TIÊN | [Tính từ / Động từ] dẫn đầu, đi đầu, vị trí dẫn đầu tiên phong — Ví dụ: 我国在特高压输电、高铁成套装备制造与光伏新能源全产业链等核心技术领域保持着世界领先地位。 (Nước ta duy trì vị thế dẫn đầu thế giới trong các lĩnh vực công nghệ cốt lõi như truyền tải điện siêu cao áp, chế tạo trang thiết bị hoàn chỉnh đường sắt cao tốc cùng toàn bộ chuỗi ngành năng lượng mới quang điện.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 20 nét] |
| 流露流露 | liú lù | LƯU LỘ | [Động từ] bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên, ánh mắt) — Ví dụ: 老科学家凝视着年轻团队成功研发出的具有完全自主知识产权的新一代发动机,眼神中不由自主地流露出欣慰自豪的泪光。 (Nhà khoa học lão thành chăm chú ngắm nhìn thế hệ động cơ mới sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn do nhóm nghiên cứu trẻ chế tạo thành công, trong ánh mắt không kìm được để lộ ra những giọt nước mắt đầy tự hào và thanh thản.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 搂摟 | lǒu | LÂU | [Động từ] ôm, ôm vào lòng; gom nhặt vơ vét — Ví dụ: 在经历了长达半年的高强度封闭科研攻关后,凯旋归来的青年科学家紧紧搂住跑向前来的幼女,泪水夺眶而出。 (Sau khi trải qua đợt nghiên cứu khoa học khép kín cường độ cao kéo dài suốt nửa năm, nhà khoa học trẻ ngày khải hoàn trở về đã ôm chặt lấy cô con gái nhỏ đang chạy ùa tới, nước mắt trào dâng xúc động.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 啰唆囉唆 | luō suō | LA TOA | [Tính từ] dài dòng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持啰唆的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái dài dòng đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 掠夺掠奪 | lvè duó | LƯỢC ĐOẠT | [Động từ / Danh từ] cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên) — Ví dụ: 中国式现代化彻底打破了西方近代早期依靠殖民扩张与血腥掠夺实现工业化的历史逻辑,坚持和平发展共赢。 (Hiện đại hóa đất nước đã phá vỡ triệt để logic lịch sử của phương Tây thời kỳ cận đại sơ khai dựa vào bành trướng xâm lược thuộc địa và cướp bóc đẫm máu để thực hiện công nghiệp hóa, kiên trì phát triển hòa bình cùng thắng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 20 nét] |
| 埋伏埋伏 | mái fú | MAI PHỤC | [Động từ / Danh từ] mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn — Ví dụ: 在缉毒边防突击行动中,边防特警官兵在闷热潮湿的密林深处秘密埋伏数昼夜,成功将跨国贩毒团伙一网打尽。 (Trong chiến dịch đột kích bắt ma túy biên phòng, các cán bộ chiến sĩ cảnh sát đặc nhiệm biên phòng đã bí mật mai phục suốt nhiều ngày đêm nơi rừng sâu rậm rạp nóng bức ẩm ướt, tóm gọn toàn bộ băng nhóm buôn bán ma túy xuyên quốc gia trong một mẻ lưới.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 漫长漫長 | màn cháng | MẠN TRƯỜNG | [Tính từ] dài dằng dặc, đằng đẵng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持漫长的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái dài đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 22 nét] |
| 冒充冒充 | mào chōng | MẠO SUNG | [Động từ] mạo danh, giả mạo, đóng giả — Ví dụ: 公安部开展专项净网行动,依法严厉打击任何冒充国家机关公职人员或者知名科研专家实施网络诈骗的违法犯罪分子。 (Bộ Công an triển khai chiến dịch chuyên đề làm sạch không gian mạng, theo quy định của pháp luật trừng trị nghiêm minh mọi phần tử tội phạm vi phạm pháp luật mạo danh công chức cơ quan nhà nước hay chuyên gia nghiên cứu khoa học danh tiếng để thực hiện lừa đảo qua mạng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 美满美滿 | měi mǎn | MỸ MÃN | [Tính từ] mỹ mãn, êm ấm viên mãn, hạnh phúc trọn vẹn — Ví dụ: 国家完善全生命周期人口发展支持政策,全力营造育儿友好型与养老关爱型社会,助力千家万户共享美满幸福生活。 (Nhà nước hoàn thiện các chính sách hỗ trợ phát triển dân số toàn vòng đời, dốc toàn lực xây dựng một xã hội thân thiện với việc nuôi dạy con trẻ và quan tâm chăm sóc người cao tuổi, tiếp sức cho hàng vạn gia đình cùng chia sẻ cuộc sống viên mãn hạnh phúc mỹ mãn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 眯眯 | mī | MỊ | [Động từ] híp mắt, nheo mắt; chợp mắt ngủ một lát — Ví dụ: 老学者微微眯起双眼透过高倍光学显微镜仔细观察,终于在纳米薄膜样本上找到了极其微小的晶格缺陷。 (Vị học giả lão thành khẽ nheo híp đôi mắt quan sát kỹ lưỡng qua kính hiển vi quang học độ phóng đại cao, cuối cùng đã tìm ra khuyết tật mạng tinh thể vi mô cực nhỏ trên mẫu màng mỏng nano.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 13 nét] |
| 密度密度 | mì dù | MẬT ĐỘ | [Danh từ] mật độ (dân số, năng lượng, vật lý) — Ví dụ: 固态锂电池在能量密度与热安全性指标上实现了重大突破,显著提升了新能源电动汽车的单次续航里程。 (Pin lithium thể rắn đã đạt được đột phá trọng đại trên các chỉ số an toàn nhiệt và mật độ năng lượng, nâng cao rõ rệt quãng đường di chuyển sau một lần sạc của xe ô tô điện năng lượng mới.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 面子面子 | miàn zi | DIỆN TỬ | [Danh từ] thể diện, sĩ diện, danh dự mặt mũi — Ví dụ: 开展党内严肃认真的批评与自我批评时,必须坚持实事求是、抛开面子,红红脸、出出汗以切实解决实际问题。 (Khi triển khai tự phê bình và phê bình nghiêm túc trong Đảng, bắt buộc phải kiên trì thực sự cầu thị, gạt bỏ sĩ diện thể diện, đỏ mặt toát mồ hôi để giải quyết thiết thực các vấn đề trong thực tế.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 21 nét] |
| 敏感敏感 | mǐn gǎn | MẪN CẢM | [Tính từ] nhạy cảm — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持敏感的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái nhạy cảm đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 名誉名譽 | míng yù | DANH DỰ | [Danh từ / Tính từ] danh dự, uy tín thanh danh; danh dự (chức danh) — Ví dụ: 学者视学术声誉为自己的第二生命,坚决恪守严谨求实学风,绝不容许任何学术不端行为玷污科学的崇高名誉。 (Người làm học thuật coi uy tín học thuật như sinh mệnh thứ hai của mình, kiên quyết giữ trọn tác phong học thuật nghiêm cẩn cầu thị, tuyệt đối không cho phép bất kỳ hành vi học thuật sai trái nào làm vấy bẩn danh dự thanh danh cao quý của khoa học.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 模式模式 | mó shì | MÔ THỨC | [Danh từ] mô thức, mô hình phương thức vận hành — Ví dụ: 中国式现代化创造了人类文明新形态,拓展了发展中国家走向现代化的全新路径与多元发展模式选择。 (Hiện đại hóa đất nước đã kiến tạo nên hình thái mới của nền văn minh nhân loại, mở rộng con đường hoàn toàn mới cùng sự lựa chọn mô hình phương thức phát triển đa nguyên cho các quốc gia đang phát triển tiến tới hiện đại hóa.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 墨水儿墨水兒 | mò shuǐ r | MẶC THUỶ NHÂN | [Danh từ] mực viết; chữ nghĩa, học thức (nghĩa bóng) — Ví dụ: 这位在车间一线扎根四十年的全国劳模不仅满腹实践经验,肚子里更有扎实的现代数控机械理论“墨水儿”。 (Người lao động kiểu mẫu toàn quốc cắm bản bốn mươi năm nơi tuyến đầu phân xưởng này không chỉ đầy mình kinh nghiệm thực tiễn, mà trong bụng còn có sẵn nguồn 'chữ nghĩa' học thức lý thuyết cơ khí điều khiển số hiện đại vô cùng vững chắc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 29 nét] |
| 拿手拿手 | ná shǒu | NÃ THỦ | [Tính từ / Danh từ] sở trường, ngón nghề tài ba, thuần thục điêu luyện — Ví dụ: 大国工匠在微米级超高精度手工研磨这一绝活拿手好戏上精益求精,研磨出的光学反射镜面光洁度达到世界最高标准。 (Người thợ cả đại đức của đất nước trên ngón nghề sở trường tuyệt kỹ mài giũa thủ công siêu chính xác cấp độ micromet luôn tinh ích cầu tinh, bề mặt gương phản xạ quang học mài ra có độ nhẵn bóng đạt tiêu chuẩn cao nhất thế giới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 恼火惱火 | nǎo huǒ | NÃO HOẢ | [Tính từ / Động từ] tức tối, bực mình bực bội, tức giận — Ví dụ: 面对外部个别势力无端滥用单边科技制裁与恶意封锁,广大科技工作者将满腔恼火转化为科技自主自立自强的澎湃动力。 (Đứng trước việc một số thế lực bên ngoài lạm dụng vô cớ các lệnh trừng phạt công nghệ đơn phương và phong tỏa ác ý, đông đảo cán bộ khoa học công nghệ đã chuyển hóa nỗi tức tối bất bình thành nguồn động lực cuộn trào thúc đẩy tự chủ tự cường khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 年度年度 | nián dù | NIÊN ĐỘ | [Danh từ] niên độ, năm tài chính, năm thường niên — Ví dụ: 在国家科学技术奖励年度大会上,数十位为国家重大战略工程作出卓越原创贡献的领军科学家受到了隆重表彰。 (Tại Đại hội Thường niên Trao Giải thưởng Khoa học và Công nghệ Quốc gia, hàng chục nhà khoa học đầu ngành có cống hiến nguyên tác kiệt xuất cho các công trình chiến lược trọng đại của đất nước đã được long trọng biểu dương khen thưởng.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 21 nét] |
| 宁愿寧願 | nìng yuàn | TRỮ NGUYỆN | [Liên từ] thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện — Ví dụ: 为了抢通震区生命救援通道,工程抢险突击队员宁愿冒着余震与滚石危险连续作业,也决不让救援通道中断一分钟。 (Nhằm thông suốt con đường cứu sinh mệnh trong vùng động đất, các đội viên xung kích cứu hộ công trình thà rằng chấp nhận mạo hiểm trước nguy cơ dư chấn và đá lăn làm việc liên tục suốt ngày đêm, cũng quyết không để con đường huyết mạch cứu hộ bị gián đoạn lấy một phút.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 虐待虐待 | nvè dài | NGƯỢC ĐÃI | [Động từ / Danh từ] ngược đãi, bạo hành, hành hạ tàn nhẫn — Ví dụ: 国家法律明确严禁任何形式的家庭暴力与虐待未成年人、老年人及残疾人的恶劣违法犯罪行为。 (Luật pháp quốc gia nghiêm cấm rõ ràng mọi hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm xấu xa về bạo lực gia đình và ngược đãi bạo hành người chưa thành niên, người cao tuổi cùng người khuyết tật.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 排除排除 | pái chú | BÀI TRỪ | [Động từ] loại trừ, loại bỏ, khắc phục (sự cố, nguy cơ) — Ví dụ: 技术专家团队在火箭点火发射前数分钟,以极高专业素养快速诊断并成功排除了微弱的气体压力波动异常。 (Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật vào thời điểm vài phút trước khi tên lửa điểm hỏa phóng đã bằng tố chất chuyên môn cực cao nhanh chóng chẩn đoán và loại trừ khắc phục thành công sự cố dị thường dao động áp suất khí cực yếu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 19 nét] |
| 畔畔 | pàn | BẠN | [Danh từ] bên bờ, ven, bên cạnh (bờ hồ, bờ sông) — Ví dụ: 坐落在青海湖畔的国家级水鸟自然保护区内水草丰美,每年吸引数十万只候鸟在此停歇繁衍生息。 (Khu bảo tồn thiên nhiên chim nước cấp quốc gia tọa lạc bên bờ hồ Thanh Hải non nước hữu tình cỏ cây tươi tốt, hàng năm thu hút hàng chục vạn con chim di cư dừng chân sinh sôi nảy nở tại đây.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 14 nét] |
| 配备配備 | pèi bèi | PHỐI BỊ | [Động từ / Danh từ] trang bị, bố trí lắp đặt; trang thiết bị — Ví dụ: 新建成的国家级深水海洋工程综合实验水池配备了全球造波能力最强的特种造流造风综合造波系统。 (Bể thực nghiệm tổng hợp công trình đại dương nước sâu cấp quốc gia mới khánh thành được trang bị lắp đặt hệ thống tạo sóng, tạo gió và tạo dòng chảy tổng hợp đặc chủng có năng lực tạo sóng mạnh nhất toàn cầu.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 28 nét] |
| 批发批發 | pī fā | PHÊ PHÁT | [Động từ] bán buôn — Ví dụ: 这家市场不仅提供零售服务,同时也承接各类日用百货的批发业务。 (Khu chợ này không chỉ cung cấp dịch vụ bán lẻ mà đồng thời còn nhận kinh doanh bán buôn các loại bách hóa hàng ngày.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 偏差偏差 | piān chā | THIÊN SAI | [Danh từ] sai lệch, độ lệch, dung sai kỹ thuật — Ví dụ: 全自动智能盾构机搭载高精度激光导向系统,将数公里海底隧道掘进轴线轴向偏差严格控制在毫米级以内。 (Máy đào hầm tbm thông minh tự động hoàn toàn trang bị hệ thống dẫn hướng laser độ chính xác cao đã kiểm soát nghiêm ngặt độ sai lệch trục đào hầm đáy biển dài nhiều cây số trong phạm vi cấp độ milimet.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 漂浮漂浮 | piāo fú | PHIÊU PHÙ | [Động từ] trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian) — Ví dụ: 在微重力环境下的中国空间站天宫课堂上,航天员生动展示了水球在太空中自由漂浮与表面张力的奇妙物理现象。 (Trong Giờ học Thiên Cung trên Trạm vũ trụ Trung Quốc dưới môi trường vi trọng lực, các phi hành gia đã trình diễn sinh động hiện tượng vật lý kỳ diệu về quả cầu nước trôi nổi lơ lửng tự do ngoài không gian cùng sức căng bề mặt.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 21 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách 30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 “把”字句(3):与复合趋向补语结合
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động làm di chuyển vị trí của tân ngữ theo một hướng xác định đối với người nói.
02 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #028Phân tích học thuật & Cách dùng: Dạng phủ định của so sánh: A không bằng B, A kém B.
03 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #041Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị có đủ năng lực hoặc điều kiện khách quan để thực hiện được kết quả đó (làm được).
04 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
HSK 3 · Cấu trúc #062Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...).
05 Cấu trúc 介词“除了……以外” (GIỚI TỪ TRỪ LIỄU DĨ NGOẠI)
HSK 3 · Cấu trúc #086Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Loại trừ: 'Trừ A ra, tất cả đều...'; 2. Bổ sung: 'Ngoài A ra, còn có cả B...'. Phụ thuộc vào việc vế sau dùng '都' hay '还/也'.
06 Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫)
HSK 4 · Mẫu câu khuyên canPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để khuyên nhủ ai đó không nên làm việc gì thái quá, giữ trạng thái cân bằng và chừng mực trong suy nghĩ và hành động.
07 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ định một quan điểm hay nguyên nhân sai lệch ở vế trước và lập tức khẳng định bản chất đúng đắn ở vế sau.
08 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
HSK 4 · Phó từ biểu cảmPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị một sự việc xảy ra hoàn toàn vượt ngoài dự tính và tưởng tượng, mang sắc thái kinh ngạc.
09 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 4 · Cấu trúc #051Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu mang ý nghĩa bị động nhưng không xuất hiện chữ 被, 让, 叫; chủ ngữ là sự vật tiếp nhận hành vi một cách tự nhiên.
10 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
HSK 4 · Cấu trúc #071Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh trường hợp bất ngờ, vượt xa lẽ thường tình (thậm chí, ngay cả).
11 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
HSK 4 · Cấu trúc #094Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ đa nghĩa: 1. Biểu thị điều bất ngờ ngược dự đoán; 2. Biểu thị sự nhượng bộ trước khi chuyển ý; 3. Giục giã hoặc mỉa mai nhẹ.
12 Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段)
HSK 6 · Phó từ phương thứcPhân tích học thuật & Cách dùng: Thường dùng trong các phát biểu chính luận để diễn tả việc tận dụng một bước đệm, chính sách hay thời cơ làm bàn đạp đạt được mục tiêu lớn hơn.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家税务部门全面推行电子税务局,纳税人通过移动端即可随时随地一键完成各项社保费与税款( )。” (Cơ quan thuế quốc gia phổ biến toàn diện cổng dịch vụ thuế điện tử, người nộp thuế thông qua thiết bị di động có thể nộp các khoản thuế và đóng phí bảo hiểm xã hội mọi lúc mọi nơi chỉ bằng một chạm.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 缴纳 (jiǎo nà)
Giải thích chuyên sâu: Từ “缴纳” (jiǎo nà - âm Hán Việt: KIỂU NẠP, động từ) mang nghĩa “nộp, đóng (thuế, phí, bảo hiểm xã hội)”. Câu hoàn chỉnh: “国家税务部门全面推行电子税务局,纳税人通过移动端即可随时随地一键完成各项社保费与税款缴纳。” (Cơ quan thuế quốc gia phổ biến toàn diện cổng dịch vụ thuế điện tử, người nộp thuế thông qua thiết bị di động có thể nộp các khoản thuế và đóng phí bảo hiểm xã hội mọi lúc mọi nơi chỉ bằng một chạm.). Các phương án còn lại: 借助 (nhờ vào, dựa vào, mượn sức), 精简 (tinh giản, tinh gọn (bộ máy, thủ tục)), 局面 (cục diện, tình thế, bối cảnh toàn diện).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “A + 没有 / 不如 + B + (那么/这么) + Tính từ” (Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “A + 没有 / 不如 + B + (那么/这么) + Tính từ”: Dạng phủ định của so sánh: A không bằng B, A kém B. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天没有昨天那么热,我看不如他懂得多。” (Hôm nay không nóng bằng hôm qua, tôi thấy không hiểu biết nhiều bằng anh ấy.) và “我想参加会议。” (Tôi muốn tham gia cuộc họp.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “重大跨流域调水工程在正式动工之前,国家组织了数百名跨学科顶尖专家进行了长达数年的科学( )性论证。” (Trước khi đại công trình điều phối nước liên lưu vực chính thức khởi công xây dựng, Nhà nước đã tổ chức hàng trăm chuyên gia đầu ngành liên ngành tiến hành thẩm định luận chứng tính khả thi khoa học kéo dài suốt nhiều năm.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 可行 (kě xíng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “可行” (kě xíng - âm Hán Việt: KHẢ HÀNG, tính từ) mang nghĩa “khả thi, có thể thực hiện được”. Câu hoàn chỉnh: “重大跨流域调水工程在正式动工之前,国家组织了数百名跨学科顶尖专家进行了长达数年的科学可行性论证。” (Trước khi đại công trình điều phối nước liên lưu vực chính thức khởi công xây dựng, Nhà nước đã tổ chức hàng trăm chuyên gia đầu ngành liên ngành tiến hành thẩm định luận chứng tính khả thi khoa học kéo dài suốt nhiều năm.). Các phương án còn lại: 枯燥 (khô khan, tẻ nhạt, nhàm chán đơn điệu), 来历 (lai lịch, nguồn gốc xuất xứ, bối cảnh lai lịch), 力争 (dốc sức tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “只有 + Điều kiện duy nhất, 才 + Kết quả” (Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “只有 + Điều kiện duy nhất, 才 + Kết quả”: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...). Câu chuẩn xác trong sách là: “只有努力学习,才能考上理想的大学。” (Chỉ có nỗ lực học tập, mới có thể thi đỗ vào trường đại học mơ ước.) và “我每天锻炼。” (Tôi tập thể dục mỗi ngày.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在面对复杂的挑战时,保持( )的心态尤为重要。” (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái dài dòng đặc biệt quan trọng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 啰唆 (luō suō)
Giải thích chuyên sâu: Từ “啰唆” (luō suō - âm Hán Việt: LA TOA, tính từ) mang nghĩa “dài dòng”. Câu hoàn chỉnh: “在面对复杂的挑战时,保持啰唆的心态尤为重要。” (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái dài dòng đặc biệt quan trọng.). Các phương án còn lại: 漫长 (dài dằng dặc, đằng đẵng), 眯 (híp mắt, nheo mắt; chợp mắt ngủ một lát), 模式 (mô thức, mô hình phương thức vận hành).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不要太 / 别太 + Tính từ / Động từ (+ Tân ngữ)” (Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不要太 / 别太 + Tính từ / Động từ (+ Tân ngữ)”: Dùng để khuyên nhủ ai đó không nên làm việc gì thái quá, giữ trạng thái cân bằng và chừng mực trong suy nghĩ và hành động. Câu chuẩn xác trong sách là: “不要太在乎钱,健康和亲情比什么都重要。” (Đừng quá coi trọng tiền bạc, sức khỏe và tình thân quan trọng hơn bất cứ điều gì.) và “面对困难时不要太着急,冷静下来总会有解决的办法。” (Khi đối mặt khó khăn đừng quá sốt ruột, bình tĩnh lại luôn sẽ có cách giải quyết.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn 30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách 30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách 30 ngày quyết thắng HSK6 胜利30天新汉语水平考试HSK六级仿真试题集" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



