Tải sách 21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程 (天征服新) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách 21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
- 02 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
- 03 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
- 04 Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件)
- 05 Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân cao đẹp: “正是……(才)……” (Chính là... đã làm nên...) (强调句式:“正是……照亮/成就了……”)
- 06 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
- 07 Cấu trúc 决断副词“索性” (TÁC TÍNH)
- 08 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
- 09 句子的一般结构
- 10 告别用语“再见”
- 11 疑问语气词“吗”
- 12 省略问句“……呢?”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách 21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程 (天征服新) thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程
天征服新
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 3.853
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程"
Ấn phẩm 21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
全面推行低碳生产,加速太阳能、风电与绿氢等清洁能源更迭,已经成为国际社会坚定不移的行动共识。
Triển khai toàn diện sản xuất giảm phát thải carbon, đẩy nhanh việc thay thế bằng năng lượng sạch như điện mặt trời, điện gió và hydro xanh đã trở thành nhận thức chung kiên định của cộng đồng quốc tế.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
全面推行低碳生产,加速太阳能、风电与绿氢等清洁能源更迭,已经成为国际社会坚定不移的行动共识。全面推行低碳生產,加速太陽能、風電與綠氫等清潔能源更迭,已經成為國際社會堅定不移的行動共識。
Triển khai toàn diện sản xuất giảm phát thải carbon, đẩy nhanh việc thay thế bằng năng lượng sạch như điện mặt trời, điện gió và hydro xanh đã trở thành nhận thức chung kiên định của cộng đồng quốc tế.
活到老,学到老。在持续精进的每一步中发现更广阔的自我,方能从容坦荡地阅尽人生风景。活到老,學到老。在持續精進的每一步中發現更廣闊的自我,方能從容坦蕩地閱盡人生風景。
Học, học nữa, học mãi. Trong từng bước không ngừng hoàn thiện bản thân để khám phá một cái tôi rộng mở hơn, mới có thể ung dung tự tại ngắm nhìn muôn vàn cảnh sắc tươi đẹp của đời người.
随着医疗水平的显著提升与人口预期寿命的延长,人口老龄化已成为许多国家共同面临的社会课题。隨著醫療水平的顯著提升與人口預期壽命的延長,人口老齡化已成為許多國家共同面臨的社會課題。
Cùng với sự nâng cao rõ rệt của trình độ Y TẾ và tuổi thọ kỳ vọng của dân số ngày càng kéo dài, già hóa dân số đã trở thành bài toán XÃ hội chung mà nhiều quốc gia đang đối mặt.
然而,在工业化量产的冲击下,部分耗时费力的传统手工技艺一度面临后继无人的尴尬境地。然而,在工業化量產的衝擊下,部分耗時費力的傳統手工技藝一度面臨後繼無人的尷尬境地。
Tuy nhiên, dưới sức ép của sản xuất hàng loạt công nghiệp hóa, một số kỹ nghệ thỦ công truyền thống tốn nhiều thời gian công sức từng có lúc đối mặt hoàn cảnh khó xử không có người nối nghiệp.
面对极端恶劣的太空环境,差之毫厘往往会导致谬以千里,因此严谨求实、协同攻关成为了科学精神的核心底色。面對極端惡劣的太空環境,差之毫釐往往會導致謬以千里,因此嚴謹求實、協同攻關成為了科學精神的核心底色。
Đối mặt với môi trường không gian khắc nghiệt tột cùng, sai một ly thường dẫn tới đi một dặm, bởi vậy sự nghiêm cẩn cầu thực và phối hợp vượt khó đã trở thành bản sắc cốt lõi của tinh thần khoa học.
全球化绝非对民族特性的吞噬,而是一场在包容互鉴中彰显文化自信、走向和而不同美美与共的伟大对话。全球化絕非對民族特性的吞噬,而是一場在包容互鑑中彰顯文化自信、走向和而不同美美與共的偉大對話。
Toàn cầu hóa tuyệt nhiên không phải là sự nuốt chửng bản sắc dân tộc, mà là một cuộc đối thoại vĩ đại khẳng định tự tin văn hóa trong bao dung học hỏi lẫn nhau, cùng hướng tới cảnh giới hòa hợp nhưng khác biệt, muôn nét đẹp cùng tỏa sáng.
中国古典诗词宛如浩瀚星河,其最高的艺术造诣与灵魂核心,正在于言有尽而意无穷的“意境”之美。中國古典詩詞宛如浩瀚星河,其最高的藝術造詣與靈魂核心,正在於言有盡而意無窮的“意境”之美。
Thi từ CỔ Điển Trung Hoa tựa như dải ngân hà bao la, cảnh giới nghỆ thuật cao nhất và cái hồn cốt lõi của nó nằm chính ở vẻ đẹp “Ý cảnh” lời tuy có hạn nhưng ý tứ vô cùng.
财政政策与货币政策作为调控经济的两大核心杠杆,需根据经济周期波动灵活搭配,防范大起大落的系统性风险。財政政策與貨幣政策作為調控經濟的兩大核心槓桿,需根據經濟週期波動靈活搭配,防範大起大落的系統性風險。
Chính sách tài chính và chính sách tiền tệ với vai trò là hai đòn bẩy cốt lõi điều tiết kinh TẾ, cần được phối hợp linh hoạt dựa theo biến động chu kỳ kinh TẾ nhằm phòng ngừa rủi ro mang tính hệ thống biến động dữ dội.
划定生态保护红线,设立国家公园体系,开展就地与迁地协同保护,是拯救濒危物种、筑牢生态屏障的有力抓手。劃定生態保護紅線,設立國家公園體系,開展就地與遷地協同保護,是拯救瀕危物種、築牢生態屏障的有力抓手。
Khoanh định lằn ranh đỏ bảo tồn sinh thái, thiết lập hệ thống công viên quốc gia, triển khai bảo tồn đồng bộ tại chỗ và di dời là đòn bẩy đắc lực để cứu rỗi các loài có nguy cơ tuyệt chủng và dựng xây lá chắn sinh thái kiên cố.
“有时去治愈,常常去帮助,总是去安慰。”这种深邃的人文关怀,彰显了医学伦理闪耀人性光芒的最崇高境界。“有時去治癒,常常去幫助,總是去安慰。”這種深邃的人文關懷,彰顯了醫學倫理閃耀人性光芒的最崇高境界。
“Đôi khi chữa lành, thường xuyên giúp đỡ, luôn luôn an ủi.” Sự quan hoài nhân văn sâu sắc ấy đã nêu bật cảnh giới cao quý nhất rực sáng ánh quang nhân tính của Y ĐỨC và Y học.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 集中集中 | jí zhōng | TẬP TRUNG | [Động từ / Tính từ] tập trung, gom lại — Ví dụ: 在重大关键核心技术攻坚阶段,必须集中优势科研资源与拔尖领军人才实施重点突破。 (Trong giai đoạn then chốt đột phá các công nghệ lõi trọng điểm, nhất thiết phải tập trung các nguồn lực khoa học ưu việt cùng đội ngũ nhân tài dẫn đầu để tạo bước đột phá.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 16 nét] |
| 家庭家庭 | jiā tíng | GIA ĐÌNH | [Danh từ] gia đình — Ví dụ: 良好的家风家教如同春风化雨,是一个人健康人格与道德素养形成的最温馨家庭摇篮。 (Gia phong và sự giáo dục gia đình tốt đẹp tựa như làn gió xuân mát lành, là chiếc nôi gia đình ấm áp nhất để hình thành nên nhân cách lành mạnh và đạo đức của một con người.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 价值價值 | jià zhí | GIÁ TRỊ | [Danh từ] giá trị — Ví dụ: 人生的真正价值在于为社会创造了多少福祉与为他人带来了多少温暖,而非单纯积累个人财富。 (Giá trị đích thực của một đời người nằm ở việc đã cống hiến được bao nhiêu phúc lợi cho xã hội và mang lại bao nhiêu hơi ấm cho người khác, chứ không đơn thuần chỉ là tích lũy của cải cá nhân.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 24 nét] |
| 捡撿 | jiǎn | KIỂM | [Động từ] nhặt lên — Ví dụ: 他在公园散步时,突然弯腰捡起了一张掉落的百元大钞。 (Khi đang đi dạo trong công viên, anh ấy đột nhiên cúi xuống nhặt lên tờ tiền một trăm nhân dân tệ bị rơi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 键盘鍵盤 | jiàn pán | KIỆN BÀN | [Danh từ] bàn phím (máy tính, đàn) — Ví dụ: 程序员指尖在机械键盘上飞快敲击,伴随着清脆悦耳的段落声音,一行行优雅的代码跃然屏上。 (Đầu ngón tay người lập trình viên gõ thoăn thoắt trên bàn phím cơ, đi cùng những âm thanh gõ phím giòn giã êm tai, từng dòng mã nguồn trang nhã hiện lên sáng rực trên màn hình.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 胶水膠水 | jiāo shuǐ | GIAO THUỶ | [Danh từ] keo dán, hồ dán — Ví dụ: 在制作高精度手工航模时,请选用速干环保型专业模型专用树脂胶水进行粘接。 (Khi làm mô hình máy bay thủ công có độ chính xác cao, xin hãy chọn loại keo dán nhựa chuyên dụng cho mô hình khô nhanh và thân thiện với môi trường.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 接着接着 | jiē zhe | TIẾP TRƯỚC | [Liên từ / Phó từ] tiếp tục, tiếp theo, sau đó — Ví dụ: 报告人深入阐述了量子计算的底层原理,接着向大家演示了最新的超导量子芯片实测数据。 (Người báo cáo trình bày sâu sắc về nguyên lý tầng dưới của tính toán lượng tử, tiếp theo sau đó đã trình chiếu cho mọi người xem số liệu đo đạc thực tế mới nhất của chip lượng tử siêu dẫn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 解放解放 | jiě fàng | GIẢI PHÓNG | [Động từ / Danh từ] giải phóng, cởi trói (tư tưởng, sức lao động) — Ví dụ: 以生成式人工智能为代表的先进数字化工具,正在极大解放脑力劳动者的重复性生产力。 (Những công cụ kỹ thuật số tiên tiến với đại diện là trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang giải phóng mạnh mẽ sức lao động lặp đi lặp lại của những người lao động trí óc.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 尽量儘量 | jǐn liàng | TẬN LƯỢNG | [Phó từ] hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể — Ví dụ: 在日常饮食中我们应当尽量减少高糖、高盐与高油腻食品的摄入,坚持清淡健康的饮食习惯。 (Trong chế độ ăn uống hàng ngày chúng ta nên cố gắng hết sức giảm thiểu việc dung nạp các loại thực phẩm nhiều đường, nhiều muối và dầu mỡ, duy trì thói quen ăn uống thanh đạm lành mạnh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 景色景色 | jǐng sè | CẢNH SẮC | [Danh từ] cảnh sắc, phong cảnh — Ví dụ: 深秋时节漫步在香山红叶栈道上,漫山遍野层林尽染,壮美秀丽的秋日景色令人流连忘返。 (Mùa thu muộn dạo bước trên lối mòn ngắm lá phong đỏ núi Hương Sơn, khắp núi đồi nhuộm thắm sắc đỏ vàng rực rỡ, cảnh sắc mùa thu tráng lệ tươi đẹp khiến người ta say đắm quên cả lối về.) [Bộ thủ: 色 (SẮC) • 21 nét] |
| 具备具備 | jù bèi | CỤ BỊ | [Động từ] sở hữu, có đầy đủ, hội tụ đủ — Ví dụ: 一名卓越的科学家不仅需要具备深厚扎实的专业理论功底,更需要具备勇于质疑权威的探索批判精神。 (Một nhà khoa học xuất chúng không chỉ cần sở hữu nền tảng lý luận chuyên môn sâu dày vững chắc, mà hơn thế nữa còn cần có tinh thần hoài nghi khoa học và dám dấn thân tìm tòi phản biện.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 24 nét] |
| 决心決心 | jué xīn | QUYẾT TÂM | [Danh từ / Động từ] quyết tâm, lòng quyết tâm — Ví dụ: 无论前进道路上面临多么复杂的外部环境与风险挑战,我们坚定不移推进高质量发展的决心坚如磐石。 (Bất luận chặng đường phía trước đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và muôn vàn thách thức rủi ro đến đâu, quyết tâm kiên định đẩy mạnh phát triển chất lượng cao của chúng ta vẫn vững chắc như bàn thạch.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 开心開心 | kāi xīn | KHAI TÂM | [Tính từ] vui vẻ, hân hoan, vui sướng — Ví dụ: 收到国家重点大学硕士研究生正式录取通知书的那一刻,全家人都露出了无比开心的灿烂笑容。 (Khoảnh khắc nhận được giấy báo trúng tuyển cao học thạc sĩ chính thức của trường đại học trọng điểm quốc gia, cả gia đình đều nở những nụ cười rạng rỡ và hạnh phúc khôn xiết.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 19 nét] |
| 可怕可怕 | kě pà | KHẢ PHẠ | [Tính từ] đáng sợ, ghê gớm, kinh khủng — Ví dụ: 失败并不可怕,可怕的是在挫折面前丧失了重新站起来继续前行的勇气与斗志。 (Thất bại không hề đáng sợ, điều đáng sợ nhất chính là đứng trước vấp ngã mà đánh mất đi dũng khí và ý chí quật cường để đứng dậy bước tiếp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 26 nét] |
| 空闲空閒 | kòng xián | KHÔNG NHÀN | [Tính từ / Danh từ] rảnh rỗi, nhàn rỗi, thời gian rảnh — Ví dụ: 在工作之余的空闲时间读一本经典好书或漫步自然山水,能让疲惫的身心得到充分的休养与舒缓。 (Vào những lúc rảnh rỗi ngoài giờ làm việc đọc một cuốn sách hay kinh điển hoặc dạo bước ngắm nhìn sông núi thiên nhiên có thể giúp thể xác và tâm hồn mệt mỏi được phục hồi trọn vẹn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 拦攔 | lán | LAN | [Động từ] chặn, ngăn lại — Ví dụ: 幸亏路人及时伸手拦住了她,否则后果不堪设想。 (May mà người qua đường kịp thời đưa tay ngăn cô ấy lại, nếu không hậu quả khôn lường.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 14 nét] |
| 姥姥姥姥 | lǎo lao | LÃO LÃO | [Danh từ] bà ngoại (phương ngữ phương Bắc) — Ví dụ: 儿时的记忆深处,慈祥和蔼的姥姥总会在炎热夏夜里一边轻轻摇着蒲扇,一边给我讲古老动听的故事。 (Trong sâu thẳm ký ức tuổi thơ, người bà ngoại hiền từ nhân hậu luôn ngồi phe phẩy quạt nan trong đêm hè oi ả và kể cho tôi nghe những câu chuyện cổ tích êm đềm.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 理由理由 | lǐ yóu | LÝ DO | [Danh từ] lý do, căn cứ, nguyên cớ — Ví dụ: 只要心中有坚定的理想信念与崇高的追求,我们就没有任何理由在困难面前止步不前。 (Chỉ cần trong tim có lý tưởng niềm tin kiên định và khát vọng cao đẹp, chúng ta sẽ không có bất kỳ lý do gì để chùn bước dừng chân trước khó khăn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 利用利用 | lì yòng | LỢI DỤNG | [Động từ] tận dụng, khai thác sử dụng — Ví dụ: 现代生态循环农业充分利用农作物秸秆与畜禽粪便制取生物天然气与有机肥料,实现了变废为宝。 (Nông nghiệp tuần hoàn sinh thái hiện đại tận dụng triệt để rơm rạ cây trồng và chất thải chăn nuôi để sản xuất khí sinh học thiên nhiên cùng phân bón hữu cơ, biến chất thải thành nguồn tài nguyên quý báu.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 25 nét] |
| 铃鈴 | líng | LINH | [Danh từ] chuông, tiếng chuông — Ví dụ: 清脆悠扬的下课铃声在校园林荫道间回荡,同学们有说有笑地走出教学楼。 (Tiếng chuông tan học trong trẻo ngân vang giữa những hàng cây rợp bóng mát trong khuôn viên trường, các bạn học sinh vừa cười nói vui vẻ vừa bước ra khỏi giảng đường.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 11 nét] |
| 龙龍 | lóng | LONG | [Động từ] Rồng — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地龙。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Rồng một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 龍 (LONG) • 13 nét] |
| 逻辑邏輯 | luó ji | LA TẬP | [Danh từ / Tính từ] logic, tính logic, lý lẽ chặt chẽ — Ví dụ: 撰写高水平学术专著时,论证结构必须严谨周密,层层递进、逻辑清晰自洽。 (Khi viết các công trình chuyên khảo học thuật đỉnh cao, cấu trúc lập luận nhất thiết phải chặt chẽ thấu đáo, dẫn dắt từng bước và logic rõ ràng, tự tương thích.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 冒险冒險 | mào xiǎn | MẠO HIỂM | [Động từ / Danh từ] mạo hiểm, phiêu lưu — Ví dụ: 科学探索需要敢为人先的开拓魄力,但绝不等于在没有任何安全保障的情况下盲目盲动冒险。 (Thám hiểm khoa học cần có bản lĩnh khai phá dám nghĩ dám làm, nhưng tuyệt đối không đồng nghĩa với việc hành động mạo hiểm một cách mù quáng khi chưa có bất kỳ sự bảo đảm an toàn nào.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 蜜蜂蜜蜂 | mì fēng | MẬT PHONG | [Danh từ] con ong mật, loài ong — Ví dụ: 春暖花开,成群的小蜜蜂在油菜花海中辛勤穿梭采蜜,为大自然的植物授粉繁衍默默奉献。 (Xuân về hoa nở, từng đàn ong mật chăm chỉ bay lượn hút mật giữa biển hoa cải vàng, âm thầm cống hiến thụ phấn duy trì nòi giống cho các loài thực vật trong tự nhiên.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 秒秒 | miǎo | MIỂU | [Động từ] giây — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地秒。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách giây một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 命令命令 | mìng lìng | MỆNH LỆNH | [Động từ / Danh từ] ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh — Ví dụ: 在抢险救灾的关键时刻,全体救援队员闻令而动、坚决贯彻执行指挥部的紧急救援命令。 (Vào thời khắc then chốt của công tác cứu hộ thiên tai, toàn thể cán bộ cứu hộ vừa nghe lệnh đã lập tức hành động, kiên quyết quán triệt thực thi mệnh lệnh cứu hộ khẩn cấp của ban chỉ huy.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 目录目錄 | mù lù | MỤC LỤC | [Danh từ] mục lục, danh mục — Ví dụ: 在阅读一本篇幅厚重的学术巨著前,先仔细研读全书详细的章节目录能够快速把握全书的理论脉络。 (Trước khi đọc một cuốn đại tác phẩm học thuật đồ sộ, việc nghiên cứu kỹ mục lục các chương chi tiết trước sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm bắt được mạch lý luận xuyên suốt của toàn bộ cuốn sách.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 嫩嫩 | nèn | NỘN | [Động từ] non, mềm; non nớt — Ví dụ: 这盘清炒时蔬火候掌握得刚好,菜叶吃起来非常清脆鲜嫩。 (Đĩa rau xào này kiểm soát lửa vừa vặn, lá rau ăn vào rất giòn và tươi non.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 农民農民 | nóng mín | NÔNG DÂN | [Danh từ] nông dân, người làm nông — Ví dụ: 广大农民群众用勤劳的双手耕耘沃野田畴,筑牢了国家粮食安全的最坚实底线。 (Đông đảo bà con nông dân bằng đôi bàn tay cần cù chăm chỉ cày cấy trên những cánh đồng màu mỡ, đã dựng xây nên phòng tuyến vững chắc nhất cho an ninh lương thực quốc gia.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 赔偿賠償 | péi cháng | BỒI THƯỜNG | [Động từ / Danh từ] bồi thường, đền bù — Ví dụ: 保险公司严格按照保单合同条款与实际定损评估结果,在三个工作日内全额赔偿了客户的受损财产。 (Công ty bảo hiểm đã chi trả bồi thường toàn bộ tài sản bị thiệt hại cho khách hàng trong vòng 3 ngày làm việc theo đúng các điều khoản hợp đồng bảo hiểm và kết quả giám định tổn thất thực tế.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 批准批准 | pī zhǔn | PHÊ CHUẨN | [Động từ / Danh từ] phê chuẩn, chuẩn y, phê duyệt — Ví dụ: 经国家发改委与科技部正式立项批准,该前沿大科学装置实验基地在综合性国家科学中心正式开工建设。 (Được Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia cùng Bộ Khoa học Công nghệ chính thức phê chuẩn lập dự án, căn cứ thực nghiệm công trình khoa học lớn tiên phong này đã chính thức khởi công xây dựng tại trung tâm khoa học quốc gia tổng hợp.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 22 nét] |
| 凭憑 | píng | BẰNG | [Giới từ / Động từ] dựa vào, căn cứ vào; dựa, tựa — Ví dụ: 广大旅客凭电子身份证与人脸识别验证,即可在几秒钟内实现高铁车站无感快速刷脸进站。 (Đông đảo hành khách dựa vào căn cước công dân điện tử và nhận diện khuôn mặt có thể quét mặt qua cổng vào ga tàu cao tốc nhanh chóng chỉ trong vài giây.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 破产破產 | pò chǎn | PHÁ SẢN | [Động từ / Danh từ] phá sản, sụp đổ (kế hoạch) — Ví dụ: 任何企图通过科技封锁遏制别国正当发展权利的图谋,最终都必将彻底走向破产。 (Bất kỳ toan tính nào hòng dùng phong tỏa công nghệ để kìm hãm quyền phát triển chính đáng của các quốc gia khác rốt cuộc đều chắc chắn sẽ đi tới sự phá sản hoàn toàn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 企图企圖 | qǐ tú | XÍ ĐỒ | [Động từ / Danh từ] mưu toan, toan tính, mưu đồ (xấu) — Ví dụ: 任何企图通过不正当技术壁垒阻碍全球科技共享与开放合作的阴谋,都注定是徒劳无功的。 (Bất kỳ mưu toan nào hòng dùng các rào cản kỹ thuật phi pháp để cản trở sự chia sẻ khoa học công nghệ và hợp tác cởi mở toàn cầu đều chắc chắn sẽ là công dã tràng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 欠欠 | qiàn | KHIẾM | [Động từ / Tính từ] nợ, thiếu thốn; ngáp — Ví dụ: 企业必须严格恪守商业信用与法律规定,按时足额支付员工薪酬,严禁任何形式的拖欠工资行为。 (Doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chữ tín thương mại và pháp luật, thanh toán tiền lương đầy đủ đúng hạn cho người lao động, nghiêm cấm tuyệt đối mọi hành vi nợ lương chậm lương.) [Bộ thủ: 欠 (KHIẾM) • 13 nét] |
| 亲爱親愛 | qīn ài | THÂN ÁI | [Tính từ] thân ái, yêu quý, kính yêu — Ví dụ: 亲爱的老师用一生的青春与汗水化作三尺讲台上的无私奉献,照亮了万千学子追寻真理的道路。 (Thầy cô giáo kính yêu đã đem trọn tuổi xuân và mồ hôi cống hiến quên mình trên bục giảng ba tấc, soi sáng con đường kiếm tìm chân lý cho hàng vạn thế hệ học trò.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 17 nét] |
| 轻视輕視 | qīng shì | KHINH THỊ | [Động từ] coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp — Ví dụ: 在重大工程施工安全与精细化管理面前,任何一个看似微小的技术参数偏差都绝不能轻视。 (Đứng trước an toàn thi công và quản lý tinh gọn của đại công trình, bất kỳ một sai số thông số kỹ thuật nào dẫu thoạt nhìn nhỏ bé cũng tuyệt đối không được phép xem nhẹ.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 22 nét] |
| 取消取消 | qǔ xiāo | THỦ TIÊU | [Động từ] hủy bỏ, bãi bỏ, hủy — Ví dụ: 受沿海超强台风登陆带来的极端暴雨大风天气影响,铁路部门依法紧急取消了部分客运列车运行。 (Do ảnh hưởng của thời tiết mưa to gió lớn cực đoan từ siêu bão đổ bộ vào vùng ven biển, ngành đường sắt đã khẩn cấp cho hủy bỏ một số chuyến tàu chở khách theo quy định an toàn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 确认確認 | què rèn | XÁC NHẬN | [Động từ / Danh từ] xác nhận, khẳng định lại — Ví dụ: 在提交重大国际科研合作申请之前,项目负责人必须再次逐项仔细核对并确认全部预算明细。 (Trước khi nộp hồ sơ xin tài trợ hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế trọng đại, người chủ nhiệm đề tài nhất thiết phải kiểm tra rà soát và xác nhận kỹ lưỡng từng mục chi tiết trong toàn bộ dự toán.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 人类人類 | rén lèi | NHÂN LOẠI | [Danh từ] loài người, nhân loại — Ví dụ: 和平利用外层空间与探索浩瀚宇宙未知奥秘,是造福全人类福祉与推动人类文明进步的崇高共同事业。 (Khai thác sử dụng hòa bình không gian vũ trụ bên ngoài và thám hiểm những điều bí ẩn chưa biết của vũ trụ bao la là sự nghiệp chung cao đẹp tạo phúc cho toàn nhân loại và thúc đẩy văn minh loài người tiến bộ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 日期日期 | rì qī | NHẬT KỲ | [Danh từ] ngày tháng, ngày hẹn — Ví dụ: 请在正式提交重大科研基金申请书前,务必再三核对各个合作单位盖章确认的有效日期。 (Trước khi chính thức nộp hồ sơ xin tài trợ quỹ nghiên cứu khoa học trọng điểm, xin hãy kiểm tra đi kiểm tra lại ngày tháng có hiệu lực trên con dấu xác nhận của các đơn vị hợp tác.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 洒灑 | sǎ | SÁI | [Động từ] rắc, rải, tưới, chiếu rọi (ánh nắng) — Ví dụ: 清晨那一缕明媚温暖的金色朝阳洒进宽敞明亮的书房,为整个房间披上了一层柔和的光晕。 (Vạt nắng ban mai vàng óng ánh ấm áp và rực rỡ buổi sớm mai chiếu rọi vào căn phòng đọc sách sáng sủa rộng rãi, phủ lên khắp căn phòng một vầng sáng dịu dàng êm ả.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 善良善良 | shàn liáng | THIỆN LƯƠNG | [Tính từ] lương thiện, hiền lành, nhân hậu — Ví dụ: 心怀善良与同理心是一切崇高道德品质的基石,能够让整个社会充满互助互爱的融融暖意。 (Nuôi dưỡng tấm lòng lương thiện và sự thấu cảm là hòn đá tảng của mọi phẩm chất đạo đức cao đẹp, có thể khiến toàn bộ xã hội ngập tràn hơi ấm của sự tương trợ và yêu thương đùm bọc lẫn nhau.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 舍不得捨不得 | shě bu de | XÁ BẤT ĐẮC | [Động từ] không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối — Ví dụ: 支教支边的青年志愿者们在圆满完成任务即将返程时,山村的孩子们眼里含着泪水依依不舍。 (Khi các tình nguyện viên trẻ dạy học vùng cao hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chuẩn bị lên đường trở về, các em nhỏ trong bản làng vùng cao nước mắt lưng tròng lưu luyến không nỡ rời xa.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 34 nét] |
| 身份身份 | shēn fèn | THÂN PHẦN | [Danh từ] thân phận, thân thế, tư cách, danh tính — Ví dụ: 在国际数字安全与网络空间治理中,必须全面强化分布式数字身份验证与隐私保护体系建设。 (Trong an toàn kỹ thuật số quốc tế và quản trị không gian mạng, nhất thiết phải tăng cường toàn diện việc xây dựng hệ thống xác thực danh tính kỹ thuật số phân tán và bảo vệ quyền riêng tư.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 25 nét] |
| 省略省略 | shěng lvè | TỈNH LƯỢC | [Động từ / Danh từ] lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng — Ví dụ: 在撰写严谨规范的实验报告与工程论证文档时,关键的推导步骤与实测误差分析绝不能随意省略。 (Khi viết các báo cáo thực nghiệm và tài liệu luận chứng công trình quy chuẩn nghiêm ngặt, các bước suy luận then chốt cùng phần phân tích sai số đo đạc thực tế tuyệt đối không được tùy tiện lược bỏ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 时期時期 | shí qī | THỜI KỲ | [Danh từ] thời kỳ, giai đoạn lịch sử — Ví dụ: 当前我国正处于加快转变经济发展方式与全面推进产业转型升级的关键攻坚时期。 (Hiện nay nước ta đang ở vào thời kỳ then chốt mang tính quyết định nhằm đẩy nhanh chuyển đổi phương thức phát triển kinh tế và đẩy mạnh toàn diện chuyển dịch nâng cấp công nghiệp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 食物食物 | shí wù | THỰC VẬT | [Danh từ] thức ăn, thực phẩm — Ví dụ: 保证食品安全与食物营养均衡,是直接关系到千家万户身体健康与生命安全的民生头等大事。 (Bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm và cân bằng dinh dưỡng trong thức ăn là đại sự dân sinh hàng đầu liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng an toàn của hàng triệu mái ấm gia đình.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 22 nét] |
| 事物事物 | shì wù | SỰ VẬT | [Danh từ] sự vật, việc, hiện tượng — Ví dụ: 勇于接纳并探索新生事物,始终保持敏锐的好奇心与求知欲,是青年科技人才不断开拓创新的源动力。 (Dũng cảm đón nhận và thám hiểm những sự vật hiện tượng mới mẻ, luôn giữ vững sự tò mò nhạy bén cùng khát khao học hỏi là nguồn động lực để các tài năng công nghệ trẻ không ngừng khai phá đổi mới.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 20 nét] |
| 受伤受傷 | shòu shāng | THỌ THƯƠNG | [Động từ / Tính từ] bị thương, tổn thương — Ví dụ: 在突发特大山火扑救一线,数名英勇奋战的年轻消防员虽然局部轻微受伤,依然顽强不下火线。 (Tại tuyến đầu dập tắt vụ cháy rừng đặc biệt lớn bùng phát bất ngờ, vài chiến sĩ cứu hỏa trẻ dũng cảm chiến đấu tuy bị thương nhẹ cục bộ nhưng vẫn kiên cường bám trụ không rời vị trí chiến đấu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 属于屬於 | shǔ yú | THUỘC VU | [Động từ] thuộc về, nằm trong — Ví dụ: 青年是国家的未来与民族的希望,未来的壮阔天地属于每一个敢于追梦、勇于担当的奋斗者。 (Thanh niên là tương lai của đất nước và niềm hy vọng của dân tộc, khoảng trời bao la tráng lệ phía trước thuộc về mỗi người dám ước mơ và dũng cảm gánh vác sứ mệnh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 撕撕 | sī | TÊ | [Động từ] xé — Ví dụ: 他小心翼翼地撕开快递包装,拿出了那本期待已久的新书。 (Anh ấy cẩn thận xé gói hàng chuyển phát nhanh ra, lấy cuốn sách mới hằng mong đợi bấy lâu nay.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 随时隨時 | suí shí | TUỲ THỜI | [Phó từ] bất cứ lúc nào, mọi lúc — Ví dụ: 市民只需打开政务手机应用程序,就可以随时随地在线查询社保缴纳记录与公积金余额。 (Người dân chỉ cần mở ứng dụng hành chính công trên điện thoại di động là có thể tra cứu trực tuyến hồ sơ đóng bảo hiểm xã hội và số dư quỹ nhà ở bất cứ lúc nào và ở bất kỳ đâu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 台阶臺階 | tái jiē | ĐÀI GIAI | [Danh từ] bậc thang, nấc thang; lối thoát (tình huống khó xử) — Ví dụ: 沿着泰山十八盘陡峭崎岖的石砌台阶拾级而上,登临玉皇顶极目远眺,令人顿生一览众山小的豪迈情怀。 (Từng bước leo lên các bậc thang đá cheo leo uốn lượn nơi Mười Tám Bàn núi Thái Sơn, bước lên đỉnh Ngọc Hoàng phóng tầm mắt ra xa, trong lòng tức thì dâng trào niềm hào khí ngút ngàn non sông nhỏ bé dưới chân.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 套套 | tào | SÁO | [Lượng từ] bộ (lượng từ: một bộ quần áo, căn hộ); bọc, lồng vào — Ví dụ: 掌握好“套”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “套” (đặt) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 题目題目 | tí mù | ĐỀ MỤC | [Danh từ] đề bài, tiêu đề, chủ đề bài toán — Ví dụ: 博士学位论文的选题必须紧扣国家重大战略需求与国际学术前沿,确立具有重大原创价值的研究题目。 (Việc chọn đề tài luận án tiến sĩ bắt buộc phải bám sát nhu cầu chiến lược trọng đại của quốc gia và mũi nhọn học thuật quốc tế, xác lập đề bài nghiên cứu có giá trị nguyên tác to lớn.) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 23 nét] |
| 调皮調皮 | tiáo pí | ĐIỆU BÌ | [Tính từ] nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động — Ví dụ: 那个平日里活泼调皮的小男孩在科技动手工作坊里变得格外专心致志,亲手拼装完成了简易机器人。 (Cậu bé ngày thường vốn hoạt bát nghịch ngợm khi bước vào xưởng trải nghiệm khoa học thực hành bỗng trở nên vô cùng chăm chú tập trung, tự tay lắp ráp hoàn thành một chú robot đơn giản.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 21 nét] |
| 痛苦痛苦 | tòng kǔ | THỐNG KHỔ | [Tính từ / Danh từ] đau khổ, thống khổ, nỗi đau — Ví dụ: 现代无痛微创诊疗技术的全面推广,极大减轻了广大患者在手术及康复过程中的身心痛苦。 (Việc phổ cập toàn diện công nghệ khám chữa bệnh không đau xâm lấn tối thiểu hiện đại đã giảm thiểu to lớn nỗi đau đớn về thể xác và tinh thần cho đông đảo bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật và hồi phục chức năng.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 18 nét] |
| 团團 | tuán | ĐOÀN | [Lượng từ / Danh từ / Động từ] đoàn, khối, cuộn, nắm; tụ tập; đoàn thể, trung đoàn — Ví dụ: 来自全球二十多个国家的青年科学家代表团齐聚一堂,共同探讨绿色低碳能源技术的发展路线图。 (Đoàn đại biểu các nhà khoa học trẻ đến từ hơn 20 quốc gia trên thế giới đã hội tụ đông đủ, cùng nhau thảo luận về lộ trình phát triển công nghệ năng lượng xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 弯彎 | wān | LOAN | [Tính từ / Động từ / Danh từ] cong, uốn cong; khúc cua — Ví dụ: 高速动车组列车在通过连续复杂的多弯道路段时,车身智能倾斜控制系统确保了运行极其平稳安全。 (Đoàn tàu cao tốc khi chạy qua các cung đường đèo nhiều khúc cua phức tạp liên tiếp, hệ thống điều khiển nghiêng thân xe thông minh đã bảo đảm vận hành vô cùng êm ái và an toàn tuyệt đối.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 8 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách 21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động.
02 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh sau khi trải qua nhiều thay đổi, biến cố thì kết cục hay bản chất sự việc rốt cuộc vẫn quay về với quy luật tự nhiên của nó.
03 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng chính luận, dùng để khẳng định phán đoán, chính sách hay hành động được xây dựng vững chắc trên cơ sở dữ liệu xác thực.
04 Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件)
HSK 5 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dạng trang trọng của '只有……才……', dùng trong văn viết để nhấn mạnh điều kiện tiên quyết không thể thay thế.
05 Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân cao đẹp: “正是……(才)……” (Chính là... đã làm nên...) (强调句式:“正是……照亮/成就了……”)
HSK 5 · Cấu trúc nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu kết luận nhằm tôn vinh nhân tố cốt lõi, phẩm chất cao quý đã tạo nên thành tựu lớn lao.
06 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
HSK 5 · Cấu trúc #078Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh hai phương án và đưa ra sự chọn lựa: thà chọn phương án B còn hơn làm theo cách A (thà... còn hơn...).
07 Cấu trúc 决断副词“索性” (TÁC TÍNH)
HSK 5 · Cấu trúc #095Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ làm luôn cho xong, hành động triệt để dứt khoát khi đối mặt với tình thế bế tắc hoặc chậm trễ.
08 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
HSK 5 · Cấu trúc #101Phân tích học thuật & Cách dùng: Hư từ phong cách văn viết trang trọng; kết cấu '所 + V' biến động từ thành cụm tính từ tu sức cho danh từ trung tâm (những điều mà...).
09 句子的一般结构
HSK 1 · Cấu trúc câuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Hán, trật tự câu khẳng định cơ bản tương tự tiếng Việt: Chủ ngữ đứng đầu, sau đó đến Vị ngữ động từ và Tân ngữ.
10 告别用语“再见”
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Ngoài từ "再见" (tạm biệt chung), người Trung Quốc thường ghép thời gian hoặc địa điểm trước từ "见" để biểu thị hẹn gặp lại nhau vào lúc đó.
11 疑问语气词“吗”
HSK 1 · Trợ từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thêm trợ từ nghi vấn "吗" vào cuối một câu khẳng định để tạo thành câu hỏi nghi vấn "Có... phải không?". Câu trả lời thường dùng "是" hoặc "不是".
12 省略问句“……呢?”
HSK 1 · Câu hỏi tỉnh lượcPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng khi câu trước đã nêu rõ nội dung hỏi, câu sau muốn hỏi người hoặc đối tượng khác về cùng nội dung đó mà không cần lặp lại vị ngữ ("Còn... thì sao?").
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在重大关键核心技术攻坚阶段,必须( )优势科研资源与拔尖领军人才实施重点突破。” (Trong giai đoạn then chốt đột phá các công nghệ lõi trọng điểm, nhất thiết phải tập trung các nguồn lực khoa học ưu việt cùng đội ngũ nhân tài dẫn đầu để tạo bước đột phá.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 集中 (jí zhōng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “集中” (jí zhōng - âm Hán Việt: TẬP TRUNG, động từ / tính từ) mang nghĩa “tập trung, gom lại”. Câu hoàn chỉnh: “在重大关键核心技术攻坚阶段,必须集中优势科研资源与拔尖领军人才实施重点突破。” (Trong giai đoạn then chốt đột phá các công nghệ lõi trọng điểm, nhất thiết phải tập trung các nguồn lực khoa học ưu việt cùng đội ngũ nhân tài dẫn đầu để tạo bước đột phá.). Các phương án còn lại: 捡 (nhặt lên), 接着 (tiếp tục, tiếp theo, sau đó), 决心 (quyết tâm, lòng quyết tâm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Quá trình biến động,S + 终究 + Quy luật / Bản chất tất yếu” (Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Quá trình biến động,S + 终究 + Quy luật / Bản chất tất yếu”: Dùng để nhấn mạnh sau khi trải qua nhiều thay đổi, biến cố thì kết cục hay bản chất sự việc rốt cuộc vẫn quay về với quy luật tự nhiên của nó. Câu chuẩn xác trong sách là: “浮躁的快餐式阅读终究无法替代深度思考带来的内心沉淀。” (Lối đọc mì ăn liền bồng bột sau cùng rốt cuộc vẫn không thể thay thế được sự lắng đọng nội tâm do tư duy sâu sắc mang lại.) và “只要持之以恒地积累,付出的汗水终究会换来丰厚的回报。” (Chỉ cần kiên trì bền bỉ tích lũy, mồ hôi công sức bỏ ra sau cùng nhất định sẽ đổi lại quả ngọt dồi dào.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “现代生态循环农业充分( )农作物秸秆与畜禽粪便制取生物天然气与有机肥料,实现了变废为宝。” (Nông nghiệp tuần hoàn sinh thái hiện đại tận dụng triệt để rơm rạ cây trồng và chất thải chăn nuôi để sản xuất khí sinh học thiên nhiên cùng phân bón hữu cơ, biến chất thải thành nguồn tài nguyên quý báu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 利用 (lì yòng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “利用” (lì yòng - âm Hán Việt: LỢI DỤNG, động từ) mang nghĩa “tận dụng, khai thác sử dụng”. Câu hoàn chỉnh: “现代生态循环农业充分利用农作物秸秆与畜禽粪便制取生物天然气与有机肥料,实现了变废为宝。” (Nông nghiệp tuần hoàn sinh thái hiện đại tận dụng triệt để rơm rạ cây trồng và chất thải chăn nuôi để sản xuất khí sinh học thiên nhiên cùng phân bón hữu cơ, biến chất thải thành nguồn tài nguyên quý báu.). Các phương án còn lại: 逻辑 (logic, tính logic, lý lẽ chặt chẽ), 秒 (giây), 赔偿 (bồi thường, đền bù).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “唯有 + Điều kiện cốt lõi duy nhất,S + 才 + Kết quả đạt được” (Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “唯有 + Điều kiện cốt lõi duy nhất,S + 才 + Kết quả đạt được”: Dạng trang trọng của '只有……才……', dùng trong văn viết để nhấn mạnh điều kiện tiên quyết không thể thay thế. Câu chuẩn xác trong sách là: “唯有贴近现代年轻人的审美需求,传统手工艺才能重新焕发生机。” (Chỉ có bám sát nhu cầu thẩm mỹ của giới trẻ hiện đại, nghề thủ công truyền thống mới có thể bừng sáng sức sống trở lại.) và “唯有脚踏实地钻研核心技术,企业才能在激烈的国际竞争中立于不败之地。” (Chỉ có vững vàng đi sâu nghiên cứu công nghệ cốt lõi, doanh nghiệp mới có thể đứng ở thế bất bại trong cuộc cạnh tranh quốc tế khốc liệt.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在重大工程施工安全与精细化管理面前,任何一个看似微小的技术参数偏差都绝不能( )。” (Đứng trước an toàn thi công và quản lý tinh gọn của đại công trình, bất kỳ một sai số thông số kỹ thuật nào dẫu thoạt nhìn nhỏ bé cũng tuyệt đối không được phép xem nhẹ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 轻视 (qīng shì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “轻视” (qīng shì - âm Hán Việt: KHINH THỊ, động từ) mang nghĩa “coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp”. Câu hoàn chỉnh: “在重大工程施工安全与精细化管理面前,任何一个看似微小的技术参数偏差都绝不能轻视。” (Đứng trước an toàn thi công và quản lý tinh gọn của đại công trình, bất kỳ một sai số thông số kỹ thuật nào dẫu thoạt nhìn nhỏ bé cũng tuyệt đối không được phép xem nhẹ.). Các phương án còn lại: 人类 (loài người, nhân loại), 善良 (lương thiện, hiền lành, nhân hậu), 食物 (thức ăn, thực phẩm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “与其 + Phương án A tệ hơn, 不如 + Phương án B tối ưu hơn” (Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “与其 + Phương án A tệ hơn, 不如 + Phương án B tối ưu hơn”: So sánh hai phương án và đưa ra sự chọn lựa: thà chọn phương án B còn hơn làm theo cách A (thà... còn hơn...). Câu chuẩn xác trong sách là: “与其坐在这里发愁,不如现在就动手解决。” (Thà ngồi đây rầu rĩ, chi bằng hãy bắt tay vào giải quyết ngay bây giờ.) và “全社会应当共同营造包容平等的无障碍环境,真诚关爱并尊重残疾人朋友。” (Toàn xã hội nên chung tay xây dựng môi trường không rào cản bao dung và bình đẳng, chân thành quan tâm chăm sóc và tôn trọng những người bạn khuyết tật.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn 21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách 21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách 21 ngày chinh phục HSK6 21天征服新HSK 高级语法教程" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



