Tải giáo trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上 (标准教程上) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上 (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 “比”字句表示比较
- 02 结构“快要……了 / 就要……了”
- 03 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
- 04 Cấu trúc 动态助词“过” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ QUÁ)
- 05 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
- 06 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)
- 07 Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN)
- 08 副词“一直”表示动作不间断
- 09 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
- 10 “把”字句(1):处置句基本结构
- 11 程度补语“得”(形容词/动词 + 得 + 描述)
- 12 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上 (标准教程上) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
Giáo Trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上
标准教程上
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 3.218
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上"
Ấn phẩm Giáo Trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
有鉴于极端气候频发,推动绿色转型不仅是履行社会责任,更是企业构筑核心竞争力的长远之计。
Xét thấy khí hậu cực đoan xảy ra thường xuyên, việc thúc đẩy chuyển đổi xanh không chỉ là thực hiện trách nhiệm xã hội, mà còn là kế sách dài lâu để doanh nghiệp xây dựng năng lực cạnh tranh cốt lõi.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
有鉴于极端气候频发,推动绿色转型不仅是履行社会责任,更是企业构筑核心竞争力的长远之计。有鑑於極端氣候頻發,推動綠色轉型不僅是履行社會責任,更是企業構築核心競爭力的長遠之計。
Xét thấy khí hậu cực đoan xảy ra thường xuyên, việc thúc đẩy chuyển đổi xanh không chỉ là thực hiện trách nhiệm xã hội, mà còn là kế sách dài lâu để doanh nghiệp xây dựng năng lực cạnh tranh cốt lõi.
非物质文化遗产的保护,其核心不仅在于静态档案的留存,更关乎活态传承机制的焕新。非物質文化遺產的保護,其核心不僅在於靜態檔案的留存,更關乎活態傳承機制的煥新。
Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, cốt lõi không chỉ nằm ở việc lưu giữ hồ sơ tĩnh, mà quan trọng hơn là sự đổi mới cơ chế trao truyền sống động trong đời sống đương đại.
我们团队依托自主研发的第三代半导体工艺,不仅实现了核心技术突破,更在产业化转化率上傲视同侪。我們團隊依託自主研發的第三代半導體工藝,不僅實現了核心技術突破,更在產業化轉化率上傲視同儕。
Đội ngũ chúng tôi dựa vào quy trình bán dẫn thế hệ thứ ba tự nghiên cứu phát triển, không chỉ đạt được bước đột phá công nghệ cốt lõi, mà còn đứng đầu vượt trội so với các đối thủ cùng ngành về tỷ lệ chuyển đổi thương mại hóa sản phẩm.
所谓大学者,非谓有大楼之谓也,有大师之谓也。当代高等教育唯有坚持学术独立与思想自由,方能培育兼济天下的栋梁之材。所謂大學者,非謂有大樓之謂也,有大師之謂也。當代高等教育唯有堅持學術獨立與思想自由,方能培育兼濟天下的棟梁之材。
Cái gọi là trường đại học lớn, không phải là có những tòa nhà cao tầng nguy nga, mà là có những bậc đại sư uyên bác. Giáo dục đại học đương đại chỉ khi kiên định giữ vững tinh thần độc lập học thuật và tự do tư tưởng, thì mới có thể đào tạo nên những bậc rường cột giúp ích cho thiên hạ.
在同声传译中,顺句驱动与意群切分是化解源语信息过载的决定性法则。在同聲傳譯中,順句驅動與意群切分是化解源語信息過載的決定性法則。
Trong dịch song song (cabin), dịch theo trật tự câu và chia nhỏ cụm nghĩa là nguyên tắc quyết định để giải tỏa sự quá tải thông tin từ ngôn ngữ nguồn.
盛唐绝句之所以臻于化境,端在严守平仄粘对之际,复能寄托‘言有尽而意无穷’之苍茫神韵。盛唐絕句之所以臻於化境,端在嚴守平仄粘對之際,復能寄託‘言有盡而意無窮’之蒼茫神韻。
Thơ tuyệt cú thời Thịnh Đường sở dĩ đạt tới cảnh giới tuyệt mỹ, chính là ở chỗ vừa tuân thủ nghiêm ngặt luật bằng trắc niêm đối, lại vừa có thể gửi gắm thần vận mênh mang 'lời có hạn mà ý vô cùng'.
电台要选出一对最恩爱的夫妻。对比后,有三对夫妻脱颖而出入围决赛。比赛的规则是,让各对夫妻说说自己是如何恩爱的。電臺要選出一對最恩愛的夫妻。對比後,有三對夫妻脫穎而出入圍決賽。比賽的規則是,讓各對夫妻說說自己是如何恩愛的。
Đài phát thanh tổ chức bình chọn cặp vợ chồng ân ái nhất. Sau nhiều vòng tuyển chọn, có ba cặp vợ chồng xuất sắc lọt vào vòng chung kết. Thể lệ cuộc thi là mỗi cặp vợ chồng sẽ chia sẻ về bí quyết yêu thương gắn bó của mình.
“客来敬茶”是中国人的传统礼仪。家中来客,端上一杯热茶,代表着主人的热情与诚意。在茶香袅袅中品味人生,更拉近了人与人之间的距离。“客來敬茶”是中國人的傳統禮儀。家中來客,端上一杯熱茶,代表著主人的熱情與誠意。在茶香嫋嫋中品味人生,更拉近了人與人之間的距離。
“Khách đến dâng trà” là lễ nghi truyền thống của người Trung Quốc. Khi có khách đến nhà, bưng lên một tách trà nóng đại diện cho lòng nhiệt tình và thành ý của gia chủ. Giữa làn khói trà nghi ngút, câu chuyện tâm tình càng kéo gần khoảng cách giữa người với người.
移动互联网与智能手机的普及,彻底重塑了人们的社交方式。即时通讯工具让天涯海角的交流变得触手可及。移動互聯網與智能手機的普及,徹底重塑了人們的社交方式。即時通訊工具讓天涯海角的交流變得觸手可及。
Sự phổ cập của mạng internet di động và điện thoại thông minh đã tái định hình sâu sắc phương thức giao tiếp của con người. Các công cụ nhắn tin tức thời giúp cho việc trao đổi dù ở chân trời góc bể cũng trở nên gần ngay trước mắt.
营造包容开放的企业文化,鼓励跨部门协作与勇于试错,才能在瞬息万变的市场竞争中立于不败之地。營造包容開放的企業文化,鼓勵跨部門協作與勇於試錯,才能在瞬息萬變的市場競爭中立於不敗之地。
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp bao dung cởi mở, khuyến khích sự hợp tác liên phòng ban và tinh thần dám dấn thân thử nghiệm, mới có thể đứng vững bất bại trước cuộc cạnh tranh thị trường thiên biến vạn hóa.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 胸膛胸膛 | xiōng táng | HUNG THANG | [Danh từ] lồng ngực, ngực áo can trường — Ví dụ: 在生死搏斗的抗洪抢险大堤上,青年突击队员挺起坚实的胸膛,手挽手跳入滚滚激流用血肉之躯堵住决口。 (Trên con đê cứu nạn chống lũ trong cuộc đọ sức sống còn, các đội viên xung kích thanh niên ưỡn cao lồng ngực vững chãi, khoác chặt tay nhau nhảy xuống dòng nước cuộn trào dùng thân thể bằng da bằng thịt chặn đứng vết vỡ đê.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 虚伪虛僞 | xū wěi | HƯ NGUỴ | [Tính từ] đạo đức giả, giả tạo dối trá — Ví dụ: 国际社会坚定捍卫真正的多边主义,坚决揭露并抵制个别霸权国家借维护规则之名行单边霸凌之实的虚伪面目。 (Cộng đồng quốc tế kiên định bảo vệ chủ nghĩa đa phương chân chính, kiên quyết vạch trần và bài trừ bộ mặt giả tạo đạo đức giả của một số quốc gia bá quyền mượn danh bảo vệ quy tắc để thực thi hành vi bắt nạt đơn phương.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 旋转旋轉 | xuán zhuǎn | HOÀN CHUYỂN | [Động từ / Danh từ] xoay tròn, quay vòng, luân chuyển — Ví dụ: 空间站巨大的柔性太阳能帆板在双轴驱动对日定向装置精确控制下平稳旋转,持续为整站提供充沛的清洁电能。 (Các cánh buồm năng lượng mặt trời mềm dẻo khổng lồ của trạm vũ trụ dưới sự kiểm soát chuẩn xác của thiết bị định hướng hướng trời truyền động hai trục đang quay vòng xoay tròn êm ái, liên tục cung ứng nguồn năng lượng điện sạch dồi dào cho toàn bộ trạm.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 寻觅尋覓 | xún mì | TẦM MỊCH | [Động từ] tìm kiếm, kiếm tìm dấu vết/chân lý — Ví dụ: 科学家在浩瀚的宇宙星海与深邃的微观粒子世界中孜孜不倦地寻觅探索,不断叩响自然科学未知的大门。 (Các nhà khoa học trong thế giới hạt vi mô sâu thẳm cùng muôn vàn biển sao vũ trụ bao la miệt mài không biết mệt mỏi tìm kiếm kiếm tìm khám phá, không ngừng gõ vang cánh cửa thế giới vô định của khoa học tự nhiên.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 25 nét] |
| 延续延續 | yán xù | DIÊN TỤC | [Động từ / Danh từ] tiếp nối, kéo dài liên tục, truyền thừa tiếp diễn — Ví dụ: 中华文明是世界上唯一自古至今从未中断、绵延不绝延续发展至今的伟大古老文明。 (Văn minh Trung Hoa là nền văn minh cổ xưa vĩ đại duy nhất trên thế giới chưa từng bị đứt đoạn từ ngàn xưa đến nay, liên tục tiếp nối phát triển trường tồn không dứt cho tới ngày nay.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 28 nét] |
| 演绎演繹 | yǎn yì | DIỄN DỊCH | [Động từ / Danh từ] diễn giải suy luận; biểu diễn tái hiện nghệ thuật — Ví dụ: 中央芭蕾舞团以现代交响芭蕾形式生动演绎了红色经典《红色娘子军》,展现了中华优秀文艺作品经久不衰的艺术魅力。 (Đoàn Ballet Trung ương bằng hình thức múa ballet giao hưởng hiện đại đã biểu diễn diễn giải sinh động tác phẩm kinh điển 'Hồng Sắc Nương Tử Quân', phô diễn sức quyến rũ nghệ thuật trường tồn bất diệt của các tác phẩm văn nghệ xuất sắc.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 样品樣品 | yàng pǐn | DẠNG PHẨM | [Danh từ] mẫu vật, hàng mẫu thử nghiệm — Ví dụ: 科研团队在百级超净实验室中利用原子级透射电子显微镜,对深海万米取得的热液硫化物矿石样品开展了纳米级精细成分分析。 (Nhóm nghiên cứu khoa học trong phòng thí nghiệm siêu sạch cấp 100 sử dụng kính hiển vi điện tử truyền qua cấp độ nguyên tử đã triển khai phân tích thành phần tinh xảo cấp độ nano đối với mẫu vật quặng sulfide nhiệt dịch lấy được ở độ sâu vạn mét dưới biển sâu.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 野蛮野蠻 | yě mán | DÃ MAN | [Tính từ / Danh từ] dã man, man rợ, thô bạo thiếu văn minh — Ví dụ: 国际社会坚定捍卫以联合国宪章为核心的国际法基本准则,坚决抵制任何奉行弱肉强食丛林法则的野蛮霸权行径。 (Cộng đồng quốc tế kiên định bảo vệ các chuẩn tắc cơ bản của luật pháp quốc tế lấy Hiến chương Liên Hợp Quốc làm hạt nhân cốt lõi, kiên quyết bài trừ mọi hành vi bá quyền dã man man rợ tôn sùng quy luật rừng xanh cá lớn nuốt cá bé.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 一目了然一目瞭然 | yī mù liǎo rán | NHẤT MỤC LIỄU NHIÊN | [Thành ngữ] nhìn một cái là hiểu ngay, rõ mồn một trong nháy mắt — Ví dụ: 智慧城市数字化数字孪生运营大屏将全城交通流量、管网运行与应急态势数据直观呈现,整体运行状态一目了然。 (Màn hình lớn vận hành song sinh số hóa thành phố thông minh trình bày trực quan số liệu tình thế khẩn cấp, vận hành mạng lưới đường ống và lưu lượng giao thông toàn thành phố, trạng thái vận hành tổng thể rõ mồn một nhìn một cái là hiểu ngay.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 以至以至 | yǐ zhì | DĨ CHÍ | [Liên từ] đến mức, cho đến nỗi, thậm chí đến mức — Ví dụ: 科研攻关团队长期夜以继日全身心沉浸在超导机理理论推导中,以至于常常忘记了吃饭与休息时间。 (Nhóm xung kích nghiên cứu khoa học ngày đêm đắm mình toàn tâm toàn ý lâu dài trong việc suy diễn lý thuyết cơ chế siêu dẫn, đến mức cho đến nỗi thường xuyên quên cả giờ ăn cơm và thời gian nghỉ ngơi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 意向意向 | yì xiàng | Ý HƯỚNG | [Danh từ] ý định, dự định, thỏa thuận ý định hợp tác — Ví dụ: 在中国国际进口博览会上,来自全球数十个国家和地区的跨国参展企业签署了数百亿美元的重大经贸合作意向协议。 (Tại Hội chợ Triển lãm Nhập khẩu Quốc tế Trung Quốc (ciie), các doanh nghiệp triển lãm đa quốc gia đến từ hàng chục quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu đã ký kết các thỏa thuận hiệp định ý định hợp tác kinh tế thương mại trọng đại trị giá hàng chục tỷ usd.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 引擎引擎 | yǐn qíng | DẪN KÌNH | [Danh từ] động cơ (máy bay, tên lửa, tàu hỏa); cỗ máy động lực — Ví dụ: 科技创新已经成为引领经济高质量发展与加快形成新质生产力的核心战略引擎与内生动力。 (Đổi mới khoa học công nghệ đã trở thành động lực nội sinh và cỗ máy động lực động cơ chiến lược hạt nhân cốt lõi dẫn dắt nền kinh tế phát triển chất lượng cao và đẩy nhanh hình thành lực lượng sản xuất chất lượng mới.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 拥有擁有 | yōng yǒu | ỦNG HỮU | [Động từ] sở hữu, có trong tay (nguồn lực, tài nguyên) — Ví dụ: 我国拥有全球规模最大、门类最齐全的现代化先进工业制造体系与世界上最大规模的高素质工程师人才队伍。 (Nước ta sở hữu đội ngũ nhân tài kỹ sư chất lượng cao có quy mô lớn nhất thế giới cùng hệ thống sản xuất chế tạo công nghiệp tiên tiến hiện đại hóa hoàn chỉnh nhất và quy mô lớn nhất trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 22 nét] |
| 油腻油膩 | yóu nì | DẦU NHỊ | [Tính từ / Danh từ] ngấy dầu mỡ; bóng nhờn, sáo rỗng giả tạo — Ví dụ: 健康营养膳食指南倡导清淡烹饪,远离重盐重油油腻食品,多摄入新鲜果蔬与优质全谷物杂粮。 (Hướng dẫn chế độ ăn dinh dưỡng lành mạnh đề xướng nấu nướng thanh đạm, tránh xa các thực phẩm nhiều dầu mỡ ngấy ngập dầu ngập muối, nạp nhiều các loại ngũ cốc nguyên hạt chất lượng cao và rau củ quả tươi.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 19 nét] |
| 愈愈 | yù | DŨ | [Phó từ / Động từ] càng, càng ngày càng (càng... càng...); lành bệnh — Ví dụ: 越是面对狂风暴雨与外部打压封锁的严峻挑战,中国人民自力更生、攻坚克难的钢铁意志就愈发坚定坚强。 (Càng đứng trước những thách thức hiểm nghèo của sự phong tỏa chèn ép từ bên ngoài và mưa to gió lớn, ý chí sắt đá vượt khó tự lực cánh sinh của nhân dân lại càng thêm kiên cường kiên định vững vàng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 元宵节元宵節 | Yuán xiāo jié | NGUYÊN TIÊU TIẾT | [Danh từ] Tết Nguyên Tiêu, Tết Thượng Nguyên (rằm tháng Giêng) — Ví dụ: 元宵节当晚,全国各地古城老街张灯结彩、游人如织,精彩纷呈的非遗舞龙舞狮与猜灯谜活动展现了浓郁的中华传统节庆年俗。 (Vào đêm Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng), các khu phố cổ thành xưa trên khắp cả nước giăng đèn kết hoa, người đi lại như dệt cửi, các hoạt động đoán câu đố đèn lồng và múa lân múa rồng di sản phi vật thể đặc sắc muôn màu phô diễn phong tục ngày Tết truyền thống đậm đà bản sắc dân tộc.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 35 nét] |
| 运算運算 | yùn suàn | VẬN TOÁN | [Động từ / Danh từ] tính toán, phép tính toán học/máy tính — Ví dụ: 国家超级计算中心新一代百亿亿次级神威超级计算机,能够以超高并行效率开展全球气候极端模型高精度模拟运算。 (Siêu máy tính Thần Uy cấp Exascale (trăm tỷ tỷ phép tính) thế hệ mới thuộc Trung tâm Siêu máy tính Quốc gia có thể bằng hiệu suất song song siêu cao triển khai các phép tính toán mô phỏng độ chính xác cao mô hình cực đoan khí hậu toàn cầu.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 再接再厉再接再厲 | zài jiē zài lì | TÁI TIẾP TÁI LỆ | [Thành ngữ] tiếp tục phấn đấu không ngừng, thừa thắng xông lên — Ví dụ: 党中央勉励广大科技工作者在取得重大历史性成就的基础上再接再厉、勇攀高峰,为加快建成科技强国再立新功。 (Trung ương Đảng khích lệ đông đảo những người làm công tác khoa học công nghệ trên nền tảng những thành tựu mang tính lịch sử trọng đại đã đạt được hãy tiếp tục phấn đấu không ngừng thừa thắng xông lên trèo lên đỉnh cao, lập thêm những chiến công mới để đẩy nhanh xây dựng thành công cường quốc khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 冂 (QUYNH) • 35 nét] |
| 噪音噪音 | zào yīn | TÁO ÂM | [Danh từ] tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh; tạp âm nhiễu — Ví dụ: 国产新一代高速磁悬浮交通系统采用了超临界气动外形与主动降噪技术,大幅消除了高速行驶中的车外气动噪音。 (Hệ thống giao thông đệm từ cao tốc thế hệ mới do nước ta sản xuất áp dụng công nghệ chủ động giảm ồn cùng hình dáng khí động học siêu tới hạn, đã triệt tiêu vượt bậc tiếng ồn tạp âm khí động học bên ngoài xe khi chạy ở tốc độ cao.) [Bộ thủ: 音 (ÂM) • 18 nét] |
| 瞻仰瞻仰 | zhān yǎng | CHIÊM NGƯỠNG | [Động từ] chiêm ngưỡng, viếng thăm tưởng niệm trang nghiêm — Ví dụ: 数万名少先队员与青年团员怀着无比崇敬的心情整齐列队瞻仰人民英雄纪念碑,向革命烈士深情敬献花篮。 (Hàng vạn đội viên Thiếu niên Tiền phong và đoàn viên thanh niên mang theo tâm trạng tôn kính vô cùng xếp hàng chỉnh tề viếng thăm chiêm ngưỡng Tượng đài Kỷ niệm Anh hùng Nhân dân, tha thiết dâng hoa tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ cách mạng.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 27 nét] |
| 章程章程 | zhāng chéng | CHƯƠNG TRÌNH | [Động từ] điều lệ, quy chế — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地章程。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Điều lệ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 遮挡遮擋 | zhē dǎng | GIÀ ĐẢNG | [Động từ / Danh từ] che chắn, cản trở che khuất — Ví dụ: 三北防护林体系如同一道绿色巨型屏障横亘千里,有效遮挡并阻击了北方强沙尘暴南下侵袭农田城市。 (Hệ thống Rừng Phòng hộ Tam Bắc tựa như một tấm rào chắn khổng lồ màu xanh biếc vắt ngang hàng ngàn dặm, che chắn và ngăn chặn hiệu quả những trận bão cát bụi mạnh từ phương Bắc tràn xuống phía Nam xâm lấn đồng ruộng và đô thị.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 镇定鎮定 | zhèn dìng | TRẤN ĐỊNH | [Tính từ / Động từ] trấn tĩnh, điềm tĩnh bình tĩnh trước nguy nan — Ví dụ: 面对深海潜水器在万米深渊作业时遭遇的突发机械臂小故障警报,主驾驶员极其沉着镇定地执行了备用应急处置方案。 (Đứng trước cảnh báo sự cố nhỏ của cánh tay cơ học đột xuất xảy ra khi tàu lặn biển sâu tác nghiệp nơi vực thẳm vạn mét, người lái chính đã vô cùng điềm tĩnh bình tĩnh trấn tĩnh thi hành phương án xử lý khẩn cấp dự phòng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 18 nét] |
| 征收徵收 | zhēng shōu | CHINH THU | [Động từ / Danh từ] thu (thuế), trưng thu thu hồi đất theo pháp luật — Ví dụ: 各级政府在重大基础设施建设土地征收补偿安置工作中,严格依法规范操作,切实保障被征地农民合法权益。 (Chính quyền các cấp trong công tác bồi thường giải phóng mặt bằng tái định cư thu hồi trưng thu đất đai xây dựng cơ sở hạ tầng trọng đại đã thao tác quy chuẩn nghiêm ngặt theo pháp luật, bảo vệ thiết thực quyền và lợi ích hợp pháp của người nông dân bị thu hồi đất.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 郑重鄭重 | zhèng zhòng | TRỊNH TRÙNG | [Tính từ / Phó từ] trịnh trọng, nghiêm túc trang nghiêm — Ví dụ: 在雄壮庄严的国歌声中,新当选的国家领导人面向宪法庄严抚按、郑重进行就职宪法宣誓。 (Trong tiếng quốc ca hùng tráng trang nghiêm, các vị lãnh đạo Nhà nước mới được bầu đã đối diện với Hiến pháp trang nghiêm đặt tay lên, trịnh trọng thực hiện lễ tuyên thệ nhậm chức theo Hiến pháp.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 18 nét] |
| 值班值班 | zhí bān | TRỊ BAN | [Động từ / Danh từ] trực ban, ca trực làm nhiệm vụ trực — Ví dụ: 在阖家团圆的新春除夕之夜,数百万人民警察、电力保障工人与消防救援指战员依然24小时坚守值班岗位守卫万家灯火。 (Trong đêm giao thừa Tết Nguyên Đán sum họp gia đình, hàng triệu chỉ huy cứu hỏa cứu nạn, công nhân bảo đảm điện lực và cảnh sát nhân dân vẫn bám trụ vị trí ca trực trực ban 24/24 giờ để canh giữ ánh sáng ấm no của muôn triệu mái nhà.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 治安治安 | zhì ān | TRỊ AN | [Danh từ] trị an, trật tự trị an an ninh xã hội — Ví dụ: 我国深入推进平安中国建设,全国社会治安大局持续保持长期平稳良好,被国际公认为全球最具安全感的国家之一。 (Nước ta đi sâu thúc đẩy xây dựng Nước Nhà Bình An, đại cục trật tự trị an an ninh xã hội trên toàn quốc liên tục duy trì trạng thái tốt đẹp ổn định lâu dài, được quốc tế công nhận là một trong những quốc gia có cảm giác an toàn nhất trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 滞留滯留 | zhì liú | TRỆ LƯU | [Động từ] mắc kẹt, ùn ứ lưu lại do sự cố — Ví dụ: 面对极端特大暴雪导致的高速公路交通阻断,应急救援保障队伍迅速为滞留旅客送去滚烫姜汤、棉被与应急食品。 (Đứng trước sự cố tắc nghẽn giao thông đường cao tốc do bão tuyết đặc biệt lớn cực đoan gây ra, đội ngũ bảo đảm cứu hộ khẩn cấp đã nhanh chóng mang chăn bông, nước gừng nóng hổi và thực phẩm khẩn cấp tới cho các hành khách bị mắc kẹt lưu lại.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 种子種子 | zhǒng zi | CHỦNG TỬ | [Danh từ] hạt giống, cây giống (nông nghiệp); hạt nhân nòng cốt — Ví dụ: 种业是现代农业科技的“芯片”,国家全力推进种业振兴行动,牢牢把中国种子的战略命脉握在自己手中。 (Ngành giống chính là 'con chip' của khoa học công nghệ nông nghiệp hiện đại, Nhà nước dốc toàn lực thúc đẩy Chiến dịch Chấn hưng Ngành Giống, nắm chắc trong tay mình huyết mạch chiến lược của hạt giống cây trồng của nước nhà.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 周转週轉 | zhōu zhuǎn | CHU CHUYỂN | [Động từ / Danh từ] quay vòng, luân chuyển (vốn, hàng hóa) — Ví dụ: 国家金融管理部门精准实施结构性降准与专项再贷款政策,有效加速了实体经济重点产业链中小微企业的资金周转效率。 (Cơ quan quản lý tài chính quốc gia đã thực thi chuẩn xác chính sách tái cho vay chuyên đề và hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc mang tính cơ cấu, nâng cao hiệu quả quay vòng luân chuyển nguồn vốn cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ thuộc chuỗi ngành trọng điểm của nền kinh tế thực thể.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 住宅住宅 | zhù zhái | TRÚ TRẠCH | [Danh từ] nhà ở, khu dân cư nhà ở — Ví dụ: 国家大力推进保障性住宅建设与城市老旧小区改造,切实解决新市民、青年人与低收入群体的住房困难问题。 (Nhà nước đẩy mạnh việc xây dựng nhà ở bảo đảm và cải tạo các khu dân cư cũ trong đô thị, giải quyết thiết thực vấn đề khó khăn về nhà ở cho tầng lớp có thu nhập thấp, thanh niên và cư dân đô thị mới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 专科專科 | zhuān kē | CHUYÊN KHOA | [Danh từ] chuyên khoa; trường cao đẳng chuyên nghiệp — Ví dụ: 国家加快推进国家区域医疗中心与国家临床医学专科建设,让基层群众在省内即可享有顶级专科诊疗服务。 (Nhà nước đẩy nhanh thúc đẩy xây dựng các chuyên khoa y học lâm sàng quốc gia cùng Trung tâm Y tế Khu vực Quốc gia, giúp bà con nhân dân cơ sở có thể thụ hưởng các dịch vụ chẩn đoán điều trị chuyên khoa đỉnh cao ngay trong nội tỉnh.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 幢幢 | zhuàng | TRÀNG | [Lượng từ] tòa, ngôi (lượng từ cho nhà cao tầng) — Ví dụ: 掌握好“幢”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “幢” (tòa nhà) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 13 nét] |
| 资产資產 | zī chǎn | TƯ SẢN | [Danh từ] tài sản, khối tài sản công/tư — Ví dụ: 国务院国资委全面强化国有资产监督管理,推动中央企业战略性重组与专业化整合,确保国有资产保值增值。 (Ủy ban Quản lý và Giám sát Tài sản Nhà nước thuộc Quốc vụ viện (Chính phủ) tăng cường toàn diện việc quản lý giám sát tài sản nhà nước, thúc đẩy hợp nhất chuyên môn hóa và tái cơ cấu mang tính chiến lược của các doanh nghiệp trung ương, bảo đảm tài sản nhà nước bảo toàn và gia tăng giá trị.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 21 nét] |
| 踪迹蹤跡 | zōng jì | TUNG TÍCH | [Danh từ] tung tích, dấu vết tăm hơi — Ví dụ: 科研科考团队在三江源国家公园深处利用红外红外相机网络,成功捕捉到了极其罕见的野生雪豹繁育活动踪迹。 (Nhóm khảo sát khoa học nghiên cứu nơi sâu thẳm Công viên Quốc gia Tam Giang Nguyên vận dụng mạng lưới máy quay hồng ngoại đã ghi nhận bắt trọn thành công dấu vết tung tích hoạt động sinh sản của loài báo tuyết hoang dã cực kỳ hiếm thấy.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 阻碍阻礙 | zǔ ài | TRỞ NGẠI | [Động từ / Danh từ] cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình — Ví dụ: 我们必须坚决破除一切阻碍科技创新发展的体制机制弊端,激发全社会各阶层的创新创造活力。 (Chúng ta bắt buộc phải kiên quyết xóa bỏ mọi tệ nạn cơ chế thể chế cản trở cản bước sự phát triển đổi mới sáng tạo khoa học kỹ thuật, khơi dậy sức sống sáng tạo đổi mới của mọi tầng lớp trong toàn xã hội.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 作弊作弊 | zuò bì | TÁC TỆ | [Động từ / Danh từ] gian lận, làm trò gian dối (trong thi cử/học thuật) — Ví dụ: 国家在各类国家统一考试中严密部署智能化防作弊系统,坚决依法严厉打击任何违纪违法作弊舞弊行为,坚决维护教育公平。 (Nhà nước trong các kỳ thi thống nhất toàn quốc triển khai nghiêm mật hệ thống phòng chống gian lận thông minh hóa, kiên quyết xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật mọi hành vi gian lận vi phạm kỷ luật và pháp luật, kiên quyết bảo vệ công bằng giáo dục.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 班主任班主任 | bān zhǔ rèn | BAN CHỦ NHÂM | [Danh từ] giáo viên chủ nhiệm — Ví dụ: 班主任老师不仅在学业上对大家悉心指点,在日常生活中更是无微不至地关怀着每一位同学的成长。 (Thầy giáo chủ nhiệm không chỉ tận tình chỉ bảo các bạn trong học tập mà trong cuộc sống đời thường còn ân cần quan tâm sát sao tới sự trưởng thành của từng bạn học sinh.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 31 nét] |
| 保险保險 | bǎo xiǎn | BẢO HIỂM | [Danh từ] bảo hiểm, an toàn, chắc chắn — Ví dụ: 在出发前往海外开展户外徒步探险之前,购买一份全方位的国际紧急医疗救援保险非常明智。 (Trước khi lên đường sang nước ngoài thực hiện chuyến đi bộ dã ngoại thám hiểm, việc mua một gói bảo hiểm cứu hộ y tế khẩn cấp quốc tế toàn diện là hết sức sáng suốt.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 必需必需 | bì xū | TẤT NHU | [Danh từ] thiết yếu, bắt buộc phải có — Ví dụ: 水和新鲜空气是维系地球上一切生命体繁衍生息所不可或缺的基本必需条件。 (Nước và bầu không khí trong lành là những điều kiện thiết yếu cơ bản không thể thiếu để duy trì sự sinh sôi nảy nở của muôn loài sinh linh trên Trái Đất.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 表现表現 | biǎo xiàn | BIỂU HIỆN | [Danh từ] thể hiện, biểu hiện, thành tích — Ví dụ: 由于在本年度多个重大跨国项目交付中表现卓越,这位年轻的工程师荣获了集团最佳新人奖。 (Nhờ có sự thể hiện xuất sắc trong việc bàn giao nhiều dự án xuyên quốc gia trọng đại trong năm nay, người kỹ sư trẻ tuổi này đã vinh dự giành giải Nhân viên Mới Xuất sắc Nhất của tập đoàn.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 26 nét] |
| 不得了不得了 | bù dé liǎo | BẤT ĐẮC LIỄU | [Tính từ] vô cùng, ghê gớm, cực kỳ, chết mất thôi — Ví dụ: 听说自己的母校在国际大学生程序设计大赛中夺冠,同学们高兴得不得了。 (Nghe tin trường cũ của mình giành giải quán quân trong Cuộc thi Lập trình Sinh viên Quốc tế, các bạn học sinh vui mừng khôn xiết.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 彩虹彩虹 | cǎi hóng | THÁI HỒNG | [Danh từ] cầu vồng — Ví dụ: 盛夏午后的一场倾盆雷阵雨过后,天空中出现了一道绚丽斑斓的七色彩虹。 (Sau cơn mưa rào dông sấm sét như trút nước vào buổi chiều giữa hè, trên nền trời bỗng hiện lên một dải cầu vồng bảy sắc lung linh tuyệt đẹp.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 差别差別 | chā bié | SAI BIỆT | [Danh từ] sự khác biệt, sai khác, chênh lệch — Ví dụ: 在深入对比这两款算法模型时,我们发现它们在边缘设备上的功耗控制存在显著差别。 (Khi đối chiếu chuyên sâu giữa hai mô hình thuật toán này, chúng tôi nhận thấy chúng có sự chênh lệch rõ rệt về khả năng kiểm soát tiêu thụ điện năng trên thiết bị biên.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 17 nét] |
| 车厢車廂 | chē xiāng | XA SƯƠNG | [Danh từ] toa xe (tàu hỏa, tàu điện ngầm) — Ví dụ: 高速动车组车厢内部宽敞明亮、温湿度适宜,为旅客提供了极其舒适的乘车体验。 (Bên trong toa tàu cao tốc rộng rãi sáng sủa, nhiệt độ và độ ẩm luôn được duy trì thích hợp, mang lại cho hành khách trải nghiệm đi tàu vô cùng tiện nghi.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 22 nét] |
| 成就成就 | chéng jiù | THÀNH TỰU | [Danh từ / Động từ] thành tựu, cống hiến; tác thành, tạo nên — Ví dụ: 这位享誉全球的科学家一生致力于杂交水稻研发,取得了举世瞩目的伟大成就。 (Nhà khoa học lừng danh toàn cầu này cả cuộc đời đã cống hiến cho công tác nghiên cứu phát triển lúa lai, gặt hái được những thành tựu vĩ đại khiến cả thế giới phải nghiêng mình khâm phục.) [Bộ thủ: 尢 (UÔNG) • 22 nét] |
| 充电器充電器 | chōng diàn qì | SUNG ĐIỆN KHÍ | [Danh từ] củ sạc, dây sạc, bộ sạc pin — Ví dụ: 出差打包行李时,请千万别忘记随身携带多口氮化镓快速充电器和数据线。 (Khi sắp xếp hành lý đi công tác, bạn tuyệt đối đừng quên mang theo củ sạc nhanh đa cổng GaN và cáp sạc bên người.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 28 nét] |
| 初级初級 | chū jí | SƠ CẤP | [Tính từ] sơ cấp, cơ bản, ban đầu — Ví dụ: 在初级汉语学习阶段,打好扎实纯正的汉语拼音发音基础能够让后续听说能力的进阶事半功倍。 (Ở giai đoạn học tiếng Trung sơ cấp, việc tạo lập nền tảng phát âm Pinyin chuẩn xác vững vàng sẽ giúp việc nâng cao kỹ năng nghe nói sau này đạt hiệu quả gấp bội.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 吹吹 | chuī | XUY | [Động từ] thổi; khoác lác — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地吹。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách đòn một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 促使促使 | cù shǐ | XÚC SỬ | [Động từ] thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho — Ví dụ: 对未知世界的强烈好奇心与探索欲,促使着无数年轻科研人员夜以继日地刻苦钻研。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá thế giới vô tận đã thôi thúc biết bao cán bộ nghiên cứu trẻ miệt mài ngày đêm say sưa nghiên cứu.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 大方大方 | dà fang | ĐẠI PHƯƠNG | [Tính từ] hào phóng, rộng rãi; tự nhiên, trang nhã — Ví dụ: 这位青年主持人在聚光灯下举止优雅大方、台风从容自信,赢得了全场观众的阵阵掌声。 (Người dẫn chương trình trẻ tuổi này dưới ánh đèn sân khấu có cử chỉ tao nhã tự nhiên, phong thái tự tin điềm đạm, chiếm trọn những tràng pháo tay ròn rã của toàn thể khán giả.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 20 nét] |
| 胆小鬼膽小鬼 | dǎn xiǎo guǐ | ĐẢM TIỂU QUỶ | [Danh từ] kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát — Ví dụ: 真正的勇士从来不是没有畏惧之人,只有在恐惧面前退缩逃避的人才是胆小鬼。 (Người dũng cảm thực sự chưa bao giờ là người không biết sợ hãi, chỉ có những kẻ chùn bước trốn chạy trước nỗi sợ mới đích thị là kẻ hèn nhát.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 33 nét] |
| 登记登記 | dēng jì | ĐĂNG KÝ | [Động từ] đăng ký, ghi danh, vào sổ — Ví dụ: 所有进入重点保密数据中心的外来访客,都必须在安保前台如实登记个人身份信息。 (Tất cả khách ngoài đến thăm trung tâm dữ liệu bảo mật trọng điểm đều bắt buộc phải đăng ký thông tin cá nhân trung thực tại quầy lễ tân an ninh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 地震地震 | dì zhèn | ĐỊA CHẤN | [Danh từ / Động từ] động đất, địa chấn — Ví dụ: 国家防灾减灾中心自主研发的智能地震预警系统,能够在破坏性横波到达前发出数秒关键警报。 (Hệ thống cảnh báo động đất thông minh do Trung tâm Giảm nhẹ Thiên tai Quốc gia tự chủ phát triển có thể phát đi cảnh báo then chốt trước vài giây trước khi sóng địa chấn ngang mang tính tàn phá ập tới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 独立獨立 | dú lì | ĐỘC LẬP | [Tính từ / Động từ] độc lập, tự chủ — Ví dụ: 培养青年学子独立思考与理性思辨的能力,是高等教育最为核心的目标之一。 (Bồi dưỡng cho sinh viên trẻ năng lực tư duy độc lập và phản biện lý tính là một trong những mục tiêu cốt lõi nhất của giáo dục đại học.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 27 nét] |
| 多亏多虧 | duō kuī | ĐA KHUY | [Động từ / Phó từ] nhờ có, may mà, nhờ ơn — Ví dụ: 多亏了交警同志在风雪夜里的紧急护送,突发急病的患儿才得以及时送医脱离危险。 (Nhờ có các đồng chí cảnh sát giao thông khẩn cấp mở đường hộ tống trong đêm mưa tuyết, cháu bé mắc bệnh hiểm nghèo đột xuất mới kịp thời được đưa tới bệnh viện qua cơn nguy kịch.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 20 nét] |
| 法院法院 | fǎ yuàn | PHÁP VIỆN | [Danh từ] tòa án — Ví dụ: 人民法院依法独立公正行使国家审判权,全力维护社会公平正义的最后一道防线。 (Tòa án Nhân dân thực thi quyền xét xử của Nhà nước một cách độc lập và công minh theo pháp luật, dốc sức giữ vững lằn ranh bảo vệ cuối cùng của công bằng và chính nghĩa xã hội.) [Bộ thủ: 阜 (PHỤ) • 22 nét] |
| 仿佛彷彿 | fǎng fú | PHỎNG PHẬT | [Phó từ] dường như, tựa như, ngỡ như — Ví dụ: 漫步在雨后烟波浩渺的江南古镇石板路上,空气中弥漫着丁香花香,仿佛置身于水墨画卷之中。 (Dạo bước trên con đường lát đá của thị trấn cổ Giang Nam khói sương mờ ảo sau cơn mưa, không gian thoang thoảng hương hoa đinh hương, ngỡ như đang lạc bước giữa một bức tranh thủy mặc hữu tình.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 17 nét] |
| 愤怒憤怒 | fèn nù | PHẪN NỘ | [Tính từ / Danh từ] phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ — Ví dụ: 目睹不法分子肆意破坏国家重点保护珍稀文物的恶劣行径,现场群众感到无比愤怒。 (Tận mắt chứng kiến hành vi xấu xa của những kẻ bất lương ngang nhiên phá hoại các cổ vật quý hiếm được bảo vệ trọng điểm của quốc gia, người dân có mặt tại hiện trường vô cùng phẫn nộ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 复制複製 | fù zhì | PHỤC CHẾ | [Động từ] sao chép, nhân bản, copy — Ví dụ: 科学家在分子生物学实验室中成功实现了对该古老生物样本关键DNA片段的高保真体外复制。 (Các nhà khoa học trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử đã nhân bản sao chép thành công ngoài cơ thể với độ chính xác cao các đoạn DNA then chốt của mẫu sinh vật cổ xưa này.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 “比”字句表示比较
HSK 2 · Câu so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng giới từ '比' để so sánh chênh lệch giữa hai đối tượng A và B về một tính chất nào đó.
02 结构“快要……了 / 就要……了”
HSK 2 · Biểu thị tương lai gầnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị một hành động hoặc sự việc sẽ diễn ra trong thời gian rất ngắn sắp tới.
03 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #010Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng '还是' để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe lựa chọn trong câu hỏi.
04 Cấu trúc 动态助词“过” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ QUÁ)
HSK 2 · Cấu trúc #019Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị từng có trải nghiệm hoặc kinh nghiệm làm việc gì đó trong quá khứ (đã từng). Phủ định dùng 没 + V + 过.
05 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
HSK 2 · Cấu trúc #027Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh ngang bằng (A giống B) hoặc khác biệt (不一样).
06 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #052Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc người thực hiện của một hành động ĐÃ XẢY RA trong quá khứ.
07 Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN)
HSK 2 · Cấu trúc #073Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một người thực hiện hai hành vi động tác cùng một lúc song song (vừa... vừa...).
08 副词“一直”表示动作不间断
HSK 3 · Phó từ tần suấtPhân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.
09 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
HSK 3 · Bổ ngữ khả năngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không.
10 “把”字句(1):处置句基本结构
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng.
11 程度补语“得”(形容词/动词 + 得 + 描述)
HSK 3 · Bổ ngữ trình độPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị mức độ cực điểm của một tính chất hoặc cảm xúc thông qua một mệnh đề miêu tả kết quả phía sau.
12 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #023Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在生死搏斗的抗洪抢险大堤上,青年突击队员挺起坚实的( ),手挽手跳入滚滚激流用血肉之躯堵住决口。” (Trên con đê cứu nạn chống lũ trong cuộc đọ sức sống còn, các đội viên xung kích thanh niên ưỡn cao lồng ngực vững chãi, khoác chặt tay nhau nhảy xuống dòng nước cuộn trào dùng thân thể bằng da bằng thịt chặn đứng vết vỡ đê.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 胸膛 (xiōng táng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “胸膛” (xiōng táng - âm Hán Việt: HUNG THANG, danh từ) mang nghĩa “lồng ngực, ngực áo can trường”. Câu hoàn chỉnh: “在生死搏斗的抗洪抢险大堤上,青年突击队员挺起坚实的胸膛,手挽手跳入滚滚激流用血肉之躯堵住决口。” (Trên con đê cứu nạn chống lũ trong cuộc đọ sức sống còn, các đội viên xung kích thanh niên ưỡn cao lồng ngực vững chãi, khoác chặt tay nhau nhảy xuống dòng nước cuộn trào dùng thân thể bằng da bằng thịt chặn đứng vết vỡ đê.). Các phương án còn lại: 寻觅 (tìm kiếm, kiếm tìm dấu vết/chân lý), 样品 (mẫu vật, hàng mẫu thử nghiệm), 引擎 (động cơ (máy bay, tên lửa, tàu hỏa); cỗ máy động lực).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “(快要 / 就要) + Động từ + 了” (结构“快要……了 / 就要……了”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “(快要 / 就要) + Động từ + 了”: Dùng để biểu thị một hành động hoặc sự việc sẽ diễn ra trong thời gian rất ngắn sắp tới. Câu chuẩn xác trong sách là: “新年就要到了。” (Năm mới sắp đến rồi.) và “火车快要开了。” (Tàu hỏa sắp chạy rồi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国产新一代高速磁悬浮交通系统采用了超临界气动外形与主动降噪技术,大幅消除了高速行驶中的车外气动( )。” (Hệ thống giao thông đệm từ cao tốc thế hệ mới do nước ta sản xuất áp dụng công nghệ chủ động giảm ồn cùng hình dáng khí động học siêu tới hạn, đã triệt tiêu vượt bậc tiếng ồn tạp âm khí động học bên ngoài xe khi chạy ở tốc độ cao.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 噪音 (zào yīn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “噪音” (zào yīn - âm Hán Việt: TÁO ÂM, danh từ) mang nghĩa “tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh; tạp âm nhiễu”. Câu hoàn chỉnh: “国产新一代高速磁悬浮交通系统采用了超临界气动外形与主动降噪技术,大幅消除了高速行驶中的车外气动噪音。” (Hệ thống giao thông đệm từ cao tốc thế hệ mới do nước ta sản xuất áp dụng công nghệ chủ động giảm ồn cùng hình dáng khí động học siêu tới hạn, đã triệt tiêu vượt bậc tiếng ồn tạp âm khí động học bên ngoài xe khi chạy ở tốc độ cao.). Các phương án còn lại: 遮挡 (che chắn, cản trở che khuất), 郑重 (trịnh trọng, nghiêm túc trang nghiêm), 周转 (quay vòng, luân chuyển (vốn, hàng hóa)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 过 + Tân ngữ” (Cấu trúc 动态助词“过” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ QUÁ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 过 + Tân ngữ”: Biểu thị từng có trải nghiệm hoặc kinh nghiệm làm việc gì đó trong quá khứ (đã từng). Phủ định dùng 没 + V + 过. Câu chuẩn xác trong sách là: “我去过北京,没吃过烤鸭。” (Tôi đã từng đi Bắc Kinh, nhưng chưa từng ăn vịt quay.) và “他跑得很快。” (Anh ấy chạy rất nhanh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家在各类国家统一考试中严密部署智能化防( )系统,坚决依法严厉打击任何违纪违法作弊舞弊行为,坚决维护教育公平。” (Nhà nước trong các kỳ thi thống nhất toàn quốc triển khai nghiêm mật hệ thống phòng chống gian lận thông minh hóa, kiên quyết xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật mọi hành vi gian lận vi phạm kỷ luật và pháp luật, kiên quyết bảo vệ công bằng giáo dục.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 作弊 (zuò bì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “作弊” (zuò bì - âm Hán Việt: TÁC TỆ, động từ / danh từ) mang nghĩa “gian lận, làm trò gian dối (trong thi cử/học thuật)”. Câu hoàn chỉnh: “国家在各类国家统一考试中严密部署智能化防作弊系统,坚决依法严厉打击任何违纪违法作弊舞弊行为,坚决维护教育公平。” (Nhà nước trong các kỳ thi thống nhất toàn quốc triển khai nghiêm mật hệ thống phòng chống gian lận thông minh hóa, kiên quyết xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật mọi hành vi gian lận vi phạm kỷ luật và pháp luật, kiên quyết bảo vệ công bằng giáo dục.). Các phương án còn lại: 必需 (thiết yếu, bắt buộc phải có), 彩虹 (cầu vồng), 初级 (sơ cấp, cơ bản, ban đầu).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Địa điểm / Phương thức] + Động từ + 的” (Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Địa điểm / Phương thức] + Động từ + 的”: Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc người thực hiện của một hành động ĐÃ XẢY RA trong quá khứ. Câu chuẩn xác trong sách là: “我是坐飞机来北京的,他是去年毕业的。” (Tôi là đi máy bay đến Bắc Kinh, anh ấy là tốt nghiệp năm ngoái.) và “我到家就打电话给你。” (Tôi về đến nhà là gọi điện cho bạn ngay.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình chuẩn HSK6 quyển thượng HSK6 标准教程上" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



