Ảnh bìa: Lời Bài Hát Thuyền Đi Trong Mưa Khói (烟雨行舟) – Luân Tang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Thuyền Đi Trong Mưa Khói (烟雨行舟 - Yānyǔ Xíng Zhōu) do Luân Tang thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thuyền đi trong mưa khóiTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Thuyền Đi Trong Mưa Khói» (烟雨行舟 - Yānyǔ Xíng Zhōu - YÊN VŨ HÀNH CHU): «Thuyền Đi Trong Mưa Khói» (烟雨行舟 - Yên Vũ Hành Chu) mang đậm âm hưởng vùng sông nước Giang Nam. Tiếng sáo trúc réo rắt quyện cùng mái chèo khua nước đưa người nghe lạc vào một bức tranh thủy mặc ngàn năm.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Jiangnan Folk / Traditional Instrumental
Thuyền Đi Trong Mưa Khói (烟雨行舟)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Tự Tại Thiên LạcGiai điệu trau chuốt, giàu cảm xúc và hòa âm tinh tế
Ca sĩ thể hiệnLuân TangGiọng ca truyền cảm làm rung động hàng triệu người nghe
Hiện tượng âm nhạcBản hit được tìm kiếm và cover rầm rộLan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng Douyin, TikTok, YouTube
Tư liệu học tiếng TrungChuyên mục Lời Bài Hát FoxHSKTích hợp 100% Pinyin Ruby, bản dịch thơ mượt mà và từ vựng HSK
▶
MV / VIDEO KHẢO THÍ CHÍNH THỨC
Thuyền Đi Trong Mưa Khói (烟雨行舟) – Luân Tang
Luân Tang
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Thuyền Đi Trong Mưa Khói (烟雨行舟) – Luân Tang
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
烟雨入江南
Mưa mù tràn vào Giang Nam
2
山水如墨染
Cảnh vật nhuộm như mực
3
宛若丹青未干
Như tranh chưa khô
4
提笔然 点欲穿
Tôi chỉ muốn mặc nó
5
行舟临秀川
Đi thuyền đến Tú Xuyên
6
画鷁推清澜
Chim đại bàng đẩy sóng trong vắt
7
缱绻怡然
Kéo dài và dễ chịu
8
天色沉靛蓝
Bầu trời chuyển sang màu chàm sẫm
9
波光似锦缎
Sóng như gấm
10
缀着零星白帆
Được trang trí bằng những cánh buồm trắng rải rác
11
诗情满 千卷难
Đầy thơ, ngàn tập khó đọc
12
渔舟齐桅杆
Thuyền đánh cá có cột buồm
13
鸳鸯凭舷栏
Vịt Mandarin tựa vào lan can
14
琴瑟相伴
Cùng với piano và đàn hạc
15
一叶轻船
Một chiếc thuyền nhẹ
16
一双桨悠懒
Một đôi mái chèo nhàn nhã
17
一绵江风微拂素罗衫
Làn gió nhẹ từ sông Miên Giang làm xù áo Tô Lạc
18
渔火点点聚散
Đám cháy đánh cá tụ tập rồi tan biến
19
欸乃声声浅淡
Vâng, giọng nói nông
20
天近晚
Trời đã muộn rồi
21
炊烟袅飘沿斑
Khói bay dọc các điểm
22
一叶轻船
Một chiếc thuyền nhẹ
23
一双人倚揽
Một cặp người tựa vào nhau
24
一曲烟雨行舟太缓慢
Một bài hát trong sương và mưa quá chậm
25
执手相看
Nắm tay nhau và nhìn nhau
26
把酒当歌言欢
Coi rượu như ca hát
27
红尘路漫漫
Con đường trong thế giới phàm trần còn dài
28
愿今生与你共览
Mong được gặp lại nhau trong cuộc đời này
29
暮霭渐褪暗
Hoàng hôn đang nhạt dần
30
胭脂余味淡
Rouge có dư vị nhẹ nhàng
31
我支着竹绢伞
Tôi cầm chiếc ô lụa tre
32
你闲摆花团扇
Bạn đi chơi quạt hoa
33
浪儿晃曳慢
Sóng lắc lư chầm chậm
34
夜垂云流缓
Mây trôi chậm trong đêm
35
且吟且谈
Hãy cùng tụng kinh và nói chuyện
36
一叶轻船
Một chiếc thuyền nhẹ
37
一双桨悠懒
Một đôi mái chèo nhàn nhã
38
一绵江风微拂素罗衫
Làn gió nhẹ từ sông Miên Giang làm xù áo Tô Lạc
39
渔火点点聚散
Đám cháy đánh cá tụ tập rồi tan biến
40
欸乃声声浅淡
Vâng, giọng nói nông
41
天近晚
Trời đã muộn rồi
42
炊烟袅飘沿斑
Khói bay dọc các điểm
43
一叶轻船
Một chiếc thuyền nhẹ
44
一双人倚揽
Một cặp người tựa vào nhau
45
一曲烟雨行舟太缓慢
Một bài hát trong sương và mưa quá chậm
46
执手相看
Nắm tay nhau và nhìn nhau
47
把酒当歌言欢
Coi rượu như ca hát
48
红尘路漫漫
Con đường trong thế giới phàm trần còn dài
49
欲今生与你共览
Anh muốn gặp em cùng nhau trong cuộc đời này
50
一叶轻船
Một chiếc thuyền nhẹ
51
一双月对半
Một cặp nửa vầng trăng
52
一帘清梦幽幽醉阑珊
Bức màn của những giấc mơ trong trẻo và cơn say nhẹ
53
移舟靠岸
Đưa thuyền vào bờ
54
案前惟剩空盏
Trước hộp chỉ còn lại một chiếc cốc rỗng
55
莫怨良辰短
Đừng phàn nàn rằng thời gian tốt đẹp rất ngắn ngủi
56
曲终了韵意未完
Bài hát kết thúc nhưng duyên dáng vẫn còn dang dở
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
零星
líng xīng
LINH TINH
lẻ tẻ, rải rác, lác đác
缀着零星白帆
岸
àn
NGẠN
bờ (sông, biển, hồ)
移舟靠岸
摆
bǎi
BÀI
bày biện, sắp đặt, đung đưa
你闲摆花团扇
淡
dàn
ĐẠM
ánh sáng
欸乃声声浅淡
卷
juǎn
QUYỂN
cuộn, cuốn lại; cuốn sách, tập sách; bài thi (quyển)
诗情满 千卷难
飘
piāo
PHIÊU
Cuốn theo chiều gió
炊烟袅飘沿斑
凭
píng
BẰNG
dựa vào, căn cứ vào; dựa, tựa
鸳鸯凭舷栏
浅
qiǎn
THIỂN
nông, cạn; nhạt (màu sắc); nông cạn (kiến thức)
欸乃声声浅淡
青
qīng
THANH
xanh (xanh lá cây, xanh lam, xanh đen); thanh niên
宛若丹青未干
诗
shī
THI
thơ ca
诗情满 千卷难
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 把酒当歌言欢 — Coi rượu như ca hát
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 缀着零星白帆 — Được trang trí bằng những cánh buồm trắng rải rác
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ ngữ khí 了 biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành
Đặt sau động từ hoặc cuối câu để chỉ hành động đã hoàn tất hoặc tình huống mới xuất hiện.
Trong bài: 曲终了韵意未完 — Bài hát kết thúc nhưng duyên dáng vẫn còn dang dở
Ví dụ khác: 天气变冷了。 — Thời tiết trở lạnh rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一叶轻船”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “缀着零星白帆”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Đáp án đúng: A. 零星 (líng xīng - lẻ tẻ, rải rác, lác đác) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '缀着零星白帆'. Từ '零星' (líng xīng, Hán Việt: LINH TINH) có nghĩa là 'lẻ tẻ, rải rác, lác đác'.
Đáp án đúng: C. 岸 (àn - bờ (sông, biển, hồ)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '移舟靠岸'. Từ '岸' (àn, Hán Việt: NGẠN) có nghĩa là 'bờ (sông, biển, hồ)'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "烟雨入江南" (Pinyin: yān yǔ rù jiāng nán) được dịch nghĩa là "Mưa mù tràn vào Giang Nam".
Từ "零星" đọc là líng xīng, âm Hán Việt là LINH TINH, mang nghĩa "lẻ tẻ, rải rác, lác đác".
Trong câu hát "移舟靠岸", từ "岸" (Hán Việt: NGẠN) có nghĩa là "bờ (sông, biển, hồ)".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)