Ảnh bìa: Lời Bài Hát Du Sơn Luyến (游山恋) – Hải Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Du Sơn Luyến (游山恋 - Yóu Shān Liàn) do Hải Luân thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát du sơn luyếnTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Du Sơn Luyến» (游山恋 - Yóu Shān Liàn - DU SƠN LUYẾN): «Du Sơn Luyến» (游山恋) nổi bật với lối hát hí luyến láy dân gian độc đáo, miêu tả tâm thế dạo chơi non nước, buông bỏ vinh hoa phú quý để tìm về với cỏ cây hoa lá.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Folk Opera / Jianghu Travel
Du Sơn Luyến (游山恋)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Hải LuânGiai điệu trau chuốt, giàu cảm xúc và hòa âm tinh tế
Ca sĩ thể hiệnHải LuânGiọng ca truyền cảm làm rung động hàng triệu người nghe
Hiện tượng âm nhạcBản hit được tìm kiếm và cover rầm rộLan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng Douyin, TikTok, YouTube
Tư liệu học tiếng TrungChuyên mục Lời Bài Hát FoxHSKTích hợp 100% Pinyin Ruby, bản dịch thơ mượt mà và từ vựng HSK
▶
MV / VIDEO KHẢO THÍ CHÍNH THỨC
Du Sơn Luyến (游山恋) – Hải Luân
Hải Luân
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Du Sơn Luyến (游山恋) – Hải Luân
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
1
我醉提酒游寒山 霜华满天
Tôi say sưa đi về núi lạnh, trời đầy sương
2
一吸寒气冷风翻 酒洒河山
Hít khí lạnh, gió lạnh thổi, rượu tràn sông núi
3
仰望 蓝水云烟 翩翩雀落人间
Ngước nhìn làn nước xanh, mây và khói, đàn chim đang rơi xuống trần gian
4
抬手间 我酒落湿衫前
Khi tôi giơ tay lên, rượu của tôi rơi xuống trước chiếc áo ướt của tôi
5
你看雪花 飘散 芊芊换白观
Nhìn những bông tuyết bay đi, hóa thành màu trắng.
6
白发老人背着孩下山
Ông lão tóc trắng cõng con xuống núi
7
远观天仙舞欢 我今醉酒悠哉
Nhìn vũ điệu của các vị thần từ xa, hôm nay tôi say và nhàn nhã
8
一别寒山 我何时归来
Chia tay Hàn Sơn, bao giờ tôi trở về?
9
我欲迎风在留住几步
Tôi muốn đối mặt với cơn gió, nhưng tôi cần phải dừng lại vài bước
10
怎舍寒风吹动我痛处
Làm sao tôi có thể để gió lạnh thổi bay chỗ đau của mình?
11
我说寒山别哭
Tôi nói Hàn Sơn, đừng khóc
12
我带你出
Tôi sẽ đưa bạn ra ngoài
13
我敬滴酒带你出
Tôi sẽ nâng ly chúc mừng và đưa bạn đi chơi
14
我欲成冰再也无退路
Tôi muốn biến thành băng và không có lối thoát
15
怎舍寒冰冰冻我心哭
Làm sao tôi có thể để băng đóng băng trái tim mình và khóc?
16
我说寒山别哭
Tôi nói Hàn Sơn, đừng khóc
17
我带你出
Tôi sẽ đưa bạn ra ngoài
18
我画美观带你出
Tôi sẽ đưa bạn đi chơi với những bức tranh đẹp của tôi
19
我醉提酒游寒山 难舍美观
Tôi say sưa đi đến vùng núi lạnh giá và khó có thể bỏ lại vẻ đẹp phía sau.
20
仙着衣裳抚琴欢 美人奏弦
Tiên nhân mặc quần áo chơi đàn hạc, mỹ nhân chơi đàn dây.
21
你看白雪人间 你看冰川璀璨
Nhìn vào thế giới của tuyết trắng. Hãy nhìn vào các sông băng.
22
来者恋 如大梦眼前
Yêu người đến giống như một giấc mơ lớn trước mắt
23
我欲迎风在留住几步
Tôi muốn đối mặt với cơn gió, nhưng tôi cần phải dừng lại vài bước
24
怎舍寒风吹动我痛处
Làm sao tôi có thể để gió lạnh thổi bay chỗ đau của mình?
25
我说寒山别哭
Tôi nói Hàn Sơn, đừng khóc
26
我带你出
Tôi sẽ đưa bạn ra ngoài
27
我敬滴酒带你出
Tôi sẽ nâng ly chúc mừng và đưa bạn đi chơi
28
我欲成冰再也无退路
Tôi muốn biến thành băng và không có lối thoát
29
怎舍寒冰冰冻我心窟
Làm sao tôi có thể để băng đóng băng trái tim mình?
30
我说寒山别哭
Tôi nói Hàn Sơn, đừng khóc
31
我带你出
Tôi sẽ đưa bạn ra ngoài
32
我画美观带你出
Tôi sẽ đưa bạn đi chơi với những bức tranh đẹp của tôi
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
联合
lián hé
LIÊN HỢP
liên hiệp, liên kết, phối hợp
联合互娱(北京)文化有限公司
文化
wén huà
VĂN HOÁ
văn hóa
联合互娱(北京)文化有限公司
美观
měi guān
MỸ QUÁN
đẹp mắt, mỹ quan, thẩm mỹ ưa nhìn
我画美观带你出
人间
rén jiān
NHÂN GIAN
nhân gian, trần thế, cõi đời trần gian
仰望 蓝水云烟 翩翩雀落人间
衣裳
yī shang
Y THƯỜNG
y phục, áo quần trang phục truyền thống
仙着衣裳抚琴欢 美人奏弦
公司
gōng sī
CÔNG TI
công ty
联合互娱(北京)文化有限公司
北京
Běi jīng
BẮC KINH
Bắc Kinh
联合互娱(北京)文化有限公司
迎风
yíngfēng
NGHÊNH PHONG
ngược chiều gió
我欲迎风在留住几步
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 白发老人背着孩下山 — Ông lão tóc trắng cõng con xuống núi
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 一别寒山 我何时归来 — Chia tay Hàn Sơn, bao giờ tôi trở về?
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一吸寒气冷风翻 酒洒河山”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “白发老人背着孩下山”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______互娱(北京)文化有限公司'?
A. 人间 (rén jiān - nhân gian, trần thế, cõi đời trần gian)B. 美观 (měi guān - đẹp mắt, mỹ quan, thẩm mỹ ưa nhìn)C. 联合 (lián hé - liên hiệp, liên kết, phối hợp)D. 衣裳 (yī shang - y phục, áo quần trang phục truyền thống)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 联合 (lián hé - liên hiệp, liên kết, phối hợp) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '联合互娱(北京)文化有限公司'. Từ '联合' (lián hé, Hán Việt: LIÊN HỢP) có nghĩa là 'liên hiệp, liên kết, phối hợp'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '联合互娱(北京)______有限公司'?
A. 美观 (měi guān - đẹp mắt, mỹ quan, thẩm mỹ ưa nhìn)B. 文化 (wén huà - văn hóa)C. 人间 (rén jiān - nhân gian, trần thế, cõi đời trần gian)D. 衣裳 (yī shang - y phục, áo quần trang phục truyền thống)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 文化 (wén huà - văn hóa) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '联合互娱(北京)文化有限公司'. Từ '文化' (wén huà, Hán Việt: VĂN HOÁ) có nghĩa là 'văn hóa'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "海伦" (Pinyin: hǎi lún) được dịch nghĩa là "Helen".
Từ "联合" đọc là lián hé, âm Hán Việt là LIÊN HỢP, mang nghĩa "liên hiệp, liên kết, phối hợp".
Trong câu hát "联合互娱(北京)文化有限公司", từ "文化" (Hán Việt: VĂN HOÁ) có nghĩa là "văn hóa".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)