Ảnh bìa: Lời Bài Hát Yên Hoa Dịch Lãnh (烟花易冷) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Yên Hoa Dịch Lãnh (烟花易冷 - Fireworks Fade Easily) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích điển tích thành cổ Lạc Dương và từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát yên hoa dịch lãnh châu kiệt luânTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Yên Hoa Dịch Lãnh» (烟花易冷) trong album 'Vượt Qua Thời Đại' (跨时代 - 2010) là đỉnh cao kiệt tác của dòng nhạc cổ phong Trung Hoa. Lấy cảm hứng từ kiệt tác 'Lạc Dương Già Lam Ký' thời Bắc Ngụy, bài hát tái hiện mối tình sinh ly tử biệt giữa thời chiến loạn. Giai điệu ngũ cung u tịch, tiếng gõ mõ hư không hòa cùng tiếng đàn réo rắt khắc họa hình ảnh người tình hóa đá ngóng đợi dưới cổng thành rêu phong loang lổ.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Cổ Phong – Tuyệt Tác Bi Thương Về Tình Yêu Và Thời Gian
烟花易冷 • Yān Huā Yì Lěng
Tên tiếng Trung烟花易冷 (Yān Huā Yì Lěng - YÊN HOA DỊCH LÃNH)
Trình bày gốcChâu Kiệt Luân (周杰伦) – Album J Wow / Hãng Sony Music
Album & Năm«跨时代 (Kua Shi Dai)» (2010)
Thể loạiCổ phong (China Wind), Pop Ballad, R&B
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng lấy cảm hứng từ tiểu thuyết 'Lạc Dương Già Lam Ký' (洛阳伽蓝记) – tác phẩm ghi chép về Phật tự Lạc Dương thời Bắc Ngụy
MV / VIDEO
Yên Hoa Dịch Lãnh (烟花易冷)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Kiệt Luân (Jay Chou)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Yên Hoa Dịch Lãnh (烟花易冷) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
📖
Giai thoại nguyên tác: Điển Tích Già Lam Tự (Lạc Dương Già Lam Ký)
Mối tình ngàn năm chờ đợi nơi chùa hoang phế tích Lạc Dương giữa tướng quân Bắc Ngụy và người con gái chung tình, trích đoạn cổ ký có Ruby Pinyin.
Rain falls endlessly, overgrown grass covers the old hometown
34
我听闻 你始终一个人
Ta nghe người đời kể lại rằng nàng vẫn thủy chung một mình đơn bóng
I heard that you have always remained alone
35
斑驳的城门 盘踞着老树根
Cánh cổng thành loang lổ rêu phong, rễ cây già bám chặt chằng chịt
The mottled city gate is entwined with ancient tree roots
36
石板上回荡的是 再等
Trên phiến đá vọng lại là "chờ thêm"
37
雨纷纷 雨纷纷 旧故里草木深
Mưa rơi rơi, mưa rơi rơi, cố hương cỏ cây rậm rạp
38
我听闻 我听闻 你仍守着孤城
Ta nghe nói, ta nghe nói, em vẫn giữ thành cô độc
39
城郊牧笛声 落在那座野村
Tiếng sáo mục đồng nơi ngoại ô rơi rớt trên mái nhà thôn hoang
Pastoral flute tunes drift across the distant village
40
缘份落地生根是 我们
Duyên phận cắm rễ sâu vào mảnh đất này... chính là đôi ta
Destiny taking root in the earth is us
41
缘份落地生根是 我们
Duyên phận cắm rễ sâu vào mảnh đất này... chính là đôi ta
Destiny taking root in the earth is us
42
伽蓝寺听雨声盼 永恒
Chốn chùa Già Lam lắng nghe tiếng mưa rào ngóng trông sự vĩnh hằng
Listening to rain at Sangharama Temple hoping for eternity
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
遁入空门
dùn rù kōngmén
ĐỘN NHẬP KHÔNG MÔN
Quy y cửa Phật, xuất gia lánh xa cõi trần
繁华声 遁入空门 折煞了世人
斑驳
bānbó
BAN BÁC
Loang lổ, lỗ chỗ vết tích thời gian
斑驳的城门 盘踞着老树根
盘踞
pánjù
BÀN CỨ
Bám rễ chằng chịt, chiếm cứ một góc
斑驳的城门 盘踞着老树根
折煞
zhéshà
CHIẾT SÁT
Làm tổn thương tột cùng, tổn thọ
繁华声 遁入空门 折煞了世人
牧笛
mùdí
MỤC ĐỊCH
Tiếng sáo mục đồng chăn trâu
城郊牧笛声 落在那座野村
生根
shēnggēn
SINH CĂN
Bén rễ, cắm rễ sâu vào lòng đất
缘份落地生根是 我们
史册
shǐcè
SỬ SÁCH
Sách sử, biên niên sử các triều đại
那史册 温柔不肯 下笔都太狠
许多
xǔ duō
HỨA ĐA
nhiều, rất nhiều
听青春 迎来笑声 羡煞许多人
纷纷
fēn fēn
PHÂN PHÂN
nườm nượp, dồn dập, tới tấp (người, sự việc)
雨纷纷 旧故里草木深
个人
gè rén
CÁ NHÂN
cá nhân
我听闻 你始终一个人
青春
qīng chūn
THANH XUÂN
tuổi trẻ, thanh xuân
听青春 迎来笑声 羡煞许多人
人事
rén shì
NHÂN SỰ
nhân sự; việc nhân gian
烟花易冷 人事易分
始终
shǐ zhōng
THUỶ CHUNG
từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán
我听闻 你始终一个人
是否
shì fǒu
THỊ PHỦ
liệu có... không, có hay không
而你在问 我是否还 认真
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 斑驳的城门 盘踞着老树根 — Cổng thành loang lổ, rễ cây già bám chặt
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 如你在跟 前世过门 — Như em theo ta, kiếp trước bước qua cửa
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 而青史 岂能不真 魏书洛阳城 — Mà sử xanh, sao có thể không thật, Ngụy thư thành Lạc Dương
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 那史册 温柔不肯 下笔都太狠 — Sử sách kia, dịu dàng chẳng chịu, hạ bút đều quá tàn nhẫn
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “那史册 温柔不肯 下笔都太狠”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “梦偏冷 辗转一生 情债又几本”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “繁华声 遁入空门 折煞了世人”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Bắc Ngụy Cổ Tịch
LẠC DƯƠNG GIÀ LAM KÝ (洛阳伽蓝记) – Thành quách đổ nát và chuyện tình bi tráng thời loạn lạc
"城郭崩坏,宫室倾覆,寺观荒芜,唯伽蓝木石犹存。" — DƯƠNG HUYỄN CHI — 《LẠC DƯƠNG GIÀ LAM KÝ (NĂM 547)》
Yên Hoa Dịch Lãnh (烟花易冷) lấy cảm hứng từ câu chuyện có thật trong Lạc Dương Già Lam Ký: chàng tướng quân Bắc Ngụy cùng nàng tiểu thư ước hẹn bên chùa Già Lam, nhưng loạn lạc nổ ra chàng phải xuất chinh; khi trở về thì Lạc Dương đã thành bình địa, người xưa đã cạo đầu quy y cửa Phật rồi qua đời trong cô độc.
👑 Vip Member Only
Thi Tứ Phương Văn Sơn
MƯA RƠI CỐ LÝ (雨纷纷旧故里) – Mưa phùn giăng mắc trên rêu phong ngàn năm
"雨纷纷,旧故里草木深;我听闻,你始终一个人。" — PHƯƠNG VĂN SƠN — 《LỜI CA YÊN HOA DỊCH LÃNH》
Khúc ca thể hiện đỉnh cao nghệ thuật từ khúc cổ phong: pháo hoa rực rỡ nhưng dễ nguội lạnh (烟花易冷), lòng người dẫu bạc đầu nhưng lời thề dưới gốc bồ đề ngàn năm vẫn khắc sâu vào bia đá lịch sử.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '繁华声 ______ 折煞了世人'?
A. 牧笛 (mùdí - Tiếng sáo mục đồng chăn trâu)B. 斑驳 (bānbó - Loang lổ, lỗ chỗ vết tích thời gian)C. 盘踞 (pánjù - Bám rễ chằng chịt, chiếm cứ một góc)D. 遁入空门 (dùn rù kōngmén - Quy y cửa Phật, xuất gia lánh xa cõi trần)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 遁入空门 (dùn rù kōngmén - Quy y cửa Phật, xuất gia lánh xa cõi trần) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '繁华声 遁入空门 折煞了世人'. Từ '遁入空门' (dùn rù kōngmén, Hán Việt: ĐỘN NHẬP KHÔNG MÔN) có nghĩa là 'Quy y cửa Phật, xuất gia lánh xa cõi trần'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______的城门 盘踞着老树根'?
A. 斑驳 (bānbó - Loang lổ, lỗ chỗ vết tích thời gian)B. 遁入空门 (dùn rù kōngmén - Quy y cửa Phật, xuất gia lánh xa cõi trần)C. 折煞 (zhéshà - Làm tổn thương tột cùng, tổn thọ)D. 牧笛 (mùdí - Tiếng sáo mục đồng chăn trâu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 斑驳 (bānbó - Loang lổ, lỗ chỗ vết tích thời gian) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '斑驳的城门 盘踞着老树根'. Từ '斑驳' (bānbó, Hán Việt: BAN BÁC) có nghĩa là 'Loang lổ, lỗ chỗ vết tích thời gian'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '斑驳的城门 ______着老树根'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "繁华声 遁入空门 折煞了世人" (Pinyin: fán huá shēng dùn rù kōng mén zhé shā le shì rén) được dịch nghĩa là "Tiếng phồn hoa lánh vào cửa không, làm đau lòng thế nhân".
Từ "遁入空门" đọc là dùn rù kōngmén, âm Hán Việt là ĐỘN NHẬP KHÔNG MÔN, mang nghĩa "Quy y cửa Phật, xuất gia lánh xa cõi trần".
Trong câu hát "斑驳的城门 盘踞着老树根", từ "斑驳" (Hán Việt: BAN BÁC) có nghĩa là "Loang lổ, lỗ chỗ vết tích thời gian".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)