Trọn bộ lời bài hát Xích Linh (赤伶 - Chì Líng) do nghệ sĩ Lý Ngọc Cương thể hiện. Tuyệt tác Cổ Phong Hí Khang bi tráng ngợi ca lòng yêu nước quật cường, phiên âm Pinyin ruby từng chữ, từ vựng và câu đối ngẫu đắt giá.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát xích linh lý ngọc cươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Xích Linh" (赤伶 - Chì Líng) do nhạc sĩ Lý Kiến Hành (李建衡) sáng tác, Thanh Ngạn (清彦) viết lời và được thể hiện xuất thần qua giọng ca danh ca Lý Ngọc Cương (李玉刚), là một tượng đài bất hủ của dòng nhạc Cổ Phong Hí Khang Hoa ngữ. Bài hát khắc họa tấm lòng son sắt của những người đào kép thời loạn lạc — dẫu thân phận bị coi là thấp hèn nơi hí trường, nhưng khi giang sơn ngập tràn khói lửa, họ sẵn sàng dùng máu và sinh mạng mình để thắp lên ngọn lửa bảo vệ quê hương.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Tuyệt Tác Cổ Phong Hí Khang / Bản Hùng Ca Yêu Nước
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Phần 1: Khởi Màn - Nỗi Niềm Người Hát Tuồng (Verse 1 & Verse 2)
1
戏一折 水袖起落
Vở kịch vừa mở màn, tay áo nước buông lên lại hạ xuống
An act of the opera begins, water sleeves rise and fall
2
唱悲欢 唱离合 无关我
Ngân vang khúc bi hoan, xướng lời ly hợp, chuyện đời nào có can hệ gì đến tôi
Singing of sorrow and joy, separation and reunion, none of it about me
3
扇开合 锣鼓响又默
Cánh quạt khi xòe khi khép, tiếng chiêng trống dồn dập vang lên rồi lại lặng thinh
The folding fan opens and shuts, gongs and drums rumble then fall silent
4
戏中情 戏外人 凭谁说
Mối tình trong tuồng kịch, kẻ bàng quan ngoài sân khấu, cậy nhờ ai tỏ tường
Emotion in the play, people outside the stage, who can truly fathom
5
惯将喜怒哀乐都融入粉墨
Đã quen đem trọn hỉ nộ ái ố hòa vào từng lớp phấn son hóa trang
Accustomed to pouring joys, sorrows, and passions into stage makeup
6
陈词唱穿又如何 白骨青灰皆我
Lời ca xưa hát cạn thì đã sao, dẫu xương trắng tro tàn cũng chỉ là thân ta
Even singing through aged lines, what of it? White bones and gray ash are me
7
乱世浮萍忍看烽火燃山河
Thân bèo trôi giữa thời loạn lạc, sao đành lòng nhìn khói lửa thiêu rụi giang sơn
Drifting like duckweed in chaos, how can I bear watching beacons burn the land
8
位卑未敢忘忧国 哪怕无人知我
Thân phận hèn mọn há dám quên nỗi lo non sông, dẫu cho chẳng một ai thấu hiểu
Humble as I am, I dare not forget my nation, even if no one understands me
9
台下人走过 不见旧颜色
Khách dưới khán đài qua lại tấp nập, chẳng còn thấy lại dung nhan xưa cũ
Crowds beneath the stage walk past, no longer seeing familiar faces
10
台上人唱着 心碎离别歌
Kẻ trên vũ đài vẫn nén lệ ngân nga khúc ly biệt xé lòng
The performer on stage still sings heartbreaking songs of parting
11
情字难落墨 她唱须以血来和
Chữ 'Tình' khó đặt bút hạ mực, câu nàng hát phải lấy máu tươi hòa cùng
The word 'Love' is too deep for ink; her song must be harmonized in blood
12
戏幕起 戏幕落 谁是客
Màn nhung kéo lên, bức màn khép lại, rốt cuộc ai mới là người khách qua đường?
The curtains rise, the curtains fall, who in the end is the passerby?
13
戏一折 水袖起落
Vở kịch vừa mở màn, tay áo nước buông lên lại hạ xuống
An act of the opera begins, water sleeves rise and fall
14
唱悲欢 唱离合 无关我
Ngân vang khúc bi hoan, xướng lời ly hợp, chuyện đời nào có can hệ gì đến tôi
Singing of sorrow and joy, separation and reunion, none of it about me
15
扇开合 锣鼓响又默
Cánh quạt khi xòe khi khép, tiếng chiêng trống dồn dập vang lên rồi lại lặng thinh
The folding fan opens and shuts, gongs and drums rumble then fall silent
16
戏中情 戏外人 凭谁说
Mối tình trong tuồng kịch, kẻ bàng quan ngoài sân khấu, cậy nhờ ai tỏ tường
Emotion in the play, people outside the stage, who can truly fathom
17
惯将喜怒哀乐都融入粉墨
Đã quen đem trọn hỉ nộ ái ố hòa vào từng lớp phấn son hóa trang
Accustomed to pouring joys, sorrows, and passions into stage makeup
18
陈词唱穿又如何 白骨青灰皆我
Lời ca xưa hát cạn thì đã sao, dẫu xương trắng tro tàn cũng chỉ là thân ta
Even singing through aged lines, what of it? White bones and gray ash are me
19
乱世浮萍忍看烽火燃山河
Thân bèo trôi giữa thời loạn lạc, sao đành lòng nhìn khói lửa thiêu rụi giang sơn
Drifting like duckweed in chaos, how can I bear watching beacons burn the land
20
位卑未敢忘忧国 哪怕无人知我
Thân phận hèn mọn há dám quên nỗi lo non sông, dẫu cho chẳng một ai thấu hiểu
Humble as I am, I dare not forget my nation, even if no one understands me
21
台下人走过 不见旧颜色
Khách dưới khán đài qua lại tấp nập, chẳng còn thấy lại dung nhan xưa cũ
Crowds beneath the stage walk past, no longer seeing familiar faces
22
台上人唱着 心碎离别歌
Kẻ trên vũ đài vẫn nén lệ ngân nga khúc ly biệt xé lòng
The performer on stage still sings heartbreaking songs of parting
23
情字难落墨 她唱须以血来和
Chữ 'Tình' khó đặt bút hạ mực, câu nàng hát phải lấy máu tươi hòa cùng
The word 'Love' is too deep for ink; her song must be harmonized in blood
24
戏幕起 戏幕落 谁是客
Màn nhung kéo lên, bức màn khép lại, rốt cuộc ai mới là người khách qua đường?
The curtains rise, the curtains fall, who in the end is the passerby?
25
你方唱罢我登场
Người vừa dứt câu hát, ta liền hiên ngang bước lên vũ đài
Your turn to sing is over; now I step onto the grand stage
26
莫嘲风月戏 莫笑人荒唐
Chớ cười cợt tuồng kịch gió trăng, đừng chế giễu tấm chân tình si dại hoang đường
Mock not this romance play; laugh not at someone's tragic absurdity
27
也曾问青黄 也曾铿锵唱兴亡
Cũng từng dãi dầu cùng năm tháng đói no, từng dõng dạc xướng khúc thịnh suy của đất nước
Have witnessed years of hunger and harvest, have resoundingly sung of rise and fall
28
道无情 道有情 怎思量
Người bảo là vô tình, kẻ lại nói hữu tình, hỏi làm sao đong đếm nổi tấc lòng son
Call it heartless or call it deep love, how can anyone weigh this heart?
29
道无情 道有情 怎思量
Người bảo là vô tình, kẻ lại nói hữu tình, vương vấn nỗi niềm khó nguôi
Call it heartless or call it deep love, who can truly fathom?
30
朝代更迭 谁能忘
Triều đại dẫu đổi thay dâu bể, anh linh trung liệt nào ai nỡ lòng quên?
Dynasties may rise and fade away, but who could ever forget such heroic loyalty?
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
水袖
shuǐxiù
THUỶ TỤ
Tay áo nước dài bằng lụa trắng trong trang phục Kinh Kịch truyền thống
戏一折 水袖起落
粉墨
fěnmò
PHẤN MẶC
Phấn son hóa trang sân khấu; chỉ nghệ thuật diễn xướng tuồng kịch
惯将喜怒哀乐都融入粉墨
烽火
fēnghuǒ
PHONG HOẢ
Khói lửa báo nguy thời chiến; ẩn dụ cho chiến tranh xâm lược loạn lạc
乱世浮萍忍看烽火燃山河
位卑未敢忘忧国
wèibēi wèi gǎn wàng yōuguó
VỊ TI VỊ CẢM VONG ƯU QUỐC
Câu thơ nổi tiếng của Lục Du: Thân phận dẫu thấp kém nhưng không dám quên mối lo của nước nhà
位卑未敢忘忧国 哪怕无人知我
哪怕
nǎ pà
NẢ PHẠ
cho dù, dẫu cho, dẫu là
位卑未敢忘忧国 哪怕无人知我
如何
rú hé
NHƯ HÀ
như thế nào, làm sao, ra sao
陈词唱穿又如何 白骨青灰皆我
荒唐
huāng táng
HOANG ĐƯỜNG
hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ
莫嘲风月戏 莫笑人荒唐
颜色
yán sè
NHAN SẮC
Màu sắc
台下人走过 不见旧颜色
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc nhượng bộ: 哪怕…(也/就)…
Đưa ra giả thiết nhượng bộ (dù cho… thì vẫn…), nhấn mạnh sự kiên định.
Trong bài: 位卑未敢忘忧国 哪怕无人知我 — Thân phận thấp hèn chưa dám quên lo cho nước, dẫu chẳng ai biết đến ta
Ví dụ khác: 哪怕再累,我也要坚持。 — Dù mệt đến đâu, tôi cũng phải kiên trì.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 台上人唱着 心碎离别歌 — Người trên sân khấu vẫn hát, khúc ly biệt tan nát lòng
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 台下人走过 不见旧颜色 — Người dưới khán đài bước qua, chẳng thấy màu sắc cũ
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 惯将喜怒哀乐都融入粉墨 — Quen đem hỷ nộ ái lạc hòa vào phấn mực
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “台下人走过 不见旧颜色”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “戏一折 水袖起落”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “台上人唱着 心碎离别歌”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
1 điển tích & góc nhìn
👑 Vip Member Only
Điển Tích Khí Tiết
VỊ TY VỊ CẢM VONG ƯU QUỐC (位卑未敢忘忧国) – Địa vị hèn mọn chẳng dám quên lo việc nước
"位卑未敢忘忧国,事定犹须待阖棺。" — LỤC DU — 《BỆNH KHỞI THƯ HOÀI》
Trong xã hội phong kiến cổ đại, tầng lớp con hát (đào kép - 伶人) bị định kiến coi là xướng ca vô loài, thân phận thấp kém chốn thị thành. Thế nhưng khi quốc phá gia vong, chính người đào kép Bùi Yến Chi lại chọn cách tử tiết trong biển lửa rực sáng của rạp hát để thiêu chết quân xâm lược, biến sân khấu thành chiến trường và biến nghệ thuật thành lòng yêu nước bi tráng.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '戏一折 ______起落'?
A. 烽火 (fēnghuǒ - Khói lửa báo nguy thời chiến; ẩn dụ cho chiến tranh xâm lược loạn lạc)B. 粉墨 (fěnmò - Phấn son hóa trang sân khấu; chỉ nghệ thuật diễn xướng tuồng kịch)C. 水袖 (shuǐxiù - Tay áo nước dài bằng lụa trắng trong trang phục Kinh Kịch truyền thống)D. 位卑未敢忘忧国 (wèibēi wèi gǎn wàng yōuguó - Câu thơ nổi tiếng của Lục Du: Thân phận dẫu thấp kém nhưng không dám quên mối lo của nước nhà)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 水袖 (shuǐxiù - Tay áo nước dài bằng lụa trắng trong trang phục Kinh Kịch truyền thống) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '戏一折 水袖起落'. Từ '水袖' (shuǐxiù, Hán Việt: THUỶ TỤ) có nghĩa là 'Tay áo nước dài bằng lụa trắng trong trang phục Kinh Kịch truyền thống'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '惯将喜怒哀乐都融入______'?
A. 水袖 (shuǐxiù - Tay áo nước dài bằng lụa trắng trong trang phục Kinh Kịch truyền thống)B. 粉墨 (fěnmò - Phấn son hóa trang sân khấu; chỉ nghệ thuật diễn xướng tuồng kịch)C. 烽火 (fēnghuǒ - Khói lửa báo nguy thời chiến; ẩn dụ cho chiến tranh xâm lược loạn lạc)D. 位卑未敢忘忧国 (wèibēi wèi gǎn wàng yōuguó - Câu thơ nổi tiếng của Lục Du: Thân phận dẫu thấp kém nhưng không dám quên mối lo của nước nhà)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 粉墨 (fěnmò - Phấn son hóa trang sân khấu; chỉ nghệ thuật diễn xướng tuồng kịch) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '惯将喜怒哀乐都融入粉墨'. Từ '粉墨' (fěnmò, Hán Việt: PHẤN MẶC) có nghĩa là 'Phấn son hóa trang sân khấu; chỉ nghệ thuật diễn xướng tuồng kịch'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '乱世浮萍忍看______燃山河'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "戏一折 水袖起落" (Pinyin: xì yī zhé shuǐ xiù qǐ luò) được dịch nghĩa là "Một vở diễn, tay áo nước phất lên rồi buông xuống".
Từ "水袖" đọc là shuǐxiù, âm Hán Việt là THUỶ TỤ, mang nghĩa "Tay áo nước dài bằng lụa trắng trong trang phục Kinh Kịch truyền thống".
Trong câu hát "惯将喜怒哀乐都融入粉墨", từ "粉墨" (Hán Việt: PHẤN MẶC) có nghĩa là "Phấn son hóa trang sân khấu; chỉ nghệ thuật diễn xướng tuồng kịch".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)