«Vụ Lý» (雾里 - Trong Sương Mù) do Diêu Lục Nhất (Yao Liuyi) tự sáng tác và biểu diễn là một hiện tượng âm nhạc bùng nổ mạnh mẽ. Với nhịp điệu dồn dập, phong cách alternative pop cuốn hút và ca từ giàu tính triết lý, ca khúc như một bản tuyên ngôn kiên cường tìm lại bản ngã giữa làn sương mù dày đặc của định kiến xã hội.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Mạng Xã Hội / Hiện Tượng Nhạc Số
雾里 • Wù Lǐ
Tên tiếng Trung雾里 (Wù Lǐ - VỤ LÝ)
Nhạc sĩDiêu Lục Nhất (姚六一) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcDiêu Lục Nhất (姚六一) – ca sĩ trình bày gốc, phát hành độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) – không nằm trong album phòng thu» (2020)
Thể loạiPop Ballad / Cổ phong hiện đại (Modern Chinese Style)
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, nhưng được dùng làm nhạc nền cho nhiều video ngắn trên Douyin, Bilibili
MV / VIDEO
Vụ Lý (雾里)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Diêu Lục Nhất (姚六一)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Vụ Lý (雾里) – Diêu Lục Nhất / Yao Liuyi (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
自我较劲
Tự mình giằng co với chính mình
2
魂首分离
Tâm hồn và thể xác như tách rời nhau
3
我喜欢埋在雾里
Tôi thích vùi mình trong làn sương mù
4
别被提起
Đừng để bất kỳ ai nhắc đến tên
5
天黑再醒
Đợi khi màn đêm buông xuống mới thức giấc
6
当白天像是电影
Khi ban ngày trôi qua tựa một thước phim
7
我在这里
Tôi vẫn đứng ở nơi này
8
不倦演习
Không ngừng tập dượt hết lần này đến lần khác
9
看上去不费力气
Trông bề ngoài tưởng như chẳng tốn chút sức lực
10
这种境地
Hoàn cảnh trớ trêu này
11
楚歌四地
Bốn bề đều vang tiếng Sở ca vây bủa
12
对话自己似乎很容易上瘾
Trò chuyện với chính mình dường như rất dễ gây nghiện
Cứ việc cười tôi điên rồ, tôi đang ở trong lãnh địa của riêng mình
15
看这里一望无际
Nhìn nơi đây mênh mông bát ngát
16
彩色的世界
Thế giới rực rỡ sắc màu
17
我在我的雾里多么清晰
Còn tôi trong làn sương mù của riêng mình lại tỉnh táo rõ ràng biết bao
18
他们黑白的心
Trái tim chỉ biết trắng đen của họ
19
自顾自己已经有了定义
Tự cho rằng mình đã nắm chắc mọi định nghĩa
20
何时该靠近什么应该摒弃
Khi nào nên lại gần, điều gì cần vứt bỏ
21
You sound like
Nghe lời họ nói cứ như là
22
啊吧吧啊吧吧
A ba ba, a ba ba
23
别争议 啊吧吧 啊吧吧
Đừng tranh cãi nữa, a ba ba, a ba ba
24
我在这你的话语
Tôi ở nơi này, từng lời nói của bạn
25
变得那么那么清晰
Trở nên rõ ràng đến lạ thường
26
破绽随处可迹
Những sơ hở lộ rõ khắp mọi nơi
27
在雾里
Giữa làn sương mù
28
Wo
Ôi...
29
我随时能进雾里
Tôi có thể bước vào làn sương bất cứ lúc nào
30
安心找寻
An lòng tìm kiếm
31
遗失声音
Những thanh âm đã đánh mất
32
Ye 别再追问我原因
Đừng gặng hỏi tôi nguyên nhân thêm nữa
33
突然失语
Đột nhiên chẳng thể thốt nên lời
34
我的失礼
Là sự thất lễ của riêng tôi
35
我特别喜欢你今天长裙
Tôi đặc biệt thích chiếc váy dài hôm nay của bạn
36
吵闹的人群保持笑容多冷静
Giữa đám đông ồn ào vẫn giữ nụ cười điềm tĩnh biết bao
37
又看了一场翻炒多次的电影
Lại xem thêm một bộ phim cũ được chiếu đi chiếu lại nhiều lần
38
看这里一望无际
Nhìn nơi đây mênh mông bát ngát
39
彩色的世界我在我的雾里
Giữa thế giới muôn màu, tôi ở trong làn sương của riêng mình
40
多么清晰
Thật rõ ràng và thanh tỉnh biết bao
41
他们黑白的心
Trái tim chỉ biết trắng đen của họ
42
自顾自己已经有了定义
Tự cho rằng mình đã nắm chắc mọi định nghĩa
43
何时该靠近什么应该摒弃
Khi nào nên lại gần, điều gì cần vứt bỏ
44
You sound like
Nghe lời họ nói cứ như là
45
啊吧吧啊吧吧
A ba ba, a ba ba
46
别怀疑 啊吧吧 啊吧吧
Đừng nghi ngờ nữa, a ba ba, a ba ba
47
我在这关上了门
Tôi ở nơi này khép chặt cánh cửa lại
48
就能创造动人旋律
Là có thể viết nên những giai điệu lay động lòng người
49
堵住他们的心
Làm câm lặng những định kiến trong lòng họ
50
在雾里
Giữa làn sương mù
51
笑我一头雾水的你
Bạn đang mỉm cười nhìn tôi ngơ ngác giữa làn sương
52
笑声来又去
Tiếng cười chợt đến rồi lại chợt tan
53
欣赏的人知道
Người biết trân trọng sẽ thấu hiểu
54
这词语可以是褒义
Hai chữ khác biệt này vốn mang ý nghĩa ngợi khen
55
我站在属于我的领域
Tôi đứng vững trong thế giới thuộc về riêng mình
56
调动着思绪
Dẫn lối những dòng suy tưởng
57
击穿所有未知的谜底
Xuyên thủng mọi lời giải đáp của những điều chưa biết
58
抓要的星星
Vươn tay bắt lấy vì sao mình hằng mong ước
59
所有构思伟大的诡计
Mọi kế hoạch vĩ đại được ấp ủ trong tâm trí
60
秘密的壮举
Những kỳ tích thầm lặng
61
不能实现会不会可惜
Nếu chẳng thể thực hiện liệu có đáng tiếc lắm không
62
别放过自己
Đừng dễ dàng buông xuôi chính mình
63
别再担心未知的问题
Đừng mãi âu lo về những câu hỏi chưa có lời đáp
64
看这里一望无际
Nhìn nơi đây mênh mông bát ngát
65
彩色的世界
Thế giới rực rỡ sắc màu
66
我在我的雾里多么清晰
Còn tôi trong làn sương mù của riêng mình lại tỉnh táo rõ ràng biết bao
67
他们黑白的心
Trái tim chỉ biết trắng đen của họ
68
做好决定该怎样面对
Hãy quyết định thật vững vàng cách đối diện
69
到来的危机
Với những thử thách sắp sửa kéo đến
70
怎样睁大眼睛
Hãy mở to đôi mắt nhìn thẳng về phía trước
71
Oh 啊吧吧 啊吧吧
Ồ, a ba ba, a ba ba
72
笑吟吟 啊吧吧 啊吧吧
Mỉm cười ung dung, a ba ba, a ba ba
73
我在这
Tôi vẫn ở nơi này
74
游刃有余哪里需要祈祷恐惧
Ung dung tự tại, hà tất phải cầu nguyện hay sợ hãi
75
活的像位神明
Sống tự do kiêu hãnh tựa một vị thần
76
在雾里 啊吧吧 啊吧吧
Giữa làn sương mù, a ba ba, a ba ba
77
Oh 啊吧吧 啊吧吧
Ồ, a ba ba, a ba ba
78
Oh 啊吧吧 啊吧吧
Ồ, a ba ba, a ba ba
79
我在这黑的白的蓝的
Tôi ở đây giữa sắc đen, sắc trắng, sắc xanh
80
随我定义惊艳你
Tự mình định nghĩa để làm bạn phải ngỡ ngàng
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
对话
duì huà
ĐỐI THOẠI
đối thoại, trò chuyện
对话自己似乎很容易上瘾
怀疑
huái yí
HOÀI NGHI
nghi ngờ, hoài nghi
别怀疑 啊吧吧 啊吧吧
可惜
kě xī
KHẢ TÍCH
đáng tiếc, tiếc nuối
不能实现会不会可惜
冷静
lěng jìng
LÃNH TĨNH
bình tĩnh
吵闹的人群保持笑容多冷静
力气
lì qi
LỰC KHÍ
sức lực, sức mạnh
看上去不费力气
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
击穿所有未知的谜底
原因
yuán yīn
NGUYÊN NHÂN
nguyên nhân, lý do
Ye 别再追问我原因
保持
bǎo chí
BẢO TRÌ
duy trì, giữ vững
吵闹的人群保持笑容多冷静
创造
chuàng zào
SÁNG TẠO
sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo
就能创造动人旋律
领域
lǐng yù
LÃNH VỰC
lĩnh vực, phạm vi
我站在属于我的领域
秘密
mì mì
BÍ MẬT
bí mật, điều bí ẩn
秘密的壮举
面对
miàn duì
DIỆN ĐỐI
đối diện, đối mặt với
做好决定该怎样面对
情景
qíng jǐng
TÌNH CẢNH
khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh
白鸽拥抱黑鸦大胆的情景
神经
shén jīng
THẦN KINH
dây thần kinh, hệ thần kinh
就笑我神经病我在我领地
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 别被提起 — Đừng để bất kỳ ai nhắc đến tên
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 当白天像是电影 — Khi ban ngày trôi qua tựa một thước phim
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 调动着思绪 — Dẫn lối những dòng suy tưởng
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 别放过自己 — Đừng dễ dàng buông xuôi chính mình
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不倦演习”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “看这里一望无际”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “白鸽拥抱黑鸦大胆的情景”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Triết Học Đạo Gia
TRỪU TI BÁC LẠC (抽丝剥茧) – Bóc tách từng lớp sương để tìm thấy chân ngã
"大巧若拙,大辩若讷,见素抱朴。" — LÃO TỬ — 《ĐẠO ĐỨC KINH》
Giữa làn sương mù vây quanh, điều duy nhất giúp con người không bị tha hóa chính là giữ vững tấm lòng mộc mạc (kiến tố bão phác) và dũng khí sống thật với chính bản ngã của mình.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______自己似乎很容易上瘾'?
A. 冷静 (lěng jìng - bình tĩnh)B. 怀疑 (huái yí - nghi ngờ, hoài nghi)C. 可惜 (kě xī - đáng tiếc, tiếc nuối)D. 对话 (duì huà - đối thoại, trò chuyện)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 对话 (duì huà - đối thoại, trò chuyện) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '对话自己似乎很容易上瘾'. Từ '对话' (duì huà, Hán Việt: ĐỐI THOẠI) có nghĩa là 'đối thoại, trò chuyện'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '别______ 啊吧吧 啊吧吧'?
A. 怀疑 (huái yí - nghi ngờ, hoài nghi)B. 对话 (duì huà - đối thoại, trò chuyện)C. 可惜 (kě xī - đáng tiếc, tiếc nuối)D. 冷静 (lěng jìng - bình tĩnh)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 怀疑 (huái yí - nghi ngờ, hoài nghi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '别怀疑 啊吧吧 啊吧吧'. Từ '怀疑' (huái yí, Hán Việt: HOÀI NGHI) có nghĩa là 'nghi ngờ, hoài nghi'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "自我较劲" (Pinyin: zì wǒ jiào jìn) được dịch nghĩa là "自我较劲".
Từ "对话" đọc là duì huà, âm Hán Việt là ĐỐI THOẠI, mang nghĩa "đối thoại, trò chuyện".
Trong câu hát "别怀疑 啊吧吧 啊吧吧", từ "怀疑" (Hán Việt: HOÀI NGHI) có nghĩa là "nghi ngờ, hoài nghi".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)