Ảnh bìa: Lời Bài Hát Vong Tình Thủy (忘情水) – Lưu Đức Hoa (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Vong Tình Thủy (忘情水) của Lưu Đức Hoa kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát vong tình thủy lưu đức hoaTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Vong Tình Thủy» (忘情水 - Wàng Qíng Shuǐ) phát hành năm 1994, là ca khúc kinh điển bậc nhất đưa danh tiếng Lưu Đức Hoa phủ sóng khắp mọi nẻo đường châu Á. Lời bài hát như lời cầu xin đau đớn của người đàn ông chịu muôn vàn tổn thương tình cảm: ước gì có một chén nước vong tình để uống cạn, để một đời không rơi lệ và quên sạch mọi nỗi đau khổ chốn nhân gian.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Kỷ Lục Kim Khúc
忘情水 • Wàng Qíng Shuǐ
Tên tiếng Trung忘情水 (Wàng Qíng Shuǐ - VONG TÌNH THỦY)
Nhạc sĩNhạc: Trần Diệu Xuyên (陈耀川), Lời: Lý An Tu (李安修)
Trình bày gốcLưu Đức Hoa (刘德华)
Album & Năm«忘情水» (1994)
Thể loạiPop Ballad / Mandopop
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim truyền hình Đài Loan 'Thần Điêu Đại Hiệp' (1995) bản phát sóng tại Hồng Kông? Thực tế bài hát không gắn với phim cụ thể, nhưng thường được dùng làm nhạc nền trong nhiều tác phẩm.
MV / VIDEO
Vong Tình Thủy (忘情水)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lưu Đức Hoa (刘德华)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Vong Tình Thủy (忘情水) – Lưu Đức Hoa (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
曾经年少爱追梦
Thuở thiếu thời từng mê đuổi giấc mơ
2
一心只想往前飞
Một lòng chỉ muốn bay về phía trước
3
行遍千山和万水
Đi khắp ngàn núi muôn sông
4
一路走来不能回
Suốt chặng đường đã qua không thể quay lại
5
蓦然回首情已远
Chợt ngoảnh đầu, tình đã xa
6
身不由己在天边
Thân bất do kỷ nơi chân trời
7
才明白爱恨情仇
Mới hiểu ra yêu hận tình thù
8
最伤最痛是后悔
Đau nhất, xót nhất là hối hận
9
如果你不曾心碎
Nếu em chưa từng tan nát cõi lòng
10
你不会懂得我伤悲
Em sẽ không hiểu được nỗi bi thương của anh
11
当我眼中有泪
Khi trong mắt anh có lệ
12
别问我是为谁
Đừng hỏi anh vì ai
13
就让我忘了这一切
Hãy để anh quên đi tất cả
14
啊 给我一杯忘情水
À, cho anh một ly nước quên tình
15
换我一夜不流泪
Đổi cho anh một đêm không rơi lệ
16
所有真心真意
Bao nhiêu chân tình thật ý
17
任它雨打风吹
Mặc cho mưa gió dập vùi
18
付出的爱收不回
Tình yêu đã trao dâng trọn vẹn, chẳng thể nào thu hồi lại được nữa
The love poured out can never be taken back
19
给我一杯忘情水
Cho anh một ly nước quên tình
20
换我一生不伤悲
Đổi cho anh cả đời không bi thương
21
就算我会喝醉
Dẫu anh có say
22
就算我会心碎
Dẫu anh có tan nát cõi lòng
23
不会看见我流泪
Cũng sẽ chẳng bao giờ trông thấy tôi rơi một giọt lệ nào nữa
No one will ever see me shed another tear
24
曾经年少爱追梦
Thuở thiếu thời từng mê đuổi giấc mơ
25
一心只想往前飞
Một lòng chỉ muốn bay về phía trước
26
行遍千山和万水
Đi khắp ngàn núi muôn sông
27
一路走来不能回
Suốt chặng đường đã qua không thể quay lại
28
蓦然回首情已远
Chợt ngoảnh đầu, tình đã xa
29
身不由己在天边
Thân bất do kỷ nơi chân trời
30
才明白爱恨情仇
Mới hiểu ra yêu hận tình thù
31
最伤最痛是后悔
Đau nhất, xót nhất là hối hận
32
如果你不曾心碎
Nếu em chưa từng tan nát cõi lòng
33
你不会懂得我伤悲
Em sẽ không hiểu được nỗi bi thương của anh
34
当我眼中有泪
Khi trong mắt anh có lệ
35
别问我是为谁
Đừng hỏi anh vì ai
36
就让我忘了这一切
Hãy để anh quên đi tất cả
37
啊 给我一杯忘情水
À, cho anh một ly nước quên tình
38
换我一夜不流泪
Đổi cho anh một đêm không rơi lệ
39
所有真心真意
Bao nhiêu chân tình thật ý
40
任它雨打风吹
Mặc cho mưa gió dập vùi
41
付出的爱收不回
Tình yêu đã trao dâng trọn vẹn, chẳng thể nào thu hồi lại được nữa
The love poured out can never be taken back
42
给我一杯忘情水
Cho anh một ly nước quên tình
43
换我一生不伤悲
Đổi cho anh cả đời không bi thương
44
就算我会喝醉
Dẫu anh có say
45
就算我会心碎
Dẫu anh có tan nát cõi lòng
46
不会看见我流泪
Cũng sẽ chẳng bao giờ trông thấy tôi rơi một giọt lệ nào nữa
No one will ever see me shed another tear
47
啊 给我一杯忘情水
À, cho anh một ly nước quên tình
48
换我一夜不流泪
Đổi cho anh một đêm không rơi lệ
49
所有真心真意
Bao nhiêu chân tình thật ý
50
任它雨打风吹
Mặc cho mưa gió dập vùi
51
付出的爱收不回
Tình yêu đã trao dâng trọn vẹn, chẳng thể nào thu hồi lại được nữa
The love poured out can never be taken back
52
给我一杯忘情水
Cho anh một ly nước quên tình
53
换我一生不伤悲
Đổi cho anh cả đời không bi thương
54
就算我会喝醉
Dẫu anh có say
55
就算我会心碎
Dẫu anh có tan nát cõi lòng
56
不会看见我流泪
Cũng sẽ chẳng bao giờ trông thấy tôi rơi một giọt lệ nào nữa
No one will ever see me shed another tear
57
就算我会喝醉
Dẫu anh có say
58
就算我会心碎
Dẫu anh có tan nát cõi lòng
59
不会看见我流泪
Cũng sẽ chẳng bao giờ trông thấy tôi rơi một giọt lệ nào nữa
No one will ever see me shed another tear
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
追梦
zhuīmèng
TRUY MỘNG
Đuổi theo ước mơ, hoài bão tuổi trẻ
曾经年少爱追梦
身不由己
shēn bù yóu jǐ
THÂN BẤT DO KỶ
Thân mình không tự chủ được, bị hoàn cảnh xô đẩy
身不由己在天边
忘情
wàngqíng
VONG TÌNH
Quên đi tình cảm, dứt bỏ mọi vướng bận ái ân
啊 给我一杯忘情水
后悔
hòu huǐ
HẬU HỐI
hối hận, hối tiếc
最伤最痛是后悔
流泪
liú lèi
LƯU LỆ
rơi lệ, chảy nước mắt
换我一夜不流泪
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
所有真心真意
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
就让我忘了这一切
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
曾经年少爱追梦
一路
yī lù
NHẤT LỘ
suốt dọc đường, cùng đường; một mạch
一路走来不能回
明白
míng bai
MINH BẠCH
Hiểu
才明白爱恨情仇
如果
rú guǒ
NHƯ QUẢ
nếu
如果你不曾心碎
看见
kàn jiàn
KHÁN KIẾN
nhìn thấy
不会看见我流泪
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 别问我是为谁 — Đừng hỏi anh vì ai
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 一路走来不能回 — Suốt chặng đường đã qua không thể quay lại
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 付出的爱收不回 — Tình đã trao không thể thu hồi
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Trợ từ ngữ khí 了 biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành
Đặt sau động từ hoặc cuối câu để chỉ hành động đã hoàn tất hoặc tình huống mới xuất hiện.
Trong bài: 就让我忘了这一切 — Hãy để anh quên đi tất cả
Ví dụ khác: 天气变冷了。 — Thời tiết trở lạnh rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “一路走来不能回”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一心只想往前飞”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “就让我忘了这一切”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Điển Tích Nại Hà
Điển Cố 'Canh Mạnh Bà' Cầu Nại Hà & Giọt Nước Vong Tình Thủy
"借问酒家何处有,牧童遥指杏花村" — ĐỖ MỤC — 《THANH MINH》
Trong thần thoại Á Đông, linh hồn muốn chuyển sinh luân hồi phải uống bát canh Vong Xuyên của Mạnh Bà để quên hết ân oán tình thù kiếp trước. «Vong Tình Thủy» (忘情水 - Nước Quên Tình) là lời cầu xin khẩn thiết của người đàn ông mang trái tim chằng chịt vết thương: xin hãy cho tôi một chén nước vong tình để đổi lấy một đêm ngon giấc không còn nước mắt.
👑 Vip Member Only
Cắt Nước Nâng Chén
Sự Bất Lực 'Cử Bôi Tiêu Sầu Sầu Cánh Sầu' Của Thi Tiên
"抽刀断水水更流,举杯销愁愁更愁" — LÝ BẠCH — 《TUYÊN CHÂU TẠ ĐIỂU LÂU》
Càng muốn quên đi lại càng nhớ nhung da diết. Ca khúc với giai điệu da diết và chất giọng trầm ấm của Thiên vương Lưu Đức Hoa đã trở thành liều thuốc an ủi tâm hồn cho biết bao người lỡ làng duyên kiếp.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '曾经年少爱______'?
A. 后悔 (hòu huǐ - hối hận, hối tiếc)B. 身不由己 (shēn bù yóu jǐ - Thân mình không tự chủ được, bị hoàn cảnh xô đẩy)C. 忘情 (wàngqíng - Quên đi tình cảm, dứt bỏ mọi vướng bận ái ân)D. 追梦 (zhuīmèng - Đuổi theo ước mơ, hoài bão tuổi trẻ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 追梦 (zhuīmèng - Đuổi theo ước mơ, hoài bão tuổi trẻ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '曾经年少爱追梦'. Từ '追梦' (zhuīmèng, Hán Việt: TRUY MỘNG) có nghĩa là 'Đuổi theo ước mơ, hoài bão tuổi trẻ'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______在天边'?
A. 身不由己 (shēn bù yóu jǐ - Thân mình không tự chủ được, bị hoàn cảnh xô đẩy)B. 追梦 (zhuīmèng - Đuổi theo ước mơ, hoài bão tuổi trẻ)C. 忘情 (wàngqíng - Quên đi tình cảm, dứt bỏ mọi vướng bận ái ân)D. 后悔 (hòu huǐ - hối hận, hối tiếc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 身不由己 (shēn bù yóu jǐ - Thân mình không tự chủ được, bị hoàn cảnh xô đẩy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '身不由己在天边'. Từ '身不由己' (shēn bù yóu jǐ, Hán Việt: THÂN BẤT DO KỶ) có nghĩa là 'Thân mình không tự chủ được, bị hoàn cảnh xô đẩy'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "曾经年少爱追梦" (Pinyin: céng jīng nián shào ài zhuī mèng) được dịch nghĩa là "Thuở thiếu thời từng mê đuổi giấc mơ".
Từ "追梦" đọc là zhuīmèng, âm Hán Việt là TRUY MỘNG, mang nghĩa "Đuổi theo ước mơ, hoài bão tuổi trẻ".
Trong câu hát "身不由己在天边", từ "身不由己" (Hán Việt: THÂN BẤT DO KỶ) có nghĩa là "Thân mình không tự chủ được, bị hoàn cảnh xô đẩy".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)