Ảnh bìa: Lời Bài Hát Việt Hải (越海) – Lưu Vũ Ninh (刘宇宁) | Nhạc Phim Tôi Không Phải Là Đại Sư OST (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Việt Hải (越海) – Lưu Vũ Ninh (刘宇宁), ca khúc kết phim chính thức của bộ phim truyền hình Dân quốc Tôi Không Phải Là Đại Sư (我不是大师 OST). Kèm phiên âm Ruby Pinyin W3C, bản dịch thơ song ngữ Việt - Anh, video MV chính thức, 12 module từ vựng HSK, ngữ pháp và phân tích điển tích ca từ.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát việt hải lưu vũ ninhTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
Việt Hải (tên tiếng Trung: 越海 - Yuè Hǎi, tên tiếng Anh: Crossing the Sea) là ca khúc kết phim (Ending Theme Song) chính thức của bộ phim truyền hình trinh thám Dân quốc gây bão Tôi Không Phải Là Đại Sư (我不是大师 / A Prophet, do Lý Hiện và Lý Nhất Đồng đóng chính). Được chắp bút bởi nhạc sĩ kỳ cựu Hòa Hối Tuệ (和汇慧) và thể hiện qua chất giọng khàn trầm ấm, nội lực của "Chiến thần nhạc phim" Lưu Vũ Ninh (摩登兄弟刘宇宁), ca khúc đã lột tả trọn vẹn nỗi dằn xé giữa mối thù diệt môn và tình yêu sâu thẳm, sự lựa chọn buông tay để thành toàn cho người mình yêu giữa giông bão thời cuộc.
Hồ Sơ Nhạc Phẩm
越海 • Yuè Hǎi • VIỆT HẢI
OST Tôi Không Phải Là Đại Sư
Tên tiếng Trung & Pinyin越海 (Yuè Hǎi - VIỆT HẢI - Crossing the Sea)
Ca sĩ thể hiệnLưu Vũ Ninh (刘宇宁 - Modern Brothers Liu Yuning)
Nhạc sĩ sáng tácNhạc sĩ: Hòa Hối Tuệ (和汇慧) • Giám đốc âm nhạc: Vương Tử Đồng (王梓同)
Tác phẩm gắn liềnPhim truyền hình Tôi Không Phải Là Đại Sư (我不是大师 / A Prophet)
Thể loạiCổ phong Dân quốc / Pop Ballad tự sự / Ending Theme OST
👥 Cặp đôi nhân vậtThượng Quan Thành Minh (Lý Hiện) & Giang Phi Yến (Lý Nhất Đồng)
Dấu ấn nghệ thuật: Ca khúc gắn với bộ phim, trở thành giai điệu ám ảnh tái hiện trọn vẹn tấn bi kịch "tương ái tương sát" giữa chốn giang hồ Dân quốc.
FOXKARAOKE|越海 – 刘宇宁 (Lưu Vũ Ninh)
刘宇宁
00:00 / 04:14
ĐANG DẠO NHẠC ĐẦU BÀI (Vào câu 1 sau 15s)
SẴN SÀNG CÂU 1(Bắt đầu lúc 00:14)
jiù旧chéng城qiáng墙xià下nà那nián年yǔ雨qīng轻luò落
Dưới chân tường thành cổ năm ấy, hạt mưa khẽ rơi rơi
SẴN SÀNG CÂU 2(Bắt đầu lúc 00:20)
nǐ你chēng撑sǎn伞zǒu走guò过shuō说bú不pà怕jì寂mò寞
Em che chiếc ô bước qua, bảo rằng chẳng sợ cô đơn
00:00
04:14
OFFICIAL MV • BẢN CHÍNH THỨC
Việt Hải (越海) – Lưu Vũ Ninh (刘宇宁)
Lưu Vũ Ninh
Bấm để phát HD
Việt Hải (越海) – Lưu Vũ Ninh (Tôi Không Phải Là Đại Sư OST)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Ruby Pinyin W3C) & Bản Dịch Thơ Song Ngữ
Pinyin được hiển thị trực tiếp chuẩn W3C Ruby ngay trên đỉnh từng chữ Hán để học viên nắm vững phát âm và ngữ điệu từng câu hát.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
01
旧城墙下那年雨轻落
Dưới chân tường thành cổ năm ấy, hạt mưa khẽ rơi rơi
Beneath the ancient city wall that year, the gentle rain fell softly
02
你撑伞走过说不怕寂寞
Em che chiếc ô bước qua, bảo rằng chẳng sợ cô đơn
Holding an umbrella, you walked by and whispered you feared not solitude
A momentary word of spite cut deep into the tender heart
05
你明知道我有多软弱
Em hiểu rõ hơn ai hết ta yếu lòng đến nhường nào
You knew so clearly just how fragile I truly was
06
却总在转身替我挡下狠话和冷火
Nhưng mỗi lần quay lưng lại âm thầm đỡ thay ta ngàn lời cay nghiệt và lửa lạnh thương đau
Yet turning around, you shielded me from bitter words and chilling flames
Điệp Khúc 1 (Chorus 1)
07
愿你走向自己的未来
Nguyện mong em vững bước tiến về tương lai của chính mình
May you walk toward a future entirely your own
08
越过这段动荡的海
Vượt qua muôn trùng sóng gió của vùng biển động đầy giông bão
Crossing beyond this turbulent and surging sea
09
那些相爱相杀的对白
Những lời đối thoại vừa yêu thương vừa tàn sát lẫn nhau
Those words of love and lethal conflict we exchanged
10
就当作成长的青苔
Hãy cứ xem như lớp rêu xanh trầm lặng của tháng năm trưởng thành
Let them become the silent green moss of growing up
11
愿你走出各自的阴霾
Nguyện mong em bước ra khỏi màn sương mù u tối riêng mình
May you emerge from your own lingering shadows
12
把我留在故事之外
Và cứ để ta lại phía bên ngoài câu chuyện ấy
Leaving me behind, outside of this tale
13
如果自由是你最后的期待
Nếu tự do là niềm mong đợi sau cuối của em
If true freedom is your final cherished longing
14
我用沉默为你盛开
Thì ta xin dùng trọn sự im lặng này để nở rộ vì em
I shall let my silence bloom wholly for you
Đoạn Điệp Lại (Verse 2 Reprise)
15
窗台花谢时间悄悄走
Hoa bên khung cửa đã tàn úa, thời gian cứ thế lặng lẽ trôi
Flowers on the windowsill have withered as time silently glides away
16
你靠在门口笑问要放手多久
Em tựa nơi cửa khẽ cười hỏi phải buông tay bao lâu mới đành
Leaning by the doorway, you smiled and asked how long we must let go
17
刀锋那么近一次次错过
Lưỡi đao kề sát ngay gang tấc mà hết lần này đến lần khác cố ý chệch đi
The blade was so near, yet repeatedly missed on purpose
18
下手的瞬间却只剩拥抱在颤抖
Khoảnh khắc chuẩn bị ra tay, cuối cùng chỉ còn lại một cái ôm run rẩy
At the moment of strike, only a trembling embrace remained
19
你抬起头眼底有伤痕
Em khẽ ngẩng đầu lên, nơi đáy mắt còn đọng bao vết thương
You raised your head, scars visible deep within your eyes
20
轻声说别怕只是想去追一个自我
Khẽ nói rằng đừng sợ, chỉ là muốn đi tìm lại chính bản thân mình
Whispering gently not to fear, only yearning to find true self
Điệp Khúc 2 & Kết Thúc (Chorus 2 & Outro)
21
如果自由是你最后的期待,我用克制把你放开
Nếu tự do là niềm khao khát sau cùng của em, ta xin dùng sự kìm nén khắc chế này để buông tay trả tự do cho em
If freedom is your last wish, I will restrain my love and set you free
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
后来
hòu lái
HẬU LAI
về sau, sau đó
后来锋刃藏在笑意中
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
如果自由是你最后的期待
沉默
chén mò
TRẦM MẶC
trầm mặc, im lặng, nín lặng
我用沉默为你盛开
成长
chéng zhǎng
THÀNH TRƯỞNG
trưởng thành, lớn lên, sự lớn lên
就当作成长的青苔
各自
gè zì
CÁC TỰ
mỗi người, ai nấy, riêng phần mình
愿你走出各自的阴霾
寂寞
jì mò
TỊCH MỊCH
cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
你撑伞走过说不怕寂寞
期待
qī dài
KỲ ĐÃI
kỳ vọng, trông đợi, mong chờ
如果自由是你最后的期待
悄悄
qiāo qiāo
TIỄU TIỄU
lặng lẽ, nhẹ nhàng, êm đềm, rón rén
窗台花谢时间悄悄走
未来
wèi lái
VỊ LAI
tương lai, mai sau
愿你走向自己的未来
拥抱
yōng bào
ỦNG BÃO
ôm chặt, ôm ấp; đón nhận (công nghệ mới)
下手的瞬间却只剩拥抱在颤抖
自由
zì yóu
TỰ DO
tự do
如果自由是你最后的期待
故事
gù shi
CỐ SỰ
câu chuyện
把我留在故事之外
如果
rú guǒ
NHƯ QUẢ
nếu
如果自由是你最后的期待
自己
zì jǐ
TỰ KỶ
bản thân tôi
愿你走向自己的未来
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 轻声说别怕只是想去追一个自我 — Khẽ nói rằng đừng sợ, chỉ là muốn đi tìm lại chính bản thân mình
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 把我留在故事之外 — Và cứ để ta lại phía bên ngoài câu chuyện ấy
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 你撑伞走过说不怕寂寞 — Em che chiếc ô bước qua, bảo rằng chẳng sợ cô đơn
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 愿你走向自己的未来 — Nguyện mong em vững bước tiến về tương lai của chính mình
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “你撑伞走过说不怕寂寞”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一句赌气划伤了心窝”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “一句赌气划伤了心窝”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______锋刃藏在笑意中'?
A. 成长 (chéng zhǎng - trưởng thành, lớn lên, sự lớn lên)B. 最后 (zuì hòu - cuối cùng, sau chót)C. 沉默 (chén mò - trầm mặc, im lặng, nín lặng)D. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '后来锋刃藏在笑意中'. Từ '后来' (hòu lái, Hán Việt: HẬU LAI) có nghĩa là 'về sau, sau đó'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '如果自由是你______的期待'?
A. 最后 (zuì hòu - cuối cùng, sau chót)B. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó)C. 沉默 (chén mò - trầm mặc, im lặng, nín lặng)D. 成长 (chéng zhǎng - trưởng thành, lớn lên, sự lớn lên)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 最后 (zuì hòu - cuối cùng, sau chót) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '如果自由是你最后的期待'. Từ '最后' (zuì hòu, Hán Việt: TỐI HẬU) có nghĩa là 'cuối cùng, sau chót'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "旧城墙下那年雨轻落" (Pinyin: jiù chéng qiáng xià nà nián yǔ qīng luò) được dịch nghĩa là "Dưới chân tường thành cổ năm ấy, hạt mưa khẽ rơi rơi".
Từ "后来" đọc là hòu lái, âm Hán Việt là HẬU LAI, mang nghĩa "về sau, sau đó".
Trong câu hát "如果自由是你最后的期待", từ "最后" (Hán Việt: TỐI HẬU) có nghĩa là "cuối cùng, sau chót".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)