«Vây Giữ» (沦陷 - Luân Hãm) là bản ballad đỉnh cao làm nên tên tuổi của Vương Tĩnh Văn Không Mập (王靖雯不胖). Với từ khóa "沦陷" mang nghĩa thất thủ, sa lầy, sụp đổ hoàn toàn, ca khúc mô tả trạng thái trái tim bị vây hãm trong nỗi đau chia ly, không còn đường lui khi mọi ngóc ngách tâm hồn đều bị người cũ chiếm ngự.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình / Hiện Tượng Mạng Xã Hội 2021
沦陷 • Lúnxiàn
Tên tiếng Trung沦陷 (Lúnxiàn - LUÂN HÃM)
Nhạc sĩ王靖雯不胖 (Vương Tĩnh Văn Bất Béo) - Sáng tác & Phối khí: 王靖雯不胖, 侯江浩
Trình bày gốc王靖雯不胖 (Vương Tĩnh Văn Bất Béo) - Phát hành độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) độc lập» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc buồn (Sad Ballad)
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, nhưng là hiện tượng nhạc số trên các nền tảng
MV / VIDEO
Vây Giữ (沦陷)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Vương Tĩnh Văn (王靖雯)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Vây Giữ (沦陷) – Vương Tĩnh Văn Không Mập (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
弥漫的烟
Làn khói mờ
2
散不出留在房间
Tan chẳng ra, đọng trong phòng
3
我在窗前
Em ngồi bên cửa sổ
4
捧着书本和茶点
Nâng cuốn sách và tách trà
5
我总是失望对于自己和明天
Em luôn thất vọng về bản thân và ngày mai
6
灯光下的微点
Chấm sáng nhỏ dưới đèn
7
又晃了我的眼
Lại làm lóa mắt em
8
I'm thinking about you
I'm thinking about you
9
I can't live without you
I can't live without you
10
保持我们初见时的新鲜
Giữ mãi sự tươi mới như lần đầu ta gặp
11
I'm thinking about you
I'm thinking about you
12
找个舒适的距间
Tìm một khoảng cách thật thoải mái
13
可我的性格总让我感觉亏欠
Nhưng tính cách em luôn khiến em thấy mắc nợ
14
不确定的地点和一个待定的时间
Một nơi chẳng xác định và một thời điểm còn chờ
15
我怎么也会走进一场未知的沦陷
Sao em cũng bước vào một vực sâu chưa biết
16
一想到你就没有任何不适的感觉
Nghĩ đến anh là mọi khó chịu đều tan biến
17
未来的每一天
Mỗi ngày trong tương lai
18
都多爱你一遍
Đều yêu anh thêm một lần
19
现在是回忆陪我在作伴
Giờ chỉ có ký ức đang bầu bạn cùng em
20
重复的桥段里面谁是病患
Trong những đoạn lặp đi lặp lại, ai mới là người bệnh
21
等待着忽然间一个笑容
Chờ đợi một nụ cười bỗng xuất hiện
22
别打扰了我的梦
Đừng làm phiền giấc mơ của em
23
Cause I can't live without you
Cause I can't live without you
24
I'm thinking about you
I'm thinking about you
25
I can't live without you
I can't live without you
26
保持我们初见时的新鲜
Giữ mãi sự tươi mới như lần đầu ta gặp
27
I'm thinking about you
I'm thinking about you
28
找个舒适的距间
Tìm một khoảng cách thật thoải mái
29
可我的性格总让我感觉亏欠
Nhưng tính cách em luôn khiến em thấy mắc nợ
30
不确定的地点和一个待定的时间
Một nơi chẳng xác định và một thời điểm còn chờ
31
我怎么也会走进一场未知的沦陷
Sao em cũng bước vào một vực sâu chưa biết
32
一想到你就没有任何不适的感觉
Nghĩ đến anh là mọi khó chịu đều tan biến
33
未来的每一天
Mỗi ngày trong tương lai
34
都多爱你一遍
Đều yêu anh thêm một lần
35
I'm thinking about you
I'm thinking about you
36
I can't live without you
I can't live without you
37
保持我们初见时的新鲜
Giữ mãi sự tươi mới như lần đầu ta gặp
38
I'm thinking about you
I'm thinking about you
39
找个舒适的距间
Tìm một khoảng cách thật thoải mái
40
可我的性格总让我感觉亏欠
Nhưng tính cách em luôn khiến em thấy mắc nợ
41
不确定的地点和一个待定的时间
Một nơi chẳng xác định và một thời điểm còn chờ
42
我怎么也会走进一场未知的沦陷
Sao em cũng bước vào một vực sâu chưa biết
43
一想到你就没有任何不适的感觉
Nghĩ đến anh là mọi khó chịu đều tan biến
44
未来的每一天
Mỗi ngày trong tương lai
45
都多爱你一遍
Đều yêu anh thêm một lần
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
打扰
dǎ rǎo
ĐẢ NHIỄU
làm phiền, quấy rầy
别打扰了我的梦
感觉
gǎn jué
CẢM GIÁC
cảm giác, cảm thấy
可我的性格总让我感觉亏欠
忽然
hū rán
HỐT NHIÊN
đột nhiên, bỗng nhiên
等待着忽然间一个笑容
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
现在是回忆陪我在作伴
任何
rèn hé
NHIỆM HÀ
bất kỳ, bất cứ
一想到你就没有任何不适的感觉
失望
shī wàng
THẤT VỌNG
thất vọng
我总是失望对于自己和明天
性格
xìng gé
TÍNH CÁCH
tính cách, tính tình
可我的性格总让我感觉亏欠
保持
bǎo chí
BẢO TRÌ
duy trì, giữ vững
保持我们初见时的新鲜
重复
chóng fù
TRÙNG PHỤC
lặp lại, trùng lặp
重复的桥段里面谁是病患
等待
děng dài
ĐẲNG ĐÃI
chờ đợi, đón đợi
等待着忽然间一个笑容
对于
duì yú
ĐỐI VU
đối với, về
我总是失望对于自己和明天
确定
què dìng
XÁC ĐỊNH
xác định, chốt lại; chắc chắn
不确定的地点和一个待定的时间
舒适
shū shì
THƯ THÍCH
dễ chịu, thoải mái, tiện nghi
找个舒适的距间
未来
wèi lái
VỊ LAI
tương lai, mai sau
未来的每一天
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 捧着书本和茶点 — Nâng cuốn sách và tách trà
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 别打扰了我的梦 — Đừng làm phiền giấc mơ của em
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 我怎么也会走进一场未知的沦陷 — Sao em cũng bước vào một vực sâu chưa biết
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 都多爱你一遍 — Đều yêu anh thêm một lần
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “散不出留在房间”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “不确定的地点和一个待定的时间”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “弥漫的烟”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thành Ngữ Giam Cầm
HỌA ĐỊA VI LAO (画地为牢) – Tự vẽ vòng tròn trên đất giam cầm chính mình
"人心有笼,情丝成茧,画地为牢者众。" — TƯ MÃ THIÊN — 《BÁO NHẬM AN THƯ》
Vây Giữ (沦陷) là tiếng kêu bất lực khi tình yêu biến thành một cái bẫy cảm xúc. Người ta không cần chấn song sắt mà tự dùng những ký ức ngọt ngào cũ để giam hãm trái tim mình tháng ngày qua.
👑 Vip Member Only
Tâm Thức Lạc Phủ
TÌNH THÂM NAN BẠC (情深难拔) – Lún sâu vào lưới tình không sao thoát ra được
Lưới tình muôn đời vẫn là câu đố hóc búa nhất của nhân loại. Ca khúc thể hiện sự sụp đổ phòng tuyến lý trí khi đối diện với người mình từng yêu thương hơn cả sinh mạng.
Đáp án đúng: C. 打扰 (dǎ rǎo - làm phiền, quấy rầy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '别打扰了我的梦'. Từ '打扰' (dǎ rǎo, Hán Việt: ĐẢ NHIỄU) có nghĩa là 'làm phiền, quấy rầy'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '可我的性格总让我______亏欠'?
Đáp án đúng: B. 感觉 (gǎn jué - cảm giác, cảm thấy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '可我的性格总让我感觉亏欠'. Từ '感觉' (gǎn jué, Hán Việt: CẢM GIÁC) có nghĩa là 'cảm giác, cảm thấy'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '等待着______间一个笑容'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "弥漫的烟" (Pinyin: mí màn de yān) được dịch nghĩa là "Làn khói mờ".
Từ "打扰" đọc là dǎ rǎo, âm Hán Việt là ĐẢ NHIỄU, mang nghĩa "làm phiền, quấy rầy".
Trong câu hát "可我的性格总让我感觉亏欠", từ "感觉" (Hán Việt: CẢM GIÁC) có nghĩa là "cảm giác, cảm thấy".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)