Trọn bộ lời bài hát Lời Tỏ Tình Của Gió Đêm (晚风告白 - Wǎnfēng Gàobái) do Thập Lục (Bá Tước) thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát lời tỏ tình của gió đêmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Lời Tỏ Tình Của Gió Đêm» (晚风告白 - Wǎnfēng Gàobái - VÃN PHONG CÁO BẠCH): «Lời Tỏ Tình Của Gió Đêm» (晚风告白) mang phong cách City Pop lãng mạn, tái hiện trọn vẹn cảm xúc rung động xao xuyến khi hai người dạo bước dưới bóng hoàng hôn chiều tà. Từng câu chữ ngọt lịm tựa cơn gió mát lành khẽ thì thầm bên tai những lời tỏ tình chân thành nhất.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Sweet Pop / City Pop
Lời Tỏ Tình Của Gió Đêm (晚风告白)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Giang Thập LụcGiai điệu trau chuốt, giàu cảm xúc và hòa âm tinh tế
Ca sĩ thể hiệnThập Lục (Bá Tước)Giọng ca truyền cảm làm rung động hàng triệu người nghe
Hiện tượng âm nhạcBản hit được tìm kiếm và cover rầm rộLan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng Douyin, TikTok, YouTube
Tư liệu học tiếng TrungChuyên mục Lời Bài Hát FoxHSKTích hợp 100% Pinyin Ruby, bản dịch thơ mượt mà và từ vựng HSK
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
1
落日坠入海的怀抱
Mặt trời lặn rơi vào vòng tay của biển
2
蝉鸣叫 绿野中格外聒噪
Tiếng ve kêu đặc biệt ồn ào trên cánh đồng xanh
3
你侧脸 余晖下很美好
Mặt bên của bạn trông thật đẹp trong ánh hào quang
4
陷入你温柔的圈套
Rơi vào cái bẫy nhẹ nhàng của bạn
5
心跳 是爱在发酵
Nhịp tim đang lên men tình yêu
6
呼吸 频率快到爆
Nhịp thở rất nhanh
7
全身 细胞在狂跳
Tế bào khắp cơ thể đang đập dữ dội
8
这种感觉很微妙
Cảm giác này rất tinh tế
9
支支吾吾也是浪漫
Ấp a ấp úng cũng là một kiểu lãng mạn đáng yêu
10
叙意不清也代表喜欢
Lời kể không rõ ràng cũng có nghĩa là thích
11
我词不达意的表白
Lời thú nhận của tôi thật khó hiểu
12
饱含真诚喜感
Tràn đầy niềm vui chân thành
13
快餐式的恋爱年代
Thời đại yêu thích đồ ăn nhanh
14
太多人麻木爱个大概
Có quá nhiều người tê dại và yêu
15
谁都不明白
Không ai hiểu được
16
玫瑰在沙漠盛开
Hoa hồng nở trên sa mạc
17
大雨别离会停下来
Mưa lớn sẽ tạnh
18
让海风吹走喧嚣腐烂的爱
Hãy để gió biển thổi bay đi tình yêu ồn ào và mục nát
19
满怀真心而来
Hãy đến với sự chân thành
20
我遇见很多人却只想和你慢慢周旋
Anh gặp rất nhiều người nhưng anh chỉ muốn đi chơi với em thật chậm rãi
21
你什么都不用做就能带走我的思念
Bạn không cần phải làm bất cứ điều gì để lấy đi suy nghĩ của tôi
22
晚风很特别 擅于留白细节
Cơn gió chiều rất đặc biệt, giỏi bỏ trống chi tiết
23
制造两人对视的画面 即刻沦陷
Tạo cảnh hai người nhìn nhau rồi ngã ngay lập tức
24
我很难爱上别人偏偏对你满怀热烈
Thật khó để anh yêu một người khác, nhưng anh lại say đắm em
25
那形同虚设的心等你闯进用爱了解
Trái tim trống rỗng ấy đang chờ em đột nhập và thấu hiểu nó bằng tình yêu
26
起风而相遇 终于不老 誓言
Khi gió thổi và chúng ta gặp nhau, cuối cùng chúng ta trở thành bất tử và thề sẽ
27
完全对的感觉在 心动蔓延
Cảm giác hoàn toàn đúng đắn lan tỏa trong trái tim tôi
28
落日坠入海的怀抱
Mặt trời lặn rơi vào vòng tay của biển
29
蝉鸣叫 绿野中格外聒噪
Tiếng ve kêu đặc biệt ồn ào trên cánh đồng xanh
30
你侧脸 余晖下很美好
Mặt bên của bạn trông thật đẹp trong ánh hào quang
31
陷入你温柔的圈套
Rơi vào cái bẫy nhẹ nhàng của bạn
32
心跳 是爱在发酵
Nhịp tim đang lên men tình yêu
33
呼吸 频率快到爆
Nhịp thở rất nhanh
34
全身 细胞在狂跳
Tế bào khắp cơ thể đang đập dữ dội
35
这种感觉很微妙
Cảm giác này rất tinh tế
36
支支吾吾也是浪漫
Ấp a ấp úng cũng là một kiểu lãng mạn đáng yêu
37
叙意不清也代表喜欢
Lời kể không rõ ràng cũng có nghĩa là thích
38
我词不达意的表白
Lời thú nhận của tôi thật khó hiểu
39
饱含真诚喜感
Tràn đầy niềm vui chân thành
40
快餐式的恋爱年代
Thời đại yêu thích đồ ăn nhanh
41
太多人麻木爱个大概
Có quá nhiều người tê dại và yêu
42
谁都不明白
Không ai hiểu được
43
玫瑰在沙漠盛开
Hoa hồng nở trên sa mạc
44
大雨别离会停下来
Mưa lớn sẽ tạnh
45
让海风吹走喧嚣腐烂的爱
Hãy để gió biển thổi bay đi tình yêu ồn ào và mục nát
46
满怀真心而来
Hãy đến với sự chân thành
47
我遇见很多人却只想和你慢慢周旋
Anh gặp rất nhiều người nhưng anh chỉ muốn đi chơi với em thật chậm rãi
48
你什么都不用做就能带走我的思念
Bạn không cần phải làm bất cứ điều gì để lấy đi suy nghĩ của tôi
49
晚风很特别 擅于留白细节
Cơn gió chiều rất đặc biệt, giỏi bỏ trống chi tiết
50
制造两人对视的画面 即刻沦陷
Tạo cảnh hai người nhìn nhau rồi ngã ngay lập tức
51
我很难爱上别人偏偏对你满怀热烈
Thật khó để anh yêu một người khác, nhưng anh lại say đắm em
52
那形同虚设的心等你闯进用爱了解
Trái tim trống rỗng ấy đang chờ em đột nhập và thấu hiểu nó bằng tình yêu
53
起风而相遇 终于不老 誓言
Khi gió thổi và chúng ta gặp nhau, cuối cùng chúng ta trở thành bất tử và thề sẽ
54
完全对的感觉在 心动蔓延
Cảm giác hoàn toàn đúng đắn lan tỏa trong trái tim tôi
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
温柔
wēn róu
ÔN NHU
dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng
陷入你温柔的圈套
相遇
xiāngyù
TƯƠNG NGỘ
Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ nhân duyên
起风而相遇 终于不老 誓言
思念
sī niàn
TƯ NIỆM
nhớ
你什么都不用做就能带走我的思念
大概
dà gài
ĐẠI KHÁI
khoảng chừng, đại khái
太多人麻木爱个大概
代表
dài biǎo
ĐẠI BIỂU
đại biểu, đại diện
叙意不清也代表喜欢
感觉
gǎn jué
CẢM GIÁC
cảm giác, cảm thấy
这种感觉很微妙
交流
jiāo liú
GIAO LƯU
giao lưu, trao đổi
本作品购于5sing 交流平台
浪漫
làng màn
LÃNG MẠN
lãng mạn
支支吾吾也是浪漫
完全
wán quán
HOÀN TOÀN
hoàn toàn, trọn vẹn
完全对的感觉在 心动蔓延
制造
zhì zào
CHẾ TẠO
chế tạo, sản xuất, tạo ra
制造两人对视的画面 即刻沦陷
格外
gé wài
CÁCH NGOẠI
Đặc biệt
蝉鸣叫 绿野中格外聒噪
广大
guǎng dà
QUẢNG ĐẠI
rộng lớn, đông đảo, sâu rộng
推广Music marketing:大碗
呼吸
hū xī
HÔ HẤP
hô hấp, hít thở
呼吸 频率快到爆
恋爱
liàn ài
LUYẾN ÁI
yêu đương, tình yêu đôi lứa
快餐式的恋爱年代
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 大雨别离会停下来 — Mưa lớn sẽ tạnh
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 你什么都不用做就能带走我的思念 — Bạn không cần phải làm bất cứ điều gì để lấy đi suy nghĩ của tôi
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 谁都不明白 — Không ai hiểu được
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 落日坠入海的怀抱 — Mặt trời lặn rơi vào vòng tay của biển
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “叙意不清也代表喜欢”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “落日坠入海的怀抱”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '陷入你______的圈套'?
A. 温柔 (wēn róu - dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng)B. 相遇 (xiāngyù - Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ nhân duyên)C. 思念 (sī niàn - nhớ)D. 大概 (dà gài - khoảng chừng, đại khái)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 温柔 (wēn róu - dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '陷入你温柔的圈套'. Từ '温柔' (wēn róu, Hán Việt: ÔN NHU) có nghĩa là 'dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '起风而______ 终于不老 誓言'?
A. 思念 (sī niàn - nhớ)B. 温柔 (wēn róu - dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng)C. 相遇 (xiāngyù - Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ nhân duyên)D. 大概 (dà gài - khoảng chừng, đại khái)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 相遇 (xiāngyù - Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ nhân duyên) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '起风而相遇 终于不老 誓言'. Từ '相遇' (xiāngyù, Hán Việt: TƯƠNG NGỘ) có nghĩa là 'Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ nhân duyên'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你什么都不用做就能带走我的______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "推广Music marketing:大碗" (Pinyin: tuī guǎng M u s i c m a r k e t i n g : dà wǎn) được dịch nghĩa là "Thúc đẩy tiếp thị âm nhạc: Big Bowl".
Từ "温柔" đọc là wēn róu, âm Hán Việt là ÔN NHU, mang nghĩa "dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng".
Trong câu hát "起风而相遇 终于不老 誓言", từ "相遇" (Hán Việt: TƯƠNG NGỘ) có nghĩa là "Tình cờ gặp gỡ, hội ngộ nhân duyên".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)