Lời bài hát Vài Lần Gặp Gỡ (几次相遇 - Jǐ Cì Xiāng Yù) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát vài lần gặp gỡ tịch dươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Vài Lần Gặp Gỡ» (几次相遇 - Jǐ Cì Xiāng Yù) tái hiện những cuộc hội ngộ tình cờ mà ngỡ như duyên định giữa biển người mênh mông. Từng cái chạm mắt, từng nụ cười thoáng qua nơi góc phố thân quen đều trở thành thước phim chậm lưu giữ những rung động đầu đời trong veo.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Bản Tình Ca Của Những Lần Lỡ Hẹn
几次相遇 • Jǐ Cì Xiāng Yù
Tên tiếng Trung几次相遇 (Jǐ Cì Xiāng Yù - KỶ THỨ TƯƠNG NGỘ)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) - sáng tác và phối khí
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) - ca sĩ độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) phát hành độc lập» (2022)
Thể loạiPop Ballad / Indie Folk
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là sáng tác độc lập
MV / VIDEO
Vài Lần Gặp Gỡ (几次相遇) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
心焚过 一身萧索一生寂寞
Tim từng cháy bùng, một thân tiêu điều, một đời tịch mịch
2
情燃过 何处散落何处斑驳
Tình từng bùng cháy, nơi đâu tan tác, nơi đâu phai mờ
3
在迷雾中漂泊 茫茫烟波
Trong màn sương mù phiêu bạt, mênh mông khói sóng
4
黑暗中摸索
Trong bóng tối mò mẫm
5
你经过点燃花火
Người đi qua thắp lên hoa lửa
6
为求果 甘堕沉默甘做修罗
Vì cầu quả, cam lòng chìm vào im lặng, cam làm Tu La
7
爱扑朔 刺痛了你也灼伤我
Yêu mập mờ, đâm đau người cũng thiêu đốt ta
8
这沿途 花开落 大雨滂沱
Dọc đường này, hoa nở rồi tàn, mưa lớn trút xuống
9
灯火会交错
Đèn lửa sẽ đan xen
10
你就是我的下落
Người chính là nơi ta hạ cánh
11
谁渡我落寞与困惑
Ai độ ta khỏi tịch mịch và bối rối
12
看懂我脆弱 都不必说
Hiểu thấu ta yếu mềm, đều không cần nói
13
谁渡我失措与执着
Ai độ ta khỏi luống cuống và cố chấp
14
收留我孤单 绝不陷落
Thu nhận ta cô đơn, tuyệt không chìm xuống
15
绕不开你我命定的枷锁
Vòng không khỏi gông xiềng định mệnh của người và ta
16
怀抱你给过的温热
Ôm ấp hơi ấm người từng trao
17
渡我看清自己 这样一个我
Độ ta nhìn rõ chính mình, một ta như thế này
18
谁渡我是非与对错
Ai độ ta khỏi thị phi và đúng sai
19
在人海颠簸 只抱紧我
Giữa biển người chao đảo, chỉ ôm chặt ta
20
谁渡我恩怨与因果
Ai độ ta khỏi ân oán và nhân quả
21
抚平我失落 绝不逃脱
Xoa dịu ta thất lạc, tuyệt không trốn chạy
22
前尘落 几次相遇过
Tiền trần lắng xuống, mấy lần gặp gỡ
23
宿命谁挣得脱
Định mệnh ai thoát được
24
为你横渡为你扑火
Vì người vượt ngang, vì người lao vào lửa
25
为求果 甘堕沉默甘做修罗
Vì cầu quả, cam lòng chìm vào im lặng, cam làm Tu La
26
爱扑朔 刺痛了你也灼伤我
Yêu mập mờ, đâm đau người cũng thiêu đốt ta
27
这沿途 花开落 大雨滂沱
Dọc đường này, hoa nở rồi tàn, mưa lớn trút xuống
28
灯火会交错
Đèn lửa sẽ đan xen
29
你就是我的下落
Người chính là nơi ta hạ cánh
30
谁渡我落寞与困惑
Ai độ ta khỏi tịch mịch và bối rối
31
看懂我脆弱 都不必说
Hiểu thấu ta yếu mềm, đều không cần nói
32
谁渡我失措与执着
Ai độ ta khỏi luống cuống và cố chấp
33
收留我孤单 绝不陷落
Thu nhận ta cô đơn, tuyệt không chìm xuống
34
绕不开你我命定的枷锁
Vòng không khỏi gông xiềng định mệnh của người và ta
35
怀抱你给过的温热
Ôm ấp hơi ấm người từng trao
36
渡我看清自己 这样一个我
Độ ta nhìn rõ chính mình, một ta như thế này
37
谁渡我是非与对错
Ai độ ta khỏi thị phi và đúng sai
38
在人海颠簸 只抱紧我
Giữa biển người chao đảo, chỉ ôm chặt ta
39
谁渡我恩怨与因果
Ai độ ta khỏi ân oán và nhân quả
40
抚平我失落 绝不逃脱
Xoa dịu ta thất lạc, tuyệt không trốn chạy
41
前尘落 几次相遇过
Tiền trần lắng xuống, mấy lần gặp gỡ
42
宿命谁挣得脱
Định mệnh ai thoát được
43
为你横渡为你扑火
Vì người vượt ngang, vì người lao vào lửa
44
愿随你在尘嚣隐没
Nguyện theo người ẩn mình giữa bụi trần ồn ào
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
孤单
gū dān
CÔ ĐƠN
cô đơn, cô độc
收留我孤单 绝不陷落
不必
bù bì
BẤT TẤT
không cần, không nhất thiết
看懂我脆弱 都不必说
沉默
chén mò
TRẦM MẶC
trầm mặc, im lặng, nín lặng
为求果 甘堕沉默甘做修罗
寂寞
jì mò
TỊCH MỊCH
cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
心焚过 一身萧索一生寂寞
经过
jīng guò
KINH QUÁ
đã vượt qua
你经过点燃花火
自己
zì jǐ
TỰ KỶ
bản thân tôi
渡我看清自己 这样一个我
脆弱
cuì ruò
THUÝ NHƯỢC
mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương
看懂我脆弱 都不必说
颠簸
diān bǒ
ĐIÊN BÁ
xóc nảy, chao đảo gập ghềnh, lắc lư
在人海颠簸 只抱紧我
恩怨
ēn yuàn
ÂN OÁN
ân oán, ơn nghĩa và thù hận
谁渡我恩怨与因果
茫茫
máng máng
MANG MANG
mênh mông, mịt mùng mờ mịt, bao la bát ngát
在迷雾中漂泊 茫茫烟波
摸索
mō suo
MÔ SÁCH
mò mẫm, tìm tòi khám phá, vừa làm vừa rút kinh nghiệm
黑暗中摸索
是非
shì fēi
THỊ PHI
thị phi, đúng sai, chuyện phải trái
谁渡我是非与对错
大雨
dàyǔ
ĐẠI VŨ
mưa to, mưa lớn
这沿途 花开落 大雨滂沱
因果
yīnguǒ
NHÂN QUẢ
nhân quả
谁渡我恩怨与因果
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 谁渡我失措与执着 — Ai độ ta khỏi luống cuống và cố chấp
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 心焚过 一身萧索一生寂寞 — Tim từng cháy bùng, một thân tiêu điều, một đời tịch mịch
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 灯火会交错 — Đèn lửa sẽ đan xen
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 看懂我脆弱 都不必说 — Hiểu thấu ta yếu mềm, đều không cần nói
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “看懂我脆弱 都不必说”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “心焚过 一身萧索一生寂寞”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “爱扑朔 刺痛了你也灼伤我”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thành Ngữ Gặp Gỡ
BÌNH THỦY TƯƠNG PHÙNG (萍水相逢) – Bèo nước gặp nhau giữa biển đời mênh mông
"萍水相逢,尽是他乡之客。" — VƯƠNG BỘT — 《ĐẰNG VƯƠNG CÁC TỰ》
Vài Lần Gặp Gỡ (几次相遇) ghi lại những cuộc hạnh ngộ tình cờ nhưng gieo vào lòng nhau những rung động khó phai mờ, như đám bèo trôi tụ lại rồi lại tản ra theo dòng nước biếc.
👑 Vip Member Only
Cổ Điển Sử Ký
KHUYNH CÁI NHƯ CỐ (倾盖如故) – Vừa mới gặp mà ngỡ như tri kỷ ngàn năm
Có những người chơi với nhau đến bạc đầu vẫn như người xa lạ, nhưng có những cuộc hội ngộ chỉ qua vài ánh mắt nghiêng lọng xe (倾盖) đã thấu tỏ tâm can như tri kỷ tri âm.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '收留我______ 绝不陷落'?
A. 孤单 (gū dān - cô đơn, cô độc)B. 不必 (bù bì - không cần, không nhất thiết)C. 沉默 (chén mò - trầm mặc, im lặng, nín lặng)D. 寂寞 (jì mò - cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 孤单 (gū dān - cô đơn, cô độc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '收留我孤单 绝不陷落'. Từ '孤单' (gū dān, Hán Việt: CÔ ĐƠN) có nghĩa là 'cô đơn, cô độc'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '看懂我脆弱 都______说'?
A. 沉默 (chén mò - trầm mặc, im lặng, nín lặng)B. 孤单 (gū dān - cô đơn, cô độc)C. 不必 (bù bì - không cần, không nhất thiết)D. 寂寞 (jì mò - cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 不必 (bù bì - không cần, không nhất thiết) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '看懂我脆弱 都不必说'. Từ '不必' (bù bì, Hán Việt: BẤT TẤT) có nghĩa là 'không cần, không nhất thiết'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '为求果 甘堕______甘做修罗'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "心焚过 一身萧索一生寂寞" (Pinyin: xīn fén guò yī shēn xiāo suǒ yī shēng jì mò) được dịch nghĩa là "Tim từng cháy bùng, một thân tiêu điều, một đời tịch mịch".
Từ "孤单" đọc là gū dān, âm Hán Việt là CÔ ĐƠN, mang nghĩa "cô đơn, cô độc".
Trong câu hát "看懂我脆弱 都不必说", từ "不必" (Hán Việt: BẤT TẤT) có nghĩa là "không cần, không nhất thiết".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)