Lời bài hát Ước Hẹn (约定 - Yuē Dìng) của Quang Lương kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát ước hẹn quang lươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Ước Hẹn» (约定 - Promise) là một trong những ca khúc Ballad đỉnh cao và xúc động nhất trong sự nghiệp của "Hoàng tử Tình ca" Quang Lương (Michael Wong). Được chính anh sáng tác cả nhạc lẫn lời, bài hát là câu chuyện tình cảm động về lời hứa ba năm xa cách — dẫu trải qua bao thử thách của không gian và năm tháng, tình yêu chẳng hề phai nhạt mà càng trở nên nồng nàn, bền chặt hơn bao giờ hết.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Nhạc Phim Bất Hủ
Album & Năm«Đệ Nhất Thứ Cá Nhân Tinh Tuyển (第一次个人精选)» (2006)
Thể loạiPop Ballad / Mandopop
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim truyền hình Đài Loan 'Ước Hẹn' (2006) - Phim thần tượng do Quang Lương và Lâm Y Thần đóng chính
MV / VIDEO
Ước Hẹn (约定)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Quang Lương (光良)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Ước Hẹn (约定) – Quang Lương (光良)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
说好的三年不见面
Đã hẹn nhau ba năm không gặp gỡ
We promised not to see each other for three whole years
2
用我们的爱把时间留住
Dùng tình yêu của chúng mình để níu giữ lại bước chân thời gian
Using our deep love to hold time still
3
你笑着说这是我们的考验
Em mỉm cười bảo rằng đây là thử thách dành cho hai ta
You smiled and said this was our trial to overcome
4
我们的约定
Là lời ước hẹn thiêng liêng của đôi mình
Our sacred promise together
5
就这样三年又过了
Cứ như vậy ba năm đằng đẵng nữa lại trôi qua
Just like that, another three years have quietly passed
6
我还是回到这个地方
Anh vẫn lặng lẽ trở về góc phố kỷ niệm xưa này
I still return to this very same old place
7
闭上眼等你的出现
Khẽ khép hờ đôi mi mong chờ sự xuất hiện của em
Closing my eyes, waiting for you to appear before me
8
空气中吻你的脸
Hôn lên gương mặt dịu hiền của em giữa làn không khí vắng
Gently kissing your face in the quiet empty air
9
我还记得我们的约定
Anh vẫn mãi khắc sâu lời ước hẹn của chúng mình
I still remember our heartfelt promise so vividly
10
一辈子幸福的约定
Lời ước hẹn trọn một đời đong đầy hạnh phúc
A promise of lifelong enduring happiness
11
为你写的那首歌
Khúc ca mà anh đã tỉ mỉ viết riêng dành tặng em
That very song I wrote specially for you
12
它也偷偷的掉泪了
Nó cũng đã âm thầm lén rơi những giọt nước mắt
It too has secretly shed tears of longing
13
我还记得我们的约定
Anh vẫn mãi khắc sâu lời ước hẹn của chúng mình
I still remember our heartfelt promise so vividly
14
我比以前还更爱你了
Anh lại càng yêu thương em đậm sâu hơn cả ngày xưa
I love you even more deeply than ever before
15
连那风都笑我了
Đến cả ngọn gió lướt qua cũng như đang cười trêu anh
Even the breeze seems to playfully laugh at me
16
我想它会告诉你的
Anh tin rằng ngọn gió ấy rồi sẽ gửi lời nhắn đến em
I think it will softly deliver my words to you
17
我更爱你了
Rằng anh đã càng yêu em tha thiết hơn gấp bội phần
Telling you that I love you so much more
18
就这样三年又过了
Cứ như vậy ba năm đằng đẵng nữa lại trôi qua
Just like that, another three years have quietly passed
19
我还是回到这个地方
Anh vẫn lặng lẽ trở về góc phố kỷ niệm xưa này
I still return to this very same old place
20
闭上眼等你的出现
Khẽ khép hờ đôi mi mong chờ sự xuất hiện của em
Closing my eyes, waiting for you to appear before me
21
空气中吻你的脸
Hôn lên gương mặt dịu hiền của em giữa làn không khí vắng
Gently kissing your face in the quiet empty air
22
我还记得我们的约定
Anh vẫn mãi khắc sâu lời ước hẹn của chúng mình
I still remember our heartfelt promise so vividly
23
一辈子幸福的约定
Lời ước hẹn trọn một đời đong đầy hạnh phúc
A promise of lifelong enduring happiness
24
为你写的那首歌
Khúc ca mà anh đã tỉ mỉ viết riêng dành tặng em
That very song I wrote specially for you
25
它也偷偷的掉泪了
Nó cũng đã âm thầm lén rơi những giọt nước mắt
It too has secretly shed tears of longing
26
我还记得我们的约定
Anh vẫn mãi khắc sâu lời ước hẹn của chúng mình
I still remember our heartfelt promise so vividly
27
我比以前还更爱你了
Anh lại càng yêu thương em đậm sâu hơn cả ngày xưa
I love you even more deeply than ever before
28
连那风都笑我了
Đến cả ngọn gió lướt qua cũng như đang cười trêu anh
Even the breeze seems to playfully laugh at me
29
我想它会告诉你的
Anh tin rằng ngọn gió ấy rồi sẽ gửi lời nhắn đến em
I think it will softly deliver my words to you
30
你会记得我们的约定
Em vẫn còn nhớ lời ước hẹn của đôi mình chứ
Will you still hold on to our precious promise?
31
一辈子幸福的约定
Lời ước hẹn trọn một đời đong đầy hạnh phúc
That sacred promise of lifelong happiness
32
为你写的那首歌
Khúc ca mà anh đã tỉ mỉ viết riêng dành tặng em
That very song I wrote specially for you
33
它也偷偷的掉泪了
Nó cũng đã âm thầm lén rơi những giọt nước mắt
It too has secretly shed tears of longing
34
你会记得我们的约定
Em vẫn còn nhớ lời ước hẹn của đôi mình chứ
Will you still hold on to our precious promise?
35
我比以前还更爱你了
Anh lại càng yêu thương em đậm sâu hơn cả ngày xưa
I love you even more deeply than ever before
36
迎著风我也笑了
Đón lấy ngọn gió phương xa, trên môi anh khẽ nở nụ cười
Facing the breeze, a gentle smile touches my lips
37
它一定会告诉你的
Ngọn gió nhất định sẽ gửi gắm trọn vẹn nỗi lòng này tới em
It will surely tell you everything from my heart
38
我更爱你了
Rằng anh đã càng yêu em tha thiết hơn gấp bội phần
Telling you that I love you so much more
39
你会记得我们的约定
Em sẽ nhớ mãi lời ước hẹn của chúng mình chứ
You will always remember our promise, won't you?
40
一辈子幸福的约定
Lời ước hẹn trọn một đời đong đầy hạnh phúc
That eternal promise of happiness together
41
我更爱你了
Rằng anh mãi mãi yêu thương em đong đầy hơn bao giờ hết
I love you deeper and deeper with every passing day
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
空气
kōng qì
KHÔNG KHÍ
không khí
空气中吻你的脸
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
一辈子幸福的约定
一辈子
yī bèi zi
NHẤT BỐI TỬ
cả đời, một đời, suốt đời
一辈子幸福的约定
出现
chū xiàn
XUẤT HIỆN
xuất hiện
闭上眼等你的出现
地方
dì fang
ĐỊA PHƯƠNG
địa điểm
我还是回到这个地方
还是
hái shi
HOÀN THỊ
vẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
我还是回到这个地方
记得
jì de
KÝ ĐẮC
nhớ, ghi nhớ trong tâm trí
我还记得我们的约定
见面
jiàn miàn
KIẾN DIỆN
gặp gỡ
说好的三年不见面
一定
yī dìng
NHẤT ĐỊNH
Chắc chắn rồi
它一定会告诉你的
以前
yǐ qián
DĨ TIỀN
trước đây
我比以前还更爱你了
考验
kǎo yàn
KHẢO NGHIỆM
thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách
你笑着说这是我们的考验
告诉
gào su
CÁO TỐ
nói
我想它会告诉你的
时间
shí jiān
THỜI GIAN
thời gian
用我们的爱把时间留住
我们
wǒ men
NGÃ MÔN
chúng tôi, chúng ta
用我们的爱把时间留住
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 用我们的爱把时间留住 — Dùng tình yêu đôi mình níu giữ thời gian
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 你笑着说这是我们的考验 — Em mỉm cười nói đây là thử thách
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 就这样三年又过了 — Cứ như thế ba năm dài đã trôi qua
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 我还是回到这个地方 — Anh vẫn tìm về nơi chốn cũ năm nào
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “说好的三年不见面”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一辈子幸福的约定”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “说好的三年不见面”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
3 điển tích
01
Thành Ngữ & Điển Cố
Ước Nguyện 'Bạch Đầu Giai Lão' & Tứ Thơ 'Chấp Tử Chi Thủ' Trong Kinh Thi
"执子之手,与子偕老" — KINH THI — BỘI PHONG — KÍCH CỔ
Trong quan niệm hôn nhân truyền thống của văn hóa Á Đông, lời hẹn ước lớn nhất đời người không phải là vàng ngọc châu báu hay non hẹn biển thề xa vời, mà là ước nguyện «Chấp tử chi thủ, dữ tử giai lão» (Nắm lấy tay nàng, cùng nàng đến già). Ca khúc «Ước Hẹn» của Quang Lương chính là lời giải mã hiện đại cho tứ thơ cổ phong ấy: giữa cuộc sống đô thị xô bồ, một cái nắm tay chân thành dưới mái hiên trú mưa và lời hứa bình dị cùng nhau già đi lại mang sức mạnh lay động tâm hồn sâu sắc nhất.
02
Thi Tứ Cổ Điển
Hình Tượng 'Thanh Ti Hóa Bạch Phát' — Quy Luật Thời Gian & Lời Thề Thủy Chung
"君不见高堂明镜悲白发,朝如青丝暮成雪" — LÝ BẠCH — 《TƯƠNG TIẾN TỬU》
Trong văn học cổ điển Trung Hoa, «Thanh ti» (青丝 - sợi tơ xanh) là ước lệ nghệ thuật chỉ mái tóc đen nhánh tràn đầy nhựa sống của tuổi thanh xuân, đồng thời đồng âm với «Tình ty» (情丝 - sợi tơ tình). Câu hát «直到青丝化作缕缕白发» (Cho đến ngày mái tóc xanh hóa thành sợi bạc) là minh chứng cho tình yêu vượt qua quy luật tàn phai của thời gian: dẫu nhan sắc thanh xuân có phôi pha theo năm tháng, sợi tơ tình khắc sâu trong linh hồn vẫn vẹn nguyên nồng cháy như thuở ban đầu.
👑 Vip Member Only
Ẩn Dụ Văn Hóa
Biểu Tượng 'Mái Hiên Trú Mưa' — Bến Đỗ Bình Yên Giữa Giông Bão Cuộc Đời
"风雨同舟,相濡以沫" — TRANG TỬ — 《ĐẠI TÔNG SƯ》
«Mái hiên» (屋檐 - wūyán) trong kiến trúc cổ Trung Hoa là ranh giới che chắn ấm áp giữa mái nhà và giông gió bên ngoài. Chi tiết hai người nép dưới mái hiên trú mưa lắng nghe tiếng chuông nhà thờ ngân vang trong bài hát là biểu tượng kinh điển cho sự đồng cam cộng khổ: tình yêu đích thực không phải là mong cầu đời mình không gặp bão táp, mà là luôn có một người sẵn sàng nắm chặt tay ta cùng nép dưới một mái hiên để đợi ngày nắng lên.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______中吻你的脸'?
A. 出现 (chū xiàn - xuất hiện)B. 幸福 (xìng fú - hạnh phúc)C. 一辈子 (yī bèi zi - cả đời, một đời, suốt đời)D. 空气 (kōng qì - không khí)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 空气 (kōng qì - không khí) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '空气中吻你的脸'. Từ '空气' (kōng qì, Hán Việt: KHÔNG KHÍ) có nghĩa là 'không khí'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '一辈子______的约定'?
A. 幸福 (xìng fú - hạnh phúc)B. 空气 (kōng qì - không khí)C. 出现 (chū xiàn - xuất hiện)D. 地方 (dì fang - địa điểm)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 幸福 (xìng fú - hạnh phúc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '一辈子幸福的约定'. Từ '幸福' (xìng fú, Hán Việt: HẠNH PHÚC) có nghĩa là 'hạnh phúc'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "说好的三年不见面" (Pinyin: shuō hǎo de sān nián bú jiàn miàn) được dịch nghĩa là "Từng hẹn ước ba năm không gặp lại".
Từ "空气" đọc là kōng qì, âm Hán Việt là KHÔNG KHÍ, mang nghĩa "không khí".
Trong câu hát "一辈子幸福的约定", từ "幸福" (Hán Việt: HẠNH PHÚC) có nghĩa là "hạnh phúc".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)