Ảnh bìa: Lời Bài Hát Trong Suốt (透明) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Trong Suốt (透明) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát trong suốt đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Trong Suốt» (透明 - Selfless) là bản Pop Ballad giàu cảm xúc nằm trong album «摩天动物园» (2019) do chính Đặng Tử Kỳ sáng tác. Sử dụng hình ảnh "trong suốt" ẩn dụ cho sự hy sinh mù quáng đánh mất chính mình trong tình yêu đơn phương, ca khúc đã chạm tới trái tim của hàng triệu người từng yêu đến mức biến mình thành kẻ vô hình mờ nhạt.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Bản Tình Ca Trong Suốt Về Sự Hy Sinh
透明 • Tòumíng
Tên tiếng Trung透明 (Tòumíng - TRONG SUỐT)
Nhạc sĩG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋) & Lupo Groinig
Trình bày gốcG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋) / Hummingbird Music
Album & Năm«Tòumíng (透明) - Single» (2023)
Thể loạiPop Ballad / R&B
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập trong dự án âm nhạc cá nhân của G.E.M.
MV / VIDEO
Trong Suốt (透明)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
G.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Trong Suốt (透明) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
爱着你 也爱着我
Yêu em, cũng yêu chính mình
2
这是一种折磨 这是一种折磨
Đây là một sự dày vò, đây là một sự dày vò
3
今夜无数的街灯 沿路陪着我
Màn đêm nay muôn ngàn ánh đèn đường lặng thầm sánh bước bên tôi
Countless streetlamps accompany me along the road tonight
4
却把我孤独的裂缝 照得更寂寞
Thế nhưng lại rọi chiếu những vết nứt cô đơn trong tôi càng thêm phần quạnh quẽ
Yet illuminating the cracks of my loneliness, making it ache more
5
如果这是一个梦 注定没结果
Nếu như đây chỉ là một giấc mộng phù du định sẵn sẽ chẳng có hồi kết tốt đẹp
If this is a dream destined to bear no fruit
6
那就让它是个梦 醒来就解脱
Thì cứ để nó trôi qua như giấc mộng, tỉnh giấc rồi sẽ được giải thoát thanh thản
Then let it be a dream, waking up will bring relief
7
是否月光太煽情 让我突然变得感性
Có phải do ánh trăng đêm nay quá đỗi đa tình gợi cảm, khiến tôi bỗng chốc trở nên yếu mềm xúc động
Is the moonlight too sentimental, making me suddenly so emotional?
8
孤掌难鸣 我孤身却难以安静
Một bàn tay vỗ chẳng thành tiếng, thân cô thế cô giữa màn đêm mà tâm can chẳng thể nào tĩnh lặng
Clapping with one hand makes no sound, alone yet impossible to find calm
9
睁开眼睛 我们的路无法看清
Mở to đôi mắt ra, con đường phía trước của hai ta vẫn mờ mịt chẳng thể nào nhìn rõ
Opening my eyes, our path ahead remains impossible to see clearly
10
想闭上眼睛 把一切暂停
Chỉ muốn nhắm nghiền đôi mi, để đóng băng và tạm dừng lại mọi thứ hỗn loạn
Wishing to close my eyes and pause everything
11
当我的世界出现了你 出现了你
Kể từ khoảnh khắc thế giới của tôi xuất hiện hình bóng em
When you appeared in my world, when you appeared
12
我看着自己变得透明 变得透明
Tôi tự thấy bản thân mình dần dần trở nên trong suốt, biến thành kẻ vô hình mờ nhạt
I watched myself turning transparent, becoming selfless and invisible
13
怪我对你太执迷
Trách tôi quá si mê em
14
让我变得不像自己
Khiến tôi trở nên không giống chính mình
15
在想念你的寂寞夜里 寂寞夜里
Giữa những đêm dài quạnh quẽ nhớ nhung em da diết
In lonely nights missing you, in lonely nights
16
我想把自己变得透明 变得透明
Tôi ước gì mình có thể hóa thành trong suốt, tan biến vào hư không
I wish I could make myself transparent, completely invisible
17
想把你忘得干净
Muốn quên em cho thật sạch
18
我的心却被你占领
Nhưng trái tim tôi lại bị em chiếm lấy
19
感觉我遇上你 就像绵羊遇上狮子
Cảm giác khi tôi gặp được em, chẳng khác nào chú cừu non ngây thơ chạm trán chúa sơn lâm dũng mãnh
Meeting you felt like a lamb encountering a lion
20
我徘徊在爱你 还是爱自己的十字
Tôi cứ mãi ngập ngừng quẩn quanh nơi ngã tư đường giữa việc yêu em hay yêu lấy chính mình
Wandering at the crossroads between loving you and preserving myself
21
在应该赤裸的时候戴着面具
Ngay cả trong những lúc cần chân thật trút bỏ lòng mình thì lại đeo lên chiếc mặt nạ phòng thủ
Wearing a defensive mask when vulnerability was needed most
22
我对你说的是我听不明白的言语
Những lời tôi nói với em là những ngôn từ tôi chẳng hiểu nổi
23
你是太阳 我的星光 显得多黯淡
Em là mặt trời, ánh sao của tôi bỗng trở nên mờ nhạt
24
你是海洋 你的轻狂 我无从反抗
Em là đại dương, sự cuồng dại của em tôi không cách nào chống lại
25
我越来越擅长 对自己说谎
Tôi ngày càng giỏi hơn trong việc nói dối chính mình
26
我想要你的绽放 就把我埋葬
Tôi muốn em rực rỡ, thì hãy chôn vùi tôi đi
27
当我的世界出现了你 出现了你
Kể từ khoảnh khắc thế giới của tôi xuất hiện hình bóng em
When you appeared in my world, when you appeared
28
我看着自己变得透明 变得透明
Tôi tự thấy bản thân mình dần dần trở nên trong suốt, biến thành kẻ vô hình mờ nhạt
I watched myself turning transparent, becoming selfless and invisible
29
怪我对你太执迷
Trách tôi quá si mê em
30
让我变得不像自己
Khiến tôi trở nên không giống chính mình
31
在想念你的寂寞夜里 寂寞夜里
Giữa những đêm dài quạnh quẽ nhớ nhung em da diết
In lonely nights missing you, in lonely nights
32
我想把自己变得透明 变得透明
Tôi ước gì mình có thể hóa thành trong suốt, tan biến vào hư không
I wish I could make myself transparent, completely invisible
33
想把你忘得干净
Muốn quên em cho thật sạch
34
我的心却被你占领
Nhưng trái tim tôi lại bị em chiếm lấy
35
爱着你 也爱着我
Yêu em, cũng yêu chính mình
36
这是一种折磨 这是一种折磨
Đây là một sự dày vò, đây là một sự dày vò
37
难道爱着你 就要忘了我
Lẽ nào yêu em, lại phải quên đi chính mình
38
这是一种折磨 这是一种折磨
Đây là một sự dày vò, đây là một sự dày vò
39
当我的世界出现了你 出现了你
Kể từ khoảnh khắc thế giới của tôi xuất hiện hình bóng em
When you appeared in my world, when you appeared
40
我看着自己变得透明 变得透明
Tôi tự thấy bản thân mình dần dần trở nên trong suốt, biến thành kẻ vô hình mờ nhạt
I watched myself turning transparent, becoming selfless and invisible
41
怪我对你太执迷
Trách tôi quá si mê em
42
让我变得不像自己
Khiến tôi trở nên không giống chính mình
43
在想念你的寂寞夜里 寂寞夜里
Giữa những đêm dài quạnh quẽ nhớ nhung em da diết
In lonely nights missing you, in lonely nights
44
我想把自己变得透明 变得透明
Tôi ước gì mình có thể hóa thành trong suốt, tan biến vào hư không
I wish I could make myself transparent, completely invisible
45
想把你忘得干净
Muốn quên em cho thật sạch
46
我的心却被你占领
Nhưng trái tim tôi lại bị em chiếm lấy
47
爱着你 这是一种折磨 折磨
Yêu em, đây là một sự dày vò, dày vò
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
透明
tòu míng
THẤU MINH
trong suốt; minh bạch, công khai
我看着自己变得透明 变得透明
感觉
gǎn jué
CẢM GIÁC
cảm giác, cảm thấy
感觉我遇上你 就像绵羊遇上狮子
海洋
hǎi yáng
HẢI DƯƠNG
đại dương, biển cả
你是海洋 你的轻狂 我无从反抗
结果
jié guǒ
KẾT QUẢ
kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả
如果这是一个梦 注定没结果
难道
nán dào
NAN ĐẠO
lẽ nào, chẳng lẽ
难道爱着你 就要忘了我
狮子
shī zi
SƯ TỬ
sư tử
感觉我遇上你 就像绵羊遇上狮子
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
想闭上眼睛 把一切暂停
寂寞
jì mò
TỊCH MỊCH
cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
却把我孤独的裂缝 照得更寂寞
是否
shì fǒu
THỊ PHỦ
liệu có... không, có hay không
是否月光太煽情 让我突然变得感性
无数
wú shù
VÔ SỐ
vô số, vô vàn, không đếm xuể
今夜无数的街灯 沿路陪着我
显得
xiǎn de
HIỂN ĐẮC
trông có vẻ, lộ rõ vẻ, tỏ ra
你是太阳 我的星光 显得多黯淡
想念
xiǎng niàn
TƯỞNG NIỆM
nhớ
在想念你的寂寞夜里 寂寞夜里
安静
ān jìng
AN TĨNH
yên tĩnh
孤掌难鸣 我孤身却难以安静
出现
chū xiàn
XUẤT HIỆN
xuất hiện
当我的世界出现了你 出现了你
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 却把我孤独的裂缝 照得更寂寞 — Nhưng lại soi rõ vết nứt cô đơn của tôi thêm quạnh hiu
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 我的心却被你占领 — Nhưng trái tim tôi lại bị em chiếm lấy
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 让我变得不像自己 — Khiến tôi trở nên không giống chính mình
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 爱着你 也爱着我 — Yêu em, cũng yêu chính mình
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “让我变得不像自己”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “这是一种折磨 这是一种折磨”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “爱着你 也爱着我”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Ẩn Dụ Nghệ Thuật
Hình Tượng 'Sự Vô Hình' & Bi Kịch Của Kẻ Quá Đỗi Tận Tụy
"化作春泥更护花" — CUNG TỰ TRÂN — 《KỶ HỢI TẠP THI》
Nhà thơ Cung Tự Trân từng ví sự hy sinh như cánh hoa rụng hóa thành bùn đất mùa xuân để nuôi dưỡng đóa hoa mới. Tuy nhiên trong ca khúc «Trong Suốt» (透明), G.E.M. đã lật lại vấn đề: khi một người quá chiều chuộng, hạ thấp lòng tự trọng và hòa tan chính mình vào người khác, họ sẽ trở nên trong suốt tựa pha lê — không còn được nhìn thấy, không được trân trọng và dễ dàng bị lãng quên.
👑 Vip Member Only
Bài Học Tự Trọng
Giá Trị Của Lòng Tự Tôn 'Bất Năng Vong Ngã' Trong Đời Sống
"人必自侮,然后人侮之" — MẠNH TỬ — 《LY LÂU THƯỢNG》
Người trước hết phải biết tự trọng, nếu tự hạ thấp chính mình thì kẻ khác mới khinh nhờn. Bài hát là hồi chuông cảnh tỉnh cho những ai đang mù quáng hy sinh trong tình cảm: muốn được yêu thương chân thành, trước hết phải là một bản thể độc lập, có ranh giới và có phẩm giá riêng.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我看着自己变得______ 变得透明'?
A. 透明 (tòu míng - trong suốt; minh bạch, công khai)B. 感觉 (gǎn jué - cảm giác, cảm thấy)C. 海洋 (hǎi yáng - đại dương, biển cả)D. 结果 (jié guǒ - kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 透明 (tòu míng - trong suốt; minh bạch, công khai) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我看着自己变得透明 变得透明'. Từ '透明' (tòu míng, Hán Việt: THẤU MINH) có nghĩa là 'trong suốt; minh bạch, công khai'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______我遇上你 就像绵羊遇上狮子'?
A. 海洋 (hǎi yáng - đại dương, biển cả)B. 透明 (tòu míng - trong suốt; minh bạch, công khai)C. 感觉 (gǎn jué - cảm giác, cảm thấy)D. 结果 (jié guǒ - kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 感觉 (gǎn jué - cảm giác, cảm thấy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '感觉我遇上你 就像绵羊遇上狮子'. Từ '感觉' (gǎn jué, Hán Việt: CẢM GIÁC) có nghĩa là 'cảm giác, cảm thấy'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你是______ 你的轻狂 我无从反抗'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "钢琴 Piano by:G.E.M. 邓紫棋" (Pinyin: gāng qín Piano by:G.E.M. dèng zǐ qí) được dịch nghĩa là "钢琴 Piano by:G.E.M. 邓紫棋".
Từ "透明" đọc là tòu míng, âm Hán Việt là THẤU MINH, mang nghĩa "trong suốt; minh bạch, công khai".
Trong câu hát "感觉我遇上你 就像绵羊遇上狮子", từ "感觉" (Hán Việt: CẢM GIÁC) có nghĩa là "cảm giác, cảm thấy".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)