Ảnh bìa: Lời Bài Hát Trò Đùa Của Em (你的玩笑) – XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Trò Đùa Của Em (你的玩笑 - Nǐ De Wán Xiào) của XiYang (Tịch Dương) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát trò đùa của em xiyangTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Trò Đùa Của Em» (你的玩笑 - Nǐ De Wán Xiào) lột tả sự bẽ bàng và tổn thương sâu sắc của một người đem trọn vẹn chân tâm đặt vào một mối tình, để rồi nhận ra đối phương chỉ xem đó là trò đùa thoáng qua. Chất giọng u uất của Tịch Dương như mũi dao cứa vào vết thương chưa lành của những trái tim từng bị lừa dối trong tình yêu.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình Thế Hệ Z
你的玩笑 • Nǐ de wánxiào
Tên tiếng Trung你的玩笑 (Nǐ de wánxiào - NHĨ ĐÍCH NGOẠN TIẾU)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) - sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) - ca sĩ độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn độc lập (Single)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Indie Pop
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Trò Đùa Của Em (你的玩笑) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
XiYang (夕阳)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Trò Đùa Của Em (你的玩笑) - XiYang (夕阳) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
你的睫毛 你的微笑
Lông mi em, nụ cười em
2
还是微微上翘
Vẫn khẽ cong lên
3
再次见面还是要礼貌
Gặp lại nhau vẫn phải lễ phép
4
几句简单问好
Vài câu chào hỏi đơn giản
5
你和他从我身边走掉
Em và anh ấy bước qua bên tôi
6
才发现曾经变得不重要
Mới nhận ra quá khứ đã không còn quan trọng
7
你走之后
Sau khi em đi
8
我还是会想起从前美好
Tôi vẫn nhớ về những điều tốt đẹp xưa
9
当时年少遇到的事太少
Khi ấy còn trẻ, gặp chuyện quá ít
10
表面微笑微笑
Ngoài mặt mỉm cười mỉm cười
11
心里的无奈和糟糕
Trong lòng bất lực và tệ hại
12
感谢你让我心变的牢靠
Cảm ơn em đã khiến trái tim tôi trở nên vững chắc
13
你的一字一句一个表情
Từng lời từng chữ từng biểu cảm của em
14
撩动我心跳
Khuấy động nhịp tim tôi
15
我在没你的深夜里睡不着
Tôi thức trắng đêm không có em
16
我还傻傻的等待你
Tôi vẫn ngốc nghếch chờ em
17
能够带给我解药
Có thể mang đến cho tôi liều thuốc giải
18
不知道你会不会听到
Không biết em có nghe thấy không
19
当初你说过会陪我
Ngày xưa em nói sẽ ở bên tôi
20
一起白头走到老
Cùng nhau bạc đầu đi đến già
21
现在变得似乎不重要
Bây giờ dường như không còn quan trọng
22
我把真心真意全心全意
Tôi đem chân tâm chân ý toàn tâm toàn ý
23
全都让你挑
Đều để em chọn
24
却换来你的一句玩笑
Đổi lại chỉ là một câu đùa của em
25
你走之后
Sau khi em đi
26
我还是会想起从前美好
Tôi vẫn nhớ về những điều tốt đẹp xưa
27
当时年少遇到的事太少
Khi ấy còn trẻ, gặp chuyện quá ít
28
表面微笑微笑
Ngoài mặt mỉm cười mỉm cười
29
心里的无奈和糟糕
Trong lòng bất lực và tệ hại
30
感谢你让我心变的牢靠
Cảm ơn em đã khiến trái tim tôi trở nên vững chắc
31
你的一字一句一个表情
Từng lời từng chữ từng biểu cảm của em
32
撩动我心跳
Khuấy động nhịp tim tôi
33
我在没你的深夜里睡不着
Tôi thức trắng đêm không có em
34
我还傻傻的等待你
Tôi vẫn ngốc nghếch chờ em
35
能够带给我解药
Có thể mang đến cho tôi liều thuốc giải
36
不知道你会不会听到
Không biết em có nghe thấy không
37
当初你说过会陪我
Ngày xưa em nói sẽ ở bên tôi
38
一起白头走到老
Cùng nhau bạc đầu đi đến già
39
现在变得似乎不重要
Bây giờ dường như không còn quan trọng
40
我把真心真意全心全意
Tôi đem chân tâm chân ý toàn tâm toàn ý
41
全都让你挑
Đều để em chọn
42
却换来你的一句玩笑
Đổi lại chỉ là một câu đùa của em
43
你的一字一句一个表情
Từng lời từng chữ từng biểu cảm của em
44
撩动我心跳
Khuấy động nhịp tim tôi
45
我在没你的深夜里睡不着
Tôi thức trắng đêm không có em
46
我还傻傻的等待你
Tôi vẫn ngốc nghếch chờ em
47
能够带给我解药
Có thể mang đến cho tôi liều thuốc giải
48
不知道你会不会听到
Không biết em có nghe thấy không
49
当初你说过会陪我
Ngày xưa em nói sẽ ở bên tôi
50
一起白头走到老
Cùng nhau bạc đầu đi đến già
51
现在变得似乎不重要
Bây giờ dường như không còn quan trọng
52
我把真心真意全心全意
Tôi đem chân tâm chân ý toàn tâm toàn ý
53
全都让你挑
Đều để em chọn
54
却换来你的一句玩笑
Đổi lại chỉ là một câu đùa của em
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
玩笑
wánxiào
NGOẠN TIẾU
Trò đùa, câu nói đùa giỡn không nghiêm túc
却换来你的一句玩笑
当时
dāng shí
ĐƯƠNG THỜI
lúc đó, khi ấy
当时年少遇到的事太少
感谢
gǎn xiè
CẢM TẠ
cảm ơn, biết ơn
感谢你让我心变的牢靠
礼貌
lǐ mào
LỄ MẠO
lịch sự, lễ phép, phép lịch sự
再次见面还是要礼貌
表面
biǎo miàn
BIỂU DIỆN
bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài
表面微笑微笑
表情
biǎo qíng
BIỂU TÌNH
biểu cảm, nét mặt
你的一字一句一个表情
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
才发现曾经变得不重要
从前
cóng qián
TÒNG TIỀN
ngày trước, trước đây, xưa kia
我还是会想起从前美好
等待
děng dài
ĐẲNG ĐÃI
chờ đợi, đón đợi
我还傻傻的等待你
似乎
sì hū
TỰ HỒ
dường như, dẫu như, có vẻ
现在变得似乎不重要
微笑
wēi xiào
VI TIẾU
mỉm cười, nụ cười mỉm
你的睫毛 你的微笑
无奈
wú nài
VÔ NẠI
bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà
心里的无奈和糟糕
糟糕
zāo gāo
TAO CAO
tồi tệ, hỏng bét, gay go; nguy rồi
心里的无奈和糟糕
发现
fā xiàn
PHÁT HIỆN
khám phá
才发现曾经变得不重要
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 我把真心真意全心全意 — Tôi đem chân tâm chân ý toàn tâm toàn ý
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 我在没你的深夜里睡不着 — Tôi thức trắng đêm không có em
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 当初你说过会陪我 — Ngày xưa em nói sẽ ở bên tôi
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 还是微微上翘 — Vẫn khẽ cong lên
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “才发现曾经变得不重要”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “你的一字一句一个表情”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “你的睫毛 你的微笑”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Văn Học Cổ Điển
CHÂN GIẢ NAN BIỆN (真假难辨) – Ranh giới mong manh giữa thực và ảo
Điển tích câu đối nổi tiếng nơi Thái Hư Huyễn Cảnh nhắc nhở về sự mê muội của thế nhân: khi lòng đã say đắm thì lời nói dối cũng hóa thành lời hẹn thề; đến lúc vỡ mộng thì sự thật trần trụi chỉ còn lại nỗi cay đắng ngậm ngùi.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '却换来你的一句______'?
A. 礼貌 (lǐ mào - lịch sự, lễ phép, phép lịch sự)B. 当时 (dāng shí - lúc đó, khi ấy)C. 感谢 (gǎn xiè - cảm ơn, biết ơn)D. 玩笑 (wánxiào - Trò đùa, câu nói đùa giỡn không nghiêm túc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 玩笑 (wánxiào - Trò đùa, câu nói đùa giỡn không nghiêm túc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '却换来你的一句玩笑'. Từ '玩笑' (wánxiào, Hán Việt: NGOẠN TIẾU) có nghĩa là 'Trò đùa, câu nói đùa giỡn không nghiêm túc'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______年少遇到的事太少'?
A. 当时 (dāng shí - lúc đó, khi ấy)B. 玩笑 (wánxiào - Trò đùa, câu nói đùa giỡn không nghiêm túc)C. 感谢 (gǎn xiè - cảm ơn, biết ơn)D. 礼貌 (lǐ mào - lịch sự, lễ phép, phép lịch sự)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 当时 (dāng shí - lúc đó, khi ấy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '当时年少遇到的事太少'. Từ '当时' (dāng shí, Hán Việt: ĐƯƠNG THỜI) có nghĩa là 'lúc đó, khi ấy'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______你让我心变的牢靠'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "你的睫毛 你的微笑" (Pinyin: nǐ de jié máo nǐ de wēi xiào) được dịch nghĩa là "Lông mi em, nụ cười em".
Từ "玩笑" đọc là wánxiào, âm Hán Việt là NGOẠN TIẾU, mang nghĩa "Trò đùa, câu nói đùa giỡn không nghiêm túc".
Trong câu hát "当时年少遇到的事太少", từ "当时" (Hán Việt: ĐƯƠNG THỜI) có nghĩa là "lúc đó, khi ấy".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)