«Trạm Khí Tượng» (气象站台) do Uu thể hiện là một trong những bản ballad gây bão mạnh mẽ nhất trên Douyin và NetEase Cloud Music. Với giai điệu da diết, giọng hát tự sự mộc mạc và hình ảnh ẩn dụ độc đáo về "trạm khí tượng", ca khúc so sánh những biến chuyển thất thường của lòng người như những cơn mưa bão bất chợt giữa khung trời cô đơn.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân Thời Đại Số
气象站台 • Qìxiàng zhàntái
Tên tiếng Trung气象站台 (Qìxiàng zhàntái - KHÍ TƯỢNG TRẠM ĐÀI)
Nhạc sĩUu (忧忧) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcUu (忧忧) – ca sĩ độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn (Single)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Indie Pop
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Trạm Khí Tượng (气象站台)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
当天空突然断了层刮起了风
Khi bầu trời bỗng nhiên vỡ tầng, gió cuồng lên
2
当你不再等一个人在雨中
Khi em không còn đợi ai trong mưa nữa
3
你说每次下雨后
Em nói rằng sau mỗi cơn mưa
4
你都想要抬起头
Em đều muốn ngẩng đầu lên
5
数数颜色看看缺了逃的哪一个
Đếm từng màu sắc, xem thiếu mất kẻ nào đã trốn đi
6
我问雨后太阳呢
Anh hỏi sau mưa mặt trời đâu rồi
7
你说可能太忙了
Em nói có lẽ bận quá rồi
8
天天开工按时按钟
Ngày ngày đi làm đúng giờ đúng khắc
9
就当放假了
Cứ coi như được nghỉ phép
10
所以我不愿偷偷
Nên anh không muốn lén lút
11
把你时间都占了
Chiếm hết thời gian của em
12
还记得你说过的都是假的
Nhớ lại những lời em nói đều là giả dối
13
我分不清对错
Anh chẳng phân biệt được đúng sai
14
当天空突然断了层刮起了风
Khi bầu trời bỗng nhiên vỡ tầng, gió cuồng lên
15
当你不再等一个人在雨中
Khi em không còn đợi ai trong mưa nữa
16
却突然想起为你撑过伞的人
Nhưng bỗng nhiên nhớ đến người từng che ô cho em
17
相拥在路口只为了彩虹
Ôm nhau nơi ngã tư chỉ để ngắm cầu vồng
18
能不能帮我听听她的心里话
Có thể giúp anh nghe lòng em nói gì không
19
别再装哑巴别让伤口放大
Đừng giả câm nữa, đừng để vết thương lan rộng
20
能不能帮我偷走她的幸福啊
Có thể giúp anh đánh cắp hạnh phúc của em không
21
离开水的鱼还能回到大海吗
Cá rời khỏi nước còn có thể về lại biển cả chăng
22
我问雨后太阳呢
Anh hỏi sau mưa mặt trời đâu rồi
23
你说可能太忙了
Em nói có lẽ bận quá rồi
24
天天开工按时按钟
Ngày ngày đi làm đúng giờ đúng khắc
25
就当放假了
Cứ coi như được nghỉ phép
26
所以我不愿偷偷
Nên anh không muốn lén lút
27
把你时间都占了
Chiếm hết thời gian của em
28
还记得你说过的都是假的
Nhớ lại những lời em nói đều là giả dối
29
我分不清对错
Anh chẳng phân biệt được đúng sai
30
当天空突然断了层刮起了风
Khi bầu trời bỗng nhiên vỡ tầng, gió cuồng lên
31
当你不再等一个人在雨中
Khi em không còn đợi ai trong mưa nữa
32
却突然想起为你撑过伞的人
Nhưng bỗng nhiên nhớ đến người từng che ô cho em
33
相拥在路口只为了彩虹
Ôm nhau nơi ngã tư chỉ để ngắm cầu vồng
34
能不能帮我听听她的心里话
Có thể giúp anh nghe lòng em nói gì không
35
别再装哑巴别让伤口放大
Đừng giả câm nữa, đừng để vết thương lan rộng
36
能不能帮我偷走她的幸福啊
Có thể giúp anh đánh cắp hạnh phúc của em không
37
离开水的鱼还能回到大海吗
Cá rời khỏi nước còn có thể về lại biển cả chăng
38
当天空突然断了层刮起了风
Khi bầu trời bỗng nhiên vỡ tầng, gió cuồng lên
39
当你不再等一个人在雨中
Khi em không còn đợi ai trong mưa nữa
40
却突然想起为你撑过伞的人
Nhưng bỗng nhiên nhớ đến người từng che ô cho em
41
相拥在路口只为了彩虹
Ôm nhau nơi ngã tư chỉ để ngắm cầu vồng
42
能不能帮我听听她的心里话
Có thể giúp anh nghe lòng em nói gì không
43
别再装哑巴别让伤口放大
Đừng giả câm nữa, đừng để vết thương lan rộng
44
能不能帮我偷走她的幸福啊
Có thể giúp anh đánh cắp hạnh phúc của em không
45
离开水的鱼还能回到大海吗
Cá rời khỏi nước còn có thể về lại biển cả chăng
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
按时
àn shí
ÁN THỜI
đúng giờ, đúng hạn
天天开工按时按钟
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
能不能帮我偷走她的幸福啊
彩虹
cǎi hóng
THÁI HỒNG
cầu vồng
相拥在路口只为了彩虹
个人
gè rén
CÁ NHÂN
cá nhân
当你不再等一个人在雨中
天空
tiān kōng
THIÊN KHÔNG
bầu trời
当天空突然断了层刮起了风
记得
jì de
KÝ ĐẮC
nhớ, ghi nhớ trong tâm trí
还记得你说过的都是假的
离开
lí kāi
LY KHAI
rời đi
离开水的鱼还能回到大海吗
太阳
tài yáng
THÁI DƯƠNG
mặt trời
我问雨后太阳呢
突然
tū rán
ĐỘT NHIÊN
đột nhiên
当天空突然断了层刮起了风
为了
wèi le
VỊ LIỄU
cho
相拥在路口只为了彩虹
放大
fàng dà
PHÓNG ĐẠI
phóng to, khuếch đại (hình ảnh, tín hiệu)
别再装哑巴别让伤口放大
开水
kāi shuǐ
KHAI THUỶ
nước sôi, nước đun sôi để nguội
离开水的鱼还能回到大海吗
可能
kě néng
KHẢ NĂNG
có thể
你说可能太忙了
时间
shí jiān
THỜI GIAN
thời gian
把你时间都占了
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 当你不再等一个人在雨中 — Khi em không còn đợi ai trong mưa nữa
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 把你时间都占了 — Chiếm hết thời gian của em
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 还记得你说过的都是假的 — Nhớ lại những lời em nói đều là giả dối
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 别再装哑巴别让伤口放大 — Đừng giả câm nữa, đừng để vết thương lan rộng
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “当你不再等一个人在雨中”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “当你不再等一个人在雨中”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “当天空突然断了层刮起了风”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Hiện Đại & Triết Lý
PHONG VÂN BIẾN ẢO (风云变幻) – Trạm khí tượng dự báo nắng mưa nhưng bất lực trước lòng người
"天有不测风云,人有旦夕祸福。" — TẠP KỊCH THƠ ĐƯỜNG — 《CỔ NGẠN》
Trạm Khí Tượng (气象站台) lấy hình ảnh trạm quan trắc thời tiết để ẩn dụ về sự thất thường trong tình cảm: máy móc có thể dự báo bão dông, nhưng chẳng thể lường trước được khoảnh khắc người mình yêu đổi dạ thay lòng.
👑 Vip Member Only
Tả Cảnh Ngụ Tình
TẬT PHONG TRI KÍNH THẢO (疾风知劲草) – Gió lớn mới biết cỏ cứng cáp kiên cường
"疾风知劲草,板荡识诚臣。" — LÝ THẾ DÂN (ĐƯỜNG THÁI TÔNG) — 《TỨ TIÊU NGŨ》
Giữa những cơn giông tố thời tiết và biến động tình cảm, người biết kiên trì giữ vững bản lĩnh mới có thể vượt qua sự đổ vỡ để tìm lại sự bình yên trong tâm hồn.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '天天开工______按钟'?
A. 个人 (gè rén - cá nhân)B. 幸福 (xìng fú - hạnh phúc)C. 彩虹 (cǎi hóng - cầu vồng)D. 按时 (àn shí - đúng giờ, đúng hạn)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 按时 (àn shí - đúng giờ, đúng hạn) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '天天开工按时按钟'. Từ '按时' (àn shí, Hán Việt: ÁN THỜI) có nghĩa là 'đúng giờ, đúng hạn'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '能不能帮我偷走她的______啊'?
A. 幸福 (xìng fú - hạnh phúc)B. 按时 (àn shí - đúng giờ, đúng hạn)C. 彩虹 (cǎi hóng - cầu vồng)D. 个人 (gè rén - cá nhân)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 幸福 (xìng fú - hạnh phúc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '能不能帮我偷走她的幸福啊'. Từ '幸福' (xìng fú, Hán Việt: HẠNH PHÚC) có nghĩa là 'hạnh phúc'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '相拥在路口只为了______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "当天空突然断了层刮起了风" (Pinyin: dàng tiān kōng tū rán duàn le céng guā qǐ le fēng) được dịch nghĩa là "Khi bầu trời bỗng nhiên vỡ tầng, gió cuồng lên".
Từ "按时" đọc là àn shí, âm Hán Việt là ÁN THỜI, mang nghĩa "đúng giờ, đúng hạn".
Trong câu hát "能不能帮我偷走她的幸福啊", từ "幸福" (Hán Việt: HẠNH PHÚC) có nghĩa là "hạnh phúc".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)