Lời bài hát Tình Yêu Như Thủy Triều (爱如潮水) của Trương Tín Triết kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát tình yêu như thủy triều trương tín triếtTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Tình Yêu Như Thủy Triều» (爱如潮水 - Ài Rú Cháoshuǐ) phát hành năm 1993 trong album «Tâm Sự», là tác phẩm định hình phong cách và đưa Trương Tín Triết bước lên ngai vàng "Hoàng tử tình ca" (Tình Ca Hoàng Tử) của làng nhạc Hoa ngữ. Do "Bố già âm nhạc" Lý Tông Thịnh sáng tác, ca khúc khắc họa nỗi lo âu, bất an cùng sự hy sinh vô điều kiện của người đàn ông khi tình yêu dâng trào mãnh liệt như dòng nước triều dâng.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Tình Yêu Thập Niên 90 / Kinh Điển Mandopop Bất Hủ
爱如潮水 • Ài Rú Cháoshuǐ
Tên tiếng Trung爱如潮水 (Ài Rú Cháoshuǐ - ÁI NHƯ TRIỀU THỦY)
Nhạc sĩLý Tông Thịnh (李宗盛) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTrương Tín Triết (张信哲)
Album & Năm«爱如潮水 (Album cùng tên)» (1993)
Thể loạiPop Ballad / Mandopop
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng là ca khúc chủ đề của album cùng tên, gắn liền với sự nghiệp Trương Tín Triết
MV / VIDEO
Tình Yêu Như Thủy Triều (爱如潮水)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Trương Tín Triết (张信哲)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Tình Yêu Như Thủy Triều (爱如潮水) – Trương Tín Triết (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
不问你为何流眼泪 不在乎你是错与对
Chẳng gặng hỏi em vì sao lại rơi dòng lệ, chẳng bận tâm em rốt cuộc là sai hay là đúng
Not asking why your tears fall, not caring whether you are right or wrong
2
只想知道你是否心碎
Anh chỉ muốn biết được liệu trái tim em có đang tan nát hay không
Only yearning to know if your heart has been shattered
3
让你受委屈 我会心碎
Để em phải chịu tủi thân ấm ức, lòng anh cũng nát tan thành trăm mảnh
Letting you suffer grievance breaks my own heart to pieces
4
答应我你从此不在深夜里徘徊
Xin hãy hứa với anh từ nay về sau em sẽ không còn lang thang giữa đêm khuya vắng
Promise me that from now on you will no longer wander through the deep night
5
不要轻易尝试放纵的滋味
Đừng có dễ dàng nếm thử mùi vị buông thả của những cuộc vui thoáng qua
Do not lightly taste the bitter flavor of reckless indulgence
6
你可知道这样会让我心疼
Em có biết chăng làm như thế sẽ khiến anh đau lòng thắt lại đến nhường nào
Do you know how deeply it aches my heart when you do that?
7
爱得太深 容易让人迷失方向
Yêu quá sâu đậm, rất dễ khiến con người ta lạc mất phương hướng cuộc đời
Loving too deeply makes it easy to lose all direction
8
既然爱了 就不后悔
Một khi đã trao trọn tình yêu, thì quyết chẳng bao giờ hối hận
Since having loved, there shall never be any regret
9
再多苦难 我也愿为你背负
Dẫu có thêm muôn vàn gian nan khổ ải, anh cũng nguyện vì em mà gánh vác trên vai
No matter how many hardships arise, I am willing to bear them all for you
10
爱如潮水 它将你我包围
Tình yêu tựa như dòng nước triều dâng, nó vây bọc lấy em và anh giữa muôn trùng sóng
Love is like surging tides, tightly surrounding both you and me
11
冷冷的夜里 有你在身边才完美
Giữa đêm đông lạnh giá, có em kề bên mới là điều hoàn mỹ trọn vẹn nhất
In the freezing night, only having you by my side makes everything perfect
12
爱如潮水 它将你我推向深渊
Tình yêu tựa như ngọn thủy triều cuồn cuộn, đẩy xô đôi ta về phía bờ vực thẳm
Love is like crashing tides, sweeping us toward a deep abyss
13
情到深处 怎能没有眼泪
Tình yêu khi đã chạm đến nơi sâu thẳm nhất, làm sao có thể không rơi những giọt lệ sầu
When love reaches its deepest depths, how can there be no tears?
14
我的爱 如潮水 汹涌澎湃
Tình yêu của anh, tựa như con nước triều dâng cuồn cuộn trào dâng dữ dội
My love is like surging floodwaters, billowing with overwhelming force
15
毫无保留 奔向你的心海
Chẳng chút giữ lại cho riêng mình, lao thẳng về phía biển lòng bao la của em
Holding back nothing, rushing straight toward the ocean of your heart
16
就算前面 是万丈悬崖
Cho dẫu phía trước là bờ vực sâu muôn trượng
Even if what lies ahead is a sheer ten-thousand-fathom cliff
17
我也义无反顾 决不后退
Thì anh cũng quyết dấn bước chẳng quay đầu, tuyệt đối chẳng hề lùi bước chân
I shall still march forward without hesitation, never ever turning back
18
既然爱了 就不后悔
Đã dấn thân yêu rồi, lòng quyết chẳng lời oán than
Having chosen to love, I harbor no regrets
19
任凭潮起潮落 岁月变迁
Mặc kệ con nước triều dâng rồi lại rút, mặc kệ năm tháng đổi dời biến thiên
Letting tides rise and fall, letting passing years endlessly transform
20
只要能守护在你的身旁
Chỉ cần được chở che đứng kề bên cạnh hình bóng em
As long as I can remain guarding by your gentle side
21
哪怕粉身碎骨 我也无怨无悔
Cho dẫu có thịt nát xương tan, anh cũng không một lời oán trách hay hối hận
Even if my bones are ground to dust, I shall harbor not a single grievance
22
爱如潮水 将你我包围
Tình yêu như con nước triều cuồn cuộn vây quanh hai ta
Love like rising tides encasing us both
23
为你付出一切 我永不后悔
Vì em mà hy sinh dốc cạn tất cả, anh mãi mãi không bao giờ hối tiếc
Sacrificing all for you, I shall never hold any regrets
24
爱如潮水 汹涌不息
Tình yêu tựa dòng thủy triều dâng mãi không bao giờ ngơi nghỉ
Love like surging waters flowing endlessly without pause
25
愿这一生 陪你直到天荒地老
Nguyện kiếp này được bên em cho đến ngày trời long đất lở đá mòn biển cạn
Wishing in this life to walk with you until heaven withers and earth grows old
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
潮水
cháoshuǐ
TRÀO THUỶ
Nước thủy triều, con nước dâng trào
我的爱如潮水
徘徊
pái huái
BỒI HỒI
đi lang thang
深夜里徘徊
放纵
fàngzòng
PHÓNG TUNG
Buông thả, nuông chiều bản thân quá mức
不要轻易尝试放纵的滋味
包围
bāo wéi
BAO VI
bao vây, vây quanh, vây bọc
爱如潮水它将你我包围
既然
jì rán
KÝ NHIÊN
nếu đã, một khi đã
既然爱了就无怨无悔
从此
cóng cǐ
TÒNG THỬ
từ đó, từ nay về sau, kể từ đó
答应我你从此不在
答应
dā ying
ĐÁP ƯNG
đồng ý, nhận lời, đáp lời
答应我你从此不在
愿意
yuàn yì
NGUYỆN Ý
sẵn sàng
再多的苦我也愿意背
尝试
cháng shì
THƯỜNG THÍ
thử nghiệm, thử sức, làm thử; sự thử nghiệm
不要轻易尝试放纵的滋味
跟随
gēn suí
CÂN TUỲ
đi theo, theo sau, dõi theo
紧紧跟随
滋味
zī wèi
TƯ VỊ
mùi vị, hương vị đắng cay ngọt bùi
不要轻易尝试放纵的滋味
男人
nán rén
NAM NHÂN
người đàn ông
不愿别的男人见识你的妩媚
知道
zhī dào
TRI ĐẠO
biết
你该知道这样会让我心碎
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 不愿别的男人见识你的妩媚 — Không muốn người đàn ông khác thấy vẻ quyến rũ của em
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 你该知道这样会让我心碎 — Em nên biết điều này khiến anh tan nát cõi lòng
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 再多的苦我也愿意背 — Bao nhiêu khổ đau em cũng nguyện mang
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Trợ từ ngữ khí 了 biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành
Đặt sau động từ hoặc cuối câu để chỉ hành động đã hoàn tất hoặc tình huống mới xuất hiện.
Trong bài: 既然爱了就无怨无悔 — Đã yêu rồi thì không oán không hối
Ví dụ khác: 天气变冷了。 — Thời tiết trở lạnh rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我再也不愿见你”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “既然爱了就无怨无悔”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thi Tứ Sóng Triều
Khúc 'Xuân Giang Triều Thủy Liên Hải Bình' Của Trương Nhược Hư
Nước triều sông xuân dâng lên mênh mông nối liền cùng mặt biển phẳng lặng, vầng trăng sáng trên biển cùng nhịp với con triều sinh sôi. «Tình Yêu Như Thủy Triều» (爱如潮水) của Hoàng tử tình ca Trương Tín Triết so sánh tình yêu mãnh liệt với con sóng triều cuộn trào: một khi đã yêu thì chẳng cách nào ngăn cản được dòng cảm xúc dâng trào ôm trọn lấy đối phương.
👑 Vip Member Only
Nỗi Lòng Che Chở
Nguyện Ước 'Dạ Dạ Lưu Quang Tương Kiểu Khiết' Che Chở Người Thương
"愿我如星君如月,夜夜流光相皎洁" — PHẠM THÀNH ĐẠI — 《XA DIÊU THIÊN》
Nguyện ước ta hóa thành vì sao và người hóa thành vầng trăng, đêm đêm tỏa ánh sáng trong ngần soi rọi cho nhau. Nỗi lo sợ người yêu phải chịu uất ức trước những cạm bẫy cuộc đời lột tả tình yêu vị tha, cao thượng của bậc quân tử.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我的爱如______'?
A. 包围 (bāo wéi - bao vây, vây quanh, vây bọc)B. 徘徊 (pái huái - đi lang thang)C. 放纵 (fàngzòng - Buông thả, nuông chiều bản thân quá mức)D. 潮水 (cháoshuǐ - Nước thủy triều, con nước dâng trào)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 潮水 (cháoshuǐ - Nước thủy triều, con nước dâng trào) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我的爱如潮水'. Từ '潮水' (cháoshuǐ, Hán Việt: TRÀO THUỶ) có nghĩa là 'Nước thủy triều, con nước dâng trào'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '深夜里______'?
A. 徘徊 (pái huái - đi lang thang)B. 潮水 (cháoshuǐ - Nước thủy triều, con nước dâng trào)C. 放纵 (fàngzòng - Buông thả, nuông chiều bản thân quá mức)D. 包围 (bāo wéi - bao vây, vây quanh, vây bọc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 徘徊 (pái huái - đi lang thang) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '深夜里徘徊'. Từ '徘徊' (pái huái, Hán Việt: BỒI HỒI) có nghĩa là 'đi lang thang'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '不要轻易尝试______的滋味'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "既然爱了就无怨无悔" (Pinyin: jì rán ài le jiù wú yuàn wú huǐ) được dịch nghĩa là "Đã yêu rồi thì không oán không hối".
Từ "潮水" đọc là cháoshuǐ, âm Hán Việt là TRÀO THUỶ, mang nghĩa "Nước thủy triều, con nước dâng trào".
Trong câu hát "深夜里徘徊", từ "徘徊" (Hán Việt: BỒI HỒI) có nghĩa là "đi lang thang".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)