Lời bài hát Tình Yêu Đơn Giản (简单爱 - Simple Love) của Châu Kiệt Luân do Từ Nhược Tuyên viết lời. Giai điệu R&B tuổi trẻ ngọt ngào kèm pinyin, lời dịch tiếng Việt và cấu trúc ngữ pháp giao tiếp sinh động.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát tình yêu đơn giảnTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Tình Yêu Đơn Giản» (简单爱 - Simple Love) ra mắt năm 2001 trong album phòng thu thứ hai huyền thoại 'Fantasy' (范特西), là tác phẩm định hình phong cách R&B trẻ trung, tươi sáng độc nhất vô nhị của Châu Kiệt Luân. Ca khúc do mỹ nhân Từ Nhược Tuyên chắp bút ca từ, ghi lại những rung động ban đầu trong veo: chở bạn gái trên chiếc xe đạp cà tàng, cùng nhau đi xem bóng chày, tựa đầu vào vai ngủ gật dưới ánh nắng chiều... Tất cả đã tạo nên một chuẩn mực tình yêu thanh xuân mà bất cứ ai cũng từng khát khao.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Kinh Điển R&B Hoa Ngữ
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
说不上为什么 我变得很主动
Chẳng rõ duyên cớ tại sao, mà dạo này tôi bỗng trở nên chủ động đến thế
Cannot really say why, but I have become so proactive
2
若爱上一个人 什么都会值得去做
Ví bằng đã trót say đắm một ai, thì mọi điều trên đời đều xứng đáng để ta dốc lòng
If falling for someone, everything becomes worth doing
3
我想大声宣布 对你依依不舍
Tôi muốn cất giọng thật to tuyên bố cho cả thế giới hay: tôi quyến luyến em khôn nguôi
I want to loudly announce that I am totally reluctant to part with you
4
连隔壁邻居都猜到我现在的感受
Đến cả bác hàng xóm sát vách cũng đoán biết được tâm trạng phấn chấn của tôi lúc này
Even next-door neighbors have guessed my current euphoric feelings
5
河边的风 在吹着头发 飘动
Ngọn gió mát lành ven bờ sông khẽ lùa qua làn tóc em bay bồng bềnh
Breeze by the riverside gently blows hair fluttering
6
牵着你的手 一阵莫名感动
Nắm tay em, một cảm giác xúc động khó tả
7
我想带你 回我的外婆家
Anh muốn dẫn em về nhà bà ngoại anh
8
一起看着日落 一直到我们都睡着
Cùng ngắm hoàng hôn, cho đến khi cả hai chìm vào giấc ngủ
9
我想就这样牵着你的手不放开
Anh muốn cứ thế này nắm chặt tay em mãi mãi chẳng buông lơi
I want to just hold your hand like this and never let go
10
爱能不能够永远单纯没有悲哀
Liệu tình yêu đôi ta có thể đời đời thuần khiết, chẳng vướng chút bi thương hờn tủi?
Can love remain forever innocent without any sorrow?
11
我 想带你骑单车
Anh muốn chở em rong ruổi trên chiếc xe đạp cà tàng
I want to ride a bicycle with you
12
我 想和你看棒球
Anh muốn cùng em theo dõi những trận đấu bóng chày sôi nổi
I want to watch baseball games with you
13
想这样没担忧
Muốn cứ thế không lo lắng gì
14
唱着歌 一直走
Vừa hát vừa bước mãi
15
我想就这样牵着你的手不放开
Anh muốn cứ thế này nắm chặt tay em mãi mãi chẳng buông lơi
I want to just hold your hand like this and never let go
16
爱可不可以简简单单没有伤害
Tình yêu có thể nào giản đơn mộc mạc, chẳng có bất kỳ vết thương lòng nào không?
Could love just be simple without inflicting any hurt?
17
你 靠着我的肩膀
Em tựa đầu bình yên vào bờ vai vững chãi của anh
You lean peacefully against my shoulder
18
你 在我胸口睡着
Em ngủ say sưa ngon giấc bên lồng ngực ấm áp của anh
You fall asleep gently upon my chest
19
像这样的生活
Cuộc sống như thế này
20
我爱你 你爱我
Anh yêu em, em yêu anh
21
想 简简单单 爱
Muốn được yêu một cách giản đơn, chân thành
Wanting to love simply and purely
22
想 简简单单 爱
Muốn được yêu một cách giản đơn, chân thành
Wanting to love simply and purely
23
我想大声宣布 对你依依不舍
Tôi muốn cất giọng thật to tuyên bố cho cả thế giới hay: tôi quyến luyến em khôn nguôi
I want to loudly announce that I am totally reluctant to part with you
24
连隔壁邻居都猜到我现在的感受
Đến cả bác hàng xóm sát vách cũng đoán biết được tâm trạng phấn chấn của tôi lúc này
Even next-door neighbors have guessed my current euphoric feelings
25
河边的风 在吹着头发 飘动
Ngọn gió mát lành ven bờ sông khẽ lùa qua làn tóc em bay bồng bềnh
Breeze by the riverside gently blows hair fluttering
26
牵着你的手 一阵莫名感动
Nắm tay em, một cảm giác xúc động khó tả
27
我想带你 回我的外婆家
Anh muốn dẫn em về nhà bà ngoại anh
28
一起看着日落 一直到我们都睡着
Cùng ngắm hoàng hôn, cho đến khi cả hai chìm vào giấc ngủ
29
我想就这样牵着你的手不放开
Anh muốn cứ thế này nắm chặt tay em mãi mãi chẳng buông lơi
I want to just hold your hand like this and never let go
30
爱能不能够永远单纯没有悲哀
Liệu tình yêu đôi ta có thể đời đời thuần khiết, chẳng vướng chút bi thương hờn tủi?
Can love remain forever innocent without any sorrow?
31
我 想带你骑单车
Anh muốn chở em rong ruổi trên chiếc xe đạp cà tàng
I want to ride a bicycle with you
32
我 想和你看棒球
Anh muốn cùng em theo dõi những trận đấu bóng chày sôi nổi
I want to watch baseball games with you
33
想这样没担忧
Muốn cứ thế không lo lắng gì
34
唱着歌 一直走
Vừa hát vừa bước mãi
35
我想就这样牵着你的手不放开
Anh muốn cứ thế này nắm chặt tay em mãi mãi chẳng buông lơi
I want to just hold your hand like this and never let go
36
爱可不可以简简单单没有伤害
Tình yêu có thể nào giản đơn mộc mạc, chẳng có bất kỳ vết thương lòng nào không?
Could love just be simple without inflicting any hurt?
37
你 靠着我的肩膀
Em tựa đầu bình yên vào bờ vai vững chãi của anh
You lean peacefully against my shoulder
38
你 在我胸口睡着
Em ngủ say sưa ngon giấc bên lồng ngực ấm áp của anh
You fall asleep gently upon my chest
39
像这样的生活
Cuộc sống như thế này
40
我爱你 你爱我
Anh yêu em, em yêu anh
41
想 简简单单 爱
Muốn được yêu một cách giản đơn, chân thành
Wanting to love simply and purely
42
想 简简单单 爱
Muốn được yêu một cách giản đơn, chân thành
Wanting to love simply and purely
43
我想就这样牵着你的手不放开
Anh muốn cứ thế này nắm chặt tay em mãi mãi chẳng buông lơi
I want to just hold your hand like this and never let go
44
爱能不能够永远单纯没有悲哀
Liệu tình yêu đôi ta có thể đời đời thuần khiết, chẳng vướng chút bi thương hờn tủi?
Can love remain forever innocent without any sorrow?
45
我 想带你骑单车
Anh muốn chở em rong ruổi trên chiếc xe đạp cà tàng
I want to ride a bicycle with you
46
我 想和你看棒球
Anh muốn cùng em theo dõi những trận đấu bóng chày sôi nổi
I want to watch baseball games with you
47
想这样没担忧
Muốn cứ thế không lo lắng gì
48
唱着歌 一直走
Vừa hát vừa bước mãi
49
我想就这样牵着你的手不放开
Anh muốn cứ thế này nắm chặt tay em mãi mãi chẳng buông lơi
I want to just hold your hand like this and never let go
50
爱可不可以简简单单没有伤害
Tình yêu có thể nào giản đơn mộc mạc, chẳng có bất kỳ vết thương lòng nào không?
Could love just be simple without inflicting any hurt?
51
你 靠着我的肩膀
Em tựa đầu bình yên vào bờ vai vững chãi của anh
You lean peacefully against my shoulder
52
你 在我胸口睡着
Em ngủ say sưa ngon giấc bên lồng ngực ấm áp của anh
You fall asleep gently upon my chest
53
像这样的生活
Cuộc sống như thế này
54
我爱你 你爱我
Anh yêu em, em yêu anh
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
主动
zhǔ dòng
CHỦ ĐỘNG
Hãy chủ động
说不上为什么 我变得很主动
单车
dānchē
ĐƠN XA
Xe đạp (từ thông dụng ở Đài Loan, Quảng Đông)
我 想带你骑单车
棒球
bàngqiú
BỔNG CẦU
Môn bóng chày (baseball)
我 想和你看棒球
单纯
dān chún
ĐƠN THUẦN
đơn thuần, trong sáng, mộc mạc
爱能不能够永远单纯没有悲哀
肩膀
jiān bǎng
KIÊN BẢNG
bờ vai, bờ vai gánh vác
你 靠着我的肩膀
简简单单
jiǎnjiǎndāndān
GIẢN GIẢN ĐƠN ĐƠN
Đơn giản, mộc mạc, bình dị
爱可不可以简简单单没有伤害
感动
gǎn dòng
CẢM ĐỘNG
cảm động, xúc động
牵着你的手 一阵莫名感动
生活
shēng huó
SINH HOẠT
cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
像这样的生活
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
爱能不能够永远单纯没有悲哀
值得
zhí de
TRỊ ĐẮC
xứng đáng, đáng giá
若爱上一个人 什么都会值得去做
感受
gǎn shòu
CẢM THỌ
cảm nhận, trải nghiệm; cảm nghĩ
连隔壁邻居都猜到我现在的感受
隔壁
gé bì
CÁCH BÍCH
nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách
连隔壁邻居都猜到我现在的感受
个人
gè rén
CÁ NHÂN
cá nhân
若爱上一个人 什么都会值得去做
宣布
xuān bù
TUYÊN BỐ
tuyên bố, công bố
我想大声宣布 对你依依不舍
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 像这样的生活 — Cuộc sống như thế này
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 河边的风 在吹着头发 飘动 — Gió bên bờ sông, thổi bay mái tóc nhẹ nhàng
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 若爱上一个人 什么都会值得去做 — Nếu yêu một người, mọi thứ đều đáng để làm
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 连隔壁邻居都猜到我现在的感受 — Đến hàng xóm bên cạnh cũng đoán được cảm xúc của anh lúc này
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “说不上为什么 我变得很主动”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “若爱上一个人 什么都会值得去做”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “说不上为什么 我变得很主动”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Hạnh Phúc Thuần Khiết
GIẢN ĐƠN HẠNH PHÚC (简单纯粹) – Tình yêu mộc mạc như que kem tan trong nắng sớm
"我想就这样牵着你的手不放开,爱能不能够永远单纯没有悲哀。" — TỪ NHƯỢC TUYÊN — 《LỜI CA TÌNH YÊU ĐƠN GIẢN》
Tình Yêu Đơn Giản (简单爱) nằm trong album kinh điển Fantasy (2001). Bài hát tôn vinh tình yêu học trò thuần khiết: chỉ cần nắm tay nhau dạo bước dưới bóng cây, cùng đạp xe quanh sân vận động và ngắm hoàng hôn buông xuống.
"我想带你骑单车,我想和你看棒球,想这样没担忧唱着歌一直走。" — 《LỜI CA TÌNH YÊU ĐƠN GIẢN》
Tiếng guitar mộc mạc cùng nhịp bass rộn rã mở ra một bầu trời thanh xuân tràn ngập năng lượng tích cực, nhắc nhở con người ta về giá trị của những điều bình dị, chân phương nhất trong cuộc sống.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '说不上为什么 我变得很______'?
A. 单车 (dānchē - Xe đạp (từ thông dụng ở Đài Loan, Quảng Đông))B. 主动 (zhǔ dòng - Hãy chủ động)C. 棒球 (bàngqiú - Môn bóng chày (baseball))D. 单纯 (dān chún - đơn thuần, trong sáng, mộc mạc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 主动 (zhǔ dòng - Hãy chủ động) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '说不上为什么 我变得很主动'. Từ '主动' (zhǔ dòng, Hán Việt: CHỦ ĐỘNG) có nghĩa là 'Hãy chủ động'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我 想带你骑______'?
A. 单纯 (dān chún - đơn thuần, trong sáng, mộc mạc)B. 主动 (zhǔ dòng - Hãy chủ động)C. 棒球 (bàngqiú - Môn bóng chày (baseball))D. 单车 (dānchē - Xe đạp (từ thông dụng ở Đài Loan, Quảng Đông))
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 单车 (dānchē - Xe đạp (từ thông dụng ở Đài Loan, Quảng Đông)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我 想带你骑单车'. Từ '单车' (dānchē, Hán Việt: ĐƠN XA) có nghĩa là 'Xe đạp (từ thông dụng ở Đài Loan, Quảng Đông)'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "说不上为什么 我变得很主动" (Pinyin: shuō bù shàng wèi shén me wǒ biàn dé hěn zhǔ dòng) được dịch nghĩa là "Chẳng hiểu vì sao, em trở nên chủ động hơn".
Từ "主动" đọc là zhǔ dòng, âm Hán Việt là CHỦ ĐỘNG, mang nghĩa "Hãy chủ động".
Trong câu hát "我 想带你骑单车", từ "单车" (Hán Việt: ĐƠN XA) có nghĩa là "Xe đạp (từ thông dụng ở Đài Loan, Quảng Đông)".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)