Trọn bộ lời bài hát Biển Sao Trời (Tinh Thần Đại Hải) (星辰大海 - Xīngchén Dàhǎi) do Hoàng Tiêu Vân thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát biển sao trời (tinh thần đại hải)Trích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Biển Sao Trời (Tinh Thần Đại Hải)» (星辰大海 - Xīngchén Dàhǎi - TINH THẦN ĐẠI HẢI): «Biển Sao Trời» (星辰大海 - Tinh Thần Đại Hải) của nữ ca sĩ sở hữu giọng hát khủng Hoàng Tiêu Vân là khúc ca truyền cảm hứng mạnh mẽ bậc nhất về khát vọng chinh phục lý tưởng của tuổi trẻ.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Epic Power Ballad / Inspiring Pop
Biển Sao Trời (Tinh Thần Đại Hải) (星辰大海)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Trúc VịGiai điệu trau chuốt, giàu cảm xúc và hòa âm tinh tế
Ca sĩ thể hiệnHoàng Tiêu VânGiọng ca truyền cảm làm rung động hàng triệu người nghe
Hiện tượng âm nhạcBản hit được tìm kiếm và cover rầm rộLan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng Douyin, TikTok, YouTube
Tư liệu học tiếng TrungChuyên mục Lời Bài Hát FoxHSKTích hợp 100% Pinyin Ruby, bản dịch thơ mượt mà và từ vựng HSK
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
1
我愿变成一颗恒星
Tôi muốn trở thành một ngôi sao
2
守护海底的蜂鸣
Tiếng vang bảo vệ đáy biển
3
It's my dream it's magic
Đó là giấc mơ của tôi, nó thật kỳ diệu
4
照亮你的心
thắp sáng trái tim bạn
5
To your eyes 有多远的距离
Trong mắt em khoảng cách là bao xa
6
穿过人海 别停下来
Vượt biển người không dừng lại
7
趁现在还有期待
Mặc dù hiện tại vẫn còn hy vọng
8
会不会我们的爱
Liệu đó có phải là tình yêu của chúng ta
9
会被风吹向大海
Sẽ bị gió cuốn ra biển
10
不再回来
không bao giờ quay lại
11
每当你向我走来
bất cứ khi nào bạn đến với tôi
12
告诉我星辰大海
Kể cho tôi nghe về những vì sao và biển cả
13
遥遥微光 与我同行
Ánh sáng mờ xa xa cùng bước với tôi
14
盛开在黎明
nở lúc bình minh
15
To your eyes 有多远的距离
Trong mắt em khoảng cách là bao xa
16
穿过人海 别停下来
Vượt biển người không dừng lại
17
趁现在还有期待
Mặc dù hiện tại vẫn còn hy vọng
18
会不会我们的爱
Liệu đó có phải là tình yêu của chúng ta
19
会被风吹向大海
Sẽ bị gió cuốn ra biển
20
不再回来
không bao giờ quay lại
21
每当你向我走来
bất cứ khi nào bạn đến với tôi
22
告诉我星辰大海
Kể cho tôi nghe về những vì sao và biển cả
23
趁现在还有期待
Mặc dù hiện tại vẫn còn hy vọng
24
会不会我们的爱
Liệu đó có phải là tình yêu của chúng ta
25
会被风吹向大海
Sẽ bị gió cuốn ra biển
26
不再回来
không bao giờ quay lại
27
每当你向我走来
bất cứ khi nào bạn đến với tôi
28
告诉我星辰大海
Kể cho tôi nghe về những vì sao và biển cả
29
会不会我们的爱
Liệu đó có phải là tình yêu của chúng ta
30
像星辰守护大海
Như những vì sao canh giữ biển cả
31
不曾离开
không bao giờ rời đi
32
我向你奔赴而来
Tôi đang đến với bạn
33
你就是星辰大海
Bạn là biển sao
34
我眼中炽热的恒星
Những ngôi sao rực sáng trong mắt tôi
35
长夜里照我前行
Theo em suốt đêm dài
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
距离
jù lí
CỰ LY
khoảng cách, cự ly
To your eyes 有多远的距离
传播
chuán bō
TRUYỀN BÁ
truyền bá, lan truyền, phổ biến
梦响强音文化传播(上海)有限公司
期待
qī dài
KỲ ĐÃI
kỳ vọng, trông đợi, mong chờ
趁现在还有期待
推广
tuī guǎng
SUY QUẢNG
phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi
推广策划Promotion planning:左三好
离开
lí kāi
LY KHAI
rời đi
不曾离开
特别
tè bié
ĐẶC BIỆT
đặc biệt
特别鸣谢Acknowledgement:凌联兴
文化
wén huà
VĂN HOÁ
văn hóa
梦响强音文化传播(上海)有限公司
策划
cè huà
SÁCH HOẠCH
hoạch định, lên kế hoạch, đạo diễn kịch bản
推广策划Promotion planning:左三好
黎明
lí míng
LÊ MINH
bình minh, rạng đông, rạng sáng
盛开在黎明
盛开
shèng kāi
THỊNH KHAI
nở rộ, đua nở rực rỡ (hoa)
盛开在黎明
守护
shǒu hù
THỦ HỘ
canh giữ, bảo vệ giữ gìn, che chở
守护海底的蜂鸣
告诉
gào su
CÁO TỐ
nói
告诉我星辰大海
公司
gōng sī
CÔNG TI
công ty
梦响强音文化传播(上海)有限公司
我们
wǒ men
NGÃ MÔN
chúng tôi, chúng ta
会不会我们的爱
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 不再回来 — không bao giờ quay lại
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 会被风吹向大海 — Sẽ bị gió cuốn ra biển
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 像星辰守护大海 — Như những vì sao canh giữ biển cả
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 穿过人海 别停下来 — Vượt biển người không dừng lại
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “会不会我们的爱”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我愿变成一颗恒星”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “守护海底的蜂鸣”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: 'To your eyes 有多远的______'?
A. 距离 (jù lí - khoảng cách, cự ly)B. 传播 (chuán bō - truyền bá, lan truyền, phổ biến)C. 期待 (qī dài - kỳ vọng, trông đợi, mong chờ)D. 推广 (tuī guǎng - phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 距离 (jù lí - khoảng cách, cự ly) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là 'To your eyes 有多远的距离'. Từ '距离' (jù lí, Hán Việt: CỰ LY) có nghĩa là 'khoảng cách, cự ly'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '梦响强音文化______(上海)有限公司'?
A. 期待 (qī dài - kỳ vọng, trông đợi, mong chờ)B. 距离 (jù lí - khoảng cách, cự ly)C. 传播 (chuán bō - truyền bá, lan truyền, phổ biến)D. 推广 (tuī guǎng - phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 传播 (chuán bō - truyền bá, lan truyền, phổ biến) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '梦响强音文化传播(上海)有限公司'. Từ '传播' (chuán bō, Hán Việt: TRUYỀN BÁ) có nghĩa là 'truyền bá, lan truyền, phổ biến'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "合声Backing vocals:金天/瞿子千/黄霄雲/郭钰菲/陆晶晶" (Pinyin: hé shēng B a c k i n g v o c a l s : jīn tiān / qú zǐ qiān / huáng xiāo yún / guō yù fēi / lù jīng jīng) được dịch nghĩa là "Giọng hát đệm: Jin Tian/Qu Ziqian/Huang Xiaoyun/Guo Yufei/Lu Jingjing".
Từ "距离" đọc là jù lí, âm Hán Việt là CỰ LY, mang nghĩa "khoảng cách, cự ly".
Trong câu hát "梦响强音文化传播(上海)有限公司", từ "传播" (Hán Việt: TRUYỀN BÁ) có nghĩa là "truyền bá, lan truyền, phổ biến".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)