Ảnh bìa: Lời Bài Hát Tiêu Sầu (消愁) – Mao Bất Dịch (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn Nhất) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Tiêu Sầu (消愁 - Xiāo Chóu) của Mao Bất Dịch (Mao Buyi). Kiệt tác âm nhạc 8 chén rượu giải sầu lay động hàng triệu trái tim tuổi trẻ, kèm Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp.
Chủ đề trọng tâm: Tiêu sầuTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Tiêu Sầu" (消愁 - Dispelling Sorrows) do nam ca sĩ/nhạc sĩ thiên tài Mao Bất Dịch (Mao Buyi / 毛不易) sáng tác và biểu diễn lần đầu tiên tại chương trình "The Coming One" (明日之子 2017). Ca khúc ngay lập tức tạo nên một chấn động văn hóa lớn trong giới trẻ Trung Quốc và được đánh giá là một trong những kiệt tác âm nhạc có chiều sâu triết học hiếm có của thế kỷ 21. Hình ảnh "8 chén rượu" đại diện cho Triêu Dương, Nguyệt Quang, Cố Hương, Viễn Phương, Ngày Mai, Quá Khứ, Tự Do và Tử Vong đã khắc họa trọn vẹn kiếp người trôi nổi.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Hiện Tượng Mạng Xã Hội
消愁 • Xiāo Chóu
Tên tiếng Trung消愁 (Xiāo Chóu - TIÊU SẦU)
Nhạc sĩMao Bất Dịch (毛不易) – sáng tác, phối khí cùng nhà sản xuất âm nhạc
Trình bày gốcMao Bất Dịch (毛不易) – trình bày gốc, phát hành qua Wajijiwa Entertainment
Album & Năm«Đĩa đơn đầu tay (sau đó nằm trong album phòng thu đầu tay '平凡的一天' – Một Ngày Bình Thường, 2018)» (2017)
Thể loạiPop Ballad / Folk Pop
Tác phẩm gắn liềnCa khúc gắn liền với chương trình truyền hình thực tế '明日之子' (The Coming One) mùa 1 năm 2017
MV / VIDEO
Tiêu Sầu (消愁) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Mao Bất Dịch (毛不易)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Tiêu Sầu (消愁) - Mao Bất Dịch (毛不易) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu Góc Nhỏ Nhộn Nhịp (Verse 1)
1
当你走进这欢乐场
Khi bạn bước chân vào chốn hoan lạc ồn ã này
When you step into this bustling realm of shallow revelry
2
背上所有的梦与想
Mang theo tất cả những giấc mơ và khát vọng
3
各色的脸上各色的妆
Muôn vạn gương mặt khoác lên đủ thứ lớp phấn trang điểm muôn màu
Diverse faces adorned with all manner of elaborate disguises
4
没人记得你的模样
Chẳng có một ai bận tâm nhớ đến dáng vẻ thật sự của bạn
No one truly remembers your genuine unadorned countenance
5
三巡酒过你在角落
Rượu qua ba tuần trà, bạn lặng lẽ ngồi co ro trong góc tối
After three rounds of wine, you linger quietly in the shadowed corner
6
固执地唱着苦涩的歌
Cố chấp hát lên khúc ca đắng chát
7
听他在喧嚣里被淹没
Nghe tiếng họ chìm lấp trong ồn ào
8
你拿起酒杯对自己说
Bạn nâng ly rượu, tự nhủ với mình
9
一杯敬朝阳一杯敬月光
Một chén kính vầng thái dương ban mai, một chén kính ánh trăng thanh vằng vặc
One cup toasted to the morning sun, one cup offered to pale moonlight
10
唤醒我的向往温柔了寒窗
Đánh thức niềm khát khao cháy bỏng, xoa dịu những tháng ngày gian nan đèn sách
Awakening my deepest desires while softening harsh wintry nights of study
11
于是可以不回头地逆风飞翔
Để từ đó có thể dũng cảm bay ngược chiều gió mà không một lần quay đầu nhìn lại
Allowing me to fly bravely against the howling gale without looking back
12
不怕心头有雨眼底有霜
Chẳng hề sợ hãi trong lòng có mưa dầm dề, nơi khóe mắt phủ đầy sương giá
Unafraid of rain inside my heart or bitter frost gathering in my gaze
13
一杯敬故乡一杯敬远方
Một chén kính mảnh đất quê cha đất tổ, một chén kính chốn phương xa vạn dặm
One cup honoring distant hometown roots, one cup saluting the far-off horizon
14
守着我的善良催着我成长
Gìn giữ sự lương thiện chân thật trong tâm, thúc giục ta kiên cường trưởng thành
Guarding my inner kindness while urging me forward into mature strength
15
所以南北的路从此不再漫长
Để từ đây những con đường nối liền nam bắc chẳng còn xa xôi mờ mịt nữa
So that long roads stretching between north and south feel daunting no more
16
灵魂不再无处安放
Linh hồn phiêu bạt này không còn phải lang thang không nơi nương tựa!
Leaving my wandering spirit a sanctuary where it may finally rest!
17
躁动不安的座上客
Những vị khách trên bàn tiệc nhấp nhổm đứng ngồi không yên
Restless patrons seated at the feast fidgeting in nervous agitation
18
自以为是地表演着
Vẫn tự cho mình là đúng mà hăng say diễn trọn vở kịch cuộc đời
Self-righteously performing their vanity roles upon the world's stage
19
伪装着舞蹈着疲惫着
Giả vờ, nhảy múa, mệt mỏi rã rời
20
你拿起酒杯对自己说
Bạn nâng ly rượu, tự nhủ với mình
21
一杯敬朝阳一杯敬月光
Một chén kính vầng thái dương ban mai, một chén kính ánh trăng thanh vằng vặc
One cup toasted to the morning sun, one cup offered to pale moonlight
22
唤醒我的向往温柔了寒窗
Đánh thức niềm khát khao cháy bỏng, xoa dịu những tháng ngày gian nan đèn sách
Awakening my deepest desires while softening harsh wintry nights of study
23
于是可以不回头地逆风飞翔
Để từ đó có thể dũng cảm bay ngược chiều gió mà không một lần quay đầu nhìn lại
Allowing me to fly bravely against the howling gale without looking back
24
不怕心头有雨眼底有霜
Chẳng hề sợ hãi trong lòng có mưa dầm dề, nơi khóe mắt phủ đầy sương giá
Unafraid of rain inside my heart or bitter frost gathering in my gaze
25
一杯敬故乡一杯敬远方
Một chén kính mảnh đất quê cha đất tổ, một chén kính chốn phương xa vạn dặm
One cup honoring distant hometown roots, one cup saluting the far-off horizon
26
守着我的善良催着我成长
Gìn giữ sự lương thiện chân thật trong tâm, thúc giục ta kiên cường trưởng thành
Guarding my inner kindness while urging me forward into mature strength
27
所以南北的路从此不再漫长
Để từ đây những con đường nối liền nam bắc chẳng còn xa xôi mờ mịt nữa
So that long roads stretching between north and south feel daunting no more
28
灵魂不再无处安放
Linh hồn phiêu bạt này không còn phải lang thang không nơi nương tựa!
Leaving my wandering spirit a sanctuary where it may finally rest!
29
一杯敬明天一杯敬过往
Một chén kính ngày mai phía trước, một chén kính quá khứ đã qua đi
One cup raised to unfolding tomorrows, one cup emptied for yesterdays past
30
支撑我的身体厚重了肩膀
Nâng đỡ tấm thân mỏi mệt này, làm bờ vai thêm phần rắn rỏi kiên cường
Sustaining my weary physical form, fortifying the shoulders of my youth
31
虽然从不相信所谓山高水长
Dẫu chưa từng tin vào cái gọi là núi cao sông dài
32
人生苦短何必念念不忘
Đời người ngắn ngủi, cớ sao cứ mãi vấn vương
33
一杯敬自由一杯敬死亡
Một chén kính khát vọng tự do vô bờ, một chén kính cái chết thanh thản cuối cùng
One cup consecrated to boundless freedom, one cup poured out for tranquil death
34
宽恕我的平凡驱散了迷惘
Khoan dung cho sự tầm thường bé nhỏ của ta, xua tan đi màn sương mê muội
Forgiving my ordinary existence, scattering the dense veils of confusion
35
好吧天亮之后总是潦草离场
Thôi được, trời sáng rồi thì ai cũng vội vã rời đi
36
清醒的人最荒唐
Nhưng hóa ra kẻ giữ cho mình tỉnh táo nhất... lại chính là kẻ hoang đường và nực cười nhất trần gian!
Yet only now we see that the sober watcher is the most absurd fool of all!
37
清醒的人最荒唐
Nhưng hóa ra kẻ giữ cho mình tỉnh táo nhất... lại chính là kẻ hoang đường và nực cười nhất trần gian!
Yet only now we see that the sober watcher is the most absurd fool of all!
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
欢乐场
huānlèchǎng
HOAN LẠC TRÀNG
Chốn vui chơi náo nhiệt, quán bar, xã hội ồn ào xa hoa
当你走进这欢乐场
荒唐
huāng táng
HOANG ĐƯỜNG
hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ
清醒的人最荒唐
朝阳
zhāoyáng
TRIỀU DƯƠNG
Mặt trời ban mai rực rỡ
一杯敬朝阳一杯敬月光
寒窗
hánchuāng
HÀN SONG
Cửa sổ lạnh lẽo, ẩn dụ cho những năm tháng học hành đèn sách gian khổ
唤醒我的向往温柔了寒窗
逆风
nìfēng
NGHỊCH PHONG
Ngược chiều gió, đối đầu với nghịch cảnh khó khăn
于是可以不回头地逆风飞翔
远方
yuǎnfāng
VIỄN PHƯƠNG
Nơi phương xa xôi, hoài bão lập nghiệp của tuổi trẻ
一杯敬故乡一杯敬远方
安放
ānfàng
AN PHÓNG
Đặt yên, tìm được chốn dung thân an định cho tâm hồn
灵魂不再无处安放
宽恕
kuānshù
KHOAN THỨ
Khoan dung, tha thứ cho lỗi lầm hoặc sự tầm thường
宽恕我的平凡驱散了迷惘
迷惘
míwǎng
MÊ VÕNG
Hoang mang, mất phương hướng, bế tắc trong cuộc sống
宽恕我的平凡驱散了迷惘
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
背上所有的梦与想
于是
yú shì
VU THỊ
thế là, vì vậy, do đó
于是可以不回头地逆风飞翔
不安
bù ān
BẤT AN
bất an, lo lắng, bồn chồn
躁动不安的座上客
成长
chéng zhǎng
THÀNH TRƯỞNG
trưởng thành, lớn lên, sự lớn lên
守着我的善良催着我成长
从此
cóng cǐ
TÒNG THỬ
từ đó, từ nay về sau, kể từ đó
所以南北的路从此不再漫长
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 所以南北的路从此不再漫长 — Vậy nên con đường nam bắc từ đây không còn dài đằng đẵng
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 听他在喧嚣里被淹没 — Nghe tiếng họ chìm lấp trong ồn ào
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 固执地唱着苦涩的歌 — Cố chấp hát lên khúc ca đắng chát
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 三巡酒过你在角落 — Ba tuần rượu qua, bạn ngồi nơi góc tối
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “于是可以不回头地逆风飞翔”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一杯敬朝阳一杯敬月光”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “背上所有的梦与想”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '当你走进这______'?
A. 朝阳 (zhāoyáng - Mặt trời ban mai rực rỡ)B. 荒唐 (huāng táng - hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ)C. 欢乐场 (huānlèchǎng - Chốn vui chơi náo nhiệt, quán bar, xã hội ồn ào xa hoa)D. 寒窗 (hánchuāng - Cửa sổ lạnh lẽo, ẩn dụ cho những năm tháng học hành đèn sách gian khổ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 欢乐场 (huānlèchǎng - Chốn vui chơi náo nhiệt, quán bar, xã hội ồn ào xa hoa) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '当你走进这欢乐场'. Từ '欢乐场' (huānlèchǎng, Hán Việt: HOAN LẠC TRÀNG) có nghĩa là 'Chốn vui chơi náo nhiệt, quán bar, xã hội ồn ào xa hoa'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '清醒的人最______'?
A. 欢乐场 (huānlèchǎng - Chốn vui chơi náo nhiệt, quán bar, xã hội ồn ào xa hoa)B. 荒唐 (huāng táng - hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ)C. 朝阳 (zhāoyáng - Mặt trời ban mai rực rỡ)D. 寒窗 (hánchuāng - Cửa sổ lạnh lẽo, ẩn dụ cho những năm tháng học hành đèn sách gian khổ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 荒唐 (huāng táng - hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '清醒的人最荒唐'. Từ '荒唐' (huāng táng, Hán Việt: HOANG ĐƯỜNG) có nghĩa là 'hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '一杯敬______一杯敬月光'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "当你走进这欢乐场" (Pinyin: dāng nǐ zǒu jìn zhè huān lè chǎng) được dịch nghĩa là "Khi bạn bước vào sân chơi hoan lạc này".
Từ "欢乐场" đọc là huānlèchǎng, âm Hán Việt là HOAN LẠC TRÀNG, mang nghĩa "Chốn vui chơi náo nhiệt, quán bar, xã hội ồn ào xa hoa".
Trong câu hát "清醒的人最荒唐", từ "荒唐" (Hán Việt: HOANG ĐƯỜNG) có nghĩa là "hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)