Ảnh bìa: Lời Bài Hát Thương Tâm Thái Bình Dương (伤心太平洋) – Nhậm Hiền Tề (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Thương Tâm Thái Bình Dương (伤心太平洋) của Nhậm Hiền Tề kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thương tâm thái bình dương nhậm hiền tềTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Thương Tâm Thái Bình Dương» (伤心太平洋 - Shāngxīn Tàipíngyáng) phát hành năm 1998 trong album «Ái Tượng Thái Bình Dương», là ca khúc chủ đề kết phim kiếm hiệp «Thần Điêu Đại Hiệp» bản Đài Loan do Nhậm Hiền Tề đóng chính Dương Quá. Với giai điệu cuộn trào dồn dập như sóng biển Thái Bình Dương, bài hát khắc họa bi kịch của một người đàn ông đơn độc giữa phong ba bão táp, nuốt nước mắt vào lòng để bước tiếp trên con đường số mệnh.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Nhạc Phim Bất Hủ
伤心太平洋 • Shāngxīn Tàipíngyáng
Tên tiếng Trung伤心太平洋 (Shāngxīn Tàipíngyáng - THƯƠNG TÂM THÁI BÌNH DƯƠNG)
Album & Năm«爱像太平洋 (Yêu Như Thái Bình Dương)» (1998)
Thể loạiPop Ballad / Mandopop
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim truyền hình cổ trang Đài Loan 'Thần Điêu Đại Hiệp' (神雕侠侣) năm 1998, do Nhậm Hiền Tề và Ngô Thiến Liên đóng chính.
MV / VIDEO
Thương Tâm Thái Bình Dương (伤心太平洋)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Nhậm Hiền Tề (任贤齐)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Thương Tâm Thái Bình Dương (伤心太平洋) – Nhậm Hiền Tề (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
离开真的残酷吗
Rời xa thật sự tàn nhẫn sao
2
或者温柔才是可耻的
Hay dịu dàng mới là điều đáng xấu hổ
3
或者孤独的人无所谓
Hay người cô đơn chẳng bận tâm gì
4
无日无夜无条件
Ngày đêm không ngừng không điều kiện
5
前面真的危险吗
Phía trước thật sự nguy hiểm sao
6
或者背叛才是体贴的
Hay phản bội mới là sự chu đáo
7
或者逃避比较容易吧
Hay trốn tránh sẽ dễ dàng hơn
8
风言风语风吹沙
Gió thổi lời ong tiếng ve như cát bay
9
往前一步是黄昏
Tiến một bước là hoàng hôn
10
退后一步是人生
Lùi một bước là cuộc đời
11
风不平 浪不静
Gió chẳng yên, sóng chẳng lặng
12
心还不安稳
Lòng vẫn chưa an ổn
13
一个岛锁住一个人
Một hòn đảo khóa chặt một người
14
我等的船还不来
Con thuyền tôi chờ vẫn chưa đến
15
我等的人还不明白
Người tôi đợi vẫn chưa hiểu thấu
16
寂寞默默沉没沉入海
Cô đơn lặng lẽ chìm sâu xuống biển
17
未来不再我还在
Tương lai không còn, tôi vẫn ở đây
18
如果潮去心也去
Nếu thủy triều rút, lòng cũng rút theo
19
如果潮来你还不来
Nếu thủy triều đến mà em vẫn chưa về
20
浮浮沉沉往事浮上来
Chìm nổi bồng bềnh, chuyện xưa nổi lên
21
回忆回来你已不在
Ký ức quay về, em đã không còn
22
一波还未平息
Một con sóng vẫn chưa lắng xuống
23
一波又来侵袭
Một con sóng lại ập đến xâm chiếm
24
茫茫人海狂风暴雨
Giữa biển người mênh mông, cuồng phong bão tố
25
一波还来不及
Một con sóng còn chưa kịp
26
一波早就过去
Một con sóng đã sớm qua đi
27
一生一世如梦初醒
Một đời một kiếp như tỉnh giấc mộng
28
深深太平洋底深深伤心
Sâu thẳm đáy Thái Bình Dương, sâu thẳm nỗi đau
29
离开真的残酷吗
Rời xa thật sự tàn nhẫn sao
30
或者温柔才是可耻的
Hay dịu dàng mới là điều đáng xấu hổ
31
或者孤独的人无所谓
Hay người cô đơn chẳng bận tâm gì
32
无日无夜无条件
Ngày đêm không ngừng không điều kiện
33
往前一步是黄昏
Tiến một bước là hoàng hôn
34
退后一步是人生
Lùi một bước là cuộc đời
35
风不平 浪不静
Gió chẳng yên, sóng chẳng lặng
36
心还不安稳
Lòng vẫn chưa an ổn
37
一个岛锁住一个人
Một hòn đảo khóa chặt một người
38
我等的船还不来
Con thuyền tôi chờ vẫn chưa đến
39
我等的人还不明白
Người tôi đợi vẫn chưa hiểu thấu
40
寂寞默默沉没沉入海
Cô đơn lặng lẽ chìm sâu xuống biển
41
回忆回来你已不在
Ký ức quay về, em đã không còn
42
一波还未平息
Một con sóng vẫn chưa lắng xuống
43
一波又来侵袭
Một con sóng lại ập đến xâm chiếm
44
茫茫人海狂风暴雨
Giữa biển người mênh mông, cuồng phong bão tố
45
一波还来不及
Một con sóng còn chưa kịp
46
一波早就过去
Một con sóng đã sớm qua đi
47
一生一世如梦初醒
Một đời một kiếp như tỉnh giấc mộng
48
深深太平洋底深深伤心
Sâu thẳm đáy Thái Bình Dương, sâu thẳm nỗi đau
49
一波还未平息
Một con sóng vẫn chưa lắng xuống
50
一波又来侵袭
Một con sóng lại ập đến xâm chiếm
51
茫茫人海狂风暴雨
Giữa biển người mênh mông, cuồng phong bão tố
52
一波还来不及
Một con sóng còn chưa kịp
53
一波早就过去
Một con sóng đã sớm qua đi
54
一生一世如梦初醒
Một đời một kiếp như tỉnh giấc mộng
55
深深太平洋底深深伤心
Sâu thẳm đáy Thái Bình Dương, sâu thẳm nỗi đau
56
深深太平洋底深深伤心
Sâu thẳm đáy Thái Bình Dương, sâu thẳm nỗi đau
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
残酷
cán kù
TÀN KHỐC
tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn
离开真的残酷吗
来不及
lái bu jí
LAI BẤT CẬP
không kịp
一波还来不及
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
回忆回来你已不在
伤心
shāng xīn
THƯƠNG TÂM
đau lòng, buồn bã, đau khổ
深深太平洋底深深伤心
条件
tiáo jiàn
ĐIỀU KIỆN
điều kiện, tiêu chuẩn
无日无夜无条件
危险
wēi xiǎn
NGUY HIỂM
nguy hiểm
前面真的危险吗
不安
bù ān
BẤT AN
bất an, lo lắng, bồn chồn
心还不安稳
个人
gè rén
CÁ NHÂN
cá nhân
一个岛锁住一个人
寂寞
jì mò
TỊCH MỊCH
cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
寂寞默默沉没沉入海
人生
rén shēng
NHÂN SINH
đời người, nhân sinh, kiếp người
退后一步是人生
所谓
suǒ wèi
SỞ VỊ
cái gọi là, cái được xem là
或者孤独的人无所谓
逃避
táo bì
ĐÀO TỊ
trốn tránh, né tránh, lẩn tránh
或者逃避比较容易吧
体贴
tǐ tiē
THỂ THIẾP
chu đáo, ân cần, biết quan tâm săn sóc
或者背叛才是体贴的
未来
wèi lái
VỊ LAI
tương lai, mai sau
未来不再我还在
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 未来不再我还在 — Tương lai không còn, tôi vẫn ở đây
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 一波早就过去 — Một con sóng đã sớm qua đi
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 离开真的残酷吗 — Rời xa thật sự tàn nhẫn sao
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “风不平 浪不静”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “往前一步是黄昏”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “离开真的残酷吗”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Không Gian Sầu Muộn
Nỗi Buồn Rộng Tựa Biển Cả 'Hận Hải Mang Mang' Trong Thơ Lý Dục
"问君能有几多愁?恰似一江春水向东流" — LÝ DỤC — 《NGU MỸ NHÂN》
Hỏi người nỗi sầu muộn chứa chan được bao nhiêu? Chẳng khác nào dòng sông xuân cuồn cuộn chảy xiết về phía đông. «Thương Tâm Thái Bình Dương» (伤心太平洋 - OST Thần Điêu Đại Hiệp 1998) mượn sự mênh mông vô tận của đại dương để so sánh với nỗi cô đơn cùng cực của chàng hiệp khách: một giọt nước mắt rơi xuống cũng đủ làm dậy sóng cả Thái Bình Dương.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '离开真的______吗'?
A. 伤心 (shāng xīn - đau lòng, buồn bã, đau khổ)B. 来不及 (lái bu jí - không kịp)C. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)D. 残酷 (cán kù - tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 残酷 (cán kù - tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '离开真的残酷吗'. Từ '残酷' (cán kù, Hán Việt: TÀN KHỐC) có nghĩa là 'tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '一波还______'?
A. 来不及 (lái bu jí - không kịp)B. 残酷 (cán kù - tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn)C. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)D. 伤心 (shāng xīn - đau lòng, buồn bã, đau khổ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 来不及 (lái bu jí - không kịp) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '一波还来不及'. Từ '来不及' (lái bu jí, Hán Việt: LAI BẤT CẬP) có nghĩa là 'không kịp'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "离开真的残酷吗" (Pinyin: lí kāi zhēn de cán kù ma) được dịch nghĩa là "Rời xa thật sự tàn nhẫn sao".
Từ "残酷" đọc là cán kù, âm Hán Việt là TÀN KHỐC, mang nghĩa "tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn".
Trong câu hát "一波还来不及", từ "来不及" (Hán Việt: LAI BẤT CẬP) có nghĩa là "không kịp".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)