Lời bài hát Thương Hải Nhất Tằng Tiếu (沧海一声笑) của Hoàng Triêm kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thương hải nhất tằng tiếu hoàng triêmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Thương Hải Nhất Tằng Tiếu» (沧海一声笑 - Cāng Hǎi Yī Shēng Xiào) là kiệt tác âm nhạc kiếm hiệp vĩ đại nhất do tài tử tài hoa Hoàng Triêm sáng tác cho siêu phẩm điện ảnh «Tiếu Ngạo Giang Hồ» (1990) của đạo diễn Từ Khắc. Chỉ với năm nốt nhạc ngũ cung truyền thống (Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ) xếp theo thứ tự đảo ngược, bài hát đã khắc họa khí phách ngạo nghễ, tiêu dao tuyệt đỉnh của các bậc cao nhân võ lâm giữa chốn giang hồ hiểm ác.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Võ Hiệp / Nhạc Phim Bất Hủ
沧海一声笑 • Cāng Hǎi Yī Shēng Xiào
Tên tiếng Trung沧海一声笑 (Cāng Hǎi Yī Shēng Xiào - THƯƠNG HẢI NHẤT THANH TIẾU)
Nhạc sĩHoàng Triêm (黄霑) – sáng tác nhạc và lời
Trình bày gốcHoàng Triêm, Hứa Quán Kiệt, La Đại Hữu (bản gốc năm 1990)
Album & Năm«Nhạc phim Tiếu Ngạo Giang Hồ (笑傲江湖)» (1990)
Thể loạiCổ phong / Nhạc phim võ hiệp
Tác phẩm gắn liềnPhim điện ảnh 'Tiếu Ngạo Giang Hồ' (1990) do Hồ Kim Thuyên đạo diễn, dựa trên tiểu thuyết của Kim Dung
MV / VIDEO
Thương Hải Nhất Tằng Tiếu (沧海一声笑)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Hoàng Triêm (黄霑)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Thương Hải Nhất Tằng Tiếu (沧海一声笑) – Hoàng Triêm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
📖
Giai thoại nguyên tác: Điển Tích Tiếu Ngạo Giang Hồ (笑傲江湖)
Khúc cầm tiêu hợp tấu Khúc Dương - Lưu Chính Phong và tiếng cười sảng khoái trên đầu ngọn sóng lớn của Hoàng Triêm.
A pure wind chuckles, bringing a breath of serene quietude
20
豪情还剩了一襟晚照
Tráng chí bình sinh hòa cùng sắc nắng chiều tà vương trên vạt áo
Heroic soul embraces the golden dusk upon the robe
21
苍生笑 不再寂寥
Vạn dân hé nụ cười, cõi lòng thanh thản nhẹ tênh
All people smile in peace, loneliness washed clean
22
豪情仍在痴痴笑笑
Chí lớn vẫn thong dong giữa tiếng cười sảng khoái
Lofty pride still dwells in cheerful, hearty laughter
23
沧海一声笑 滔滔两岸潮
Tiếng cười vang rền mặt biển biếc, sóng vỗ ầm ầm bờ cõi bao la
One grand laughter shakes the sea as great tides billow wide
24
白云苍狗 人间一笑了之
Thế sự mây chó đổi dời, nhân gian một nụ cười là xong hết thảy
Fleeting clouds shift shape; a hearty laugh dissolves all mortal strife
25
沧海一声笑 唱出心中不老的歌
«Thương Hải Nhất Tằng Tiếu» cất cao khúc ca không bao giờ phai nhạt theo năm tháng
"Thương Hải Nhất Tằng Tiếu" sings an ageless song from the depths of the heart
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
沧海
cānghǎi
THƯƠNG HẢI
Biển xanh rộng lớn bao la
沧海一声笑
滔滔
tāotāo
THAO THAO
Cuồn cuộn, dạt dào, nước chảy ào ạt
滔滔两岸潮
浮沉
fúchén
PHÙ TRẦM
Chìm nổi, thăng trầm trong cuộc đời
浮沉随浪只记今朝
苍天
cāngtiān
THƯƠNG THIÊN
Trời xanh, ông trời, thượng đế
苍天笑
寂寥
jìliáo
TỊCH LIÊU
Vắng vẻ, quạnh quẽ, cô đơn tịch mịch
竟惹寂寥
豪情
háoqíng
HÀO TÌNH
Hào khí, tình cảm hào sảng can trường
豪情还剩了
晚照
wǎnzhào
VÃN CHIẾU
Ánh nắng chiều tà, bóng hoàng hôn ráng chiều
一襟晚照
苍生
cāngshēng
THƯƠNG SINH
Chúng sinh, bách tính trăm họ
苍生笑
纷纷
fēn fēn
PHÂN PHÂN
nườm nượp, dồn dập, tới tấp (người, sự việc)
纷纷世上潮
多少
duō shao
ĐA THIỂU
bao nhiêu
涛浪淘尽红尘俗事知多少
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 不再寂寥 — Không còn tịch liêu
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Trợ từ ngữ khí 了 biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành
Đặt sau động từ hoặc cuối câu để chỉ hành động đã hoàn tất hoặc tình huống mới xuất hiện.
Trong bài: 豪情还剩了 — Hào tình còn lại
Ví dụ khác: 天气变冷了。 — Thời tiết trở lạnh rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不再寂寥”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “沧海一声笑”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “豪情还剩了”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Ngũ Cung Khí Phách
Ngũ Cung Cung - Thương - Giác - Chủy - Vũ Đảo Ngược Tạo Nên Tuyệt Phẩm
Nhạc sĩ huyền thoại Hoàng Triêm đã sáng tạo nên giai điệu bất hủ chỉ bằng cách đảo ngược thang âm ngũ cung truyền thống (Vũ - Chủy - Giác - Thương - Cung). Tiếng cười sảng khoái vang vọng giữa biển khơi sóng vỗ là biểu tượng đỉnh cao cho tinh thần tự do, tiêu dao thoát tục của những bậc hiệp khách giang hồ.
👑 Vip Member Only
Triết Lý Tang Điền
Triết Lý 'Thương Hải Tang Điền' & Sự Giải Thoát Danh Lợi Của Kẻ Sĩ
"人生得意须尽欢,莫使金樽空对月" — LÝ BẠCH — 《TƯƠNG TIẾN TỬU》
Đời người được mấy phen thỏa chí, hãy vui say hết mình đừng để chén vàng đối diện vầng trăng khuyết. Khúc ca khuyên nhủ con người hãy rũ bỏ những mưu toan ân oán giang hồ để hòa mình vào vẻ đẹp tự tại của thiên nhiên đất trời.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______一声笑'?
A. 苍天 (cāngtiān - Trời xanh, ông trời, thượng đế)B. 滔滔 (tāotāo - Cuồn cuộn, dạt dào, nước chảy ào ạt)C. 浮沉 (fúchén - Chìm nổi, thăng trầm trong cuộc đời)D. 沧海 (cānghǎi - Biển xanh rộng lớn bao la)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 沧海 (cānghǎi - Biển xanh rộng lớn bao la) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '沧海一声笑'. Từ '沧海' (cānghǎi, Hán Việt: THƯƠNG HẢI) có nghĩa là 'Biển xanh rộng lớn bao la'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______两岸潮'?
A. 滔滔 (tāotāo - Cuồn cuộn, dạt dào, nước chảy ào ạt)B. 沧海 (cānghǎi - Biển xanh rộng lớn bao la)C. 浮沉 (fúchén - Chìm nổi, thăng trầm trong cuộc đời)D. 苍天 (cāngtiān - Trời xanh, ông trời, thượng đế)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 滔滔 (tāotāo - Cuồn cuộn, dạt dào, nước chảy ào ạt) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '滔滔两岸潮'. Từ '滔滔' (tāotāo, Hán Việt: THAO THAO) có nghĩa là 'Cuồn cuộn, dạt dào, nước chảy ào ạt'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "沧海一声笑" (Pinyin: cāng hǎi yī shēng xiào) được dịch nghĩa là "Biển xanh cười một tiếng".
Từ "沧海" đọc là cānghǎi, âm Hán Việt là THƯƠNG HẢI, mang nghĩa "Biển xanh rộng lớn bao la".
Trong câu hát "滔滔两岸潮", từ "滔滔" (Hán Việt: THAO THAO) có nghĩa là "Cuồn cuộn, dạt dào, nước chảy ào ạt".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)