Ảnh bìa: Lời Bài Hát Thời Không Sai Lệch (错位时空) – Ngải Thần (Pinyin + Lời Dịch) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Thời Không Sai Lệch (错位时空 - Cuòwèi Shíkōng) của Ngải Thần (Ai Chen). Bản tình ca viral đình đám khắp cõi mạng với câu hát triệu view 'Tôi từng đón ngọn gió chiều em từng đón...'
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thời không sai lệch ngải thầnTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Thời Không Sai Lệch" (错位时空 - Cuòwèi Shíkōng) do ca sĩ trẻ Ngải Thần (艾辰 - Ai Chen) thể hiện, phát hành đầu năm 2021 và lập tức tạo nên cơn sốt khổng lồ trên mạng xã hội toàn cầu. Với ca từ da diết mang phong vị hoài niệm, bài hát khắc họa cảm giác cô đơn tột cùng khi hai người yêu nhau nhưng bị chia cắt bởi dòng chảy thời gian và không gian song song. Câu hát kinh điển "Tôi đón ngọn gió chiều người từng đón, liệu có xem như ta đã ôm nhau?" đã trở thành châm ngôn cảm xúc của hàng triệu bạn trẻ.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân Lỡ Làng / Hiện Tượng Mạng Xã Hội
错位时空 • Cuòwèi Shíkōng
Tên tiếng Trung错位时空 (Cuòwèi Shíkōng - THỜI KHÔNG SAI LỆCH)
Tác phẩm gắn liềnNhạc nền phổ biến trên nền tảng TikTok (Douyin) và các video ngắn về tình yêu lỡ làng, thanh xuân
MV / VIDEO
Thời Không Sai Lệch (错位时空) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Ngải Thần (艾辰)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Thời Không Sai Lệch (错位时空) - Ngải Thần (艾辰) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
午夜场观众只坐了一排
Khán giả suất chiếu đêm chỉ ngồi một hàng
2
电影结束后没有谁等待
Phim kết thúc rồi chẳng ai còn đợi
3
银幕停在一座褪色城市的空白
Màn bạc dừng lại nơi thành phố bạc màu trống không
4
我目送 灯光慢慢离开
Tôi dõi theo ánh đèn dần rời đi
5
像一封没有地址的告白
Như một lời tỏ tình không có địa chỉ
6
绕过了很多年还寄不来
Đi vòng qua bao năm vẫn không gửi tới
7
爱不是把同一条旧街反复走几遍
Yêu không phải là đi mãi trên con phố cũ mấy lần
8
就能重来
Là có thể quay lại
9
我吹过你吹过的晚风
Tôi đón ngọn gió chiều người từng đón
I felt the evening breeze that once blew upon you
10
那我们算不算重逢
Vậy ta có tính là trùng phùng
11
可路灯把两个人的影子拉很长
Nhưng đèn đường kéo bóng hai người dài thật dài
12
又落空
Rồi lại tan biến
13
我吹过你吹过的晚风
Tôi đón ngọn gió chiều người từng đón
I felt the evening breeze that once blew upon you
14
却没走进你的梦
Nhưng lại không bước vào giấc mơ em
15
像两班列车停在相反的站台
Như hai chuyến tàu dừng ở sân ga ngược hướng
16
终不同路
Cuối cùng không cùng đường
17
数不完沿路熄灭的窗口
Đếm không hết những ô cửa sổ tắt đèn dọc đường
18
没一盏知道我为谁停留
Không một ngọn nào biết tôi dừng lại vì ai
19
十字路口那一场雨下了很久
Cơn mưa ở ngã tư ấy rơi rất lâu
20
有个人 还不愿意回头
Có một người vẫn không chịu quay đầu
21
三个字还是没能说出口
Ba chữ ấy vẫn không thể nói ra
22
仰着头假装只是风太重
Ngẩng đầu giả vờ chỉ là gió quá nặng
23
哪里有谁走散以后还能再从头
Có ai sau khi lạc nhau còn có thể bắt đầu lại
24
我不敢求
Tôi không dám cầu
25
我吹过你吹过的晚风
Tôi đón ngọn gió chiều người từng đón
I felt the evening breeze that once blew upon you
26
那我们算不算重逢
Vậy ta có tính là trùng phùng
27
可路灯把两个人的影子拉很长
Nhưng đèn đường kéo bóng hai người dài thật dài
28
又落空
Rồi lại tan biến
29
我吹过你吹过的晚风
Tôi đón ngọn gió chiều người từng đón
I felt the evening breeze that once blew upon you
30
却没走进你的梦
Nhưng lại không bước vào giấc mơ em
31
像两班列车停在相反的站台
Như hai chuyến tàu dừng ở sân ga ngược hướng
32
终不同路
Cuối cùng không cùng đường
33
我吹过你吹过的晚风
Tôi đón ngọn gió chiều người từng đón
I felt the evening breeze that once blew upon you
34
空气里没有你的影踪
Trong không khí không có bóng dáng em
35
可我们最后隔着一座旧城
Nhưng cuối cùng ta cách nhau một tòa thành cũ
36
没重逢 没重逢
Không trùng phùng không trùng phùng
37
晚风吹过
Gió đêm thổi qua
38
我们没有重逢
Chúng ta không trùng phùng
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
错位
cuòwèi
THÁC VỊ
Lệch vị trí, không trùng khớp, lệch nhịp
像扰乱时差留在错位时空
时空
shíkōng
THỜI KHÔNG
Thời gian và không gian
像扰乱时差留在错位时空
晚风
wǎnfēng
VÃN PHONG
Gió chiều, ngọn gió thổi lúc hoàng hôn
我吹过你吹过的晚风
相拥
xiāngyōng
TƯƠNG ỦNG
Ôm nhau, ôm chặt lấy nhau
那我们算不算相拥
风景
fēng jǐng
PHONG CẢNH
phong cảnh, cảnh sắc
是否看过同样风景
观众
guān zhòng
QUÁN CHÚNG
khán giả, người xem
填不满半排观众的电影
空气
kōng qì
KHÔNG KHÍ
không khí
空气里弥漫着心痛
心情
xīn qíng
TÂM TÌNH
tâm trạng, tâm trạng cảm xúc
没灵验谁来安慰坏心情
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
可我们最后在这错位时空
安慰
ān wèi
AN UỶ
an ủi, động viên
没灵验谁来安慰坏心情
个人
gè rén
CÁ NHÂN
cá nhân
有个人显然心事重重
剪刀
jiǎn dāo
TIỄN ĐAO
cây kéo, kéo cắt
命不是猜剪刀石头布的决定
石头
shí tou
THẠCH ĐẦU
hòn đá, viên đá, đá
命不是猜剪刀石头布的决定
是否
shì fǒu
THỊ PHỦ
liệu có... không, có hay không
是否看过同样风景
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 像个自不量力的复读生 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 仰着头不要让眼泪失控 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 我吹过你吹过的晚风 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 三个字只能说给自己听 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “填不满半排观众的电影”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “填不满半排观众的电影”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Trương Cửu Linh Thi Tứ
THIÊN NHAI CỘNG THỈ THÌ (天涯共此时) – Cùng chung một vầng trăng dẫu cách biệt muôn trùng
Vầng trăng và ngọn gió đêm trở thành chứng nhân duy nhất cho mối tình đơn phương khắc khoải, an ủi kẻ cô đơn rằng ít nhất cả hai vẫn cùng hít thở bầu không khí của một địa cầu.
Đáp án đúng: D. 错位 (cuòwèi - Lệch vị trí, không trùng khớp, lệch nhịp) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '像扰乱时差留在错位时空'. Từ '错位' (cuòwèi, Hán Việt: THÁC VỊ) có nghĩa là 'Lệch vị trí, không trùng khớp, lệch nhịp'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '像扰乱时差留在错位______'?
A. 时空 (shíkōng - Thời gian và không gian)B. 晚风 (wǎnfēng - Gió chiều, ngọn gió thổi lúc hoàng hôn)C. 相拥 (xiāngyōng - Ôm nhau, ôm chặt lấy nhau)D. 风景 (fēng jǐng - phong cảnh, cảnh sắc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 时空 (shíkōng - Thời gian và không gian) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '像扰乱时差留在错位时空'. Từ '时空' (shíkōng, Hán Việt: THỜI KHÔNG) có nghĩa là 'Thời gian và không gian'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Từ "错位" đọc là cuòwèi, âm Hán Việt là THÁC VỊ, mang nghĩa "Lệch vị trí, không trùng khớp, lệch nhịp".
Trong câu hát "像扰乱时差留在错位时空", từ "时空" (Hán Việt: THỜI KHÔNG) có nghĩa là "Thời gian và không gian".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)