Lời bài hát Thoái Hậu (退后 - Retreat / Lùi Bước) của Châu Kiệt Luân. Bản tình ca da diết về sự hối tiếc muộn màng, đầy đủ pinyin, lời dịch tiếng Việt sâu lắng và từ vựng HSK ứng dụng cao.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thoái hậuTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Thoái Hậu» (退后 - Retreat) là bản tình ca ballad giàu cảm xúc nằm trong album phòng thu 'Vẫn Ổn Chứ' (依然范特西 - Still Fantasy) phát hành tháng 9 năm 2006 của Châu Kiệt Luân. Ca khúc do người anh em thân thiết Tống Kiện Chương (thành viên nhóm Nam Quyền Mụ Mụ) viết lời. Với MV gây xúc động mạnh có sự góp mặt của nữ ca sĩ Điền Phức Hân (Hebe nhóm S.H.E), bài hát lột tả nỗi day dứt khôn nguôi của một chàng trai lầm lỡ: khi nhận ra sai lầm thì người mình yêu thương nhất đã bước đi quá xa.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Bản Tình Ca Hối Tiếc Kinh Điển
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
天空灰得像哭过
Bầu trời ảm đạm xám ngoét như vừa khóc xong
2
离开你以后
Cất bước xa em, anh chẳng hề tìm thấy sự tự do
3
并没有更自由
Cất bước xa em, anh chẳng hề tìm thấy sự tự do
4
酸酸的空气
Không khí chua chát cay nồng, ngửi ra được khoảng cách xa vời giữa hai đứa
5
嗅出我们的距离
Không khí chua chát cay nồng, ngửi ra được khoảng cách xa vời giữa hai đứa
6
一幕锥心的结局
Một đoạn kết đau đến tận tâm can.
7
像呼吸般无法停息
Tựa hơi thở, chẳng thể nào ngơi.
8
抽屉泛黄的日记
Cuốn nhật ký ố vàng trong ngăn kéo.
9
榨干了回忆
Vắt kiệt bao hồi ức.
10
那笑容是夏季
Nụ cười ấy, tựa mùa hạ.
11
你我的过去
Quá khứ của đôi ta.
12
被顺时针的忘记
Chìm vào quên lãng theo vòng xoay thời gian.
13
缺氧过后的爱情
Tình yêu sau cơn ngạt thở.
14
粗心的眼泪是多余
Những giọt lệ vụng về, sao thừa thãi.
15
我知道你我都没有错
Anh biết rằng hai ta nào có ai sai
16
只是忘了怎么退后
Chỉ là đã quên mất cách lùi lại nhượng bộ đối phương
17
信誓旦旦给了承诺
Từng thề nguyền, trao nhau lời hứa.
18
却被时间扑了空
Rồi bị thời gian phủ lấp hư không.
19
我知道我们都没有错
Anh hiểu sâu sắc rằng hai đứa không ai mang tội lỗi
20
只是放手会比较好过
Chỉ là chấp nhận buông tay mới là giải thoát êm đẹp cho cả hai
21
最美的爱情回忆里待续
Tình yêu tinh khôi đẹp nhất, xin để dành trong hồi ức viết tiếp
22
天空灰得像哭过
Bầu trời ảm đạm xám ngoét như vừa khóc xong
23
离开你以后
Cất bước xa em, anh chẳng hề tìm thấy sự tự do
24
并没有更自由
Cất bước xa em, anh chẳng hề tìm thấy sự tự do
25
酸酸的空气
Không khí chua chát cay nồng, ngửi ra được khoảng cách xa vời giữa hai đứa
26
嗅出我们的距离
Không khí chua chát cay nồng, ngửi ra được khoảng cách xa vời giữa hai đứa
27
一幕锥心的结局
Một đoạn kết đau đến tận tâm can.
28
像呼吸般无法停息
Tựa hơi thở, chẳng thể nào ngơi.
29
抽屉泛黄的日记
Cuốn nhật ký ố vàng trong ngăn kéo.
30
榨干了回忆
Vắt kiệt bao hồi ức.
31
那笑容是夏季
Nụ cười ấy, tựa mùa hạ.
32
你我的过去
Quá khứ của đôi ta.
33
被顺时针的忘记
Chìm vào quên lãng theo vòng xoay thời gian.
34
缺氧过后的爱情
Tình yêu sau cơn ngạt thở.
35
粗心的眼泪是多余
Những giọt lệ vụng về, sao thừa thãi.
36
我知道你我都没有错
Anh biết rằng hai ta nào có ai sai
37
只是忘了怎么退后
Chỉ là đã quên mất cách lùi lại nhượng bộ đối phương
38
信誓旦旦给了承诺
Từng thề nguyền, trao nhau lời hứa.
39
却被时间扑了空
Rồi bị thời gian phủ lấp hư không.
40
我知道我们都没有错
Anh hiểu sâu sắc rằng hai đứa không ai mang tội lỗi
41
只是放手会比较好过
Chỉ là chấp nhận buông tay mới là giải thoát êm đẹp cho cả hai
42
最美的爱情回忆里待续
Tình yêu tinh khôi đẹp nhất, xin để dành trong hồi ức viết tiếp
43
我知道你我都没有错
Anh biết rằng hai ta nào có ai sai
44
只是忘了怎么退后
Chỉ là đã quên mất cách lùi lại nhượng bộ đối phương
45
信誓旦旦给了承诺
Từng thề nguyền, trao nhau lời hứa.
46
却被时间扑了空
Rồi bị thời gian phủ lấp hư không.
47
我知道我们都没有错
Anh hiểu sâu sắc rằng hai đứa không ai mang tội lỗi
48
只是放手会比较好过
Chỉ là chấp nhận buông tay mới là giải thoát êm đẹp cho cả hai
49
最美的爱情回忆里待续
Tình yêu tinh khôi đẹp nhất, xin để dành trong hồi ức viết tiếp
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
信誓旦旦
xìn shì dàn dàn
TÍN THỆ ĐÁN ĐÁN
Thề thốt son sắt, lời thề chắc nịch (Thành ngữ)
信誓旦旦给了承诺
退后
tuìhòu
THOÁI HẬU
Lùi lại phía sau, nhượng bộ lùi bước
只是忘了怎么退后
放手
fàng shǒu
PHÓNG THỦ
buông tay, thả tay; mạnh dạn trao quyền (放手去做)
只是放手会比较好过
待续
dàixù
ĐÃI TỤC
Chờ đón phần tiếp theo, còn tiếp tục
最美的爱情回忆里待续
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
缺氧过后的爱情
粗心
cū xīn
THÔ TÂM
bất cẩn, cẩu thả
粗心的眼泪是多余
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
榨干了回忆
距离
jù lí
CỰ LY
khoảng cách, cự ly
嗅出我们的距离
空气
kōng qì
KHÔNG KHÍ
không khí
酸酸的空气
日记
rì jì
NHẬT KÝ
nhật ký
抽屉泛黄的日记
抽屉
chōu ti
TRỪU THẾ
ngăn kéo (bàn, tủ)
抽屉泛黄的日记
多余
duō yú
ĐA DƯ
thừa thãi, dư thừa, không cần thiết
粗心的眼泪是多余
呼吸
hū xī
HÔ HẤP
hô hấp, hít thở
像呼吸般无法停息
天空
tiān kōng
THIÊN KHÔNG
bầu trời
天空灰得像哭过
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 只是忘了怎么退后 — Chỉ là đã quên mất cách lùi lại nhượng bộ đối phương
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 被顺时针的忘记 — Chìm vào quên lãng theo vòng xoay thời gian.
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 天空灰得像哭过 — Bầu trời ảm đạm xám ngoét như vừa khóc xong
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 你我的过去 — Quá khứ của đôi ta.
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一幕锥心的结局”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “酸酸的空气”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______给了承诺'?
A. 待续 (dàixù - Chờ đón phần tiếp theo, còn tiếp tục)B. 退后 (tuìhòu - Lùi lại phía sau, nhượng bộ lùi bước)C. 放手 (fàng shǒu - buông tay, thả tay; mạnh dạn trao quyền (放手去做))D. 信誓旦旦 (xìn shì dàn dàn - Thề thốt son sắt, lời thề chắc nịch (Thành ngữ))
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 信誓旦旦 (xìn shì dàn dàn - Thề thốt son sắt, lời thề chắc nịch (Thành ngữ)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '信誓旦旦给了承诺'. Từ '信誓旦旦' (xìn shì dàn dàn, Hán Việt: TÍN THỆ ĐÁN ĐÁN) có nghĩa là 'Thề thốt son sắt, lời thề chắc nịch (Thành ngữ)'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '只是忘了怎么______'?
A. 退后 (tuìhòu - Lùi lại phía sau, nhượng bộ lùi bước)B. 信誓旦旦 (xìn shì dàn dàn - Thề thốt son sắt, lời thề chắc nịch (Thành ngữ))C. 放手 (fàng shǒu - buông tay, thả tay; mạnh dạn trao quyền (放手去做))D. 待续 (dàixù - Chờ đón phần tiếp theo, còn tiếp tục)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 退后 (tuìhòu - Lùi lại phía sau, nhượng bộ lùi bước) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '只是忘了怎么退后'. Từ '退后' (tuìhòu, Hán Việt: THOÁI HẬU) có nghĩa là 'Lùi lại phía sau, nhượng bộ lùi bước'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "天空灰得像哭过" (Pinyin: tiān kōng huī dé xiàng kū guò) được dịch nghĩa là "Bầu trời ảm đạm xám ngoét như vừa khóc xong".
Từ "信誓旦旦" đọc là xìn shì dàn dàn, âm Hán Việt là TÍN THỆ ĐÁN ĐÁN, mang nghĩa "Thề thốt son sắt, lời thề chắc nịch (Thành ngữ)".
Trong câu hát "只是忘了怎么退后", từ "退后" (Hán Việt: THOÁI HẬU) có nghĩa là "Lùi lại phía sau, nhượng bộ lùi bước".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)