Lời bài hát Thiếu Niên (少年 - Shàonián) của Mộng Nhiên (Mira). Bài hát quốc dân tràn đầy năng lượng tích cực với câu hát bùng nổ 'Tôi vẫn là thiếu niên của thuở trước, chẳng hề đổi thay...'
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thiếu niên mộng nhiênTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Thiếu Niên" (少年 - Shàonián) do nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ tài hoa Mộng Nhiên (梦然 - Mira) tự sáng tác và thể hiện vào cuối năm 2019. Bài hát đã nhanh chóng tạo nên một cơn sốt khổng lồ trên mạng xã hội Trung Quốc và châu Á, được các cơ quan thông tấn lớn như Tân Hoa Xã, Nhân Dân Nhật Báo sử dụng làm nhạc hiệu cổ vũ tinh thần vượt khó. Với tiết tấu sôi nổi và ca từ rực lửa, bài hát là bản tuyên ngôn bất hủ nhắc nhở mỗi người: Dù thời gian có trôi đi, hãy luôn giữ trọn ngọn lửa thiếu niên bất khuất trong tim.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân
少年 • Shàonián
Tên tiếng Trung少年 (Shàonián - THIẾU NIÊN)
Nhạc sĩMộng Nhiên (梦然) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcMộng Nhiên (梦然) – trình bày gốc / Tự phát hành
Album & Năm«Đĩa đơn (Single)» (2019)
Thể loạiPop / Dance-pop
Tác phẩm gắn liềnNhạc nền phổ biến trên TikTok, Douyin; được dùng trong nhiều video truyền cảm hứng
MV / VIDEO
Thiếu Niên (少年) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu Tươi Sáng (Verse 1)
1
换种生活
Hãy thử đổi sang một cách sống mới
Switch to a different way of living
2
让自己变得快乐
Để giúp bản thân trở nên ngập tràn niềm vui
Allow yourself to feel truly happy
3
放弃执着
Học cách buông bỏ bớt những chấp niệm nặng nề
Let go of stubborn obsessions
4
天气就会变得不错
Thì bầu trời giông bão cũng sẽ hóa trong xanh dịu mát
The weather will turn bright and fair
5
每次走过
Mỗi một chặng đường ta từng bước qua
Every path you have ever traversed
6
都是一次收获
Đều là một lần gặt hái bài học quý giá
Brings a rewarding harvest
7
还等什么 做对的选择
Còn chần chừ chi nữa mà không mau đưa ra lựa chọn đúng đắn?
What are you waiting for? Make the right choice now
8
过去的
Những chuyện đã trôi vào dĩ vãng
Things that belong to the past
9
就让它过去吧
Thì hãy cứ để nó nhẹ nhàng trôi qua đi
Just let them wash away with time
10
别管那是一个玩笑还是谎话
Đừng bận lòng bận tâm xem đó là lời trêu đùa hay lời nói dối
Care not whether it was a joke or a falsehood
11
路在脚下
Con đường tương lai đang trải rộng ngay dưới bàn chân ta
The road lies right beneath your feet
12
其实并不复杂
Thực ra mọi sự trên đời chẳng hề phức tạp rối ren
Life is truly far simpler than it seems
13
只要记得你是你呀
Chỉ cần bạn luôn nhớ rõ: Bạn mãi là chính bạn nguyên bản!
As long as you remember who you truly are
14
Wu oh oh
Wu oh oh
15
Wu oh oh
Wu oh oh
16
我还是从前那个少年
Tôi vẫn là chàng thiếu niên kiên cường của năm xưa
I am still that very same boy from back then
17
没有一丝丝改变
Không một chút mảy may đổi thay bản sắc
Without even the slightest change in spirit
18
时间只不过是考验
Thời gian dặm trường chẳng qua chỉ là bài thử thách
Time is merely a proving ground of resilience
19
种在心中信念丝毫未减
Niềm tin gieo sâu trong tim chưa từng vơi bớt đi một ly
The faith planted in my soul has not wavered one bit
20
眼前这个少年
Chàng thiếu niên đang đứng sừng sững trước mắt đây
The youth standing right before your eyes
21
还是最初那张脸
Vẫn vẹn nguyên gương mặt rạng rỡ của thuở ban đầu
Still wears the genuine face of beginnings
22
面前再多艰险不退却
Trước mắt dẫu muôn trùng gian nan hiểm trở cũng quyết không lùi bước
Never flinching before obstacles ahead
23
Say never never give up
Say never never give up
24
Like a fire
Like a fire
25
Wu oh oh
Wu oh oh
26
换种生活
Hãy thử đổi sang một cách sống mới
Switch to a different way of living
27
让自己变得快乐
Để giúp bản thân trở nên ngập tràn niềm vui
Allow yourself to feel truly happy
28
放弃执着
Học cách buông bỏ bớt những chấp niệm nặng nề
Let go of stubborn obsessions
29
天气就会变得不错
Thì bầu trời giông bão cũng sẽ hóa trong xanh dịu mát
The weather will turn bright and fair
30
每次走过
Mỗi một chặng đường ta từng bước qua
Every path you have ever traversed
31
都是一次收获
Đều là một lần gặt hái bài học quý giá
Brings a rewarding harvest
32
还等什么 做对的选择
Còn chần chừ chi nữa mà không mau đưa ra lựa chọn đúng đắn?
What are you waiting for? Make the right choice now
33
过去的
Những chuyện đã trôi vào dĩ vãng
Things that belong to the past
34
就让它过去吧
Thì hãy cứ để nó nhẹ nhàng trôi qua đi
Just let them wash away with time
35
别管那是一个玩笑还是谎话
Đừng bận lòng bận tâm xem đó là lời trêu đùa hay lời nói dối
Care not whether it was a joke or a falsehood
36
路在脚下
Con đường tương lai đang trải rộng ngay dưới bàn chân ta
The road lies right beneath your feet
37
其实并不复杂
Thực ra mọi sự trên đời chẳng hề phức tạp rối ren
Life is truly far simpler than it seems
38
只要记得你是你呀
Chỉ cần bạn luôn nhớ rõ: Bạn mãi là chính bạn nguyên bản!
As long as you remember who you truly are
39
Miya miya miya miya miya
Miya miya miya miya miya
40
Call me
Call me
41
Miya miya miya miya miya
Miya miya miya miya miya
42
我还是从前那个少年
Tôi vẫn là chàng thiếu niên kiên cường của năm xưa
I am still that very same boy from back then
43
没有一丝丝改变
Không một chút mảy may đổi thay bản sắc
Without even the slightest change in spirit
44
时间只不过是考验
Thời gian dặm trường chẳng qua chỉ là bài thử thách
Time is merely a proving ground of resilience
45
种在心中信念丝毫未减
Niềm tin gieo sâu trong tim chưa từng vơi bớt đi một ly
The faith planted in my soul has not wavered one bit
46
眼前这个少年
Chàng thiếu niên đang đứng sừng sững trước mắt đây
The youth standing right before your eyes
47
还是最初那张脸
Vẫn vẹn nguyên gương mặt rạng rỡ của thuở ban đầu
Still wears the genuine face of beginnings
48
面前再多艰险不退却
Trước mắt dẫu muôn trùng gian nan hiểm trở cũng quyết không lùi bước
Never flinching before obstacles ahead
49
Say never never give up
Say never never give up
50
Like a fire
Like a fire
51
追逐生命里光临身边的每道光
Hãy đuổi theo từng vầng hào quang rực rỡ ghé đến bên đời bạn
Chase down every glimmer of light that visits your side
52
让世界因为你的存在变的闪亮
Hãy để cả thế giới này vì sự hiện diện của bạn mà bừng sáng lung linh
Let the world sparkle brighter because you exist
53
其实你我他并没有什么不同
Thực ra giữa bạn, tôi và mọi người chẳng hề có sự khác biệt
You, me, and everyone are fundamentally no different
54
只要你愿为希望画出一道想象
Chỉ cần bạn sẵn lòng vẽ nên bức tranh hy vọng cho riêng mình
As long as you dare to paint a vision of hope
55
成长的路上必然经历很多风雨
Trên bước đường trưởng thành ắt hẳn phải nếm trải muôn vàn phong ba bão táp
The road of growth must inevitably weather many storms
56
相信自己终有属于你的盛举
Hãy vững tin vào bản thân, rồi sẽ có ngày bạn tạo nên kỳ tích lẫy lừng
Trust in yourself, for your triumphant moment shall arrive
57
别因为磨难 停住你的脚步
Đừng vì vài ba trắc trở chông gai mà dừng lại bước chân
Never halt your strides for the sake of hardship
58
坚持住 就会拥有属于你的蓝图
Kiên trì đến cùng, bạn ắt sẽ sở hữu tấm bản đồ tương lai xán lạn!
Hold fast and your grand destiny will unfold!
59
Wu oh oh
Wu oh oh
60
我还是从前那个少年
Tôi vẫn là chàng thiếu niên kiên cường của năm xưa
I am still that very same boy from back then
61
没有一丝丝改变
Không một chút mảy may đổi thay bản sắc
Without even the slightest change in spirit
62
时间只不过是考验
Thời gian dặm trường chẳng qua chỉ là bài thử thách
Time is merely a proving ground of resilience
63
种在心中信念丝毫未减
Niềm tin gieo sâu trong tim chưa từng vơi bớt đi một ly
The faith planted in my soul has not wavered one bit
64
眼前这个少年
Chàng thiếu niên đang đứng sừng sững trước mắt đây
The youth standing right before your eyes
65
还是最初那张脸
Vẫn vẹn nguyên gương mặt rạng rỡ của thuở ban đầu
Still wears the genuine face of beginnings
66
面前再多艰险不退却
Trước mắt dẫu muôn trùng gian nan hiểm trở cũng quyết không lùi bước
Never flinching before obstacles ahead
67
Say never never give up
Say never never give up
68
Like a fire
Like a fire
69
我还是从前那个少年miya
Tôi vẫn là chàng thiếu niên kiên cường của năm xưa
I am still that very same boy from back then
70
我还是从前那个少年miya
Tôi vẫn là chàng thiếu niên kiên cường của năm xưa
I am still that very same boy from back then
71
我还是眼前这个少年miya
Tôi vẫn là thiếu niên trước mắt này miya
72
我还是从前那个少年miya
Tôi vẫn là chàng thiếu niên kiên cường của năm xưa
I am still that very same boy from back then
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
少年
shàonián
THIẾU NIÊN
Thời niên thiếu, chàng trai trẻ tràn đầy nhiệt huyết
我还是从前那个少年
考验
kǎo yàn
KHẢO NGHIỆM
thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách
时间只不过是考验
信念
xìn niàn
TÍN NIỆM
niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt
种在心中信念丝毫未减
一丝丝
yìsīsī
NHẤT TI TI
Một chút xíu, một tơ hào rất nhỏ
没有一丝丝改变
丝毫未减
sīháo wèi jiǎn
TI HÀO VỊ GIẢM
Không hề thuyên giảm mảy may nào
种在心中信念丝毫未减
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
时间只不过是考验
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
放弃执着
复杂
fù zá
PHỤC TẠP
phức tạp
其实并不复杂
改变
gǎi biàn
CẢI BIẾN
thay đổi, biến đổi
没有一丝丝改变
坚持
jiān chí
KIÊN TRÌ
kiên trì, bền bỉ
坚持住 就会拥有属于你的蓝图
经历
jīng lì
KINH LỊCH
trải nghiệm, kinh qua, từng trải
成长的路上必然经历很多风雨
生活
shēng huó
SINH HOẠT
cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
换种生活
生命
shēng mìng
SINH MỆNH
sinh mệnh, sự sống, mạng sống
追逐生命里光临身边的每道光
只要
zhǐ yào
CHỈ YẾU
miễn là
只要记得你是你呀
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 放弃执着 — Buông bỏ chấp niệm
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 每次走过 — Mỗi lần bước qua
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Liên từ chỉ nguyên nhân: 因为…(所以)…
Nêu nguyên nhân của sự việc hoặc cảm xúc được nhắc tới trong câu.
Trong bài: 让世界因为你的存在变的闪亮 — Để thế giới vì sự hiện diện của bạn mà trở nên rực rỡ
Ví dụ khác: 因为下雨,所以我们留在家里。 — Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 别管那是一个玩笑还是谎话 — Đừng bận tâm đó là trò đùa hay lời dối trá
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “天气就会变得不错”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “都是一次收获”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “放弃执着”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Tuổi Trẻ Bất Diệt
VĨNH VIỄN LÀ THIẾU NIÊN (少年心气) – Vượt qua giông bão thời gian vẫn giữ nụ cười rực rỡ
"我还是从前那个少年,没有一丝丝改变;时间只不过是考验,种在心中信念丝毫未减。" — MỘNG NHIÊN — 《LỜI CA THIẾU NIÊN》
Thiếu Niên (少年) là bài hát truyền cảm hứng mạnh mẽ nhất mạng xã hội những năm qua: khẳng định sức sống mãnh liệt của tinh thần thanh xuân, không chịu khuất phục trước những thất bại và định kiến của cuộc đời.
👑 Vip Member Only
Khát Vọng Chinh Phục
BẤT SỢ THỜI GIAN (无惧岁月) – Niềm tin kiên định thắp sáng tương lai
"老骥伏枥,志在千里;烈士暮年,壮心不已。" — TÀO THÁO — 《QUY TUY THỌ》
Thiếu niên không nằm ở số tuổi ghi trên giấy tờ, mà là trạng thái của một tâm hồn luôn khao khát học hỏi, dấn thân và không bao giờ đánh mất niềm tin vào những điều tốt đẹp.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我还是从前那个______'?
A. 少年 (shàonián - Thời niên thiếu, chàng trai trẻ tràn đầy nhiệt huyết)B. 考验 (kǎo yàn - thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách)C. 信念 (xìn niàn - niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt)D. 一丝丝 (yìsīsī - Một chút xíu, một tơ hào rất nhỏ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 少年 (shàonián - Thời niên thiếu, chàng trai trẻ tràn đầy nhiệt huyết) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我还是从前那个少年'. Từ '少年' (shàonián, Hán Việt: THIẾU NIÊN) có nghĩa là 'Thời niên thiếu, chàng trai trẻ tràn đầy nhiệt huyết'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '时间只不过是______'?
A. 信念 (xìn niàn - niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt)B. 少年 (shàonián - Thời niên thiếu, chàng trai trẻ tràn đầy nhiệt huyết)C. 考验 (kǎo yàn - thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách)D. 一丝丝 (yìsīsī - Một chút xíu, một tơ hào rất nhỏ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 考验 (kǎo yàn - thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '时间只不过是考验'. Từ '考验' (kǎo yàn, Hán Việt: KHẢO NGHIỆM) có nghĩa là 'thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '种在心中______丝毫未减'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "换种生活" (Pinyin: huàn zhǒng shēng huó) được dịch nghĩa là "Đổi một cách sống mới".
Từ "少年" đọc là shàonián, âm Hán Việt là THIẾU NIÊN, mang nghĩa "Thời niên thiếu, chàng trai trẻ tràn đầy nhiệt huyết".
Trong câu hát "时间只不过是考验", từ "考验" (Hán Việt: KHẢO NGHIỆM) có nghĩa là "thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)