Ảnh bìa: Lời Bài Hát Thật Lòng Không Muốn Ra Đi (Lãng Quên Chiều Thu) (其实不想走) – Châu Hoa Kiện (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Thật Lòng Không Muốn Ra Đi (Lãng Quên Chiều Thu) (其实不想走 - Qí Shí Bù Xiǎng Zǒu) của Châu Hoa Kiện kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, lời dịch tiếng Việt, bảng từ vựng HSK 3-6 và phân tích ngữ pháp ca từ sâu sắc.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thật lòng không muốn ra đi lãng quên chiều thu pinyinTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Thật Lòng Không Muốn Ra Đi» (其实不想走 - Qí Shí Bù Xiǎng Zǒu) do danh ca Châu Hoa Kiện (Wakin Chau / 周华健) thể hiện trong album «Phong Vũ Vô Trở» (1994) là một trong những tuyệt phẩm Mandopop kinh điển nhất thập niên 90. Ca khúc chính là nguyên tác chuẩn xác 100% của bản hit «Lãng Quên Chiều Thu» vang bóng qua tiếng hát ca sĩ Lam Trường. Bằng giai điệu da diết, giọng hát nồng ấm và ca từ chân thật, Châu Hoa Kiện đã giãi bày nỗi lòng quyến luyến, khát khao được ở bên người mình yêu qua mọi thăng trầm xuân hạ thu đông.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Mandopop Kinh Điển 1994 • Nguyên Tác Chuẩn Lãng Quên Chiều Thu
Thật Lòng Không Muốn Ra Đi (Lãng Quên Chiều Thu) (其实不想走)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Lưu Chí Hoành (刘志宏, Liu Zhi Hong)Nhạc sĩ thiên tài đứng sau những bản hit trường tồn của Châu Hoa Kiện
Ca sĩ nguyên xướngChâu Hoa Kiện (Wakin Chau / 周华健)Thiên vương nhạc Pop Đài Loan, biểu tượng của sự ấm áp và chân tình
Sức hút & Nền tảngBản gốc bất hủ của tuyệt phẩm «Lãng Quên Chiều Thu» (Lam Trường thể hiện)Gắn liền với ký ức thanh xuân khó phai của hàng triệu thế hệ 8x, 9x Việt Nam
Thể loại & Chuyên mụcKinh điển 1994 • Album Phong Vũ Vô Trở • Nhạc Hoa Lời ViệtTác phẩm tiêu biểu chuyên mục Lời Bài Hát FoxHSK
MV / VIDEO KHẢO THÍ
Thật Lòng Không Muốn Ra Đi (Lãng Quên Chiều Thu) (其实不想走)
Nghe ca khúc kết hợp theo dõi phiên âm Pinyin và lời dịch bên dưới
Châu Hoa Kiện
Bấm để phát HD
Thật Lòng Không Muốn Ra Đi (Lãng Quên Chiều Thu) (其实不想走) – Châu Hoa Kiện (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
你总是说我在
Em luôn nói rằng anh
2
这样孤单时候
Vào những lúc cô đơn thế này
3
才会想与你联络
Anh mới chủ động tìm đến chuyện trò cùng em
Only then do I reach out to you
4
然而谈的情
Nhưng những lời tình
5
说的爱不够
Những câu yêu chưa đủ
6
说来就来说走就走
Cứ ngỡ đến thật nhanh rồi lại vội vã cất bước ra đi
Appearing so swiftly, leaving just as quickly
7
怎么会不懂我
Sao có thể không hiểu anh
8
怎么会不知道
Sao có thể không biết
9
女人的心是脆弱
Trái tim người con gái vốn vô cùng mong manh yếu mềm
A woman's tender heart is so fragile
10
寂寞不是我
Cô đơn không phải là điều
11
不能够忍受
Anh không thể chịu đựng
12
只是每一天
Chỉ là mỗi ngày
13
我想你太多
Anh nhớ em quá nhiều
14
其实不想走
Thật ra không muốn đi
15
其实我想留
Thật ra anh muốn ở lại
16
留下来陪你每个春夏秋冬
Ở lại bên em để cùng trải qua từng mùa xuân hạ thu đông
Staying to accompany you through every season of the year
17
你要相信我
Em hãy tin anh
18
再不用多久
Chẳng bao lâu nữa đâu
19
我要你和我今生一起度过
Anh muốn cùng em nắm tay đi trọn kiếp này
I want you and me to spend this lifetime together
20
其实不想走
Thật ra không muốn đi
21
其实我想留
Thật ra anh muốn ở lại
22
留下来陪你每个春夏秋冬
Ở lại bên em để cùng trải qua từng mùa xuân hạ thu đông
Staying to accompany you through every season of the year
23
你要相信我
Em hãy tin anh
24
再不用多久
Chẳng bao lâu nữa đâu
25
我要你和我今生一起度过
Anh muốn cùng em nắm tay đi trọn kiếp này
I want you and me to spend this lifetime together
26
怎么会不懂我
Sao có thể không hiểu anh
27
怎么会不知道
Sao có thể không biết
28
女人的心是脆弱
Trái tim người con gái vốn vô cùng mong manh yếu mềm
A woman's tender heart is so fragile
29
寂寞不是我
Cô đơn không phải là điều
30
不能够忍受
Anh không thể chịu đựng
31
只是每一天
Chỉ là mỗi ngày
32
我想你太多
Anh nhớ em quá nhiều
33
其实不想走
Thật ra không muốn đi
34
其实我想留
Thật ra anh muốn ở lại
35
留下来陪你每个春夏秋冬
Ở lại bên em để cùng trải qua từng mùa xuân hạ thu đông
Staying to accompany you through every season of the year
36
你要相信我
Em hãy tin anh
37
再不用多久
Chẳng bao lâu nữa đâu
38
我要你和我今生一起度过
Anh muốn cùng em nắm tay đi trọn kiếp này
I want you and me to spend this lifetime together
39
其实不想走
Thật ra không muốn đi
40
其实我想留
Thật ra anh muốn ở lại
41
留下来陪你每个春夏秋冬
Ở lại bên em để cùng trải qua từng mùa xuân hạ thu đông
Staying to accompany you through every season of the year
42
你要相信我
Em hãy tin anh
43
再不用多久
Chẳng bao lâu nữa đâu
44
我要你和我今生一起度过
Anh muốn cùng em nắm tay đi trọn kiếp này
I want you and me to spend this lifetime together
45
啦啦啦啦 啦
La la la la la
46
啦啦啦啦 啦
La la la la la
47
我留下来陪你每个春夏秋冬
Anh ở lại bên em qua mỗi xuân hạ thu đông
48
你要相信我
Em hãy tin anh
49
再不用多久
Chẳng bao lâu nữa đâu
50
我要你和我今生一起度过
Anh muốn cùng em nắm tay đi trọn kiếp này
I want you and me to spend this lifetime together
51
其实不想走
Thật ra không muốn đi
52
其实我想留
Thật ra anh muốn ở lại
53
留下来陪你每个春夏秋冬
Ở lại bên em để cùng trải qua từng mùa xuân hạ thu đông
Staying to accompany you through every season of the year
54
你要相信我
Em hãy tin anh
55
再不用多久
Chẳng bao lâu nữa đâu
56
我要你和我今生一起度过
Anh muốn cùng em nắm tay đi trọn kiếp này
I want you and me to spend this lifetime together
57
其实不想走
Thật ra không muốn đi
58
我不想走
Anh không muốn đi
59
其实我想留
Thật ra anh muốn ở lại
60
留下来陪你每个春夏秋冬
Ở lại bên em để cùng trải qua từng mùa xuân hạ thu đông
Staying to accompany you through every season of the year
61
你要相信我
Em hãy tin anh
62
再不用多久
Chẳng bao lâu nữa đâu
63
我要你和我今生一起度过
Anh muốn cùng em nắm tay đi trọn kiếp này
I want you and me to spend this lifetime together
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
联络
lián luò
LIÊN LẠC
liên lạc, kết nối liên lạc, kênh liên lạc
才会想与你联络
脆弱
cuì ruò
THUÝ NHƯỢC
mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương
女人的心是脆弱
忍受
rěn shòu
NHẪN THỌ
chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn, gian khổ)
不能够忍受
春夏秋冬
chūn xià qiū dōng
XUÂN HẠ THU ĐÔNG
Bốn mùa luân chuyển, quanh năm suốt tháng
留下来陪你每个春夏秋冬
相信
xiāng xìn
TƯƠNG TÍN
tin tưởng
你要相信我
今生
jīnshēng
KIM SINH
Kiếp này, cuộc đời này
我要你和我今生一起度过
度过
dù guò
ĐỘ QUÁ
trải qua, trải qua (thời gian, kỳ nghỉ)
我要你和我今生一起度过
孤单
gū dān
CÔ ĐƠN
cô đơn, cô độc
这样孤单时候
然而
rán ér
NHIÊN NHI
Tuy nhiên
然而谈的情
寂寞
jì mò
TỊCH MỊCH
cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
寂寞不是我
其实
qí shí
KỲ THỰC
Trên thực tế
其实不想走-大双二双
总是
zǒng shì
TỔNG THỊ
luôn luôn
你总是说我在
女人
nǚ rén
NỮ NHÂN
người phụ nữ
女人的心是脆弱
一起
yī qǐ
NHẤT KHỞI
cùng với nhau
我要你和我今生一起度过
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 只是每一天 — Chỉ là mỗi ngày
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Câu hỏi phản vấn nhấn mạnh: 怎么会 / 怎么能…
Dùng hình thức câu hỏi để nhấn mạnh ý phủ định (làm sao có thể…).
Trong bài: 怎么会不懂我 — Sao có thể không hiểu anh
Ví dụ khác: 我怎么会忘记你呢? — Làm sao tôi có thể quên bạn được?
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 才会想与你联络 — Mới nhớ đến em
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 然而谈的情 — Nhưng những lời tình
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “其实不想走-大双二双”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “只是每一天”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “然而谈的情”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
1 điển tích & góc nhìn
👑 Vip Member Only
Nỗi Niềm Hoàng Hôn
CHIỀU TÀ DƯ LỆ – Bức tranh chiều tà gợi nỗi chia ly xót xa
"日暮乡关何处是,烟波江上使人愁。" — THÔI HIỆU — 《HOÀNG HẠC LÂU》
Bóng chiều dần buông xuống khiến nỗi cô đơn càng thêm đậm đặc. CHÂU HOA KIỆN truyền tải trọn vẹn sự giằng xé giữa lý trí và con tim trong thời khắc tiễn biệt định mệnh.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '才会想与你______'?
A. 联络 (lián luò - liên lạc, kết nối liên lạc, kênh liên lạc)B. 脆弱 (cuì ruò - mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương)C. 忍受 (rěn shòu - chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn, gian khổ))D. 春夏秋冬 (chūn xià qiū dōng - Bốn mùa luân chuyển, quanh năm suốt tháng)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 联络 (lián luò - liên lạc, kết nối liên lạc, kênh liên lạc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '才会想与你联络'. Từ '联络' (lián luò, Hán Việt: LIÊN LẠC) có nghĩa là 'liên lạc, kết nối liên lạc, kênh liên lạc'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '女人的心是______'?
A. 忍受 (rěn shòu - chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn, gian khổ))B. 联络 (lián luò - liên lạc, kết nối liên lạc, kênh liên lạc)C. 脆弱 (cuì ruò - mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương)D. 春夏秋冬 (chūn xià qiū dōng - Bốn mùa luân chuyển, quanh năm suốt tháng)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 脆弱 (cuì ruò - mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '女人的心是脆弱'. Từ '脆弱' (cuì ruò, Hán Việt: THUÝ NHƯỢC) có nghĩa là 'mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "其实不想走-大双二双" (Pinyin: qí shí bù xiǎng zǒu - dà shuāng èr shuāng) được dịch nghĩa là "Thật ra không muốn đi - Đại Song Nhị Song".
Từ "联络" đọc là lián luò, âm Hán Việt là LIÊN LẠC, mang nghĩa "liên lạc, kết nối liên lạc, kênh liên lạc".
Trong câu hát "女人的心是脆弱", từ "脆弱" (Hán Việt: THUÝ NHƯỢC) có nghĩa là "mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)