Ảnh bìa: Lời Bài Hát Thập Niên Nhân Gian (十年人间) – Lý Thường Siêu (Pinyin + Lời Dịch) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Thập Niên Nhân Gian (十年人间 - Shí Nián Rénjiān) của Lý Thường Siêu (Lao Càn Ma). Thiên hùng ca Đạo Mộ Bút Ký hào khí ngút trời với đoạn hí khang rực lửa, phiên âm Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp HSK đắt giá.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thập niên nhân gian lý thường siêuTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Thập Niên Nhân Gian" (十年人间 - Shí Nián Rénjiān) do ca sĩ cổ phong hàng đầu Lý Thường Siêu (Lao Càn Ma / 李常超) trình bày, là tác phẩm âm nhạc hoành tráng viết về bộ tiểu thuyết huyền thoại "Đạo Mộ Bút Ký". Với giai điệu rock kết hợp nhạc cụ dân tộc dồn dập, tiếng đàn tranh xé gió và đoạn hí khang kinh kịch rực lửa, bài hát tái hiện trọn vẹn tình huynh đệ vào sinh ra tử của "Thiết Tam Giác" và lời ước hẹn mười năm đằng đẵng nơi cửa Thanh Đồng núi Trường Bạch.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Huyền Thoại Đạo Mộ – Kỷ Lục Tỷ Lượt Nghe
十年人间 • Shí Nián Rénjiān
Tên tiếng Trung十年人间 (Shí Nián Rénjiān - THẬP NIÊN NHÂN GIAN)
Trình bày gốcLý Thường Siêu (李常超) – Nghệ danh Lao Càn Ma (老乾媽)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) – Nhạc phim《盗墓笔记·重启》(Đạo Mộ Bút Ký: Trùng Khởi)» (2019)
Thể loạiCổ phong (Gufeng) / Rock giao hưởng / Nhạc phim
Tác phẩm gắn liềnPhim truyền hình《盗墓笔记·重启之极海听雷》(Đạo Mộ Bút Ký: Trùng Khởi – Cực Hải Thính Lôi) do Chu Nhất Long, Hoàng Tuấn Tiệp, Trần Minh Hạo thủ vai
MV / VIDEO
Thập Niên Nhân Gian (十年人间) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lý Thường Siêu (Lao Càn Ma)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Thập Niên Nhân Gian (十年人间) - Lý Thường Siêu (Lao Càn Ma) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu: Tuyết Trắng Núi Trường Bạch (Verse 1)
1
光 是谁燃烛照亮
Ánh sáng — là ai đã thắp ngọn nến soi tỏ
2
时间设下的迷藏
Trò chơi trốn tìm do thời gian bày đặt
3
光 置换明暗立场 肆意流淌
Ánh sáng hoán đổi ranh giới sáng tối, thỏa sức tuôn trào
4
看 谁站过的地方
Hãy nhìn nơi ai kia từng đặt chân đứng lại
5
棋局已百孔千疮
Thế cờ nay đã chằng chịt trăm ngàn vết thương
6
看 眼前最真假相 假又何妨
Nhìn ảo ảnh chân thật nhất trước mắt, dẫu là giả thì đã sao
7
怀揣着炽烈顽心走向
Ôm ấp trái tim ngoan cường rực lửa bước về phía
8
最宽容刑场
Pháp trường bao dung nhất trần đời
9
裂过碎过 都空洞地回响
Từng nứt toác, từng vụn vỡ, tất cả đều vọng lại âm vang trống rỗng
Từng chứng kiến và tác thành cho sự ngạo nghễ của bạn và tôi
35
海上清辉与圆月 盛进杯光
Ánh trăng tròn thanh khiết trên mặt biển rót đầy vào chén rượu
36
有最孤傲的雪山
Có đỉnh núi tuyết cô độc kiêu hãnh nhất
37
静听过你我诵章
Từng lặng lẽ lắng nghe khúc ca của hai ta
38
世人惊羡的桥段 不过寻常
Những tình tiết khiến người đời kinh ngạc ngưỡng mộ, với ta chỉ là chuyện thường
39
有最奇崛的峰峦
Có những đỉnh núi hiểm trở kỳ vĩ nhất
40
成全过你我张狂
Từng chứng kiến và tác thành cho sự ngạo nghễ của bạn và tôi
41
海上清辉与圆月 盛进杯光
Ánh trăng tròn thanh khiết trên mặt biển rót đầy vào chén rượu
42
有最残破的书简
Có những thẻ sách cổ tàn khuyết nhất
43
记载过光阴漫长
Từng ghi chép lại tháng năm dài đằng đẵng
44
无意拾过的片瓦 历数寒凉
Mảnh ngói vô tình nhặt được kể lại biết bao mùa giá lạnh
45
有最孤傲的雪山
Có đỉnh núi tuyết cô độc kiêu hãnh nhất
46
静听过你我诵章
Từng lặng lẽ lắng nghe khúc ca của hai ta
47
世人惊羡的桥段 不过寻常
Những tình tiết khiến người đời kinh ngạc ngưỡng mộ, với ta chỉ là chuyện thường
48
有最清瘦的字迹
Có nét chữ thanh mảnh gầy guộc nhất
49
都已随记忆泛黄
Đều đã ngả màu vàng úa theo miền ký ức
50
而我再度铺垫起 下个篇章
Còn tôi lại tiếp tục mở ra chương tiếp theo của cuộc hành trình
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
来不及
lái bu jí
LAI BẤT CẬP
không kịp
来不及讲 故事多跌宕
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
世人惊羡的桥段 不过寻常
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
到最后竟庆幸于夕阳
记忆
jì yì
KÝ ỨC
trí nhớ, ký ức; ghi nhớ
都已随记忆泛黄
计算
jì suàn
KẾ TOÁN
tính toán, suy tính; thuật toán
看 你计算的无常
勇气
yǒng qì
DŨNG KHÍ
dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm
看 终有勇气独挡
地方
dì fang
ĐỊA PHƯƠNG
địa điểm
看 谁站过的地方
故事
gù shi
CỐ SỰ
câu chuyện
来不及讲 故事多跌宕
荒唐
huāng táng
HOANG ĐƯỜNG
hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ
人世荒唐
记载
jì zǎi
KÝ TẢI
ghi chép, ghi lại; sử sách ghi chép
记载过光阴漫长
空洞
kōng dòng
KHÔNG ĐỘNG
rỗng tuếch, sáo rỗng vô nghĩa; lỗ rỗng
裂过碎过 都空洞地回响
立场
lì chǎng
LẬP TRÀNG
lập trường, quan điểm lập trường
光 置换明暗立场 肆意流淌
漫长
màn cháng
MẠN TRƯỜNG
dài dằng dặc, đằng đẵng
记载过光阴漫长
夕阳
xī yáng
TỊCH DƯƠNG
ánh hoàng hôn, ráng chiều, mặt trời lặn
到最后竟庆幸于夕阳
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 怀揣着炽烈顽心走向 — Ôm ấp trái tim ngoan cường rực lửa bước về phía
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 看 谁站过的地方 — Hãy nhìn nơi ai kia từng đặt chân đứng lại
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 裂过碎过 都空洞地回响 — Từng nứt toác, từng vụn vỡ, tất cả đều vọng lại âm vang trống rỗng
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 时间设下的迷藏 — Trò chơi trốn tìm do thời gian bày đặt
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “来不及讲 故事多跌宕”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “时间设下的迷藏”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Đạo Mộ Bút Ký
ƯỚC HẸN MƯỜI NĂM TRƯỜNG BẠCH SƠN (十年之约) – Cánh cổng Thanh Đồng và lời hẹn ước sinh tử của Ngô Tà - Trương Khởi Linh
"用我一生,换你十年天真无邪。十年之后,如果你还记得我,你可以打开这扇青铜门。" — NAM PHÁI TAM THÚC — 《ĐẠO MỘ BÚT KÝ》
Thập Niên Nhân Gian (十年人间) là ca khúc chủ đề huyền thoại gắn liền với bộ tiểu thuyết Đạo Mộ Bút Ký. Ước hẹn mười năm nơi đỉnh núi Trường Bạch quanh năm tuyết phủ giữa Ngô Tà và Muộn Du Bình (Trương Khởi Linh) là biểu tượng bất diệt của tình tri kỷ vượt qua sinh tử và thời gian.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______讲 故事多跌宕'?
A. 记忆 (jì yì - trí nhớ, ký ức; ghi nhớ)B. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)C. 最后 (zuì hòu - cuối cùng, sau chót)D. 来不及 (lái bu jí - không kịp)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 来不及 (lái bu jí - không kịp) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '来不及讲 故事多跌宕'. Từ '来不及' (lái bu jí, Hán Việt: LAI BẤT CẬP) có nghĩa là 'không kịp'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '世人惊羡的桥段 ______寻常'?
A. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)B. 来不及 (lái bu jí - không kịp)C. 最后 (zuì hòu - cuối cùng, sau chót)D. 记忆 (jì yì - trí nhớ, ký ức; ghi nhớ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '世人惊羡的桥段 不过寻常'. Từ '不过' (bù guò, Hán Việt: BẤT QUÁ) có nghĩa là 'nhưng mà, có điều'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "光 是谁燃烛照亮" (Pinyin: guāng shì shuí rán zhú zhào liàng) được dịch nghĩa là "光 是谁燃烛照亮".
Từ "来不及" đọc là lái bu jí, âm Hán Việt là LAI BẤT CẬP, mang nghĩa "không kịp".
Trong câu hát "世人惊羡的桥段 不过寻常", từ "不过" (Hán Việt: BẤT QUÁ) có nghĩa là "nhưng mà, có điều".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm Nhạc & Lời Bài Hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)