Lời bài hát Thần Thoại (美丽的神话 - Měilì De Shénhuà) của Tôn Nam & Hàn Hồng. Ca khúc nhạc phim huyền thoại lay động hàng triệu trái tim về tình yêu vượt ngàn năm không phai tàn.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thần thoại tiếng trungTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Thần Thoại" (美丽的神话 - Měilì De Shénhuà / Endless Love) là ca khúc chủ đề của bộ phim điện ảnh đình đám The Myth (神话) năm 2005 do đạo diễn Đường Quý Lễ thực hiện. Phiên bản song ca đỉnh cao của hai giọng ca thực lực hàng đầu Trung Quốc Tôn Nam (孙楠) và Hàn Hồng (韩红) đã đưa ca khúc trở thành bài hát tình ca vĩ đại nhất về lòng chung thủy vượt qua ranh giới thời gian và cái chết. Với âm vực da diết và ca từ trang trọng, bài hát là kho tư liệu học tiếng Trung xuất sắc cho mọi thế hệ.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Nhạc Phim Bất Hủ
美丽的神话 • Měilì De Shénhuà
Tên tiếng Trung美丽的神话 (Měilì De Shénhuà - MỸ LỆ ĐÍCH THẦN THOẠI)
Nắm chặt đôi tay, để ta cùng nàng mãi mãi không còn cách biệt phân ly
Clasping hands so we may never part again
26
合:悲欢岁月唯有爱是永远的神话
Hợp: Năm tháng buồn vui, chỉ có tình yêu là huyền thoại vĩnh hằng
27
谁都没有遗忘古老 古老的誓言
Chẳng một ai trong chúng ta lãng quên lời thề nguyền cổ xưa bất diệt
Neither of us has ever forgotten our ancient covenant
28
你的泪水化为漫天飞舞的彩蝶
Giọt nước mắt của em hóa thành đàn bướm rực rỡ bay lượn rợp trời
Your tears transform into colorful butterflies filling the sky
29
爱是翼下之风 两心相随自在飞
Tình yêu là ngọn gió nâng cánh chim bay, hai trái tim chung nhịp tự do chao liệng
Love is the wind beneath our wings as two hearts soar free
30
悲欢岁月唯有爱是永远的神话
Tháng năm vui buồn hợp tan, duy chỉ tình yêu là thần thoại trường tồn bất tử
Through joys and sorrows, only love stands as the timeless myth
31
谁都没有遗忘古老 古老的誓言
Chẳng một ai trong chúng ta lãng quên lời thề nguyền cổ xưa bất diệt
Neither of us has ever forgotten our ancient covenant
32
你的泪水化为漫天飞舞的彩蝶
Giọt nước mắt của em hóa thành đàn bướm rực rỡ bay lượn rợp trời
Your tears transform into colorful butterflies filling the sky
33
爱是翼下之风 两心相随自在飞
Tình yêu là ngọn gió nâng cánh chim bay, hai trái tim chung nhịp tự do chao liệng
Love is the wind beneath our wings as two hearts soar free
34
女:你是我心中唯一美丽的神话
Nữ: Em là huyền thoại đẹp duy nhất trong lòng anh
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
神话
shén huà
THẦN THOẠI
thần thoại, truyền thuyết; huyền thoại
女:万世沧桑唯有爱是永远的神话
沧桑
cāngsāng
THƯƠNG TANG
Biển dâu, thăng trầm thời gian (từ rút gọn của 'Thương hải tang điền')
女:万世沧桑唯有爱是永远的神话
潮起潮落
cháo qǐ cháo luò
TRÀO KHỞI TRÀO LẠC
Thủy triều dâng lên rồi rút, ẩn dụ cho sự thăng trầm của đời người
潮起潮落始终不毁真爱的相约
挣扎
zhēng zhá
TRANH TRÁT
giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi
多少黑夜挣扎
誓言
shìyán
THỆ NGÔN
Lời thề son sắt, lời thề nguyền thiêng liêng
谁都没有遗忘古老 古老的誓言
感动
gǎn dòng
CẢM ĐỘNG
cảm động, xúc động
合:你我之间熟悉的感动
美丽
měi lì
MỸ LỆ
xinh đẹp, tươi đẹp
女:你是我心中唯一美丽的神话
熟悉
shú xī
THỤC TẤT
quen thuộc, am hiểu
合:你我之间熟悉的感动
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
女:万世沧桑唯有爱是永远的神话
承受
chéng shòu
THỪA THỌ
chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận
每一刻孤独的承受
等待
děng dài
ĐẲNG ĐÃI
chờ đợi, đón đợi
等待花开春去春又来
钢铁
gāng tiě
CƯƠNG THIẾT
gang thép, sắt thép
心如钢铁任世界荒芜
古老
gǔ lǎo
CỔ LÃO
cổ kính, cổ xưa, lâu đời
谁都没有遗忘古老 古老的誓言
始终
shǐ zhōng
THUỶ CHUNG
từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán
潮起潮落始终不毁真爱的相约
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 我不会放手 — Anh sẽ không buông tay
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 谁都没有遗忘古老 古老的誓言 — Không ai quên đi lời thề xưa cũ
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 你是我守候的温柔 — Em là dịu dàng mà anh luôn chờ đợi
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我不会放手”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “每一刻孤独的承受”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “你是我守候的温柔”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Thiên Cổ Hẹn Ước
THIÊN NIÊN NHẤT NẶC (千年一诺) – Lời thề son sắt không phai mờ dẫu bãi bể nương dâu
"生死契阔,与子成说;执子之手,与子偕老。" — KINH THI — 《BỘI PHONG: KÍCH CỔ》
Giọng hát hào sảng của Tôn Nam hòa cùng chất giọng trong trẻo của Hàn Hồng tạo nên một bản anh hùng ca diễm lệ, ca ngợi sức mạnh của tình yêu đích thực có thể đánh bại sự tàn nhẫn của thời gian.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '女:万世沧桑唯有爱是永远的______'?
A. 神话 (shén huà - thần thoại, truyền thuyết; huyền thoại)B. 潮起潮落 (cháo qǐ cháo luò - Thủy triều dâng lên rồi rút, ẩn dụ cho sự thăng trầm của đời người)C. 挣扎 (zhēng zhá - giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi)D. 誓言 (shìyán - Lời thề son sắt, lời thề nguyền thiêng liêng)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 神话 (shén huà - thần thoại, truyền thuyết; huyền thoại) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '女:万世沧桑唯有爱是永远的神话'. Từ '神话' (shén huà, Hán Việt: THẦN THOẠI) có nghĩa là 'thần thoại, truyền thuyết; huyền thoại'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '女:万世______唯有爱是永远的神话'?
A. 挣扎 (zhēng zhá - giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi)B. 潮起潮落 (cháo qǐ cháo luò - Thủy triều dâng lên rồi rút, ẩn dụ cho sự thăng trầm của đời người)C. 沧桑 (cāngsāng - Biển dâu, thăng trầm thời gian (từ rút gọn của 'Thương hải tang điền'))D. 誓言 (shìyán - Lời thề son sắt, lời thề nguyền thiêng liêng)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 沧桑 (cāngsāng - Biển dâu, thăng trầm thời gian (từ rút gọn của 'Thương hải tang điền')) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '女:万世沧桑唯有爱是永远的神话'. Từ '沧桑' (cāngsāng, Hán Việt: THƯƠNG TANG) có nghĩa là 'Biển dâu, thăng trầm thời gian (từ rút gọn của 'Thương hải tang điền')'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______始终不毁真爱的相约'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "你是我守候的温柔" (Pinyin: nǐ shì wǒ shǒu hòu de wēn róu) được dịch nghĩa là "Em là dịu dàng mà anh luôn chờ đợi".
Từ "神话" đọc là shén huà, âm Hán Việt là THẦN THOẠI, mang nghĩa "thần thoại, truyền thuyết; huyền thoại".
Trong câu hát "女:万世沧桑唯有爱是永远的神话", từ "沧桑" (Hán Việt: THƯƠNG TANG) có nghĩa là "Biển dâu, thăng trầm thời gian (từ rút gọn của 'Thương hải tang điền')".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)