Ảnh bìa: Lời Bài Hát Tâm Như Dao Cắt (心如刀割) – Trương Học Hữu (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Tâm Như Dao Cắt (心如刀割) của Trương Học Hữu kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát tâm như dao cắt trương học hữuTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Tâm Như Dao Cắt» (心如刀割 - Xīn Rú Dāo Gē) phát hành năm 1999 trong album «Tẩu Quá 1999», là tuyệt tác ballad đau đớn bậc nhất của Trương Học Hữu do nhạc sĩ Lê Phất Tuyên sáng tác. Lời ca khúc là sự bộc bạch của một người đàn ông đối diện với ánh mắt lạnh nhạt của người phụ nữ mình yêu, khi nhận ra trong tim cô ấy đã hoàn toàn thuộc về kẻ khác, đau đớn tựa như từng nhát dao cứa nát cõi lòng.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình / Kỷ Lục Kim Khúc
心如刀割 • Xīn Rú Dāo Gē
Tên tiếng Trung心如刀割 (Xīn Rú Dāo Gē - TÂM NHƯ ĐAO CẮT)
Nhạc sĩLương Văn Phúc (梁文福) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTrương Học Hữu (张学友)
Album & Năm«走过1999 (Đi Qua 1999)» (1999)
Thể loạiPop Ballad / Mandopop
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng là ca khúc chủ đề của album phòng thu tiếng Quan Thoại đình đám
MV / VIDEO
Tâm Như Dao Cắt (心如刀割)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Trương Học Hữu (张学友)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Tâm Như Dao Cắt (心如刀割) – Trương Học Hữu (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
我的天是灰色
Bầu trời của tôi là màu xám
2
我的心是蓝色
Trái tim tôi là màu xanh
3
触摸着你的心
Chạm vào trái tim em
4
竟是透明的
Hóa ra lại trong suốt
5
你的悠然自得
Em thì thản nhiên tự tại
6
我却束手无策
Tôi lại bó tay bất lực
7
我的心痛
Nỗi đau trong lòng tôi
8
竟是你的快乐
Hóa ra lại là niềm vui của em
9
其实我不想
Thật ra tôi không muốn
10
对你恋恋不舍
Lưu luyến không rời em
11
但什么让我辗转反侧
Nhưng điều gì khiến tôi trằn trọc
12
不觉我说着说着
Chẳng hay tôi nói mãi nói mãi
13
天就亮了
Trời đã sáng rồi
14
我的唇角尝到一种苦涩
Nơi khóe môi tôi nếm được vị đắng cay
15
我是真的为你哭了
Tôi thật sự đã khóc vì em
16
你是真的随他走了
Em thật sự đã đi theo người ấy
17
就在这一刻
Ngay tại khoảnh khắc này
18
全世界伤心角色
Vai diễn đau lòng trên khắp thế gian
19
又多了我一个
Lại thêm một người là tôi
20
我是真的为你爱了
Tôi thật sự đã yêu vì em
21
你是真的跟他走了
Em thật sự đã đi theo anh ấy
22
能给的我全都给了
Những gì có thể cho tôi đều đã cho hết
23
我都舍得
Tôi đều cam lòng
24
除了让你知道
Ngoại trừ việc để em biết
25
我心如刀割
Lòng tôi như dao cắt
26
你的悠然自得
Em thì thản nhiên tự tại
27
我却束手无策
Tôi lại bó tay bất lực
28
我的心痛竟是你的快乐
Nỗi đau trong lòng tôi hóa ra lại là niềm vui của em
29
其实我不想
Thật ra tôi không muốn
30
对你恋恋不舍
Lưu luyến không rời em
31
但什么让我辗转反侧
Nhưng điều gì khiến tôi trằn trọc
32
不觉我说着说着
Chẳng hay tôi nói mãi nói mãi
33
天就亮了
Trời đã sáng rồi
34
我的唇角尝到一种苦涩
Nơi khóe môi tôi nếm được vị đắng cay
35
我是真的为你哭了
Tôi thật sự đã khóc vì em
36
你是真的随他走了
Em thật sự đã đi theo người ấy
37
就在这一刻
Ngay tại khoảnh khắc này
38
全世界伤心角色
Vai diễn đau lòng trên khắp thế gian
39
又多了我一个
Lại thêm một người là tôi
40
我是真的为你爱了
Tôi thật sự đã yêu vì em
41
你是真的跟他走了
Em thật sự đã đi theo anh ấy
42
能给的我全都给了
Những gì có thể cho tôi đều đã cho hết
43
我都舍得
Tôi đều cam lòng
44
除了让你知道
Ngoại trừ việc để em biết
45
我心如刀割
Lòng tôi như dao cắt
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
刀割
dāogē
ĐAO CÁT
Dao cứa, nỗi đau buốt thấu tim như bị dao rạch
我心如刀割
伤心
shāng xīn
THƯƠNG TÂM
đau lòng, buồn bã, đau khổ
全世界伤心角色
角色
jué sè
GIÁC SẮC
nhân vật, vai diễn, vai trò
全世界伤心角色
透明
tòu míng
THẤU MINH
trong suốt; minh bạch, công khai
竟是透明的
除了
chú le
TRỪ LIỄU
ngoài ra, trừ ra
除了让你知道
其实
qí shí
KỲ THỰC
Trên thực tế
其实我不想
世界
shì jiè
THẾ GIỚI
thế giới
全世界伤心角色
快乐
kuài lè
KHOÁI LẠC
vui vẻ, hạnh phúc
竟是你的快乐
知道
zhī dào
TRI ĐẠO
biết
除了让你知道
什么
shén me
THẬP MA
gì, cái gì
但什么让我辗转反侧
束手
shùshǒu
THÚC THỦ
khoanh tay bó tay
我却束手无策
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 触摸着你的心 — Chạm vào trái tim em
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 能给的我全都给了 — Những gì có thể cho tôi đều đã cho hết
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 我都舍得 — Tôi đều cam lòng
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 我的天是灰色 — Bầu trời của tôi là màu xám
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “其实我不想”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我的唇角尝到一种苦涩”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “我的天是灰色”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Cực Hạn Bi Thương
Cực Hạn Của Nỗi Đau 'Ai Mạc Đại Vu Tâm Tử' Trong Trang Tử
"哀莫大于心死,而人死亦次之" — TRANG TỬ — 《ĐIỀN TỬ PHƯƠNG》
Nỗi bi ai lớn nhất đời người không phải là cái chết về thể xác, mà là khi con tim hoàn toàn tuyệt vọng chết lặng. «Tâm Như Dao Cắt» (心如刀割) thể hiện đỉnh cao diễn xuất thanh nhạc của Trương Học Hữu: từng câu từng chữ như lưỡi dao sắc lẹm cứa vào tâm can khi tận mắt chứng kiến người mình hết mực yêu thương tay trong tay mỉm cười bên kẻ khác.
👑 Vip Member Only
Tiếng Khóc Thầm Lặng
Sự Câm Lặng Xé Lòng 'Đoạn Tràng Nhân Đoạn Tràng Thanh'
"尺八箫声何处去,断肠人断肠声" — ÔN ĐÌNH QUÂN — 《THI TỪ》
Không cần gào thét phẫn nộ, sự im lặng buông tay trong tuyệt vọng chính là tiếng khóc xé lòng nhất của người đàn ông khi nhận ra bản thân đã trở thành người thừa thãi trong cuộc đời đối phương.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我心如______'?
A. 角色 (jué sè - nhân vật, vai diễn, vai trò)B. 伤心 (shāng xīn - đau lòng, buồn bã, đau khổ)C. 刀割 (dāogē - Dao cứa, nỗi đau buốt thấu tim như bị dao rạch)D. 透明 (tòu míng - trong suốt; minh bạch, công khai)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 刀割 (dāogē - Dao cứa, nỗi đau buốt thấu tim như bị dao rạch) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我心如刀割'. Từ '刀割' (dāogē, Hán Việt: ĐAO CÁT) có nghĩa là 'Dao cứa, nỗi đau buốt thấu tim như bị dao rạch'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '全世界______角色'?
A. 刀割 (dāogē - Dao cứa, nỗi đau buốt thấu tim như bị dao rạch)B. 伤心 (shāng xīn - đau lòng, buồn bã, đau khổ)C. 透明 (tòu míng - trong suốt; minh bạch, công khai)D. 除了 (chú le - ngoài ra, trừ ra)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 伤心 (shāng xīn - đau lòng, buồn bã, đau khổ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '全世界伤心角色'. Từ '伤心' (shāng xīn, Hán Việt: THƯƠNG TÂM) có nghĩa là 'đau lòng, buồn bã, đau khổ'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "我的天是灰色" (Pinyin: wǒ de tiān shì huī sè) được dịch nghĩa là "Bầu trời của tôi là màu xám".
Từ "刀割" đọc là dāogē, âm Hán Việt là ĐAO CÁT, mang nghĩa "Dao cứa, nỗi đau buốt thấu tim như bị dao rạch".
Trong câu hát "全世界伤心角色", từ "伤心" (Hán Việt: THƯƠNG TÂM) có nghĩa là "đau lòng, buồn bã, đau khổ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)