Ảnh bìa: Lời Bài Hát Tạm Biệt Người Yêu Của Tôi (再见我的爱人) – Đặng Lệ Quân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Tạm Biệt Người Yêu Của Tôi (再见我的爱人) của Đặng Lệ Quân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát tạm biệt người yêu của tôi đặng lệ quânTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Tạm Biệt Người Yêu Của Tôi» (再见我的爱人 - Zài Jiàn Wǒ De Ài Rén) phát hành năm 1975, là ca khúc chia tay xúc động bậc nhất gắn liền với những giọt nước mắt của Đặng Lệ Quân trên sân khấu hòa nhạc. Lời bài hát là khúc vĩnh biệt xót xa gửi tới người tình trăm năm: dẫu hai ngả chia ly và không biết ngày tái ngộ, nhưng hình bóng người yêu sẽ mãi mãi được khắc ghi trong từng hơi thở.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Chia Tay Bất Hủ / Kỷ Lục Kim Khúc
再见我的爱人 • Zàijiàn wǒ de àirén
Tên tiếng Trung再见我的爱人 (Zàijiàn wǒ de àirén - TÁI KIẾN NGÃ ĐÍCH ÁI NHÂN)
Nhạc sĩHirata Minoru (平尾昌晃) – Nhạc sĩ Nhật Bản, soạn nhạc; lời Việt do nhạc sĩ Nguyễn Ánh 9 đặt, lời Trung do nhạc sĩ Hầu Đức Kiện (侯德健) hiệu đính
Trình bày gốcĐặng Lệ Quân (邓丽君)
Album & Năm«Album '再见我的爱人' (Polydor)» (1975)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc trữ tình thập niên 70
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim '再见我的爱人' (1975) do Đặng Lệ Quân thủ vai chính
MV / VIDEO
Tạm Biệt Người Yêu Của Tôi (再见我的爱人)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Đặng Lệ Quân (邓丽君)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Tạm Biệt Người Yêu Của Tôi (再见我的爱人) – Đặng Lệ Quân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Lời Mở Đầu Tự Sự (Spoken Intro)
1
Goodbye my love
Tạm biệt tình yêu của anh
2
我的爱人再见
Goodbye my love, người yêu của em ơi, tạm biệt
Goodbye my love, my beloved, farewell
3
Goodbye my love
Tạm biệt tình yêu của anh
4
相见不知哪一天
Chẳng biết ngày nào mới gặp lại
5
我把一切给了你
Anh đã trao em tất cả
6
希望你要珍惜
Mong em hãy trân trọng
7
不要辜负我的真情意
Đừng phụ tấm chân tình của anh
8
Goodbye my love
Tạm biệt tình yêu của anh
9
我的爱人再见
Goodbye my love, người yêu của em ơi, tạm biệt
Goodbye my love, my beloved, farewell
10
Goodbye my love
Tạm biệt tình yêu của anh
11
从此和你分离
Goodbye my love, từ đây đôi ngả đôi đường cách biệt
Goodbye my love, from now on separated from you
12
我会永远永远爱你在心里
Anh sẽ mãi mãi yêu em trong tim
13
希望你不要把我忘记
Mong em đừng quên anh
14
我永远怀念你温柔的情
Anh mãi nhớ về em dịu dàng
15
怀念你热红的心
Nhớ trái tim em nồng cháy
16
怀念你甜蜜的吻
Nhớ nụ hôn em ngọt ngào
17
怀念你那醉人的歌声
Nhớ giọng ca em say đắm lòng người
18
怎能忘记这段情
Sao quên được mối tình này
19
我的爱再见
Tình yêu của anh, tạm biệt
20
不知哪日再相见
Chẳng biết ngày nào ta gặp lại
21
再见了我的爱人
Tạm biệt nhé, người yêu dấu của đời em
Farewell forever, the beloved love of my life
22
我将永远不会忘记你
Anh sẽ mãi mãi không quên em
23
也希望你不要把我忘记
Cũng mong em đừng quên anh
24
也许我们还会有见面的一天
Có lẽ ta còn có ngày gặp lại
25
不是吗
Phải không em
26
Goodbye my love
Tạm biệt tình yêu của anh
27
我的爱人再见
Goodbye my love, người yêu của em ơi, tạm biệt
Goodbye my love, my beloved, farewell
28
Goodbye my love
Tạm biệt tình yêu của anh
29
从此和你分离
Goodbye my love, từ đây đôi ngả đôi đường cách biệt
Goodbye my love, from now on separated from you
30
我会永远永远爱你在心里
Anh sẽ mãi mãi yêu em trong tim
31
希望你不要把我忘记
Mong em đừng quên anh
32
我永远怀念你温柔的情
Anh mãi nhớ về em dịu dàng
33
怀念你热红的心
Nhớ trái tim em nồng cháy
34
怀念你甜蜜的吻
Nhớ nụ hôn em ngọt ngào
35
怀念你那醉人的歌声
Nhớ giọng ca em say đắm lòng người
36
怎能忘记这段情
Sao quên được mối tình này
37
我的爱再见
Tình yêu của anh, tạm biệt
38
不知哪日再相见
Chẳng biết ngày nào ta gặp lại
39
我的爱我相信
Tình yêu của anh, anh tin rằng
40
总有一天能再见
Một ngày nào đó ta sẽ gặp lại
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
分离
fēnlí
PHÂN LY
Chia lìa, xa cách, rời xa
从此和你分离
怀念
huái niàn
HOÀI NIỆM
tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm
我永远怀念你温柔的情
从此
cóng cǐ
TÒNG THỬ
từ đó, từ nay về sau, kể từ đó
从此和你分离
相见
xiāngjiàn
TƯƠNG KIẾN
Gặp mặt nhau, thấy nhau
相见不知哪一天
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许我们还会有见面的一天
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
我把一切给了你
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
我会永远永远爱你在心里
温柔
wēn róu
ÔN NHU
dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng
我永远怀念你温柔的情
珍惜
zhēn xī
TRÂN TÍCH
trân trọng, quý trọng, giữ gìn
希望你要珍惜
见面
jiàn miàn
KIẾN DIỆN
gặp gỡ
也许我们还会有见面的一天
忘记
wàng jì
VONG KÝ
quên
希望你不要把我忘记
相信
xiāng xìn
TƯƠNG TÍN
tin tưởng
我的爱我相信
辜负
gū fù
CÔ PHỤ
phụ lòng, cô phụ, làm uổng phí (sự kỳ vọng, công ơn)
不要辜负我的真情意
希望
xī wàng
HY VỌNG
hy vọng
希望你要珍惜
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 我把一切给了你 — Anh đã trao em tất cả
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 不要辜负我的真情意 — Đừng phụ tấm chân tình của anh
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 我会永远永远爱你在心里 — Anh sẽ mãi mãi yêu em trong tim
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 我的爱人再见 — Người yêu của anh, tạm biệt
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “相见不知哪一天”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “相见不知哪一天”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “我的爱人再见”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thi Tứ Tiễn Biệt
Nỗi Buồn Bến Đò Tiễn Biệt 'Tây Xuất Dương Quan Vô Cố Nhân'
"劝君更尽一杯酒,西出阳关无故人" — VƯƠNG DUY — 《TỐNG NGUYÊN NHỊ SỨ AN TÂY》
Khuyên bạn hãy cạn thêm một chén rượu nồng, bởi đi về phía tây qua khỏi ải Dương Quan sẽ chẳng còn người bạn cố tri nào nữa. «Tạm Biệt Người Yêu Của Tôi» (再见我的爱人) là khúc ca ly biệt xúc động bậc nhất: dẫu phải chia xa đôi ngả đường đời, ta vẫn chúc cho người phương xa luôn được bình an và hạnh phúc.
👑 Vip Member Only
Lời Thề Biển Cả
Khắc Cốt Ghi Tâm 'Từng Kinh Thương Hải Nan Vi Thủy'
"曾经沧海难为水,除却巫山不是云" — NGUYÊN CHẨN — 《LY TƯ》
Đã từng ngắm nhìn biển lớn bao la thì nước ở những dòng sông khác chẳng còn đáng để mắt; ngoài mây trên núi Vu Sơn thì chẳng có đám mây nào xứng gọi là mây. Bài hát khẳng định dẫu duyên phận dở dang, hình bóng người yêu cũ sẽ vĩnh viễn là ký ức đẹp nhất trong suốt kiếp nhân sinh.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '从此和你______'?
A. 也许 (yě xǔ - có lẽ, có thể, biết đâu)B. 怀念 (huái niàn - tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm)C. 相见 (xiāngjiàn - Gặp mặt nhau, thấy nhau)D. 分离 (fēnlí - Chia lìa, xa cách, rời xa)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 分离 (fēnlí - Chia lìa, xa cách, rời xa) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '从此和你分离'. Từ '分离' (fēnlí, Hán Việt: PHÂN LY) có nghĩa là 'Chia lìa, xa cách, rời xa'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我永远______你温柔的情'?
A. 怀念 (huái niàn - tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm)B. 分离 (fēnlí - Chia lìa, xa cách, rời xa)C. 从此 (cóng cǐ - từ đó, từ nay về sau, kể từ đó)D. 相见 (xiāngjiàn - Gặp mặt nhau, thấy nhau)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 怀念 (huái niàn - tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我永远怀念你温柔的情'. Từ '怀念' (huái niàn, Hán Việt: HOÀI NIỆM) có nghĩa là 'tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "我的爱人再见" (Pinyin: wǒ de ài rén zài jiàn) được dịch nghĩa là "Người yêu của anh, tạm biệt".
Từ "分离" đọc là fēnlí, âm Hán Việt là PHÂN LY, mang nghĩa "Chia lìa, xa cách, rời xa".
Trong câu hát "我永远怀念你温柔的情", từ "怀念" (Hán Việt: HOÀI NIỆM) có nghĩa là "tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)