Ảnh bìa: Lời Bài Hát Tạm Biệt (再见) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Tạm Biệt (再见) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát tạm biệt đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Tạm Biệt» (再见 - Goodbye) là bản tình ca mang đậm phong cách Pop Rock do chính Đặng Tử Kỳ chắp bút viết nhạc và lời trong album «Heartbeat». Bài hát thể hiện sự dứt khoát mạnh mẽ nhưng cũng đầy xót xa nghẹn ngào khi phải nói lời chia tay với một mối tình không còn trọn vẹn, là một trong những giai điệu gắn liền với thanh xuân của hàng triệu khán giả yêu nhạc Hoa.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Chia Tay Thế Hệ Mới
再见 • Zài Jiàn
Tên tiếng Trung再见 (Zài Jiàn - TÁI KIẾN)
Nhạc sĩG.E.M. Đặng Tử Kỳ (词曲), Lupo Groinig (编曲)
Trình bày gốcG.E.M. 邓紫棋 (G.E.M. Đặng Tử Kỳ) / Hummingbird Music
Album & Năm«新的心跳 (Xīn de Xīntiào - Nhịp Tim Mới)» (2015)
Thể loạiPop Ballad / R&B
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng là ca khúc chủ đề trong album phòng thu thứ 5 của G.E.M.
MV / VIDEO
Tạm Biệt (再见)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
G.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Tạm Biệt (再见) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Phần 1: Khởi Điểm Tình Yêu & Phim Ảnh Lãng Mạn (Verse 1)
1
爱情的起点
Khởi đầu của tình yêu
2
都是最美的瞬间
Đều là những khoảnh khắc đẹp nhất
3
什么铁达尼的经典
Kinh điển gì mà Titanic
4
罗密欧跟茱丽叶
Romeo cùng Juliet
5
那些最煽情的电影情节
Những tình tiết xúc động nhất trên các thước phim màn ảnh
Those most melodramatic cinema plotlines
6
都说爱能超越生死离别
Đều ngợi ca rằng tình yêu có thể vượt lên trên cả sinh tử ly biệt
All claiming that love can transcend life, death, and separation
7
曾经我们都很坚决
Ngày xưa chúng ta đều rất kiên quyết
8
爱了就不改变
Đã yêu rồi thì không thay đổi
9
不要对我说再见
Xin anh đừng nói với em câu từ biệt
Please do not say goodbye to me
10
一句再见就结束这一切
Một câu tạm biệt đã vội vàng đặt dấu chấm hết cho tất cả
A single goodbye abruptly ends everything
11
能否不要说再见
Liệu có thể đừng thốt lên lời chia tay hay chăng
Could we please refrain from saying goodbye
12
你的再见说得那么明确
Lời tạm biệt của anh thốt ra sao dứt khoát và lạnh lùng đến thế
Your goodbye was delivered with such cold clarity
13
怎么我和你之间
Cớ sao giữa anh và em
How did it come to be between you and me
14
两个世界再也没有交接
Hai thế giới từ nay chẳng còn lấy một điểm giao nhau
That our two worlds no longer share any intersection
15
如果告别能不能再见
Nếu như phải nói lời từ biệt, liệu sau này có còn cơ hội trùng phùng?
If we part ways now, could we ever meet again?
16
我们的照片纪录幸福到永远
Những tấm ảnh cũ của đôi ta ghi lại ước nguyện hạnh phúc đến muôn đời
Our photographs recorded happiness meant for eternity
17
只是再幸福的画面
Chỉ là những khung hình hạnh phúc hơn
18
只定格在一瞬间
Chỉ đọng lại trong một khoảnh khắc
19
那些慢吞吞悲情的音乐
Những giai điệu bi thương chầm chậm buồn bã cất lên
Those sluggish and sorrowful melodies
20
早说过爱过之后就是离别
Đã nhắc nhở từ lâu rằng sau yêu đương sâu đậm chính là cuộc phân ly
Warned long ago that after intense love follows painful parting
21
早该相信那些预言
Đáng lẽ phải tin những lời tiên tri ấy
22
我们也没有多特别
Chúng ta cũng chẳng đặc biệt gì hơn
23
不要对我说再见
Xin anh đừng nói với em câu từ biệt
Please do not say goodbye to me
24
一句再见让爱变得表面
Một câu tạm biệt khiến tình yêu trở nên hời hợt
25
真的不用说再见
Thật sự không cần nói tạm biệt
26
就算再见结局不能改变
Dù tạm biệt rồi kết cục cũng không thể thay đổi
27
就算我和你之间
Dù giữa em và anh
28
两个世界再也没有交接
Hai thế giới từ nay chẳng còn lấy một điểm giao nhau
That our two worlds no longer share any intersection
29
不用抱歉就真的再见
Chẳng cần nói lời xin lỗi, hãy cứ thế thanh thản bước qua nhau
No need for apologies, let this truly be goodbye
30
如果有缘我们会再遇见
Nếu có duyên chúng ta sẽ gặp lại
31
反正地球本来就很圆
Dù sao trái đất vốn dĩ rất tròn
32
就算今天你要走得多远
Dù hôm nay anh có đi xa đến đâu
33
反正就是一条地平线
Dù sao cũng chỉ là một đường chân trời
34
反正愿望不一定会实现
Dù sao nguyện vọng không nhất định sẽ thành hiện thực
35
反正承诺不一定要兑现
Dù sao lời hứa không nhất định phải thực hiện
36
反正睡醒是新的一天
Dù sao thức dậy là một ngày mới
37
别对我说再见
Đừng nói với em lời tạm biệt
38
一句再见让爱变得表面
Một câu tạm biệt khiến tình yêu trở nên hời hợt
39
真的不用说再见
Thật sự không cần nói tạm biệt
40
就算再见结局不能改变
Dù tạm biệt rồi kết cục cũng không thể thay đổi
41
就算我和你之间
Dù giữa em và anh
42
两个世界再也没有交接
Hai thế giới từ nay chẳng còn lấy một điểm giao nhau
That our two worlds no longer share any intersection
43
不用抱歉就真的再见
Chẳng cần nói lời xin lỗi, hãy cứ thế thanh thản bước qua nhau
No need for apologies, let this truly be goodbye
44
爱情到终点我们只能说再见
Khi ái tình đã đi tới trạm dừng chân cuối cùng, đôi ta chỉ đành nói câu tạm biệt!
When love reaches its end, goodbye is all that is left to say!
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
爱情的起点
抱歉
bào qiàn
BÃO KHIỂM
xin lỗi, áy náy
不用抱歉就真的再见
本来
běn lái
BẢN LAI
vốn dĩ, ban đầu
反正地球本来就很圆
地球
dì qiú
ĐỊA CẦU
Trái Đất, địa cầu
反正地球本来就很圆
改变
gǎi biàn
CẢI BIẾN
thay đổi, biến đổi
爱了就不改变
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
我们的照片纪录幸福到永远
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
一句再见就结束这一切
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
我们的照片纪录幸福到永远
表面
biǎo miàn
BIỂU DIỆN
bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài
一句再见让爱变得表面
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
曾经我们都很坚决
反正
fǎn zhèng
PHẢN CHÍNH
dù sao, đằng nào thì
反正地球本来就很圆
告别
gào bié
CÁO BIỆT
từ biệt, chia tay, giã từ
如果告别能不能再见
纪录
jì lù
KỶ LỤC
kỷ lục (thể thao, thành tích)
我们的照片纪录幸福到永远
坚决
jiān jué
KIÊN QUYẾT
kiên quyết, dứt khoát, quả quyết
曾经我们都很坚决
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 只是再幸福的画面 — Chỉ là những khung hình hạnh phúc hơn
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 早说过爱过之后就是离别 — Đã sớm nói rằng yêu rồi thì sau đó là ly biệt
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Từ vựng chủ đề chia ly: 离别 (líbié) / 告别 (gàobié)
Diễn tả khoảnh khắc giã từ, chia xa đầy lưu luyến trong văn chương và ca từ trữ tình Hoa ngữ.
Trong bài: 都说爱能超越生死离别 — Đều nói tình yêu có thể vượt qua sinh tử ly biệt
Ví dụ khác: 短暂的离别是为了更好的重逢。 — Sự chia ly ngắn ngủi là để chuẩn bị cho cuộc trùng phùng tốt đẹp hơn.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 能否不要说再见 — Có thể đừng nói tạm biệt không
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “爱了就不改变”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一句再见就结束这一切”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “爱情的起点”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thi Tứ Ly Biệt
Nỗi Buồn Ly Biệt 'Đa Tình Tự Cổ Thương Ly Biệt' Trong Từ Cổ Điển
"多情自古伤离别,更那堪,冷落清秋节" — LIỄU VĨNH — 《VŨ LÂM LINH》
Nhà từ học Liễu Vĩnh thời Bắc Tống từng viết: «Người đa tình từ xưa đã luôn đau đớn trước cảnh chia ly, huống chi lại vào tiết trời thu lạnh lẽo vắng lặng». Ca khúc «Tạm Biệt» của G.E.M. thể hiện trọn vẹn nhịp đập thổn thức của một trái tim phải nói lời chia tay mối tình sâu nặng: đau đớn tột cùng nhưng vẫn cố nén nước mắt để đối phương bước đi nhẹ lòng.
👑 Vip Member Only
Thái Độ Nhân Sinh
Quan Niệm Buông Tay Thanh Thản 'Tương Phùng Mạc Như Tăng Tương Thức'
"人生何处不相逢,相逢莫如曾相识" — YẾN KỶ ĐẠO — 《HOÁN KHÊ SA》
Cuộc đời là chuỗi những cuộc gặp gỡ và chia ly bất định. Khi tình duyên đã cạn, thay vì níu kéo trong oán hận, lời chào tạm biệt chân thành và nụ cười chúc phúc chính là món quà cuối cùng trân quý nhất ta có thể dành tặng cho người từng là tất cả của mình.
Đáp án đúng: C. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '不用抱歉就真的再见'. Từ '抱歉' (bào qiàn, Hán Việt: BÃO KHIỂM) có nghĩa là 'xin lỗi, áy náy'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "爱情的起点" (Pinyin: ài qíng de qǐ diǎn) được dịch nghĩa là "Khởi đầu của tình yêu".
Từ "爱情" đọc là ài qíng, âm Hán Việt là ÁI TÌNH, mang nghĩa "tình yêu".
Trong câu hát "不用抱歉就真的再见", từ "抱歉" (Hán Việt: BÃO KHIỂM) có nghĩa là "xin lỗi, áy náy".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)