Ảnh bìa: Lời Bài Hát Tác Phẩm Vĩ Đại Nhất (最伟大的作品) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Tác Phẩm Vĩ Đại Nhất (最伟大的作品 - Greatest Works of Art) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích các danh họa thế giới và từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát tác phẩm vĩ đại nhất châu kiệt luânTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Tác Phẩm Vĩ Đại Nhất» (最伟大的作品 - Greatest Works of Art) là ca khúc chủ đề trong album cùng tên phát hành năm 2022, đánh dấu sự trở lại đầy uy quyền của 'Ông hoàng nhạc Pop' Châu Kiệt Luân sau 6 năm vắng bóng. Với tiếng đàn piano cổ điển kết hợp Hip-hop và Pop Rap thần sầu, bài hát đưa người nghe xuyên không về Paris hoa lệ thế kỷ 20, nơi Jay Chou hóa thân thành ảo thuật gia tao nhã đối thoại với những bậc thầy hội họa vĩ đại nhất nhân loại.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Kiệt Tác Nghệ Thuật Đương Đại – Kỷ Lục Streaming
最伟大的作品 • Zuì Wěidà de Zuòpǐn
Tên tiếng Trung最伟大的作品 (Zuì Wěidà de Zuòpǐn - TỐI VĨ ĐẠI ĐÍCH TÁC PHẨM)
Nhạc sĩChâu Kiệt Luân (周杰伦) – sáng tác & phối khí chính, cùng đội ngũ JVR Music
Trình bày gốcChâu Kiệt Luân (周杰伦)
Album & Năm«最伟大的作品 (Greatest Works of Art)» (2022)
Thể loạiPop kết hợp cổ điển, R&B, hip-hop nhẹ, có yếu tố nhạc kịch
Tác phẩm gắn liềnMV có sự tham gia của các nghệ sĩ: Lý Kiến Thành (钢琴), Lãng Lãng (郎朗), và các nhân vật lịch sử như Magritte, Dalí, Monet, Từ Chí Ma, Thường Ngọc, v.v.
MV / VIDEO
Tác Phẩm Vĩ Đại Nhất (最伟大的作品)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Kiệt Luân (Jay Chou)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Tác Phẩm Vĩ Đại Nhất (最伟大的作品) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
哥穿着复古西装
Chàng khoác bộ vest cổ điển
2
拿着手杖弹着魔法乐章
Cầm gậy chống, gảy chương nhạc ma thuật
3
漫步走在莎玛丽丹
Dạo bước trên phố Samaritaine
4
被岁月翻新的时光
Thời gian được năm tháng tân trang
5
望不到边界的帝国
Đế chế nhìn không thấy bờ
6
用音符筑成的王座
Ngai vàng xây bằng nốt nhạc
7
我用琴键穿梭1920错过的不朽
Ta dùng phím đàn xuyên qua 1920, bỏ lỡ sự bất hủ
8
啊偏执是那马格利特
À, cố chấp chính là Magritte
9
被我变出的苹果
Quả táo ta biến ra
10
超现实的是我
Siêu thực là ta
11
还是他原本想画的小丑
Hay là chú hề hắn vốn muốn vẽ
12
不是烟斗的烟斗
Tẩu thuốc không phải tẩu thuốc
13
脸上的鸽子没有飞走
Chim bồ câu trên mặt chẳng bay đi
14
请你记得
Xin ngươi nhớ rằng
15
他是个画家不是什么调酒
Hắn là họa sĩ, không phải pha chế rượu
16
达利翘胡是谁给他的思索
Râu vểnh Dalí là ai cho hắn suy tư
17
弯了汤匙借你灵感不用还我
Cong chiếc thìa, mượn ngươi linh cảm, không cần trả ta
18
融化的是墙上时钟还是乳酪
Tan chảy là đồng hồ trên tường hay phô mai
19
龙虾电话那头你都不回我
Điện thoại tôm hùm đầu dây kia ngươi chẳng trả lời ta
20
浪荡是世俗画作里最自由不拘的水墨
Phóng túng là thủy mặc tự do nhất trong tranh tục thế
21
花都优雅的双腿是这宇宙笔下的一抹
Đôi chân thanh lịch của kinh đô hoa là một nét bút của vũ trụ này
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
复古
fùgǔ
PHỤC CỔ
Phong cách hoài cổ, vintage, phục cổ
哥穿着复古西装
乐章
yuèzhāng
NHẠC CHƯƠNG
Chương nhạc, khúc nhạc giao hưởng lớn
拿着手杖弹着魔法乐章
臣服
chénfú
THẦN PHỤC
Quy phục, tôn sùng phục tùng
万物臣服在我乐章
复杂
fù zá
PHỤC TẠP
phức tạp
爱上了苦涩这个复杂词汇
孤单
gū dān
CÔ ĐƠN
cô đơn, cô độc
出自孤单
空气
kōng qì
KHÔNG KHÍ
không khí
空气摇晃着花香
全部
quán bù
TOÀN BỘ
toàn bộ, tất cả
全部是未来艺术
热闹
rè nao
NHIỆT NÁO
náo nhiệt, tấp nập, nhộn nhịp
这世上的热闹
速度
sù dù
TỐC ĐỘ
tốc độ, vận tốc
琴键的速度
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
飘洋过海的乡愁种在一无所有的温柔
阳光
yáng guāng
DƯƠNG QUANG
ánh nắng, ánh mặt trời, rạng rỡ
花园流淌的阳光
艺术
yì shù
NGHỆ THUẬT
nghệ thuật
全部是未来艺术
印象
yìn xiàng
ẤN TƯỢNG
ấn tượng
我对我自己的印象
彼此
bǐ cǐ
BỈ THỬ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
我们彼此深爱这个世界
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 被岁月翻新的时光 — Thời gian được năm tháng tân trang
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 能不能来张自画像 — Có thể vẽ cho ta bức tự họa không
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 哥穿着复古西装 — Chàng khoác bộ vest cổ điển
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 飘洋过海的乡愁种在一无所有的温柔 — Nỗi nhớ quê vượt biển khơi gieo vào dịu dàng tay trắng
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “望不到边界的帝国”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “花都优雅的双腿是这宇宙笔下的一抹”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “哥穿着复古西装”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Chủ Nghĩa Siêu Thực
MA THUẬT SIÊU THỰC MAGRITTE (勒内·马格里特) – Chiếc tẩu không phải là chiếc tẩu và quả táo xanh lơ lửng
"这世间最伟大的作品,不是画作,而是将生命活成诗篇。" — CHÂU KIỆT LUÂN — 《MV TÁC PHẨM VĨ ĐẠI NHẤT》
Tác Phẩm Vĩ Đại Nhất (最伟大的作品) đưa người nghe du hành về Paris thập niên 1920: gặp gỡ danh họa René Magritte với quả táo xanh lơ lửng che mặt (The Son of Man) và chiếc tẩu Cecí n'est pas une pipe, mở ra cánh cửa siêu thực kỳ ảo.
Đáp án đúng: C. 复古 (fùgǔ - Phong cách hoài cổ, vintage, phục cổ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '哥穿着复古西装'. Từ '复古' (fùgǔ, Hán Việt: PHỤC CỔ) có nghĩa là 'Phong cách hoài cổ, vintage, phục cổ'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '拿着手杖弹着魔法______'?
Đáp án đúng: B. 乐章 (yuèzhāng - Chương nhạc, khúc nhạc giao hưởng lớn) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '拿着手杖弹着魔法乐章'. Từ '乐章' (yuèzhāng, Hán Việt: NHẠC CHƯƠNG) có nghĩa là 'Chương nhạc, khúc nhạc giao hưởng lớn'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "哥穿着复古西装" (Pinyin: gē chuān zhe fù gǔ xī zhuāng) được dịch nghĩa là "Chàng khoác bộ vest cổ điển".
Từ "复古" đọc là fùgǔ, âm Hán Việt là PHỤC CỔ, mang nghĩa "Phong cách hoài cổ, vintage, phục cổ".
Trong câu hát "拿着手杖弹着魔法乐章", từ "乐章" (Hán Việt: NHẠC CHƯƠNG) có nghĩa là "Chương nhạc, khúc nhạc giao hưởng lớn".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)