«Rút Lui» (退场) qua giọng ca mộc mạc nghẹn ngào của Vương Tĩnh Văn Không Mập (王靖雯不胖) là lời tự sự xót xa của một người chủ động rời khỏi câu chuyện tình yêu khi nhận ra vai diễn của mình đã không còn chỗ đứng. Bản ballad mang đậm phong cách tự sự đẫm nước mắt khiến hàng triệu khán giả đồng cảm.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình / Hiện Tượng Nhạc Buồn Douyin
Trình bày gốcVương Tĩnh Văn (王靖雯) & Quý Ngạn Lâm (季彦霖)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) - Sau đó nằm trong album tổng hợp 'Ký Ức Thoái Trường' (退场记忆)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc buồn (Sad Ballad) / Nhạc phim
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim (OST) cho bộ phim ngắn 'Chuyện Cũ Của Chúng Ta' (我们的故事) và được lan truyền mạnh mẽ trên nền tảng Douyin (TikTok Trung Quốc)
MV / VIDEO
Rút Lui (退场)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Vương Tĩnh Văn (王靖雯)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Rút Lui (退场) – Vương Tĩnh Văn / Quý Ngạn Lâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
阿哥好似水中鱼
Chàng ơi, tựa cá bơi trong nước
2
妹似江水长相依
Em như dòng sông mãi bên chàng
3
鱼儿戏水情不断
Cá vờn nước, tình chẳng rời xa
4
阿哥阿妹不分离
Chàng và em mãi mãi không lìa
5
妹似花朵哥似蝶
Em như hoa, chàng tựa bướm bay
6
蝶舞花园情切切
Bướm vờn hoa, tình thắm thiết thay
7
蝴蝶绕花爱常在
Bướm quanh hoa, yêu mãi không phai
8
岁月悠悠情不灭
Năm tháng dài, tình chẳng hề phai
9
阿哥好似水中鱼
Chàng ơi, tựa cá bơi trong nước
10
妹似江水长相依
Em như dòng sông mãi bên chàng
11
鱼儿戏水情不断
Cá vờn nước, tình chẳng rời xa
12
阿哥阿妹不分离
Chàng và em mãi mãi không lìa
13
妹似花朵哥似蝶
Em như hoa, chàng tựa bướm bay
14
蝶舞花园情切切
Bướm vờn hoa, tình thắm thiết thay
15
蝴蝶绕花爱常在
Bướm quanh hoa, yêu mãi không phai
16
岁月悠悠情不灭
Năm tháng dài, tình chẳng hề phai
17
山歌悠悠诉相思
Câu hát núi cao, gửi nỗi tương tư
18
为你相思为你痴
Vì chàng tương tư, vì chàng ngẩn ngơ
19
愿哥与妹心相印
Mong chàng cùng em, lòng in dấu nhau
20
早成婚来早相知
Sớm nên duyên, sớm hiểu lòng nhau
21
妹唱相思哥已知
Em hát tương tư, chàng đã hay
22
定不辜负妹相思
Quyết chẳng phụ lòng em tương tư
23
真心相伴永相随
Chân tình bên nhau, mãi không rời
24
相伴今生共来世
Bên nhau đời này, hẹn cả kiếp sau
25
山歌越唱情越真
Hát càng nhiều, tình càng thêm chân
26
想你黎明共黄昏
Nhớ em từ bình minh đến hoàng hôn
27
想你共度风和雨
Nhớ em cùng nhau qua mưa gió
28
一生一世不离分
Một đời một kiếp, chẳng chia xa
29
山歌传情情意真
Câu hát gửi tình, tình ý thật chân
30
妹有深情哥有恩
Em có thâm tình, chàng có ân
31
携手向花阶月地
Tay trong tay, hướng về hoa nguyệt
32
口合口来心合心
Miệng hợp miệng, lòng hợp lòng
33
女
Nữ:
34
时光长河不停留
Dòng thời gian dài, chẳng hề dừng lại
35
你是扁舟共我游
Chàng là con thuyền, cùng em dạo chơi
36
岁月如诗同谱写
Năm tháng như thơ, cùng nhau viết nên
37
相伴一生乐无忧
Bên nhau một đời, vui chẳng lo âu
38
男
Nam:
39
命运琴弦轻轻奏
Dây đàn số phận, nhẹ nhàng ngân lên
40
你是音符韵里留
Chàng là nốt nhạc, lưu trong vần thơ
41
生活似画同描绘
Cuộc sống như tranh, cùng nhau vẽ nên
42
相伴一生度春秋
Bên nhau một đời, qua bao xuân thu
43
合唱
Hợp ca:
44
心海波澜因你起
Sóng lòng dâng lên, vì chàng mà khởi
45
你如明月照千里
Chàng như trăng sáng, soi khắp ngàn dặm
46
思念若藤缠在心
Nỗi nhớ như dây, quấn quanh tim em
47
梦里梦外都是你
Trong mơ ngoài mơ, đều là chàng đó
48
情路漫漫与你依
Đường tình dài thăm thẳm, cùng chàng bước đi
49
你像灯塔指我迷
Chàng như ngọn hải đăng, soi lối em mê
50
未来之路同奔赴
Con đường tương lai, cùng nhau phấn đấu
51
爱火熊熊永不息
Lửa yêu bùng cháy, mãi mãi không tàn
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
退场
tuìchǎng
THOÁI TRÀNG
Rời sân khấu, rút lui khỏi cuộc chơi
我做不到利落的退场
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
爱情可悲夸奖善良
从来
cóng lái
TÒNG LAI
từ trước đến nay, chưa bao giờ
黑夜竟从来没有如此漫长
千万
qiān wàn
THIÊN VẠN
nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can); hàng chục triệu
千万不要只我孤独消亡
误会
wù huì
NGỘ HỘI
hiểu lầm, ngộ nhận
装的洒脱还误会生性倔强
寂寞
jì mò
TỊCH MỊCH
cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
我真不舍得用那寂寞过剩
坚强
jiān qiáng
KIÊN CƯỜNG
kiên cường, bất khuất, vững vàng
你能不能别相信我会坚强
善良
shàn liáng
THIỆN LƯƠNG
lương thiện, hiền lành, nhân hậu
爱情可悲夸奖善良
商业
shāng yè
THƯƠNG NGHIỆP
thương mại, thương nghiệp, kinh doanh
(未经许可请勿商业翻唱)
受伤
shòu shāng
THỌ THƯƠNG
bị thương, tổn thương
故事开头认命受伤
心脏
xīn zàng
TÂM TANG
trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng)
酒精撕裂了灵魂挑逗着心脏
故事
gù shi
CỐ SỰ
câu chuyện
故事开头认命受伤
还是
hái shi
HOÀN THỊ
vẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
还是日复一日的凄凉
相信
xiāng xìn
TƯƠNG TÍN
tin tưởng
你能不能别相信我会坚强
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 酒精撕裂了灵魂挑逗着心脏 — Rượu xé nát tâm hồn, trêu đùa trái tim
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 我真不舍得用那寂寞过剩 — Em thật không nỡ dùng nỗi cô đơn thừa thãi ấy
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 还是日复一日的凄凉 — Vẫn là ngày qua ngày hiu quạnh
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 你能不能别相信我会坚强 — Anh đừng tin rằng em sẽ mạnh mẽ được không?
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我做不到利落的退场”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “想你煎熬要和我一样”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “我做不到利落的退场”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我做不到利落的______'?
A. 爱情 (ài qíng - tình yêu)B. 退场 (tuìchǎng - Rời sân khấu, rút lui khỏi cuộc chơi)C. 从来 (cóng lái - từ trước đến nay, chưa bao giờ)D. 千万 (qiān wàn - nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can); hàng chục triệu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 退场 (tuìchǎng - Rời sân khấu, rút lui khỏi cuộc chơi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我做不到利落的退场'. Từ '退场' (tuìchǎng, Hán Việt: THOÁI TRÀNG) có nghĩa là 'Rời sân khấu, rút lui khỏi cuộc chơi'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______可悲夸奖善良'?
A. 千万 (qiān wàn - nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can); hàng chục triệu)B. 退场 (tuìchǎng - Rời sân khấu, rút lui khỏi cuộc chơi)C. 从来 (cóng lái - từ trước đến nay, chưa bao giờ)D. 爱情 (ài qíng - tình yêu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 爱情 (ài qíng - tình yêu) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱情可悲夸奖善良'. Từ '爱情' (ài qíng, Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là 'tình yêu'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '黑夜竟______没有如此漫长'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "(未经许可请勿商业翻唱)" (Pinyin: ( wèi jīng xǔ kě qǐng wù shāng yè fān chàng )) được dịch nghĩa là "(Xin đừng cover thương mại nếu chưa được cho phép)".
Từ "退场" đọc là tuìchǎng, âm Hán Việt là THOÁI TRÀNG, mang nghĩa "Rời sân khấu, rút lui khỏi cuộc chơi".
Trong câu hát "爱情可悲夸奖善良", từ "爱情" (Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là "tình yêu".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)