Lời bài hát Quyển Châu Liêm (卷珠帘 - Juǎn Zhū Lián) của Hoắc Tôn (Sing My Song Mùa 1 (Quán Quân)) kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giải mã ca từ điển tích và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát quyển châu liêmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Quyển Châu Liêm» (卷珠帘 - Juǎn Zhū Lián) là bản tráng ca cổ phong kinh điển làm nên tên tuổi của Hoắc Tôn tại mùa đầu tiên của Sing My Song (Bài Hát Hay Nhất Trung Quốc 2014). Ca khúc đã khiến nhạc sĩ bậc thầy Lưu Hoan phải bật khóc ngay trên ghế giám khảo vì vẻ đẹp ma mị, thoát tục của giai điệu ngũ cung hòa quyện cùng lối xướng âm giả thanh (falsetto) tinh tế. Tựa đề bài hát lấy cảm hứng từ từ khúc nổi tiếng của nữ thi sĩ Lý Thanh Chiếu, vẽ nên bức tranh thủy mặc đượm buồn về người thiếu phụ cô đơn nơi gác ngọc, lặng lẽ cuốn bức rèm châu trông ngóng bóng hình người thương nơi chân trời khói sóng.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Sing My Song Mùa 1 (Quán Quân)
卷珠帘 • Juǎn Zhū Lián
Tên tiếng Trung卷珠帘 (Juǎn Zhū Lián - QUYỂN CHÂU LIÊM)
Tác giả / Sáng tácHoắc Tôn (Nhạc) & Lý Thù, Luna (Lời)
Trình bày gốcHoắc Tôn (霍尊)
Album & Năm phát hành«Thiên Phương Thính Khái» (2014)
Thể loại âm nhạcTrung Quốc Phong (China Wind) / Cổ Phong Thính Phòng
Sân khấu gắn liềnSing My Song Mùa 1 (Quán Quân)
MV / VIDEO SING MY SONG
Quyển Châu Liêm (卷珠帘) – Hoắc Tôn
Vừa nghe bản gốc vừa theo dõi phụ đề Pinyin và FoxKaraoke bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ 100%: Chữ Hán (Có Pinyin) & Lời Dịch Thơ Tiếng Việt
Bạn có thể bấm các nút bật/tắt "Pinyin" hoặc "Lời dịch" ở thanh công cụ phía dưới để tự luyện nghe và kiểm tra khả năng nhận diện mặt chữ Hán của mình.
Quyển Châu Liêm – Hoắc Tôn (Bản 100% Full Lời)
Đoạn 1 (Verse 1)
1
镌刻好 每道眉间心上
Khắc ghi vào tâm khảm, vương vấn nơi chân mày
Carved deep into the heart, lingering between the brows
2
画间透过思量
Trong bức họa, nỗi niềm trăn trở khôn nguôi
Within the painting, thoughts drift and wander
3
沾染了 墨色淌
Nét mực loang, vương vấn chẳng rời
Stained by the flowing ink, never to fade
4
千家文 都泛黄
Thiên tự văn, nay đã úa màu thời gian
The Thousand Character Classic, now yellowed by time
5
夜静谧 窗纱微微亮
Đêm tĩnh mịch, ánh trăng xuyên qua lớp rèm mỏng
The night is hushed, moonlight glows through the sheer screen
6
拂袖起舞于梦中妩媚
Phất tay áo, điệu múa trong mơ đầy quyến rũ
Flicking sleeves, a dance in dreams, enchanting and graceful
7
相思蔓上心扉
Tương tư lan tỏa, chạm khẽ cửa trái tim
Longing spreads, touching the threshold of the heart
8
她眷恋 梨花泪
Nàng luyến lưu, giọt lệ tựa hoa lê
She lingers on, tears falling like pear blossoms
9
静画红妆等谁归
Lặng lẽ trang điểm, đợi chờ người quay gót
Quietly applying rouge, waiting for a return
10
空留伊人徐徐憔悴
Chỉ còn lại giai nhân, héo hon theo năm tháng
Leaving only the beauty, fading away in solitude
11
啊 胭脂香味
À, hương phấn son nồng nàn
Ah, the scent of rouge lingers on
12
卷珠帘 是为谁
Cuốn rèm châu, là vì ai mà đợi?
Rolling up the beaded curtain, for whom do I wait?
13
啊 不见高轩
À, chẳng thấy bóng dáng người nơi lầu cao
Ah, the high pavilion remains empty
14
夜月明 此时难为情
Trăng đêm sáng tỏ, lòng này biết tỏ cùng ai
The night moon shines bright, yet my heart is heavy with sorrow
15
啊 胭脂香味
À, hương phấn son nồng nàn
Ah, the scent of rouge lingers on
16
卷珠帘 是为谁
Cuốn rèm châu, là vì ai mà đợi?
Rolling up the beaded curtain, for whom do I wait?
17
啊 不见高轩
À, chẳng thấy bóng dáng người nơi lầu cao
Ah, the high pavilion remains empty
18
夜月明 此时难为情
Trăng đêm sáng tỏ, lòng này biết tỏ cùng ai
The night moon shines bright, yet my heart is heavy with sorrow
19
细雨落入初春的清晨
Mưa bụi rơi, trong sớm mai đầu xuân
Drizzle falls, in the freshness of early spring
20
悄悄唤醒枝芽
Khẽ đánh thức, những chồi non vươn mình
Quietly awakening the budding branches
21
听微风 耳畔响
Lắng nghe làn gió nhẹ khẽ thoảng bên tai
Listening as a gentle breeze whispers beside my ear
22
叹流水兮落花伤
Than ôi dòng nước cuốn, xót xa cánh hoa rụng rơi
Sighing for the flowing waters, grieving for the fallen blooms
23
谁在烟云处琴声长
Ai giữa chốn khói mây mịt mờ, buông tiếng cầm ngân dài da diết
Who lingers amid the misty clouds, letting the zither notes drift afar
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
镌刻
juānkè
TUYÊN KHẮC
Khắc sâu, ghi tạc vào tâm khảm
镌刻好 每道眉间心上
思量
sīliáng
TƯ LƯỢNG
Trăn trở suy nghĩ, thương nhớ khôn nguôi
画间透过思量
胭脂
yānzhī
YÊN CHI
Son phấn má hồng, tượng trưng cho nét đẹp giai nhân
啊 胭脂香味
眷恋
juànliàn
QUYẾN LUYẾN
Vương vấn không nỡ rời xa, tha thiết
她眷恋 梨花泪
琴声
qínshēng
CẦM THANH
Tiếng đàn ngân vang da diết
谁在烟云处琴声长
悄悄
qiāo qiāo
TIỄU TIỄU
lặng lẽ, nhẹ nhàng, êm đềm, rón rén
悄悄唤醒枝芽
清晨
qīng chén
THANH THẦN
sáng sớm, sớm mai, ban mai
细雨落入初春的清晨
卷
juǎn
QUYỂN
cuộn, cuốn lại; cuốn sách, tập sách; bài thi (quyển)
卷珠帘 是为谁
梨
lí
LÊ
quả lê
她眷恋 梨花泪
夜
yè
DẠ
đêm, ban đêm
夜静谧 窗纱微微亮
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 画间透过思量 — Trong bức họa, nỗi niềm trăn trở khôn nguôi
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 千家文 都泛黄 — Thiên tự văn, nay đã úa màu thời gian
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 细雨落入初春的清晨 — Mưa bụi rơi, trong sớm mai đầu xuân
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Trợ từ ngữ khí 了 biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành
Đặt sau động từ hoặc cuối câu để chỉ hành động đã hoàn tất hoặc tình huống mới xuất hiện.
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “啊 不见高轩”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “沾染了 墨色淌”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Điển Tích Ca Từ
QUYỂN CHÂU LIÊM (卷珠帘) – Bắt nguồn từ tuyệt tác từ khúc của Nữ từ nhân Lý Thanh Chiếu
"昨夜雨疏风骤,浓睡不消残酒。试问卷帘人,却道海棠依旧。" — LÝ THANH CHIẾU — 《NHƯ MỘNG LỆNH》
Tựa đề bài hát lấy cảm hứng từ câu hỏi thăm đầy tinh tế của Lý Thanh Chiếu với người hầu phòng đang cuốn rèm (thử vấn quyển liêm nhân) xem hoa hải đường sau trận mưa đêm có còn nguyên vẹn. Hoắc Tôn đã mượn hành động cuốn bức rèm ngọc để lột tả khoảnh khắc người thiếu phụ đối diện với thực tại cô đơn vắng bóng tri kỷ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______好 每道眉间心上'?
A. 镌刻 (juānkè - Khắc sâu, ghi tạc vào tâm khảm)B. 思量 (sīliáng - Trăn trở suy nghĩ, thương nhớ khôn nguôi)C. 胭脂 (yānzhī - Son phấn má hồng, tượng trưng cho nét đẹp giai nhân)D. 眷恋 (juànliàn - Vương vấn không nỡ rời xa, tha thiết)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 镌刻 (juānkè - Khắc sâu, ghi tạc vào tâm khảm) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '镌刻好 每道眉间心上'. Từ '镌刻' (juānkè, Hán Việt: TUYÊN KHẮC) có nghĩa là 'Khắc sâu, ghi tạc vào tâm khảm'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '画间透过______'?
A. 胭脂 (yānzhī - Son phấn má hồng, tượng trưng cho nét đẹp giai nhân)B. 镌刻 (juānkè - Khắc sâu, ghi tạc vào tâm khảm)C. 思量 (sīliáng - Trăn trở suy nghĩ, thương nhớ khôn nguôi)D. 眷恋 (juànliàn - Vương vấn không nỡ rời xa, tha thiết)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 思量 (sīliáng - Trăn trở suy nghĩ, thương nhớ khôn nguôi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '画间透过思量'. Từ '思量' (sīliáng, Hán Việt: TƯ LƯỢNG) có nghĩa là 'Trăn trở suy nghĩ, thương nhớ khôn nguôi'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "镌刻好 每道眉间心上" (Pinyin: juān kè hǎo měi dào méi jiān xīn shàng) được dịch nghĩa là "Khắc ghi vào tâm khảm, vương vấn nơi chân mày".
Từ "镌刻" đọc là juānkè, âm Hán Việt là TUYÊN KHẮC, mang nghĩa "Khắc sâu, ghi tạc vào tâm khảm".
Trong câu hát "画间透过思量", từ "思量" (Hán Việt: TƯ LƯỢNG) có nghĩa là "Trăn trở suy nghĩ, thương nhớ khôn nguôi".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)