Ảnh bìa: Lời Bài Hát Quỹ Đạo (轨迹) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Quỹ Đạo (轨迹 - Gui Ji / Orbit) của Châu Kiệt Luân kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ ballad thất tình sâu lắng và ngữ pháp HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát quỹ đạo châu kiệt luânTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Quỹ Đạo» (轨迹) phát hành năm 2003 là một trong những bản tình ca thất tình được đông đảo thế hệ người hâm mộ Châu Kiệt Luân thuộc lòng từng câu chữ. Với giai điệu acoustic mộc mạc đệm guitar và vĩ cầm trầm bổng, bài hát diễn tả một tâm trạng vô cùng chân thực: sau chia tay, con người ta thường vờ như mình ổn, cố nhắm chặt mắt để quên đi, nhưng càng cố quên thì từng quỹ tích của quá khứ lại càng cuộn trào sắc nét.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình Thế Hệ 8x-9x
轨迹 • Guǐ Jì
Tên tiếng Trung轨迹 (Guǐ Jì - QUỸ ĐẠO)
Nhạc sĩChâu Kiệt Luân (周杰倫) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcChâu Kiệt Luân (周杰倫) – Album của Sony Music
Album & Năm«叶惠美 (Ye Hui Mei)» (2003)
Thể loạiPop Ballad / R&B
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim điện ảnh '寻找周杰伦' (Tìm Kiếm Châu Kiệt Luân, 2003)
MV / VIDEO
Quỹ Đạo (Quỹ Tích) (轨迹)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Kiệt Luân (Jay Chou)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Quỹ Đạo (Quỹ Tích) (轨迹) – Châu Kiệt Luân (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
怎么隐藏 我的悲伤
Làm sao giấu đi nỗi đau thương trong lòng anh
How can I conceal my sorrow?
2
失去你的地方
Nơi chốn đã đánh mất bóng hình em
In the place where I lost you
3
你的发香 散得匆忙
Hương tóc em tan biến vội vã
Your hair's scent drifted away in haste
4
我已经选不上
Anh đã không còn quyền lựa chọn nào nữa rồi
I can no longer be chosen
5
闭上眼睛 还能看见你的模样
Nhắm chặt đôi mi vẫn trông thấy rõ bóng hình em
Closing my eyes I can still see your appearance
6
睁开眼睛 却只剩下一片空荡
Mở mắt ra nhìn chỉ còn lại một cõi trống hoang
Opening my eyes only utter emptiness remains
7
思念的轨迹 绕不过昨天的伤
Quỹ đạo nỗi nhớ chẳng thể nào đi vòng qua vết thương ngày cũ
The trajectory of longing cannot bypass yesterday's wounds
8
心碎的声音 在夜里反复回响
Tiếng tim vỡ tan nát vang vọng mãi giữa đêm trường
The sound of a shattered heart echoes repeatedly in the night
9
我会发着呆 然后忘记你
Anh sẽ ngồi thẫn thờ ngẩn ngơ rồi quên dần em
I will zone out and then forget you
10
接着紧紧闭上眼
Tiếp đó sẽ nhắm chặt đôi hàng mi lại
Then tightly close my eyes
11
想着那一天 会有人代替
Nghĩ rằng vào một ngày nào đó sẽ có người thay thế em
Thinking that one day someone will take your place
12
让我不再想念你
Khiến anh không còn ngày đêm nhung nhớ về em nữa
Making me no longer miss you
13
我会发着呆 然后微笑吧
Anh sẽ ngồi thẫn thờ ngẩn ngơ rồi nở nụ cười gượng gạo
I will zone out and then put on a smile
14
接着紧紧闭上眼
Tiếp đó lại nhắm nghiền đôi mắt
Then tightly close my eyes
15
又想了一遍 你温柔的脸
Lại một lần nữa nhớ lại gương mặt dịu dàng của em
Remembering once more your tender face
16
在我脑海转个不停
Cứ xoay vần không dứt trong tâm trí anh
Spinning endlessly inside my mind
17
如果重来 我会坦白
Nếu như có thể làm lại từ đầu, anh nhất định sẽ thành thật bộc bạch
If we could start over, I would confess honestly
18
不让故事走样
Không để câu chuyện tình đôi ta biến tướng sai lệch
Not letting the story go astray
19
流泪的脸 假装坚强
Gương mặt đẫm lệ vẫn cố giả vờ kiên cường
A tearful face pretending to be strong
20
心痛却在滋长
Nhưng nỗi đau xé lòng lại cứ thế âm thầm sinh sôi
Yet the heartache continues to grow
21
夜幕低垂 星光渐渐黯淡
Màn đêm buông xuống, ánh sao trời dần mờ nhạt
Night falls, starlight gradually dims
22
思念却在黑暗中肆意泛滥
Nỗi nhớ nhung lại ngập tràn dữ dội giữa bóng tối
Yet longing floods wildly in the dark
23
没有你的世界 变得好漫长
Thế giới vắng bóng em bỗng hóa dài đằng đẵng
A world without you becomes so terribly long
24
每一步 都像是走在刀尖上
Từng bước chân bước đi tựa như dẫm trên mũi dao nhọn
Every step feels like walking on blade tips
25
我会发着呆 然后忘记你
Anh sẽ ngồi thẫn thờ ngẩn ngơ rồi quên dần em
I will zone out and then forget you
26
接着紧紧闭上眼
Tiếp đó sẽ nhắm chặt đôi hàng mi lại
Then tightly close my eyes
27
想着那一天 会有人代替
Nghĩ rằng vào một ngày nào đó sẽ có người thay thế em
Thinking that one day someone will take your place
28
让我不再想念你
Khiến anh không còn ngày đêm nhung nhớ về em nữa
Making me no longer miss you
29
我会发着呆 然后微笑吧
Anh sẽ ngồi thẫn thờ ngẩn ngơ rồi nở nụ cười gượng gạo
I will zone out and then put on a smile
30
接着紧紧闭上眼
Tiếp đó lại nhắm nghiền đôi mắt
Then tightly close my eyes
31
又想了一遍 你温柔的脸
Lại một lần nữa nhớ lại gương mặt dịu dàng của em
Remembering once more your tender face
32
在我脑海转个不停
Cứ xoay vần không dứt trong tâm trí anh
Spinning endlessly inside my mind
33
沿着回忆的轨迹 慢慢走
Dọc theo từng quỹ đạo của ký ức, chầm chậm bước đi
Walking slowly along the trajectory of memories
34
每一个路口 都有你的残留
Mỗi một góc phố ngã rẽ đều còn vương vấn bóng hình em
Every crossroads carries remnants of you
35
想要回头 却找不到借口
Muốn quay đầu lại nhưng chẳng thể tìm ra bất kỳ cái cớ nào
Wanting to turn back but finding no excuse
36
只能任由泪水 浸湿了衣袖
Chỉ đành mặc cho dòng lệ làm ướt đẫm vạt áo
Only letting tears soak through my sleeves
37
我会发着呆 然后忘记你
Anh sẽ ngồi thẫn thờ ngẩn ngơ rồi quên dần em
I will zone out and then forget you
38
接着紧紧闭上眼
Tiếp đó nhắm chặt đôi mắt lại
Then tightly close my eyes
39
又想了一遍 你温柔的脸
Lại nhớ lại một lần nữa gương mặt hiền hòa của em
Remembering once more your gentle face
40
轨迹画出了终点
Quỹ đạo giờ đây đã vẽ nên dấu chấm hết
The trajectory has drawn its end point
41
而你 永远留在那一天
Còn em thì sẽ mãi mãi ở lại ngày hôm ấy
And you will stay forever on that day
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
隐藏
yǐncáng
ẨN TÀNG
Ẩn giấu, che giấu, che đậy
怎么隐藏我的悲伤失去你的地方
代替
dài tì
ĐẠI THẾ
thay thế, thay cho
想着那一天会有人代替
匆忙
cōng máng
THÔNG MANG
vội vã, tất bật, vội vàng
你的发香散的匆忙我已经跟不上
接着
jiē zhe
TIẾP TRƯỚC
tiếp tục, tiếp theo, sau đó
接着紧紧闭上眼
模糊
mó hu
MÔ HỒ
mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ
模糊了视线你已快看不见
失去
shī qù
THẤT KHỨ
mất đi, đánh mất, thất lạc
怎么隐藏我的悲伤失去你的地方
微笑
wēi xiào
VI TIẾU
mỉm cười, nụ cười mỉm
我会发着呆然后微微笑
温柔
wēn róu
ÔN NHU
dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng
又想了一遍你温柔的脸
想念
xiǎng niàn
TƯỞNG NIỆM
nhớ
在月光下一直找寻那想念的身影
地方
dì fang
ĐỊA PHƯƠNG
địa điểm
怎么隐藏我的悲伤失去你的地方
明白
míng bai
MINH BẠCH
Hiểu
会不会有人可以明白
然后
rán hòu
NHIÊN HẬU
sau đó
我会发着呆然后忘记你
如果
rú guǒ
NHƯ QUẢ
nếu
如果说分手是苦痛的起点
忘记
wàng jì
VONG KÝ
quên
我会发着呆然后忘记你
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 让我不再想念你 — Khiến anh không còn nhớ em nữa
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 我会发着呆然后忘记你 — Anh sẽ ngẩn ngơ rồi quên em
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 闭上眼睛还能看见你离去的痕迹 — Nhắm mắt lại vẫn thấy dấu vết em rời đi
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 怎么隐藏我的悲伤失去你的地方 — Làm sao che giấu nỗi buồn nơi em đã rời xa
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “你的发香散的匆忙我已经跟不上”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “在月光下一直找寻那想念的身影”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “怎么隐藏我的悲伤失去你的地方”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Hình Ảnh Cô Độc
HÌNH CÔ ẢNH CHÍCH (形单影只) – Lủi thủi một mình giữa biển người đông đúc
"念去去,千里烟波,暮霭沉沉楚天阔。" — LIỄU VĨNH — 《VŨ LÂM LINH》
Sau khi tình yêu tan vỡ, người ở lại bước đi trên sân ga vắng lặng, chỉ còn bóng hình cô đơn dõi theo từng vệt bánh xe lửa khuất dần trong màn sương mờ mịt.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '怎么______我的悲伤失去你的地方'?
A. 接着 (jiē zhe - tiếp tục, tiếp theo, sau đó)B. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho)C. 匆忙 (cōng máng - vội vã, tất bật, vội vàng)D. 隐藏 (yǐncáng - Ẩn giấu, che giấu, che đậy)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 隐藏 (yǐncáng - Ẩn giấu, che giấu, che đậy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '怎么隐藏我的悲伤失去你的地方'. Từ '隐藏' (yǐncáng, Hán Việt: ẨN TÀNG) có nghĩa là 'Ẩn giấu, che giấu, che đậy'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '想着那一天会有人______'?
A. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho)B. 隐藏 (yǐncáng - Ẩn giấu, che giấu, che đậy)C. 匆忙 (cōng máng - vội vã, tất bật, vội vàng)D. 接着 (jiē zhe - tiếp tục, tiếp theo, sau đó)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '想着那一天会有人代替'. Từ '代替' (dài tì, Hán Việt: ĐẠI THẾ) có nghĩa là 'thay thế, thay cho'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你的发香散的______我已经跟不上'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "怎么隐藏我的悲伤失去你的地方" (Pinyin: zěn me yǐn cáng wǒ de bēi shāng shī qù nǐ de dì fāng) được dịch nghĩa là "Làm sao che giấu nỗi buồn nơi em đã rời xa".
Từ "隐藏" đọc là yǐncáng, âm Hán Việt là ẨN TÀNG, mang nghĩa "Ẩn giấu, che giấu, che đậy".
Trong câu hát "想着那一天会有人代替", từ "代替" (Hán Việt: ĐẠI THẾ) có nghĩa là "thay thế, thay cho".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)