Ảnh bìa: Lời Bài Hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát quang niên chi ngoại đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng» (光年之外 - Guāng Nián Zhī Wài) là siêu phẩm nhạc phim khoa học viễn tưởng đình đám «Passengers» (Người du hành không gian) do chính Đặng Tử Kỳ (G.E.M.) sáng tác nhạc, viết lời và thể hiện. Với giai điệu du dương nhưng tràn đầy nội lực mãnh liệt, ca khúc trở thành tác phẩm âm nhạc Hoa ngữ có lượt xem cao nhất của một nữ ca sĩ trong lịch sử, khắc họa một tình yêu bất diệt vượt qua mọi giới hạn của không gian và thời gian giữa vũ trụ bao la.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Tình Yêu Xuyên Không Gian / Nhạc Phim Bất Hủ
光年之外 • Guāng Nián Zhī Wài
Tên tiếng Trung光年之外 (Guāng Nián Zhī Wài - QUANG NIÊN CHI NGOẠI)
Nhạc sĩG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋) - Sáng tác & Phối khí: Lupo Groinig
Trình bày gốcG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Album & Năm«Đĩa đơn quảng bá phim điện ảnh 'Passengers' (乘客) - Không nằm trong album phòng thu nào» (2016)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc phim khoa học viễn tưởng
Tác phẩm gắn liềnPhim điện ảnh 'Passengers' (乘客) - Một bộ phim khoa học viễn tưởng của Hollywood, với sự tham gia của Jennifer Lawrence và Chris Pratt
MV / VIDEO
Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
G.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng (光年之外) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
感受停在我发端的指尖
Cảm nhận đầu ngón tay anh chạm khẽ nơi lọn tóc em
Feeling your fingertips lingering at the tips of my hair
2
如何瞬间冻结时间
Làm sao trong một khoảnh khắc có thể đóng băng cả thời gian
How can this instant freeze all of time
3
记住望着我坚定的双眼
Ghi nhớ ánh mắt kiên định đang nhìn anh
4
也许已经没有明天
Có lẽ đã không còn ngày mai
5
面对浩瀚的星海
Đối mặt với biển sao mênh mông
6
我们微小得像尘埃
Chúng ta nhỏ bé như hạt bụi
7
漂浮在一片无奈
Trôi nổi giữa một vùng bất lực
8
缘分让我们相遇乱世以外
Duyên phận cho chúng ta gặp gỡ ngoài cõi đời loạn lạc
Fate let us meet beyond this turbulent world
9
命运却要我们危难中相爱
Số mệnh lại bắt ta yêu nhau trong hiểm nguy
10
也许未来遥远在光年之外
Dẫu cho tương lai còn xa xôi ngoài vạn năm ánh sáng
Perhaps the future is far away beyond light-years
11
我愿守候未知里为你等待
Anh nguyện chờ đợi em trong điều chưa biết
12
我没想到为了你我能疯狂到
Anh không ngờ vì em anh có thể điên cuồng đến thế
13
山崩海啸没有你根本不想逃
Núi sập biển gào không có em anh căn bản không muốn chạy trốn
14
我的大脑为了你已经疯狂到
Đại não anh vì em đã điên cuồng đến thế
15
脉搏心跳没有你根本不重要
Mạch đập nhịp tim không có em căn bản không quan trọng
16
一双围在我胸口的臂弯
Một vòng tay ôm quanh ngực anh
17
足够抵挡天旋地转
Đủ để chống lại trời đất quay cuồng
18
一种执迷不放手的倔强
Một sự cố chấp ngoan cường không chịu buông tay
19
足以点燃所有希望
Đủ để thắp lên mọi hy vọng
20
宇宙磅礴而冷漠
Vũ trụ hùng vĩ mà lạnh lùng
21
我们的爱微小却闪烁
Tình yêu ta nhỏ bé nhưng lấp lánh
22
颠簸却如此忘我
Xóc nảy nhưng lại quên mình đến thế
23
缘分让我们相遇乱世以外
Duyên phận cho chúng ta gặp gỡ ngoài cõi đời loạn lạc
Fate let us meet beyond this turbulent world
24
命运却要我们危难中相爱
Số mệnh lại bắt ta yêu nhau trong hiểm nguy
25
也许未来遥远在光年之外
Dẫu cho tương lai còn xa xôi ngoài vạn năm ánh sáng
Perhaps the future is far away beyond light-years
26
我愿守候未知里为你等待
Anh nguyện chờ đợi em trong điều chưa biết
27
我没想到为了你我能疯狂到
Anh không ngờ vì em anh có thể điên cuồng đến thế
28
山崩海啸没有你根本不想逃
Núi sập biển gào không có em anh căn bản không muốn chạy trốn
29
我的大脑为了你已经疯狂到
Đại não anh vì em đã điên cuồng đến thế
30
脉搏心跳没有你根本不重要
Mạch đập nhịp tim không có em căn bản không quan trọng
31
也许航道以外是醒不来的梦
Có lẽ ngoài hành trình ấy là giấc mơ không thể tỉnh
32
乱世以外是纯粹的相拥
Ngoài loạn thế là cái ôm thuần khiết
33
我没想到为了你我能疯狂到
Anh không ngờ vì em anh có thể điên cuồng đến thế
34
山崩海啸没有你根本不想逃
Núi sập biển gào không có em anh căn bản không muốn chạy trốn
35
我的大脑为了你已经疯狂到
Đại não anh vì em đã điên cuồng đến thế
36
脉搏心跳没有你根本不重要
Mạch đập nhịp tim không có em căn bản không quan trọng
37
我没想到
Anh không ngờ
38
相遇乱世以外危难中相爱
Gặp nhau ngoài loạn thế yêu nhau trong hiểm nguy
39
相遇乱世以外危难中相爱
Gặp nhau ngoài loạn thế yêu nhau trong hiểm nguy
40
我没想到
Anh không ngờ
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
浩瀚
hàohàn
HẠO HÃN
Bao la, rộng lớn mênh mông vô tận (vũ trụ, đại dương)
面对浩瀚的星海
缘分
yuánfèn
DUYÊN PHÂN
Mối duyên trời định, sự ngẫu nhiên kỳ diệu gắn kết con người
缘分让我们相遇乱世以外
危难
wēinàn
NGUY NAN
Cảnh ngộ hiểm nguy, gian nan nguy hiểm
命运却要我们危难中相爱
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
足以点燃所有希望
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许已经没有明天
等待
děng dài
ĐẲNG ĐÃI
chờ đợi, đón đợi
我愿守候未知里为你等待
疯狂
fēng kuáng
PHONG CUỒNG
điên cuồng, cuồng nhiệt, dữ dội
我没想到为了你我能疯狂到
感受
gǎn shòu
CẢM THỌ
cảm nhận, trải nghiệm; cảm nghĩ
感受停在我发端的指尖
根本
gēn běn
CĂN BẢN
căn bản, gốc rễ, nền tảng; hoàn toàn (không)
山崩海啸没有你根本不想逃
面对
miàn duì
DIỆN ĐỐI
đối diện, đối mặt với
面对浩瀚的星海
命运
mìng yùn
MỆNH VẬN
số phận, vận mệnh
命运却要我们危难中相爱
如何
rú hé
NHƯ HÀ
như thế nào, làm sao, ra sao
如何瞬间冻结时间
未来
wèi lái
VỊ LAI
tương lai, mai sau
也许未来遥远在光年之外
无奈
wú nài
VÔ NẠI
bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà
漂浮在一片无奈
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 我们微小得像尘埃 — Chúng ta nhỏ bé như hạt bụi
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 记住望着我坚定的双眼 — Ghi nhớ ánh mắt kiên định đang nhìn anh
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 我没想到为了你我能疯狂到 — Anh không ngờ vì em anh có thể điên cuồng đến thế
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 感受停在我发端的指尖 — Cảm nhận đầu ngón tay khẽ chạm mái tóc em
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “山崩海啸没有你根本不想逃”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “漂浮在一片无奈”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “感受停在我发端的指尖”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thi Tứ Cổ Điển
Khoảng Cách Vũ Trụ Vô Tận & Truyền Thuyết Ngưu Lang - Chức Nữ
"迢迢牵牛星,皎皎河汉女" — 《CỔ THI THẬP CỬU THỦ》
Từ ngàn xưa, dải Ngân Hà chia cắt hai vì sao Ngưu Lang và Chức Nữ đã trở thành biểu tượng kinh điển cho tình yêu bị ngăn cách bởi không gian vũ trụ vô tận. «Quang Niên Chi Ngoại» (Ánh Sáng Ngoài Năm Ánh Sáng - OST Phim Passengers) nâng tầm tứ thơ cổ phong lên tầm vóc khoa học viễn tưởng hiện đại: dẫu con tàu không gian có lạc trôi giữa hàng triệu năm ánh sáng, hai trái tim đồng điệu vẫn cùng chung một nhịp đập.
👑 Vip Member Only
Triết Lý Tình Yêu
Lời Thề Chung Thủy Vượt Thời Gian 'Lưỡng Tình Nhược Thị Cửu Trường Thời'
"两情若是久长时,又岂在朝朝暮暮" — TẦN QUÁN — 《THƯỚC KIỀU TIÊN》
Nhà thơ thời Tống Tần Quán đã đúc kết chân lý: «Nếu tình yêu giữa hai người thực sự bền vững keo sơn, thì hà tất phải sớm tối cận kề bên nhau?». Tình yêu trong bài hát vượt qua giới hạn của sự sống và cái chết: chỉ cần được nắm tay người mình yêu, dẫu phải đối mặt với vụ nổ của cả thiên hà cũng không chút nuối tiếc.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '面对______的星海'?
A. 危难 (wēinàn - Cảnh ngộ hiểm nguy, gian nan nguy hiểm)B. 缘分 (yuánfèn - Mối duyên trời định, sự ngẫu nhiên kỳ diệu gắn kết con người)C. 浩瀚 (hàohàn - Bao la, rộng lớn mênh mông vô tận (vũ trụ, đại dương))D. 所有 (suǒ yǒu - tất cả, toàn bộ, sở hữu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 浩瀚 (hàohàn - Bao la, rộng lớn mênh mông vô tận (vũ trụ, đại dương)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '面对浩瀚的星海'. Từ '浩瀚' (hàohàn, Hán Việt: HẠO HÃN) có nghĩa là 'Bao la, rộng lớn mênh mông vô tận (vũ trụ, đại dương)'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______让我们相遇乱世以外'?
A. 浩瀚 (hàohàn - Bao la, rộng lớn mênh mông vô tận (vũ trụ, đại dương))B. 缘分 (yuánfèn - Mối duyên trời định, sự ngẫu nhiên kỳ diệu gắn kết con người)C. 危难 (wēinàn - Cảnh ngộ hiểm nguy, gian nan nguy hiểm)D. 所有 (suǒ yǒu - tất cả, toàn bộ, sở hữu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 缘分 (yuánfèn - Mối duyên trời định, sự ngẫu nhiên kỳ diệu gắn kết con người) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '缘分让我们相遇乱世以外'. Từ '缘分' (yuánfèn, Hán Việt: DUYÊN PHÂN) có nghĩa là 'Mối duyên trời định, sự ngẫu nhiên kỳ diệu gắn kết con người'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '命运却要我们______中相爱'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "感受停在我发端的指尖" (Pinyin: gǎn shòu tíng zài wǒ fā duān de zhǐ jiān) được dịch nghĩa là "Cảm nhận đầu ngón tay khẽ chạm mái tóc em".
Từ "浩瀚" đọc là hàohàn, âm Hán Việt là HẠO HÃN, mang nghĩa "Bao la, rộng lớn mênh mông vô tận (vũ trụ, đại dương)".
Trong câu hát "缘分让我们相遇乱世以外", từ "缘分" (Hán Việt: DUYÊN PHÂN) có nghĩa là "Mối duyên trời định, sự ngẫu nhiên kỳ diệu gắn kết con người".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)